Tiếng Anh cơ bản
Khám phá các phương pháp học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu. Blog cung cấp tài liệu học tập dễ hiểu và bài tập thực hành giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Lý thuyết & bài tập cấu trúc There is There are trong tiếng Anh

Tác giả: VUS Team
|
Lý thuyết & bài tập cấu trúc There is There are trong tiếng Anh

Bạn muốn miêu tả mọi thứ quanh mình một cách tự nhiên nhưng vẫn thường xuyên nhầm lẫn cấu trúc There is There are? Dù là kiến thức nền tảng, nhưng không ít người học vẫn "mắc bẫy" ở những trường hợp đặc biệt. 

Để giúp các bạn hiểu rõ cách dùng There is There are, bài viết dưới đây của VUS sẽ tổng hợp chi tiết:

  • Lý thuyết về cấu trúc There is There are nhằm hệ thống các kiến thức trọng tâm của điểm ngữ pháp này
  • Công thức There is There are kèm với ví dụ chi tiết
  • Điểm mặt các lỗi sai thường gặp và cung cấp bài tập vận dụng có đáp án để tự rèn luyện thêm 
  • Giải đáp các thắc mắc thường gặp về điểm ngữ pháp There is There are

There is there are nghĩa là gì? Khi nào dùng there is và there are?

Có thể hiểu There is There are là cấu trúc mang nghĩa là "Có" - dùng để thông báo về sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng nào đó. 

Chúng được dùng để giới thiệu, liệt kê hoặc thông báo về sự hiện diện (hoặc không hiện diện) của một người, một vật hoặc một sự việc tại một địa điểm hoặc thời điểm nhất định.

Ví dụ: 

  • There is a cat. (Có một con mèo.)
  • There are students in the classroom. (Có nhiều học sinh ở trong lớp.)
  • There are no fish in the lake. (Không có con cá nào trong hồ cả.)

Việc lựa chọn khi nào dùng There is và There are phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đi ngay sau nó:

Cấu trúc

Đối tượng đi kèm (Danh từ)

Ví dụ

There is

Danh từ số ít (Singular noun)

There is a cat on the roof. (Có một con mèo trên mái nhà.)

There is

Danh từ không đếm được (Uncountable noun)

There is some milk in the fridge. (Có sữa trong tủ lạnh.)

There are

Danh từ số nhiều (Plural nouns)

There are many books on the shelf. (Có nhiều sách trên kệ.)

Lưu ý: 

  • There is thường được viết tắt là there’s trong văn nói và văn viết không trang trọng. 
  • Trong khi đó, there are có dạng viết tắt là there’re, nhưng cách viết này ít được dùng trong văn viết và thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp nói hoặc văn phong thân mật.
There is there are nghĩa là gì? Khi nào dùng there is và there are?
There is there are nghĩa là gì? Khi nào dùng there is và there are?

Công thức there is there are trong tiếng Anh

Để sử dụng chính xác điểm ngữ pháp này, bạn cần nắm rõ công thức There is There are dưới các thể khác nhau. Dưới đây là công thức chi tiết cho từng thể:

1. Thể khẳng định (Affirmative)

Ở thể này, There is There are dùng để nói về sự có mặt, có tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Công thức này chia dựa trên số lượng của danh từ đi kèm:

  • There is + a/an/one/the + N (số ít/không đếm được)

Ví dụ: There is a picture on the wall. (Có một bức hình ở trên tường.)

  • There are + N (số nhiều)

Ví dụ: There are five people in my family. (Có năm người trong gia đình mình.)

2. Thể phủ định (Negative)

Ở thể phủ định, There is There are dùng để nói về sự không có mặt, không tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Chỉ cần thêm "not" vào sau động từ tobe. Ngoài ra, is not are not có thể được viết tắt thành isn’t aren’t.

  • There is not (isn't) + a/an/any + N (số ít)

Ví dụ: There isn’t a smart TV in my bedroom. (Không có một cái TV nào trong phòng ngủ của mình.)

  • There is not (isn't) + any + N (không đếm được)

Ví dụ: There isn’t any water left in the fridge. (Trong tủ lạnh không có chút nước nào cả.)

  • There are not (aren't) + any/many + N (số nhiều)

Ví dụ: There aren't many chairs in this room. (Không có nhiều ghế trong phòng này.)

3. Thể nghi vấn (Interrogative)

Với thể nghi vấn của There is There are, chúng ta sẽ đảo động từ tobe lên đầu câu để tạo thành câu hỏi. 

Thể nghi vấn của There is There are chính là dạng Yes/No Question và câu trả lời thường sẽ đi kèm một câu khẳng định hoặc phủ định cũng mang cấu trúc There is There are.

  • Is there + any + N (không đếm được)?

Ví dụ: Is there any water there? (Có nước ở đó không?)

Trả lời: No, there isn’t any water here. (Không, không có chút nước nào ở đây.)

  • Is there + a/an + N (số ít)?

Ví dụ: Is there a cat? (Có một con mèo ở đó sao?)

Trả lời: Yes, there’s a cat sleeping here. (Phải, có một con mèo đang ngủ ở đây.)

  • Are there + N (số nhiều)?

Ví dụ: Are there any people in the office? (Có người nào trong văn phòng không?)

Trả lời: 

  • Yes, there are at least five people there. (Có ít nhất năm người trong đấy.)
  • No, there aren't any people in the office. (Không, không có ai trong văn phòng cả.)
Công thức there is there are trong tiếng Anh
Công thức there is there are trong tiếng Anh

Các cấu trúc there is there are thường gặp

Dưới đây là một số các cấu trúc thường gặp của ngữ pháp There is There are, giúp bạn mở rộng kiến thức và linh hoạt sử dụng được dạng câu này.

1. Cấu trúc liệt kê (List of nouns)

Tại đây, theo quy tắc gần kề thì động từ tobe sẽ được chia theo danh từ đầu tiên trong danh sách.

Công thức: There is/are + N1 + N2 + N3...

Ví dụ: There is a sofa, a TV, a desk and two armchairs in the living room. (Có một cái ghế sofa, một cái TV, một cái bàn và hai cái ghế bành trong phòng khách.)

2. Cấu trúc với đại từ bất định (Indefinite pronouns)

Thường đi kèm với các từ như someone, anyone, no one, anything, nothing, something... và luôn chia ở số ít.

Công thức: There is + someone/ anyone/ no one/ something/ anything/ nothing

Ví dụ: There is something wrong with my computer. (Có gì đó không ổn với máy tính của tôi rồi.)

3. Cấu trúc đi kèm với lượng từ (Quantifiers)

Thường kết hợp với a lot of, many, some, any... để nhấn mạnh số lượng tồn tại.

  • Công thức: There is + (some/any/a little/much/a lot of) + Danh từ không đếm được

Ví dụ: There is a little water left in the bottle. (Có một ít nước còn lại trong chai.)

  • Công thức: There are + (some/any/a few/many/a lot of/several) + Danh từ số nhiều

Ví dụ: There are many reasons why you should learn English. (Có rất nhiều lý do tại sao bạn nên học tiếng Anh.)

4. Cấu trúc đi kèm với mệnh đề quan hệ

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn làm rõ đặc điểm hoặc hành động của đối tượng được nhắc đến. Điều này giúp giải thích chi tiết hơn There is there are dùng để làm gì trong việc miêu tả sự vật, hiện tượng.

Công thức: There is/are + N + (Who/Which/That/Where/Why) + V + ...

Ví dụ: 

  • There are many people who want to buy this house. (Có rất nhiều người muốn mua ngôi nhà này.)
  • There are many beautiful countries where you can enjoy your vacation. (Có nhiều quốc gia đẹp nơi mà bạn có thể tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)

Lưu ý: Với dạng đi kèm mệnh đề quan hệ này, để làm câu văn ngắn gọn hơn, người ta thường rút gọn mệnh đề quan hệ theo 2 cách:

  • Dùng V-ing (Chủ động): Khi đối tượng tự thực hiện hành động.

Ví dụ: There is a man standing at the door. (Có một người đàn ông đang đứng ở cửa.) → Rút gọn của There is a man who is standing at the door. Trong đó, người đàn ông (a man) đang thực hiện hành động đứng ở cửa (standing at the door).

  • Dùng V3/ed (Bị động): Khi đối tượng bị tác động bởi hành động.

Ví dụ: There are many trees planted in the park. (Có rất nhiều cây được trồng trong công viên.) → Rút gọn của There are many trees that were planted in the park. Trong đó, cây cối (trees) được người khác trồng (were planted) chứ không thể tự trồng chính nó.

5. Cấu trúc There is no point (Chẳng ích gì khi…)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động vô ích, không mang lại kết quả.

Công thức: There is + no point in + V-ing

Ví dụ: There is no point in waiting for him anymore. (Chẳng ích gì khi cứ tiếp tục chờ đợi anh ta.)

6. Cấu trúc There is no need to (Không nhất thiết phải…)

Có thể dùng cấu trúc này để đưa ra lời khuyên hoặc thông báo rằng một hành động là không bắt buộc.

Công thức: There is no need to + V-inf 

Ví dụ: There is no need to worry about the exam. (Không cần thiết phải lo lắng về kỳ thi đâu.)

7. Cấu trúc There is sure/likely/certain... (Chắc chắn/Có thể sẽ có...)

Dùng để dự đoán về sự tồn tại của một sự vật trong tương lai với độ tin cậy cao.

Công thức: There is sure/likely/certain + to be…

Ví dụ: There is sure to be a lot of traffic at this hour. (Chắc chắn là giờ này sẽ kẹt xe lắm đây.)

Các cấu trúc there is there are thường gặp
Các cấu trúc there is there are thường gặp

Các lỗi sai “kinh điển” khi sử dụng cấu trúc There is There are

Rất nhiều người học tiếng Anh vẫn vô thức dùng sai There is / There are dù đã học cấu trúc này từ những bài đầu tiên. 

Nếu bạn thường bối rối khi chia động từ hoặc không chắc nên dùng is hay are, phần này sẽ chỉ ra chính xác những lỗi sai phổ biến nhất và cách sửa gọn – đúng – dễ nhớ.

1. Nhầm lẫn giữa "There is/are" và "Have"

Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt do thói quen dịch thẳng nghĩa từ "Có" trong tiếng Việt. Cả There is There areHave đều có thể hiểu là “Có”, song, There is There are dùng để chỉ sự tồn tại, còn Have dùng để chỉ quyền sở hữuphải có chủ ngữ cụ thể đi kèm.

Ví dụ: 

In my room has a bed: Sai, “in my room” là thành phần trạng ngữ chỉ nơi chốn, không phải chủ ngữ → There is a bed in my room: chỉ sự tồn tại của “a bed” trong phòng.

2. Chia sai động từ tobe khi liệt kê (Quy tắc gần kề - Proximity Rule)

Nhiều người mặc định sử dụng There are khi cần phải liệt kê nhiều danh từ trong cùng một câu. Theo quy tắc của danh từ (Noun agreement) thì khi liệt kê một danh sách nhiều sự vật, chúng ta áp dụng Proximity Rule (Quy tắc gần kề).

Quy tắc gần kề nhấn mạnh việc đảm bảo động từ tobe (is/are) phải tương ứng với số ít hoặc số nhiều của danh từ đi liền kề sau nó.

Ví dụ: 

There are a pen and two books on the table: Sai, theo quy tắc gần kề thì danh từ sau There là số ít (a pen), vậy động từ tobe phải được chia theo số ít → There is a pen and two books on the table: động từ tobe ở thể is.

3. Dùng "There are" cho danh từ không đếm được

Lưu ý thật kỹ, với các danh từ không đếm được (uncountable nouns) như water, money, advice... luôn đi với số ít.

Ví dụ: 

There are many information on the internet: Sai, information là danh từ không đếm được, vừa đi cùng There are vừa đi cùng many (lượng từ dùng cho danh từ số nhiều đếm được) là sai.

There is a lot of information on the internet: dùng information cùng There is và lượng từ a lot có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

4. Lỗi sai khi dùng Some/Any trong cấu trúc There is There are

Trong tiếng Anh, Some Any đều được dùng để chỉ một lượng không xác định. Tuy nhiên, chúng có quy tắc "bất di bất dịch" khi đi kèm với cấu trúc There is there are, đó là:

  • Không dùng Some trong câu phủ định và nghi vấn, phải chuyển sang dùng Any.
  • Ngược lại, không dùng Any cho câu khẳng định (trừ một số trường hợp mang nghĩa "bất cứ"), phải ưu tiên dùng Some.

Ví dụ: 

  • There isn't some milk in the fridge: Sai theo nguyên tắc. Câu phủ định phải dùng AnyThere isn’t any milk in the fridge.
  • Are there some students in the class?: Sai nguyên tắc → Are there any students in the class?
  • There is any water on the table: Sai nguyên tắc → There is some water on the table. 

5. Lỗi sai khi dùng There are + a lot of: 

Nhiều người lầm tưởng rằng cứ thấy a lot of (rất nhiều) thì mặc định phải dùng There are. Tuy nhiên, a lot of là lượng từ có thể đi với cả danh từ đếm được lẫn không đếm được và chỉ khi sau a lot of là một danh từ số nhiều thì mới được dùng There are

Ví dụ:

  • There are a lot of traffic today: Sai, traffic (giao thông) là dạng danh từ không đếm được, nên tuy có a lot of (nhiều) đi kèm, nó vẫn được tính là danh từ không đếm được → There is a lot of traffic today.
  • There are a lot of opportunities for you: Opportunity là dạng danh từ có thể đếm được, “nhiều cơ hội” = a lot of/lots of opportunities → Có thể đi với There are.

6. Phủ định kép giữa "Not" và các từ phủ định khác trong cấu trúc There is There are

Trong cấu trúc There is there are, lỗi này thường xảy ra khi dùng isn't/aren't đi kèm với các từ mang tính phủ định, miêu tả sự “không có” như no, nothing, nobody, no one, nowhere.

Ví dụ: 

There isn't nothing in the box: Sai vì cả "isn't""nothing" đều là mang tính phủ định → There isn't anything in the box (miêu tả trong hộp không có cái gì cả) hoặc There is nothing in the box (cũng để miêu tả sự trống rỗng của hộp, nhưng nhấn mạnh hơn).

VUS hiểu rằng nhiều người học dù đã cố gắng nhớ thật kỹ kiến thức về cấu trúc There is There are, nhưng khi áp dụng trong thực tế thì vẫn còn ngập ngừng hoặc dính một vài “bẫy” như đã kể trên.

Điều này xuất phát từ việc học thuộc kiến thức thôi là chưa đủ, bạn cần phải đặt mình vào một môi trường có thể giúp bạn nghe, nói và được sửa lỗi ngay lập tức để trau dồi và luyện tập thường xuyên.

Vậy còn chần chờ gì mà không đến với VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ, bạn sẽ được rèn luyện ngữ pháp và từ vựng thông qua giáo trình quốc tế và tình huống thực tế. 

Với gần 70 trung tâm hiện đại cùng cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế, VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho các học viên ở mọi lứa tuổi trên hành trình chinh phục tiếng Anh hiệu quả, thú vị và đầy cảm hứng:

Đăng ký tư vấn miễn phí cùng chuyên gia VUS ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục ngoại ngữ của mình. 

Bài tập there is there are (có đáp án) từ cơ bản đến nâng cao

Bộ bài tập There is / There are có đáp án dưới đây được thiết kế từ mức cơ bản đến nâng cao, giúp bạn luyện chắc cấu trúc, tránh lỗi sai thường gặp và ghi nhớ lâu hơn. 

Bài 1: Điền "There is" hoặc "There are"

  1. __________ a small mistake in your report.
  2. __________ many stars visible tonight.
  3. __________ a lot of furniture in the room.
  4. __________ ten players on the field.
  5. __________ some honey on the spoon.
  6. __________ an interesting story in this book.
  7. __________ a lot of salt in the soup.
  8. __________ many ways to solve this problem.
  9. __________ a new restaurant near my house.
  10. __________ enough time to finish the test.

Đáp án: 

  1. There is
  2. There are
  3. There is
  4. There are
  5. There is
  6. There is
  7. There is
  8. There are
  9. There is
  10. There is

Bài 2: Chuyển sang thể Phủ định và Nghi vấn

  1. There is a bank near here.
  2. There are some eggs in the fridge.
  3. There is some information about the trip.
  4. There are many apples in the basket.
  5. There is a cat sleeping on the sofa.
  6. There are some students in the library.
  7. There is a direct flight to Paris.
  8. There are several reasons to stay.
  9. There is some money in my wallet.
  10. There are a lot of cars in the parking lot.

Đáp án: 

  1. There isn’t any bank near here. - Is there a bank near here?
  2. There aren’t any eggs in the fridge. - Are there any eggs in the fridge?
  3. There isn’t any information about the trip. - Is there any information about the trip?
  4. There aren’t many apples in the basket. - Are there any apples in the basket?
  5. There isn’t a cat sleeping on the sofa. - Is there a cat sleeping on the sofa?
  6. There aren’t any students in the library. - Are there any students in the library?
  7. There isn’t any direct flight to Paris. - Is there a direct flight to Paris?
  8. There aren’t any reasons to stay. - Are there any reasons to stay?
  9. There isn’t any money in my wallet - Is there any money in my wallet?
  10. There aren’t a lot of cars in the parking lot./ There aren’t many cars in the parking lot. - Are there any cars in the parking lot?

Bài 3: Điền is/are vào chỗ trống

  1. There (is/are) __________ a sandwich and two cakes.
  2. There (is/are) __________ three girls and a boy in the group.
  3. There (is/are) __________ some coffee and two biscuits.
  4. There (is/are) __________ five chairs and a table.
  5. There (is/are) __________ a computer and several monitors.
  6. There (is/are) __________ many books and a lamp.
  7. There (is/are) __________ some fruit and a bottle of wine.
  8. There (is/are) __________ two cats and a dog under the bed.
  9. There (is/are) __________ a pen and ten sheets of paper.
  10. There (is/are) __________ a lot of people and much noise.

Đáp án: 

  1. Is
  2. Are
  3. Is
  4. Are
  5. Is
  6. Are
  7. Is
  8. Are
  9. Is
  10. Are

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. There are so much sugar in this tea.
  2. In my kitchen has a big fridge.
  3. There isn't no milk left.
  4. Are there some pictures on the wall?
  5. There's many children in the park.
  6. There are a lot of homework to do.
  7. Is there any pens in your bag?
  8. There aren't nothing in the box.
  9. There is two cars in the garage.
  10. Is there any people waiting outside?

Đáp án: 

  1. There is so much sugar in this tea.
  2. There is a big fridge in my kitchen.
  3. There isn’t any milk left.
  4. Are there any pictures on the wall?
  5. There are many children in the park.
  6. There is a lot of homework to do.
  7. Are there any pens in your bag?
  8. There is nothing in the box/There isn’t anything in the box.
  9. There are two cars in the garage.
  10. Are there any people waiting outside?

Bài 5: Rút gọn mệnh đề quan hệ với There is/There are

  1. There are many children. They are playing in the park.
  2. There is a letter. It was written by my grandfather 50 years ago. 
  3. There are some students. They are talking loudly in the hallway. 
  4. There is a bridge. It connects the two islands. 
  5. There are several cars. They were damaged in the accident.
  6. There is a man. He is sitting at the bus stop. 
  7. There are many trees. They are being cut down for timber. 
  8. There is a warning. It is displayed on the screen. 
  9. There are some documents. They belong to the manager. 
  10. There is a secret garden. It is hidden behind the old house. 

Đáp án: 

  1. There are many children playing in the park.
  2. There is a letter written by my grandfather 50 years ago.
  3. There are some students talking loudly in the hallway.
  4. There is a bridge connecting the two islands.
  5. There are several cars damaged in the accident.
  6. There is a man sitting at the bus stop.
  7. There are many trees being cut down for timber.
  8. There is a warning displayed on the screen.
  9. There are some documents belonging to the manager. 
  10. There is a secret garden hidden behind the old house.

Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều dạng bài tập từ đơn giản đến nâng cao để luyện tập thêm cấu trúc There is There are và nhiều dạng ngữ pháp khác, hãy để VUS làm người bạn đồng hành cùng!

VUS mang đến môi trường học tập toàn diện với nhiều điểm nổi bật:

  • Triết lý Discovery Learning: khuyến khích sự tò mò, đặt câu hỏi, khám phá kiến thức mới, rèn tư duy phản biện và khả năng tự học. 
  • Lộ trình cá nhân hóa: mỗi học viên được theo dõi sát sao quá trình và nhận hỗ trợ phù hợp với mục tiêu riêng. 
  • Giáo trình quốc tế: hợp tác cùng National Geographic Learning và Oxford University Press để mang đến bộ giáo trình vừa phong phú, vừa có tính ứng dụng cao.
  • Môi trường học tập hiện đại và đội ngũ chăm sóc học viên tận tâm: VUS tự hào có cơ sở vật chất tiên tiến và đội ngũ nhân viên tận tình theo dõi tiến độ, tư vấn mục tiêu, giúp giải đáp thắc mắc nhanh chóng.
VUS mang đến môi trường học tập toàn diện
VUS mang đến môi trường học tập toàn diện

Với đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng đạt chứng chỉ quốc tế TESOL, CELTA, TEFL và chứng nhận 5 năm liền là Trung tâm Đào tạo Vàng của Cambridge, VUS đã trở thành lựa chọn hàng đầu của hàng trăm nghìn học viên trên toàn quốc. 

Đồng thời, VUS cũng là đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council) với gần 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế: Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS.

Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí để nhận lộ trình học phù hợp dành riêng cho bạn.

Bài viết đã giải thích rõ cấu trúc There is There là gì cũng như công thức, cách dùng và bài tập There is There are. VUS hy vọng bạn sẽ có thể luyện tập thường xuyên dạng ngữ pháp này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách vững chắc.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về there is there are

  • There's là gì? Khi nào dùng “There’s” thay vì “There is”? There's là gì? Khi nào dùng “There’s” thay vì “There is”? There's là gì? Khi nào dùng “There’s” thay vì “There is”?

    There's là dạng viết tắt của There is, sử dụng chủ yếu trong văn nói hoặc văn viết thân mật (email cho bạn bè, tin nhắn) để tạo sự tự nhiên.
  • Khi nào dùng there khi nào dùng this? Khi nào dùng there khi nào dùng this? Khi nào dùng there khi nào dùng this?

    There dùng để giới thiệu sự tồn tại của sự vật (“Có…”) trong khi This dùng để chỉ một vật cụ thể ở gần người nói ("Cái này...").
  • Khi nào dùng are, khi nào dùng is? Khi nào dùng are, khi nào dùng is? Khi nào dùng are, khi nào dùng is?

    Dựa trên danh từ theo ngay sau đó: Nếu là số ít/không đếm được thì ta sử dụng is; nếu là số nhiều thì ta sử dụng are.
  • Are there any nghĩa là gì? Are there any nghĩa là gì? Are there any nghĩa là gì?

    Đây là dạng câu hỏi của There are, dùng để hỏi về sự tồn tại của các sự vật ở số nhiều.
  • How many are there là gì? How many are there là gì? How many are there là gì?

    Đây là cấu trúc dùng để hỏi về số lượng của danh từ số nhiều. Thường dùng theo cấu trúc đầy đủ là: How many + Danh từ số nhiều + are there? Ví dụ: How many students are there? (Có bao nhiêu học sinh?)

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ