Giải tiếng Anh 11 Unit 10 Global Success: The Ecosystem

Tiếng Anh 11 Unit 10: The Ecosystem đưa học sinh khám phá thế giới hệ sinh thái, đa dạng sinh học và mối quan hệ chặt chẽ giữa con người với môi trường tự nhiên.
Nhằm giúp học sinh nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả trong các kỹ năng trên lớp, bài viết này tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm của Unit 10 lớp 11 tiếng Anh, bao gồm:
- Tổng hợp từ vựng theo chủ đề The Ecosystem, gắn với các vấn đề môi trường và bảo tồn thực tiễn.
- Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Unit 10: Danh từ ghép (Compound nouns) và cách sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.
- Soạn tiếng Anh lớp 11 Unit 10 chi tiết, bám sát SGK chương trình Global Success.
- Bài tập ôn tập kèm đáp án, giúp học sinh tự luyện và củng cố kiến thức hiệu quả.
Table of Contents
Tiếng Anh 11 Unit 10 từ vựng thường gặp
Trong Tiếng Anh 11 Unit 10: The Ecosystem, học sinh sẽ khám phá chủ đề về hệ sinh thái và mối quan hệ giữa các sinh vật trong môi trường tự nhiên.
Đây là một chủ đề mang tính thời sự, giúp người học mở rộng vốn từ vựng học thuật liên quan đến môi trường, đa dạng sinh học và bảo vệ thiên nhiên.
Phần tổng hợp dưới đây sẽ hệ thống lại các từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 10 trọng tâm kèm phiên âm, từ loại và ví dụ minh họa, giúp việc ôn tập trở nên dễ hiểu và hiệu quả hơn.
|
STT |
Từ vựng |
Phân loại |
IPA |
Dịch nghĩa |
|
1 |
affect |
v |
/əˈfekt/ |
ảnh hưởng |
|
2 |
attract |
v |
/əˈtrækt/ |
thu hút |
|
3 |
ban |
v |
/bæn/ |
cấm |
|
4 |
bat |
n |
/bæt/ |
con dơi |
|
5 |
biodiversity |
n |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
đa dạng sinh học |
|
6 |
bird-watching |
n |
/ˈbɜːd ˌwɒtʃɪŋ/ |
hoạt động ngắm chim |
|
7 |
break down |
v |
/breɪk daʊn/ |
phân hủy |
|
8 |
butterfly |
n |
/ˈbʌtəflaɪ/ |
con bướm |
|
9 |
conservation |
n |
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ |
sự bảo tồn |
|
10 |
continent |
n |
/ˈkɒntɪnənt/ |
châu lục |
|
11 |
coral reef |
n |
/ˈkɒrəl riːf/ |
rạn san hô |
|
12 |
creature |
n |
/ˈkriːtʃə(r)/ |
sinh vật |
|
13 |
declare |
v |
/dɪˈkleə(r)/ |
tuyên bố |
|
14 |
delta |
n |
/ˈdeltə/ |
đồng bằng châu thổ |
|
15 |
destroy |
v |
/dɪˈstrɔɪ/ |
phá hủy |
|
16 |
disaster |
n |
/dɪˈzɑːstə(r)/ |
thảm họa |
|
17 |
disappear |
v |
/ˌdɪsəˈpɪə(r)/ |
biến mất |
|
18 |
ecological |
adj |
/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/ |
thuộc về sinh thái |
|
19 |
ecosystem |
n |
/ˈiːkəʊsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
|
20 |
eagle |
n |
/ˈiːɡl/ |
đại bàng |
|
21 |
effect on |
n phrase |
/ɪˈfekt ɒn/ |
tác động lên |
|
22 |
endanger |
v |
/ɪnˈdeɪndʒə(r)/ |
gây nguy hiểm |
|
23 |
endangered |
adj |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
bị đe dọa |
|
24 |
essential |
adj |
/ɪˈsenʃl/ |
thiết yếu |
|
25 |
fancy |
v |
/ˈfænsi/ |
thích |
|
26 |
fauna |
n |
/ˈfɔːnə/ |
hệ động vật |
|
27 |
flora |
n |
/ˈflɔːrə/ |
hệ thực vật |
|
28 |
food chain |
n |
/ˈfuːd tʃeɪn/ |
chuỗi thức ăn |
|
29 |
get off |
v |
/ɡet ɒf/ |
xuống (xe) |
|
30 |
green |
adj |
/ɡriːn/ |
xanh, thân thiện môi trường |
|
31 |
habitat |
n |
/ˈhæbɪtæt/ |
môi trường sống |
|
32 |
harm |
v/n |
/hɑːm/ |
gây hại / tác hại |
|
33 |
hunt |
v |
/hʌnt/ |
săn bắn |
|
34 |
impact on |
n phrase |
/ˈɪmpækt ɒn/ |
tác động đến |
|
35 |
insect |
n |
/ˈɪnsekt/ |
côn trùng |
|
36 |
invest |
v |
/ɪnˈvest/ |
đầu tư |
|
37 |
living things |
n phrase |
/ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ |
sinh vật sống |
|
38 |
mammal |
n |
/ˈmæml/ |
động vật có vú |
|
39 |
mangrove |
n |
/ˈmæŋɡrəʊv/ |
rừng ngập mặn |
|
40 |
national park |
n |
/ˈnæʃnəl pɑːk/ |
vườn quốc gia |
|
41 |
native |
adj |
/ˈneɪtɪv/ |
bản địa |
|
42 |
natural resources |
n |
/ˈnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/ |
tài nguyên thiên nhiên |
|
43 |
overuse |
v |
/ˌəʊvəˈjuːz/ |
sử dụng quá mức |
|
44 |
pangolin |
n |
/ˈpæŋɡəlɪn/ |
con tê tê |
|
45 |
rare |
adj |
/reə(r)/ |
hiếm |
|
46 |
reef |
n |
/riːf/ |
rạn đá / rạn san hô |
|
47 |
reserve |
n |
/rɪˈzɜːv/ |
khu bảo tồn |
|
48 |
resource |
n |
/rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên |
|
49 |
restoration |
n |
/ˌrestəˈreɪʃn/ |
sự phục hồi |
|
50 |
restore |
v |
/rɪˈstɔː(r)/ |
phục hồi |
|
51 |
run out |
v |
/rʌn aʊt/ |
cạn kiệt |
|
52 |
scuba diving |
n |
/ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/ |
lặn biển bình dưỡng khí |
|
53 |
shelter |
n |
/ˈʃeltə(r)/ |
nơi trú ẩn |
|
54 |
sightsee |
v |
/ˈsaɪtsiː/ |
tham quan |
|
55 |
snorkeling |
n |
/ˈsnɔːkəlɪŋ/ |
lặn với ống thở |
|
56 |
species |
n |
/ˈspiːʃiːz/ |
loài |
|
57 |
tropical forest |
n |
/ˈtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ |
rừng nhiệt đới |
|
58 |
unemployment |
n |
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
thất nghiệp |
|
59 |
wetland |
n |
/ˈwetlənd/ |
vùng đất ngập nước |
|
60 |
wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Ngữ pháp Unit 10 tiếng Anh 11: Danh từ ghép (Compound nouns)
Trong chương trình tiếng Anh 11 Unit 10, một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng học sinh cần nắm vững là Danh từ ghép (Compound nouns).
Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp lại, tạo nên một nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa riêng lẻ của từng từ. Danh từ ghép được dùng giống như một danh từ thông thường trong câu
Ví dụ:
- Online learning helps students save time.
- She bought a new smartphone yesterday.
- Credit cards are widely used nowadays.
Các dạng danh từ ghép phổ biến:
- Viết liền (one word): Hai từ ghép lại thành một từ duy nhất.
- notebook
- classroom
- website
- Viết rời (two words): Hai từ đứng cạnh nhau nhưng vẫn viết tách.
- school uniform
- computer science
- air conditioner
- Có dấu gạch nối (hyphenated): Hai từ nối với nhau bằng dấu gạch ngang (-).
- mother-in-law
- check-in
- well-being
Cấu trúc thường gặp của danh từ ghép:
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Noun + Noun |
toothbrush, laptop screen |
|
Adjective + Noun |
blackboard, greenhouse |
|
V-ing + Noun |
swimming pool, washing machine |
Mẹo ghi nhớ: Từ cuối cùng trong danh từ ghép thường là từ chính quyết định loại từ và cách chia số nhiều.
Ví dụ:
- one toothbrush → two toothbrushes
- one washing machine → two washing machines
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp kiến thức và bài tập Danh từ ghép (Compound Nouns)
Trong chương trình Unit 10 tiếng Anh 11, học sinh không chỉ tiếp cận thêm nhiều chủ đề mang tính thực tiễn mà còn được mở rộng vốn từ theo hướng học thuật và hệ thống hơn.
Thực tế cho thấy, nhiều học sinh có thể làm tốt từng dạng bài trong sách giáo khoa, nhưng khi cần vận dụng vào bài viết dài hoặc diễn đạt ý tưởng phức tạp, các em lại thiếu sự liên kết giữa từ vựng và cấu trúc.
Vì vậy, việc học tiếng Anh 11 không nên chỉ dừng lại ở việc làm bài tập, mà cần được thực hành cả 4 kỹ năng nghe - đọc - viết - nói. Học sinh cần được hướng dẫn cách sử dụng từ theo cụm, mở rộng ý và phát triển tư duy ngôn ngữ một cách liền mạch.
Định hướng này cũng được chú trọng trong chương trình đào tạo tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS):
- Lộ trình tiếng Anh cơ bản dành cho các bạn học sinh mất gốc được xây dựng theo hướng hệ thống hóa kiến thức, giúp học sinh biết vận dụng vào thực tế giao tiếp và viết học thuật.
- Song song đó, lộ trình IELTS tại VUS phù hợp với những học sinh có kế hoạch dài hạn, giúp tiếp cận sớm cách sử dụng tiếng Anh trong văn bản học thuật theo chuẩn quốc tế.
Việc xây dựng nền tảng vững chắc từ lớp 11 sẽ hỗ trợ hiệu quả cho chương trình phổ thông và giảm áp lực khi bước vào các giai đoạn ôn luyện chuyên sâu.
Phụ huynh có thể để lại thông tin để được đội ngũ VUS tư vấn lộ trình tiếng Anh THPT phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập của học sinh.
Giải SGK tiếng Anh 11 Unit 10
Phần dưới đây sẽ giúp bạn soạn tiếng Anh 11 Unit 10. Nội dung bám sát SGK, giúp bạn nắm chắc kiến thức và hoàn thành tốt bài học.
Xem chi tiết các phần bài tập SGK tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 tại đây
Tiếng Anh 11 Unit 10 Getting Started
Phần Getting Started trong Unit 10 tiếng Anh 11 Global Success giúp học sinh làm quen với chủ đề The Ecosystem thông qua đoạn hội thoại và các câu hỏi khởi động, tạo nền tảng để tiếp cận từ vựng và nội dung bài học.
2. Read the conversation again and decide whether these statements are true (T) or false (F).
- 1. F
- 2. T
- 3. T
3. Complete the diagram with words in 1.
- 1. Living
- 2. flora
- 3. fauna
- 4. bacteria
- 5. Non-living
4. Use the words in the box to form compound nouns mentioned in 1. Match them with the meanings below.
- 1. climate change
- 2. natural resources
- 3. national park
- 4. raw materials
Tiếng Anh 11 Unit 10 Language
Trong mục Language, nội dung được hệ thống hóa rõ ràng theo đúng cấu trúc bao gồm từ vựng trọng tâm và điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ, giúp bạn soạn tiếng Anh lớp 11 Unit 10 nhanh chóng,
Pronunciation
2. Mark the intonation in the question tags as (↗) (rising intonation) or (↘) (falling intonation).
- 1. ↘
- 2.↗
- 3. ↘
- 4. ↘
- 5. ↘
Vocabulary
1. Match the words and phrase with their meanings.
- 1. e
- 2. d
- 3. a
- 4. b
- 5. c
2. Complete the sentences using the correct form of the words and phrase in 1.
- 1.Tropical forests
- 2. conservation
- 3. native
- 4. species
- 5. mammals
Grammar
1. Use the words in the box to make five compound nouns.
- 1. endangered species
- 2. nature reserve
- 3. life expectancy
- 4. rainforest
- 5. vocational school
2. Work in pairs. Use the words in the box to make compound nouns. Then make sentences with them.
Suggested answers:
- 2. sea level (Ví dụ: Sea level rises are caused primarily by two factors related to global warming.)
- 3. swimming pool (Ví dụ: The resort is famous for its amazing swimming pools.)
- 4. mobile phone (Ví dụ: Mobile phones are used for a variety of purposes.)
Tiếng Anh 11 Unit 10 Reading
Phần Reading được trình bày chi tiết, giúp bạn soạn tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Reading, hiểu sâu nội dung bài đọc về hệ sinh thái và hoàn thành đầy đủ các dạng câu hỏi.
1. Work in pairs. Look at the photos and discuss the questions.
Câu trả lời mẫu: U Minh Thuong National Park is in the south of Viet Nam. There you can see rare animals and plants. You can also go hiking and boating through the wetlands.
2. Read the article and match the headings (1–4) to the paragraphs (A–D).
- 1. C
- 2. D
- 3. A
- 4. B
3. Read the article again and complete each sentence with no more than THREE words.
- 1. biodiversity
- 2. central part
- 3. species of plants
- 4. types of mammals
- 5. August to November
Tiếng Anh 11 Unit 10 Speaking
Ở kỹ năng nói, nội dung bám sát yêu cầu của tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Speaking, hỗ trợ học sinh phát triển khả năng trình bày quan điểm về các vấn đề môi trường.
1. Look at the table below. Which of the following are ways to protect local biodiversity? Tick (✓) the correct boxes. Add two more if you can.
Đáp án: 1, 2, 4
2. Work in pairs. Choose a way to protect local biodiversity from the list in 1, and tell your partner about it. Use the following questions.
Câu trả lời mẫu:
- 1. Banning the hunting of wild animals: Banning the hunting of wild animals is very important. Many wild animals are endangered and play a key role in food chains. If people continue hunting them, their populations will decrease and some species may become extinct. To help protect local biodiversity, we should obey wildlife protection laws and report illegal hunting activities.
(Việc cấm săn bắt động vật hoang dã là rất quan trọng. Nhiều loài động vật đang bị đe dọa và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. Nếu con người tiếp tục săn bắt, số lượng của chúng sẽ giảm và một số loài có thể bị tuyệt chủng. Để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương, chúng ta nên tuân thủ luật bảo vệ động vật và báo cáo các hành vi săn bắt trái phép.)
- 2. Planting local trees and plants: Planting local trees and plants helps protect biodiversity because native plants provide food and shelter for many animals. They also support the balance of the ecosystem. We can help by planting more local trees in our community and taking care of green spaces.
(Trồng cây và thực vật bản địa giúp bảo vệ đa dạng sinh học vì chúng cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật. Chúng cũng góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Chúng ta có thể giúp bằng cách trồng thêm cây xanh trong cộng đồng và chăm sóc các không gian xanh.)
- 4. Educating people about biodiversity: Educating people about biodiversity is essential. When people understand its importance, they are more likely to protect animals and plants. Schools can organize activities and campaigns to raise awareness about protecting ecosystems.
(Giáo dục mọi người về đa dạng sinh học là rất cần thiết. Khi hiểu được tầm quan trọng của nó, mọi người sẽ có xu hướng bảo vệ động thực vật hơn. Trường học có thể tổ chức các hoạt động và chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về việc bảo vệ hệ sinh thái.)
3. Work in groups. Your class is on a field trip to a national park. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer.
Câu trả lời mẫu:
- 2. You shouldn’t do that for several reasons. First, wild animals eat their own food and human snacks may cause health problems for them. Second, feeding wild animals may be dangerous as they can attack you.
(Bạn không nên làm như vậy vì một số lý do. Thứ nhất, động vật hoang dã ăn thức ăn tự nhiên của chúng và đồ ăn của con người có thể gây hại cho sức khỏe của chúng. Thứ hai, cho động vật hoang dã ăn có thể nguy hiểm vì chúng có thể tấn công bạn.)
- 3. You shouldn’t do that for several reasons. First, wild animals may try to eat the plastic waste, which may cause health problems for them. Second, throwing rubbish can pollute the water and soil, and damage the natural habitats of many species.
(Bạn không nên làm như vậy vì một số lý do. Thứ nhất, động vật hoang dã có thể ăn phải rác thải nhựa, gây hại cho sức khỏe của chúng. Thứ hai, việc xả rác có thể làm ô nhiễm đất và nước, đồng thời phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.)
- 4. You shouldn’t build a fire in a national park for several reasons. First, a fire may burn and damage plants in the park. Second, a fire can easily spread in hot, dry and windy conditions. Open burning can also cause wildfires. They can kill wild animals and burn trees, causing deforestation.
(Bạn không nên đốt lửa trong vườn quốc gia vì một số lý do. Thứ nhất, lửa có thể làm cháy và gây hư hại cây cối trong công viên. Thứ hai, lửa có thể lan nhanh trong điều kiện thời tiết nóng, khô và có gió. Việc đốt lửa ngoài trời có thể gây cháy rừng, giết chết động vật hoang dã và làm mất rừng.)
Tiếng Anh 11 Unit 10 Listening
Phần Listening được hướng dẫn cụ thể theo nội dung tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Listening, giúp học sinh luyện kỹ năng nghe hiểu thông tin về hệ sinh thái và bảo tồn thiên nhiên.
1. Choose the correct meanings of the word and phrases
- 1. B
- 2. A
- 3. A
- 4. B
2. Listen to a talk and choose the correct answer (A, B, or C)
- 1. B
- 2. C
- 3. B
- 4. B
- 5. A
3. Listen again and decide whether the statements are true (T) or false (F)
- 1. T
- 2. F (one third)
- 3. T
- 4. F (Human health depends on a healthy ecosystem, which provides products and services such as fresh water, food and fuel sources.)
4. Work in groups. Discuss the following question: What can humans do to protect and restore the earth’s ecosystems?
Đáp án gợi ý:
- plant trees and ensure they grow to full maturity
- volunteer on restoration projects in your community
- assist local habitats by bringing back plants and animals that used to live there
- eat less meat and buy organic produce
- support green businesses
- organise or join local clean-up activities of beaches and parks
Tiếng Anh 11 Unit 10 Writing
Trong phần Writing, bài soạn bám sát bài giải tiếng Anh 11 Unit 10, hướng dẫn học sinh xây dựng đoạn văn mạch lạc về các giải pháp bảo vệ môi trường.
1. Work in groups. Discuss and decide whether the following ideas are for or against restoring local ecosystems.
- For: 2, 4, 5
- Against: 1, 3, 6
2. Write an opinion essay (150–180 words) presenting your point of view on whether we should spend more money on restoring local ecosystems.
Đoạn văn mẫu:
Today, many people argue that governments should spend more money on healthcare and education instead of restoring local ecosystems. However, from my point of view, investing in ecosystem restoration is equally important.
Firstly, air and water pollution are seriously affecting our health. When ecosystems are damaged, they cannot provide clean water, fresh air, and natural resources. This directly impacts human life. Secondly, many plant and animal species are disappearing due to deforestation and climate change. If we do not take action now, biodiversity loss may lead to serious consequences for food chains and the balance of nature. In addition, cutting down forests has caused floods and other natural disasters in many areas, which also affect people’s lives and property.
In conclusion, I firmly believe that spending more money on restoring local ecosystems is essential. Protecting the environment means protecting our future and ensuring sustainable development for the next generations.
Dịch nghĩa:
Ngày nay, nhiều người cho rằng chính phủ nên chi nhiều tiền hơn cho y tế và giáo dục thay vì phục hồi các hệ sinh thái địa phương. Tuy nhiên, theo quan điểm của tôi, việc đầu tư vào phục hồi hệ sinh thái cũng quan trọng không kém.
Thứ nhất, ô nhiễm không khí và nguồn nước đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của chúng ta. Khi các hệ sinh thái bị phá hủy, chúng không thể cung cấp nước sạch, không khí trong lành và tài nguyên thiên nhiên. Điều này tác động trực tiếp đến cuộc sống con người. Thứ hai, nhiều loài động thực vật đang biến mất do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu. Nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ, sự suy giảm đa dạng sinh học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với chuỗi thức ăn và sự cân bằng của tự nhiên. Ngoài ra, việc chặt phá rừng đã gây ra lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác ở nhiều nơi, ảnh hưởng đến cuộc sống và tài sản của con người.
Tóm lại, tôi tin rằng việc chi nhiều tiền hơn cho phục hồi các hệ sinh thái địa phương là rất cần thiết. Bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ tương lai của chúng ta và đảm bảo sự phát triển bền vững cho các thế hệ sau.
Tiếng Anh 11 Unit 10 Communication and Culture
Phần Communication and Culture trong tiếng Anh lớp 11 Unit 10 The Ecosystem giúp học sinh mở rộng kiến thức về các vấn đề môi trường dưới góc nhìn thực tiễn và quốc tế.
Communication
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
- 1. C
- 2. A
- 3. B
2. Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B.
Đáp án gợi ý:
- A: On our field trip to the national park next week, we should collect some insects for our biology lessons. We should bring some jars to put them in.
(Trong chuyến tham quan thực tế tới vườn quốc gia vào tuần tới, chúng ta nên thu thập một số côn trùng cho bài học sinh học. Chúng ta nên mang theo vài cái lọ để đựng chúng.)
B: I’m a big fan of insects. Putting them in jars will kill them. And I don’t think we should do that. Insects play an important role in the ecosystem. Why don’t we just observe them and take photos of them?
(Mình rất thích côn trùng. Việc bỏ chúng vào lọ sẽ làm chúng chết. Và mình không nghĩ chúng ta nên làm như vậy. Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Tại sao chúng ta không chỉ quan sát và chụp ảnh chúng thôi?)
A: Great idea. I love it!
(Ý tưởng tuyệt vời. Mình thích lắm!)
- A: Shall we use paper plates and cups for our class party this Saturday?
(Chúng ta dùng đĩa và cốc giấy cho bữa tiệc lớp vào thứ Bảy này nhé?)
B: Yes, I like your idea. They’re better for the environment than plastic ones. I’m keen on using eco-friendly products.
(Ừ, mình thích ý tưởng của bạn. Chúng tốt cho môi trường hơn đồ nhựa. Mình thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
A: Then let’s ask our classmates to bring their chopsticks or forks.
(Vậy chúng ta hãy đề nghị các bạn trong lớp mang theo đũa hoặc nĩa.)
B: I love your suggestion.
(Mình rất thích đề xuất của bạn.)
CLIL
1. Read the text and tick (✓) the correct project in the table.
- The Great Green Wall: 2, 3
- Belize Barrier Reef: 1, 4
2. Work in groups. Discuss the following questions: Are there similar projects in Viet Nam? Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam?
Đáp án gợi ý:
The Sustainable Forest Management project, implemented by DAI Global, will reduce carbon emissions from deforestation, forest degradation, and poor timber plantation management practices in seven provinces. The project is expected to strengthen Vietnamese law enforcement’s ability to combat forest crimes such as illegal logging, improve the livelihoods of 60,000 people in forest-dwelling communities, and strengthen the management of more than 250,000 hectares of forest.
The Biodiversity Conservation project, implemented by the World Wildlife Fund, will protect critical ecosystems to build resilient gains against the impacts of climate change, maintain and increase forest quality, and protect and stabilise wildlife populations. The project is expected to improve the ability of community patrol teams to detect and deter wildlife trafficking, improve economic opportunities for forest-dependent communities, and strengthen the management of 700,000 hectares of forest.
Dịch nghĩa:
Dự án Quản lý Rừng Bền vững, do DAI Global triển khai, sẽ giúp giảm lượng khí thải carbon từ nạn phá rừng, suy thoái rừng và việc quản lý rừng trồng chưa hiệu quả tại bảy tỉnh. Dự án được kỳ vọng sẽ tăng cường năng lực thực thi pháp luật của Việt Nam trong việc chống lại các tội phạm về rừng như khai thác gỗ trái phép, cải thiện sinh kế cho 60.000 người sống phụ thuộc vào rừng và tăng cường quản lý hơn 250.000 ha rừng.
Dự án Bảo tồn Đa dạng Sinh học, do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) triển khai, sẽ bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước tác động của biến đổi khí hậu, duy trì và nâng cao chất lượng rừng, đồng thời bảo vệ và ổn định quần thể động vật hoang dã. Dự án dự kiến sẽ cải thiện khả năng của các đội tuần tra cộng đồng trong việc phát hiện và ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã, cải thiện cơ hội kinh tế cho các cộng đồng phụ thuộc vào rừng và tăng cường quản lý 700.000 ha rừng.
Tiếng Anh 11 Unit 10 Looking Back
Khi soạn tiếng Anh Unit 10 lớp 11, các em sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học, từ từ vựng về hệ sinh thái đến cấu trúc ngữ pháp trọng tâm.
Pronunciation: Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs.
- 1. ↗
- 2. ↘
- 3. ↘
- 4. ↗
Vocabulary: Choose the correct word or phrase to complete each sentence.
- 1. species
- 2. conservation
- 3. ecosystems
- 4. natural resources
Grammar: Find and correct the mistakes in the following sentences.
- 1. busstop → bus stop
- 2. sunseting → sunset
- 3. sightsee → sightseeing
- 4. wildlives → wildlife
Với định hướng đào tạo tiếng Anh theo lộ trình học thuật rõ ràng và phát triển bền vững, Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS) xây dựng môi trường học tập giúp học sinh không chỉ hoàn thành tốt tiếng Anh 11 Unit 10 Global Success, mà còn từng bước nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ ở mức học thuật.
Nền tảng này được thể hiện qua những con số và tiêu chuẩn đào tạo cụ thể:
- Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) và IELTS.
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ thống quản lý chất lượng học thuật được vận hành bởi đội ngũ chuyên môn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ, trực tiếp kiểm soát chương trình và chuẩn đầu ra.
- VUS là Đối tác Platinum của British Council, hợp tác cùng nhiều tổ chức giáo dục quốc tế trong đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
Nhờ đó, học sinh không chỉ học để “giải tiếng Anh lớp 11 Unit 10”, mà còn được rèn luyện tư duy sử dụng tiếng Anh mạch lạc, biết vận dụng từ vựng - ngữ pháp vào các chủ đề học thuật.
Ba mẹ và học sinh có thể tham khảo lộ trình tiếng Anh THPT tại VUS để được tư vấn hướng học phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu dài hạn.
Bài tập ôn tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 (có đáp án)
Sau khi hoàn thành nội dung chính của Unit 10 lớp 11 tiếng Anh: The Ecosystem, việc luyện tập thêm bài tập tổng hợp sẽ giúp học sinh củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế.
Phần dưới đây bao gồm các dạng bài thường gặp khi giải tiếng Anh 11 Global Success Unit 10, kèm đáp án chi tiết để bạn tự kiểm tra và đánh giá mức độ hiểu bài.
Bài 1. Chọn đáp án đúng (Vocabulary)
- Many endangered ______ are disappearing due to illegal hunting.
A. ecosystems
B. species
C. resources
D. regions - The government has created more nature ______ to protect wildlife.
A. reserves
B. reserves areas
C. conserving
D. habitats - Cutting down forests may seriously affect the food ______.
A. webbing
B. chain
C. line
D. system - We should reduce the overuse of natural ______ to protect biodiversity.
A. materials
B. resources
C. sources
D. products
Bài 2. Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc (Word form)
- Biodiversity plays an important role in maintaining ecological ______ (balance).
- Many animals are in danger of ______ (extinct).
- The park is famous for its rich flora and ______ (fauna).
- Air pollution has a negative ______ (affect) on human health.
Bài 3. Sử dụng các từ cho sẵn để tạo danh từ ghép đúng
- climate / change → __________
- life / expectancy → __________
- nature / reserve → __________
- food / chain → __________
Bài 4. Tìm và sửa lỗi sai
- Many wild animals are losing their natural habitats because deforesting.
- Viet Nam has many beautiful national parks and marine ecosystem.
- People should stop to throw rubbish in protected areas.
- Ecosystems can recover itself naturally.
Đáp án
Bài 1
- B. species
- A. reserves
- B. chain
- B. resources
Bài 2
- balance
- extinction
- fauna
- effect
Bài 3
- climate change
- life expectancy
- nature reserve
- food chain
Bài 4
- deforesting → deforestation
- ecosystem → ecosystems
- stop to throw → stop throwing
- itself → themselves
Hy vọng rằng qua phần tổng hợp và luyện tập trên, bạn đã nắm vững kiến thức trọng tâm của Tiếng Anh 11 Unit 10 và hiểu rõ cách vận dụng từ vựng, ngữ pháp vào bài tập thực tế. Chúc bạn tự tin đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới!
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 11 Unit 10 The Ecosystem
-
Tiếng Anh 11 Unit 10 The Ecosystem học về nội dung gì?
Unit 10 tiếng Anh lớp 11 với chủ đề The Ecosystem giúp học sinh tìm hiểu về hệ sinh thái, đa dạng sinh học, chuỗi thức ăn và các vấn đề môi trường như phá rừng, ô nhiễm hay biến đổi khí hậu.Bài học không chỉ mở rộng vốn từ vựng học thuật mà còn nâng cao nhận thức về vai trò của con người trong việc bảo vệ thiên nhiên. -
Trọng tâm ngữ pháp trong Unit 10 tiếng Anh 11 Global Success là gì?
Phần tiếng Anh 11 Global Success Unit 10 Language tập trung vào danh từ ghép (compound nouns) và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế, ví dụ như climate change, food chain, nature reserve.Ngoài ra, học sinh cũng được luyện tập cách dùng câu hỏi đuôi và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề môi trường. -
Làm thế nào để học tốt từ vựng tiếng Anh Unit 10 lớp 11?
Để học hiệu quả, học sinh nên ghi nhớ từ theo nhóm chủ đề như động vật, thực vật, hệ sinh thái và các hoạt động bảo tồn. Kết hợp học nghĩa, phiên âm và đặt câu ví dụ sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng linh hoạt trong bài nói – viết. -
Làm sao để đạt điểm cao khi kiểm tra Unit 10 Global Success?
Học sinh cần nắm vững từ vựng, hiểu cách tạo và sử dụng danh từ ghép, đồng thời luyện tập thêm các dạng bài nghe – đọc – viết. Việc ôn tập qua bài tập tổng hợp và tham khảo tài liệu giải chi tiết sẽ giúp củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

