Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Key Tiếng Anh 8 Unit 10 Global Success Communication in the future

Tác giả: VUS Team
|

tiếng Anh 8 Unit 10

Trong kỷ nguyên công nghệ số, cách chúng ta kết nối với thế giới đang thay đổi từng ngày với sự xuất hiện của AI, thực tế ảo và các thiết bị thông minh.

Chủ đề tiếng Anh lớp 8 Unit 10 với tên gọi "Communication in the future" sẽ đưa các em học sinh khám phá những phương thức giao tiếp đầy thú vị của tương lai.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau:

  • Hệ thống hóa toàn bộ từ vựng ngữ pháp trọng tâm của chương trình tiếng Anh 8 Unit 10.
  • Giải chi tiết các phần bài tập trong sách giáo khoa từ tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started đến các kỹ năng chuyên sâu.
  • Cung cấp bộ bài tập củng cố giúp các em tự tin đạt điểm cao và làm chủ kiến thức về Global Success Communication in the future.

Tổng hợp từ vựng của Tiếng Anh 8 Unit 10

Để bắt đầu bài học tiếng Anh lớp 8 Unit 10, học sinh cần nắm vững các thuật ngữ về công nghệ số. Dưới đây là bảng từ vựng quan trọng giúp các em dễ dàng làm các bài tập trong tiếng Anh 8 Unit 10.

STT

Từ tiếng Anh

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

account

(n)

/əˈkaʊnt/

tài khoản

You should use a strong password for your email account.

2

advanced

(adj)

/ədˈvɑːnst/

tiên tiến

Japan is famous for its advanced robotics technology.

3

carrier pigeon

(np)

/ˈkær.i.ə ˌpɪdʒ.ən/

bồ câu đưa thư

Long ago, a carrier pigeon could deliver letters over long distances.

4

charge

(v)

/tʃɑːdʒ/

nạp, sạc

It takes about two hours to charge this laptop fully.

5

emoji

(n)

/ɪˈməʊdʒi/

biểu tượng cảm xúc

She sent me a "thumbs up" emoji to agree with my plan.

6

holography

(n)

/hɒˈlɒgrəfi/

giao tiếp 3D

Scientists believe holography will transform online education soon.

7

instantly

(adv)

/ˈɪnstəntli/

ngay lập tức

Thanks to the Internet, we can share news instantly worldwide.

8

internet connection

(np)

/ˈɪntəˌnɛt kəˈnɛkʃən/

kết nối mạng

I can't join the meeting because my internet connection is unstable.

9

language barrier

(np)

/ˈlæŋgwɪʤ/ /ˈbærɪə/

rào cản ngôn ngữ

We used a translation app to break the language barrier with the tourists.

10

live

(adj)

/lɪv/

trực tiếp

I love watching live football matches at the stadium.

11

smartphone

(n)

/ˈsmɑːtfəʊn/

điện thoại thông minh

He used his smartphone to book a taxi yesterday.

12

social network

(np)

/ˌsəʊ.ʃəl ˈnet.wɜːk/

mạng xã hội

Facebook is a popular social network for connecting people.

13

tablet

(n)

/ˈtæblət/

máy tính bảng

My younger sister is drawing a picture on her tablet.

14

telepathy

(n)

/təˈlepəθi/

thần giao cách cảm

Some sci-fi movies show people talking via telepathy.

15

text

(v)

/tekst/

nhắn tin

Please text me the address of the restaurant.

16

thought

(n)

/θɔːt/

ý nghĩ

He sat quietly, lost in his own thoughts.

17

translation machine

(np)

/trænsˈleɪ.ʃən məˌʃiːn/

máy dịch thuật

A translation machine can help you understand 100 languages.

18

transmit

(v)

/trænzˈmɪt/

truyền

These towers transmit radio signals to the whole city.

19

webcam

(n)

/ˈwebkæm/

thiết bị ghi hình

Please turn on your webcam so I can see you clearly.

20

zoom (in/out)

(phr.v)

/zuːm ɪn/ aʊt/

phóng to/thu nhỏ

You can zoom in to see the details of the map.

21

video conference

(np)

/ˈvɪdɪəʊ/ /ˈkɒnfərəns/

họp trực tuyến

Our team holds a video conference every Monday morning.

22

technology

(n)

/tekˈnɒlədʒi/

công nghệ

Modern technology makes our lives much easier.

23

a piece of cake

(idiom)

/ə pi:s əv keɪk/

dễ, đơn giản

Solving this math problem is a piece of cake for him.

24

adjust

(v)

/əˈdʒʌst/

điều chỉnh

You should adjust the volume if the music is too loud.

25

high-speed

(adj)

/ˌhaɪˈspiːd/

tốc độ cao

Traveling by high-speed train is very convenient.

26

smoothly

(adv)

/ˈsmuːð.li/

trơn tru

We hope the new project will run smoothly.

27

voice message

(np)

/vɔɪs mes.ɪdʒ/

tin nhắn thoại

I’m busy now, so just leave me a voice message.

28

private

(adj)

/'praivit/

riêng tư

Please keep our conversation private and don't tell anyone.

29

reply

(v)

/rɪˈplaɪ/

hồi đáp

She didn't reply to my email until this morning.

30

respond

(v)

/rɪˈspɒnd/

trả lời

The company responded quickly to our complaints.

31

express

(v)

/ɪkˈspres/

thể hiện

It is often difficult to express one's feelings in words.

32

feeling

(n)

/ˈfiː.lɪŋ/

cảm giác

I have a feeling that something great is going to happen.

33

close

(v)

/kləʊs/

đóng

Remember to close all the windows before you go out.

34

disappear

(v)

/ˌdɪsəˈpɪə(r)/

biến mất

The sun will disappear behind the clouds soon.

35

relatives

(n)

/ˈrel.ə.t̬ɪv/

họ hàng

We usually visit our relatives during the Tet holiday.

36

scholarship

(n)

/ˈskɒləʃɪp/

học bổng

He worked very hard to win a scholarship to Oxford.

37

smartwatch

(n)

/ˈsmɑːtwɒtʃ/

đồng hồ thông minh

This smartwatch can track your heart rate and steps.

38

get on

(phr.v)

/ɡet ɒn/

lên (tàu, xe)

We need to get on the bus before it leaves at 8 a.m.

39

pavement

(n)

/ˈpeɪvmənt/

vỉa hè

Don't ride your motorbike on the pavement.

40

automatically

(adv)

/ˌɔːtəˈmætɪkli/

tự động

The lights turn on automatically when it gets dark.

41

interrupt

(v)

/ˌɪn.t̬əˈrʌpt/

làm gián đoạn

It's rude to interrupt someone while they are speaking.

42

device

(n)

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

This electronic device helps you find your lost keys.

43

hold on

(phr.v)

/həʊld ɒn/

đợi đã

Hold on a second, I need to find my glasses.

44

handle

(v)

/ˈhændl/

xử lí

A manager must know how to handle difficult customers.

45

button

(n)

/ˈbʌtn/

nút

Press this green button to start the machine.

46

look like

(phr.v)

/lʊk laɪk/

trông giống như

Those clouds look like a big white rabbit.

47

regardless of

(np)

/rɪˈɡɑːd.ləs əv/

bất kể

Everyone is welcome regardless of their age or nationality.

48

face to face

(vp)

/feɪs tʊ feɪs/

mặt đối mặt

I prefer talking face to face rather than via video call.

49

keep in contact

(vp)

/kiːp ɪn ˈkɒn.tækt/

giữ liên lạc

We use Zalo to keep in contact with our old friends.

50

exhibition

(n)

/ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm

There is a modern art exhibition at the city gallery.

51

documentary

(n)

/ˌdɒkjuˈmentri/

phim tài liệu

We watched a documentary about climate change last night.

52

business partner

(np)

/ˈbɪz.nɪs pɑːt.nər/

đối tác kinh doanh

My father is meeting a new business partner today.

53

type

(v)

/taɪp/

gõ văn bản

How many words can you type per minute?

54

text message

(np)

/tekst ˌmes.ɪdʒ/

tin nhắn văn bản

I sent him a text message to remind him of the party.

55

comment

(n)

/ˈkɒmɛnt/

bình luận

You can leave your comment below this video.

56

roll

(v)

/rəʊl/

cuộn

Can you roll up the carpet and put it in the corner?

57

frightening

(adj)

/ˈfraɪtnɪŋ/

đáng sợ

The sound of thunder during the night was frightening.

58

via

(prep)

/ˈvaɪə/

qua, thông qua

She sent the files to me via Google Drive.

59

opposite

(adj)

/ˈɒpəzɪt/

đối diện

The post office is on the opposite side of the street.

60

owner

(n)

/ˈəʊ.nər/

người sở hữu

Who is the owner of that beautiful red car?

Xem thêmTừ vựng tiếng Anh lớp 8 SÁCH MỚI theo Unit [ĐẦY ĐỦ]

Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh lớp 8 Unit 10
Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh lớp 8 Unit 10

Ngữ pháp cốt lõi trong Tiếng Anh 8 Unit 10

Trong bài học tiếng Anh lớp 8 Unit 10, các em sẽ tập trung làm chủ cách dùng Giới từ chỉ địa điểm, thời gian để xác định chính xác bối cảnh giao tiếp.

Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ học cách sử dụng các Đại từ sở hữu nhằm giúp các em diễn đạt về quyền sở hữu các thiết bị công nghệ một cách chuyên nghiệp và tránh lặp từ.

1. Prepositions of Place (Giới từ chỉ địa điểm)

Giới từ

Cách dùng chính

Ví dụ

IN

Bên trong không gian; thành phố, quốc gia; khu vực có giới hạn

in Hanoi, in a room, in a box, in a garden

ON

Trên bề mặt; tiếp xúc với bề mặt; một số địa điểm đặc biệt

on the table, on the wall, on the beach, on a farm

AT

Vị trí cụ thể, điểm chính xác

at home, at school, at the bus stop, at 169 Tran Hung Dao Street

in front of

Phía trước

The yard is in front of the house.

opposite

Đối diện

The cinema is opposite the bakery.

under

Bên dưới

The bag is under the desk.

between

Ở giữa hai người/vật

The bank is between the hotel and the café.

behind

Phía sau

The car is behind the building.

2. Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian)

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

IN

Tháng, năm, thế kỷ; sau bao lâu (tương lai)

in June, in 2026, in ten minutes

FOR

Khoảng thời gian kéo dài bao lâu

for two hours, for five years

BY

Trước hoặc không muộn hơn thời điểm đó

by 6 p.m., by Friday

3. Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)

Subject

Tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu

Ví dụ

I

my

mine

This book is mine.

You

your

yours

The pen is yours.

He

his

his

That bike is his.

She

her

hers

The house is hers.

It

its

its*

The decision is its. (*)

We

our

ours

The classroom is ours.

They

their

theirs

The bags are theirs.

Lưu ý quan trọng:

  • Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ.
  • Dùng để thay thế cho: tính từ sở hữu + danh từ nhằm tránh lặp từ.
  • “His” và “its” có hình thức giống nhau ở cả hai loại.
  • (*) “Its” rất hiếm khi dùng độc lập trong giao tiếp thông thường.

Xem thêm: 

Soạn bài chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 10 Global Success Communication in the future

Việc chuẩn bị bài kỹ lưỡng trước khi đến lớp là chìa khóa giúp các em chủ động tiếp thu kiến thức.

Dưới đây là phần hướng dẫn soạn bài chi tiết, bắt đầu từ những bước làm quen đầu tiên trong tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started, cho đến việc đào sâu từ vựng và ngữ pháp tại tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1A Closer Look 2 cũng như giải đáp chi tiết các phần còn lại.

Tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started

1. Look at the picture and answer the questions. Then listen and read.

Đáp án:

  • She is having a video conference.
  • A computer, a tablet, a webcam, and an Internet connection.

Sau đó, học sinh thực hiện phần nghe theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Read the conversation again and circle the correct answer A, B, or C.

Đáp án:

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. A

3. Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

Đáp án:

  • 1. d
  • 2. a
  • 3. b
  • 4. e
  • 5. c

4. Circle the words / phrases which are CLOSEST in meaning to the underlined words / phrases.

Đáp án:

  • 1. A
  • 2. B
  • 3. A
  • 4. A
  • 5. B

5. Complete the diagram of the history of communication technology with the words and phrases from the box.

Đáp án:

  • 1. carrier pigeon
  • 2. telephone
  • 3. mobile phone
  • 4. social network
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started

Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1

Vocabulary

1. Write the correct word or phrase from the box under each picture.

Đáp án:

  • 1. smartphone
  • 2. emoji
  • 3. voice message
  • 4. holography
  • 5. social network
  • 6. group call

2. Choose the correct answer A, B, or C.

Đáp án:

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. B
  • 4. B
  • 5. A

3. Complete the sentences with the words from the box.

Đáp án:

  • 1. private
  • 2. language
  • 3. real
  • 4. translation
  • 5. instantly

Pronunciation – Stress in words ending in -ese and -ee

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.

Đáp án:

Học sinh thực hiện phần nghe và lặp lại theo hướng dẫn của Giáo viên.

Trọng âm rơi vào âm tiết cuối đối với các từ kết thúc bằng -ese và -ee.

5. Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.

Đáp án:

  • 1. interviewees → interviées ; Taiwanése
  • 2. agreées ; Chinése
  • 3. degrée ; Japanése
  • 4. Taiwanése ; awardée
  • 5. Japanése ; absenteées

 Học sinh thực hiện phần nghe và đọc lại câu theo hướng dẫn của Giáo viên.

Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1

Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2

Prepositions of place and time

1. Complete the sentences with at, in, in front of, on, opposite, or under.

Đáp án:

  • 1. at
  • 2. opposite
  • 3. under
  • 4. in; on
  • 5. in front of

2. Circle the correct preposition in each sentence.

Đáp án:

  • 1. by
  • 2. in
  • 3. for
  • 4. on
  • 5. in

3. Complete the text with the prepositions from the box. Use each preposition only ONCE.

Đáp án:

  • 1. in
  • 2. by
  • 3. at
  • 4. on
  • 5. for

4. Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas.

1. We should not use our smartphones for more than a few hours every day.

Đáp án (Suggested answers):

Agree:

I agree that we shouldn’t use smartphones for too many hours every day. Spending too much time on them can harm our eyes and affect our sleep. We should balance screen time with other activities like sports or reading.

→ Tôi đồng ý rằng chúng ta không nên sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều giờ mỗi ngày. Dành quá nhiều thời gian cho chúng có thể gây hại cho mắt và ảnh hưởng đến giấc ngủ. Chúng ta nên cân bằng thời gian sử dụng thiết bị với các hoạt động khác như chơi thể thao hoặc đọc sách.

Disagree:

I disagree because smartphones can be useful for studying and communicating with friends. If we use them for learning or important tasks, spending more time may be necessary. The key point is how we use them, not only how long we use them.

→ Tôi không đồng ý vì điện thoại thông minh có thể hữu ích cho việc học và giao tiếp với bạn bè. Nếu chúng ta sử dụng chúng cho việc học hoặc những việc quan trọng, dành nhiều thời gian hơn có thể là cần thiết. Điều quan trọng là cách chúng ta sử dụng, chứ không chỉ là thời lượng sử dụng.

2. By 2050, the way people communicate with each other will be different from now.

Đáp án (Suggested answers):

Agree:

I agree that communication will be very different by 2050. Technology is developing very fast, so we may use holograms or virtual reality to talk to each other. Communication could become faster and more interactive.

→ Tôi đồng ý rằng cách giao tiếp sẽ rất khác vào năm 2050. Công nghệ đang phát triển rất nhanh, vì vậy chúng ta có thể sử dụng hình ảnh ba chiều hoặc thực tế ảo để nói chuyện với nhau. Việc giao tiếp có thể trở nên nhanh hơn và tương tác hơn.

Disagree:

I disagree because the basic way people communicate may not change much. We will still talk, text, and send messages like we do now. Technology may improve, but face-to-face communication will always be important.

→ Tôi không đồng ý vì cách giao tiếp cơ bản của con người có thể sẽ không thay đổi nhiều. Chúng ta vẫn sẽ nói chuyện, nhắn tin và gửi tin nhắn như hiện nay. Công nghệ có thể cải tiến, nhưng giao tiếp trực tiếp vẫn luôn quan trọng.

Possessive pronouns

5. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first sentence.

Đáp án:

  • 1. Jack is a cousin of hers.
  • 2. Is this a tablet of his?
  • 3. Can I borrow one of your pencils?
  • 4. You look like Nick and Peter. Are you a relative of theirs?
  • 5. Last year, two classmates of ours won scholarships to the US.
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2

Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication

Everyday English – Interrupting politely

1. Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án: Các cách ngắt lời lịch sự trong bài:

  • Sorry for interrupting, but…
  • Hold on. Can you repeat that, please?

2. Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

  • Student A is telling student B how to make a video call. Student B interrupts student A to ask for clarification.
  • Student A is telling student B the place for their next meeting. Student B interrupts student A to suggest another place.

Đáp án (Suggested answers)

Situation 1

A: First, you open the app and click on the camera icon…
B: Sorry for interrupting, but which app should I open?
A: You should open Zoom. Then you enter the meeting ID.

Situation 2

A: We will meet at the school library this Saturday.
B: Sorry for interrupting, but can we meet at the café near school instead?
A: That’s a good idea. It’s quieter there.

The future of Language

3. Read Mark’s prediction about a popular means of communication in the near future. Then answer the questions.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án:

  • 1. Emojis.
  • 2. In 20 years.
  • 3. People of all ages.
  • 4. They help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak.
  • 5. Because an emoji can replace words to a certain extent. / Because they are convenient and effective.

4. Work in pairs. Choose one means of communication below. Ask and answer questions about it.

Đáp án:

  • 1. Automatic translation function
  • 2. Chatbot

Option 1: Automatic translation function

  • It will be popular in 10 years.
  • Social network users will use it.
  • It will translate comments and private messages in all languages.
  • It will remove language barriers and help people communicate easily.

Option 2: Chatbot

  • It will be widely used in 10 years.
  • Sellers of online shops will use it.
  • It will instantly reply to customers in many languages.
  • It will help sell more products to customers from other countries.

5. Report your pair’s conversation to the class.

Suggested answer:

Automatic translation function:

In 10 years, automatic translation functions will become very popular. Social network users will use them to translate comments and private messages in different languages. They will help remove language barriers and make communication easier.

Chatbot:

In 10 years, chatbots will be widely used in online shops. Sellers will use them to reply to customers instantly in many languages. They will help businesses sell more products internationally.

Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Communication
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Communication

Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1

READING

1. Work in pairs. List as many ways of communication as you can.

Đáp án:

  • Meeting face-to-face
  • Sending letters
  • Sending emails
  • Texting
  • Chatting online
  • Sending voice messages
  • Making phone calls
  • Making group calls
  • Having video calls

2. Read an interview with two students, Minh and Tom. Then tick (✓) the speaker of each sentence.

Đáp án:

  • 1. Minh
  • 2. Tom
  • 3. Minh
  • 4. Minh
  • 5. Tom

3. Read the interview again. Choose the correct answer A, B, or C.

Đáp án:

  • 1. A
  • 2. B
  • 3. C
  • 4. B
  • 5. C

SPEAKING

4. Work in pairs. Read the following ideas about online calls. Put the ideas in the correct column.

Đáp án:

Advantages

  • a. They’re cheap or even free.
  • c. You can talk to people from distant places.
  • e. You can make group calls.

Disadvantages

  • b. There must be an Internet connection.
  • d. You may receive unwanted calls.
  • f. You need a smart device.

5. Work in groups. Choose a way of communication and discuss its advantages and disadvantages. Then report your answers to the class.

Suggested answers (Online calls)

Advantages

  • They are cheap or free.
  • You can talk to people from distant places.
  • You can make group calls.

Disadvantages

  • You must have an Internet connection.
  • You may receive unwanted calls.
  • You need a smart device.

Sample report

  • I think there are both advantages and disadvantages of online calls.
  • In terms of the advantages, they are cheap and convenient. You can talk to people far away and make group calls.
  • However, online calls have some drawbacks. You need an Internet connection and a smart device. Sometimes, you may receive unwanted calls.
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 & Skills 2
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 & Skills 2

Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 2

LISTENING

1. Look at the pictures. Complete the word / phrase for each picture.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án:

  • 1. carrier pigeon
  • 2. smartwatch
  • 3. translation machine
  • 4. holography

2. Listen to an announcement about an exhibition. Complete each gap in the agenda with ONE word or a number.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án:

  • 1. 8:20
  • 2. First
  • 3. Modern
  • 4. 10:15
  • 5. Cinema

3. Listen again. Circle the correct answer A, B, or C.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án:

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. A
  • 4. B
  • 5. C

WRITING

4. Work in pairs. Match the ideas (a–h) with parts of an outline (1–4) for a paragraph about a video call.

Đáp án:

  • 1 – a, d
  • 2 – c, f, h
  • 3 – b, e
  • 4 – g

5. Write a paragraph (80–100 words) to describe a way of modern communication. You can use the ideas in 4 or your own ideas.

Suggested answer:

Making a video call is a modern way of communication. A video call is a phone call via the Internet. It transmits live images of the speakers with a webcam or camera on smart devices. Video calls are time-saving because people do not need to travel to meet and can still see and hear each other in real time. They are useful for both family members and business partners. However, video calls require high-speed Internet access. In the future, they will become an even more common tool of communication.

(Thực hiện cuộc gọi video là một phương thức giao tiếp hiện đại. Cuộc gọi video là một cuộc gọi điện thoại thông qua Internet. Nó truyền tải hình ảnh trực tiếp của người nói bằng webcam hoặc camera trên các thiết bị thông minh. Cuộc gọi video giúp tiết kiệm thời gian vì mọi người không cần phải di chuyển để gặp mặt mà vẫn có thể nhìn và nghe thấy nhau trong thời gian thực. Chúng hữu ích cho cả các thành viên trong gia đình và các đối tác kinh doanh. Tuy nhiên, cuộc gọi video yêu cầu quyền truy cập Internet tốc độ cao. Trong tương lai, chúng sẽ trở thành một công cụ giao tiếp phổ biến hơn nữa.)

Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back

VOCABULARY

1. Circle the correct option to complete each sentence below.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

Đáp án:

  • 1. social network
  • 2. Telepathy
  • 3. voice messages
  • 4. translation machine
  • 5. making a group call

2. Fill in each gap with a word from the box to complete the passage.

Đáp án:

  • 1. text
  • 2. social
  • 3. real
  • 4. language
  • 5. instantly

GRAMMAR

3. Complete the sentences with the prepositions from the box. Tick (✓) the sentences which have prepositions of time.

Đáp án:

  • 1. on
  • 2. in
  • 3. for
  • 4. opposite
  • 5. by

Sentences with prepositions of time: 2, 3, 5

4. Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

Đáp án:

  • 1. B (my → mine)
  • 2. A (at → on)
  • 3. A (ours → our)
  • 4. C (on → in)
  • 5. C (in → by / on)

Có thể bạn quan tâm: 

Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back

Tiếng Anh 8 Unit 10 Project

Communication in the future

1. Work in groups.

  • Imagine a new kind of communication in 2050.
  • Describe this new kind of communication.
  • Use the following guiding questions:
    • What is it?
    • How will it help us communicate?
    • What are its advantages?
    • What are its disadvantages?
    • If you have it, what will you use it for?

2. Present your ideas to the class.

You can make a poster or create a model for your presentation.

Suggested answer:

In 2050, people may use a smart communication helmet called MindLink. This device can read our thoughts and send messages directly to another person’s mind. We won’t need to type or speak anymore. It will help us communicate faster and more conveniently, especially in emergencies. One advantage is that it saves time and works instantly. Another advantage is that it can translate different languages automatically. However, it may be expensive and could cause privacy problems if someone hacks into it. If I had this device, I would use it to study foreign languages and keep in touch with my friends and family more easily.

→ ​​Vào năm 2050, con người có thể sử dụng một thiết bị giao tiếp thông minh gọi là MindLink. Thiết bị này có thể đọc suy nghĩ của chúng ta và gửi thông điệp trực tiếp đến tâm trí của người khác. Chúng ta sẽ không cần phải gõ hay nói nữa. Nó sẽ giúp chúng ta giao tiếp nhanh hơn và thuận tiện hơn, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp. Một ưu điểm là nó tiết kiệm thời gian và hoạt động ngay lập tức. Một ưu điểm khác là nó có thể tự động dịch các ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, thiết bị này có thể đắt tiền và gây ra vấn đề về quyền riêng tư nếu ai đó xâm nhập vào hệ thống. Nếu có thiết bị này, em sẽ dùng nó để học ngoại ngữ và giữ liên lạc với bạn bè và gia đình dễ dàng hơn.

Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Project
Trọn bộ giải tiếng Anh 8 Unit 10 Project

Từ Tiếng Anh 8 Unit 10 đến hành trình trở thành công dân toàn cầu cùng VUS

Sau khi hoàn thành Tiếng Anh 8 Unit 10, học sinh không chỉ củng cố kiến thức về chủ đề Communication in the future mà còn hình thành tư duy sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh thực tế.

Tuy nhiên, để biến kiến thức sách giáo khoa thành năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế – từ giao tiếp học thuật, thuyết trình đến tranh biện – học sinh cần một môi trường đào tạo chuẩn quốc tế và lộ trình phát triển dài hạn.

Chương trình Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) tại VUS được xây dựng theo khung năng lực Cambridge, giúp học sinh phát triển toàn diện từ nền tảng ngôn ngữ đến kỹ năng học tập và làm việc trong thế kỷ 21.

Điểm nổi bật của chương trình Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) tại VUS:

  • Giáo trình chuẩn quốc tế: Ứng dụng tài liệu từ National Geographic Learning và Oxford University Press, giúp học sinh mở rộng kiến thức khoa học, văn hóa và xã hội toàn cầu.
  • Phát triển bộ kỹ năng 4Cs: Rèn luyện Tư duy phản biện (Critical Thinking), Sáng tạo (Creativity), Giao tiếp (Communication) và Hợp tác (Collaboration) – nền tảng của công dân toàn cầu.
  • Tối ưu 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Đồng thời định hướng chinh phục các chứng chỉ quốc tế như KET, PET và IELTS.
  • Hệ sinh thái công nghệ OVI độc quyền: Cá nhân hóa lộ trình học tập, tăng cường luyện tập tương tác mọi lúc mọi nơi.
  • Đội ngũ giảng dạy chất lượng cao:
    • 2.700+ giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn khắt khe.
    • 100% giáo viên sở hữu bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ quốc tế TESOL, CELTA hoặc TEFL.
    • 100% quản lý học thuật có bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh.
  • Uy tín được quốc tế công nhận:
    • 5 năm liên tiếp đạt danh hiệu “Gold Preparation Centre” từ Cambridge University Press & Assessment.
    • Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của British Council.
    • Hơn 203.253 học viên đạt chứng chỉ quốc tế, giữ kỷ lục hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ nhiều nhất Việt Nam.
    • Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối các kỳ thi Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS.
Làm chủ kỹ năng tiếng Anh cực dễ dàng với hệ sinh thái học tập hiện đại tại VUS!
Làm chủ kỹ năng tiếng Anh cực dễ dàng với hệ sinh thái học tập hiện đại tại VUS!

Vì vậy, thay vì chỉ dừng lại ở việc nắm vững Unit 10 lớp 8, học sinh hoàn toàn có thể tiếp tục nâng tầm năng lực tiếng Anh thông qua lộ trình Young Leaders - bước đệm chiến lược giúp các em tự tin hội nhập và sẵn sàng cho hành trình Luyện thi IELTS ngay từ bậc THCS.

Đừng bỏ lỡ cơ hội phát triển tiếng Anh toàn diện – đăng ký tư vấn ngay hôm nay!

Các bài tập củng cố kiến thức Tiếng Anh 8 Unit 10 kèm đáp án

“Học đi đôi với hành” luôn là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và vận dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp.

Để giúp các em không còn bỡ ngỡ với các dạng bài về giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ địa điểm (in, on, at)đại từ sở hữu (mine, yours, theirs…) thường gặp trong tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2, VUS đã tổng hợp bộ bài tập tự luyện dưới đây.

Bài 1: Điền giới từ đúng (At, In, On, Opposite, Behind, Via)

  1. We usually check our social network accounts ________ the morning.
  2. The technician will adjust the webcam ________ 2 p.m. tomorrow.
  3. I saw a very interesting documentary ________ the internet yesterday.
  4. The technology exhibition is held ________ a large building ________ the city center.
  5. My house is ________ the post office, so I can see it from my window.
  6. We can send thoughts directly to each other ________ telepathy in the future.
  7. Don't leave your tablet ________ the pavement; someone might take it.
  8. The button to zoom in is located ________ the top of the device.
  9. They promised to reply to my voice message ________ Monday.
  10. The translation machine is placed ________ two big computers.

Đáp án: 1. in | 2. at | 3. on | 4. in - in | 5. opposite | 6. via | 7. on | 8. at | 9. on | 10. between

Bài 2: Thay thế cụm từ in nghiêng bằng Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

  1. This smartphone is my smartphone. (________)
  2. Is that tablet your tablet or her tablet? (________ / ________)
  3. The carrier pigeon was their method of communication, not our method. (________ / ________)
  4. I found a smartwatch on the table. Is it his smartwatch? (________)
  5. This high-speed internet connection is our connection. (________)
  6. Those emojis are her emojis; she uses them all the time. (________)
  7. The private account on this tablet is my account. (________)
  8. Our business partners have their own office, and we have our office. (________)
  9. The translation machine is his machine, but the software is their software. (________ / ________)
  10. That webcam looks like my webcam. (________)

Đáp án: 1. mine | 2. yours - hers | 3. theirs - ours | 4. his | 5. ours | 6. hers | 7. mine | 8. ours | 9. his - theirs | 10. mine

Bộ bài tập bám sát nội dung Tiếng Anh 8 Unit 10 giúp bạn ôn tập tại nhà hiệu quả!
Bộ bài tập bám sát nội dung Tiếng Anh 8 Unit 10 giúp bạn ôn tập tại nhà hiệu quả!

Bài 3: Trắc nghiệm tổng hợp

1. We will meet our business partner ________ the exhibition ________ Sunday.

A. in / on                         B. at / on                            C. on / at

2. This smartwatch isn't ________. I think it belongs to Lan.

A. my                               B. mine                              C. me

3. You can see the 3D images clearly ________ the screen of the tablet.

A. in                                  B. at                                    C. on

4. My internet connection is slow, but ________ is very fast.

A. theirs                           B. their                               C. them

5. Please don't interrupt me ________ the middle of my voice message.

A. at                                 B. in                                     C. on

6. The owner of this device lives ________ the opposite apartment.

A. in                                 B. on                                    C. at

7. I prefer using my smartphone, and he prefers using ________.

A. his                                B. him                                 C. he

8. They sent the documentary ________ a high-speed link.

A. via                                B. on                                    C. in

9. Is this your account? - No, ________ has a different password.

A. mine                           B. my                                   C. I

10. We will keep in contact with our relatives ________ Christmas.

A. at                                 B. in                                     C. on

Đáp án: 1. B | 2. B | 3. C | 4. A | 5. B | 6. A | 7. A | 8. A | 9. A | 10. A

Hy vọng bài hướng dẫn giải tiếng Anh lớp 8 Unit 10 này đã giúp các em nắm vững kiến thức và chuẩn bị bài học trên lớp một cách tốt nhất. Việc làm chủ những chủ đề hiện đại như giao tiếp tương lai không chỉ giúp cải thiện điểm số mà còn mở ra tư duy toàn cầu cho các em.

Để bứt phá hơn nữa kỹ năng giao tiếp và chinh phục các chứng chỉ quốc tế từ sớm, các em có thể tham khảo thêm các lộ trình học tập tối ưu tại VUS.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication in the future

  • Tại sao cần học phần Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication? Tại sao cần học phần Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication? Tại sao cần học phần Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication?

    Tiếng Anh 8 Unit 10 Communication giúp học sinh vận dụng từ vựng và ngữ pháp đã học vào tình huống giao tiếp thực tế. Phần này thường yêu cầu thảo luận theo cặp hoặc nhóm, từ đó rèn luyện phản xạ nói và khả năng diễn đạt ý kiến. Đây là bước quan trọng để chuyển từ làm bài tập viết sang sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên.
  • Trọng tâm của Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1 là gì? Trọng tâm của Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1 là gì? Trọng tâm của Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1 là gì?

    Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1 tập trung vào mở rộng từ vựng theo chủ đề Communication và luyện phát âm các âm trọng tâm trong bài. Học sinh cần ghi nhớ cách dùng từ đúng ngữ cảnh và thực hành phát âm chuẩn để hỗ trợ kỹ năng nghe – nói. Đây là nền tảng quan trọng trước khi chuyển sang phần ngữ pháp và thực hành giao tiếp.
  • Tiếng Anh 8 Unit 10: Communication có nội dung chính là gì? Tiếng Anh 8 Unit 10: Communication có nội dung chính là gì? Tiếng Anh 8 Unit 10: Communication có nội dung chính là gì?

    Tiếng Anh 8 Unit 10: Communication xoay quanh chủ đề các hình thức giao tiếp hiện tại và tương lai. Học sinh được mở rộng từ vựng về công nghệ, thiết bị liên lạc và cách trao đổi thông tin. Bài học kết hợp luyện đọc, nghe và nói, đồng thời giúp vận dụng giới từ thời gian, địa điểm và đại từ sở hữu vào ngữ cảnh thực tế.
  • Học sinh cần lưu ý gì khi làm bài Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1? Học sinh cần lưu ý gì khi làm bài Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1? Học sinh cần lưu ý gì khi làm bài Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 1?

    Trong Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 A Closer Look 1, trọng tâm là từ vựng về communication và luyện phát âm. Khi làm bài, học sinh cần ghi nhớ cách dùng từ đúng ngữ cảnh và phân biệt nghĩa tương tự. Việc luyện đọc thành tiếng và đặt câu với từ mới sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài kiểm tra.
  • Làm thế nào để hoàn thành tốt Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2? Làm thế nào để hoàn thành tốt Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2? Làm thế nào để hoàn thành tốt Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2?

    Tiếng Anh 8 Unit 10 A Closer Look 2 tập trung vào giới từ chỉ thời gian, địa điểm và đại từ sở hữu. Để làm tốt, học sinh nên nắm rõ cách dùng in, on, at cũng như phân biệt mine, yours, theirs với my, your, their. Khi làm bài tập, cần xác định chức năng từ trong câu để chọn đáp án chính xác.
  • Ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back và phần trang 108 ra sao cho hiệu quả? Ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back và phần trang 108 ra sao cho hiệu quả? Ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back và phần trang 108 ra sao cho hiệu quả?

    Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back giúp hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học. Riêng Tiếng anh lớp 8 unit 10 communication trang 108 thường yêu cầu thực hành nói theo cặp hoặc nhóm. Học sinh nên ôn lại giới từ và đại từ sở hữu trước khi luyện nói để sử dụng câu chính xác và tự nhiên hơn.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ