Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Câu chẻ (Cleft Sentence): Khái niệm, cấu trúc, cách dùng và bài tập

Tác giả: VUS Team
|

Câu chẻ (Cleft Sentence): Khái niệm, cấu trúc, cách dùng và bài tập

Câu chẻ (Cleft Sentence) là một cấu trúc tiếng Anh dùng để làm nổi bật thông tin quan trọng trong câu. Tuy không quá khó, nhưng đây lại là phần ngữ pháp khiến nhiều người học dễ nhầm nếu chưa nắm chắc bản chất. 

Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn hệ thống lại đầy đủ kiến thức về câu chẻ bao gồm: 

  • Câu chẻ trong tiếng Anh là gì?
  • Công thứccác dạng câu Cleft Sentence từ cơ bản đến nâng cao
  • Hướng dẫn cách chuyển từ câu thường sang cấu trúc câu chẻ
  • Bài tập câu chẻ cho học sinh lớp 11, học sinh ôn thi đại học và người lớn muốn ôn luyện thêm kỹ năng Speaking và Writing 

Tìm hiểu về câu chẻ (Cleft Sentence) trong tiếng Anh

Cleft sentence là gì? 

Câu chẻ (Cleft Sentence) là cấu trúc được dùng để tách một phần thông tin ra khỏi câu gốc nhằm nhấn mạnh phần đó. 

Nói cách khác, thay vì giữ nguyên trật tự câu bình thường, người học sẽ “chẻ” câu thành hai phần

  • Một phần chứa nội dung cần nhấn mạnh
  • Một phần bổ sung phần thông tin còn lại

Ví dụ:

Cấu trúc câu bình thường: She bought this book yesterday. 

-> Cấu trúc câu chẻ: It was this book that she bought yesterday.

Ở câu thứ hai, người nói muốn nhấn mạnh vào this book, tức là cuốn sách chính là thông tin quan trọng nhất trong ngữ cảnh đang nói tới. 

Vì sao gọi là “câu chẻ”?

Sở dĩ cấu trúc này được gọi là câu chẻ vì câu gốc không còn được giữ nguyên dưới dạng thông báo thông thường

Thay vào đó, nó được tách thành hai phần rõ rệt để tạo điểm nhấn. Phần đứng sau It is/was hoặc What thường là phần người viết muốn làm nổi bật, còn phần còn lại có nhiệm vụ hoàn chỉnh nghĩa của câu.

Hãy nhìn một câu đơn giản: “Nam met his teacher at the library yesterday.”

Từ câu gốc này, người học có thể tạo ra nhiều câu chẻ khác nhau, tùy vào phần muốn nhấn mạnh:

  • It was Nam who met his teacher at the library yesterday. → nhấn mạnh Nam
  • It was his teacher that Nam met at the library yesterday. → nhấn mạnh his teacher
  • It was at the library that Nam met his teacher yesterday. → nhấn mạnh at the library
  • It was yesterday that Nam met his teacher at the library. → nhấn mạnh yesterday

Khi nào nên dùng câu chẻ trong tiếng Anh? 

Người học thường dùng câu chẻ trong 3 trường hợp phổ biến:

  1. Thứ nhất, khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu. Đây là chức năng cơ bản nhất của cấu trúc này.
  2. Thứ hai, khi làm các dạng bài viết lại câu trong chương trình THPT. Ở những dạng bài này, học sinh không chỉ cần hiểu nghĩa mà còn phải nhận ra thành phần nào đang được yêu cầu nhấn mạnh để chuyển đổi đúng cấu trúc.
  3. Thứ ba, khi muốn câu văn trở nên rõ trọng tâm hơn trong văn viết hoặc văn nói. Thay vì nói một câu trung tính, người nói có thể dùng câu chẻ để làm nổi bật đúng thông tin quan trọng nhất trong ngữ cảnh giao tiếp.

Tổng hợp cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh thường gặp

Đây là phần quan trọng vì nếu chỉ hiểu khái niệm mà không nhớ đúng cấu trúc, bạn rất dễ nhầm giữa câu chẻ với mệnh đề quan hệ hoặc viết sai khi làm bài tập chuyển đổi câu 

Công thức Cleft sentence cơ bản (It-cleft) 

Công thức chung:

It + be + thành phần cần nhấn mạnh + who/that + S + V + O

Trong đó:

  • It là chủ ngữ giả
  • Be thường là is / was (tùy vào thì của câu gốc)
  • Phía sau be là phần thông tin người viết muốn nhấn mạnh
  • Who / that dùng để nối với phần còn lại của câu

Ví dụ với câu gốc: My brother repaired the bike yesterday.

  • Muốn nhấn mạnh my brother: It was my brother who repaired the bike yesterday
  • Muốn nhấn mạnh the bike: It was the bike that my brother repaired yesterday
  • Muốn nhấn mạnh yesterday: It was yesterday that my brother repaired the bike

Lưu ý quan trọng khi học công thức Cleft sentence:

  • Không phải cứ thấy có “that” là câu chẻ. Nhiều câu có mệnh đề quan hệ cũng dùng that, nhưng mục đích và cấu trúc không giống nhau.
  • Không đổi nghĩa câu gốc. Câu chẻ chỉ làm nổi bật một phần thông tin, chứ không thay đổi nội dung cơ bản của câu.
  • Xác định đúng phần cần nhấn mạnh là bước quan trọng nhất. Nếu chọn sai thành phần, bạn có thể viết đúng công thức nhưng vẫn sai mục đích của câu.

Trong tiếng Anh, không chỉ có một mẫu cleft sentences duy nhất với công thức “It is/was … that/who …”, mà được triển khai thành nhiều dạng khác nhau tùy theo thành phần cần nhấn mạnh cách tổ chức thông tin trong câu

Mời bạn đọc tiếp tục tìm hiểu thêm 5 dạng câu chẻ trong tiếng Anh ở phần dưới đây!

Chủ điểm ngữ pháp Cleft Sentences with It is/was … that/who …
Chủ điểm ngữ pháp Cleft Sentences with It is/was … that/who …

Công thức câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

Đây là dạng dùng khi người viết muốn nhấn mạnh người hoặc sự vật thực hiện hành động.

Công thức:

Chỉ người: It + be + S (người) + who/that + V + ...

Chỉ vật/sự việc: It + be + S (vật/việc) + that + V + ...

Ví dụ:

  • Lan won the scholarship. -> It was Lan who won the scholarship.
  • This book helps me most. -> It is this book that helps me most.

Ở dạng này, phần được đưa ra sau It + be chính là chủ ngữ của câu gốc. Đây là kiểu câu chẻ rất thường gặp trong các bài tập viết lại câu.

Công thức câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

Dạng này dùng khi người học muốn làm nổi bật đối tượng chịu tác động của hành động, tức là tân ngữ trong câu.

Công thức:

Chỉ người: It + be + O (người) + whom/that + S + V + ...

Chỉ vật/sự việc: It + be + O (vật/việc) + that +  S + V + ...

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, that thường tự nhiên và thông dụng hơn whom trong nhiều bài tập phổ thông. Whom vẫn đúng, nhưng trang trọng hơn và ít gặp hơn trong giao tiếp thường ngày.

Ví dụ:

  • I met my teacher yesterday. -> It was my teacher whom I met yesterday.
  • I lost the bag last week. -> It was the bag that I lost last week.

Khi học dạng này, người học cần đặc biệt chú ý phân biệt với câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ, vì cả hai đều có thể dùng who/that, nhưng vị trí và vai trò ngữ pháp của phần được nhấn mạnh là khác nhau.

Công thức Cleft sentence nhấn mạnh trạng ngữ

Dạng này được dùng khi muốn nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, lý do hoặc cách thức của hành động.

Công thức:

It + be + adv / adv.phr + that + S + V

Ví dụ:

  • We met yesterday. -> It was yesterday that we met.
  • I saw her at the station. -> It was at the station that I saw her.
  • He went home early because he was tired. -> It was because he was tired that he went home early.

Trong chương trình học phổ thông, hai loại trạng ngữ được gặp nhiều nhất là trạng ngữ thời gian và trạng ngữ nơi chốn. 

Công thức câu chẻ bị động

Đây là cấu trúc Cleft Sentence kết hợp với câu bị động, dùng khi người viết muốn vừa nhấn mạnh một thành phần, vừa giữ trọng tâm ở hành động bị tác động.

Công thức:

Chỉ người: It + be + người cần nhấn mạnh + whom/that + be + V3… 

Chỉ vật/sự việc: It + be + vật/sự việc cần nhấn mạnh + that + be + V3…

Ví dụ:

  • This house was built in 1990. -> It was this house that was built in 1990.
  • English is spoken in many countries. -> It is English that is spoken in many countries.

Công thức câu chẻ với Wh-question (Wh-cleft)

Đây là nhóm câu chẻ bắt đầu bằng mệnh đề có từ để hỏi, phổ biến nhất là what, ngoài ra còn có thể gặp where, why, how.

Công thức:

Wh-word + clause + be + phần được nhấn mạnh

Ví dụ:

  • I need a break. -> What I need is a break.
  • She wants more time. -> What she wants most is more time.
  • He left because he was upset. -> Why he left was a mystery.
  • We met at the station. -> Where we met was at the station.
Câu chẻ (Cleft Sentence) và những điểm ngữ pháp bạn cần nắm
Câu chẻ (Cleft Sentence) và những điểm ngữ pháp bạn cần nắm

Các dạng Cleft sentence nâng cao

Khác với phần cơ bản, nhóm cấu trúc nâng cao thường có sự biến đổi linh hoạt hơn ở phần mở đầu câu, ở dạng mệnh đề được dùng để nhấn mạnh hoặc ở sắc thái diễn đạt. 

Tuy nhiên, điểm chung của chúng vẫn là làm nổi bật một phần thông tin mà người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh.

Công thức câu chẻ với All

Câu chẻ với All được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh điều duy nhất, mọi điều, hoặc toàn bộ điều quan trọng trong một ngữ cảnh. Dạng này thường tạo cảm giác câu văn gọn nhưng vẫn có điểm nhấn rất rõ.

Công thức:

All + S + V + be + phần được nhấn mạnh

Ví dụ:

  • I want some peace and quiet. -> All I want is some peace and quiet.
  • He did nothing but complain. -> All he did was complain.

Dạng câu chẻ với All khá tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết. Đây cũng là một cấu trúc rất đáng học nếu bạn muốn câu văn bớt đơn điệu hơn so với cách diễn đạt thông thường.

Cấu trúc nhấn mạnh với There

Câu chẻ với There là dạng mở rộng ít phổ biến hơn. Dạng này thường được dùng để nhấn mạnh sự tồn tại, sự xuất hiện hoặc một đối tượng nổi bật trong một tình huống cụ thể.

Công thức:

There + be + phần được nhấn mạnh + who/that + S + V + O

Ví dụ: 

  • One person helped me the most. -> There was one person who helped me the most.
  • Something made me change my mind. -> There was something that made me change my mind.

Xem thêm:

Cấu trúc nhấn mạnh với If

Câu chẻ với If là một dạng ít gặp hơn, nhưng khá thú vị vì nó giúp người nói nhấn mạnh điều kiện, giả định hoặc hoàn cảnh cần thiết để một sự việc xảy ra. Dạng này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải thích, tranh luận hoặc nhấn mạnh yếu tố quyết định.

Công thức:

If there is one thing + S + V + O, + it + be + phần được nhấn mạnh 

Ví dụ:

  • You need patience to learn English well. -> If there is one thing you need to learn English well, it is patience.
  • We need better planning to solve this problem. -> If there is one thing we need to solve this problem, it is better planning.

Công thức câu chẻ What đảo ngược

Câu chẻ đảo ngược là dạng trong đó phần được nhấn mạnh được đưa lên đầu câu, thay vì để phía sau một mệnh đề như ở cấu trúc thông thường. Dạng này giúp tạo điểm nhấn mạnh hơn cho thông tin người viết muốn làm nổi bật.

Công thức:

Phần được nhấn mạnh + be + what-clause

Ví dụ 1:

  • Câu gốc: I need a holiday.
  • Câu chẻ thông thường: What I need is a holiday.
  • Câu chẻ đảo ngược: A holiday is what I need.

Ví dụ 2:

  • Câu gốc: They want a clear plan.
  • Câu chẻ thông thường: What they want is a clear plan.
  • Câu chẻ đảo ngược: A clear plan is what they want.
Cấu trúc Cleft Sentence nâng cao trong tiếng Anh
Cấu trúc Cleft Sentence nâng cao trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách chuyển từ câu thường sang câu chẻ 

Sau khi nắm được các cấu trúc câu chẻ từ cơ bản đến nâng cao, người học cần biết cách chuyển từ câu thường sang câu chẻ để áp dụng vào bài tập.

Đây là kỹ năng rất quan trọng vì trong bài kiểm tra hoặc đời sống thường ngày, người học thường không được cho sẵn công thức, mà phải tự xác định thành phần nào cần nhấn mạnh rồi mới biến đổi câu cho đúng.

  • Bước 1: Xác định phần cần nhấn mạnh

Trước hết, hãy xác định bạn muốn nhấn mạnh thành phần nào trong câu, chẳng hạn như chủ ngữ, tân ngữ, thời gian, nơi chốn hoặc một ý cụ thể.

Ví dụ: "I met Lan yesterday". Nếu muốn nhấn mạnh thời gian, ta chọn từ yesterday.

  • Bước 2: Chọn cấu trúc câu chẻ phù hợp

Sau khi xác định được phần cần nhấn mạnh, bạn chọn dạng câu chẻ tương ứng, rồi đưa phần đó ra vị trí nổi bật trong câu.

Ví dụ: I met Lan yesterday. → It was yesterday that I met Lan.

  • Bước 3: Kiểm tra lại câu

Cuối cùng, hãy kiểm tra lại động từ tobe, từ nối như who/that/whom và đảm bảo câu chẻ vẫn giữ đúng nghĩa của câu gốc.

Với những chuyên đề như câu chẻ, nếu chỉ học theo kiểu thuộc mẫu rồi làm vài câu bài tập, người học rất dễ nhầm giữa các dạng cấu trúc, dùng sai từ nối hoặc không biết khi nào nên áp dụng

Đây cũng là khó khăn phổ biến của nhiều người, đặc biệt là học sinh khi ôn ngữ pháp: hiểu chưa đủ sâu để dùng đúng và dùng linh hoạt. 

Vì vậy, bên cạnh việc tự học qua tài liệu, bạn vẫn cần một lộ trình học bài bản hơn để ngữ pháp không dừng ở mức “biết”, mà tiến tới mức hiểu bản chất và vận dụng được trong bài tập, bài thi lẫn giao tiếp thực tế. 

Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS, học viên được tiếp cận tiếng Anh theo lộ trình rõ ràng, có sự hướng dẫn của giáo viên, kết hợp giữa kiến thức nền tảngthực hành ứng dụng, từ đó giúp việc học ngữ pháp bớt khô khan và dễ ghi nhớ hơn. 

  • Với những người cần xây lại từ đầu, chương trình tiếng Anh cho người mất gốc tại VUS tập trung phát triển lại 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo lộ trình bài bản, giúp người học gỡ lại phần kiến thức còn hổng và tự tin hơn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. 
  • Với những học viên đã có nền tảng và muốn hướng đến mục tiêu cụ thể hơn, chương trình luyện thi IELTS tại VUS được xây theo hướng học đúng trọng tâm, luyện đúng chiến lược nâng band theo từng giai đoạn

Khi học cùng VUS, học viên được tiếp cận lộ trình phù hợp với trình độ đầu vào, từ đó tối ưu thời gian học và tập trung cải thiện đúng những kỹ năng còn yếu để tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số cho học tập, công việc hoặc định hướng tương lai. 

VUS có đa dạng khóa học tiếng Anh tùy theo lứa tuổi và mục đích học
VUS có đa dạng khóa học tiếng Anh tùy theo lứa tuổi và mục đích học

Bên cạnh lộ trình học rõ ràng, VUS còn được nhiều phụ huynh và học viên quan tâm nhờ nền tảng đào tạo bài bản cùng quy mô hệ thống lớn:

  • Hơn 60 trung tâm trên toàn quốc, cùng đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế
  • VUS cũng là Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6 năm liên tiếp và là Đối tác Platinum của British Council
  • Đồng thời, hệ thống đã ghi nhận 212.406 học viên đạt chứng chỉ quốc tếhơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS.

Nếu bạn muốn việc học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở ghi nhớ lý thuyết mà còn hướng tới khả năng ứng dụng và những mục tiêu dài hạn hơn, có thể tìm hiểu thêm các khóa học tại VUS để lựa chọn lộ trình phù hợp với nhu cầu của mình.

Tổng hợp các dạng bài tập Cleft Sentence (có đáp án)

Sau khi đã nắm được khái niệm, cấu trúc và cách chuyển từ câu thường sang câu chẻ, người học cần luyện tập để hiểu sâu hơn sử dụng cấu trúc này chính xác hơn trong từng ngữ cảnh. 

Tuy nhiên, bài tập câu chẻ không nên được áp dụng giống nhau cho mọi nhóm người học. 

  • Học sinh lớp 11 thường cần làm chắc phần nền tảng
  • Học sinh lớp 12 và nhóm ôn thi đại học cần luyện đa dạng dạng bài hơn
  • Còn người lớn học tiếng Anh nên ưu tiên khả năng ứng dụng trong Speaking và Writing. 

Vì vậy, việc chia bài tập theo từng mục tiêu học sẽ giúp người đọc dễ theo dõi hơn và chọn đúng phần phù hợp với nhu cầu của mình. 

Bài tập cấu trúc câu chẻ lớp 11

Với học sinh lớp 11, mục tiêu quan trọng nhất là nắm chắc các dạng câu chẻ cơ bản thường gặp trong chương trình. Ở giai đoạn này, bài tập nên được sắp xếp từ cơ bản đến nâng dần để học sinh vừa nhận diện đúng cấu trúc, vừa viết lại câu đúng ngữ pháp.

Bài 1. Viết lại các câu sau bằng câu chẻ, sao cho nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Lan answered the question correctly.
  2. My brother fixed the fan yesterday.
  3. Tom won the scholarship last year.
  4. The teacher explained the lesson clearly.
  5. Julia organized the class activity.

Bài 2. Viết lại các câu sau bằng câu chẻ, sao cho nhấn mạnh tân ngữ.

  1. I met my old friend yesterday.
  2. She bought a new laptop last week.
  3. We visited the museum on Sunday.
  4. He borrowed my dictionary this morning.
  5. They chose Linda as the team leader.

Bài 3. Viết lại các câu sau bằng câu chẻ, sao cho nhấn mạnh trạng ngữ thời gian.

  1. We had the meeting yesterday.
  2. She started learning English in 2020.
  3. They moved to Da Nang last month.
  4. I first saw him two years ago.
  5. The school held the contest last Friday.

Bài 4. Viết lại các câu sau bằng câu chẻ, sao cho nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn.

  1. I met her at the bus stop.
  2. They held the event in the schoolyard.
  3. We left the books on the table.
  4. She found her phone in the classroom.
  5. He learned English at VUS.

Bài 5. Viết lại các câu sau bằng cấu trúc What + clause + be + ...

  1. I need more practice.
  2. She wants a better study plan.
  3. We need more time to prepare.
  4. He likes quiet places.
  5. They want better results.

Bài 6. Từ mỗi câu sau, viết lại thành 2 câu chẻ khác nhau.

  1. Lan met her teacher in the library yesterday.
  2. My father bought this car last year.
  3. We submitted the report this morning in class.

Bài 7. Chọn đáp án đúng

  1. It was Hoa ____ won the prize.
    A. whom
    B. that
    C. where
    D. whose
  2. It was yesterday ____ we met.
    A. who
    B. whom
    C. that
    D. what
  3. It was in the classroom ____ the students had a discussion.
    A. that
    B. who
    C. whom
    D. which
  4. What I need most ____ more confidence.
    A. are
    B. is
    C. were
    D. have
  5. It was this book ____ helped me understand the lesson.
    A. who
    B. whom
    C. that
    D. where

Bài 8. Tìm và sửa lỗi sai trong câu chẻ

  1. It was yesterday who we had the meeting.
  2. It is my teacher whom teaches us English.
  3. It was in the classroom who the students took the test.
  4. What she need is more time.
  5. It were Tom that broke the window.

Đáp án tham khảo

Bài 1

  1. It was Lan that answered the question correctly.
  2. It was my brother that fixed the fan yesterday.
  3. It was Tom that won the scholarship last year.
  4. It was the teacher that explained the lesson clearly.
  5. It was Julia that organized the class activity.

Bài 2

  1. It was my old friend that I met yesterday.
  2. It was a new laptop that she bought last week.
  3. It was the museum that we visited on Sunday.
  4. It was my dictionary that he borrowed this morning.
  5. It was Linda that they chose as the team leader.

Bài 3

  1. It was yesterday that we had the meeting.
  2. It was in 2020 that she started learning English.
  3. It was last month that they moved to Da Nang.
  4. It was two years ago that I first saw him.
  5. It was last Friday that the school held the contest.

Bài 4

  1. It was at the bus stop that I met her.
  2. It was in the schoolyard that they held the event.
  3. It was on the table that we left the books.
  4. It was in the classroom that she found her phone.
  5. It was at VUS that he learned English.

Bài 5

  1. What I need is more practice.
  2. What she wants is a better study plan.
  3. What we need is more time to prepare.
  4. What he likes is quiet places.
  5. What they want is better results.

Bài 6

1. 

  • It was Lan that met her teacher in the library yesterday.
  • It was in the library that Lan met her teacher yesterday.
  • It was yesterday that Lan met her teacher in the library.

2. 

  • It was my father that bought this car last year.
  • It was this car that my father bought last year.
  • It was last year that my father bought this car.

3. 

  • It was the report that we submitted this morning in class.
  • It was this morning that we submitted the report in class.
  • It was in class that we submitted the report this morning.

Bài 7

  1. B. that
  2. C. that
  3. A. that
  4. B. is
  5. C. that

Bài 8

1. Câu đúng: It was yesterday that we had the meeting.
Giải thích: Yesterday là trạng ngữ thời gian, nên trong câu chẻ phải dùng that, không dùng who.

2. Câu đúng: It is my teacher that teaches us English.
Giải thích: Trong bài tập câu chẻ cơ bản, nên dùng that thống nhất. Ở đây phần được nhấn mạnh là chủ ngữ, nên không dùng whom.

3. Câu đúng: It was in the classroom that the students took the test.
Giải thích: In the classroom là nơi chốn, nên dùng that.

4. Câu đúng: What she needs is more time.
Giải thích: Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít, nên động từ phải chia needs.

5. Câu đúng: It was Tom that broke the window.
Giải thích: Cấu trúc câu chẻ với It dùng is/was. Ở đây là quá khứ nên dùng was.

Cleft Sentence bài tập cho học sinh lớp 11
Cleft Sentence bài tập cho học sinh lớp 11

Bài tập câu chẻ cho học sinh ôn thi đại học

Với học sinh lớp 12 và nhóm ôn thi đại học, bài tập câu chẻ cần được mở rộng hơn cả về độ dài câu, mức độ gây nhiễukhả năng vận dụng trong bài thi

Phần dưới đây tập trung vào những dạng bài sát hướng ôn thi đại học, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức ngữ pháp, vừa rèn phản xạ làm bài chắc hơn.

Bài 1. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.

  1. It was in 2022 ______ she first started taking English seriously.
    A. which
    B. who
    C. that
    D. what
  2. It was her determination ______ helped her overcome all the difficulties.
    A. who
    B. whom
    C. that
    D. where
  3. What most students need before the final exam ______ a clear revision plan.
    A. are
    B. is
    C. were
    D. have been
  4. ______ is what I really need at this stage of preparation.
    A. More practice
    B. Practise more
    C. Practicing
    D. To practiced
  5. It was at the school hall ______ the annual ceremony took place.
    A. what
    B. who
    C. whom
    D. that
  6. What impressed the judges most ______ his confidence during the presentation.
    A. was
    B. were
    C. are
    D. have
  7. It was this online course ______ helped me improve my writing skills.
    A. whom
    B. where
    C. that
    D. whose
  8. Better time management ______ what many students need before the exam.
    A. are
    B. were
    C. is
    D. have been
  9. It was not until the final discussion ______ they realized the importance of teamwork.
    A. that
    B. when
    C. who
    D. what
  10. A stronger sense of responsibility is what the group ______ right now.
    A. need
    B. needs
    C. needed
    D. needing

Bài 2. Mỗi câu sau có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại.

  1. It was during the exam who she remembered the correct formula.
  2. What the students needs most is more speaking practice.
  3. It was the new strategy whom helped the team improve their results.
  4. More confidence are what she needs before the interview.
  5. It were last semester that they began the research project.
  6. What I appreciate most about the course are the chance to speak regularly.
  7. It was in the final round what he showed his ability most clearly.
  8. A clearer plan are what we need at the moment.

Bài 3. Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. She started learning IELTS seriously in grade 10.
    → It was ____________________________________________.
  2. The teacher’s encouragement helped me regain confidence.
    → It was ____________________________________________.
  3. I need more practice in speaking English.
    → What I ____________________________________________.
  4. Most students need a clear study plan before the exam.
    → A clear study plan __________________________________.
  5. They only understood the value of teamwork after the project failed.
    → It was only after ____________________________________.
  6. His ability to stay calm impressed the interviewers most.
    → What _____________________________________________.
  7. We held the meeting in the library yesterday.
    → It was ____________________________________________.
  8. She wants more detailed feedback on her writing.
    → What _____________________________________________.

Bài 4. Viết lại mỗi câu theo yêu cầu trong ngoặc.

  1. Lan met her English teacher at the center yesterday.
    (nhấn mạnh địa điểm)
    → _________________________________________________
  2. My brother bought this laptop last month.
    (nhấn mạnh tân ngữ)
    → _________________________________________________
  3. We need more discipline in the final stage of revision.
    (chuyển sang What-cleft)
    → _________________________________________________
  4. She wants more opportunities to practice speaking.
    (chuyển sang Wh-cleft đảo ngược)
    → _________________________________________________
  5. The school awarded Minh a scholarship at the ceremony.
    (nhấn mạnh người nhận học bổng)
    → _________________________________________________
  6. They solved the problem because they worked together effectively.
    (nhấn mạnh lý do)
    → _________________________________________________

Bài 5. Từ mỗi câu gốc, hãy viết lại thành 2 câu chẻ khác nhau theo hai hướng nhấn mạnh khác nhau.

  1. The committee announced the final results at the end of the meeting.
  2. My parents encouraged me to keep studying when I wanted to give up.
  3. We completed the project successfully because everyone cooperated well.
  4. She found the most useful materials in the school library last week.

Đáp án

Bài 1

  1. C. that
  2. C. that
  3. B. is
  4. A. More practice
  5. D. that
  6. A. was
  7. C. that
  8. C. is
  9. A. that
  10. B. needs

Bài 2

1. Câu đúng: It was during the exam that she remembered the correct formula.
Giải thích: During the exam là trạng ngữ thời gian, nên câu chẻ phải dùng that, không dùng who.

2. Câu đúng: What the students need most is more speaking practice.
Giải thích: Chủ ngữ trong mệnh đề là the students số nhiều, nên động từ phải là need.

3. Câu đúng: It was the new strategy that helped the team improve their results.
Giải thích: The new strategy là sự vật, nên dùng that, không dùng whom.

4. Câu đúng: More confidence is what she needs before the interview.
Giải thích: More confidence được hiểu là một khái niệm chung, nên thường đi với is.

5. Câu đúng: It was last semester that they began the research project.
Giải thích: Trong It-cleft, động từ be dùng là is/was, ở đây là quá khứ nên dùng was.

6. Câu đúng: What I appreciate most about the course is the chance to speak regularly.
Giải thích: The chance là danh từ số ít, nên đi với is, không phải are.

7. Câu đúng: It was in the final round that he showed his ability most clearly.
Giải thích: Với It-cleft nhấn mạnh nơi chốn/thời gian, từ nối phù hợp là that.

8. Câu đúng: A clearer plan is what we need at the moment.
Giải thích: A clearer plan là danh từ số ít, nên dùng is.

Bài 3

  1. It was in grade 10 that she started learning IELTS seriously.
  2. It was the teacher’s encouragement that helped me regain confidence.
  3. What I need is more practice in speaking English.
  4. A clear study plan is what most students need before the exam.
  5. It was only after the project failed that they understood the value of teamwork.
  6. What impressed the interviewers most was his ability to stay calm.
  7. It was in the library that we held the meeting yesterday.
  8. What she wants is more detailed feedback on her writing.

Bài 4

  1. It was at the center that Lan met her English teacher yesterday.
  2. It was this laptop that my brother bought last month.
  3. What we need is more discipline in the final stage of revision.
  4. More opportunities to practice speaking are what she wants.
  5. It was Minh that the school awarded a scholarship to at the ceremony.
  6. It was because they worked together effectively that they solved the problem.

Bài 5

1. 

  • It was the committee that announced the final results at the end of the meeting.
  • It was at the end of the meeting that the committee announced the final results.

2.

  • It was my parents that encouraged me to keep studying when I wanted to give up.
  • It was when I wanted to give up that my parents encouraged me to keep studying.

3. 

  • It was because everyone cooperated well that we completed the project successfully.
  • It was the project that we completed successfully because everyone cooperated well.

4. 

  • It was in the school library that she found the most useful materials last week.
  • It was last week that she found the most useful materials in the school library

Xem thêm:

Tổng hợp bài tập câu chẻ trong tiếng Anh
Tổng hợp bài tập câu chẻ trong tiếng Anh

Các dạng bài tập câu chẻ khác (Speaking & Writing)

Với người lớn học tiếng Anh, đặc biệt là những người học để phục vụ công việc, giao tiếp hoặc phát triển kỹ năng học thuật, bài tập câu chẻ nên tập trung nhiều hơn vào Speaking và Writing

Ở nhóm này, mục tiêu không chỉ là ghi nhớ công thức, mà là dùng câu chẻ như một công cụ để nhấn ý rõ hơn, diễn đạt tự nhiên hơn và tạo điểm nhấn trong giao tiếp hoặc văn viết. 

A. Bài tập câu chẻ trong Speaking

Dạng 1. Trả lời các câu hỏi sau, cố gắng sử dụng ít nhất một câu chẻ trong mỗi câu trả lời.

  1. When did you start learning English seriously?
  2. Who helped you most in your English learning journey?
  3. Where do you study most effectively?
  4. What do you need most to improve your speaking skill?
  5. Why do you want to improve your English?

Đáp án gợi ý:

  1. It was in grade 10 that I started learning English seriously.
  2. It was my English teacher that helped me most.
  3. It is at home that I study most effectively.
  4. What I need most is more speaking practice.
  5. What I want most is to communicate more confidently in English.

Dạng 2. Viết lại các câu trả lời sau bằng câu chẻ để nhấn mạnh hơn.

  1. I started learning IELTS in grade 11.
  2. My best friend encouraged me to practice speaking more.
  3. I study best in the library.
  4. I need more vocabulary to write better.
  5. I like the speaking part most.

Đáp án gợi ý:

  1. It was in grade 11 that I started learning IELTS.
  2. It was my best friend that encouraged me to practice speaking more.
  3. It is in the library that I study best.
  4. What I need to write better is more vocabulary.
  5. What I like most is the speaking part.

B. Bài tập câu chẻ trong Writing

Dạng 1. Viết 1 câu cho mỗi chủ đề dưới đây, sử dụng câu chẻ.

  1. Một người ảnh hưởng lớn đến việc học tiếng Anh của bạn
  2. Một thời điểm bạn thay đổi cách học
  3. Một điều bạn cần nhất lúc này
  4. Một nơi bạn học hiệu quả nhất
  5. Một lý do bạn muốn giỏi tiếng Anh hơn

Đáp án gợi ý:

  1. It was my English teacher that inspired me to study harder.
  2. It was in grade 11 that I changed the way I learned English.
  3. What I need most now is a more effective study plan.
  4. It is in the school library that I study most effectively.
  5. What I want most is to use English more confidently in real life.

Dạng 2. Viết một đoạn văn có sử dụng câu chẻ, dài khoảng 80–100 từ về chủ đề: A turning point in your English learning journey

Bài mẫu gợi ý:

Learning English became much more serious for me in grade 10. It was at that time that I realized English was important for my future. Before that, I only studied it to pass exams. However, my attitude changed after I met a teacher who made lessons more practical and interesting. What I needed most was a clear plan and more regular speaking practice. Since then, I have tried to study more consistently. I still have difficulties, but I feel much more confident than before.

Dạng 3. Đọc đoạn văn sau và viết lại 2 câu bằng câu chẻ để đoạn văn rõ trọng tâm hơn.

Đoạn văn gốc:

I started learning English seriously in grade 10. My teacher encouraged me a lot. I study best in the evening, and I need more speaking practice now.

Đáp án gợi ý:

  • It was in grade 10 that I started learning English seriously.
  • It was my teacher that encouraged me a lot.
  • It is in the evening that I study best.
  • What I need now is more speaking practice.

Nếu bạn muốn xây nền tảng ngữ pháp vững hơn và học tiếng Anh theo lộ trình bài bản, có thể tìm hiểu thêm các khóa học phù hợp tại VUS để lựa chọn hướng học đáp ứng đúng mục tiêu của mình. 

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh (Cleft Sentence). Khi nắm chắc cấu trúc này và luyện tập đều đặn, bạn sẽ dễ dàng áp dụng câu chẻ chính xác hơn trong bài thi cũng như trong quá trình học tiếng Anh lâu dài. 

Câu hỏi thường gặp về câu chẻ (Cleft Sentence) trong tiếng Anh

  • Câu chẻ có thường xuất hiện trong bài thi không? Câu chẻ có thường xuất hiện trong bài thi không? Câu chẻ có thường xuất hiện trong bài thi không?

    Có. Câu chẻ là một chuyên đề ngữ pháp khá quen thuộc trong chương trình THPT và có thể xuất hiện trong các dạng bài như:
    - Viết lại câu
    - Trắc nghiệm ngữ pháp
    - Tìm lỗi sai
  • Khi nào dùng It-cleft, khi nào dùng What-cleft? Khi nào dùng It-cleft, khi nào dùng What-cleft? Khi nào dùng It-cleft, khi nào dùng What-cleft?

    - It-cleft thường dùng khi muốn nhấn mạnh người, vật, thời gian, nơi chốn hoặc lý do.
    - What-cleft thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều ai đó cần, muốn, thích hoặc cho là quan trọng.
  • Câu chẻ có dụng which không? Câu chẻ có dụng which không? Câu chẻ có dụng which không?

    Thông thường, câu chẻ không dùng which. Trong cấu trúc câu chẻ cơ bản, người học chủ yếu dùng:
    - who cho người
    - that cho người, vật, thời gian, nơi chốn trong rất nhiều trường hợp

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ