Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

[Tải] Bộ bài tập Word Form lớp 8 Global Success (cơ bản - nâng cao)

circle 19/10/2026
Tác giả: VUS Team
|
[Tải] 100 Bài tập Word Form lớp 8 Global Success (cơ bản - nâng cao)

Bài tập word formation (word form) là dạng bài yêu cầu học sinh xác định và chuyển đổi từ gốc thành dạng đúng của từ trong ngoặc. 

Dạng đúng của từ có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ. Đây là kỹ năng quan trọng khi làm bài tập từ vựng, điền từ và các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 8.

Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn học sinh

  • Hiểu Word Form lớp 8 và các dạng biến đổi từ thường gặp.
  • Nắm cách làm bài tập Word Form qua từng bước, kèm ví dụ minh họa.
  • Luyện 20 câu kiểm tra nhanh có đáp án và giải thích chi tiết.
  • Thực hành 100 câu bài tập Word Form lớp 8 Global Success từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án.

Bài tập Word Form là gì?

Bài tập Word Form là dạng bài yêu cầu học sinh điền hình thức phù hợp của từ gốc cho sẵn dựa trên cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu. 

Các dạng thường gặp gồm chuyển đổi giữa danh từ (Noun), động từ (Verb), tính từ (Adjective), trạng từ (Adverb) và tạo từ mang nghĩa phủ định. 

Một số bài tập còn kết hợp biến đổi số nhiều hoặc dạng so sánh, nhưng đây là những thay đổi về hình thức ngữ pháp, không phải quá trình chuyển đổi từ loại.

Trong chương trình tiếng Anh 8 Global Success, kỹ năng Word Form được vận dụng xuyên suốt các Unit, giúp học sinh củng cố vốn từ vựng và sử dụng từ loại chính xác trong từng ngữ cảnh.

Ví dụ về bài tập Word Form lớp 8:

  • Đề bài: She is a very ______ student. (CREATE)
  • Đáp án: creative (tính từ).
  • Giải thích: Chỗ trống đứng sau very và trước danh từ student nên cần một tính từ. Vì vậy, động từ create được chuyển thành tính từ creative.

Để làm tốt Word Form lớp 8, học sinh cần kết hợp ba kỹ năng: nhận diện từ loại cần điền, nắm quy tắc biến đổi từ và kiểm tra nghĩa của câu. Đây cũng là nền tảng để xử lý các dạng bài điền từ và hoàn thành câu trong bài kiểm tra tiếng Anh. 

Đặc biệt, không phải lúc nào thêm hậu tố -ly, -tion hay -ment cũng tạo ra đáp án đúng. Một số câu còn yêu cầu chuyển sang dạng phủ định, dạng số nhiều hoặc sử dụng những từ có cách biến đổi bất quy tắc.

Bài tập Word Form là gì?
Bài tập Word Form là gì?

Xem thêm:

Kiểm tra nhanh với 20 câu Bài tập Word Form lớp 8 (có lời giải)

Trước khi luyện bộ bài tập chuyên sâu, các bạn học sinh hãy thử sức với 20 câu bài tập Word Form lớp 8 chương trình mới dưới đây. 

Các câu hỏi được VUS biên soạn dựa trên những chủ đề từ vựng quen thuộc trong chương trình, giúp các em ôn luyện cách chuyển đổi danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và dạng phủ định.

Bài tập 1: Chuyển đổi danh từ và động từ (Câu 1–5)

  1. Air ______ is a serious problem in big cities. (POLLUTE)
  2. We should ______ the environment from harmful waste. (PROTECTION)
  3. Good ______ is important in online learning. (COMMUNICATE)
  4. The ______ of new technology has changed our lives. (DEVELOP)
  5. Students should ______ their time carefully. (MANAGEMENT)

Bài tập 2: Chuyển đổi tính từ và trạng từ (Câu 6–10)

  1. The children played ______ in the schoolyard. (HAPPY)
  2. This mobile application is very ______ for learning English. (USE)
  3. She answered all the questions ______. (CORRECT)
  4. The traditional costumes are very ______. (COLOUR)
  5. The students listened ______ to the teacher's instructions. (CARE)

Bài tập 3: Biến đổi từ mang nghĩa phủ định (Câu 11–15)

  1. It is ______ to cross the road without looking. (SAFE)
  2. He was ______ with his test result because he had expected a higher score. (HAPPY)
  3. It is ______ to finish this huge project in just five minutes. (POSSIBLE)
  4. His answer was ______, so the teacher asked him to try again. (CORRECT)
  5. It was ______ of him to leave his bag on the bus. (CARE)

Bài tập 4: Word Form tổng hợp (Câu 16–20)

  1. Making paper flowers is a ______ activity for children. (CREATE)
  2. The traditional dance is an important part of the village's ______ heritage. (CULTURE)
  3. The storm caused widespread ______ in the coastal area. (DESTROY) 
  4. The villagers welcomed the tourists ______. (WARM)
  5. The children were ______ about the possibility of life on other planets. (CURIOSITY)

ĐÁP ÁN: 

Câu

Đáp án

Giải thích

1

pollution

Cần danh từ làm chủ ngữ trong cụm air pollution (ô nhiễm không khí).

2

protect

Sau động từ khuyết thiếu should cần động từ nguyên mẫu.

3

communication

Tính từ good bổ nghĩa cho danh từ communication (sự giao tiếp).

4

development

Sau the và trước of cần danh từ chỉ sự phát triển.

5

manage

Sau should cần động từ nguyên mẫu manage (quản lý).

6

happily

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ played, diễn tả cách chơi.

7

useful

Sau is very cần tính từ useful (hữu ích).

8

correctly

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ answered.

9

colourful

Sau are very cần tính từ mô tả trang phục nhiều màu sắc.

10

carefully

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ listened.

11

unsafe

Ngữ cảnh sang đường mà không quan sát cho thấy cần tính từ mang nghĩa phủ định.

12

unhappy

Người nói không hài lòng với kết quả kiểm tra nên dùng unhappy.

13

impossible

Hoàn thành dự án lớn trong 5 phút là điều không thể; possible → impossible.

14

incorrect

Giáo viên yêu cầu thử lại vì câu trả lời không chính xác; correct → incorrect.

15

careless

Việc bỏ quên túi trên xe buýt thể hiện sự bất cẩn; care → careless.

16

creative

Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ activity (hoạt động).

17

cultural

Cần tính từ bổ nghĩa cho heritage, tạo thành cụm cultural heritage (di sản văn hóa).

18

destruction

Widespread destruction là cách kết hợp từ tự nhiên trong ngữ cảnh thiên tai.

19

warmly

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ welcomed (chào đón).

20

curious

Sau were cần tính từ; curious about nghĩa là tò mò về điều gì.

Tự đánh giá kết quả:

  • 18–20 câu đúng: Các em đã nắm khá vững cách nhận diện và biến đổi từ loại.
  • 14–17 câu đúng: Các em có nền tảng tốt nhưng nên ôn thêm các tiền tố, hậu tố và dấu hiệu nhận biết từ loại.
  • 10–13 câu đúng: Các em nên luyện riêng từng nhóm danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
  • Dưới 10 câu đúng: Hãy ôn lại kiến thức Word Form cơ bản trước khi chuyển sang bài tổng hợp.

Mẹo tự chữa bài: Với mỗi câu sai, hãy ghi lại từ gốc, đáp án đúng và dấu hiệu ngữ pháp giúp xác định từ loại. Ví dụ: care → carefully vì cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ listen. Cách này giúp học sinh hiểu quy tắc và hạn chế lặp lại lỗi trong những bài tập tiếp theo.

Xem thêm:

Kiểm tra nhanh với 20 câu Bài tập Word Form lớp 8 (có lời giải)
Kiểm tra nhanh với 20 câu Bài tập Word Form lớp 8 (có lời giải)

Cách làm bài tập Word Form lớp 8 nhanh và chính xác

Để làm tốt bài tập Word Form lớp 8, học sinh không nên chỉ dựa vào nghĩa của từ gốc hoặc ghi nhớ máy móc các hậu tố. Thay vào đó, hãy kết hợp vị trí của chỗ trống, cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh của câu để xác định dạng từ phù hợp.

Dưới đây, VUS đã tổng hợp 4 bước làm bài Word Form có thể áp dụng cho các chủ đề từ vựng trong chương trình tiếng Anh 8 Global Success.

Bước 1: Xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí trong câu

Trước tiên, hãy quan sát những từ đứng trước và sau chỗ trống để xác định câu cần danh từ (N), động từ (V), tính từ (Adj) hay trạng từ (Adv).

Dấu hiệu nhận biết

Từ loại thường cần

Ví dụ

a/an/the + _____ + danh từ

Tính từ

a beautiful village

be/seem/become + _____

Tính từ

The activity is interesting.

Tính từ + _____

Danh từ

traditional festivals

Động từ chỉ hành động + _____ (chỉ cách thức)

Trạng từ

She speaks clearly.

can/should/must + _____

Động từ nguyên mẫu

We should protect nature.

want/need/plan + to + _____

Động từ nguyên mẫu

They want to improve.

many + _____

Danh từ đếm được số nhiều

many activities

a lot of + _____

Danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được

a lot of activities / a lot of water

Lưu ý: Các dấu hiệu trên chỉ mang tính định hướng. Khi làm bài, các em vẫn cần đọc toàn câu vì một vị trí có thể sử dụng nhiều loại từ tùy cấu trúc và ý nghĩa.

Bước 2: Xác định nghĩa của câu để chọn dạng từ phù hợp

Sau khi nhận diện từ loại, hãy đọc toàn bộ câu để xác định từ cần điền mang nghĩa khẳng định, phủ định hay diễn tả cảm xúc.

Ví dụ: It is ______ to cross the road without looking. (SAFE)

  • Sau is cần một tính từ.
  • Việc sang đường mà không quan sát là hành động không an toàn.
  • Đáp án: unsafe (không an toàn).

Một số tiền tố và hậu tố cần ghi nhớ:

Tiền tố/hậu tố

Chức năng

Ví dụ

un-, im-, in-, dis-

Tạo nghĩa phủ định

unsafe, impossible, incorrect, dishonest

-less

Tạo tính từ mang nghĩa thiếu hoặc không có

careless, useless

-ful

Tạo tính từ mang nghĩa có hoặc đầy đủ đặc điểm

careful, useful

-ed

Thường diễn tả cảm xúc/trạng thái của người

interested, excited

-ing

Thường diễn tả đặc điểm gây ra cảm xúc

interesting, exciting

Mẹo: Với những câu có từ not, without, never hoặc diễn tả tình huống tiêu cực, hãy kiểm tra xem có cần sử dụng dạng phủ định hay không. Tuy nhiên, không phải câu có những từ này đều bắt buộc dùng tiền tố phủ định.

Bước 3: Biến đổi từ gốc theo quy tắc Word Formation

Khi đã xác định từ loại và ý nghĩa, hãy chuyển từ gốc sang dạng thích hợp bằng cách sử dụng tiền tố, hậu tố hoặc ghi nhớ các dạng biến đổi đặc biệt.

Dạng chuyển đổi

Quy tắc thường gặp

Ví dụ

Verb → Noun

-tion, -ment

protect → protection; develop → development

Noun → Adjective

-ful, -ous, -al

use → useful; danger → dangerous; culture → cultural

Adjective → Adverb

Thường thêm -ly

careful → carefully

Adjective → Noun

-ness, -ity

happy → happiness; active → activity

Adjective → Verb

-en (với một số từ)

wide → widen

Biến đổi đặc biệt

Không theo một quy tắc chung

strong → strength; good → well

Ví dụ:

The children played ______ in the schoolyard. (HAPPY)

  • Động từ chính: played.
  • Cần trạng từ chỉ cách thức thực hiện hành động.
  • happy → happily (đổi -y thành -i rồi thêm -ly).

Đáp án: The children played happily in the schoolyard.

Bước 4: Kiểm tra lại ngữ pháp, chính tả và ý nghĩa

Sau khi điền từ, hãy đọc lại toàn bộ câu để chắc chắn đáp án đúng cả về từ loại, hình thức và ngữ nghĩa.

Các bạn học sinh nên kiểm tra nhanh 4 điểm:

  1. Đúng từ loại chưa? Danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ?
  2. Đúng nghĩa chưa? Có cần dạng phủ định hoặc tính từ -ed/-ing không?
  3. Đúng hình thức chưa? Danh từ có cần số nhiều, tính từ có cần dạng so sánh không?
  4. Đúng chính tả chưa? Có cần đổi -y → -i, bỏ -e hoặc thay đổi cách viết không?

Ví dụ: Our town holds several traditional ______ every year. (CELEBRATE)

  • Sau several traditional cần danh từ đếm được số nhiều.
  • Từ gốc celebrate (động từ) chuyển thành celebration (danh từ).
  • Vì có several, cần dùng dạng số nhiều celebrations.

Đáp án: Our town holds several traditional celebrations every year.

Cách làm bài tập Word Form lớp 8 nhanh và chính xác
Cách làm bài tập Word Form lớp 8 nhanh và chính xác

[Download] 100 Bài tập Word Form lớp 8 Global Success 

Dưới đây là bộ 100 câu bài tập Word Form lớp 8 Global Success có đáp án do VUS biên soạn, chia thành 10 bài luyện tập, mỗi bài 10 câu. 

Nội dung kết hợp các dạng biến đổi từ loại và nhóm chủ đề quen thuộc trong chương trình, từ cơ bản đến nâng cao. Học sinh nên hoàn thành từng bài trước khi đối chiếu đáp án để nhận diện lỗi sai và củng cố kiến thức.

Bài 1: Chuyển đổi danh từ và động từ (Noun – Verb)

Điền dạng danh từ hoặc động từ thích hợp của từ trong ngoặc.

  1. Air ______ is a serious problem in big cities. (POLLUTE)
  2. We should ______ the environment from harmful waste. (PROTECTION)
  3. Good ______ is important in online learning. (COMMUNICATE)
  4. The ______ of the new shopping centre took two years. (CONSTRUCT)
  5. Students should ______ their time carefully. (MANAGEMENT)

Đáp án bài 1:

Câu

Đáp án

1

pollution

2

protect

3

communication

4

construction

5

manage

Bài 2: Chuyển đổi tính từ và trạng từ (Adjective – Adverb)

Điền dạng tính từ hoặc trạng từ phù hợp để hoàn thành câu.

  1. The children played ______ in the schoolyard. (HAPPY)
  2. My brother is a ______ football player. (SKILL)
  3. She answered all the questions ______. (CORRECT)
  4. Life in the countryside is usually ______ and quiet. (PEACE)
  5. The teacher explained the lesson ______. (CLEAR)

Đáp án bài 2:

Câu

Đáp án

1

happily

2

skilful

3

correctly

4

peaceful

5

clearly

Bài 3: Biến đổi từ với tiền tố và hậu tố phủ định

Dựa vào ý nghĩa của câu để chọn dạng từ mang nghĩa phủ định thích hợp.

  1. It is ______ to cross the road without looking. (SAFE)
  2. The instructions were ______, so nobody could understand them. (CLEAR)
  3. It was ______ of him to leave his schoolbag on the bus. (CARE)
  4. She felt ______ because she had lost her favourite book. (HAPPY)
  5. It is ______ to finish such a big project in five minutes. (POSSIBLE)

Đáp án bài 3:

Câu

Đáp án

1

unsafe

2

unclear

3

careless

4

unhappy

5

impossible

Bài 4: Word Form theo Unit 1–3 (Leisure Time, Life in the Countryside, Teenagers)

Luyện tập từ loại qua các chủ đề hoạt động giải trí, đời sống nông thôn và thanh thiếu niên.

  1. Making paper flowers is a ______ activity for children. (CREATE)
  2. My sister enjoys outdoor ______ such as cycling and camping. (ACT)
  3. The children were very ______ about their camping trip. (EXCITE)
  4. After a tiring week, walking in the countryside can be very ______. (RELAX)
  5. Farmers work ______ during the harvest season. (HARD)

Đáp án bài 4:

Câu

Đáp án

1

creative

2

activities

3

excited

4

relaxing

5

hard

Bài 5: Word Form theo Unit 4–6 (Ethnic Groups of Viet Nam, Our Customs and Traditions, Lifestyles)

Hoàn thành các câu về văn hóa, phong tục truyền thống và lối sống bằng dạng từ thích hợp.

  1. The Tay are one of the ethnic ______ in Viet Nam. (GROUP)
  2. The traditional dance is an important part of the village's ______ heritage. (CULTURE)
  3. The women wear ______ clothes during the festival. (TRADITION)
  4. The festival attracts many ______ from different countries. (VISIT)
  5. We should show ______ for the customs of other ethnic groups. (RESPECTFUL)

Đáp án bài 5:

Câu

Đáp án

1

groups

2

cultural

3

traditional

4

visitors

5

respect

Bài 6: Word Form theo Unit 7–9 (Environmental Protection, Shopping, Natural Disasters)

Luyện chuyển đổi từ loại trong các câu liên quan đến bảo vệ môi trường, mua sắm và thiên tai.

  1. Water ______ is a serious environmental problem. (POLLUTE)
  2. We should use ______ bags instead of single-use plastic bags. (REUSE)
  3. The ______ of forests threatens the homes of wild animals. (DESTROY)
  4. Students should take part in environmental ______ activities. (PROTECT)
  5. Online shopping is very ______ for busy people. (CONVENIENCE)
  6. You should be ______ when buying things online. (CARE)

Đáp án bài 6:

Câu

Đáp án

1

pollution

2

reusable

3

destruction

4

protection

5

convenient

6

careful

Bài 7: Word Form theo Unit 10–12 (Communication in the Future, Science and Technology, Life on Other Planets)

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào các câu về giao tiếp tương lai, khoa học công nghệ và khám phá vũ trụ.

  1. Modern technology makes ______ over long distances much easier. (COMMUNICATE)
  2. Video calls are a ______ way to stay in touch with friends. (USE)
  3. Some students find online lessons more ______ than traditional ones. (CONVENIENCE)
  4. Scientists are working on new ______ to improve our lives. (INVENT)
  5. The ______ of new technology has changed the way we study. (DEVELOP)

Đáp án bài 7:

Câu

Đáp án

1

communication

2

useful

3

convenient

4

inventions

5

development

Bài 8: Word Form với tính từ so sánh và trạng từ

Viết dạng đúng của từ trong ngoặc, chú ý cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất.

  1. My brother runs ______ than I do. (FAST)
  2. People in the countryside often live more ______ than people in big cities. (PEACE)
  3. Lan speaks English ______ than she did last year. (FLUENT)
  4. Of all the roads in our village, this one is the ______. (WIDE)
  5. My sister studies ______ than she did last semester. (HARD)

Đáp án bài 8:

Câu

Đáp án

1

faster

2

peacefully

3

more fluently

4

widest

5

harder

Bài 9: Phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing trong Word Form

Chọn dạng tính từ phù hợp với chủ ngữ và ngữ cảnh, chú ý phân biệt cảm xúc của người với đặc điểm gây ra cảm xúc.

  1. The students were ______ about their school camping trip. (EXCITE)
  2. The science lesson was very ______, so everyone paid attention. (INTEREST)
  3. My brother felt ______ after playing football for two hours. (TIRE)
  4. The children found the long documentary ______ and fell asleep. (BORE)
  5. We were ______ by the colourful fireworks at the festival. (AMAZE)

Đáp án bài 9:

Câu

Đáp án

1

excited

2

interesting

3

tired

4

boring

5

amazed

Bài 10: Bài tập Word Form lớp 8 tổng hợp nâng cao

Hoàn thành các câu bằng dạng đúng của từ trong ngoặc. Bài tập kết hợp nhiều dạng biến đổi từ loại, yêu cầu học sinh vận dụng ngữ pháp và hiểu nghĩa của cả câu.

  1. The students showed great ______ when designing their science projects. (CREATE)
  2. We should use electricity ______ to help protect the environment. (WISE)
  3. The ______ of traditional festivals helps young people understand their culture. (PRESERVE)
  4. She completed her English presentation ______ despite feeling nervous. (SUCCESS)
  5. His ______ made it difficult for him to answer the question in front of the class. (NERVOUS)

Đáp án bài 10:

Câu

Đáp án

1

creativity

2

wisely

3

preservation

4

successfully

5

nervousness

→ TẢI NGAY: 100 BÀI TẬP WORD FORM LỚP 8 GLOBAL SUCCESS CÓ ĐÁP ÁN

Lưu ý khi sử dụng bộ bài tập: 

Nội dung gồm 100 câu do VUS tự biên soạn, kết hợp luyện theo từ loại và theo chủ đề của Tiếng Anh 8 Global Success. 

Các chủ đề Unit đã được đối chiếu với tài liệu tập huấn sách của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Đây là bài tập bổ trợ, không phải câu hỏi trích nguyên văn từ SGK hoặc đề kiểm tra chính thức. 

Việc luyện bài tập Word Form lớp 8 giúp học sinh củng cố vốn từ vựng, hiểu cách sử dụng từ loại và vận dụng ngữ pháp chính xác trong từng ngữ cảnh. 

Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh thành thạo, chuẩn bị cho kỳ thi THPT, học sinh cần phát triển đồng thời nhiều kỹ năng và kiến thức nền tảng hơn nữa.

Đặc biệt, với các gia đình có định hướng cho con em du học hoặc thi các chứng chỉ quốc tế như KET, PET, IELTS,... ngoài kiến thức ngữ pháp và từ vựng, học sinh sẽ còn cần rèn luyện thêm 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, khả năng giao tiếp, tư duy phản biện và sự tự tin khi trình bày ý kiến bằng tiếng Anh.

Với chương trình Anh ngữ Thiếu niên Young Leaders tại VUS, lộ trình được xây dựng dành cho học sinh từ 11–15 tuổi, giúp các bạn phát triển năng lực Anh ngữ phù hợp với từng giai đoạn học tập. Một số điểm nổi bật gồm:

  • Lộ trình học phù hợp với năng lực: Học sinh được đánh giá trình độ đầu vào để lựa chọn cấp độ tương ứng, từng bước củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp và phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Học sinh không chỉ ghi nhớ từ vựng hay cấu trúc ngữ pháp mà còn luyện cách vận dụng kiến thức vào các hoạt động nghe hiểu, giao tiếp, đọc hiểu và viết.
  • Rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng trình bày: Các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm và chia sẻ ý tưởng tạo cơ hội để học sinh sử dụng tiếng Anh trong những tình huống giao tiếp có ý nghĩa.
  • Hỗ trợ luyện tập ngoài lớp học: Ứng dụng OVI Teens hỗ trợ học viên củng cố kiến thức và chủ động ôn luyện tại nhà, trong khi OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi quá trình học tập của con. 
  • Xây dựng nền tảng cho các mục tiêu học tập tiếp theo: Chương trình hướng đến việc chuẩn bị kiến thức và kỹ năng Anh ngữ cần thiết để học sinh tự tin hơn khi chuyển cấp, tiếp cận các nội dung học thuật và định hướng chứng chỉ quốc tế phù hợp.

Bên cạnh chương trình học, VUS còn có những nền tảng đào tạo và thành tích đáng chú ý:

  • 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2026, bao gồm các chứng chỉ Cambridge và IELTS.
  • Gần 30 năm kinh nghiệm đào tạo Anh ngữ, đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên Việt Nam.
  • Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, hỗ trợ học viên trong quá trình phát triển năng lực tiếng Anh.
  • Cambridge Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp vào năm 2026, ghi nhận hoạt động đào tạo và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge.

Ở độ tuổi 11–15, điều quan trọng không chỉ là làm đúng các bài tập ngữ pháp trên lớp mà còn là biết vận dụng tiếng Anh để giao tiếp, học tập và thể hiện suy nghĩ một cách tự tin. 

Việc lựa chọn lộ trình phù hợp ngay từ giai đoạn THCS sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho những mục tiêu dài hạn.

Đăng ký kiểm tra trình độ Anh ngữ tại VUS để xác định năng lực hiện tại và nhận tư vấn lộ trình phù hợp với độ tuổi, khả năng và mục tiêu học tập!

Đăng ký tư vấn miễn phí và nhận được ưu đãi lớn!
[Tải] 100 Bài tập Word Form lớp 8 Global Success (cơ bản - nâng cao)

Những lỗi sai thường gặp khi làm bài tập Word Form lớp 8

Khi làm bài tập Word Form lớp 8, học sinh thường mắc lỗi do xác định sai từ loại, chưa hiểu rõ ngữ cảnh hoặc áp dụng máy móc các quy tắc biến đổi từ. Dưới đây là 3 nhóm lỗi phổ biến cùng ví dụ và cách khắc phục.

Lỗi thường gặp

Ví dụ sai và cách sửa

Giải thích và cách khắc phục

1. Xác định sai từ loại cần điền

  • Sai: Making models is a creativity activity.
    Đúng: Making models is a creative activity.
  • Sai: She speaks English fluent.
    Đúng: She speaks English fluently.

Quan sát vị trí và chức năng của chỗ trống để xác định câu cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. 

Chẳng hạn, trước danh từ thường cần tính từ bổ nghĩa; khi diễn tả cách thực hiện hành động thường dùng trạng từ. 

2. Chọn sai dạng từ do không xét ngữ cảnh

  • Sai: The students are exciting about the trip.
    Đúng: The students are excited about the trip.
  • Sai: He works hardly to finish his homework.
    Đúng: He works hard to finish his homework.

Đọc toàn bộ câu và xác định ý nghĩa cần diễn đạt trước khi chọn đáp án. 

Đặc biệt chú ý phân biệt tính từ -ed/-ing, các từ dễ nhầm như hard/hardly và những trường hợp cần dạng phủ định như safe/unsafe.

3. Áp dụng sai quy tắc biến đổi và hình thức từ

  • Sai: This book is very interestful.
    Đúng: This book is very interesting.
  • Sai: My sister enjoys outdoor activity such as cycling and camping.
    Đúng: My sister enjoys outdoor activities such as cycling and camping.

Ghi nhớ các họ từ (word families) và quy tắc biến đổi chính tả, không tự ý thêm hậu tố -ful, -ly, -tion vào mọi từ. 

Sau khi chọn từ phù hợp, cần kiểm tra thêm dạng số nhiều hoặc dạng so sánh nếu cấu trúc câu yêu cầu.

Mẹo ghi nhớ: Khi gặp câu bài tập Word Form lớp 8, học sinh nên thực hiện lần lượt xác định từ loại cần điền → đọc ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp → biến đổi từ gốc → kiểm tra lại đáp án. Với mỗi câu làm sai, hãy ghi lại từ gốc, dạng đúng và nguyên nhân để tránh lặp lại lỗi tương tự.

Hy vọng bộ 100 bài tập Word Form lớp 8 Global Success có đáp án của VUS tổng hợp sẽ giúp các bạn học sinh THCS củng cố kiến thức về từ loại, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng làm bài. 

Hãy luyện tập thường xuyên, ghi nhớ các quy tắc biến đổi từ và tự kiểm tra lỗi sai để sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong các bài kiểm tra nhé!

Câu hỏi thường gặp về bài tập Word Form lớp 8

  • Bài tập Word Form lớp 8 học kì 2 gồm những nội dung nào? Bài tập Word Form lớp 8 học kì 2 gồm những nội dung nào? Bài tập Word Form lớp 8 học kì 2 gồm những nội dung nào?

    Bài tập Word Form lớp 8 học kì 2 theo chương trình Global Success thường tập trung vào từ vựng thuộc Unit 7–12, với các chủ đề như bảo vệ môi trường, mua sắm, thiên tai, giao tiếp tương lai, khoa học công nghệ và sự sống trên các hành tinh khác.
  • Làm sao luyện bài tập Word Form lớp 8 theo từng Unit? Làm sao luyện bài tập Word Form lớp 8 theo từng Unit? Làm sao luyện bài tập Word Form lớp 8 theo từng Unit?

    Nên bắt đầu bằng việc học các họ từ (word families) liên quan đến chủ đề của từng Unit. Chẳng hạn, với Unit 1 – Leisure Time, học sinh có thể luyện create → creative → creativity hoặc act → action → active. Sau đó, hãy hoàn thành bài tập theo chủ đề, kiểm tra đáp án và ghi lại những dạng từ dễ nhầm để ôn tập hiệu quả hơn.
  • Bài tập Word Form lớp 8 Smart World khác gì Global Success? Bài tập Word Form lớp 8 Smart World khác gì Global Success? Bài tập Word Form lớp 8 Smart World khác gì Global Success?

    Cả i-Learn Smart World 8 và Global Success 8 đều giúp học sinh phát triển vốn từ vựng và sử dụng đúng từ loại. Tuy nhiên, hai bộ sách có cách tổ chức Unit, chủ đề và hệ thống từ vựng khác nhau. Vì vậy, học sinh nên ưu tiên bài tập Word Form theo bộ sách đang học, sau đó luyện thêm các dạng tổng hợp để mở rộng kiến thức.
  • Nên luyện bao nhiêu câu Word Form lớp 8 mỗi ngày? Nên luyện bao nhiêu câu Word Form lớp 8 mỗi ngày? Nên luyện bao nhiêu câu Word Form lớp 8 mỗi ngày?

    Học sinh có thể bắt đầu với khoảng 10–15 câu Word Form mỗi ngày, ưu tiên các dạng đang học trong chương trình Global Success. Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian chữa lỗi, phân tích dấu hiệu nhận biết từ loại và ghi lại những họ từ dễ nhầm.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ