Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Giải tiếng Anh Unit 9 lớp 11 Global Success Social issues

Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 11 Unit 9

Chào mừng các bạn đến với bài hướng dẫn giải chi tiết Tiếng Anh 11 Global Success Unit 9: Social issues. Chủ đề các vấn đề xã hội không chỉ mang tính thời sự mà còn là "mỏ vàng" từ vựng và ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra quan trọng.

Để giúp bạn tiết kiệm thời gian và tự tin đạt điểm cao, bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Unit 9 lớp 11 một cách khoa học:

  • Từ vựng & Ngữ pháp: Tổng hợp từ mới cốt lõi và cách dùng từ nối (Linking words) để viết câu mạch lạc.
  • Giải chi tiết SGK: Đáp án chuẩn xác cho từng phần học, giúp bạn củng cố nền tảng vững chắc từ các lớp dưới lên THPT.
  • Bài tập thực hành: Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm sát đề thi thật, giúp bạn rèn luyện phản xạ và ghi nhớ sâu.

Dù bạn lo lắng về bài đọc dài hay cấu trúc phức tạp, lộ trình này sẽ giúp bạn chinh phục Unit 9 lớp 11 nhẹ nhàng. Cùng bắt đầu ngay nhé!

Từ vựng cần nắm ở tiếng Anh Unit 9 lớp 11

Dưới đây là danh sách tổng hợp chi tiết toàn bộ các từ vựng trọng tâm xuất hiện trong tiếng Anh 11 Global Success Unit 9. Việc ghi nhớ kỹ bảng này không chỉ giúp bạn xử lý mượt mà bài đọc hiểu mà còn là "vũ khí" để ăn trọn điểm phần thi nói và viết.

STT

Từ tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

admit

(v)

thú nhận

He finally admitted his mistake.

2

alcohol

(n)

đồ uống có cồn (rượu, bia …)

Teenagers should not consume alcohol.

3

anxiety

(n)

sự lo lắng

Exams often cause anxiety for students.

4

ashamed

(adj)

xấu hổ

She felt ashamed of her bad grades.

5

awareness

(n)

nhận thức

The campaign aims to raise environmental awareness.

6

body shaming

(n)

sự chế nhạo ngoại hình của người khác

Body shaming can deeply hurt a person's feelings.

7

bully

(v)

bắt nạt

It is unacceptable to bully your classmates.

8

campaign

(n)

chiến dịch

They started a campaign to protect street dogs.

9

crime

(n)

tội phạm

High poverty rates can lead to an increase in crime.

10

depression

(n)

sự trầm cảm

Long-term stress can easily lead to depression.

11

drug

(n)

ma tuý

Using drugs is dangerous and illegal.

12

hang out

(phr. v)

đi chơi

I usually hang out with my friends on weekends.

13

lie

(n)

lời nói dối

Telling a lie will break people's trust in you.

14

make fun of

(phr. v)

trêu chọc, chế giễu

You shouldn't make fun of other people's mistakes.

15

obey

(v)

tuân thủ

All students must obey the school rules.

16

offensive

(adj)

gây xúc phạm

He was punished for making offensive comments.

17

overpopulation

(n)

sự quá tải dân số

Overpopulation causes many serious social issues.

18

peer pressure

(n)

áp lực từ bạn bè

Many teenagers smoke because of peer pressure.

19

physical

(adj)

về mặt thể chất

Physical exercise is good for your health.

20

poverty

(n)

sự nghèo đói

Many people in the world are living in poverty.

21

proposal

(n)

lời / bản đề xuất

The principal approved our proposal for a new club.

22

propose

(v)

đề xuất

I propose that we organize a charity event.

23

self-confidence

(n)

sự tự tin vào bản thân

Good preparation will boost your self-confidence.

24

skip

(v)

trốn, bỏ

If you skip classes, you won't understand the lesson.

25

stand up to

(phr. v)

đứng lên chống lại

We need to teach children how to stand up to bullies.

26

struggle

(v)

đấu tranh

Many students struggle with difficult math problems.

27

the odd one out

(idiom)

kẻ / người khác biệt

He didn't like sports, so he felt like the odd one out.

28

the poverty line

(n)

mức nghèo đói

More families are falling below the poverty line.

29

verbal

(adj)

bằng lời

Verbal abuse is also a serious form of bullying.

30

victim

(n)

nạn nhân

The school provided support for the victims of bullying.

31

violent

(adj)

bạo lực

Playing violent video games can affect your mood.

Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi Unit 9 lớp 11: Social issues
Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi Unit 9 lớp 11: Social issues

Ngữ pháp cốt lõi phần tiếng Anh Unit 9 lớp 11

Trọng tâm ngữ pháp của tiếng Anh 11 Unit 9 xoay quanh cách sử dụng các từ và cụm từ nối (Linking words & phrases). Nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp bạn làm trọn vẹn bài tập, mà còn là chìa khóa để bài viết và phần thi nói trở nên mạch lạc, logic hơn.

Chủ điểm ngữ pháp

Công thức và cách dùng

Ví dụ

Thêm thông tin (Addition)

  • Besides / Moreover / Furthermore + Mệnh đề: Hơn nữa, ngoài ra.
  • In addition (to + N/V-ing): Thêm vào đó.
  • He is very smart. Moreover, he studies hard.
  • In addition to reading, she loves writing.

Tương phản (Contrast)

  • However + Mệnh đề: Tuy nhiên.
  • Although / Even though + Mệnh đề: Mặc dù.
  • Despite / In spite of + N/V-ing: Mặc dù.
  • He failed the test. However, he didn't give up.
  • Although it rained heavily, we still went to school.
  • In spite of feeling anxious, she stood up to the bully.

Nguyên nhân (Reason)

  • She stayed home because she was sick.
  • The match was canceled because of the rain.

Kết quả (Result)

As a result / Therefore / As a consequence + Mệnh đề: Kết quả là, do đó.

  • He didn't study. As a result, he failed the exam.
  • He was bullied at school. As a consequence, he suffered from depression.

Soạn bài tiếng Anh 11 Unit 9 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Để chinh phục trọn vẹn chương này, học sinh cần nắm vững phương pháp giải quyết từng dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Dưới đây là hướng dẫn soạn tiếng Anh 11 Unit 9 chi tiết, giúp bạn bứt phá điểm số trong các kỳ thi sắp tới.

Tiếng Anh 11 Unit 9 Getting Started

Phần mở đầu tiếng Anh 11 Unit 9 Getting Started giúp học sinh làm quen với chủ đề thông qua đoạn hội thoại thực tế.

Listen and read (trang 100 – 101)

1. Nghe và đọc đoạn hội thoại về việc lên kế hoạch cho một chiến dịch nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Ai gợi ý các ý sau? Đánh dấu (✓) vào ô đúng.

Đáp án

  • 1. Mai
  • 2. Nam
  • 3. Mark / Nam

3. Tìm năm vấn đề xã hội trong bài 1.

Đáp án

  • 1. crime
  • 2. overpopulation
  • 3. bullying
  • 4. peer pressure
  • 5. body shaming

4. Hoàn thành phần tóm tắt với các từ từ bài 1.

Đáp án

  • 1. although
  • 2. However
  • 3. because
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Getting Started
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Getting Started

Tiếng Anh 11 Unit 9 Language

Pronunciation

1. Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu. Thực hành nói theo cặp.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau.

Đáp án

  • 1. Is peer pressure good ↗ or bad ↘?
  • 2. Is this a social ↗ or environmental issue ↘?
  • 3. Should our campaign focus on poverty ↗, crime ↗ or climate change ↘?
  • 4. Do you talk to your parents ↗, share problems with your friends ↗ or ask your teachers for advice ↘?

Vocabulary – Social issues

1. Tìm năm từ và viết vào định nghĩa đúng

Đáp án

  • 1. Violent
  • 2. Poverty
  • 3. Alcohol
  • 4. Campaign
  • 5. Bully

2. Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong bài 1

Đáp án

  • 1. alcohol
  • 2. bullied
  • 3. poverty
  • 4. violent
  • 5. campaign

Grammar – Linking words and phrases

1. Nối các câu bằng từ/cụm từ liên kết

Đáp án

  • 1. As a result/As a consequence/Therefore
  • 2. However
  • 3. Moreover/In addition/Besides
  • 4. However/In spite of this/Despite this

2. Thêm câu cho mỗi ý, sử dụng từ liên kết khác nhau

Suggested answer

  • 1. Some children play too many violent computer games. Additionally, this can lead to poor academic performance and a lack of physical activity. Furthermore, it can negatively impact their social skills.

(Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi điện tử bạo lực. Ngoài ra, điều này có thể dẫn đến kết quả học tập kém và thiếu hoạt động thể chất. Hơn nữa, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng xã hội của các em.)

  • 2. Many people live in poverty. As a result, they cannot afford basic things in life such as food, clothes, and education. Therefore, we should organise some charity events to help them.

(Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói. Vì vậy, họ không đủ khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống như thực phẩm, quần áo và giáo dục. Do đó, chúng ta nên tổ chức một số hoạt động từ thiện để giúp đỡ họ.)

  • 3. Awareness campaigns help to draw people’s attention to social issues. However, more should be done to ensure that people will actually take actions about these issues. Therefore, I suggest we should set up some helplines to support people in need to deal with social issues in the long term. 

(Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp thu hút sự chú ý của mọi người đến các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, cần làm nhiều hơn nữa để đảm bảo rằng mọi người thực sự hành động đối với những vấn đề này. Vì vậy, tôi đề xuất chúng ta nên thiết lập một số đường dây nóng để hỗ trợ những người gặp khó khăn giải quyết các vấn đề xã hội trong dài hạn.)

Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Language
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Language

Tiếng Anh 11 Unit 9 Reading

Bài đọc trong tiếng Anh 11 Unit 9 Reading khai thác sâu về "Peer pressure" (Áp lực đồng trang lứa).

1. Thảo luận câu hỏi

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp

Đáp án

  • 1. d
  • 2. c
  • 3. b
  • 4. a

3. Đoạn nào chứa thông tin sau?

Đáp án

  • 1. A
  • 2. B
  • 3. C
  • 4. A

4. Chọn đáp án đúng A, B hoặc C

Đáp án

  • 1. C
  • 2. A
  • 3. C
  • 4. B

5. Thảo luận câu hỏi

Suggested answer

I used to wear my hair in a ponytail to school until my friends told me that it was outdated and some of them even laughed at my hairstyle. I became so ashamed of myself and my hairstyle that I dyed my hair blonde, just to make myself look ‘cool’ to my friends.

But to be honest, it cost me a lot of money and time to dye and take care of my hair, and when I looked at myself in the mirror every day, I didn’t like it at all. So I stopped colouring my hair and started ignoring comments about my hairstyle.

Dịch nghĩa:

Tôi từng buộc tóc đuôi ngựa đến trường cho đến khi bạn bè nói rằng kiểu tóc đó đã lỗi thời và một số bạn thậm chí còn cười nhạo kiểu tóc của tôi. Tôi cảm thấy rất xấu hổ về bản thân và kiểu tóc của mình đến mức tôi đã nhuộm tóc màu vàng chỉ để trông “ngầu” hơn trong mắt bạn bè.

Nhưng thành thật mà nói, tôi đã tốn rất nhiều tiền và thời gian để nhuộm và chăm sóc tóc, và khi nhìn mình trong gương mỗi ngày, tôi hoàn toàn không thích nó. Vì vậy, tôi đã ngừng nhuộm tóc và bắt đầu bỏ ngoài tai những lời nhận xét về kiểu tóc của mình.

Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Reading
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Reading

Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking

Tại phần tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking, các em sẽ thực hành đưa ra phản ứng trước các tình huống áp lực từ bạn bè.

Experiencing peer pressure

1. Sắp xếp các ví dụ theo mức độ ảnh hưởng (1 mạnh nhất - 6 yếu nhất)

Học sinh tự sắp xếp theo quan điểm cá nhân, theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Nói về trải nghiệm của bạn

Suggested answer

  • Among these examples, A (peer pressure to get good grades at school) is affecting me the most, because all of my friends are getting very good grades at school. Sometimes, I feel ashamed because I'm not as good as they are at different subjects at school. Besides, my teachers and my parents keep telling me that I should try to keep up with them. It’s really stressful!

(Trong những ví dụ này, A (áp lực phải đạt điểm cao ở trường) ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất vì tất cả bạn bè của tôi đều đạt điểm rất cao. Đôi khi, tôi cảm thấy xấu hổ vì tôi không giỏi bằng họ ở các môn học khác nhau. Bên cạnh đó, giáo viên và bố mẹ tôi luôn nhắc rằng tôi nên cố gắng theo kịp họ. Thật sự rất áp lực!)

  • B (peer pressure to be good at sport) is affecting me the least. I’m not keen on sport in general, and most of my friends are not good at sport, so I don’t feel the pressure to be good at it at all.

(B (áp lực phải giỏi thể thao) ảnh hưởng đến tôi ít nhất. Tôi không quá yêu thích thể thao nói chung và hầu hết bạn bè tôi cũng không giỏi thể thao, vì vậy tôi không cảm thấy áp lực phải giỏi môn này.)

  • I think A and D can be examples of positive peer pressure, because I think that studying well and staying healthy should be the most common concerns among students today. However, if we focus on them too much and fail to gain a balance between different important things in life, even A and D can also affect us in a negative way too.

(Tôi nghĩ A và D có thể là những ví dụ về áp lực tích cực từ bạn bè, vì tôi cho rằng học tốt và giữ gìn sức khỏe nên là những mối quan tâm phổ biến nhất của học sinh hiện nay. Tuy nhiên, nếu chúng ta tập trung quá nhiều vào chúng và không cân bằng được giữa các điều quan trọng khác trong cuộc sống, thì ngay cả A và D cũng có thể ảnh hưởng đến chúng ta theo cách tiêu cực.)

3. Đưa ra phản ứng cho các tình huống

Suggested answer

  • 1. I’m sorry, but I can’t forge that letter for you because if we get caught, both of us will face very serious consequences. Instead of lying, you should talk to your teacher directly or just try your best on the test, and I’ll help you revise later.

(Mình xin lỗi, nhưng mình không thể giả mạo lá thư đó được vì nếu bị phát hiện, cả hai chúng ta sẽ phải chịu hậu quả rất nghiêm trọng. Thay vì nói dối, bạn nên nói chuyện trực tiếp với giáo viên hoặc cứ cố gắng hết sức làm bài, rồi mình sẽ giúp bạn ôn tập sau.)

  • 2. I’m not ashamed of my old phone. We are students and not making any money yet, so buying the latest smartphone will cost my parents too much money. Besides, my phone is still working properly and I don’t see any reason why I should buy a new one. 

(Tôi không xấu hổ về chiếc điện thoại cũ của mình. Chúng tôi là học sinh và chưa kiếm ra tiền, vì vậy việc mua chiếc điện thoại mới nhất sẽ khiến bố mẹ tôi tốn rất nhiều tiền. Bên cạnh đó, điện thoại của tôi vẫn hoạt động tốt và tôi không thấy có lý do gì để mua một chiếc mới.)

  • 3. That’s a great idea! Learning with stronger students like you will motivate me to study harder. Besides, I could learn some useful techniques from you and others to improve my grades. 

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Học cùng những học sinh giỏi hơn như bạn sẽ thúc đẩy tôi học chăm chỉ hơn. Bên cạnh đó, tôi có thể học một số phương pháp hữu ích từ bạn và những người khác để cải thiện điểm số của mình.)

  • 4. No way! Skipping classes without permission is a sign of disrespect to the teacher. Besides, I don’t want to fall behind with my schoolwork. 

(Không đời nào! Bỏ tiết khi chưa được phép là một hành vi thiếu tôn trọng giáo viên. Bên cạnh đó, tôi không muốn bị tụt lại phía sau trong việc học.)

4. Báo cáo trước lớp

Học sinh tự trình bày và bình chọn câu trả lời thú vị nhất, theo hướng dẫn của Giáo viên.

Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Speaking
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Speaking

Tiếng Anh 11 Unit 9 Listening

Phần tiếng Anh 11 Unit 9 Listening cung cấp cái nhìn đa chiều về các loại hình bắt nạt (bullying).

Types of bullying

1. Chọn từ/cụm từ có nghĩa gần nhất

Đáp án

  • 1. B
  • 2. B
  • 3. B

2. Nối tranh với loại bắt nạt

Đáp án

  • 1. D
  • 2. B
  • 3. A
  • 4. C

3. Nghe lại và chọn đáp án đúng

Đáp án

  • 1. more
  • 2. was bullied by others
  • 3. cyberbullying
  • 4. how

4. Thảo luận câu hỏi

Suggested answer

I have experienced verbal bullying before. As I was short-sighted and had to wear glasses to school, some kids at school called me “a four-eyed monster” and even laughed at me. Some even took my glasses and hid them away so that I had to stay after class to look for them. It was really awful.

(Tôi đã từng trải qua việc bị bắt nạt bằng lời nói. Vì tôi bị cận thị và phải đeo kính đến trường nên một số bạn ở trường gọi tôi là “quái vật bốn mắt” và thậm chí còn cười nhạo tôi. Một vài bạn còn lấy kính của tôi và giấu đi khiến tôi phải ở lại sau giờ học để tìm. Điều đó thực sự rất tệ.)

Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Listening
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Listening

Tiếng Anh 11 Unit 9 Writing

Khi thực hiện bài tiếng Anh 11 Unit 9 Writing, học sinh cần viết một bản đề xuất (proposal) về chiến dịch chống bắt nạt qua mạng với cấu trúc: Title → Introduction → Details → Goals → Conclusion.

A proposal against cyberbullying

1. Thảo luận câu hỏi

Suggested answers

  • 1. When and where should the campaign take place? How long should it last?
    The campaign should take place in the school hall after classes. It should last for one month.
  • 2. Who should participate in it?
    A, B, C, D
    → Everyone who is interested, victims of cyberbullying, parents, and teachers should participate.
    E. School counsellors and IT experts.
  • 3. What activities should the campaign include?
    A, B, C, D, E
    F. Organising poster and slogan contests about online safety.
  • 4. What should be the main goals of the campaign?
    The main goals are to raise awareness of cyberbullying, promote safe Internet use, and create a friendly and respectful school environment.

2. Write a proposal (150–180 words)

Bài mẫu

Title: A school campaign against cyberbullying

To: Ms Le Thi Hoa

Date: 14 February, 20___

Prepared by: Vu Hoang Ha, President of the Social Awareness Club

Introduction:

Cyberbullying has become a common issue nowadays because more students are using digital devices. Moreover, there have been many reports of people making offensive comments about others online. Therefore, we would like to propose a school campaign against cyberbullying.

Details about the campaign:

The campaign will include a series of activities organised by the school Social Awareness Club. They will take place in our school hall after classes. The campaign will last for a month, from the 1st of March until the 1st of April. All students who are interested will be able to participate in the activities. The main events will include several talks by cyberbullying experts and sharing sessions for students to talk about their experiences of cyberbullying.

Goals and benefits of the campaign:

Our goals are to raise awareness of cyberbullying and to promote responsible and safe use of the Internet. The campaign will also help students identify cyberbullying and report it when they see it.

Conclusion:

We hope that you will consider our proposal. We believe that this campaign will encourage students to make friends and promote a positive atmosphere in the school, which will ensure cyberbullying does not happen.

Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Writing
Unit 9 tiếng Anh 11 - phần Writing

Hành trang bứt phá điểm số và vươn ra thế giới cùng VUS IELTS

Học tốt kiến thức từ tiếng Anh 11 Unit 9 Getting Started hay nắm vững từ vựng trong tiếng Anh 11 Unit 9 Reading chính là bước đệm tuyệt vời.

Tuy nhiên, để thực sự bứt phá trong kỳ thi Đại học sắp tới hoặc hiện thực hóa giấc mơ du học, việc sở hữu chứng chỉ IELTS là một lợi thế cạnh tranh "cực gắt" mà bạn không thể bỏ lỡ.

Thấu hiểu áp lực của học sinh cấp 3, VUS mang đến Khóa học IELTS CORE được thiết kế chuyên biệt với những điểm sáng vượt trội:

  • Lộ trình cá nhân hóa: Học viên được xây dựng lộ trình học tập tối ưu, đi thẳng vào trọng tâm, giúp củng cố nền tảng và phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
  • Đội ngũ giáo viên tinh hoa: 100% giáo viên có chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA,...), dày dặn kinh nghiệm thực chiến và cực kỳ am hiểu tâm lý học sinh, sẵn sàng đồng hành sửa lỗi tận tình.
  • Kho học liệu đồ sộ: Tích hợp công nghệ hiện đại OVI IELTS cùng bộ tài liệu độc quyền, liên tục cập nhật xu hướng ra đề thi thực tế.
    • Ngân hàng luyện tập khổng lồ: Truy cập 24/7 vào kho tàng hơn 20.000 câu hỏi và bài tập chuyên sâu.
    • AI chấm chữa chi tiết: Công nghệ AI IELTS Assessment chấm điểm Speaking & Writing theo đúng band điểm chuẩn, kết hợp cùng AI Pronunciation chỉnh sửa phát âm từng từ.
    • Phòng thi ảo (Virtual Exam Room): Giúp học viên làm quen áp lực thời gian và check trình độ thực tế liên tục.

Thành tích tự hào

  • VUS hiện đang là hệ thống giáo dục giữ Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất (hơn 200.000 em).
  • Hàng chục nghìn học sinh đã tin chọn VUS làm bệ phóng và xuất sắc chinh phục band điểm IELTS 7.0, 7.5 và thậm chí là 8.0+.
Vượt mọi áp lục đồng trang lứa, tự tin chinh phục IELTS cùng VUS!
Vượt mọi áp lục đồng trang lứa, tự tin chinh phục IELTS cùng VUS!

Đừng để rào cản ngôn ngữ giới hạn tiềm năng của bạn!

Hãy để lại thông tin để được VUS tư vấn chi tiết về lộ trình khóa học IELTS Core và nhận ngay cơ hội làm bài test đánh giá năng lực hoàn toàn miễn phí nhé!

Bài tập ôn tiếng Anh 11 Global Success Unit 9 (có đáp án)

Việc làm thêm bài tập ngoài SGK là rất cần thiết nếu bạn muốn đạt điểm 9, 10 trên lớp. Bộ bài tập tự luyện Unit 9 lớp 11 dưới đây được tổng hợp bám sát với cấu trúc đề thi thực tế.

Hãy tự hoàn thành và đối chiếu đáp án để đánh giá chính xác năng lực của mình nhé.

Bài tập 1: Chọn từ vựng phù hợp

1. Overpopulation is a major ____ affecting our city.

A. campaign                     B. social issue              C. crime

2. She is suffering from ____ after failing the exam.

A. depression                    B. awareness               C. alcohol

3. Peer ____ is a big problem among high school students.

A. poverty                           B. bullying                    C. pressure

4. It is wrong to make ____ of someone's appearance.

A. fun                                    B. smile                        C. joke

5. He was a ____ of cyberbullying last year.

A. criminal                           B. victim                       C. bully

6. ____ is completely unacceptable in our school.

A. Body shaming               B. Looking                    C. Seeing

7. We must raise ____ about environmental problems.

A. poverty                             B. awareness               C . crime

8. Consuming too much ____ can lead to health issues.

A. water                                B. juice                          C. alcohol

9. Our club is starting an awareness ____.

A. distance                           B. campaign               C. anxiety

10. You must learn to stand up ____ bullies.

A. for                                      B. with                          C. to

Đáp án Bài tập 1:

  1. B | 2. A | 3. C | 4. A | 5. B | 6. A | 7. B | 8. C | 9. B | 10. C

Bài tập 2: Điền từ/cụm từ nối (Linking words) chính xác

1. He was extremely tired. ____, he still finished his homework.

A. Therefore          B. However                   C. Because

2. ____ the heavy rain, the outdoor event was canceled.

A. Because of        B. Although                  C. Because

3. She studied very hard. ____, she got the highest score.

A. As a result          B. Besides                     C. In spite of

4. He was late for school ____ he missed the bus.

A. because of          B. because                   C. although

5. ____ being sick, Nam went to play football.

A. In spite of             B. Although                C. Because of

6. The restaurant's food was terrible. ____, it was too expensive.

A. Moreover              B. Therefore                C. However

7. She loves reading books. ____, her brother prefers playing games.

A. Besides                  B. By contrast             C. Therefore

8. We stayed indoors ____ the bad weather.

A. because of             B. since                        C. as

9. ____ she is wealthy, she is not happy.

A. Because                 B. Despite                     C. Although

10. In addition ____ working full-time, he volunteers on weekends.

A. of                             B. to                                C. with

Đáp án Bài tập 2:

  1. B | 2. A | 3. A | 4. B | 5. A | 6. A | 7. B | 8. A | 9. C | 10. B
Cùng VUS ôn tập kiến thức Unit 9 lớp 11 qua các bài tập có đáp án chi tiết nhé!
Cùng VUS ôn tập kiến thức Unit 9 lớp 11 qua các bài tập có đáp án chi tiết nhé!

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng cho các câu tổng hợp

1. I don't think you should hang ____ with them.

A. out                         B. in                                     C. up

2. ____ poverty, many children cannot go to school.

A. Because of           B. Although                      C. However

3. Students must ____ the school rules at all times.

A. obey                       B. skip                                C. struggle

4. Skipping classes will ____ in bad academic performance.

A. lead                         B. result                             C. cause

5. Stealing is considered a ____ in every country.

A. campaign              B. poverty                         C. crime

6. The club's ____ aims to help homeless people.

A. alcohol                    B. poverty                         C. proposal

7. I find his joke very ____ and disrespectful.

A. offensive                  B. physical                        C. verbal

8. Many teens struggle ____ mental health issues silently.

A. with                            B. to                                   C. on

9. He always feels like the odd one ____ in his class.

A. in                                 B. up                                 C. out

10. My parents want me to study medicine. ____, I want to be an artist.

A. In addition                B. However                      C. Therefore

Đáp án Bài tập 3:

1. A | 2. A | 3. A | 4. B | 5. C | 6. C | 7. A | 8. A | 9. C | 10. B

Trên đây là trọn bộ hướng dẫn giải chi tiết Unit 9 lớp 11 chủ đề Social issues. Việc nắm vững từ vựng, ngữ pháp và chăm chỉ thực hành các bài tập Unit 9 tiếng Anh 11 không chỉ giúp bạn tự tin đạt điểm cao trên trường mà còn củng cố vững chắc mạch kiến thức đã xây dựng từ các năm trước.

Bên cạnh đó, nếu bạn đang ấp ủ mục tiêu vươn ra biển lớn, đừng quên trang bị cho mình chứng chỉ quốc tế. Các khóa luyện thi IELTS tại VUS cùng đội ngũ giáo viên tinh hoa sẽ là bệ phóng hoàn hảo giúp bạn chinh phục band điểm 7.0+ và nhanh chóng hiện thực hóa giấc mơ du học.

Chúc các bạn học tập thật tốt và luôn đạt kết quả cao!

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 11 Unit 9 Social issues

  • Trọng tâm kiến thức của phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Language là gì? Trọng tâm kiến thức của phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Language là gì? Trọng tâm kiến thức của phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Language là gì?

    Trọng tâm của phần này là giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn xác ngữ điệu lên xuống. 
    Bên cạnh đó, các em sẽ được trang bị bộ từ vựng cốt lõi về các vấn đề xã hội và nắm vững cách sử dụng các từ nối (linking words) giúp câu văn trở nên mạch lạc, logic hơn trong giao tiếp thực tế.
  • Kỹ năng nào được rèn luyện trong phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking? Kỹ năng nào được rèn luyện trong phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking? Kỹ năng nào được rèn luyện trong phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking?

    Trong phần Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking, học sinh sẽ được tập trung phát triển kỹ năng thảo luận và chia sẻ quan điểm cá nhân. 
    Đề bài thường yêu cầu các em trình bày về trải nghiệm đối mặt với áp lực đồng trang lứa. Qua đó, người học sẽ cải thiện tư duy phản biện, gia tăng sự tự tin và nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ.
  • Nội dung chính của bài đọc Tiếng Anh 11 Unit 9 Reading là gì? Nội dung chính của bài đọc Tiếng Anh 11 Unit 9 Reading là gì? Nội dung chính của bài đọc Tiếng Anh 11 Unit 9 Reading là gì?

    Bài đọc Tiếng Anh 11 Unit 9 Reading xoay quanh việc phân tích nguyên nhân và hệ quả của áp lực đồng trang lứa đối với tuổi vị thành niên. 
    Quá trình làm bài tập sẽ giúp các em rèn giũa triệt để kỹ năng đọc lướt (skimming) để lấy ý chính, đọc quét (scanning) tìm thông tin chi tiết và khả năng tổng hợp ý nghĩa qua từng đoạn văn.
  • Chủ đề tổng quát của Tiếng Anh 11 Unit 9: Social issues mang lại lợi ích gì? Chủ đề tổng quát của Tiếng Anh 11 Unit 9: Social issues mang lại lợi ích gì? Chủ đề tổng quát của Tiếng Anh 11 Unit 9: Social issues mang lại lợi ích gì?

    Chủ đề Tiếng Anh 11 Unit 9: Social issues mang tính thời sự, khai thác những vấn đề nhức nhối như trầm cảm, bạo lực học đường hay áp lực đồng lứa. 
    Học chủ đề này không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng học thuật mà còn giáo dục nhận thức, định hướng cách ứng xử đúng đắn của học sinh trước những thách thức của xã hội hiện đại.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ