120+ bài tập Odd One Out lớp 3 có đáp án từ cơ bản - nâng cao

Bài tập Odd One Out lớp 3 giúp học sinh ôn từ vựng thông qua hoạt động tìm từ hoặc cụm từ không cùng nhóm với các lựa chọn còn lại. Tuy cách làm tưởng chừng đơn giản, nhiều em vẫn dễ nhầm khi chưa xác định đúng chủ đề, từ loại hoặc đặc điểm chung giữa các từ.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách làm và cung cấp bài tập Odd One Out lớp 3 theo Unit 1–20, từ cơ bản đến nâng cao. Qua đó, học sinh và phụ huynh có thể:
- Hiểu Odd One Out là gì và cách làm bài theo 4 bước đơn giản.
- Luyện 100+ bài tập theo Unit 1–20, từ cơ bản đến nâng cao, kèm bài ôn học kì 1 và học kì 2.
- Nhận biết lỗi thường gặp và tham khảo cách phụ huynh hướng dẫn con ôn tập hiệu quả tại nhà.
Table of Contents
Odd One Out là dạng bài gì?
Odd One Out là dạng bài yêu cầu học sinh tìm từ, cụm từ hoặc hình ảnh khác nhóm so với những lựa chọn còn lại. Dạng bài này còn được gọi đơn giản là “tìm từ khác loại” hoặc “chọn từ không cùng nhóm”.
Ví dụ: cat – dog – rabbit – pencil
Đáp án là pencil vì cat, dog và rabbit đều là động vật, còn pencil là đồ dùng học tập.
Khi tìm hiểu bài tập Odd One Out là gì, học sinh cần lưu ý rằng tiêu chí phân loại không chỉ dựa trên nghĩa. Một số câu nâng cao còn có thể yêu cầu nhận biết:
- Chủ đề hoặc ý nghĩa: màu sắc, nghề nghiệp, thành viên gia đình, đồ chơi, động vật…
- Từ loại: danh từ, động từ hoặc tính từ.
- Dạng từ: động từ nguyên mẫu, động từ thêm -ing, danh từ số ít hoặc số nhiều.
- Đặc điểm chữ viết hoặc phát âm: chữ cái, âm đầu hoặc cách phát âm khác với các từ còn lại.
Với học sinh lớp 3, bài tập Odd One Out chủ yếu kiểm tra khả năng nhận biết và phân loại từ vựng theo chủ đề đã học. Một số câu nâng cao có thể kết hợp thêm từ loại hoặc dạng từ; tiêu chí về phát âm chỉ nên xuất hiện khi đề bài hoặc ngữ cảnh nêu rõ.
Mỗi câu cần có một tiêu chí phân loại hợp lý và đủ rõ để học sinh xác định được từ khác nhóm. Phần này chỉ nên giải thích bản chất của dạng bài; cách tìm tiêu chí và chọn đáp án sẽ được hướng dẫn cụ thể trong phần này.
Cách làm bài Odd One Out lớp 3 theo 4 bước
Để làm đúng bài tập Odd One Out lớp 3, học sinh không nên chỉ nhìn nhanh rồi chọn từ có vẻ khác nhất. Các em có thể áp dụng 4 bước sau để xác định đáp án chính xác hơn.
Bước 1: Đọc toàn bộ các lựa chọn
Hãy đọc hoặc phát âm tất cả các từ trước khi chọn đáp án. Việc này giúp học sinh nhận ra các từ đang thuộc chủ đề nào, chẳng hạn như màu sắc, đồ vật, con vật, nghề nghiệp hoặc hoạt động.
Bước 2: Tìm nhóm từ có điểm chung
Tiếp theo, hãy xác định những từ có thể xếp chung vào một nhóm.
Ví dụ: red – blue – yellow – teacher
Red, blue và yellow đều là màu sắc, còn teacher chỉ nghề nghiệp. Vì vậy, teacher là từ khác nhóm.
Bước 3: Kiểm tra lại tiêu chí phân loại
Một số từ có liên quan nhưng không hoàn toàn cùng loại. Học sinh nên chọn tiêu chí rõ và cụ thể nhất, thay vì chỉ dựa vào mối liên hệ chung giữa các từ.
Chẳng hạn: bedroom – bathroom – kitchen – house
Bedroom, bathroom và kitchen đều là các phòng trong nhà, còn house chỉ toàn bộ ngôi nhà.
Bước 4: Nêu lý do chọn đáp án
Sau khi chọn từ khác nhóm, học sinh nên giải thích bằng một câu ngắn.
Ví dụ: Pencil is the odd one out because the other words are animals.
Thói quen này giúp các em hiểu cách phân loại từ và hạn chế chọn đáp án theo cảm tính. Phụ huynh có thể hỏi thêm, chẳng hạn: “Ba từ còn lại thuộc nhóm nào?” để kiểm tra xem con đã thực sự hiểu dạng bài tập odd one out hay chưa.
100+ bài tập Odd One Out lớp 3 cơ bản - nâng cao theo Unit 1-20
Phần bài tập dưới đây được xây dựng theo 20 chủ đề của Tiếng Anh 3 – Global Success. Tập một gồm Unit 1–10, tập hai gồm Unit 11–20; các chủ đề lần lượt bao quát chào hỏi, bạn bè, trường học, gia đình, nhà cửa, thú cưng, đồ chơi và thế giới xung quanh.
Unit 1: Hello

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
hello |
hi |
goodbye |
nose |
|
2 |
fine |
thank you |
goodbye |
pencil |
|
3 |
hello |
hi |
bye |
seven |
|
4 |
hello |
hi |
goodbye |
how |
|
5 |
Ben |
Lucy |
Mai |
hello |
Đáp án:
- nose – ba từ còn lại dùng khi chào hỏi hoặc tạm biệt.
- pencil – ba cụm còn lại dùng trong hội thoại chào hỏi.
- seven – ba từ còn lại là lời chào hoặc tạm biệt.
- how – ba từ còn lại có thể đứng độc lập như lời chào hoặc tạm biệt.
- hello – ba từ còn lại là tên người.
Unit 2: Our names

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
Ben |
Bill |
Linh |
seven |
|
2 |
one |
three |
five |
name |
|
3 |
my |
your |
his |
blue |
|
4 |
old |
year |
age |
pencil |
|
5 |
Mary |
Nam |
Lucy |
nine |
Đáp án:
- seven – ba từ còn lại là tên người.
- name – ba từ còn lại là số đếm.
- blue – ba từ còn lại thể hiện sự sở hữu.
- pencil – ba từ còn lại liên quan đến tuổi.
- nine – ba từ còn lại là tên người.
Unit 3: Our friends

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
friend |
teacher |
pupil |
nose |
|
2 |
this |
that |
it |
swimming |
|
3 |
yes |
no |
sure |
pencil |
|
4 |
Mr |
Ms |
teacher |
ten |
|
5 |
friend |
teacher |
pupil |
orange |
Đáp án:
- nose – ba từ còn lại chỉ người.
- swimming – ba từ còn lại được dùng để chỉ hoặc nhắc đến người/vật
- pencil – ba từ còn lại có thể dùng để phản hồi trong hội thoại.
- ten – ba từ còn lại liên quan đến người hoặc cách xưng hô.
- orange – ba từ còn lại chỉ người.
Unit 4: Our bodies

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
eye |
ear |
nose |
book |
|
2 |
hand |
mouth |
face |
pencil |
|
3 |
hair |
eye |
ear |
cooking |
|
4 |
open |
touch |
close |
face |
|
5 |
eye |
ear |
nose |
chair |
Đáp án:
- book – ba từ còn lại là bộ phận cơ thể.
- pencil – ba từ còn lại là bộ phận cơ thể.
- cooking – ba từ còn lại chỉ bộ phận cơ thể.
- face – ba từ còn lại là động từ thường dùng trong câu hướng dẫn.
- chair – ba từ còn lại là bộ phận cơ thể.
Unit 5: My hobbies

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
cooking |
dancing |
swimming |
book |
|
2 |
running |
walking |
swimming |
teacher |
|
3 |
drawing |
painting |
singing |
nose |
|
4 |
cooking |
dancing |
swimming |
sing |
|
5 |
painting |
drawing |
cooking |
pencil |
Đáp án:
- book – ba từ còn lại chỉ sở thích hoặc hoạt động.
- teacher – ba từ còn lại là hoạt động vận động.
- nose – ba từ còn lại chỉ hoạt động.
- sing – ba từ còn lại có dạng động từ thêm -ing.
- pencil – ba từ còn lại là hoạt động có thể trở thành sở thích.
Unit 6: Our school

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
classroom |
library |
gym |
tiger |
|
2 |
art room |
music room |
computer room |
bedroom |
|
3 |
school |
playground |
classroom |
fish |
|
4 |
library |
classroom |
bedroom |
playground |
|
5 |
gym |
library |
art room |
mother |
Đáp án:
- tiger – ba từ còn lại là địa điểm trong trường.
- bedroom – ba từ còn lại là các phòng trong trường.
- fish – ba từ còn lại liên quan đến trường học.
- bedroom – ba từ còn lại là địa điểm ở trường.
- mother – ba từ còn lại là các phòng hoặc khu vực trong trường.
Unit 7: Classroom instructions

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
sit down |
stand up |
come in |
blue |
|
2 |
open |
close |
speak |
pencil |
|
3 |
go out |
come in |
stand up |
bedroom |
|
4 |
sit |
stand |
speak |
book |
|
5 |
close |
open |
sit |
goldfish |
Đáp án:
- blue – ba cụm còn lại là câu hướng dẫn trong lớp.
- pencil – ba từ còn lại là động từ.
- bedroom – ba cụm còn lại là hướng dẫn hành động.
- book – ba từ còn lại là động từ.
- goldfish – ba từ còn lại có thể dùng trong câu mệnh lệnh.
Unit 8: My school things

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
book |
pen |
pencil |
cat |
|
2 |
ruler |
eraser |
notebook |
rice |
|
3 |
school bag |
pencil case |
book |
tiger |
|
4 |
pen |
pencil |
ruler |
school |
|
5 |
notebook |
eraser |
pencil |
milk |
Đáp án:
- cat – ba từ còn lại là đồ dùng học tập.
- rice – ba từ còn lại là đồ dùng học tập.
- tiger – ba từ còn lại là vật dụng học sinh thường mang đến lớp.
- school – ba từ còn lại là đồ dùng học tập.
- milk – ba từ còn lại là đồ dùng học tập.
Unit 9: Colours

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
red |
blue |
green |
cat |
|
2 |
black |
white |
brown |
book |
|
3 |
orange |
yellow |
blue |
nurse |
|
4 |
red |
blue |
green |
colour |
|
5 |
black |
brown |
white |
football |
Đáp án:
- cat – ba từ còn lại là màu sắc.
- book – ba từ còn lại là màu sắc.
- nurse – ba từ còn lại là màu sắc.
- colour – ba từ còn lại là tên của những màu cụ thể.
- football – ba từ còn lại là màu sắc.
Unit 10: Break time activities

Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
football |
basketball |
volleyball |
pencil |
|
2 |
chess |
table tennis |
badminton |
kitchen |
|
3 |
chat |
do word puzzles |
play chess |
red |
|
4 |
play football |
play chess |
play badminton |
chat |
|
5 |
basketball |
volleyball |
football |
mother |
Đáp án:
- pencil – ba từ còn lại là môn thể thao có bóng.
- kitchen – ba từ còn lại là trò chơi hoặc môn thể thao.
- red – ba cụm còn lại chỉ hoạt động trong giờ ra chơi.
- chat – ba cụm còn lại có động từ play.
- mother – ba từ còn lại là môn thể thao.
Unit 11: My family
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
mother |
father |
sister |
doctor |
|
2 |
brother |
sister |
father |
pencil |
|
3 |
eleven |
twelve |
thirteen |
cat |
|
4 |
fourteen |
sixteen |
eighteen |
kitchen |
|
5 |
mother |
sister |
brother |
blue |
Đáp án:
- doctor – ba từ còn lại là thành viên gia đình.
- pencil – ba từ còn lại chỉ người thân.
- cat – ba từ còn lại là số đếm từ 11 đến 20.
- kitchen – ba từ còn lại là số đếm.
- blue – ba từ còn lại chỉ thành viên gia đình.
Unit 12: Jobs
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
doctor |
nurse |
teacher |
cat |
|
2 |
driver |
farmer |
worker |
rice |
|
3 |
cook |
singer |
teacher |
bedroom |
|
4 |
doctor |
driver |
nurse |
red |
|
5 |
farmer |
worker |
singer |
pencil |
Đáp án:
- cat – ba từ còn lại chỉ nghề nghiệp.
- rice – ba từ còn lại chỉ người làm nghề.
- bedroom – ba từ còn lại là nghề nghiệp.
- red – ba từ còn lại chỉ người.
- pencil – ba từ còn lại chỉ nghề nghiệp.
Unit 13: My house
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
bedroom |
bathroom |
kitchen |
doctor |
|
2 |
chair |
table |
lamp |
tiger |
|
3 |
in |
on |
under |
mother |
|
4 |
living room |
bedroom |
bathroom |
blue |
|
5 |
bathroom |
bedroom |
living room |
pencil |
Đáp án:
- doctor – ba từ còn lại là các phòng trong nhà.
- tiger – ba từ còn lại là đồ vật trong nhà.
- mother – ba từ còn lại là giới từ chỉ vị trí.
- blue – ba từ còn lại là các phòng trong nhà.
- pencil – ba cụm từ còn lại là các phòng trong nhà, còn pencil là đồ dùng học tập.
Unit 14: My bedroom
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
bed |
desk |
chair |
fish |
|
2 |
window |
door |
wall |
teacher |
|
3 |
big |
small |
old |
chicken |
|
4 |
new |
old |
big |
bed |
|
5 |
bed |
desk |
lamp |
milk |
Đáp án:
- fish – bed, desk và chair là các đồ nội thất; fish là con vật hoặc thức ăn.
- teacher – window, door và wall là các bộ phận của căn phòng; teacher là nghề nghiệp.
- chicken – big, small và old là các tính từ miêu tả; chicken là danh từ.
- bed – new, old và big là các tính từ; bed là danh từ chỉ đồ vật.
- milk – bed, desk và lamp là những đồ vật có thể có trong phòng ngủ; milk là đồ uống.
Unit 15: At the dining table
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
rice |
bread |
meat |
ruler |
|
2 |
chicken |
fish |
egg |
book |
|
3 |
milk |
juice |
water |
pencil |
|
4 |
beans |
rice |
bread |
tiger |
|
5 |
milk |
juice |
water |
rice |
Đáp án:
- ruler – ba từ còn lại là thức ăn.
- book – ba từ còn lại là thức ăn.
- pencil – ba từ còn lại là đồ uống.
- tiger – ba từ còn lại là thức ăn.
- rice – ba từ còn lại là đồ uống.
Unit 16: My pets
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
cat |
dog |
rabbit |
chair |
|
2 |
bird |
parrot |
goldfish |
bed |
|
3 |
many |
some |
any |
teacher |
|
4 |
cat |
dog |
bird |
rice |
|
5 |
parrot |
rabbit |
goldfish |
blue |
Đáp án:
- chair – ba từ còn lại là thú cưng.
- bed – ba từ còn lại là động vật có thể được nuôi làm thú cưng.
- teacher – ba từ còn lại dùng để nói về số lượng.
- rice – ba từ còn lại là động vật.
- blue – ba từ còn lại là thú cưng.
Unit 17: Our toys
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
car |
bus |
train |
mother |
|
2 |
plane | ship | truck |
rice |
|
3 |
teddy bear |
doll | kite |
doctor |
|
4 |
car |
bus |
train |
blue |
|
5 |
kite | doll | teddy bear | kitchen |
Đáp án:
- mother – car, bus và train là tên các phương tiện giao thông; mother chỉ một thành viên trong gia đình.
- rice – plane, ship và truck là các phương tiện giao thông; rice là thức ăn.
- doctor – Tteddy bear, doll và kite là các loại đồ chơi; doctor là nghề nghiệp.
- blue – car, train và bus là các phương tiện giao thông; blue là màu sắc.
- kitchen – kite, doll và teddy bear là các loại đồ chơi; kitchen là một căn phòng trong nhà.
Unit 18: Playing and doing
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
reading |
writing |
singing |
chair |
|
2 |
dancing |
drawing |
watching TV |
tiger |
|
3 |
listening to music |
playing basketball |
reading |
milk |
|
4 |
writing |
singing |
dancing |
teacher |
|
5 |
reading |
watching TV |
drawing |
red |
Đáp án:
- chair – ba từ còn lại là hoạt động.
- tiger – ba từ còn lại chỉ việc một người đang làm.
- milk – ba cụm còn lại là hoạt động.
- teacher – ba từ còn lại có dạng động từ thêm -ing.
- red – ba từ hoặc cụm từ còn lại chỉ hoạt động.
Unit 19: Outdoor activities
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
cycling |
running |
skating |
rice |
|
2 |
flying a kite |
skipping |
walking |
doctor |
|
3 |
playing badminton |
running |
cycling |
bed |
|
4 |
skating |
painting |
walking |
milk |
|
5 |
flying a kite |
cycling |
skipping |
teacher |
Đáp án:
- rice – ba từ còn lại là hoạt động ngoài trời.
- doctor – ba cụm còn lại chỉ hoạt động.
- bed – ba từ hoặc cụm từ còn lại là hoạt động vận động.
- milk – ba từ còn lại chỉ hoạt động.
- teacher – ba cụm còn lại là hoạt động ngoài trời.
Unit 20: At the zoo
Choose the odd one out (Chọn từ khác nhóm):
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
elephant |
tiger |
monkey |
book |
|
2 |
peacock |
horse |
elephant |
kitchen |
|
3 |
climbing |
swinging |
counting |
rice |
|
4 |
monkey |
tiger |
horse |
pencil |
|
5 |
climbing |
swinging |
counting |
elephant |
Đáp án:
- book – ba từ còn lại là động vật.
- kitchen – ba từ còn lại là động vật có thể nhìn thấy ở sở thú.
- rice – ba từ còn lại là hoạt động.
- pencil – ba từ còn lại là động vật.
- elephant – 3 từ còn lại chỉ hoạt động.
Để giúp học sinh ôn tập từ vựng một cách có hệ thống, VUS đã biên soạn bộ 100 bài tập Odd One Out lớp 3, gồm 500 câu hỏi được phân chia theo 20 Unit.
Nội dung bài tập bám sát các chủ đề quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 và được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh rèn kỹ năng phân loại từ, nhận biết từ khác nhóm, mở rộng vốn từ và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
Phụ huynh và học sinh có thể tải xuống trọn bộ 100 bài tập Odd One Out lớp 3 kèm đáp án chi tiết tại đây!
Xem thêm:
- Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 đầy đủ cho cả năm theo Unit
- Bài tập tiếng Anh lớp 3: Dạng bài ôn tập hay và đề kiểm tra mẫu
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3: Trọn bộ kiến thức kèm bài tập
10 bài tập Odd One Out lớp 3 ôn thi Học kì 1
Phần bài tập này gồm 50 câu, tập trung ôn dạng Odd One Out theo các chủ đề từ Unit 1 đến Unit 10: chào hỏi, tên, bạn bè, bộ phận cơ thể, sở thích, trường học, câu lệnh trong lớp, đồ dùng học tập, màu sắc và hoạt động giờ ra chơi.
Bài tập 1: Greetings and names
Chọn từ hoặc cụm từ khác nhóm.
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
hello |
hi |
goodbye |
pencil |
|
2 |
Ben |
Mary |
seven |
Nam |
|
3 |
one |
five |
name |
nine |
|
4 |
bye |
ruler |
hello |
hi |
|
5 |
How are you? |
I’m fine. |
Thank you. |
Open your book. |
Đáp án và giải thích:
- D. pencil – hello, hi và goodbye đều dùng để chào hỏi hoặc tạm biệt; pencil là đồ dùng học tập.
- C. seven – Ben, Mary và Nam là tên người; seven là số đếm.
- C. name – one, five và nine là số đếm; name có nghĩa là tên.
- B. ruler – bye, hello và hi dùng trong chào hỏi; ruler là đồ dùng học tập.
- D. Open your book. – Ba câu đầu dùng trong hội thoại hỏi thăm; câu D là câu hướng dẫn trong lớp.
Bài tập 2: Friends and body parts
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
eye |
ear |
book |
nose |
|
2 |
hand |
mouth |
face |
teacher |
|
3 |
touch |
open |
hair |
close |
|
4 |
Ben |
Lucy |
friend |
Mai |
|
5 |
eye |
student |
ear |
nose |
Đáp án và giải thích:
- C. book – eye, ear và nose là bộ phận cơ thể; book là đồ dùng học tập.
- D. teacher – hand, mouth và face là bộ phận cơ thể; teacher chỉ nghề nghiệp.
- C. hair – touch, open và close là động từ; hair là danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
- C. friend – Ben, Lucy và Mai là tên riêng; friend là danh từ chung.
- B. pupil – eye, ear và nose là bộ phận trên khuôn mặt; student chỉ học sinh.
Bài tập 3: Hobbies
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
cooking |
dancing |
book |
swimming |
|
2 |
running |
teacher |
walking |
swimming |
|
3 |
drawing |
painting |
ruler |
singing |
|
4 |
cook |
dance |
sing |
blue |
|
5 |
painting |
drawing |
cooking |
pencil |
Đáp án và giải thích:
- C. book – Ba từ còn lại là hoạt động hoặc sở thích; book là đồ vật.
- B. teacher – running, walking và swimming là hoạt động vận động; teacher là nghề nghiệp.
- C. ruler – drawing, painting và singing là hoạt động; ruler là đồ dùng học tập.
- D. blue – cook, dance và sing là động từ chỉ hoạt động; blue là màu sắc.
- D. pencil – Ba từ đầu là hoạt động có thể trở thành sở thích; pencil là đồ vật.
Bài tập 4: Our school
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
classroom |
library |
tiger |
gym |
|
2 |
art room |
kitchen |
music room |
computer room |
|
3 |
school |
playground |
fish |
classroom |
|
4 |
classroom |
library |
playground |
bedroom |
|
5 |
gym |
mother |
art room |
library |
Đáp án và giải thích:
- C. tiger – Ba từ còn lại là địa điểm trong trường; tiger là con vật.
- B. kitchen – art room, music room và computer room là phòng chức năng trong trường; kitchen là phòng trong nhà.
- C. fish – Ba từ còn lại liên quan đến trường học; fish là con vật hoặc thức ăn.
- D. bedroom – Ba từ đầu là các khu vực trong trường; bedroom là phòng ngủ.
- B. mother – gym, art room và library là địa điểm trong trường; mother là thành viên gia đình.
Bài tập 5: Classroom instructions
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
sit down |
stand up |
blue |
come in |
|
2 |
open |
pencil |
close |
speak |
|
3 |
go out |
come in |
stand up |
bedroom |
|
4 |
sit |
stand |
book |
speak |
|
5 |
close |
goldfish |
open |
sit |
Đáp án và giải thích:
- C. blue – Ba cụm còn lại là câu hướng dẫn trong lớp; blue là màu sắc.
- B. pencil – open, close và speak là động từ; pencil là danh từ.
- D. bedroom – Ba cụm đầu dùng để yêu cầu thực hiện hành động; bedroom chỉ một căn phòng.
- C. book – sit, stand và speak là động từ; book là danh từ.
- B. goldfish – close, open và sit là động từ; goldfish là con vật.
Bài tập 6: My school things
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
book |
pen |
cat |
pencil |
|
2 |
rice |
ruler |
eraser |
notebook |
|
3 |
school bag |
tiger |
pencil case |
book |
|
4 |
pen |
pencil |
school |
ruler |
|
5 |
milk |
notebook |
eraser |
pencil |
Đáp án và giải thích:
- C. cat – book, pen và pencil là đồ dùng học tập; cat là con vật.
- A. rice – ruler, eraser và notebook là đồ dùng học tập; rice là thức ăn.
- B. tiger – Ba từ còn lại là vật dụng học sinh có thể mang đến trường; tiger là con vật.
- C. school – pen, pencil và ruler là đồ vật; school là địa điểm.
- A. milk – Ba từ còn lại là đồ dùng học tập; milk là đồ uống.
Bài tập 7: Colours
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
red |
cat |
blue |
green |
|
2 |
black |
white |
book |
brown |
|
3 |
nurse |
orange |
yellow |
blue |
|
4 |
red |
blue |
green |
colour |
|
5 |
football |
black |
brown |
white |
Đáp án và giải thích:
- B. cat – red, blue và green là màu sắc; cat là con vật.
- C. book – black, white và brown là màu sắc; book là đồ dùng học tập.
- A. nurse – Ba từ còn lại là tên các màu; nurse là nghề nghiệp.
- D. colour – red, blue và green là những màu cụ thể; colour là tên gọi chung của nhóm.
- A. football – black, brown và white là màu sắc; football là môn thể thao.
Bài tập 8: Break-time activities
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
football |
pencil |
basketball |
volleyball |
|
2 |
chess |
table tennis |
kitchen |
badminton |
|
3 |
chat |
red |
do word puzzles |
play chess |
|
4 |
play football |
play chess |
chat |
play badminton |
|
5 |
basketball |
mother |
volleyball |
football |
Đáp án và giải thích:
- B. pencil – Ba từ còn lại là môn thể thao có bóng; pencil là đồ dùng học tập.
- C. kitchen – Ba từ còn lại là trò chơi hoặc môn thể thao; kitchen là phòng trong nhà.
- B. red – chat, do word puzzles và play chess là các hoạt động; red là màu sắc.
- C. chat – Ba cụm còn lại có cấu trúc play + tên môn hoặc trò chơi; chat không dùng với play.
- B. mother – Ba từ còn lại là môn thể thao; mother là thành viên gia đình.
Bài tập 9: Review Units 1–5
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
hello |
hi |
chair |
goodbye |
|
2 |
eye |
ear |
pencil |
nose |
|
3 |
cooking |
dancing |
swimming |
teacher |
|
4 |
Ben |
seven |
Mary |
Lucy |
|
5 |
hand |
mouth |
face |
blue |
Đáp án và giải thích:
- C. chair – Ba từ còn lại dùng để chào hỏi hoặc tạm biệt; chair là đồ vật.
- C. pencil – eye, ear và nose là bộ phận cơ thể; pencil là đồ dùng học tập.
- D. teacher – Ba từ đầu là hoạt động hoặc sở thích; teacher là nghề nghiệp.
- B. seven – Ben, Mary và Lucy là tên người; seven là số đếm.
- D. blue – Ba từ đầu là bộ phận cơ thể; blue là màu sắc.
Bài tập 10: Review Units 6–10
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
library |
classroom |
bedroom |
gym |
|
2 |
ruler |
eraser |
fish |
pencil |
|
3 |
red |
nurse |
blue |
green |
|
4 |
sit down |
stand up |
come in |
rice |
|
5 |
football |
basketball |
mother |
volleyball |
Đáp án và giải thích:
- C. bedroom – library, classroom và gym là địa điểm trong trường; bedroom là phòng trong nhà.
- C. fish – Ba từ còn lại là đồ dùng học tập; fish là con vật hoặc thức ăn.
- B. nurse – red, blue và green là màu sắc; nurse là nghề nghiệp.
- D. rice – Ba cụm đầu là câu hướng dẫn trong lớp; rice là thức ăn.
- C. mother – Ba từ còn lại là môn thể thao; mother là thành viên gia đình.
10 bài tập Odd One Out lớp 3 ôn thi Học kì 2
Phần ôn tập học kì 2 gồm 50 câu thuộc các chủ đề từ Unit 11 đến Unit 20: gia đình, nghề nghiệp, nhà cửa, phòng ngủ, thức ăn và đồ uống, thú cưng, đồ chơi, hoạt động, hoạt động ngoài trời và động vật ở sở thú.
Bài tập 1: My family and numbers
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
mother |
father |
doctor |
sister |
|
2 |
pencil |
brother |
sister |
father |
|
3 |
eleven |
cat |
twelve |
thirteen |
|
4 |
fourteen |
sixteen |
kitchen |
eighteen |
|
5 |
mother |
blue |
sister |
brother |
Đáp án và giải thích:
- C. doctor – Ba từ còn lại là thành viên gia đình; doctor là nghề nghiệp.
- A. pencil – Ba từ còn lại chỉ người thân; pencil là đồ dùng học tập.
- B. cat – eleven, twelve và thirteen là số đếm; cat là con vật.
- C. kitchen – Ba từ còn lại là số đếm; kitchen là phòng trong nhà.
- B. blue – Ba từ còn lại là thành viên gia đình; blue là màu sắc.
Bài tập 2: Jobs
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
doctor |
nurse |
cat |
teacher |
|
2 |
driver |
rice |
farmer |
worker |
|
3 |
bedroom |
cook |
singer |
teacher |
|
4 |
doctor |
driver |
red |
nurse |
|
5 |
farmer |
pencil |
worker |
singer |
Đáp án và giải thích:
- C. cat – Ba từ còn lại chỉ nghề nghiệp; cat là con vật.
- B. rice – driver, farmer và worker chỉ người làm nghề; rice là thức ăn.
- A. bedroom – Ba từ còn lại chỉ nghề nghiệp; bedroom là phòng ngủ.
- C. red – Ba từ còn lại chỉ người làm nghề; red là màu sắc.
- B. pencil – farmer, worker và singer chỉ nghề nghiệp; pencil là đồ dùng học tập.
Bài tập 3: My house
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
bedroom |
doctor |
bathroom |
kitchen |
|
2 |
chair |
table |
tiger |
lamp |
|
3 |
in |
mother |
on |
under |
|
4 |
living room |
bedroom |
blue |
bathroom |
|
5 |
kitchen |
bedroom |
bathroom |
teacher |
Đáp án và giải thích:
- B. doctor – Ba từ còn lại là các phòng trong nhà doctor là nghề nghiệp.
- C. tiger – chair, table và lamp là đồ vật trong nhà tiger là con vật.
- B. mother – in, on và under là giới từ chỉ vị trí mother chỉ thành viên gia đình.
- C. blue – Ba từ còn lại là các phòng trong nhà blue là màu sắc.
- D. teacher – kitchen, bedroom và bathroom là các phòng trong nhà teacher là nghề nghiệp.
Bài tập 4: My bedroom
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
bed |
fish |
desk |
door |
|
2 |
window |
door |
teacher |
room |
|
3 |
big |
small |
chicken |
old |
|
4 |
new |
bed |
old |
big |
|
5 |
bed |
desk |
orange |
window |
Đáp án và giải thích:
- B. fish – bed, desk và door liên quan đến phòng ngủ; fish là con vật hoặc thức ăn.
- C. teacher – window, door và room liên quan đến căn phòng; teacher là nghề nghiệp.
- C. chicken – big, small và old là tính từ miêu tả; chicken là danh từ.
- B. bed – new, old và big là tính từ; bed là danh từ.
- C. orange – bed, desk và window thường có trong hoặc thuộc phòng ngủ; orange là màu sắc.
Bài tập 5: At the dining table
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
rice |
ruler |
bread |
meat |
|
2 |
chicken |
fish |
book |
egg |
|
3 |
milk |
juice |
pencil |
water |
|
4 |
tiger |
beans |
rice |
bread |
|
5 |
milk |
juice |
rice |
water |
Đáp án và giải thích:
- B. ruler – rice, bread và meat là thức ăn; ruler là đồ dùng học tập.
- C. book – chicken, fish và egg là thức ăn; book là đồ dùng học tập.
- C. pencil – milk, juice và water là đồ uống; pencil là đồ dùng học tập.
- A. tiger – beans, rice và bread là thức ăn; tiger là con vật.
- C. rice – milk, juice và water là đồ uống; rice là thức ăn.
Bài tập 6: My pets
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
chair |
cat |
dog |
rabbit |
|
2 |
bird |
parrot |
bed |
goldfish |
|
3 |
many |
some |
teacher |
any |
|
4 |
cat |
rice |
dog |
bird |
|
5 |
parrot |
blue |
rabbit |
goldfish |
Đáp án và giải thích:
- A. chair – cat, dog và rabbit là thú cưng; chair là đồ vật.
- C. bed – Ba từ còn lại là động vật có thể được nuôi làm thú cưng; bed là đồ vật.
- C. teacher – many, some và any được dùng khi nói về số lượng; teacher chỉ nghề nghiệp.
- B. rice – cat, dog và bird là động vật; rice là thức ăn.
- B. blue – parrot, rabbit và goldfish là động vật; blue là màu sắc.
Bài tập 7: Our toys and vehicles
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
car |
bus |
train |
doll |
|
2 |
plane |
ship |
rice |
truck |
|
3 |
teddy bear |
doll |
kite |
doctor |
|
4 |
car |
train |
bus |
blue |
|
5 |
kite |
doll |
teddy bear |
kitchen |
Đáp án và giải thích:
- D. doll – car, bus và train là phương tiện giao thông; doll là búp bê.
- C. rice – plane, ship và truck là phương tiện giao thông; rice là thức ăn.
- D. doctor – teddy bear, doll và kite là đồ chơi; doctor là nghề nghiệp.
- D. blue – car, train và bus là phương tiện giao thông; blue là màu sắc.
- D. kitchen – kite, doll và teddy bear là đồ chơi; kitchen là phòng trong nhà.
Bài tập 8: Playing and doing
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
reading |
writing |
chair |
singing |
|
2 |
dancing |
tiger |
drawing |
watching TV |
|
3 |
listening to music |
milk |
playing basketball |
reading |
|
4 |
teacher |
writing |
singing |
dancing |
|
5 |
red |
reading |
watching TV |
drawing |
Đáp án và giải thích:
- C. chair – Ba từ còn lại là hoạt động; chair là đồ vật.
- B. tiger – dancing, drawing và watching TV là hoạt động; tiger là con vật.
- B. milk – Ba cụm còn lại chỉ hoạt động; milk là đồ uống.
- A. teacher – writing, singing và dancing là các từ dạng V-ing; teacher là danh từ chỉ nghề nghiệp.
- A. red – Ba từ hoặc cụm còn lại là hoạt động; red là màu sắc.
Bài tập 9: Outdoor activities
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
cycling |
rice |
running |
skating |
|
2 |
flying a kite |
skipping |
doctor |
walking |
|
3 |
playing badminton |
bed |
running |
cycling |
|
4 |
painting |
bedroom |
flying a kite |
playing badminton |
|
5 |
running |
skating |
milk |
skiing |
Đáp án và giải thích:
- B. rice – cycling, running và skating là hoạt động ngoài trời; rice là thức ăn.
- C. doctor – Ba từ hoặc cụm còn lại là hoạt động; doctor là nghề nghiệp.
- B. bed – Ba từ hoặc cụm còn lại là hoạt động vận động; bed là đồ vật.
- B. bedroom – painting, flying a kite và playing badminton là hoạt động; bedroom là một căn phòng.
- C. milk – running, skating và skiing là hoạt động ngoài trời; milk là đồ uống.
Bài tập 10: At the zoo
|
Câu |
A |
B |
C |
D |
|
1 |
elephant |
tiger |
book |
monkey |
|
2 |
peacock |
kitchen |
horse |
elephant |
|
3 |
climbing |
swinging |
rice |
counting |
|
4 |
monkey |
pencil |
tiger |
horse |
|
5 |
climbing |
swinging |
elephant |
counting |
Đáp án và giải thích:
- C. book – elephant, tiger và monkey là động vật; book là đồ dùng học tập.
- B. kitchen – peacock, horse và elephant là động vật; kitchen là phòng trong nhà.
- C. rice – climbing, swinging và counting là hoạt động; rice là thức ăn.
- B. pencil – monkey, tiger và horse là động vật; pencil là đồ dùng học tập.
- C. elephant – climbing, swinging và counting là hoạt động; elephant là động vật.
Có thể bạn quan tâm:
- Tổng hợp đề thi tiếng Anh lớp 3 HK1, HK2 (có đáp án)
- Bộ đề thi tiếng Anh lớp 3 cuối kì 2 Global Success có đáp án
Những lỗi học sinh lớp 3 thường gặp khi làm Odd One Out
Dạng bài Odd One Out không chỉ kiểm tra khả năng nhớ nghĩa của từ mà còn yêu cầu học sinh nhận ra điểm chung giữa các lựa chọn. Vì vậy, các em dễ chọn sai nếu chỉ quan sát hình thức hoặc chưa xác định rõ tiêu chí phân loại.
1. Chọn từ dài nhất hoặc ngắn nhất
Một số học sinh thường cho rằng từ dài nhất hoặc ngắn nhất là từ khác loại mà không xét đến nghĩa của các từ.
Ví dụ: basketball – volleyball – football – bedroom
Học sinh có thể chọn basketball vì đây là từ dài nhất. Tuy nhiên, độ dài của từ không phải tiêu chí phân loại. Đáp án đúng là bedroom vì basketball, volleyball và football đều là các môn thể thao, còn bedroom là một căn phòng trong nhà.
2. Chọn từ có cách viết khác nhất
Học sinh có thể chọn một từ vì từ đó bắt đầu bằng chữ cái khác hoặc có cách viết nổi bật hơn các từ còn lại.
Ví dụ: cat – dog – duck – desk
Học sinh có thể chọn cat vì đây là từ duy nhất bắt đầu bằng chữ c. Tuy nhiên, đáp án đúng là desk vì cat, dog và duck đều là động vật, còn desk là đồ dùng trong lớp học.
3. Chỉ nhận ra chủ đề lớn mà chưa phân loại cụ thể
Một số học sinh thấy các từ cùng liên quan đến một chủ đề lớn nên cho rằng không có từ nào khác loại. Tuy nhiên, các em cần tìm nhóm nhỏ cụ thể hơn.
Ví dụ: Monday – Tuesday – Sunday – January
Học sinh có thể cho rằng cả bốn từ đều thuộc chủ đề thời gian nên không biết chọn đáp án nào. Tuy nhiên, Monday, Tuesday và Sunday là các ngày trong tuần, còn January là một tháng trong năm.
Xem thêm: Cách đọc và viết chuẩn chỉnh thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh
4. Không kiểm tra lại đáp án
Sau khi chọn một từ, học sinh có thể chuyển ngay sang câu tiếp theo mà không kiểm tra xem ba từ còn lại có tạo thành một nhóm rõ ràng hay không.
Ví dụ: red – blue – green – dog
Học sinh có thể chọn dog nhưng chưa giải thích được lý do. Để kiểm tra, các em cần xác nhận rằng red, blue và green đều là màu sắc, còn dog là một con vật. Khi ba từ còn lại có cùng đặc điểm, đáp án đã chọn mới thực sự hợp lý.
Xem thêm: Từ vựng màu sắc tiếng Anh thông dụng cơ bản - nâng cao
Phụ huynh nên hướng dẫn con ôn Odd One Out theo Unit thế nào?
Để con làm tốt bài tập Odd One Out lớp 3, phụ huynh nên giúp trẻ hiểu mối liên hệ giữa các từ thay vì chỉ ghi nhớ đáp án. Việc ôn theo từng Unit, kết hợp đọc từ và giải thích lý do, sẽ giúp con củng cố từ vựng chắc chắn hơn.
- Ôn theo đúng chủ đề con vừa học
Sau khi con hoàn thành một Unit, phụ huynh có thể cho con làm khoảng 5–10 câu Odd One Out thuộc chủ đề đó. Chẳng hạn, nếu con đang học về màu sắc, các lựa chọn nên tập trung vào red, blue, yellow, green và một từ khác nhóm.
Cách ôn theo từng Unit giúp con ghi nhớ từ mới có hệ thống, đồng thời tránh phải xử lý quá nhiều chủ đề trong cùng một buổi.
- Cho con đọc và giải nghĩa các lựa chọn
Trước khi chọn đáp án, hãy yêu cầu con đọc thành tiếng tất cả các từ. Phụ huynh có thể hỏi thêm nghĩa của từng từ hoặc yêu cầu con chỉ vào hình ảnh tương ứng.
Hoạt động này giúp kiểm tra đồng thời ba yếu tố:
- Con có nhận diện đúng mặt chữ hay không.
- Con có nhớ nghĩa của từ hay không.
- Con có đang phát âm sai từ nào hay không.
Nếu con chưa nhớ một từ, phụ huynh nên giải thích hoặc đưa ra gợi ý trước khi yêu cầu con chọn đáp án.
- Hướng dẫn con tìm nhóm chung trước
Thay vì hỏi ngay “Từ nào khác?”, phụ huynh nên hướng dẫn con tìm ba từ có điểm chung.
Ví dụ: cat – dog – pencil – rabbit
Có thể hỏi: “Ba từ nào đều là con vật?”
Khi con xác định được cat, dog và rabbit cùng một nhóm, con sẽ tự nhận ra pencil là đáp án. Cách hỏi này giúp trẻ hiểu tiêu chí phân loại thay vì chọn theo cảm tính.
- Yêu cầu con giải thích đáp án
Sau mỗi câu, phụ huynh không nên chỉ thông báo đáp án đúng hoặc sai. Hãy yêu cầu con trả lời ngắn gọn:
- Ba từ còn lại thuộc nhóm nào?
- Từ được chọn khác nhóm ở điểm gì?
- Con có thể thêm một từ khác vào nhóm đó không?
Ví dụ, sau khi xác định red, blue và yellow là màu sắc, con có thể bổ sung green hoặc orange. Hoạt động này vừa kiểm tra mức độ hiểu bài, vừa giúp mở rộng vốn từ.
- Kết hợp thẻ từ và hình ảnh
Với học sinh lớp 3, thẻ từ và hình ảnh có thể giúp việc phân loại trở nên trực quan hơn. Phụ huynh có thể chuẩn bị bốn thẻ, trong đó ba thẻ cùng chủ đề và một thẻ khác nhóm, sau đó yêu cầu con chọn và giải thích.
Chẳng hạn, dùng hình con mèo, con chó, con thỏ và cây bút chì. Sau khi con chọn cây bút chì, hãy tiếp tục yêu cầu con đọc tên bốn hình bằng tiếng Anh để kết hợp ôn từ vựng và phát âm.
- Trộn các chủ đề sau mỗi nhóm Unit
Khi con đã học xong khoảng 4–5 Unit, phụ huynh nên cho con làm một bài tổng hợp có từ thuộc nhiều chủ đề. Việc trộn bài giúp kiểm tra xem con thực sự hiểu nghĩa và biết phân loại từ hay chỉ nhớ các từ thường xuất hiện cùng nhau trong một Unit.
Ban đầu, nên chọn những nhóm có sự khác biệt rõ ràng như màu sắc, con vật và đồ dùng học tập. Sau đó mới tăng độ khó bằng các câu phân biệt từ loại hoặc dạng từ.
- Ôn ngắn nhưng đều đặn
Học sinh lớp 3 không cần làm quá nhiều câu trong một buổi. Mỗi lần khoảng 5–10 câu, kết hợp đọc từ, giải nghĩa và nêu lý do, thường hiệu quả hơn việc hoàn thành hàng chục câu liên tục.
Phụ huynh có thể duy trì thời lượng từ 10–15 phút mỗi ngày và tăng dần độ khó khi con đã làm chắc các câu cơ bản. Điều quan trọng là con hiểu cách phân loại và ghi nhớ được từ vựng, không phải hoàn thành thật nhiều câu trong thời gian ngắn.
Một số học sinh có thể chọn đúng từ khác nhóm khi gặp lại danh sách quen thuộc nhưng vẫn khó vận dụng từ trong câu, phát âm chưa chính xác hoặc nhanh quên sau khi chuyển sang Unit mới.
Điều này thường xảy ra khi trẻ ghi nhớ từ rời rạc mà chưa được nghe, nói và sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh.
Chương trình SuperKids tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS được xây dựng cho học viên từ 6–11 tuổi, hướng đến phát triển đồng đều bốn kỹ năng và khả năng ứng dụng tiếng Anh trong đời sống.
Nội dung học kết hợp giáo trình LOOK của National Geographic Learning, hoạt động trải nghiệm và hệ thống OVI Kids – OVI Parents hỗ trợ trẻ luyện tập, đồng thời giúp phụ huynh theo dõi quá trình học.
Điểm nổi bật của chương trình SuperKids:
- Phát triển bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo lộ trình phù hợp với lứa tuổi tiểu học.
- Mở rộng từ vựng qua hình ảnh, tình huống và kiến thức về thế giới xung quanh.
- Tăng cơ hội thực hành giao tiếp, phát âm và phản xạ bằng tiếng Anh.
- Kết hợp kỹ năng ngôn ngữ với tư duy, cảm xúc và kỹ năng sống.
- Xây dựng nền tảng hướng đến các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers và Flyers.
- Hỗ trợ luyện tập ngoài lớp học qua ứng dụng dành cho học viên và phụ huynh.
Một số dấu ấn đào tạo của VUS:
- Được Cambridge ghi nhận là Trung tâm Đào tạo Vàng – Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Xác lập Kỷ lục Việt Nam năm 2024 với:
- 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Đăng ký kiểm tra năng lực và nhận tư vấn lộ trình SuperKids để giúp con củng cố nền tảng, mở rộng vốn từ và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập lẫn đời sống.
Hy vọng 120 bài tập Odd One Out lớp 3 theo Unit 1–20, kèm hai phần ôn học kì và đáp án giải thích sẽ giúp học sinh ghi nhớ từ theo nhóm, nhận biết từ khác loại và tránh chọn đáp án theo cảm tính.
Câu hỏi thường gặp về bài tập Odd One Out lớp 3
-
Bài tập Odd One Out lớp 3 kiểm tra kiến thức gì?
Dạng bài này chủ yếu kiểm tra khả năng hiểu nghĩa và phân loại từ vựng theo các chủ đề như màu sắc, gia đình, trường học, nghề nghiệp, động vật hoặc hoạt động.Một số câu nâng cao còn kiểm tra từ loại, dạng động từ và cách sử dụng từ. Vì vậy, học sinh cần hiểu mối quan hệ giữa các từ thay vì chỉ ghi nhớ cách viết hoặc vị trí của đáp án. -
Học sinh lớp 3 nên làm bao nhiêu câu Odd One Out mỗi ngày?
Mỗi ngày, học sinh có thể làm khoảng 5–10 câu trong 10–15 phút. Số lượng vừa phải giúp các em có thời gian đọc từ, hiểu nghĩa và giải thích đáp án thay vì làm nhanh theo cảm tính.Khi đã làm chắc các câu phân loại theo chủ đề, phụ huynh có thể tăng dần độ khó bằng những câu kiểm tra từ loại hoặc dạng từ. -
Phụ huynh có cần dịch toàn bộ từ sang tiếng Việt cho con không?
Phụ huynh có thể giải thích nghĩa khi con chưa hiểu, nhưng không cần dịch mọi từ ngay từ đầu. Trước tiên, hãy cho trẻ quan sát hình ảnh, đọc các lựa chọn và thử đoán nhóm chung.Sau đó, phụ huynh mới cung cấp gợi ý hoặc nghĩa tiếng Việt. Cách làm này khuyến khích trẻ chủ động suy luận và giảm sự phụ thuộc vào việc dịch từng từ.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
