Call off là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và bài tập

Call off là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh thường mang nghĩa hủy bỏ hoặc dừng một kế hoạch, sự kiện, hoạt động hay hành động đang được dự kiến/tiến hành.
Tuy nhiên, làm thế nào để dùng call off đúng ngữ pháp, tránh nhầm lẫn với cancel hay put off, và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như trong các bài thi như IELTS, TOEIC?
Trong bài viết này, VUS sẽ cung cấp:
- Kiến thức để bạn hiểu call off là gì, bao gồm ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng cụm động từ này.
- Tổng hợp các collocation đi kèm với phrasal verb call off cũng như với động từ call.
- Những lỗi phổ biến khi sử dụng call off và phân biệt call off và put off, cancel hay postpone.
- Bài tập vận dụng có đáp án chi tiết, giúp bạn vững kiến thức để áp dụng vào thực tế.
Table of Contents
Call off là gì? Ý nghĩa, phiên âm, loại từ và cách chia
Để hiểu call off có nghĩa là gì và có thể dùng thành thạo cụm từ này trong giao tiếp lẫn khi đi thi thì trước hết, bạn cần nắm rõ nghĩa của cụm từ, loại từ và cả cách chia thì của call off.
Call off /kɔːl ɒf/ (UK) - /kɑːl ɑːf/ (US) là một cụm động từ phổ biến với hai nét nghĩa chính:
- Hủy bỏ: Diễn tả việc quyết định dừng hoặc không tổ chức một sự kiện, kế hoạch, cuộc họp hay hoạt động đã được lên lịch từ trước.
Ví dụ: They had to call off the football match because of the heavy rain. (Họ đã phải hủy trận đấu bóng đá vì mưa lớn.) - Ra lệnh dừng lại / Ngừng tấn công: Diễn tả việc yêu cầu một ai đó hoặc con vật ngừng đuổi theo, tấn công hay làm phiền người khác.
Ví dụ: Please call off your dog! It’s scaring the children. (Vui lòng gọi con chó của bạn dừng lại! Nó đang làm lũ trẻ sợ đấy.)
Ngoài ra, trong quá trình học, chắc hẳn nhiều bạn cũng thắc mắc called off là gì. Thực chất, called off chính là dạng quá khứ đơn (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3) của call off. Về mặt loại từ thì call off là một cụm động từ. Vì thế, khi chia thì phrasal verb call off, chúng ta chỉ biến đổi động từ chính “call” và giữ nguyên tiểu từ “off”:
- Nguyên mẫu (V-bare): call off
- Hiện tại đơn (Ngôi 3 số ít): calls off
- Quá khứ đơn (V2) & Quá khứ phân từ (V3): called off
- Danh động từ / Hiện tại phân từ (V-ing): calling off
Ví dụ:
- She’s calling off the wedding because she’s angry. (Cô ấy đang hủy đám cưới vì cô ấy tức giận lắm.)
- The event was called off due to the weather. (Sự kiện đã bị hủy vì thời tiết.)
Cấu trúc call off và cách sử dụng trong câu
Cấu trúc call off được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả việc hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện hoặc hoạt động đã dự định trước.
Tùy vào ngữ cảnh, call off có thể đi kèm danh từ hoặc đại từ để tạo thành những cấu trúc khác nhau. Trong phần dưới đây, hãy cùng tìm hiểu công thức, cách dùng và ví dụ cụ thể với call off để sử dụng cụm động từ này chính xác, tự nhiên hơn.
1. Cấu trúc cơ bản với tân ngữ danh từ
Khi call off mang nghĩa “hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được dự kiến” và tân ngữ đi kèm là một danh từ hoặc cụm danh từ, bạn có thể đặt tân ngữ ở giữa (call sth off) hoặc sau cụm động từ (call off sth).
Cả hai cách đều đúng ngữ pháp và có ý nghĩa tương đương.
Công thức:
- Subject + call + something + off (call sth off)
- Subject + call off + something
Ví dụ:
- The manager decided to call the meeting off due to an unexpected emergency. (Quản lý đã quyết định hủy cuộc họp vì có sự cố bất ngờ.)
- They had to call off the outdoor party because of bad weather. (Họ đã phải hủy buổi tiệc ngoài trời vì thời tiết xấu.)
2. Cấu trúc khi tân ngữ là đại từ nhân xưng
Khi call off mang nghĩa “hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động” và tân ngữ được thay bằng đại từ như it, them, us, him, her...; đại từ bắt buộc phải đứng giữa động từ call và tiểu từ off. Vì vậy, cần dùng cấu trúc call + pronoun + off, không đặt đại từ sau off.
Công thức:
Subject + call + pronoun (it/them...) + off
Ví dụ: The match was supposed to start at 3 PM, but the referee decided to call it off. (Trận đấu dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ chiều, nhưng trọng tài đã quyết định hủy nó.)
3. Cấu trúc chỉ sự ra lệnh dừng lại / ngừng tấn công
Bên cạnh nghĩa hủy bỏ kế hoạch, call off còn được dùng với cấu trúc call someone/something off để ra lệnh cho người hoặc động vật (như chó săn, lực lượng tấn công...) ngừng rượt đuổi, đe dọa hoặc tấn công đối phương.
Công thức:
- S + call + sb/sth + off;
- S + call + sb/sth + off + sb/sth (khi muốn nêu đối tượng đang bị truy đuổi/tấn công).
Ví dụ: As soon as the stranger stepped back, the farmer decided to call the dogs off. (Ngay khi người lạ lùi lại, người nông dân đã gọi lũ chó ngừng tấn công.)
Call off thường đi với từ gì? Các collocation phổ biến
Trong giao tiếp, các collocation giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn. Nắm vững các collocation với call off phổ biến dưới đây sẽ giúp tiếng Anh của bạn mượt mà và chuẩn xác hơn.
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Call off a meeting |
Hủy một cuộc họp / hội nghị |
Due to the heavy storm, the board of directors decided to call off the meeting. |
|
Call off a wedding / party / trip |
Hủy một đám cưới / buổi tiệc / chuyến đi |
They decided to call off their wedding just a week before the ceremony. |
|
Call off a deal |
Hủy bỏ một thỏa thuận/thương vụ |
The company had to call off the deal after failing to reach an agreement on the price. |
|
Call off a search / investigation |
Dừng một cuộc tìm kiếm / cuộc điều tra |
Bad weather forced the rescue team to call off the search for the missing hikers. |
|
Call off a strike |
Hủy bỏ / chấm dứt một cuộc đình công |
Workers agreed to call off the strike after the company promised a pay raise. |
|
Call off a match / game |
Hủy một trận đấu. |
The referee had no choice but to call off the match due to a waterlogged pitch. |
Xem thêm:
Phân biệt call off và put off, cancel, postpone
Trong tiếng Anh, call off và cancel đều có thể mang nghĩa hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động. Trong khi đó, put off và postpone mang nghĩa trì hoãn hoặc dời một việc sang thời điểm khác.
Vì vậy, điểm khác biệt chính nằm ở kết quả của hành động: call off/cancel thường cho biết việc đó không diễn ra theo kế hoạch ban đầu, còn put off/postpone cho biết việc đó vẫn dự kiến diễn ra nhưng vào một thời điểm muộn hơn.
|
Từ vựng |
Ý nghĩa chính |
Bối cảnh sử dụng |
Ví dụ |
|
Call off |
Hủy hoặc quyết định không tiếp tục sự kiện/hoạt động theo kế hoạch đã định |
Thân mật, tự nhiên; dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. |
They decided to call off the picnic due to heavy rain. |
|
Cancel |
Hủy một kế hoạch, sự kiện, dịch vụ hoặc sắp xếp |
Cancel mang tính trung tính, dùng rộng trong cả văn nói và văn viết; call off thường tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. |
The airline had to cancel all flights today. |
|
Put off |
Trì hoãn, dời lịch sang thời điểm khác |
Thân mật, tự nhiên; là cụm động từ (phrasal verb) dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. |
Don't put off your homework until the last minute. |
|
Postpone |
Trì hoãn, dời lịch sang thời điểm khác |
Trung tính đến trang trọng; phổ biến trong văn viết, công việc và thông báo chính thức. |
The board meeting was postponed until next Monday. |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng phrasal verb call off
Mặc dù call off là một cụm động từ tương đối phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường xuyên mắc phải một số sai lầm cơ bản dưới đây trong quá trình làm bài thi hoặc giao tiếp:
- Đặt sai vị trí của đại từ tân ngữ
Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi tân ngữ là một đại từ nhân xưng (như it, them, us), đại từ này bắt buộc phải đứng giữa động từ call và tiểu từ off.
Ví dụ:
- Sai: The rain was too heavy, so they decided to call off it.
- Đúng: The rain was too heavy, so they decided to call it off.
2. Nhầm lẫn giữa "hủy bỏ" (call off) và "trì hoãn" (put off)
Nhiều bạn có thói quen dùng call off cho mọi trường hợp dời lịch. Tuy nhiên, nếu sự kiện chỉ bị hoãn sang một ngày khác chứ không bị loại bỏ hoàn toàn, bạn nên dùng put off hoặc postpone.
Ví dụ:
- Sai: We will call off the meeting until next Tuesday. (Hủy cuộc họp cho đến thứ Ba tuần sau - sai ngữ nghĩa).
- Đúng: We will put off the meeting until next Tuesday. (Chúng tôi sẽ hoãn cuộc họp cho đến thứ Ba tuần sau).
3. Dùng call off chưa phù hợp với văn phong trang trọng
Call off thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày và những ngữ cảnh tương đối thân mật. Với hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, người viết thường lựa chọn những động từ cụ thể hơn như cancel hoặc terminate, tùy vào ý nghĩa và điều khoản của từng văn bản.
Vì các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi trường hợp, bạn không nên sử dụng chúng thay thế cho nhau một cách máy móc.
Ví dụ:
- Kém tự nhiên trong ngữ cảnh trang trọng: The company decided to call off the contract.
- Tự nhiên hơn: The company decided to terminate the contract.
Trong trường hợp này, terminate the contract phù hợp hơn khi muốn diễn đạt việc chính thức chấm dứt hợp đồng.
Nắm vững cách dùng các phrasal verbs và tránh những lỗi sai ngữ pháp phổ biến là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế cũng như giao tiếp trôi chảy.
Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc lòng thôi thì chưa đủ. Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và phản xạ tự nhiên hơn, cần đặt mình vào trong một môi trường học tập thật bài bản, lộ trình rõ ràng và giáo viên tận tâm, chất lượng để có thể phát triển đều các kỹ năng hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học như thế, hãy để VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ trở thành người đồng hành lý tưởng cho bạn thông qua:
- Môi trường học tập toàn diện cùng đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.
- Năm 2024, VUS được ghi nhận Kỷ lục Việt Nam với hơn 200.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế, đồng thời có hơn 20.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS.
Đến với VUS, học viên và phụ huynh có thể lựa chọn lộ trình học phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu như:
- Tiếng Anh dành cho trẻ mầm non 4–6 tuổi: Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh từ bé thông qua các hoạt động vui chơi, khám phá, các bài hát và câu chuyện; hình thành phản xạ nghe – nói cho trẻ từ sớm.
- Tiếng Anh dành cho thiếu nhi 6–11 tuổi: Tập trung xây dựng nền tảng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thật vững vàng; đồng thời hỗ trợ học sinh học tốt tiếng Anh ở trường và chuẩn bị cho các kỳ thi lấy chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
- Tiếng Anh dành cho thiếu niên 11–15 tuổi: Giúp học viên phát triển tiếng Anh học thuật; phù hợp với học sinh cần chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge KET, PET hoặc định hướng học tập quốc tế trong tương lai.
- Tiếng Anh dành cho người mất gốc: Dành cho học viên cần xây lại nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản; rèn luyện phản xạ giao tiếp đơn giản trong học tập, công việc hoặc đời sống.
- Tiếng Anh giao tiếp dành cho người lớn: Tập trung cải thiện phát âm, phản xạ nói, khả năng nghe hiểu và diễn đạt trong các tình huống thực tế như công việc, du lịch, học tập, phỏng vấn hoặc giao tiếp hằng ngày.
- Luyện thi IELTS: Cung cấp lộ trình luyện thi rõ ràng theo trình độ đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp luyện 4 kỹ năng, bài kiểm tra mô phỏng, phản hồi chi tiết và chiến lược làm bài.
Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ và lựa chọn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Các phrasal verb với call thường gặp và dễ nhầm
Bên cạnh call off, động từ call khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau sẽ tạo thành rất nhiều cụm động từ (Phrasal Verbs) mang ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt.
- Call for: Đòi hỏi, yêu cầu cái gì đó (tương đương require hoặc need) hoặc đến đón ai đó.
Ví dụ: This difficult situation calls for quick decision-making. (Tình huống khó khăn này đòi hỏi việc đưa ra quyết định nhanh chóng.)
- Call in: Mời chuyên gia, bác sĩ hay thợ đến giúp đỡ/xử lý vấn đề; hoặc gọi điện thoại đến một chương trình, văn phòng; call in sick = gọi điện báo nghỉ ốm.
Ví dụ: She called in sick this morning. (Sáng nay cô ấy đã gọi điện báo xin nghỉ ốm.)
- Call out: Hô to, hét to tên ai đó hoặc chỉ trích, vạch trần ai đó công khai vì hành vi sai trái.
Ví dụ: She was not afraid to call out her colleague for lying. (Cô ấy không ngần ngại chỉ trích đồng nghiệp của mình vì đã nói dối.)
- Call back: Gọi điện thoại lại cho ai đó.
Ví dụ: I'm in a meeting right now, can I call you back later? (Bây giờ tôi đang họp, tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?)
- Call up: Gọi điện cho ai đó hoặc gọi triệu tập nhập ngũ / tập trung vào đội tuyển quốc gia.
Ví dụ: He was called up to the national football team for the upcoming tournament. (Anh ấy đã được gọi tập trung vào đội tuyển bóng đá quốc gia cho giải đấu sắp tới.)
- Call on / Call upon: Mời ai đó phát biểu / trả lời câu hỏi (trong lớp học, cuộc họp); hoặc chính thức kêu gọi ai giúp đỡ hay thực hiện một nhiệm vụ.
Ví dụ: The teacher called on Mary to read the passage aloud. (Giáo viên đã mời Mary đọc to đoạn văn.)
Bài tập về call off có đáp án và giải thích
Để giúp bản thân nắm rõ kiến thức hơn, hãy cùng VUS ôn tập 4 dạng bài dưới đây để củng cố ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của call off nhé!
Phần bài tập
Bài tập 1: Fill in the blanks with the correct phrasal verb with “call”
(call off, call for, call in, call out, call back, call up, call on)
- The thunderstorm forced the event organizers to __________ the outdoor music festival.
- This complicated situation __________ immediate action from the management team.
- Can you __________ me __________ when you finish your meeting?
- The teacher __________ Nam to answer the difficult question on the board.
- They had to __________ an electrician to fix the sudden power outage.
- He was __________ to the national football team last month for the upcoming tournament.
- She __________ for help when she realized she was lost in the forest.
Bài tập 2: Multiple choice
- The meeting was ______ until next Monday morning.
A. called off
B. put off
C. called out
D. called in - The storm was so severe that the referee had no choice but to call the match __________.
A. on
B. off
C. up
D. in - We were going to host a party, but a family emergency forced us to call __________ off.
A. it
B. them
C. off
D. its - The union decided to call off the __________ after reaching a salary agreement.
A. meeting
B. strike
C. appointment
D. conference - Which of the following sentences is INCORRECT?
A. They called off the meeting.
B. They called the meeting off.
C. They called off it.
D. They called it off. - Bad weather forced the search party to __________ the search for the missing hikers.
A. call off
B. put off
C. call on
D. call in
Bài tập 3: Rewrite the sentences
- They canceled the press conference due to unforeseen circumstances.
→ They called __________________________________________________. - The director decided to cancel today's training session.
→ Today's training session ____________________________________. - Because of the heavy rain, the organizers decided to cancel the marathon.
→ The heavy rain forced ________________________________________. - You must order your dogs to stop attacking the sheep immediately!
→ You must call ________________________________________________. - They shouldn't cancel the concert when thousands of fans are waiting.
→ The concert _________________________________________________. - The company decided to cancel the business deal after a disagreement.
→ The company decided to call ___________________________________. - The referee canceled the game because the pitch was flooded.
→ The game was ________________________________________________.
Bài tập 4: Find and correct the mistakes
- The rain was too heavy, so they decided to call off it immediately.
- We will call off the staff meeting until next Friday because the manager is ill.
- The match was call off at the last minute due to technical issues.
- The farmer had to call off them when he saw the visitor was friendly.
- We will call off the meeting until tomorrow afternoon.
- She didn't want to cancel the wedding, but her family forced her to call off it.
- The meeting was called off until next week because the manager was unavailable.
Đáp án
Bài tập 1
- call off (Hủy bỏ lễ hội âm nhạc ngoài trời).
- calls for (Đòi hỏi / yêu cầu hành động khẩn cấp - chia thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít).
- call... back (Gọi điện thoại lại).
- called on (Mời / gọi học sinh phát biểu - chia thì Quá khứ đơn).
- call in (Mời thợ điện đến sửa chữa).
- called up (Được triệu tập vào đội tuyển quốc gia - dạng bị động).
- called out (Hô to / gọi to để kêu cứu).
Bài tập 2
- B. put off: Cụm until next Monday morning cho biết cuộc họp được dời sang thời điểm sau → put off.
- B. off: Cụm từ call the match off (hủy trận đấu).
- A. it: Tân ngữ đại từ (it) bắt buộc đứng giữa call và off.
- B. strike: Collocation call off a strike (hủy bỏ cuộc đình công).
- C. They called off it: Lỗi sai do đại từ it đứng sau tiểu từ off.
- A. call off: Call off the search (dừng cuộc tìm kiếm).
Bài tập 3
- They called off the press conference due to unforeseen circumstances. (hoặc: called the press conference off)
- Today's training session was called off by the director.
- The heavy rain forced the organizers to call off the marathon. (hoặc: call the marathon off)
- You must call your dogs off the sheep immediately!
- The concert shouldn't be called off when thousands of fans are waiting.
- The company decided to call off the business deal after a disagreement.
- The game was called off by the referee because the pitch was flooded.
Bài tập 4
- call off it → call it off (Đại từ "it" phải đứng giữa "call" và "off").
- call off → put off / postpone (Sự kiện dời sang thứ Sáu tuần sau "until next Friday" là trì hoãn, không phải hủy bỏ).
- call off → called off (Cấu trúc bị động: was + V3/ed).
- call off them → call them off (Cấu trúc ra lệnh ngừng tấn công: call + object + off).
- call off → put off / postpone (Cụm “until tomorrow afternoon” cho biết cuộc họp được dời sang một thời điểm khác, nên dùng put off hoặc postpone thay vì call off.)
- call off it → call it off (Sai vị trí đại từ tân ngữ).
- called off → postponed / put off (Cụm “until next week” cho thấy cuộc họp chỉ được dời sang tuần sau chứ không bị hủy hoàn toàn, vì vậy nên dùng postponed hoặc put off thay vì called off.)
Câu hỏi thường gặp về phrasal verb call off
-
Put off là gì?
Put off là phrasal verb thường mang nghĩa trì hoãn hoặc dời một hoạt động sang thời điểm khác. Cấu trúc phổ biến là put off + noun/V-ing. Ví dụ: They put off the meeting until Friday. (Họ hoãn cuộc họp đến thứ Sáu). Khác với call off, put off thường hàm ý hoạt động vẫn sẽ diễn ra, chỉ được chuyển sang một thời điểm muộn hơn. -
Call sth off là gì?
Call sth off là cấu trúc của phrasal verb call off, trong đó sth là viết tắt của something. Cấu trúc này thường mang nghĩa hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được dự kiến. Ví dụ, call the meeting off có nghĩa là hủy cuộc họp. Khi tân ngữ là danh từ, bạn cũng có thể nói call off the meeting với ý nghĩa tương đương. -
Call up là gì?
Call up có một số nghĩa tùy ngữ cảnh, phổ biến nhất là gọi điện cho ai đó. Ví dụ: I’ll call you up tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai). Ngoài ra, call up còn có thể mang nghĩa triệu tập, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao, hoặc hiển thị dữ liệu trên thiết bị. Vì vậy, người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa phù hợp. -
Call out là gì?
Call out thường có nghĩa là gọi lớn, gọi ai đó đến hỗ trợ hoặc công khai chỉ trích/chỉ ra hành vi sai trái. Ví dụ: She called out his name. nghĩa là “Cô ấy gọi lớn tên anh ấy”. Trong cách dùng hiện đại, call someone out còn có thể mang nghĩa chất vấn hoặc phê bình một người về hành vi của họ. Không nên nhầm call out với call off là “hủy”. -
Call off và put off khác nhau như thế nào?
Call off và put off đều có thể xuất hiện khi kế hoạch thay đổi nhưng ý nghĩa khác nhau. Call off thường mang nghĩa hủy bỏ, tức hoạt động dự kiến không diễn ra nữa: They called off the match. Trong khi đó, put off là trì hoãn sang thời điểm khác: They put off the match until next week. Vì vậy, cần xác định sự kiện bị hủy hoàn toàn hay chỉ được dời lịch. -
Call on là gì?
Call on có nhiều cách dùng, trong đó phổ biến là ghé thăm ai, yêu cầu/kêu gọi ai làm gì hoặc mời ai phát biểu, trả lời. Ví dụ: The teacher called on Nam to answer the question. nghĩa là “Giáo viên gọi Nam trả lời câu hỏi”. Cấu trúc call on somebody to do something cũng thường được dùng với nghĩa “kêu gọi ai làm điều gì”, nhất là trong văn phong trang trọng.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
