Tiếng Anh cơ bản
Khám phá các phương pháp học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu. Blog cung cấp tài liệu học tập dễ hiểu và bài tập thực hành giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Except là gì? Except đi với giới từ gì? Khác gì Besides, Apart from?

Tác giả: VUS Team
|

except là gì

Except là gì? Trong tiếng Anh, Except mang nghĩa là "ngoại trừ". Đây là giới từ đóng vai trò như một "phép tính trừ", dùng để loại bỏ một đối tượng ra khỏi nhóm tổng thể đã nhắc đến trước đó.

Tuy nhiên, việc sử dụng nhóm từ Except, Except for, Besides và Apart from thường tạo nên một "ma trận" ngữ pháp gây lúng túng. Chỉ cần dùng sai một vị trí, bạn có thể biến ý nghĩa "trừ ra" thành "cộng thêm", khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn chủ điểm theo cách dễ hiểu – dùng được ngay:

  • Định nghĩa chuẩn: Hiểu rõ except là gì và cách dùng "ngoại trừ" trong từng ngữ cảnh.
  • Cấu trúc thực chiến: Giải đáp sau except là gì, đi với To V hay V-ing để tránh mọi "bẫy" điểm số.
  • Bảng phân biệt chi tiết: So sánh nhanh Except/Except for với Besides/Apart from qua ví dụ trực quan.
  • Thực hành ngay: Hệ thống bài tập kèm đáp án giúp bạn ghi nhớ sâu kiến thức vừa học.

Except là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Except

Để sử dụng chính xác, trước hết ta cần hiểu rõ bản chất except nghĩa là gì và là loại từ gì. Dưới đây là định nghĩa chuẩn, phiên âm và trọn bộ "gia đình từ" (word family) của từ này.

Except /ɪkˈsept/ có nghĩa phổ biến là “ngoại trừ / trừ ra / không bao gồm” (not including, excluding).

Ví dụ:

  • The store is open every day except Sunday. (Cửa hàng mở mỗi ngày, trừ Chủ nhật.)
  • Everyone went except John. (Ai cũng đi trừ John.)

Except là loại từ gì? Đây là một câu hỏi thú vị vì "Except" khá linh hoạt. Trong tiếng Anh, nó có thể đóng vai trò là:

  • Giới từ (Preposition): Đây là dạng phổ biến nhất. 

Ví dụ: open daily except Sundays; all fruit except oranges

  • Liên từ (Conjunction): Nối mệnh đề, thường gặp trong văn nói/viết, thường đi kèm với "that". 

Ví dụ:

  • I know nothing except that he is here. (Tôi không biết gì ngoài việc anh ấy ở đây).
  • I’d go, except it’s too far. (Tôi sẽ đi, ngoại trừ việc nó quá xa.)
  • Động từ (Verb): Mang nghĩa "loại ra", "phản đối" (thường dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý). nghĩa “loại trừ/miễn trừ”. Đặc biệt, đây còn là dạng bị động của be excepted from

Ví dụ:

  • Soldiers are excepted from this rule. (Quân nhân được miễn trừ khỏi quy định này).
  • Present company excepted. (Ngoại trừ những người đang có mặt ở đây - Thành ngữ).

Xem thêm: Top các câu thành ngữ tiếng Anh (idioms) thông dụng, phổ biến

Word Family (Gia đình từ của Except):

  • Exception (n): Sự ngoại lệ, cái trừ ra. 

Ví dụ:

  • There is an exception to every rule. (Quy tắc nào cũng có ngoại lệ).
  • Most of the students passed the exam, with the exception of Tom. (Hầu hết học sinh đều vượt qua kỳ thi, ngoại trừ Tom).
  • Exceptional (adj): Khác thường, đặc biệt, xuất chúng (theo hướng tích cực). 

Ví dụ:

  • She showed exceptional talent in music at a young age. (Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc xuất chúng từ khi còn nhỏ).
  • The restaurant offers exceptional service. (Nhà hàng cung cấp dịch vụ đặc biệt xuất sắc).
  • Exceptionally (adv): Một cách khác thường, cá biệt. 

Ví dụ:

  • It was an exceptionally hot day for October. (Đó là một ngày nóng bất thường so với tháng Mười).
  • He is an exceptionally gifted student. (Cậu ấy là một học sinh có năng khiếu đặc biệt).
Cùng VUS tìm hiểu Except đi với giới từ gì trong tiếng Anh!
Cùng VUS tìm hiểu Except đi với giới từ gì trong tiếng Anh!

Except + gì? Except đi với giới từ gì?

Cách hiểu đúng (và an toàn nhất) là: except/except for thường được dùng như giới từ, nên phía sau nó thường là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề dạng wh-.

Except đi với giới từ gì?

Thực tế, except không “cần” đi với một giới từ cố định nào. Bản thân except đã thường là giới từ, theo sau trực tiếp là danh từ/cụm danh từ.

Ví dụ:

  • The museum is open every day except Mondays. (Bảo tàng mở cửa tất cả các ngày, ngoại trừ thứ Hai.)
  • I like all fruit except oranges. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, ngoại trừ cam.)

Ngoài ra, bạn sẽ gặp except đứng trước cụm giới từ (prepositional phrase) hoặc wh-words, lúc này nó thể hiện “ngoại trừ trong hoàn cảnh…”

Ví dụ:

  • It’s cool and quiet everywhere except (for) the kitchen. (Mọi nơi đều mát mẻ và yên tĩnh, ngoại trừ nhà bếp.)
  • I exercise every day, except when I’m sick. (Tôi tập thể dục hàng ngày, ngoại trừ những lúc bị ốm.)

Tuy nhiên, nếu bạn tìm kiếm giới từ phổ biến nhất đi ngay sau "except", đáp án là FOR.

  • Cấu trúc:

Except for + Noun/Noun Phrase/V-ing

  • Ví dụ:
    • The detailed report is finished, except for the conclusion. (Bản báo cáo chi tiết đã hoàn thành, ngoại trừ phần kết luận).
    • I like living here, except for the traffic noise. (Tôi thích sống ở đây, ngoại trừ tiếng ồn xe cộ).

Ngoài ra, "except" cũng có thể đứng trước các giới từ chỉ địa điểm/thời gian khác như in, on, at, to, from, when... (lúc này "except" đóng vai trò nhấn mạnh sự loại trừ trong hoàn cảnh cụ thể).

Ví dụ:

  • It’s cool and quiet everywhere except in the kitchen. (Mọi nơi đều mát mẻ yên tĩnh ngoại trừ trong bếp).
  • The meeting room is empty except at lunchtime. (Phòng họp luôn trống ngoại trừ vào giờ ăn trưa).

Tổng hợp, bạn có thể gặp các dạng sau:

  • Except + Noun / Pronoun

Ví dụ: Everyone was invited except Tom.

  • Except + noun phrase / cụm danh từ dài

Ví dụ: Except for Louisa, we’ll all be at the party.

  • Except + wh-clause (when/where/what/why/how…)

Ví dụ: except when…, except where…

  • Except + clause (mệnh đề) (thường kiểu “except (that) …”)

Ví dụ: I’d go, except it’s too far.

Except from có đúng không?

Đây là từ khoá gây nhiễu mạnh: except from là gì? 

  1. Sai: Nếu bạn dùng except from với nghĩa “ngoại trừ” (giống apart from) → không tự nhiên và thường bị xem là sai trong tiếng Anh phổ thông.
  • Sai: Except from apples, I like all fruits.
  • Đúng: Apart from apples, I like all fruits. / Except for apples...
  1. Đúng: "Except from" chủ yếu đúng khi except là ĐỘNG TỪ, và câu ở dạng bị động: be excepted from = “được miễn trừ khỏi…”.
    Ví dụ:
  •  Children are excepted from the admission fee. (Trẻ em được miễn phí vé vào cửa).
  • No one is excepted from the law. (Không ai được miễn trừ khỏi pháp luật).
Except to V hay Ving là chính xác trong tiếng Anh?
Except to V hay Ving là chính xác trong tiếng Anh?

Except to V hay Ving?

Cấu trúc Except có thể đi với cả V nguyên mẫu, to V và V-ing. Việc chọn dạng nào không phụ thuộc vào từ "except" mà phụ thuộc vào cấu trúc câu và động từ đứng trước nó.

Dưới đây là 3 quy tắc "vàng" giúp bạn không bao giờ chọn sai trong các bài thi:

Except + V (Bare Infinitive - Động từ nguyên mẫu)

Thường dùng sau các động từ như do / does / did đi kèm với nothing / anything / everything. Đây là cấu trúc cực hay gặp với Except.

Ví dụ:

  • She does nothing except study and sleep. (Cô ấy chẳng làm gì ngoài học và ngủ).
  • He did nothing except complain all day. (Anh ta chẳng làm gì ngoài việc than vãn cả ngày). → Lưu ý: Không dùng "except complaining" hay "except to complain".

Ghi nhớ nhanh: do + nothing/anything… + except + V nguyên mẫu (không “to”)

No choice / no alternative + except (to) V

Khi câu mang nghĩa “không còn lựa chọn nào khác ngoài…”, bạn sẽ gặp except to V.

Ví dụ:

  • I had no choice but/except to sign the contract. (Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ký hợp đồng).
  • We have no alternative except to cancel the trip. (Chúng tôi không có phương án nào khác ngoài việc hủy chuyến đi).

Except for + V-ing (gerund)

Khi V-ing đóng vai trò như “một hoạt động/việc” (danh hoá), bạn có thể dùng:

Ví dụ:

  • She didn't do anything, except for cleaning the house. (Cô ấy không làm gì, ngoại trừ lau nhà).
  • The machine is useless, except for making loud noises. (Cái máy này vô dụng, ngoại trừ việc gây ồn ào).

Tóm lại: “except to V hay Ving” phụ thuộc cấu trúc. Dễ nhớ nhất là:

  • do nothing + except + V (bare)
  • no choice + except to V
  • except for + V-ing (khi coi hành động như “một việc”)

Xem thêm:

Các cấu trúc thường gặp với Except mà người học nên nắm
Các cấu trúc thường gặp với Except mà người học nên nắm

Except dùng thế nào? Các cấu trúc bạn nên nhớ

Except có cách dùng cực kỳ linh hoạt, có thể đi kèm với Danh từ, Đại từ, Mệnh đề hoặc từ để hỏi (Wh-words) tùy vào đối tượng mà bạn muốn loại trừ.

Dưới đây là 4 cấu trúc kinh điển bạn cần nằm lòng để không bao giờ "mất điểm" trong các bài kiểm tra:

Except + Noun/Pronoun (Danh từ/Đại từ): Loại trừ một đối tượng cụ thể

Đây là cách dùng phổ biến nhất để tách một cá nhân hoặc vật dụng ra khỏi một nhóm chung đã được nhắc đến.

Ví dụ:

  • Nobody came except him. (Không ai đến ngoại trừ anh ta).
  • I can eat everything except seafood. (Tôi ăn được mọi thứ ngoại trừ hải sản).

Except (that) + Clause: Ngoại trừ một sự thật/sự việc

Cấu trúc này thường dùng để bổ sung một "nhược điểm" hoặc một sự thật làm hạn chế tính hoàn hảo của vế trước. Bạn có thể lược bỏ "that" trong văn nói.

 Ví dụ:

  • She is a great employee, except (that) she is sometimes late. (Cô ấy là nhân viên giỏi, ngoại trừ việc thỉnh thoảng đi trễ).
  • The house is perfect, except (that) the garden is too small. (Ngôi nhà rất hoàn hảo, trừ việc khu vườn quá nhỏ).

Except + Wh-words (When/Where/What/Why...): Ngoại trừ khi/nơi/điều…

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc thời điểm ngoại lệ mà hành động ở vế chính không xảy ra.

Ví dụ:

  • I usually exercise every day, except when I am sick. (Tôi thường tập thể dục mỗi ngày, trừ khi tôi bị ốm).
  • I always listen to music, except when I need to concentrate. (Tôi luôn nghe nhạc, ngoại trừ khi tôi cần tập trung).

Except for + Noun phrase: Nhấn mạnh ngoại lệ hoặc khuyết điểm

"Except for" thường dùng khi bạn muốn đưa ra một chi tiết nhỏ làm cho tổng thể không còn hoàn mỹ. Điểm khác biệt lớn nhất là Except for có thể đứng ở đầu câu, còn Except thì không.

Ví dụ:

  • The essay was excellent, except for a few spelling mistakes. (Bài luận rất xuất sắc, ngoại trừ một vài lỗi chính tả.)
  • Except for this issue, everything is fine. (Ngoại trừ vấn đề này ra, mọi thứ đều ổn.)

Mẹo nhỏ: Nếu bạn phân vân giữa ExceptExcept for, hãy nhớ rằng sau các từ chỉ số lượng tuyệt đối như All, Every, No, Everything, chúng ta thường ưu tiên dùng Except. Ở các vị trí khác, Except for sẽ là lựa chọn an toàn hơn.

Except for là gì? Khác gì với except?

Nếu bạn đang tìm “except for là gì” hoặc “except for nghĩa là gì”, thì cách hiểu đơn giản nhất là:

Except for = “ngoại trừ (một ngoại lệ/điểm khác biệt/khuyết điểm)”, thường dùng khi muốn nhấn mạnh “cái ngoại lệ đó” làm bức tranh chung không còn đúng/không còn hoàn hảo.

  • Khi nào ưu tiên “except”? → Khi loại trừ trực tiếp một danh từ: Open daily except Sundays.
  • Khi nào ưu tiên “except for”? → Khi muốn nhấn mạnh “một ngoại lệ/khuyết điểm”: Except for that one typo, there were no mistakes.

Vị trí của Except trong câu như thế nào? Có đứng đầu câu được không?

Trong tiếng Anh phổ thông, Except for + cụm danh từ ở đầu câu thường tự nhiên và “an toàn” hơn:

1. Đứng đầu câu: Bắt buộc dùng "Except for"

  • Đúng: Except for this mistake, the report is good.
  • Sai: Except this mistake, the report is good.

2. Sau danh từ chung chung (all, everyone, nobody...): Dùng cả hai

  • Everyone laughed except (for) Tom.
  • Nobody came to the party except (for) Lisa.

3. Khi chỉ sự việc "làm hỏng" sự hoàn hảo: Dùng "Except for"

  • The street was empty except for a lonely dog. (Con đường trống trơn ngoại trừ một chú chó cô đơn).
  • The essay was well-written, except for a few spelling errors. (Bài luận được viết rất tốt, ngoại trừ vài lỗi chính tả).

4. Trước giới từ/liên từ: Chỉ dùng "Except"

  • Đúng: Except in summer...
  • Sai: Except for in summer...

Có thể bạn quan tâm:

Điểm khác biệt giữa Except, Besides, Apart from giúp bạn sử dụng chính xác các cụm từ này khi giao tiếp
Điểm khác biệt giữa Except, Besides, Apart from giúp bạn sử dụng chính xác các cụm từ này khi giao tiếp

Phân biệt chi tiết Except và Besides, Apart from

Cùng mang nghĩa ngoại trừ tiếng anh là gì, nhưng cách dùng của Except, Besides và Apart from lại hoàn toàn khác nhau về sắc thái (loại trừ hay bổ sung). Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn chấm dứt sự nhầm lẫn này ngay lập tức.

Tiêu chí

Except / Except for

Besides

Apart from

Nghĩa

Loại trừ (-)

(Trừ cái này ra)

Bổ sung (+)

(Ngoài cái này ra còn có...)

Cả hai (+/-)

(Vừa nghĩa loại trừ, vừa nghĩa bổ sung)

Bản chất

A - B (Tổng thể trừ đi bộ phận)

A + B (Cái này cộng thêm cái kia)

Tùy ngữ cảnh

Ví dụ

  • I like all fruits except durian. (Tôi thích tất cả trái cây, trừ sầu riêng ra)
  • The office is empty except Mr. Smith. (Văn phòng trống, trừ ông Smith)
  • Besides English, I speak French. (Tôi biết Tiếng Anh cả Tiếng Pháp)
  • Besides the guitar, he plays the piano. (Ngoài guitar, anh ấy còn chơi piano)
  • Apart from the rain, the trip was good. (Trừ cơn mưa ra - Loại trừ)
  • Apart from English, I speak French. (Ngoài tiếng Anh ra - Bổ sung)

Việc phân biệt rạch ròi Except là gì, nắm vững cấu trúc Except hay các giới từ đi kèm chỉ là một mảnh ghép nhỏ trong hành trình chinh phục ngoại ngữ.

Để thực sự biến những quy tắc ngữ pháp khô khan thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp hay viết lách, người học cần một môi trường thẩm thấu ngôn ngữ bài bản và toàn diện.

Tại VUS (Anh Văn Hội Việt Mỹ), chúng tôi hiểu rằng mỗi độ tuổi và mục tiêu học tập đều cần một lộ trình riêng biệt. Không chỉ dừng lại ở luyện thi chứng chỉ, VUS mang đến hệ sinh thái giáo dục chuẩn quốc tế cho mọi lứa tuổi:

Tại sao hàng triệu gia đình Việt chọn VUS?

Không phải ngẫu nhiên mà VUS giữ vững vị thế là hệ thống Anh ngữ hàng đầu trong gần 30 năm qua. Uy tín của chúng tôi được xây dựng dựa trên chất lượng đào tạo thực tế và những thành tích "biết nói":

  • Đội ngũ giáo viên "tinh hoa": 
    • Quy tụ hơn 2.700+ giáo viên bản xứ và Việt Nam giàu kinh nghiệm.
    • 100% giáo viên tại VUS bắt buộc phải có bằng cử nhân trở lên và sở hữu chứng chỉ giảng dạy Anh ngữ quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL...).
    • Quy trình tuyển dụng gắt gao đảm bảo mỗi giờ học đều đạt chuẩn chất lượng cao nhất.
  • Đối tác chiến lược toàn cầu: 

VUS bắt tay cùng các nhà xuất bản danh tiếng thế giới như Oxford University Press, National Geographic Learning... để độc quyền mang về những bộ giáo trình cập nhật nhất, bám sát xu hướng giáo dục hiện đại.

  • Chất lượng đào tạo được quốc tế công nhận:

    • VUS tự hào là đối tác hạng mức Platinum (cao nhất) của British Council.

    • Đặc biệt, chúng tôi là hệ thống duy nhất tại Việt Nam vinh dự nhận danh hiệu Gold Preparation Centre (Trung tâm đào tạo Vàng) từ Cambridge trong 5 năm liên tiếp.

  • Kỷ lục Việt Nam về thành tích học viên: Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng đào tạo

    • VUS tự hào được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác nhận là hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất toàn quốc với hơn 200.000 em.

    • Tính đến nay, đã có hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối tại các kỳ thi Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) IELTS. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả đào tạo vượt trội

  • Công nghệ dẫn đầu: 

    • Tiên phong đưa AI vào hệ sinh thái học tập thông minh với ứng dụng học tập độc quyền OVI App đóng vai trò như một "trợ lý ảo" 24/7.

    • Học viên có thể ôn luyện từ vựng, ngữ pháp và phát âm mọi lúc mọi nơi. Với các bài tập tương tác sinh động được cá nhân hóa, OVI App biến việc tự học tại nhà trở nên nhẹ nhàng và đầy hứng khởi.

VUS tự hào là hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất (hơn 200.000 em)
VUS tự hào là hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất (hơn 200.000 em)

Dù bạn đang muốn xây nền tảng cho con hay tìm kiếm cơ hội thăng tiến cho bản thân, VUS luôn có khóa học "đo ni đóng giày" dành cho bạn.

Bài tập giúp bạn ôn kỹ Except là gì, Except đi với giới từ gì?

Lý thuyết sẽ trôi đi rất nhanh nếu không được áp dụng vào thực tế. Hãy thử sức ngay với 3 dạng bài tập dưới đây để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu Except là gì, cũng như nắm chắc quy tắc Except đi với giới từ gì để không còn lúng túng khi làm bài thi.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (Trắc nghiệm ngữ pháp)

1. The museum is open every day ______ Mondays.

A. except for            B. except                C. except from                 D. Both A & B are correct

2. I have nothing to do ______ wait for the results.

A. except                   B. except for          C. except to                      D. apart

3. ______ the rain, the trip was absolutely perfect.

A. Except                  B. Except for           C. Excepting                    D. Apart

4. He won’t eat anything ______ bread and butter.

A. except                   B. except that         C. except from               D. except to

5. She is a great employee, ______ she is sometimes late for meetings.

A. except                  B. except for             C. except that                D. besides

6. I can't think of anything to say ______ "I'm sorry".

A. except                  B. except to              C. except for                   D. except from

7. ______ John, nobody else knows the secret code.

A. Except                  B. Except for             C. Besides                      D. Both A & B

8. He does nothing ______ complain all day long.

A. except to             B. except for              C. except                        D. except doing

9. They are all here ______ my brother who is sick.

A. except for            B. except from          C. besides                      D. including

10. We rarely go out ______ when it is a special occasion.

A. except                  B. except for              C. except from              D. beside

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Except, Except for, Besides, Apart from)

Lưu ý: Một số câu có thể có nhiều hơn 1 đáp án đúng.

  1. I have finished all my homework ______ the last math problem.
  2. ______ being a teacher, he also works as a freelance writer for a magazine.
  3. The car is in perfect condition ______ a small scratch on the door.
  4. It’s cool and quiet everywhere in the house ______ in the kitchen.
  5. ______ football, do you play any other sports like tennis or badminton?
  6. I like all vegetables ______ onions.
  7. ______ looking after the children, she also runs a small business online.
  8. The street was empty ______ a lonely dog barking in the distance.
  9. Everyone laughed at the joke ______ Tom, who looked very serious.
  10. I have no other family ______ my parents.

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

Nếu câu đúng, hãy ghi "Correct".

  1. Except from apples, I like all kinds of fruits.
  2. She did nothing except crying when she heard the news.
  3. Except for this mistake, your report is excellent.
  4. I have no choice except to sign the contract.
  5. Everyone went to the party except for he.
  6. We work every day expect Sunday.
  7. Besides of English, she speaks French fluently.
  8. I know nothing about him except that he lives in London.
  9. Except for in summer, this place is very cold.
  10. Apart from to be a singer, she is also an actress.
Ôn luyện các cấu trúc của Except cùng hệ thống bài tập kèm đáp án chi tiết
Ôn luyện các cấu trúc của Except cùng hệ thống bài tập kèm đáp án chi tiết

ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Bài tập 1: Trắc nghiệm

  1. D (Sau danh từ chỉ thời gian/nơi chốn, dùng except hay except for đều được. Tuy nhiên, B sẽ tự nhiên hơn trong văn nói/viết thường)
  2. A (Cấu trúc do nothing + except + V-bare).
  3. B (Đứng đầu câu bắt buộc dùng Except for).
  4. A (Nghĩa loại trừ đơn giản).
  5. C (Theo sau là một mệnh đề she is... nên dùng except that).
  6. A (Sau anything thường dùng except).
  7. B (Đầu câu dùng Except for. Except đứng đầu câu ít phổ biến và trang trọng hơn, nhưng Except for là đáp án chuẩn nhất trong văn nói và viết thông thường).
  8. C (Cấu trúc do nothing + except + V-bare → complain).
  9. A (Dùng except for để chỉ sự loại trừ cụ thể).
  10. A (Đi với từ để hỏi when dùng except).

Bài tập 2: Điền từ

  1. Except / Except for / Apart from (Nghĩa loại trừ).
  2. Besides / Apart from (Nghĩa bổ sung: Ngoài việc là giáo viên, anh ấy CÒN làm nhà văn).
  3. Except for / Apart from (Chỉ khiếm khuyết của một vật toàn vẹn).
  4. Except (Trước giới từ in, chỉ dùng except, không dùng except for).
  5. Besides / Apart from (Nghĩa bổ sung: Ngoài bóng đá ra còn chơi gì nữa không?).
  6. Except / Except for (Loại trừ).
  7. Besides / Apart from (Nghĩa bổ sung).
  8. Except for (Chỉ sự hiện diện duy nhất làm phá vỡ sự trống trải).
  9. Except / Except for (Sau đại từ bất định everyone).
  10. Except / Apart from (Nghĩa loại trừ).

Bài tập 3: Tìm lỗi sai

  1. Sai: Except from → Sửa: Except for / Apart from (Không dùng except from với nghĩa ngoại trừ).
  2. Sai: crying → Sửa: cry (Sau did nothing except + V nguyên mẫu).
  3. Correct (Đứng đầu câu dùng Except for là đúng).
  4. Correct (Sau no choice dùng except to V là đúng).
  5. Sai: he → Sửa: him (Sau giới từ phải là đại từ tân ngữ).
  6. Sai: expect → Sửa: except (Lỗi chính tả phổ biến).
  7. Sai: Besides of → Sửa: Besides (Besides không đi với of).
  8. Correct (Cấu trúc except that + mệnh đề).
  9. Sai: Except for in → Sửa: Except in (Trước giới từ không dùng for).
  10. Sai: to be → Sửa: being (Sau Apart from là V-ing).

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững except là gì, phân biệt rạch ròi được except for và biết rõ except đi với giới từ gì trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Để không chỉ dừng lại ở việc hiểu lý thuyết mà còn có thể vận dụng "mượt mà" các cấu trúc này vào các bài thi và giao tiếp thực tế, hãy tham khảo ngay lộ trình học tiếng Anh tại VUS nhé. 

Các câu hỏi thường gặp với cấu trúc Except

  • True except là gì? True except là gì? True except là gì?

    Cụm “All of the following are true EXCEPT …” nghĩa là: “Tất cả các ý sau đều đúng, ngoại trừ…”. Nhiệm vụ của bạn là chọn phương án sai, hoặc thông tin không được đề cập trong bài đọc. Dạng này rất hay gặp trong câu hỏi học thuật vì kiểm tra khả năng đọc hiểu và loại trừ đáp án nhiễu.
  • Danh từ của except là gì? Danh từ của except là gì? Danh từ của except là gì?

    Danh từ của except là exception (ngoại lệ). Ví dụ: There is an exception to every rule. 
  • Sau except là gì? Sau except là gì? Sau except là gì?

    Tuỳ cấu trúc, sau except có thể là danh từ/đại từ (except Tom), cụm danh từ dài (except for one mistake), wh-clause (except when…), hoặc mệnh đề (except (that) it’s too far). 
    Riêng với mẫu “do nothing/anything…”, bạn dùng except + V nguyên mẫu (do nothing except complain).

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ