Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, bài soạn

Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp, bài soạn

Tiếng Anh 8 Unit 9 – Natural Disasters giúp học sinh tìm hiểu về các hiện tượng thiên tai quen thuộc như động đất, lũ lụt, núi lửa phun trào hay lốc xoáy. 

Nhằm hỗ trợ học sinh nắm vững kiến thức vận dụng hiệu quả vào bài tập trên lớp, bài viết này tổng hợp đầy đủ nội dung trọng tâm của tiếng Anh 8 Unit 9, bao gồm:

  • Hệ thống từ vựng tiếng Anh 8 Unit 9 theo chủ đề thiên tai.
  • Ngữ pháp trọng tâm Unit 9: quá khứ tiếp diễn.
  • Soạn Unit 9 tiếng Anh 8 chi tiết theo chương trình Global Success.
  • Bài ôn tập kèm đáp án, giúp học sinh tự luyện và kiểm tra mức độ hiểu bài.

Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 8 Global Success

Trong tiếng Anh 8 Global Success Unit 9, học sinh được tiếp cận với hệ thống từ vựng xoay quanh chủ đề natural disasters (thiên tai).

Dưới đây là bảng tổng hợp từ mới tiếng Anh 8 Unit 9 được sắp xếp theo thứ tự A–Z, kèm phiên âm và nghĩa chi tiết để học sinh dễ tra cứu và ghi nhớ.

STT

Từ vựng

Phân loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

affect

v

/əˈfekt/

ảnh hưởng

2

authority

n

/ɔːˈθɒr.ə.ti/

cơ quan chức năng

3

awful

adj

/ˈɔː.fəl/

khủng khiếp

4

bookcase

n

/ˈbʊk.keɪs/

giá sách

5

camp

n/v

/kæmp/

trại; cắm trại

6

cause

v/n

/kɔːz/

gây ra; nguyên nhân

7

Celsius

n

/ˈsel.si.əs/

độ C

8

come down

phr v

/kʌm daʊn/

đổ xuống

9

damage

n/v

/ˈdæm.ɪdʒ/

thiệt hại; làm hỏng

10

destroy

v

/dɪˈstrɔɪ/

phá hủy

11

disaster

n

/dɪˈzɑː.stər/

thảm họa

12

donate

v

/dəʊˈneɪt/

quyên góp

13

during

prep

/ˈdjʊə.rɪŋ/

trong suốt

14

earthquake

n

/ˈɜːθ.kweɪk/

động đất

15

emergency kit

n

/ɪˈmɜː.dʒən.si kɪt/

bộ dụng cụ khẩn cấp

16

erupt

v

/ɪˈrʌpt/

phun trào

17

Fahrenheit

n

/ˈfær.ən.haɪt/

độ F

18

flood

n/v

/flʌd/

lũ lụt

19

flowerpot

n

/ˈflaʊə.pɒt/

chậu hoa

20

funnel

n

/ˈfʌn.əl/

hình phễu

21

heavy rain

n

/ˌhev.i ˈreɪn/

mưa lớn

22

hill

n

/hɪl/

đồi

23

involve

v

/ɪnˈvɒlv/

liên quan

24

instruction

n

/ɪnˈstrʌk.ʃən/

hướng dẫn

25

keep away

phr v

/kiːp əˈweɪ/

tránh xa

26

landslide

n

/ˈlænd.slaɪd/

sạt lở đất

27

liquid

n

/ˈlɪk.wɪd/

chất lỏng

28

look out

phr v

/lʊk aʊt/

coi chừng

29

luckily

adv

/ˈlʌk.ɪ.li/

may mắn thay

30

mud

n

/mʌd/

bùn

31

natural disaster

n

/ˈnætʃ.ər.əl dɪˈzɑː.stər/

thiên tai

32

numerous

adj

/ˈnjuː.mər.əs/

nhiều

33

poisonous

adj

/ˈpɔɪ.zən.əs/

có độc

34

predict

v

/prɪˈdɪkt/

dự đoán

35

pretty

adv

/ˈprɪt.i/

khá

36

property

n

/ˈprɒp.ə.ti/

tài sản

37

pull up

phr v

/pʊl ʌp/

dừng lại

38

questionnaire

n

/ˌkwes.tʃəˈneə/

bảng câu hỏi

39

rain

n

/reɪn/

mưa

40

rescue worker

n

/ˈres.kjuː ˌwɜː.kər/

nhân viên cứu hộ

41

Richter scale

n

/ˈrɪk.tər skeɪl/

thang độ Richter

42

rock

n

/rɒk/

đá

43

run out of

phr v

/rʌn aʊt əv/

hết

44

shake

v

/ʃeɪk/

rung chuyển

45

share

v

/ʃeə/

chia sẻ

46

snowy

adj

/ˈsnəʊ.i/

có tuyết

47

storm

n

/stɔːm/

bão

48

strong wind

n

/strɒŋ wɪnd/

gió mạnh

49

suddenly

adv

/ˈsʌd.ən.li/

đột ngột

50

system

n

/ˈsɪs.təm/

hệ thống

51

thunderstorm

n

/ˈθʌn.də.stɔːm/

dông bão

52

tornado

n

/tɔːˈneɪ.dəʊ/

lốc xoáy

53

tremble

v

/ˈtrem.bəl/

run rẩy

54

tropical

adj

/ˈtrɒp.ɪ.kəl/

nhiệt đới

55

tsunami

n

/tsuːˈnɑː.mi/

sóng thần

56

victim

n

/ˈvɪk.tɪm/

nạn nhân

57

volcanic

adj

/vɒlˈkæn.ɪk/

thuộc núi lửa

58

warn

v

/wɔːn/

cảnh báo

59

while

conj

/waɪl/

trong khi

60

whistle

n/v

/ˈwɪs.əl/

tiếng huýt sáo

Xem thêmTừ vựng tiếng Anh lớp 8 SÁCH MỚI theo Unit [ĐẦY ĐỦ] 

Tổng hợp tiếng Anh 8 Unit 9 từ vựng hay dùng
Tổng hợp tiếng Anh 8 Unit 9 từ vựng hay dùng

Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 9: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Trong tiếng Anh 8 Global Success Unit 9, thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là điểm ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hai hành động xảy ra song song.

Công thức thì quá khứ tiếp diễn:

(+) S + was / were + V-ing

(-) S + was / were + not + V-ing

(?) Was / Were + S + V-ing?

Lưu ý:

  • I / He / She / It → was
  • You / We / They → were

Cách dùng Past Continuous:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: At 7 p.m. yesterday, I was doing my homework. (Hôm qua lúc 7 giờ tối, tôi đang làm bài tập.)

  • Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ

Ví dụ: While I was studying, my sister was watching TV. (Khi tôi đang học bài thì chị tôi coi tivi)

  • Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào

Ví dụ: I was walking home when it started to rain. (Khi tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa)

Dấu hiệu nhận biết:

  • At + thời gian trong quá khứ (at 8 p.m., at that time…)
  • While / When
  • All day yesterday / this time last night…

Mời bạn tham khảo chi tiết lý thuyết, cách dùng và bài tập thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).

Xem thêm:

Việc nắm vững thì quá khứ tiếp diễn sẽ giúp học sinh làm tốt phần soạn tiếng Anh 8 Unit 9, hiểu nội dung bài đọc và hoàn thành các dạng bài trong đề kiểm tra 15 phút tiếng Anh 8 Unit 9.

Việc học thì quá khứ tiếp diễn không chỉ dừng lại ở ghi nhớ công thức, mà quan trọng hơn là khả năng vận dụng đúng trong ngữ cảnh. Nhiều học sinh hiểu cấu trúc nhưng vẫn lúng túng khi phân biệt giữa Past Simple và Past Continuous hoặc khi gặp bài viết yêu cầu diễn đạt dài hơn.

Chính vì vậy, tại Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS, chương trình tiếng Anh THCS được thiết kế theo lộ trình giúp học sinh củng cố nền tảng ngữ pháp một cách bài bản, đồng thời rèn kỹ năng Reading, Writing và Speaking xuyên suốt. 

Thay vì học rời rạc theo từng Unit trong SGK tiếng Anh 8 Unit 9, học sinh được hướng dẫn hiểu bản chất cấu trúcbiết cách sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống thực tế.

Cùng VUS chinh phục tiếng Anh
Cùng VUS chinh phục tiếng Anh

Cụ thể, học sinh sẽ được:

  • Củng cố hệ thống ngữ pháp theo chuẩn Cambridge, giúp hiểu rõ bản chất cấu trúc và vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả nội dung trong chương trình Global Success.
  • Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề học thuật, vượt ra ngoài phạm vi bài học trên lớp, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing theo định hướng giao tiếp và học thuật, tạo nền tảng vững chắc cho các chứng chỉ Cambridge ở cấp độ tiếp theo.
  • Hình thành tư duy học tiếng Anh dài hạn, không chỉ làm đúng dạng bài mà hiểu được lý do sử dụng cấu trúc và cách áp dụng phù hợp trong từng tình huống cụ thể.

Ba mẹ và học sinh có thể tham khảo lộ trình tiếng Anh THCS tại VUS để được tư vấn hướng học phù hợp với năng lực và mục tiêu hiện tại.

Giải tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success (đáp án từng kỹ năng)

Phần dưới đây sẽ giải đáp chi tiết bài tập tiếng Anh 8 Unit 9 Natural Disasters. Toàn bộ câu hỏi gốc có thể xem tại đây.

Tiếng Anh 8 Unit 9 Getting Started

2. Read the conversation again. Complete each sentence with no more than TWO words from it.

  • 1. flood
  • 2. second floor
  • 3. natural disaster
  • 4. was having
  • 5. pulled

3. Write the natural disasters from the box under the pictures. Then listen, check, and repeat.

  • 1. flood
  • 2. tornado
  • 3. volcanic eruption
  • 4. storm
  • 5. landslide
  • 6. earthquake

4. Choose the correct option to complete each sentence.

  • 1. volcanic eruption
  • 2. earthquake
  • 3. landslide
  • 4. storms
  • 5. tornado

5. Work in groups. Complete the web with all of the words and phrases related to natural disasters you know.

Đáp án gợi ý:

Word

Nghĩa tiếng Việt

Phrase

Nghĩa tiếng Việt

earthquake

động đất

strong winds

gió mạnh

volcanic eruption

núi lửa phun trào

heavy rain

mưa lớn

storm

bão

rising water levels

mực nước dâng

tornado

lốc xoáy

damage houses

làm hư hại nhà cửa

flood

lũ lụt

power cut

mất điện

landslide

sạt lở đất

emergency services

lực lượng cứu hộ khẩn cấp

tsunami

sóng thần

injured people

người bị thương

drought

hạn hán

evacuate people

sơ tán người dân

heatwave

đợt nắng nóng

rescue victims

cứu nạn nhân

avalanche

tuyết lở

pour out (lava/gas)

phun trào (dung nham/khí)

Tiếng Anh 8 Unit 9 A Closer Look 1

1. In column B, write the noun forms of the verbs in column A.

  • 1. destruction
  • 2. eruption
  • 3. warning
  • 4. prediction
  • 5. damage

2. Write a word or phrase from the box under the correct picture.

  • 1. whistle
  • 2. property
  • 3. emergency kit
  • 4. victim
  • 5. rescue worker

3. Fill in each blank with a word or phrase from the box.

  • 1. damage
  • 2. warning
  • 3. emergency kit
  • 4. predict
  • 5. property

5. Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words.

  • 1. The flood victims are collecting their ‘personal property.
  • 2. Avoid ‘dangerous places, such as windows or bookcases, during an earthquake.
  • 3. There are ‘numerous ‘tropical storms in this area every year.
  • 4. Some ‘natural disasters, such as landslides, usually happen in ‘mountainous areas.
  • 5. She gave us ‘practical tips about treating ‘poisonous wastes.
Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success A Closer Look 1 & 2
Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success A Closer Look 1 & 2

Tiếng Anh 8 Unit 9 A Closer Look 2

1. Complete the sentences by putting the verbs in brackets into the past continuous.

  • 1. were helping
  • 2. was not snowing
  • 3. was working
  • 4. were…you doing; was watching
  • 5. Were…crying

2. Circle the correct answer to complete the sentences.

  • 1. donated
  • 2. were you doing; was sleeping
  • 3. were camping; came
  • 4. ran; moved
  • 5. wasn’t reading; was watching

3. Look at the picture and write what each person in Lan’s family was doing when the earthquake happened. Use the given word and phrases from the box.

  • 1. Lan’s grandparents were watching TV.
  • 2. Lan’s / Her mother was reading a book.
  • 3. Lan’s / Her father was drinking tea.
  • 4. Lan was talking on the phone.
  • 5. Lan’s / Her brother was drawing.

4. Form questions using the past continuous. Then in pairs, ask and answer the questions.

  • 1. Were you having dinner at 7 o’clock yesterday evening?
  • 2. Were you doing your homework at 8 o’clock yesterday evening?
  • 3. Were you watching a film at 9 o’clock yesterday evening?

5. GAME – Memory challenge

Đáp án gợi ý:

  • Mai was reading.
  • Phong and Nick were playing chess.
  • Lan and Ann were singing.
  • Nam was cleaning the board.

Tiếng Anh 8 Unit 9 Communication

2. Work in pairs. Practise giving and responding to bad news in the following situations.

Situation 1: A landslide destroyed your friend’s garden. (Một vụ sạt lở đất phá hủy khu vườn của bạn)

  • Student A: I heard that a landslide destroyed Minh’s family’s garden yesterday. (Mình nghe nói hôm qua một vụ sạt lở đất đã phá hủy khu vườn của gia đình Minh.)
  • Student B: Oh no! That’s terrible. Is his family safe? (Ôi không! Thật khủng khiếp. Gia đình bạn ấy có an toàn không?)
  • Student A: Yes, they are safe, but they lost a lot of plants. (Có, họ an toàn, nhưng họ mất rất nhiều cây cối.)
  • Student B: I’m sorry to hear that. I hope they can rebuild it soon. (Mình rất tiếc khi nghe tin đó. Hy vọng họ có thể xây dựng lại sớm.)

Situation 2: A big earthquake hit a city. (Một trận động đất lớn xảy ra ở một thành phố.)

  • Student A: Did you hear the news? A big earthquake hit Da Nang this morning. (Bạn có nghe tin không? Sáng nay một trận động đất lớn đã xảy ra ở Đà Nẵng)
  • Student B: That’s awful! Were there many injuries? (Thật kinh khủng! Có nhiều người bị thương không?)
  • Student A: I’m not sure, but many buildings were damaged. (Mình không chắc, nhưng nhiều tòa nhà đã bị hư hại.)
  • Student B: I hope everyone is safe. (Hy vọng mọi người đều an toàn.)

3. Read the short passages below. Decide which natural disaster each person below is talking about.

  • Nam: landslide
  • Ann: tornado
  • Tom: earthquake

4. Choose the correct answer to each question to see how much you know about natural disasters.

  • 1. A
  • 2. B
  • 3. C
  • 4. B
  • 5. C
  • 6. A
Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success Communication & Skills 1
Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success Communication & Skills 1 

Tiếng Anh 8 Unit 9 Skills 1

1. Match the headlines (1–2) with the natural disasters (A–B).

  • 1. B
  • 2. A

2. Read the two news articles. Match the highlighted words with their meanings.

  • 1. d
  • 2. e
  • 3. a
  • 4. b
  • 5. c

3. Read the articles again and answer the questions.

  • 1. In the South Pacific last Saturday.
  • 2. A tsunami.
  • 3. It destroyed hundreds of homes on some small islands, and more than twenty people on these islands are missing.
  • 4. For about 30 seconds.
  • 5. A strong earthquake in China.

4. Work in pairs. Match the questions with the answers.

  • 1. c
  • 2. e
  • 3. a
  • 4. b
  • 5. d

5. Work in groups. Prepare a short piece of news about the natural disaster in 4 or one you know of. Report the news to the class.

Flood (Lũ lụt): 

Last week, five days of heavy rain caused a serious flood in a village in Phu Yen. Many houses were flooded, and two villagers died. Rescue workers helped people move to safer places, and volunteers gave food and water to the victims.

(Tuần trước, năm ngày mưa lớn đã gây ra một trận lũ nghiêm trọng ở một ngôi làng tại Phú Yên. Nhiều ngôi nhà bị ngập và hai người dân đã thiệt mạng. Lực lượng cứu hộ đã giúp người dân di chuyển đến nơi an toàn, và các tình nguyện viên đã cung cấp thức ăn và nước uống cho các nạn nhân.)

Earthquake (Động đất):

Yesterday, a strong earthquake hit a city in central Viet Nam. Many buildings were damaged, and several people were injured. Rescue workers arrived quickly to help the victims and take them to hospital.

(Hôm qua, một trận động đất mạnh đã xảy ra ở một thành phố tại miền Trung Việt Nam. Nhiều tòa nhà bị hư hại và một số người bị thương. Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến giúp đỡ các nạn nhân và đưa họ đến bệnh viện.)

Tiếng Anh 9 Unit 9 Skills 2

1. Work in pairs. Look at the picture and answer the questions.

Đáp án mẫu: a torch, a mask, a lamp, a whistle, a bottle of water, some medicine, matches, a radio, some plasters, a candle, a multi-purpose knife, some batteries, a blanket

2. Listen to a broadcast. Put the activities (1–6) in the correct column.

  • Before a storm: 2, 6
  • During a storm: 3, 5
  • After a storm: 1, 4

3. Listen again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.

  • 1. F
  • 2. T
  • 3. F
  • 4. T

4. Work in pairs. Discuss what you should do before, during, and after a flood. Write your ideas in the columns.

Gợi ý trả lời:

Before a flood

  • Prepare an emergency kit. (Chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.)
  • Move important things to higher places. (Di chuyển những đồ vật quan trọng lên nơi cao hơn.)
  • Build barriers to stop floodwater. (Dựng rào chắn để ngăn nước lũ tràn vào nhà.)
  • Listen to weather forecasts. (Theo dõi dự báo thời tiết.)

During a flood

  • Stay inside and move to higher floors. (Ở trong nhà và di chuyển lên tầng cao hơn.)
  • Avoid moving water. (Tránh đi vào vùng nước đang chảy.)
  • Listen to local authorities for instructions. (Lắng nghe hướng dẫn từ chính quyền địa phương.)
  • Turn off electricity if necessary. (Tắt điện nếu cần thiết.)

After a flood

  • Avoid damaged areas. (Tránh xa những khu vực bị hư hại.)
  • Clean and disinfect your house. (Dọn dẹp và khử trùng nhà cửa.)
  • Boil water before drinking. (Đun sôi nước trước khi uống.)
  • Listen for warnings of more floods. (Lắng nghe cảnh báo về lũ quét.)

5. Write instructions (80–100 words) about things to do before, during, and after a flood.

Đoạn văn mẫu:

Here are the things you should do before, during, and after a flood.

Before a flood, prepare an emergency kit and move important things to higher places. You should also listen to weather reports. During a flood, stay inside your house and move to a higher floor. Avoid walking or driving through floodwater. 

After a flood, stay away from damaged areas and follow instructions from local authorities. Clean your house carefully and boil water before drinking to stay safe.

(Dưới đây là những điều bạn nên làm trước, trong và sau khi có lũ.

Trước khi có lũ, hãy chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp và di chuyển những đồ vật quan trọng lên nơi cao hơn. Bạn cũng nên theo dõi bản tin thời tiết. Trong khi có lũ, hãy ở trong nhà và di chuyển lên tầng cao hơn. Tránh đi bộ hoặc lái xe qua vùng nước lũ. 

Sau khi lũ rút, hãy tránh xa những khu vực bị hư hại và làm theo hướng dẫn của chính quyền địa phương. Dọn dẹp nhà cửa cẩn thận và đun sôi nước trước khi uống để đảm bảo an toàn.)

Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success Skills 2 & Looking Back
Tiếng Anh 8 Unit 9 Global Success Skills 2 & Looking Back

Tiếng Anh 8 Unit 9 Looking Back

1. Write the name of a natural disaster in each blank.

  • 1. flood
  • 2. storm
  • 3. earthquake
  • 4. volcanic eruption
  • 5. landslide

2. Fill in each blank with the correct form of the word in brackets.

  • 1. destruction
  • 2. predictions
  • 3. victims
  • 4. warned
  • 5. workers

3. Put the verbs into the correct tense: the past simple or past continuous.

  • 1. were … doing
  • 2. destroyed
  • 3. was watering; came
  • 4. were calling; appeared
  • 5. Were … listening

4. Complete the sentences about you and your family members.

Đáp án mẫu:

At 7 p.m. yesterday,

  • I was doing my homework. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
  • My grandmother was watching TV. (Bà tôi đang xem TV.)
  • My mother was cooking dinner. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)
  • My father was reading a newspaper. (Bố tôi đang đọc báo.)
  • My sister was talking on the phone. (Em gái tôi đang nói chuyện điện thoại.)

Qua các bài học về Natural Disasters, học sinh không chỉ làm bài tập từ vựng hay chia thì quá khứ tiếp diễn, mà còn được rèn luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết theo tình huống thực tế. 

Xem thêm:

Tuy nhiên, nếu việc học chỉ dừng lại ở mức hoàn thành bài tập trong từng Unit, kiến thức rất dễ rời rạc và thiếu sự liên kết dài hạn.

Khi chương trình tiếng Anh ở bậc THCS ngày càng nâng cao về mặt học thuật, học sinh cần được hướng dẫn theo một lộ trình có hệ thống – nơi ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng được tích hợp xuyên suốt thay vì học tách rời từng phần.

Đây cũng là định hướng mà Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS đang triển khai trong chương trình tiếng Anh THCS chuẩn Cambridge: giúp học sinh hình thành tư duy sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác và đúng ngữ cảnh, thay vì chỉ học để làm bài kiểm tra.

Dưới đây là những thành tích tiêu biểu của Anh Văn Hội Việt Mỹ:

  • Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối ở các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) và IELTS.
  • Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL).
  • Hệ thống quản lý chất lượng học thuật chặt chẽ với đội ngũ chuyên môn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trực tiếp xây dựng và kiểm soát chương trình học.
  • Đối tác Platinum của British Council, đồng thời hợp tác với nhiều tổ chức giáo dục quốc tế uy tín trong đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
Học tiếng Anh THCS tốt cùng VUS
Học tiếng Anh THCS tốt cùng VUS

Nhờ cách tiếp cận bài bản này, học sinh không chỉ hiểu cấu trúc ngữ pháp hay vận dụng từ vựng, mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế và các bài thi chuẩn quốc tế.

Việc học theo lộ trình rõ ràng giúp các em xây dựng nền tảng vững chắc, tự tin hơn trong học tập và sẵn sàng cho những mục tiêu học thuật dài hạn.

Bài tập Unit 9 tiếng Anh 8 bổ trợ (kèm đáp án)

Để giúp học sinh củng cố sâu hơn kiến thức về từ vựng chủ đề Natural Disastersngữ pháp Past Continuous, dưới đây là một số bài tập bổ trợ kèm đáp án chi tiết.

I. Choose the correct answer.

  1. A ______ can cause the earth to shake violently.
    A. flood
    B. earthquake
    C. storm
    D. drought
  2. A tornado looks like a huge ______.
    A. wave
    B. rock
    C. funnel
    D. cloud
  3. While we ______ dinner, the storm suddenly came.
    A. have
    B. had
    C. were having
    D. are having
  4. Many houses were seriously ______ after the flood.
    A. damage
    B. damaging
    C. damaged
    D. damages

II. Give the correct form of the verbs. 

  1. What ______ you (do) at 8 p.m. yesterday?
  2. The volcano suddenly (erupt) ______ last night.
  3. While they (sleep) ______, the earthquake happened.
  4. Rescue workers (help) ______ the victims at that time.

III. Fill in each blank with a suitable word.

(earthquake – flood – landslide – emergency kit)

  1. We should prepare an ______ before a storm.
  2. A ______ can destroy houses near mountains.
  3. Heavy rain may cause a serious ______.
  4. The strong ______ made buildings shake.

ĐÁP ÁN

I.

  1. B
  2. C
  3. C
  4. C

II.

  1. were … doing
  2. erupted
  3. were sleeping
  4. were helping

III.

  1. emergency kit
  2. landslide
  3. flood
  4. earthquake

Hy vọng phần tổng hợp Tiếng Anh 8 Unit 9 trên đây sẽ giúp học sinh củng cố vững chắc từ vựng, ngữ pháp và tự tin hơn khi làm bài. Để kiến thức không rời rạc theo từng Unit, việc học cần được triển khai theo lộ trình có hệ thống bám sát chuẩn đánh giá năng lực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 9: Natural Disasters

  • Tiếng Anh 8 Unit 9 học những nội dung gì? Tiếng Anh 8 Unit 9 học những nội dung gì? Tiếng Anh 8 Unit 9 học những nội dung gì?

    Unit 9 tập trung vào chủ đề thiên tai như động đất, lũ lụt, lốc xoáy, núi lửa phun trào… Học sinh được mở rộng từ vựng theo chủ đề và luyện tập thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn trong ngữ cảnh thực tế.
  • Làm thế nào để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 9? Làm thế nào để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 9? Làm thế nào để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 9?

    Học sinh nên học từ vựng theo nhóm chủ đề, luyện viết câu với cấu trúc quá khứ tiếp diễn và thực hành các dạng bài nghe – nói – đọc – viết thay vì chỉ làm bài tập ngữ pháp.
  • Unit 9 có thường xuất hiện trong bài kiểm tra không? Unit 9 có thường xuất hiện trong bài kiểm tra không? Unit 9 có thường xuất hiện trong bài kiểm tra không?

    Chủ điểm thiên tai và thì quá khứ tiếp diễn là nội dung thường xuất hiện trong bài kiểm tra 15 phút, 1 tiết và cả đề thi học kỳ.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ