Truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh kèm audio và bản dịch song ngữ

Truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh (Little Red Riding Hood) là một câu chuyện cổ tích quen thuộc, giúp trẻ làm quen với tiếng Anh qua nhân vật, tình huống và bài học gần gũi.
Thông qua bản truyện song ngữ, audio, từ vựng và bài tập đọc hiểu, ba mẹ có thể cùng bé luyện nghe – đọc – nói tiếng Anh tại nhà một cách nhẹ nhàng hơn.
Bài viết giúp ba mẹ và bé học truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh qua:
- Tên tiếng Anh, nguồn gốc, độ tuổi phù hợp và nội dung chính của truyện.
- Bản tóm tắt song ngữ, bản truyện dễ đọc kèm audio, bản dịch và file PDF tải về.
- Từ vựng, mẫu câu thông dụng và cách học tiếng Anh qua truyện tại nhà.
- Bài tập đọc hiểu và gợi ý thêm các truyện tiếng Anh tương tự để bé luyện đọc – luyện nghe.
Table of Contents
Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh là gì? Sơ lược về truyện
Tên tiếng Anh của truyện Cô bé quàng khăn đỏ là Little Red Riding Hood. Đây là tên gọi phổ biến nhất của câu chuyện trong tiếng Anh. Trong một số phiên bản khác, truyện còn được gọi là Little Red Cap hoặc ngắn gọn hơn là Red Riding Hood.
Little Red Riding Hood là truyện cổ tích kể về một cô bé mặc áo choàng hoặc khăn trùm đầu màu đỏ. Một ngày nọ, cô bé mang thức ăn đến thăm bà đang bị ốm.
Trên đường đi qua khu rừng, cô gặp một con sói gian xảo. Sói lừa cô bé tiết lộ nơi bà sống, rồi chạy đến nhà bà trước để thực hiện âm mưu của mình.
Câu chuyện có nhiều phiên bản khác nhau, nhưng bản quen thuộc với trẻ em hiện nay thường kết thúc bằng việc cô bé và bà được cứu. Bài học chính của truyện là trẻ cần biết lắng nghe lời dặn của người lớn, cẩn thận với người lạ và không tự ý rời khỏi con đường an toàn.
Little Red Riding Hood bắt nguồn từ các truyện kể dân gian châu Âu và đã được lưu truyền qua nhiều phiên bản.
Một trong những phiên bản văn học sớm nổi tiếng được Charles Perrault xuất bản tại Pháp vào thế kỷ XVII. Sau đó, anh em Grimm tiếp tục đưa câu chuyện vào tuyển tập truyện cổ tích của mình trong thế kỷ XIX.
Thư viện Anh và Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ đều ghi nhận truyện có nhiều phiên bản, trong đó các bản của Perrault và anh em Grimm là những phiên bản văn học tiêu biểu.
Truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh phù hợp với bé mấy tuổi?
Truyện cổ tích Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh phù hợp với nhiều độ tuổi, nhưng cách học nên được điều chỉnh theo khả năng ngôn ngữ của từng bé.
Với bé nhỏ, phụ huynh nên ưu tiên nghe kể chuyện, xem tranh và học từ vựng đơn giản. Với bé lớn hơn, có thể kết hợp đọc song ngữ, trả lời câu hỏi và kể lại truyện bằng tiếng Anh.
|
Độ tuổi/trình độ |
Cách học phù hợp |
Mục tiêu |
|
4–6 tuổi |
Nghe audio, xem tranh, học từ đơn như wolf, girl, basket, forest |
Làm quen âm thanh tiếng Anh và ghi nhớ từ vựng qua hình ảnh |
|
6–8 tuổi |
Nghe từng đoạn, đọc bản song ngữ, lặp lại câu ngắn |
Hiểu nội dung chính và bắt chước mẫu câu đơn giản |
|
8–10 tuổi |
Đọc bản tiếng Anh ngắn, trả lời câu hỏi đọc hiểu |
Tăng vốn từ, luyện đọc hiểu và nhận diện câu chuyện theo trình tự |
|
10 tuổi trở lên |
Tóm tắt truyện, đóng vai, kể lại bằng tiếng Anh |
Rèn kỹ năng nói, viết câu và diễn đạt ý bằng tiếng Anh |
Nếu bé mới bắt đầu học tiếng Anh, phụ huynh không nên yêu cầu con hiểu toàn bộ câu chuyện ngay từ lần đầu. Hãy để bé nghe audio, nhìn tranh và đoán nghĩa trước, sau đó mới dùng bản dịch tiếng Việt để kiểm tra lại nội dung.
Tóm tắt truyện Cô bé quàng khăn đỏ bằng tiếng Anh và tiếng Việt
Để giúp bé dễ dàng làm quen với mạch truyện và nắm bắt cốt lõi nội dung trước khi bước vào chi tiết, việc đọc các bản tóm tắt ngắn là vô cùng cần thiết.
Phần tóm tắt song ngữ dưới đây không chỉ giúp trẻ xây dựng tư duy toàn cảnh về câu chuyện mà còn là công cụ tuyệt vời để ba mẹ cùng con luyện tập kỹ năng dịch thuật sơ cấp.
Tóm tắt bằng tiếng Anh
Little Red Riding Hood is a kind little girl who wears a red hood that her grandmother gave her. One day, her mother asks her to bring a basket of bread and fruit to her sick grandmother. On the way through the forest, she meets a wolf and tells him where her grandmother lives. The wolf runs to the cottage first and pretends to be her grandmother.
When Little Red Riding Hood arrives, she notices that “Grandmother” looks strange. The wolf tries to scare her, but a woodcutter hears her cry and comes to help. The wolf runs away, and Grandmother is safe. From then on, Little Red Riding Hood learns to stay on the path and be careful with strangers.
Tóm tắt bằng tiếng Việt
Cô Bé Quàng Khăn Đỏ là một cô bé tốt bụng, luôn đội chiếc khăn trùm đầu màu đỏ do bà tặng. Một ngày nọ, mẹ nhờ cô mang giỏ bánh mì và trái cây đến thăm bà đang bị ốm. Trên đường đi qua rừng, cô gặp một con sói và vô tình nói cho nó biết nơi bà sống. Sói chạy đến nhà bà trước và giả làm bà của cô bé.
Khi Cô Bé Quàng Khăn Đỏ đến nơi, cô nhận ra “bà” trông rất kỳ lạ. Sói định dọa cô, nhưng một bác tiều phu nghe thấy tiếng kêu cứu và chạy đến giúp. Sói sợ hãi bỏ chạy, còn bà được an toàn. Từ đó, Cô Bé Quàng Khăn Đỏ học được bài học phải đi đúng đường và cẩn thận với người lạ.
Bài học rút ra: Bên cạnh bài học kinh điển về việc "không trò chuyện và tin tưởng người lạ", câu chuyện còn dạy trẻ về tầm quan trọng của tính kỷ luật (đi đến nơi về đến chốn, không la cà) và sự tỉnh táo trước những lời mật ngọt (giọng điệu giả vờ thân thiện của chó sói).
Truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh bản dễ đọc cho bé kèm audio & bản dịch
Khi học qua câu chuyện Cô bé quàng khăn đỏ bằng tiếng Anh, bé nên nghe audio trước để làm quen với cách phát âm, ngữ điệu và nhịp kể chuyện.
Sau đó, phụ huynh có thể cho bé đọc từng đoạn ngắn, đối chiếu bản dịch tiếng Việt và yêu cầu bé kể lại nội dung bằng 1–2 câu đơn giản.
Dưới đây là một phần bản truyện Cô bé quàng khăn đỏ bằng tiếng Anh được viết theo lối ngắn gọn, dễ đọc cho bé:
|
English |
Tiếng Việt |
|
Once upon a time, there was a kind little girl. She always wore a red hood from her grandmother, so everyone called her Little Red Riding Hood. One morning, her mother gave her a basket of bread and fruit. “Grandmother is sick,” said Mother. “Please take this to her cottage. Stay on the path and do not talk to strangers.” “Yes, Mother,” said the girl. |
Ngày xửa ngày xưa, có một cô bé rất tốt bụng. Cô luôn đội chiếc khăn trùm đầu màu đỏ do bà tặng, nên mọi người gọi cô là Cô Bé Quàng Khăn Đỏ. Một buổi sáng, mẹ đưa cho cô một chiếc giỏ đựng bánh mì và trái cây. “Bà đang bị ốm,” mẹ nói. “Con hãy mang giỏ này đến nhà bà nhé. Hãy đi đúng đường và đừng nói chuyện với người lạ.” “Vâng ạ,” cô bé đáp. |
Để xem toàn bộ diễn biến câu chuyện được trình bày theo dạng bảng song ngữ kèm hình ảnh minh họa sinh động trực quan cho từng đoạn.
Click ngay: CÔ BÉ QUÀNG KHĂN ĐỎ (SONG NGỮ) BẢN ĐẦY ĐỦ
Disclaimer: Little Red Riding Hood là truyện cổ tích được lưu truyền qua nhiều phiên bản. Bản kể tiếng Anh, bản dịch tiếng Việt, hệ thống từ vựng, bài tập và audio trong tài liệu này được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ trẻ học tiếng Anh. Một số tình tiết đã được điều chỉnh để phù hợp hơn với độ tuổi người học. Nội dung không sao chép từ các ấn bản, bản dịch, video hoặc bản ghi âm của bên thứ ba.
Xem thêm:
- Khám phá 8 truyện cổ tích cho bé học tiếng Anh & thông điệp ý nghĩa
- 15 truyện tiếng Anh cho bé hay: Học từ vựng và đức tính tốt
Từ vựng & mẫu câu tiếng Anh trong truyện Cô bé quàng khăn đỏ
Học từ vựng qua truyện giúp bé ghi nhớ tự nhiên hơn vì mỗi từ đều gắn với nhân vật, hành động và tình huống cụ thể. Với truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh, ba mẹ có thể cho bé học các từ quen thuộc về gia đình, khu rừng, đồ vật, hành động và cảm xúc.
Dưới đây là bảng từ vựng và mẫu câu cốt lõi được chọn theo nội dung bản song ngữ trong bài. Các từ và câu đều phù hợp để bé tiểu học luyện nghe, đọc theo và kể lại truyện bằng tiếng Anh đơn giản.
Từ vựng đơn giản trong truyện
|
STT |
Từ/cụm từ tiếng Anh |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ trong truyện |
|
1 |
Little Red Riding Hood |
n |
Cô Bé Quàng Khăn Đỏ |
Everyone called her Little Red Riding Hood. |
|
2 |
hood |
n |
mũ trùm đầu/phần trùm đầu của áo choàng |
She always wore a red hood. |
|
3 |
grandmother |
n |
bà |
Her grandmother gave her the red hood. |
|
4 |
mother |
n |
mẹ |
Her mother gave her a basket. |
|
5 |
basket |
n |
cái giỏ |
Her mother gave her a basket of bread and fruit. |
|
6 |
bread |
n |
bánh mì |
The basket had bread and fruit. |
|
7 |
fruit |
n |
trái cây |
She brought fruit to her grandmother. |
|
8 |
sick |
adj |
bị ốm |
Grandmother is sick. |
|
9 |
cottage |
n |
ngôi nhà nhỏ |
She went to her grandmother’s cottage. |
|
10 |
path |
n |
con đường/lối đi |
Stay on the path. |
|
11 |
stranger |
n |
người lạ |
Do not talk to strangers. |
|
12 |
forest |
n |
khu rừng |
Little Red Riding Hood walked into the forest. |
|
13 |
bird |
n |
con chim |
The birds sang. |
|
14 |
flower |
n |
bông hoa |
The flowers looked bright and beautiful. |
|
15 |
wolf |
n |
con sói |
A wolf stepped out from behind a tree. |
|
16 |
tree |
n |
cái cây |
The wolf stepped out from behind a tree. |
|
17 |
oak tree |
n |
cây sồi |
She lives near the old oak tree. |
|
18 |
smile |
v/n |
mỉm cười/nụ cười |
The wolf smiled. |
|
19 |
pick flowers |
v phr. |
hái hoa |
She stopped to pick flowers. |
|
20 |
warning |
n |
lời cảnh báo/lời dặn |
The girl forgot her mother’s warning. |
|
21 |
knock |
v |
gõ cửa |
The wolf knocked on the door. |
|
22 |
soft voice |
n phr. |
giọng nói nhẹ nhàng |
He used a soft voice. |
|
23 |
afraid |
adj |
sợ hãi |
Grandmother was afraid. |
|
24 |
hide |
v |
trốn |
Grandmother hid in the cupboard. |
|
25 |
cupboard |
n |
cái tủ |
Grandmother hid in the cupboard. |
|
26 |
cap |
n |
mũ |
The wolf put on her cap. |
|
27 |
blanket |
n |
cái chăn |
He pulled up the blanket. |
|
28 |
ears |
n |
đôi tai |
What big ears you have! |
|
29 |
eyes |
n |
đôi mắt |
What big eyes you have! |
|
30 |
mouth |
n |
cái miệng |
What a big mouth you have! |
|
31 |
shout for help |
v phr. |
kêu cứu |
Little Red Riding Hood shouted for help. |
|
32 |
woodcutter |
n |
bác tiều phu |
A woodcutter heard her. |
|
33 |
run away |
phr. v |
bỏ chạy |
The wolf ran away into the forest. |
|
34 |
safe |
adj |
an toàn |
Grandmother was safe. |
|
35 |
hug |
v |
ôm |
Little Red Riding Hood hugged her grandmother. |
|
36 |
listen |
v |
lắng nghe/nghe lời |
Remember to listen carefully. |
|
37 |
carefully |
adv |
cẩn thận |
Listen carefully. |
|
38 |
from that day on |
adv. phr |
từ ngày đó trở đi |
From that day on, she stayed on the path. |
|
39 |
stay on the path |
phrase |
đi đúng đường |
Little Red Riding Hood always stayed on the path. |
Xem thêm:
Mẫu câu tiếng Anh đơn giản trong truyện
Với học sinh tiểu học, ba mẹ nên ưu tiên các mẫu câu ngắn, dễ lặp lại và có thể dùng để kể lại truyện. Không cần phân tích ngữ pháp quá sâu; thay vào đó, hãy cho bé nghe – đọc – nói theo mẫu.
|
STT |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ cho bé luyện nói |
|
1 |
This is... |
Đây là... |
This is Little Red Riding Hood. |
|
2 |
She is... |
Cô bé là... |
She is a kind girl. |
|
3 |
She has... |
Cô bé có... |
She has a red hood. |
|
4 |
She goes to... |
Cô bé đi đến... |
She goes to her grandmother’s cottage. |
|
5 |
She carries... |
Cô bé mang theo... |
She carries a basket. |
|
6 |
There is... |
Có... |
There is a wolf in the forest. |
|
7 |
She meets... |
Cô bé gặp... |
She meets a wolf. |
|
8 |
The wolf says... |
Con sói nói... |
The wolf says, “Where are you going?” |
|
9 |
She picks... |
Cô bé hái... |
She picks some flowers. |
|
10 |
He knocks on... |
Nó gõ vào... |
He knocks on the door. |
|
11 |
She sees... |
Cô bé nhìn thấy... |
She sees big ears and big eyes. |
|
12 |
She is afraid. |
Cô bé sợ hãi. |
She is afraid of the wolf. |
|
13 |
She shouts for help. |
Cô bé kêu cứu. |
Little Red Riding Hood shouts for help. |
|
14 |
The woodcutter helps... |
Bác tiều phu giúp... |
The woodcutter helps the girl and her grandmother. |
|
15 |
She learns to... |
Cô bé học được rằng phải... |
She learns to stay on the path. |
|
16 |
Do not... |
Đừng... |
Do not talk to strangers. |
|
17 |
Stay on... |
Hãy đi/ở trên... |
Stay on the path. |
|
18 |
Be careful with... |
Hãy cẩn thận với... |
Be careful with strangers. |
Gợi ý cách học nhanh với bảng từ vựng và mẫu câu
Ba mẹ không cần cho bé học hết toàn bộ từ trong một lần. Hãy chia thành từng nhóm nhỏ để bé dễ nhớ hơn:
- Nhóm nhân vật: Little Red Riding Hood, mother, grandmother, wolf, woodcutter.
- Nhóm địa điểm: forest, path, cottage, cupboard, bed.
- Nhóm đồ vật: red hood, basket, bread, fruit, cap, blanket.
- Nhóm hành động: walk, stay, stop, pick flowers, knock, hide, shout for help, run away.
- Nhóm cảm xúc/bài học: afraid, safe, listen carefully, be careful with strangers.
Sau khi học từ, bé có thể chọn 5 mẫu câu đơn giản để kể lại truyện:
- Little Red Riding Hood is a kind girl.
- She goes to her grandmother’s cottage.
- She meets a wolf in the forest.
- The woodcutter helps her and her grandmother.
- She learns to stay on the path and be careful with strangers.
Cách học tiếng Anh hiệu quả qua truyện Cô bé quàng khăn đỏ
Học tiếng Anh qua truyện cổ tích không đơn thuần là mở sách ra, dịch từng từ rồi khép lại. Để truyện cổ tích cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh thực sự biến thành vốn liếng ngôn ngữ "sống" của bé, ba mẹ cần biến buổi đọc sách thành một chuỗi trải nghiệm đa giác quan.
Dưới đây là gợi ý quy trình 4 bước cùng các ứng dụng thực tế mà ba mẹ có thể triển khai ngay tại nhà.
1. Quy trình học 4 bước: Nghe - Hiểu - Đọc lại - Kể lại
- Bước 1 - Nghe chủ động (Active Listening): Trước khi cho bé nhìn chữ hay xem bản dịch, hãy bật file audio của truyện lên. Hãy để con nghe một cách thư giãn để não bộ tự động làm quen với ngữ điệu, nhịp điệu và các điểm nhấn nhá của người bản xứ.
- Bước 2 - Hiểu sâu thông qua song ngữ: Ba mẹ cùng con đọc bản truyện tiếng Anh, đối chiếu sang cột tiếng Việt để nắm bắt cốt truyện. Ở bước này, hãy khuyến khích con đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh và tranh minh họa trước khi giải thích trực tiếp.
- Bước 3 - Nghe và lặp lại: Bật từng câu ngắn, cho bé nghe rồi đọc lại theo tốc độ và ngữ điệu của người kể. Việc này giúp bé chú ý hơn đến cách phát âm, trọng âm và ngữ điệu của câu và xóa bỏ tâm lý rụt rè khi nói.
- Bước 4 - Kể chuyện sáng tạo (Retelling): Khuyến khích bé tự kể lại câu chuyện bằng chính ngôn ngữ của mình dựa trên các từ khóa hoặc tranh vẽ gợi ý. Không cần ép con phải thuộc lòng từng chữ, chỉ cần con liên kết được các sự kiện chính.
2. Các hoạt động ứng dụng thực tế cực kỳ vui nhộn cho bé
- Trò chơi đóng vai tương tác (Role-play):
Ba mẹ và bé có thể hóa thân thành các nhân vật trong truyện. Ba mẹ giả giọng trầm đục, gian xảo của Wolf (Con sói), còn bé đóng vai Little Red Riding Hood (Cô bé quàng khăn đỏ) hồn nhiên. Hãy cùng nhau thực hiện đoạn hội thoại kinh điển:
- Bé: "What big ears you have!" (Tai bà to quá!)
- Ba/Mẹ: "The better to hear you with, my dear!" (Để nghe cháu rõ hơn đấy, cháu yêu!)
Hoạt động này không chỉ giải phóng năng lượng mà còn giúp mẫu câu cảm thán đi sâu vào trí nhớ dài hạn của trẻ.
- Sáng tạo thẻ từ vựng (Flashcards) từ câu chuyện:
Hãy cùng con cắt giấy, vẽ hình con sói (wolf), cái giỏ (basket), khu rừng (forest) rồi viết từ tiếng Anh ở mặt sau. Mỗi lần lật thẻ, con phải đặt một câu đơn giản với từ đó, ví dụ: "The wolf is in the forest."
- Chiếc giỏ dặn dò an toàn thực tế:
Tận dụng bài học rút ra từ câu chuyện, ba mẹ có thể cùng con thực hành quy tắc an toàn trong đời sống bằng tiếng Anh.
Hãy dán một sticker hình Khăn Đỏ lên cửa ra vào để mỗi khi chuẩn bị ra ngoài, bé và ba mẹ sẽ cùng đồng thanh nhắc nhở nhau các mẫu câu: "Do not talk to strangers!" (Đừng nói chuyện với người lạ) hoặc "Stay on the path!" (Hãy đi đúng đường).
Xem thêm:
- Dạy tiếng Anh cho bé: Phương pháp giúp trẻ tiếp thu nhanh
- Học tiếng Anh cho bé – Bí quyết giúp con tự tin ngay từ đầu
Khơi mở tiềm năng ngôn ngữ toàn diện cho bé cùng hệ thống Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
Việc ba mẹ đồng hành cùng con đọc truyện cô bé quàng khăn đỏ bằng tiếng Anh tại nhà là một thói quen tuyệt vời.
Tuy nhiên, để con có thể phát triển ngôn ngữ một cách bài bản, biết cách sửa lỗi phát âm chuẩn xác ngay từ đầu và tự tin phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn, trẻ rất cần một môi trường giáo dục chuyên nghiệp, tràn ngập tính tương tác cùng bạn bè đồng trang lứa.
VUS tin rằng mỗi câu chuyện, mỗi bài hát đều là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên tư duy ngôn ngữ vững chắc cho trẻ:
1. Khóa học Happy Kids (Dành cho trẻ từ 4 - 6 tuổi): Đây là giai đoạn trẻ học tiếng Anh bằng trực giác và đa giác quan.
- Phương pháp giảng dạy: Áp dụng phương pháp Học qua chơi. Trẻ được tắm mình trong tiếng Anh qua các bài hát, câu chuyện cổ tích trực quan và trò chơi vận động, giúp kích thích trí tò mò tự nhiên mà không gây áp lực.
- Giáo trình sử dụng: VUS hợp tác cùng các nhà xuất bản danh tiếng mang đến bộ giáo trình sinh động, tập trung vào việc nhận diện âm thanh (Phonics), xây dựng vốn từ vựng căn bản và rèn luyện sự tự tin khi phát âm.
VUS mang đến phương pháp tiếp cận tự nhiên thông qua các câu chuyện kể sinh động, các bài hát vui nhộn và những trò chơi vận động thông minh.
Trẻ sẽ được làm quen với tiếng Anh một cách nhẹ nhàng, hình thành phản xạ nghe nói tự nhiên và duy trì hứng thú học tiếng Anh.
2. Khóa học SuperKids (Dành cho học sinh từ 6 - 11 tuổi): Khóa học tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết học thuật.
- Phương pháp giảng dạy: Ứng dụng phương pháp Học qua khơi gợi khám phá (Inquiry-based Learning) tích hợp phát triển Kỹ năng thế kỷ 21 (Tư duy phản biện, Sáng tạo, Giao tiếp, Hợp tác).
Thay vì học vẹt hay thụ động ghi nhớ, trẻ được khuyến khích đặt câu hỏi, thảo luận và làm dự án thực tế để hiểu sâu ngữ cảnh của từ vựng và mẫu câu.
- Giáo trình sử dụng: Bộ giáo trình LOOK (VUS Edition) hợp tác biên soạn cùng National Geographic Learning.
Với những hình ảnh, thước phim thực tế từ thế giới tự nhiên và cuộc sống thực, giáo trình giúp con không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn mở rộng thế giới quan phong phú.
Thông qua khoá học, các em được khuyến khích phát triển tư duy phản biện, học tiếng Anh qua dự án thực tế và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế danh giá của Cambridge như Starters, Movers, Flyers.
Đột phá trải nghiệm cùng Hệ sinh thái công nghệ độc quyền
Bên cạnh những giờ học tràn đầy năng lượng trên lớp, VUS còn mang đến đặc quyền học tập không giới hạn cho học viên thông qua ứng dụng công nghệ hiện đại:
- Ứng dụng OVI Kids: Trợ lý học tập thông minh tại nhà của bé với kho tàng game tương tác và công nghệ AI hỗ trợ nhận diện và luyện phát âm, giúp bé luyện tập đều đặn mỗi ngày như một trò chơi giải trí lành mạnh.
- Ứng dụng OVI Parents: Cổng kết nối thông tin trực quan giúp ba mẹ dễ dàng theo dõi sát sao tiến độ học tập, xem lại các nhận xét chi tiết của giáo viên và đồng hành cùng con trên lộ trình chinh phục tri thức.
Lựa chọn VUS, ba mẹ hoàn toàn yên tâm khi gửi gắm tương lai của con vào một hệ thống giáo dục uy tín với những thành tích:
- Được Hội đồng Khảo thí Đại học Cambridge vinh danh là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Là đối tác của British Council (Hội đồng Anh) và IDP, giúp cập nhật nhanh các xu hướng giáo dục tiên tiến trên toàn cầu.
- Đội ngũ giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL; đồng thời, đội ngũ quản lý chất lượng có học vị Thạc sĩ, Tiến sĩ.
- Tính đến năm 2024, VUS được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục là “Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất Việt Nam” với 200.852 học viên.
Ba mẹ hãy điền thông tin vào form dưới đây để nhận ngay một buổi kiểm tra trình độ tiếng Anh hoàn toàn miễn phí cho bé tại cơ sở VUS gần nhất, đồng thời nhận lộ trình học cá nhân hóa phù hợp với độ tuổi và tính cách của con yêu nhé!
Bài tập đọc hiểu truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh
Sau khi cùng bé kể chuyện cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh, ba mẹ hãy cho con thử sức với bộ bài tập 30 câu dưới đây giúp bé kiểm tra mức độ hiểu truyện, ôn lại từ vựng và ghi nhớ các chi tiết chính nhé!
Exercise 1: Multiple Choice Questions (Dựa trên phiên bản truyện được trình bày trong bài, hãy chọn đáp án đúng)
- What color was the hood that the little girl always wore?
A. Blue
B. Yellow
C. Red
D. Green - Who gave the red hood to the little girl?
A. Her mother
B. Her grandmother
C. Her father
D. The woodcutter - What did Little Red Riding Hood carry in her basket?
A. Some toys and books
B. A dress and a hat
C. Bread and fruit
D. Flowers and water - Why did the girl need to visit her grandmother?
A. Because it was her birthday
B. Because her grandmother was sick
C. To help her clean the house
D. To play in the forest - Where did the grandmother live?
A. In a big castle
B. In a small cottage near the old oak tree
C. Near a river
D. On top of a mountain - What animal did the girl meet in the forest?
A. A bear
B. A rabbit
C. A wolf
D. A deer - What did the mother tell the girl to do?
A. Run as fast as possible
B. Stay on the path and not talk to strangers
C. Pick many flowers
D. Play with animals - Why did Little Red Riding Hood stop on the way?
A. To sleep under a tree
B. To talk to a bird
C. To pick some flowers
D. Because she lost her basket - Where did Grandmother hide?
A. Under the bed
B. Behind the door
C. In the cupboard
D. In the forest - Who helped Little Red Riding Hood and Grandmother?
A. Her father
B. A brave prince
C. A huntsman
D. A woodcutter
Đáp án: 1.C | 2.B | 3.C | 4.B | 5.B | 6.C | 7.B | 8.C | 9.C | 10.D
Exercise 2: True or False (Điền T nếu đúng, F nếu sai)
|
No. |
Statement |
True (T) / False (F) |
|
1 |
Everyone called the girl “Little Red Riding Hood” because she wore a red hood. |
|
|
2 |
Her mother gave her a basket of bread and fruit. |
|
|
3 |
Grandmother was very strong and healthy. |
|
|
4 |
The girl’s mother told her to stay on the path. |
|
|
5 |
Little Red Riding Hood met a wolf in the forest. |
|
|
6 |
The wolf told the girl to pick some flowers for her grandmother. |
|
|
7 |
The wolf ran to Grandmother’s cottage before the girl arrived. |
|
|
8 |
Grandmother hid under the table. |
|
|
9 |
The woodcutter heard Little Red Riding Hood shout for help. |
|
|
10 |
At the end of the story, the girl learned to stay on the path and be careful with strangers. |
Đáp án: 1.T | 2.T | 3.F | 4.T | 5.T | 6.T | 7.T | 8.F | 9.T | 10.T
Exercise 3: Fill in the Blanks with a suitable word (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)
Suggested words: basket, sick, path, forest, wolf, flowers, cottage, cupboard, woodcutter, strangers
- Once upon a time, there was a kind little girl who walked into the ________.
- Her grandmother was ________, so the girl went to visit her.
- Little Red Riding Hood carried a ________ of bread and fruit.
- Her mother told her to stay on the ________.
- A ________ stepped out from behind a tree.
- The wolf told the girl to pick some ________ for her grandmother.
- The grandmother lived in a small ________ near the old oak tree.
- Grandmother was afraid and hid in the ________.
- A ________ heard the girl shout for help.
- From that day on, the girl learned to be careful with ________.
Đáp án: 1. forest | 2. sick | 3. basket | 4. path | 5. wolf | 6. flowers | 7. cottage | 8. cupboard | 9. woodcutter | 10. strangers
Một số truyện tiếng Anh tương tự để bé và phụ huynh đọc thêm
Ngoài truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh, phụ huynh có thể cho bé đọc thêm các truyện cổ tích và ngụ ngôn ngắn để mở rộng vốn từ. Những câu chuyện dưới đây đều có nhân vật rõ ràng, cốt truyện dễ nhớ và bài học phù hợp với trẻ nhỏ.
|
Tên truyện tiếng Anh |
Tên tiếng Việt gợi ý |
Bài học chính |
|
The Three Little Pigs |
Ba chú heo con |
Làm việc cẩn thận và có kế hoạch |
|
Goldilocks and the Three Bears |
Goldilocks và ba chú gấu |
Tôn trọng đồ vật và không gian của người khác |
|
The Boy Who Cried Wolf |
Cậu bé chăn cừu nói dối |
Luôn trung thực |
|
Cinderella |
Cô bé Lọ Lem |
Lòng tốt và sự kiên trì |
|
The Tortoise and the Hare |
Rùa và Thỏ |
Kiên trì quan trọng hơn chủ quan |
Để giúp bé mở rộng vốn từ và luyện nghe hằng ngày tại nhà hiệu quả, ba mẹ hãy tải ngay file bản dịch đầy đủ kèm Audio của cả 6 câu chuyện cổ tích tại đây:
CLICK TẢI FILE PDF & AUDIO ĐẦY ĐỦ TẠI ĐÂY!
Có thể bạn quan tâm:
- Top 20 phim hoạt hình tiếng Anh cho bé hay và dễ học
- 20+ trò chơi tiếng Anh cho bé vừa học vừa chơi hiệu quả
Truyện cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh không chỉ là một câu chuyện giải trí trước giờ đi ngủ, mà còn là một công cụ giáo dục tuyệt vời giúp con vừa phát triển ngôn ngữ, vừa hình thành những nhận thức đầu đời về sự an toàn cá nhân.
Việc duy trì thói quen đọc sách và tương tác song ngữ mỗi ngày chính là viên gạch nền móng giúp con xây dựng tình yêu với tiếng Anh.
Để giúp con yêu có một lộ trình học tập khoa học, chuẩn xác và bứt phá năng lực giao tiếp ngay từ giai đoạn khởi đầu, ba mẹ đừng ngần ngại đăng ký nhận tư vấn từ đội ngũ tư vấn tại VUS.
Câu hỏi thường gặp về truyện Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh
-
Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh là gì?
Cô bé quàng khăn đỏ tiếng Anh là Little Red Riding Hood. Trong một số phiên bản khác, truyện còn có thể được gọi là Little Red Cap hoặc Red Riding Hood. Đây là truyện cổ tích nổi tiếng kể về cô bé mặc khăn trùm đầu màu đỏ, gặp sói trên đường đi thăm bà. -
Có nên cho bé học tiếng Anh qua truyện cổ tích không?
Có. Truyện cổ tích giúp bé học tiếng Anh qua ngữ cảnh, nhân vật và tình huống dễ nhớ. Khi học qua truyện, bé không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu cách câu được dùng trong giao tiếp.Tuy nhiên, phụ huynh nên chọn bản truyện ngắn, dễ đọc và có audio để bé luyện nghe – phát âm tốt hơn. -
Làm sao để bé kể chuyện Cô bé quàng khăn đỏ bằng tiếng Anh?
Phụ huynh nên cho bé kể lại bằng câu đơn giản trước. Ví dụ: “Little Red Riding Hood visits her grandmother. She meets a wolf. She learns to be careful.” Khi bé quen hơn, có thể thêm chi tiết về nhân vật, địa điểm và bài học. Không nên ép bé kể dài ngay từ đầu. -
Truyện Cô bé quàng khăn đỏ dạy bé bài học gì?
Câu chuyện dạy bé cần nghe lời cha mẹ, không tự ý rời khỏi con đường an toàn và không tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ. Đây cũng là dịp để phụ huynh trò chuyện với con về kỹ năng an toàn một cách nhẹ nhàng, phù hợp lứa tuổi.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
