Soạn tiếng Anh Unit 10 lớp 7 Global Success Energy sources

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu, việc giáo dục thế hệ trẻ về các nguồn năng lượng bền vững là vô cùng thiết yếu.
Chương trình Tiếng Anh 7 Unit 10 với chủ đề "Energy sources" không chỉ giúp các em học sinh mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Để hỗ trợ các em nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết lời giải và các kiến thức trọng tâm.
Nội dung chính của bài viết bao gồm:
- Hệ thống từ vựng: Danh sách từ mới về các nguồn năng lượng tái tạo và không tái tạo trong Unit 10 lớp 7.
- Ngữ pháp trọng tâm: Hướng dẫn chi tiết cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Giải bài tập chi tiết: Đáp án chuẩn xác cho các phần từ Unit 10 lớp 7 Getting Started đến tiếng Anh 7 Unit 10 Looking Back.
- Bài tập vận dụng: Bộ đề ôn tập đa dạng giúp củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 7 trang 104 đến trang 112.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10
Học tốt từ vựng là chìa khóa để chinh phục các bài đọc hiểu và giao tiếp trong Unit 10 Energy Sources. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ khóa xuất hiện xuyên suốt chương trình tiếng Anh lớp 7 Unit 10 mà các em cần lưu ý.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Do a project on |
(v.phr) |
Thực hiện dự án về |
Our group is doing a project on how to save electricity at home. |
|
2 |
Come from |
(phr.v) |
Đến từ |
Where does the power for this building come from? |
|
3 |
Natural gas |
(n) |
Khí đốt tự nhiên |
Many families use natural gas to cook their daily meals. |
|
4 |
Non-renewable sources |
(n.phr) |
Nguồn không tái tạo |
We should limit the use of non-renewable sources like coal. |
|
5 |
Electricity |
(n) |
Điện |
Modern life would be very difficult without electricity. |
|
6 |
Wind |
(n) |
Gió |
These huge turbines use the wind to generate power. |
|
7 |
Renewable |
(adj) |
Có thể tái tạo |
Sunlight is a renewable energy that will never run out. |
|
8 |
Run out of |
(phr.v) |
Cạn kiệt |
Scientists warn that we will run out of fossil fuels soon. |
|
9 |
Easy to use |
(adj.ph) |
Dễ sử dụng |
Solar lamps are very easy to use in garden areas. |
|
10 |
Harder to find |
(adj.ph) |
Khó tìm hơn |
Oil is becoming harder to find and more expensive. |
|
11 |
Coal |
(n) |
Than đá |
Burning coal releases a large amount of smoke into the air. |
|
12 |
Oil |
(n) |
Dầu mỏ |
Most cars in the world still rely on oil to run. |
|
13 |
Provide sb with sth |
(v.phr) |
Cung cấp cho ai cái gì |
These dams provide the city with hydro energy. |
|
14 |
Solar energy |
(n.phr) |
Năng lượng mặt trời |
Solar energy is becoming a popular choice for greenhouses. |
|
15 |
Wind energy |
(n.phr) |
Năng lượng gió |
Using wind energy helps reduce our carbon footprint. |
|
16 |
Hydro energy |
(n.phr) |
Năng lượng nước |
Hydro energy depends on the movement of water in rivers. |
|
17 |
Nuclear energy |
(n.phr) |
Năng lượng hạt nhân |
Some countries use nuclear energy to produce massive power. |
|
18 |
Breeze |
(n) |
Gió nhẹ |
The sea breeze makes the weather feel much cooler. |
|
19 |
Solar panel |
(n.phr) |
Pin mặt trời |
My uncle installed a solar panel on his roof last week. |
|
20 |
Reduce |
(v) |
Hạn chế, giảm bớt |
Turning off the TV can reduce your monthly electric bill. |
|
21 |
Dangerous |
(adj) |
Nguy hiểm |
It is dangerous to play near the high-voltage power lines. |
|
22 |
Recycle |
(v) |
Tái chế |
We should recycle plastic bottles instead of throwing them away. |
|
23 |
Pollute |
(v) |
Ô nhiễm |
Toxic waste from factories can pollute nearby rivers. |
|
24 |
Government |
(n) |
Chính phủ |
The government is encouraging people to use electric bikes. |
|
25 |
Protect the environment |
(v.phr) |
Bảo vệ môi trường |
Using clean energy is a great way to protect the environment. |
|
26 |
Swimming pool |
(n) |
Hồ bơi |
They use solar power to heat the water in the swimming pool. |
|
27 |
School library |
(n) |
Thư viện trường |
I found a great book about green energy in the school library. |
|
28 |
Course |
(n) |
Khóa học |
She is attending a course on environmental protection. |
|
29 |
Save energy |
(v.phr) |
Tiết kiệm năng lượng |
Using LED bulbs is an effective way to save energy. |
|
30 |
Go to school on foot |
(v.phr) |
Đi bộ đến trường |
I go to school on foot to reduce air pollution. |
|
31 |
Public transport |
(n.phr) |
Phương tiện công cộng |
Traveling by public transport is cheaper than by private car. |
|
32 |
Low energy light bulb |
(n.phr) |
Bóng đèn tiết kiệm điện |
We replaced all old lamps with low energy light bulbs. |
|
33 |
Warm water |
(v.phr) |
Làm nóng nước |
The sun's heat can be used to warm water for showers. |
|
34 |
Turn off |
(phr.v) |
Tắt |
Please turn off the computer when you finish your work. |
|
35 |
Type |
(n) |
Loại |
What type of energy do people use most in your country? |
|
36 |
Disadvantage |
(n) |
Bất lợi |
One disadvantage of solar power is that it needs sunlight. |
|
37 |
Advantage |
(n) |
Lợi thế |
The main advantage of wind power is that it is free. |
|
38 |
Rely on |
(phr.v) |
Phụ thuộc vào |
Many remote areas still rely on wood for heating. |
|
39 |
Limited |
(adj) |
Có hạn |
Fossil fuels are limited, so we must use them carefully. |
|
40 |
Available |
(adj) |
Có sẵn |
Clean water is not always available in some parts of the world. |
|
41 |
Heat |
(v) |
Sưởi ấm |
We use a small heater to heat the bedroom in winter. |
|
42 |
Electrical appliances |
(n.phr) |
Thiết bị điện |
You should unplug electrical appliance during a storm. |
|
43 |
Cost |
(v) |
Tốn kém |
Installing wind turbines can cost a lot of money initially. |
|
44 |
Rain heavily |
(v.phr) |
Mưa lớn |
It is raining heavily, so we cannot test the solar panels. |
|
45 |
Walk to school |
(v.phr) |
Đi bộ tới trường |
They walk to school together to protect the environment. |
|
46 |
Do homework |
(v.phr) |
Làm bài tập |
He is doing his homework about renewable energy sources. |
|
47 |
Write an essay |
(v.phr) |
Viết luận |
I have to write an essay on the benefits of biogas. |
|
48 |
Explain |
(v) |
Giải thích |
The teacher will explain how a hydro station works today. |
|
49 |
Effective |
(adj) |
Hiệu quả |
Planting more trees is an effective way to clean the air. |
|
50 |
Leave |
(v) |
Rời khỏi |
Check the lights carefully before you leave the classroom. |
|
51 |
Be not in use |
(v.phr) |
Không được sử dụng |
Unplug the charger when it is not in use. |
|
52 |
Overcool |
(v) |
Làm quá lạnh |
You should not overcool the room with the air conditioner. |
|
53 |
Tap |
(n) |
Vòi nước |
Make sure the tap is turned off tightly to save water. |
Xem thêm:
- [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 7 SÁCH MỚI theo Unit
- Bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 mới nhất và bộ bài tập chuẩn
Ngữ pháp cốt lõi trong tiếng Anh lớp 7 Unit 10
Điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh lớp 7 Unit 10 chính là thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Việc nắm vững cấu trúc này giúp các em miêu tả những hành động đang thực hiện để bảo vệ môi trường ngay tại thời điểm nói.
|
Chủ điểm ngữ pháp |
Công thức và cách dùng |
Ví dụ |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Công thức: (+) S + am/is/are + V-ing (-) S + am/is/are + not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Cách dùng: Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Dấu hiệu: Now, at the moment, at present, Look!, Listen!, this week/ this month, … |
|
Để không chỉ dừng lại ở mức nhận biết mà có thể làm chủ các dạng chia động từ đặc biệt, nắm vững cách dùng mở rộng và tự tin chinh phục mọi bài tập nâng cao, mời bạn tham khảo bài viết: Thì hiện tại tiếp diễn - Cấu trúc và bài tập vận dụng của VUS.
Soạn bài chi tiết tiếng Anh lớp 7 Unit 10 Global Success: Energy sources
Việc soạn bài kỹ lưỡng sẽ giúp các em tự tin hơn khi phát biểu trên lớp. Dưới đây là đáp án chi tiết cho từng phần học trong Unit 10 lớp 7.
Tiếng Anh 7 Unit 10 Getting Started
Phần khởi động tại tiếng Anh lớp 7 trang 104 giới thiệu về các nguồn năng lượng sạch.
1. Look at the pictures on pages 104–105 and listen to the conversation.
Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.
2. Read the conversation again and circle the correct answer (A, B or C).
Đáp án: C
3. Answer the questions.
Đáp án:
- 1. She’s doing a project on energy sources.
- 2. It’s power that we use to provide us with light, heat or electricity.
- 3. It comes from many different sources such as coal, oil, natural gas, water, wind, and the sun.
- 4. They are energy that comes from the sun, wind and water.
4. Complete the table.
Đáp án:
- 1. d
- 2. a
- 3. b
- 4. c
5. Complete the sentences with the words in the box.
Đáp án:
- 1. power
- 2. sun
- 3. wind
- 4. run
- 5. cheap
Tiếng Anh 7 Unit 10 A Closer Look 1
Phần này tập trung vào từ vựng và trọng âm của các từ có 3 âm tiết trong tiếng Anh lớp 7 Unit 10.
Vocabulary
1. Match the phrases in A with the words in B.
Đáp án:
- 1. d
- 2. c
- 3. a
- 4. b
2. Label the pictures with the phrases in 1.
Đáp án:
- 2. hydro energy
- 3. solar energy
- 4. wind energy
3. Complete the sentences with the words or phrases in 1 and 2.
Đáp án:
- 1. wind
- 2. solar energy
- 3. Water
- 4. nuclear energy
Pronunciation: Stress in three-syllable words
4. Listen and repeat. Pay attention to the stress in the words.
Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.
5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the stress of the underlined words.
Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.
Tiếng Anh 7 Unit 10 A Closer Look 2
Phần này sẽ giúp học sinh thực hành sâu hơn về thì hiện tại tiếp diễn thông qua các bài tập tại trang 107.
1. Look at the pictures and imagine what the people are doing.
Suggested answer:
- Picture a: She is writing on the board. (Cô ấy đang viết lên bảng.)
- Picture b: They are playing football/soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
- Picture c: She is riding a bike/bicycle. (Cô ấy đang đạp xe.)
- Picture d: She is cooking (in the kitchen). (Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.)
- Picture e: She is singing. (Cô ấy đang hát.)
- Picture f: He is watering the flowers/plants. (Ông ấy đang tưới hoa/cây.)
2. Use the present continuous form of the verbs in brackets to complete the sentences.
Đáp án:
- 1. is talking
- 2. are using
- 3. are taking
- 4. are developing
- 5. are reducing
3. Complete the sentences. Use the present continuous or the present simple.
Đáp án:
- 1. working
- 2. are doing
- 3. Is she studying
- 4. is studying
- 5. have
4. Write sentences using the present continuous with the suggestions given.
Đáp án:
- 1. The students are doing the project now.
- 2. Mrs Lien is teaching us about solar energy at the moment.
- 3. They are learning about energy this month.
- 4. She is not swimming in the swimming pool right now.
- 5. Nowadays, people in Iceland are not using energy from coal.
5. Ask and answer the questions.
- 1. What book are you reading now?
I am reading Harry Potter and the Sorcerer’s Stone now. I am finding it very interesting and exciting. I am reading it in my free time. (Tôi đang đọc cuốn Harry Potter và Hòn đá Phù thủy. Tôi đang thấy nó rất thú vị và hấp dẫn. Tôi đang đọc nó vào thời gian rảnh.)
- 2. What sport are you playing these days?
I am playing badminton these days. I am playing it with my friends after school. It is helping me stay healthy. (Dạo này tôi đang chơi cầu lông. Tôi đang chơi với bạn bè sau giờ học. Nó đang giúp tôi khỏe mạnh.)
- 3. What courses are you taking this term?
I am taking English, Math, and Science this term. I am enjoying English the most. I am learning many new things in Science. (Học kỳ này tôi đang học môn Tiếng Anh, Toán và Khoa học. Tôi đang thích môn Tiếng Anh nhất. Tôi đang học được nhiều điều mới trong môn Khoa học.)
- 4. What are you doing to save energy?
I am turning off the lights when I am leaving the room. I am using energy-saving light bulbs at home. I am riding a bike instead of using a motorbike. (Tôi đang tắt đèn khi rời khỏi phòng. Tôi đang sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện ở nhà. Tôi đang đi xe đạp thay vì đi xe máy.)
Tiếng Anh 7 Unit 10 Communication
Phần này rèn luyện kỹ năng hội thoại của học sinh tại tiếng Anh lớp 7 trang 109 với chủ đề tiết kiệm điện.
1. Listen and read the conversation.
Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.
2. Read the information about two students and answer the questions.
Suggested answer:
1. Hydro energy
A: What is hydro energy?
B: Hydro energy is energy from water. We use the power of moving water to produce electricity.
A: Is it renewable?
B: Yes, it is renewable and environmentally friendly.
Dịch nghĩa:
A: Năng lượng thủy điện là gì?
B: Năng lượng thủy điện là năng lượng từ nước. Chúng ta sử dụng sức mạnh của nước chảy để tạo ra điện.
A: Nó có phải là năng lượng tái tạo không?
B: Có, nó là năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường.
2. Energy from coal
A: What is energy from coal?
B: It is energy produced by burning coal. It creates electricity for homes and factories.
A: Is it clean energy?
B: No, it is not clean because it causes air pollution.
Dịch nghĩa:
A: Năng lượng từ than là gì?
B: Đó là năng lượng được tạo ra bằng cách đốt than. Nó tạo ra điện cho nhà ở và nhà máy.
A: Nó có phải là năng lượng sạch không?
B: Không, nó không sạch vì nó gây ô nhiễm không khí.
3. Work in groups. Discuss how you can save energy at home and at school.
Suggested answer:
- A: Do you go to school on foot?
B: Yes, I do. I go to school on foot because it saves energy.
- A: Do you use public transport?
B: No, I don’t. I usually go by bike.
- A: Do you use low energy light bulbs at home?
B: Yes, I do. My family uses them to save electricity.
- A: Do you use solar energy to warm water?
B: No, we don’t. We don’t have solar panels.
- A: Do you turn off the lights when going to bed?
B: Yes, I do. I always turn off the lights before sleeping.
- A: Do you turn off the TV when not watching it?
B: Yes, I do. It helps save electricity.
4. Work in groups. Tell the group how well your partner saves energy.
Suggested answer:
My partner saves energy quite well. She goes to school on foot every day. She uses low energy light bulbs at home and turns off the lights before going to bed. She also turns off the TV when she is not watching it.
(Bạn của tôi tiết kiệm năng lượng khá tốt. Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày. Cô ấy dùng bóng đèn tiết kiệm điện ở nhà và tắt đèn trước khi đi ngủ. Cô ấy cũng tắt TV khi không xem.)
5. Answer the questions in 3 on your own. Then tell the class how well you save energy.
Suggested answer:
- I save energy quite well. I go to school by bike and sometimes on foot. I use low energy light bulbs at home. I always turn off the lights and the TV when I am not using them.
(Tôi tiết kiệm năng lượng khá tốt. Tôi đi học bằng xe đạp và đôi khi đi bộ. Tôi dùng bóng đèn tiết kiệm điện ở nhà. Tôi luôn tắt đèn và TV khi không sử dụng.) - I don’t save much energy. I don’t use public transport, and I sometimes forget to turn off the TV. However, I try to turn off the lights when going to bed.
(Tôi không tiết kiệm nhiều năng lượng. Tôi không sử dụng phương tiện công cộng và đôi khi quên tắt TV. Tuy nhiên, tôi cố gắng tắt đèn khi đi ngủ.)
Tiếng Anh 7 Unit 10 Skills 1
Kỹ năng Đọc và Nói về ưu điểm của các nguồn năng lượng tái tạo.
READING
1. Work in pairs. Discuss the following questions.
Học sinh trình bày theo hướng dẫn của Giáo viên.
2. Read the text and choose the correct answer.
Đáp án:
- 1. B
- 2. A
- 3. C
- 4. A
3. Answer the questions.
Đáp án:
- 1. There are two. They are non-renewable and renewable.
- 2. They include coal, oil and natural gas.
- 3. It’s available, clean, and safe to use.
- 4. We will rely more on renewable energy sources in the future.
SPEAKING
4. Put the following words/phrases into the correct columns.
Đáp án:
- Advantages: easy to use, cheap, available, safe to use, good for the environment
- Disadvantages: run out, limited, expensive
5. Work in pairs. Ask and answer questions about the advantages and disadvantages of different energy sources.
Suggested answer:
1. Hydro energy
A: What are the advantages of hydro energy?
B: It is renewable and clean. It does not cause air pollution, and it can produce a large amount of electricity for many homes.
A: What are its disadvantages?
B: It is expensive to build dams, and building dams can affect the environment and animals.
Dịch nghĩa:
A: Ưu điểm của năng lượng thủy điện là gì?
B: Nó là năng lượng tái tạo và sạch. Nó không gây ô nhiễm không khí và có thể tạo ra một lượng lớn điện cho nhiều gia đình.
A: Nhược điểm của nó là gì?
B: Xây đập thủy điện rất tốn kém, và việc xây đập có thể ảnh hưởng đến môi trường và động vật.
2. Solar energy
A: What are the advantages of solar energy?
B: It is renewable and environmentally friendly. It does not cause pollution, and it can help people save money on electricity.
A: What are its disadvantages?
B: It is quite expensive to install solar panels, and it depends on sunny weather to work well.
Dịch nghĩa:
A: Ưu điểm của năng lượng mặt trời là gì?
B: Nó là năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường. Nó không gây ô nhiễm và có thể giúp mọi người tiết kiệm tiền điện.
A: Nhược điểm của nó là gì?
B: Việc lắp đặt tấm pin mặt trời khá tốn kém và nó phụ thuộc vào thời tiết có nắng để hoạt động tốt.
Energy from coal
A: What are the advantages of energy from coal?
B: It is cheap and easy to use. It can produce a lot of electricity, and many countries still use it.
A: What are its disadvantages?
B: It causes serious air pollution and global warming. It is also not renewable, so it will run out one day.
Dịch nghĩa:
A: Ưu điểm của năng lượng từ than là gì?
B: Nó rẻ và dễ sử dụng. Nó có thể tạo ra rất nhiều điện và nhiều quốc gia vẫn đang sử dụng nó.
A: Nhược điểm của nó là gì?
B: Nó gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng và làm nóng lên toàn cầu. Nó cũng không phải là năng lượng tái tạo, vì vậy một ngày nào đó nó sẽ cạn kiệt.
Tiếng Anh 7 Unit 10 Skills 2
Kỹ năng Nghe và Viết về "Dấu chân carbon" (Carbon footprint).
LISTENING
1. Work in pairs. Discuss the following questions.
Suggested answer:
1. What type of energy do you use at home?
At home, I use electricity for lights, fans, and the TV. My family also uses gas for cooking. We sometimes use solar energy to heat water.
(Ở nhà, tôi sử dụng điện cho đèn, quạt và TV. Gia đình tôi cũng sử dụng gas để nấu ăn. Thỉnh thoảng chúng tôi dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước.)
2. What do you usually do to save energy?
I usually turn off the lights when I leave the room. I also turn off the TV when I am not watching it. Sometimes I ride a bike instead of using a motorbike.
(Tôi thường tắt đèn khi rời khỏi phòng. Tôi cũng tắt TV khi không xem. Thỉnh thoảng tôi đi xe đạp thay vì đi xe máy.)
2. Listen and fill in the blanks.
Đáp án: turn off the lights, use low energy light bulbs, save energy, use solar panels.
3. Listen again and write T (True) or F (False).
Đáp án:
- 1. T
- 2. F
- 3. T
- 4. T
- 5. F
WRITING
4. Work in pairs. Read some ways to save energy at home. Choose three ways and write them in your notebook.
Suggested answer:
There are many ways to save energy at home. First, we should use low energy light bulbs. Second, we should turn off the lights when leaving the room. Finally, we should turn off electrical appliances when not using them. These ways help us save electricity and protect the environment.
(Có nhiều cách để tiết kiệm năng lượng ở nhà. Thứ nhất, chúng ta nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện. Thứ hai, chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng. Cuối cùng, chúng ta nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng. Những cách này giúp chúng ta tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường.)
5. Write a short paragraph (about 70 words) about how to save energy at home.
Suggested answer:
We use a lot of energy at home and it costs us a lot. To save energy, we should use low energy light bulbs in all rooms. We need to turn off electrical appliances such as lights and TVs when we do not use them. We should also use solar panels to heat water.
(Chúng ta sử dụng rất nhiều năng lượng ở nhà và điều đó tốn khá nhiều chi phí. Để tiết kiệm năng lượng, chúng ta nên dùng bóng đèn tiết kiệm điện trong tất cả các phòng. Chúng ta cần tắt các thiết bị điện như đèn và TV khi không sử dụng. Chúng ta cũng nên sử dụng các tấm pin năng lượng mặt trời để đun nóng nước.)
Tiếng Anh 7 Unit 10 Looking Back
Ôn tập tổng hợp kiến thức tại tiếng Anh lớp 7 trang 112.
VOCABULARY
1. Match the adjectives in column A with the nouns in column B.
Đáp án:
- 1. e
- 2. a
- 3. d
- 4. b
- 5. c
2. Complete the sentences with the phrases in 1.
Đáp án:
- 1. low energy light bulbs
- 2. electrical appliances
- 3. renewable sources of energy
- 4. solar energy
- 5. hot water
GRAMMAR
3. Complete the sentences. Use the present simple or present continuous.
Đáp án:
- 1. is raining
- 2. start
- 3. is walking
- 4. does
- 5. am writing
4. Find and correct the mistakes.
Đáp án:
- 1. do → are doing
- 2. explain → explaining
- 3. is → are
- 4. use → using
- 5. look → are looking
Có thể bạn quan tâm:
- 50+ Đề tiếng Anh lớp 7 Global Success Mới nhất (kèm đáp án)
- Tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 7 có đáp án chi tiết
Tiếng Anh 7 Unit 10 Project
Thực hiện dự án vẽ tranh hoặc làm mô hình về nguồn năng lượng xanh tương lai.
1. Read the tips about how students can save energy at school. Discuss in groups which tips can be applied in your school and make notes.
Suggested answer:
In our school, we can apply many ways to save energy. First, we can turn off the lights when we leave the classroom. Second, we should turn off electrical appliances when they are not in use. We should not overheat or overcool the classrooms. We can also check that none of the taps around the school are dripping. These actions help save energy and protect the environment.
(Ở trường chúng em có thể áp dụng nhiều cách để tiết kiệm năng lượng. Thứ nhất, chúng em có thể tắt đèn khi rời khỏi lớp học. Thứ hai, chúng em nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng. Chúng em không nên bật máy sưởi hoặc máy lạnh quá mức. Chúng em cũng có thể kiểm tra xem các vòi nước trong trường có bị rò rỉ không. Những hành động này giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.)
2. Make a poster about some tips to save energy in your school. Present it to the class.
Học sinh làm poster theo nhóm và trình bày trước lớp theo hướng dẫn của Giáo viên.
NOW I CAN …
Complete the self-assessment table.
Học sinh tự hoàn thành bảng tự đánh giá theo hướng dẫn của Giáo viên.
Làm chủ tương lai toàn cầu cùng hệ sinh thái học tập VUS
Việc nắm vững ngữ pháp Unit 10 lớp 7 chỉ là bước đầu trong hành trình chinh phục Anh ngữ.
Để giúp các em không chỉ giỏi lý thuyết mà còn tự tin giao tiếp, thuyết trình và phát triển tư duy toàn diện, khóa học Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) tại VUS đã thiết kế lộ trình chuyên biệt dành riêng cho lứa tuổi thiếu niên.
Đây là nơi các em được rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ song song với kiến thức thực tiễn, sẵn sàng trở thành những nhà lãnh đạo trẻ trong tương lai.
Điểm nổi bật:
- Giáo trình chuẩn quốc tế: Sử dụng bộ giáo trình nổi tiếng từ National Geographic và Oxford Discover Futures, giúp học viên tiếp cận kiến thức văn hóa, khoa học và xã hội đa dạng.
- Phát triển bộ kỹ năng 4Cs: Rèn luyện Tư duy phản biện (Critical Thinking), Sự sáng tạo (Creativity), Kỹ năng giao tiếp (Communication) và Khả năng hợp tác (Collaboration).
- Công nghệ hiện đại: Hệ sinh thái học tập OVI App độc quyền giúp học viên ôn luyện mọi lúc mọi nơi với các bài tập tương tác thú vị.
Thành tích:
- Hàng nghìn học viên tại VUS đã đạt chứng chỉ KET, PET với số điểm tuyệt đối, tự tin thuyết trình và tranh biện bằng tiếng Anh tại các cuộc thi lớn.
- Chứng nhận "Trung tâm Đào tạo Vàng": Được Cambridge vinh danh trong 5+ năm liên tiếp, khẳng định chất lượng giảng dạy đạt chuẩn toàn cầu.
Ngoài ra, nếu muốn xây dựng thêm sự tự tin, thì việc tiếp cận với lộ trình Luyện thi IELTS ngay từ cấp 2 chính là bước đi chiến lược.
Bạn đã sẵn sàng bứt phá Anh ngữ ngay hôm nay? Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa và ưu đãi học phí cực hấp dẫn dành riêng cho tháng này!
Các bài tập ôn kiến thức tiếng Anh 7 Unit 10 kèm đáp án
Hệ thống bài tập dưới đây giúp các em củng cố toàn bộ kiến thức Unit 10 lớp 7 từ từ vựng đến ngữ pháp.
Bài tập 1: Multiple Choice
- Solar energy is ________ and safe to use. (A. renewable / B. non-renewable)
- We ________ solar panels on our roof at the moment. (A. install / B. are installing)
- Burning coal causes ________. (A. pollution / B. clean energy)
- ________ comes from deep underground. (A. Natural gas / B. Wind energy)
- We should ________ energy to protect the environment. (A. waste / B. save)
- Hydro energy comes from ________ water. (A. solar / B. flowing)
- Non-renewable sources will ________ soon. (A. run out / B. increase)
- What ________ you ________ now? (A. are/doing / B. is/doing)
- Look! The sun ________ brightly. (A. shines / B. is shining)
- Biogas is ________ for the environment. (A. good / B. bad)
Đáp án: 1.A | 2.B | 3.A | 4.A | 5.B | 6.B | 7.A | 8.A | 9.B | 10.A
Bài tập 2: Put the verbs in the Present Continuous
- My mother (cook) ________ dinner with natural gas now.
- They (not use) ________ coal for heating this winter.
- (you/study) ________ energy sources at the moment?
- Listen! The wind (blow) ________ very hard.
- We (recycle) ________ plastic bags right now.
- The students (write) ________ a project on solar power.
- Look! The water (flow) ________ over the dam.
- I (not waste) ________ electricity at present.
- (she/ride) ________ her bike to save energy?
- Scientists (develop) ________ new ways to use wind energy.
Đáp án: 1. is cooking | 2. are not using | 3. Are you studying | 4. is blowing | 5. are recycling | 6. are writing | 7. is flowing | 8. am not wasting | 9. Is she riding | 10. are developing
Bài tập 3: Find and correct the mistakes
- He is use solar energy at the moment.
- We not are wasting water now.
- Do they installing wind turbines at present?
- Look! The sun shines brightly.
- They are build a new hydro power station.
- Natural gas are non-renewable.
- Is you saving energy now?
- I am watch a film about energy sources.
- The workers are recycle old glass.
- We are learn about biogas today.
Đáp án:
- is use → is using
- not are → are not
- Do → Are
- shines → is shining
- are build → are building
- are → is
- Is → Are
- am watch → am watching
- are recycle → are recycling
- are learn → are learning
Việc hoàn thành bài soạn tiếng Anh 7 Unit 10 là bước đệm quan trọng để các em không chỉ đạt điểm số cao mà còn hình thành lối sống xanh bền vững.
Hy vọng rằng qua bảng từ vựng, ngữ pháp và các bài tập thực hành trên, các em đã tự tin hơn trong việc làm chủ kiến thức về Energy Sources.
Hãy tiếp tục nỗ lực rèn luyện để tiếng Anh thực sự trở thành công cụ giúp các em khám phá và bảo vệ thế giới!
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 10 Energy sources
-
Tại sao chủ đề tiếng Anh 7 Unit 10 Energy sources lại quan trọng?
Chủ đề tiếng Anh 7 Unit 10 Energy Sources cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng năng lượng hiện nay. Bài học khuyến khích học sinh thay thế than đá, dầu mỏ bằng năng lượng gió, nước và mặt trời.Kiến thức này không chỉ giúp hoàn thành chương trình học mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua hành động nhỏ hằng ngày. -
Những kiến thức trọng tâm trong tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1 là gì?
Nội dung tiếng Anh 7 Unit 10 lesson 1 (thường là A Closer Look 1) tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng về các nguồn năng lượng và cách phát âm.Học sinh sẽ được học cách phân loại năng lượng sạch và năng lượng gây ô nhiễm. Việc luyện tập nhấn trọng âm trong các từ ba âm tiết cũng là một phần không thể thiếu để phát triển kỹ năng nói chuẩn. -
Điểm ngữ pháp nào được nhấn mạnh trong tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 2?
Tiết học tiếng Anh 7 Unit 10 lesson 2 (thường là A Closer Look 2) đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp thì Hiện tại tiếp diễn. Học sinh sẽ học cách chia động từ và nhận biết các dấu hiệu thời gian đặc trưng.Việc nắm vững ngữ pháp này là điều kiện cần thiết để các em có thể miêu tả những thay đổi tích cực về môi trường đang diễn ra xung quanh mình.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
.webp)
