Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Modal verbs in first conditional sentences lớp 9: Kiến thức + 100 bài tập

Modal verbs in first conditional sentences là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh 9 Global Success, yêu cầu học sinh không chỉ nhớ công thức câu điều kiện loại 1 mà còn phải chọn đúng modal verb theo ý nghĩa của tình huống.
Trong bài viết này, bạn sẽ:
- Ôn trọng tâm modal verbs in first conditional sentences lớp 9 theo Global Success.
- Làm nhanh 20 câu để kiểm tra kiến thức trước khi luyện sâu.
- Tải 100 bài tập modal verb with if lớp 9, mỗi bài 6 câu, tổng cộng 600 câu có đáp án.
- Luyện từ cơ bản đến dạng nâng cao hỗ trợ ôn kiểm tra và tuyển sinh vào lớp 10.
- Nhận diện lỗi sai và áp dụng mẹo chọn can, may, might, should, must chính xác hơn.
Table of Contents
Modal Verbs in First Conditional Sentences là gì?
Trong Tiếng Anh 9 Global Success – Unit 3: Healthy Living for Teens, Modal verbs in first conditional sentences là chủ điểm ngữ pháp trọng tâm của phần A Closer Look 2. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả những tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và thể hiện khả năng, sự cho phép, lời khuyên hoặc nghĩa vụ khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
Thay vì chỉ dùng will để nói về kết quả có thể xảy ra, học sinh sẽ học cách sử dụng các động từ khuyết thiếu như can, may, might, should, must để diễn đạt chính xác ý định giao tiếp. Nội dung tiếp tục được củng cố trong phần Looking Back và Review 1.
- Cấu trúc cần nhớ
Cấu trúc nền tảng của câu điều kiện loại 1 là:
If + S + V(s/es), S + can/may/might/should/must + V nguyên thể.
Trong Unit 3, trọng tâm là sử dụng các modal verbs như can, may, might, should, must trong mệnh đề chính để thể hiện những sắc thái nghĩa khác nhau.
|
Modal verb |
Ý nghĩa thường dùng |
Ví dụ |
|
can |
Khả năng thực hiện một hành động (ability) hoặc sự cho phép (permission) |
If you finish your homework, you can go out with your friends. |
|
may |
Khả năng một sự việc có thể xảy ra (possibility) |
If you stay up too late, you may feel tired tomorrow. |
|
might |
Khả năng có thể xảy ra, thường mang tính dè dặt tùy ngữ cảnh |
If the weather gets worse, the match might be cancelled. |
|
should |
Lời khuyên, điều nên làm |
If you feel stressed, you should take a short break. |
|
must |
Sự cần thiết hoặc nghĩa vụ |
If you enter the laboratory, you must follow the safety rules. |
Điểm quan trọng của bài tập modal verbs with if lớp 9 là: nhiều modal verbs đều có thể đứng đúng vị trí ngữ pháp, nhưng không phải modal nào cũng phù hợp về nghĩa.
So sánh:
- If you feel stressed, you should talk to someone you trust.
→ Người nói đang đưa lời khuyên.
- If you keep delaying your assignment, you might miss the deadline.
→ Người nói đang đề cập một khả năng có thể xảy ra.
- If you use the laboratory, you must follow the safety rules.
→ Câu thể hiện sự bắt buộc/cần thiết.
- Mệnh đề if dùng thì gì?
Với dạng câu điều kiện loại 1 cơ bản đang học, mệnh đề if dùng Present Simple, không dùng will để diễn tả điều kiện tương lai.
- Đúng: If Mai finishes her homework, she can watch a film.
- Sai: If Mai will finish her homework, she can watch a film.
Học sinh cũng cần chú ý chia Present Simple đúng theo chủ ngữ:
- If you feel tired,...
- If Lan feels tired,...
- If he doesn't get enough sleep,...
- If they don't follow the instructions,...
- Sau modal verb dùng dạng động từ nào?
Sau can, may, might, should, must dùng bare infinitive – động từ nguyên mẫu không “to”:
- should rest ✓
- can join ✓
- might happen ✓
- must follow ✓
Không viết:
- should to rest ✗
- can joins ✗
- might happening ✗
- must follows ✗
- Có thể đổi vị trí hai mệnh đề không?
Có. Hai cách sau đều đúng:
- If you feel tired, you should take a break.
- You should take a break if you feel tired.
Khi if-clause đứng trước, hai mệnh đề thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Khi mệnh đề chính đứng trước, thông thường không cần dấu phẩy trước if.
Global Success yêu cầu học sinh vận dụng như thế nào?
A Closer Look 2 của Unit 3 không dừng ở việc điền một modal verb. Chuỗi bài học gồm chia dạng động từ, chọn modal phù hợp, ghép hai nửa câu, phản hồi các tình huống thực tế và tự hoàn thành câu.
Điều đó cho thấy học sinh cần hiểu cấu trúc + ý nghĩa + mục đích giao tiếp, chứ không chỉ thuộc công thức.
Nếu muốn học kỹ toàn bộ từ vựng, ngữ pháp và cách xử lý từng phần của Unit 3, bạn có thể tham khảo bài chuyên đề của VUS: Tiếng Anh 9 Unit 3 Global Success: Healthy Living for Teens.
Lưu ý về nguồn học liệu: Phần kiến thức trên được VUS tổng hợp và diễn giải dựa trên phạm vi ngữ pháp của Tiếng Anh 9 Global Success – Unit 3: Healthy Living for Teens. Các ví dụ và bài tập trong bài được tự biên soạn phục vụ ôn luyện, không sao chép nguyên văn bài tập hoặc đáp án trong SGK/SBT.
Nguồn tham khảo
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên), Nguyễn Thị Chi, Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa & Trần Thị Hiếu Thủy. (2024). Tiếng Anh 9 – Global Success, Unit 3: Healthy Living for Teens. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Taphuan
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên) và cộng sự. (2024). Sách giáo viên Tiếng Anh 9 – Global Success. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Xem thêm: Chi tiết về động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1
Test thử với 20 câu bài tập Modal Verbs in First Conditional Sentences
Trước khi làm bộ 100 bài tập modal + verb with if lớp 9, bạn có thể thử 20 câu dưới đây để kiểm tra nhanh khả năng chia động từ trong if-clause, chọn modal theo nghĩa và sử dụng đúng động từ sau modal.
Bài kiểm tra nhanh
1. Your teacher gives you this advice: If you feel stressed before an exam, you ___ take a short break.
A. should
B. must
C. may
D. can
2. His parents have given him permission: If Minh finishes all his homework, he ___ go to football practice.
A. might
B. can
C. must
D. should
3. The organisers are not sure yet. If the weather gets worse, the outdoor event ___ be cancelled.
A. must
B. can to
C. might
D. should to
4. If students enter the science laboratory, they ______ follow the safety rules.
A. may
B. must
C. might
D. can
5. If you keep staying up late, you ___ feel tired tomorrow morning.
A. must
B. should
C. might
D. can
6. If Lan ______ more carefully, she can avoid some spelling mistakes.
A. checks
B. will check
C. checked
D. checking
7. If your brother ______ enough sleep, he may find it easier to concentrate.
A. get
B. gets
C. will get
D. got
8. If you ______ the instructions, you might make a mistake.
A. don't follow
B. won't follow
C. didn't follow
D. not follow
9. If Mai ______ her revision early, she can check the difficult questions again.
A. finish
B. finishing
C. finishes
D. will finish
10. If the school library ______ before five, we may need another place to study.
A. close
B. will close
C. closes
D. closed
11. If you feel overwhelmed, you should ______ someone you trust.
A. to talk to
B. talking to
C. talks to
D. talk to
12. If students borrow school equipment, they must ______ it after use.
A. returned
B. return
C. returns
D. to return
13. If I finish the practice test early, I can ______ my answers.
A. checking
B. checks
C. check
D. to check
14. If you stay up too late, you might ______ sleepy the next day.
A. feel
B. feels
C. feeling
D. to feel
15. Choose the correctly punctuated sentence.
A. If you finish early you can leave.
B. If you finish early, you can leave.
C. You can leave, if you finish early.
D. If, you finish early, you can leave.
16. Find and correct the mistake: If Hoa will feel stressed, she should take a break.
→ ________________________________________
17. Find and correct the mistake: If Nam finishes his homework, he can to join us.
→ ________________________________________
18. Rewrite the sentence beginning with “If”: You should ask your teacher for help if you do not understand the task.
→ ________________________________________
19. Which sentence gives advice?
A. If the roads are flooded, the bus may take another route.
B. If you feel nervous, you should practise before the presentation.
C. If students enter the lab, they must follow the rules.
D. If I finish early, I can join the club.
20. Which sentence is incorrect?
A. If you feel tired, you should rest.
B. If we leave now, we might catch the bus.
C. If Lan will finish early, she can join us.
D. If you use this room, you must keep it clean.
Đáp án
|
Câu |
Đáp án |
Điểm cần nhớ |
|
1 |
A |
should → lời khuyên |
|
2 |
B |
can → có thể/được phép |
|
3 |
C |
might → khả năng |
|
4 |
B |
must → bắt buộc |
|
5 |
C |
might → khả năng có thể xảy ra |
|
6 |
A |
Lan → checks |
|
7 |
B |
brother → gets |
|
8 |
A |
if-clause dùng Present Simple |
|
9 |
C |
Mai → finishes |
|
10 |
C |
library → closes |
|
11 |
D |
should + V |
|
12 |
B |
must + V |
|
13 |
C |
can + V |
|
14 |
A |
might + V |
|
15 |
B |
If-clause đứng trước → dùng dấu phẩy |
|
16 |
— |
If Hoa feels stressed, she should take a break. |
|
17 |
— |
If Nam finishes his homework, he can join us. |
|
18 |
— |
If you do not understand the task, you should ask your teacher for help. |
|
19 |
B |
should dùng để khuyên |
|
20 |
C |
Không dùng will trong if-clause ở cấu trúc cơ bản này |
Bộ bài tập Modal Verbs in First Conditional Sentences lớp 9 PDF có đáp án
Bộ tài liệu dưới đây gồm 100 bài × 6 câu = 600 câu, thay vì chỉ 100 câu đơn lẻ. Các dạng được sắp xếp từ nền tảng đến nâng cao để vừa củng cố Unit 3 Global Success, vừa tăng mức vận dụng cho học sinh đang ôn kiểm tra và tuyển sinh vào lớp 10.
|
Nhóm bài |
Dạng luyện tập |
Kiến thức trọng tâm |
|
Bài 1–10 |
Chọn modal verb |
can, may, might, should, must theo nghĩa |
|
Bài 11–20 |
Chia động từ trong if-clause |
Present Simple, ngôi thứ ba, phủ định |
|
Bài 21–30 |
Chọn dạng động từ sau modal |
modal + bare infinitive |
|
Bài 31–36 |
Xác định chức năng modal |
advice, possibility, permission/ability, necessity |
|
Bài 37–44 |
Kết hợp hai ý |
Tạo first conditional hoàn chỉnh |
|
Bài 45–52 |
Đổi vị trí mệnh đề |
Dấu phẩy và trật tự câu |
|
Bài 53–62 |
Sửa lỗi |
will trong if-clause, modal + to/V-s/V-ing, punctuation |
|
Bài 63–70 |
Chọn câu đúng |
Dạng kiểm tra tổng hợp |
|
Bài 71–78 |
Sắp xếp từ |
Cấu trúc câu điều kiện |
|
Bài 79–84 |
Tình huống thực tế |
Chọn modal theo mục đích giao tiếp |
|
Bài 85–90 |
Đoạn văn điền từ |
Vận dụng modal + if trong ngữ cảnh |
|
Bài 91–95 |
Viết lại câu |
Giữ nguyên nghĩa, đổi vị trí mệnh đề |
|
Bài 96–100 |
Nâng cao |
Dạng tổng hợp hỗ trợ ôn tuyển sinh 10 |
Các câu không chỉ xoay quanh healthy living mà còn mở rộng sang schoolwork, time management, safety, technology, projects, study habits và exam preparation, giúp học sinh vận dụng cấu trúc trong nhiều ngữ cảnh nhưng vẫn giữ đúng phạm vi ngữ pháp lớp 9.
Lưu ý: Toàn bộ 600 câu trong tài liệu được VUS tự biên soạn để bổ trợ chủ điểm Modal verbs in first conditional sentences. Tài liệu không sao chép nguyên đề hoặc đáp án trong SGK/SBT Global Success.
→ Tải ngay: [VUS] 100 BÀI TẬP MODAL VERBS IN FIRST CONDITIONAL SENTENCES LỚP 9
Xem thêm:
- [Tải] Bộ bài tập trọng âm lớp 9 (ôn thi tuyển sinh vào 10)
- 180+ Câu bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án (ôn thi vào 10)
- Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 9 Global Success có đáp án
Từ chọn đúng modal verb đến sử dụng tiếng Anh học thuật
Một khó khăn phổ biến ở học sinh lớp 9 là có thể làm đúng các câu ngữ pháp riêng lẻ nhưng chưa biết vận dụng cấu trúc khi viết hoặc nói một ý hoàn chỉnh.
Chẳng hạn, học sinh có thể biết should là “nên”, nhưng khi cần đưa lời khuyên, giải thích điều kiện hoặc trình bày hệ quả trong một đoạn văn lại chưa chọn được cấu trúc phù hợp.
Đây là nền tảng đáng chú ý nếu học sinh có định hướng tiếp tục phát triển tiếng Anh học thuật và IELTS ở THPT. Trong Writing và Speaking, người học thường xuyên phải thể hiện điều kiện, khả năng, lời khuyên, mức độ chắc chắn và quan hệ nguyên nhân – kết quả; vì vậy, hiểu đúng chức năng của modal verbs sẽ hữu ích hơn việc chỉ nhớ một công thức.
Với học sinh đã có nền tảng phù hợp và bắt đầu định hướng IELTS, IELTS Core tại VUS xây dựng lộ trình từ Foundation, Pre-IELTS đến các mức IELTS 4.0–7.0+ và phát triển đồng thời 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Một số điểm nổi bật của chương trình:
- CoreMind Learning: tập trung vào hiểu đúng yêu cầu đề, tổ chức ý tưởng logic, lựa chọn chiến lược phù hợp và tự đánh giá để sửa lỗi.
- Luyện Speaking & Writing với AI: nền tảng học tập hỗ trợ luyện tập và phản hồi theo tiêu chí band IELTS.
- Kho nội dung luyện tập đa dạng: chương trình giới thiệu học liệu từ các đối tác như British Council và IDP Việt Nam.
- Lộ trình theo năng lực: từ Foundation → Pre-IELTS → IELTS 4.0–6.0 → 6.5–7.0 → 7.0+, giúp học viên có điểm bắt đầu phù hợp thay vì luyện đề quá sớm.
Bên cạnh chương trình học, VUS cũng ghi nhận các cột mốc đào tạo:
- 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2026.
- 2.100+ học viên IELTS đạt band 7.0 trở lên được giới thiệu trên trang IELTS Core hiện tại.
- VUS được công nhận Cambridge Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp trong năm 2026.
- VUS là Đối tác Bạch kim của IDP Việt Nam từ tháng 4/2026; trang IELTS Core cũng giới thiệu quan hệ đối tác Bạch kim với British Council và IDP Việt Nam.
Nếu bạn đã có nền tảng tiếng Anh phổ thông tương đối vững và muốn xác định thời điểm phù hợp để bắt đầu IELTS, có thể đăng ký kiểm tra năng lực tại VUS để được tư vấn lộ trình theo trình độ hiện tại.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập Modal Verb with If lớp 9
Khi làm bài tập modal verb with if lớp 9, nhiều câu sai không phải vì học sinh không biết nghĩa của modal verb mà vì bỏ sót một trong ba điểm: thì của if-clause, dạng động từ sau modal và ý nghĩa của tình huống.
|
Lỗi |
Sai |
Đúng |
Cách nhớ |
|
Dùng will trong if-clause |
If she will study hard, she can improve. |
If she studies hard, she can improve. |
If + Present Simple |
|
Sau modal dùng to V |
You should to rest. |
You should rest. |
modal + bare infinitive |
|
Sau modal thêm -s |
He can joins us. |
He can join us. |
Sau modal không chia theo chủ ngữ |
|
Sau modal dùng V-ing |
You might feeling tired. |
You might feel tired. |
modal + V |
|
Quên chia ngôi thứ ba trong if-clause |
If Lan feel tired,... |
If Lan feels tired,... |
If-clause vẫn là Present Simple |
|
Sai phủ định |
If he doesn't sleeps,... |
If he doesn't sleep,... |
doesn't + V |
|
Chọn modal chỉ vì “nghe quen” |
Dùng must khi chỉ muốn đưa lời khuyên |
Dùng should |
Xác định chức năng trước |
|
Nhầm should và must |
If you feel a little tired, you must take a break. |
...you should take a break. |
must mạnh hơn, thể hiện nghĩa vụ/cần thiết |
|
Nhầm khả năng với nghĩa vụ |
If it rains, we must cancel the trip. khi chỉ nói khả năng |
...the trip might be cancelled. |
Đọc ý nghĩa cả câu |
|
Đặt dấu phẩy sai |
You should rest, if you feel tired. |
You should rest if you feel tired. |
Main clause trước thường không cần comma |
Một lỗi tinh vi hơn là cho rằng may luôn “chắc chắn hơn” might. Trong thực tế, hai từ đều diễn tả khả năng và mức độ khác biệt còn phụ thuộc ngữ cảnh. Với bài lớp 9, quan trọng nhất là nhận ra cả hai không biểu thị lời khuyên hay nghĩa vụ.
Mẹo làm bài tập Modal Verbs in First Conditional Sentences lớp 9 nhanh và chính xác
Khi làm bài tập Modal Verbs in First Conditional Sentences lớp 9, học sinh dễ mất điểm không phải vì quên công thức, mà vì chọn sai modal verb theo nghĩa hoặc chia sai động từ trong if-clause.
Với các dạng bài tập modal verb with if lớp 9, bạn có thể xử lý theo 5 bước dưới đây để làm bài nhanh và chắc hơn.
Bước 1: Xác định mệnh đề điều kiện trước
Khi gặp một câu dài, đừng chọn modal verb ngay. Hãy tìm mệnh đề bắt đầu bằng if và kiểm tra động từ trong mệnh đề này trước.
Ví dụ:
If you ______ enough sleep, you may find it easier to concentrate.
Phần sau đã có may, nên cần xử lý if-clause trước. Chủ ngữ là you → dùng get, không dùng gets hay will get.
Cách nhớ: If + Present Simple, S + modal + V
Bước 2: Xác định ý nghĩa mà câu muốn thể hiện
Sau khi chắc phần if-clause, hãy hỏi: Người nói đang khuyên, nói khả năng, cho phép hay yêu cầu điều bắt buộc?
- should → lời khuyên
- must → nghĩa vụ, điều bắt buộc
- may/might → khả năng có thể xảy ra
- can → khả năng hoặc sự cho phép
Ví dụ:
If you finish your homework, you ______ go out with your friends.
Ý nghĩa là “bạn có thể/được phép đi chơi”, vì vậy can phù hợp hơn must.
Bước 3: Kiểm tra dạng động từ ngay sau modal
Sau các modal verbs đang học trong bài này như can, may, might, should và must, động từ chính ở dạng nguyên mẫu không “to”.
modal + V nguyên mẫu
Ví dụ đúng:
If you feel stressed, you should talk to your teacher.
Không viết:
- should talks
- should to talk
- should talking
Nếu ngay sau modal xuất hiện to, -s, -ed hoặc -ing, hãy kiểm tra lại câu.
Bước 4: Đưa câu về cấu trúc quen thuộc nếu if-clause đứng sau
Trong đề thi, if-clause không phải lúc nào cũng đứng đầu câu.
Ví dụ:
You might feel tired tomorrow if you don't get enough sleep tonight.
Nếu thấy khó, hãy đảo trong đầu thành:
If you don't get enough sleep tonight, you might feel tired tomorrow.
Cấu trúc và ý nghĩa không thay đổi, nhưng cách này giúp bạn dễ nhận ra Present Simple trong if-clause + modal ở mệnh đề chính hơn.
Bước 5: Nếu nhiều modal đều đúng cấu trúc, chọn theo nghĩa
Đây là bước đặc biệt quan trọng với dạng nâng cao và ôn tuyển sinh lớp 10.
Ví dụ:
If you want to improve your writing, you ______ proofread your work.
Hãy xét:
- can → có thể
- might → có khả năng
- must → bắt buộc
- should → nên
Vì câu đang đưa ra lời khuyên học tập, should là đáp án tự nhiên nhất.
Mẹo thêm khi ôn thi tuyển sinh lớp 10:
Sau mỗi lần làm bài tập modal + verb with if lớp 9, bạn nên ghi lỗi vào 4 nhóm:
if-clause → modal meaning → modal + V → punctuation
Ví dụ, nếu sai 8 câu nhưng 6 câu đều thuộc nhóm modal + V, bạn chưa cần làm thêm hàng loạt câu mới. Hãy sửa chắc quy tắc modal + V nguyên mẫu trước, sau đó quay lại luyện tiếp. Cách này giúp tiết kiệm thời gian và khắc phục đúng điểm yếu hơn.
Nắm chắc Modal Verbs in First Conditional Sentences lớp 9 đòi hỏi học sinh kết hợp ba kỹ năng: nhận diện đúng Present Simple trong if-clause, sử dụng modal + V nguyên mẫu và chọn modal phù hợp với ý nghĩa của tình huống.
Khi luyện bài tập modal verb with if lớp 9, bạn nên đi từ nhận diện cấu trúc đến sửa lỗi, viết lại câu và xử lý tình huống thay vì chỉ làm một dạng trắc nghiệm lặp lại.
Bộ 100 bài ở trên được thiết kế theo hướng đó để hỗ trợ cả học Global Success và giai đoạn ôn tuyển sinh lớp 10. Chúc các bạn học tốt, hạn chế những lỗi ngữ pháp dễ mất điểm và ngày càng tự tin vận dụng câu điều kiện trong tiếng Anh!
Câu hỏi thường gặp về Modal Verbs in First Conditional Sentences lớp 9
-
Modal verb có bắt buộc phải đứng ở mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 1 không?
Trong cấu trúc trọng tâm lớp 9, modal verb thường được dùng ở mệnh đề chính, còn if-clause dùng Present Simple: If you feel tired, you should rest. Đây là mô hình học sinh cần ưu tiên khi làm bài Global Success. Các cách dùng modal trong mệnh đề điều kiện có tồn tại ở những cấu trúc tiếng Anh rộng hơn nhưng không phải trọng tâm của dạng bài này. -
“Can” trong first conditional là khả năng hay sự cho phép?
Can có thể diễn tả cả hai tùy ngữ cảnh. If you finish your work, you can leave early thường mang nghĩa được phép. Trong If we finish collecting the data, we can start analysing it, can nghiêng về khả năng thực hiện bước tiếp theo. Vì vậy, cần đọc cả tình huống thay vì gắn can với một nghĩa duy nhất. -
Có thể dùng “mustn't” hoặc “shouldn't” trong câu điều kiện loại 1 không?
Có nếu ý nghĩa phù hợp. Ví dụ: If you use this equipment, you mustn't touch the exposed wires thể hiện điều cấm; If you want to sleep better, you shouldn't use your phone too late đưa lời khuyên phủ định. Tuy nhiên, khi làm bài, hãy ưu tiên modal được yêu cầu và phạm vi đã học trong đề cương của trường. -
Vì sao “If I will...” đôi khi vẫn xuất hiện trong tiếng Anh nhưng bài lớp 9 lại coi là sai?
Trong first conditional cơ bản dùng để nêu điều kiện tương lai, if-clause dùng Present Simple: If I have time, I will help you. Một số cấu trúc nâng cao có thể xuất hiện will sau if để thể hiện ý chí, sự sẵn lòng hoặc sắc thái đặc biệt, nhưng đó không phải quy tắc mà học sinh lớp 9 đang được kiểm tra. Vì vậy, trong dạng bài này nên dùng Present Simple. -
Modal verbs in first conditional sentences có thường xuất hiện khi ôn thi vào lớp 10 không?
Đây là một chủ điểm nằm trong hệ thống ngữ pháp lớp 9 và có thể xuất hiện trong các bài kiểm tra tổng hợp dưới dạng chọn đáp án, chia động từ, tìm lỗi hoặc viết lại câu. Global Success cũng đưa nội dung này vào phạm vi ôn Review 1 sau ba Unit đầu.Tuy nhiên, cấu trúc đề tuyển sinh khác nhau theo địa phương và từng năm, nên học sinh vẫn nên đối chiếu đề cương và đề minh họa tại nơi mình dự thi.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
