Soạn SGK tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success: Ecotourism

Tiếng Anh 10 Unit 10: Ecotourism giúp học sinh hiểu rõ khái niệm du lịch sinh thái và vai trò của du lịch bền vững trong việc bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa địa phương và phát triển cộng đồng.
Để hỗ trợ học sinh nắm vững kiến thức và làm tốt các dạng bài trong sách giáo khoa, bài viết này tổng hợp nội dung ôn tập một cách đầy đủ và có hệ thống, bao gồm:
- Hệ thống từ vựng và ngữ pháp trọng tâm: Tổng hợp từ vựng cùng kiến thức câu điều kiện loại 1 & 2.
- Giải SGK tiếng Anh 10 Unit 10 chi tiết: Hướng dẫn đầy đủ các phần Getting Started, A Closer Look 1 & 2, Communication, Skills 1 & 2 đến Looking Back.
- Bài tập vận dụng có đáp án: Tổng hợp các dạng bài bám sát nội dung tiếng Anh 10 Unit 10 giúp học sinh tự luyện tập và kiểm tra mức độ hiểu bài.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success
Trong tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success, các từ vựng trọng tâm thường xoay quanh những vấn đề mang tính học thuật như môi trường, phát triển bền vững, trách nhiệm cộng đồng hoặc các giải pháp bảo vệ Trái Đất
Dưới đây là hệ thống từ vựng tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success được tổng hợp theo từng nhóm ý chính, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa giúp bạn học hiệu quả hơn.
|
STT |
Từ vựng |
Phân loại |
IPA |
Dịch nghĩa |
|
1 |
advertisement |
n |
/ədˈvɜːtɪsmənt/ |
quảng cáo |
|
2 |
afraid |
adj |
/əˈfreɪd/ |
sợ hãi |
|
3 |
alive |
adj |
/əˈlaɪv/ |
còn sống |
|
4 |
aware |
adj |
/əˈweə(r)/ |
nhận thức được |
|
5 |
be afraid of |
phrase |
/bi əˈfreɪd əv/ |
sợ |
|
6 |
be better for |
phrase |
/bi ˈbetə(r) fɔː(r)/ |
tốt hơn cho |
|
7 |
be encouraged to |
phrase |
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ |
được khuyến khích |
|
8 |
be famous for |
phrase |
/ˈfeɪməs fɔː(r)/ |
nổi tiếng vì |
|
9 |
be responsible for |
phrase |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
chịu trách nhiệm |
|
10 |
be special about |
phrase |
/ˈspeʃl/ |
đặc biệt về |
|
11 |
benefit |
n/v |
/ˈbenɪfɪt/ |
lợi ích |
|
12 |
brochure |
n |
/ˈbrəʊʃə(r)/ |
tờ quảng cáo |
|
13 |
cause |
v/n |
/kɔːz/ |
gây ra |
|
14 |
craft |
n |
/krɑːft/ |
nghề thủ công |
|
15 |
crowd |
n |
/kraʊd/ |
đám đông |
|
16 |
culture |
n |
/ˈkʌltʃə(r)/ |
văn hóa |
|
17 |
damage |
n/v |
/ˈdæmɪdʒ/ |
thiệt hại |
|
18 |
deal with |
phrase |
/diːl wɪð/ |
giải quyết |
|
19 |
delta |
n |
/ˈdeltə/ |
đồng bằng |
|
20 |
design |
v/n |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
|
21 |
dive |
v |
/daɪv/ |
lặn |
|
22 |
duty |
n |
/ˈdjuːti/ |
nhiệm vụ |
|
23 |
earn some money |
phrase |
/ɜːn/ |
kiếm tiền |
|
24 |
eco-friendly |
adj |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
thân thiện môi trường |
|
25 |
ecotourism |
n |
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ |
du lịch sinh thái |
|
26 |
educational experience |
n phrase |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ |
trải nghiệm giáo dục |
|
27 |
explore |
v |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
khám phá |
|
28 |
field trip |
n |
/ˈfiːld trɪp/ |
chuyến tham quan học tập |
|
29 |
floating market |
n |
/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ |
chợ nổi |
|
30 |
follow |
v |
/ˈfɒləʊ/ |
theo dõi |
|
31 |
give up |
phrase |
/ɡɪv ʌp/ |
từ bỏ |
|
32 |
good marks |
n phrase |
/mɑːks/ |
điểm tốt |
|
33 |
grow vegetables |
phrase |
/ɡrəʊ ˈvedʒtəblz/ |
trồng rau |
|
34 |
herb |
n |
/hɜːb/ |
thảo mộc |
|
35 |
high-speed boat |
n |
/haɪ spiːd bəʊt/ |
tàu cao tốc |
|
36 |
hippo |
n |
/ˈhɪpəʊ/ |
hà mã |
|
37 |
host |
n/v |
/həʊst/ |
chủ nhà / tổ chức |
|
38 |
hunt |
v |
/hʌnt/ |
săn bắt |
|
39 |
impact |
n |
/ˈɪmpækt/ |
tác động |
|
40 |
jeep |
n |
/dʒiːp/ |
xe jeep |
|
41 |
jump out of |
phrase |
/dʒʌmp/ |
nhảy ra khỏi |
|
42 |
leave litter |
phrase |
/ˈlɪtə(r)/ |
xả rác |
|
43 |
local |
adj |
/ˈləʊkl/ |
địa phương |
|
44 |
local products |
n phrase |
/ˈprɒdʌkts/ |
sản phẩm địa phương |
|
45 |
local souvenirs |
n phrase |
/ˌsuːvəˈnɪəz/ |
quà lưu niệm địa phương |
|
46 |
mass |
adj |
/mæs/ |
đại trà |
|
47 |
packaging |
n |
/ˈpækɪdʒɪŋ/ |
bao bì |
|
48 |
pack |
v |
/pæk/ |
đóng gói |
|
49 |
path |
n |
/pɑːθ/ |
lối đi |
|
50 |
profit |
n |
/ˈprɒfɪt/ |
lợi nhuận |
|
51 |
promise |
v/n |
/ˈprɒmɪs/ |
hứa |
|
52 |
promote |
v |
/prəˈməʊt/ |
quảng bá |
|
53 |
protect |
v |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
|
54 |
provide sb with sth |
phrase |
/prəˈvaɪd/ |
cung cấp cho |
|
55 |
refer |
v |
/rɪˈfɜː(r)/ |
đề cập |
|
56 |
responsible |
adj |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
có trách nhiệm |
|
57 |
rock collection |
n phrase |
/rɒk kəˈlekʃn/ |
bộ sưu tập đá |
|
58 |
rough |
adj |
/rʌf/ |
gồ ghề |
|
59 |
scenery |
n |
/ˈsiːnəri/ |
phong cảnh |
|
60 |
similar to |
phrase |
/ˈsɪmələ(r)/ |
tương tự |
|
61 |
souvenir |
n |
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ |
quà lưu niệm |
|
62 |
stalactite |
n |
/ˈstæləktʌɪt/ |
nhũ đá |
|
63 |
suggest |
v |
/səˈdʒest/ |
đề xuất |
|
64 |
sustainable |
adj |
/səˈsteɪnəbl/ |
bền vững |
|
65 |
tourist attraction |
n phrase |
/əˈtrækʃn/ |
điểm thu hút du lịch |
|
66 |
tour guide |
n |
/tʊə(r) ɡaɪd/ |
hướng dẫn viên |
|
67 |
trail |
n |
/treɪl/ |
đường mòn |
|
68 |
waste |
n/v |
/weɪst/ |
rác thải |
|
69 |
weaving workshop |
n phrase |
/ˈwiːvɪŋ/ |
xưởng dệt |
|
70 |
weave |
v |
/wiːv/ |
dệt |
|
71 |
wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Ngữ pháp tiếng Anh 10 Unit 10: Câu điều kiện loại 1 & loại 2
Trong tiếng Anh 10 Unit 10, phần ngữ pháp trọng tâm xoay quanh câu điều kiện loại 1 và loại 2. Đây là hai cấu trúc quan trọng giúp học sinh diễn đạt giả định về tương lai và tình huống không có thật ở hiện tại.
Khi giải tiếng Anh 10 Unit 10, việc nắm vững cách dùng và phân biệt hai loại câu điều kiện này sẽ giúp bạn làm bài tập chính xác hơn.
Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1)
Công thức:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Cách dùng: Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả của nó cũng có khả năng xảy ra.
Lưu ý khi giải bài tập tiếng Anh 10 Unit 10:
- Mệnh đề sau “if” luôn chia hiện tại đơn, không dùng “will”.
- Có thể đảo mệnh đề nhưng không thay đổi nghĩa:
Ví dụ:
- If we reduce plastic waste, we will protect the environment.
(Nếu chúng ta giảm rác thải nhựa, chúng ta sẽ bảo vệ môi trường.) - If she studies hard, she will pass the exam.
(Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.) - We will protect the environment if we reduce plastic waste.
(Chúng ta sẽ bảo vệ môi trường nếu chúng ta giảm thiểu rác thải nhựa)
Tìm hiểu chi tiết về chủ điểm ngữ pháp này tại:
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng, bài tập
- Tổng hợp các dạng bài tập câu điều kiện loại 1 kèm đáp án
Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2)
Công thức:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
Cách dùng: Diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc khó có khả năng xảy ra trong tương lai.
Lưu ý quan trọng:
- Với động từ “to be”, dùng were cho mọi chủ ngữ (I/he/she/it) trong văn phong trang trọng.
- Câu điều kiện loại 2 mang tính giả định, không đúng với thực tế hiện tại.
Ví dụ:
- If I were you, I would join an environmental club.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tham gia câu lạc bộ môi trường.) - If people recycled more, the Earth would be cleaner.
(Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, Trái Đất sẽ sạch hơn.)
Xem chi tiết tại: Công thức, cách dùng câu điều kiện loại 2 & bài tập vận dụng
So sánh nhanh câu điều kiện loại 1 và loại 2
|
Tiêu chí |
Loại 1 |
Loại 2 |
|
Khả năng xảy ra |
Có thật, có thể xảy ra |
Không có thật / khó xảy ra |
|
Thì trong mệnh đề if |
Hiện tại đơn |
Quá khứ đơn |
|
Mệnh đề chính |
will + V |
would + V |
|
Ví dụ |
If we act now, we will save nature. |
If we acted now, we would save nature. |
Xem thêm: Cách phân biệt câu điều kiện loại 1 và 2 đơn giản, chính xác
Việc nắm vững câu điều kiện loại 1 và loại 2 không chỉ giúp học sinh hoàn thành tốt phần ngữ pháp trong tiếng Anh 10 Unit 10, mà còn hỗ trợ các em diễn đạt ý tưởng của bản thân một cách logic, rõ ràng và thuyết phục hơn trong nói và viết.
Tuy nhiên, trên thực tế không ít học sinh dù đã ghi nhớ công thức vẫn gặp khó khăn khi vận dụng. Nguyên nhân thường đến từ cách học thiên về ghi nhớ cấu trúc, thiếu cơ hội thực hành trong ngữ cảnh thực tế và thiếu lộ trình luyện tập bài bản.
Vì vậy, tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), ngữ pháp không được dạy như những công thức rời rạc mà được tích hợp xuyên suốt trong các hoạt động nghe – nói – đọc – viết.
Học sinh được hướng dẫn hiểu bản chất cách dùng, sau đó luyện tập qua tình huống giao tiếp, giúp chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng sử dụng thực tế.
Nhờ đó, học sinh tại VUS được rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt trong cả bối cảnh học thuật lẫn giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao sự tự tin khi bước vào các kỳ thi và mục tiêu dài hạn.
Định hướng đào tạo bài bản và bền vững của VUS được thể hiện qua những kết quả rõ ràng:
- Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối ở chứng chỉ tiếng Anh quốc tế Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET,...) và IELTS (>8.0). Phản ánh hiệu quả đào tạo xuyên suốt từ thiếu nhi đến học thuật nâng cao.
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu bằng cử nhân trở lên, cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL…).
- Đội quản lý chất lượng có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trực tiếp thiết kế, thẩm định và kiểm soát chuẩn đầu ra.
- Là Đối tác Platinum của British Council, đồng thời hợp tác với nhiều tổ chức giáo dục toàn cầu, tạo điều kiện để học sinh tiếp cận chuẩn đánh giá và môi trường học thuật quốc tế ngay trong quá trình học.
Ba mẹ và học sinh có thể tìm hiểu lộ trình học tiếng Anh THPT tại VUS để lựa chọn hướng học phù hợp với năng lực và định hướng hiện tại.
Giải SGK tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success
Phần dưới đây sẽ giải SGK tiếng Anh 10 Global Success Unit 10, bao gồm đầy đủ đáp án và hướng dẫn từng câu hỏi trong sách. Toàn bộ nội dung câu hỏi, bạn có thể tham khảo tại đây.
Tiếng Anh 10 Unit 10 Getting Started
2. Read the conversation again. Then find and correct a mistake in each sentence below.
|
1 |
Hoặc
|
|
|
2 |
Nam |
will not / won’t |
|
3 |
Hoặc
|
|
3. Put each phrase into the correct column.
Do’s
- explore the place
- learn about the place
Don’ts
- damage the environment
- leave litter behind
4. Complete these sentences from 1.
- 1. add, will be
- 2. were, wouldn’t
Tiếng Anh 10 Unit 10 Language
Vocabulary
1. Below is what eco-tourists do. Match each sentence on the left with its explanation on the right.
- 1. b
- 2. a
- 3. e
- 4. d
- 5. c
2. Complete these sentences with the highlighted words in 1.
- 1. profit; crafts
- 2. aware; impact
- 3. responsible
Grammar
1. Decide whether these statements can be real (R) or not (N).
- 1. N
- 2. R
- 3. N
- 4. R
2. Put the verbs in brackets in the correct forms.
- 1. will stay
- 2. would grow
- 3. were/was; would be
- 4. give; will reduce
Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading
1. Work in pairs. Answer these questions.
Câu trả lời gợi ý:
- 1. Yes, I have. I once took an ecotour to a national park. I learned about wildlife protection and how to travel responsibly without damaging the environment.
(Vâng, rồi. Tôi từng tham gia một chuyến du lịch sinh thái đến một vườn quốc gia. Tôi đã học được cách bảo vệ động vật hoang dã và du lịch có trách nhiệm mà không gây hại cho môi trường.)
- I think tourists explore nature, learn about local culture, and take part in activities like diving, trekking, or watching wildlife. They also learn how to protect the environment.
(Tôi nghĩ du khách khám phá thiên nhiên, tìm hiểu văn hóa địa phương và tham gia các hoạt động như lặn biển, đi bộ đường dài hoặc quan sát động vật hoang dã. Họ cũng học cách bảo vệ môi trường.)
2. Read the brochures below. Then work in pairs to solve the crossword using words from the brochures.
- 1. protect
- 2. culture
- 3. local
- 4. souvenirs
- 5. explore
3. Which tour does each statement below talk about? Write a, b, c, or d.
- 1. d (Clue: Buy local souvenirs to help the local Whale Protection Program)
- 2. c (Clue: Learn how you can help save wild animals in the local research centre)
- 3. b (Clue: Children not allowed)
- 4. a (Clue: Watch 3D documentaries to learn about sea animals and the coral reef, and what you can do to protect it)
4. Work in groups. Think of new ideas for making one of the tours better for the environment.
Đáp án mẫu:
A. If they ban swimming with fish, the Great Barrier Reef will be better protected. Tourists should not be allowed to dive very close to the coral reefs.
(Nếu họ cấm bơi cùng cá, Rạn san hô Great Barrier sẽ được bảo vệ tốt hơn. Du khách không nên được phép lặn quá gần các rạn san hô.)
B. Tourists should always follow the walking paths and trails on the Sapa Trekking Tour. The local people with whom the tourists stay should only use local ingredients. If they only use local ingredients, their carbon footprint will be lower.
(Du khách nên luôn đi theo lối mòn và đường trekking quy định trong tour Sapa. Người dân địa phương nơi du khách ở cùng chỉ nên sử dụng nguyên liệu địa phương. Nếu chỉ sử dụng nguyên liệu địa phương, lượng khí thải carbon sẽ thấp hơn.)
D. The boats on the Whale-watching Tour should not get too close to the whales or make too much noise. If the boats are environmentally-friendly, they will not harm the whales or their habitats. This is because environmentally-friendly boats use less fuel and oil, make small waves and are quiet.
(Các thuyền trong tour ngắm cá voi không nên đến quá gần cá voi hoặc gây tiếng ồn lớn. Nếu các thuyền thân thiện với môi trường, chúng sẽ không gây hại cho cá voi hoặc môi trường sống của chúng. Điều này là vì thuyền thân thiện với môi trường sử dụng ít nhiên liệu và dầu hơn, tạo sóng nhỏ và vận hành êm ái.)
Tiếng Anh 10 Unit 10 Speaking
1. Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you.
- 1. c
- 2. d
- 3. a
- 4. b
- 5. f
- 6. e
2. Work in pairs. Discuss which of the things in 1 we should or should not do to become ecotourists. Use the expressions below to help you.
Sample answers
We should protect the environment when we travel. One of the things we should do is follow the rules at tourist attractions. We should also respect local culture and buy local products to support local people.
We should not litter or damage the environment. One of the things we should not do is throw rubbish on the beach or in the forest. If we behave responsibly, we will help protect nature. If we don’t care about the environment, we will cause serious damage.
Dịch nghĩa:
Chúng ta nên bảo vệ môi trường khi đi du lịch. Một trong những điều chúng ta nên làm là tuân thủ các quy định tại các điểm du lịch. Chúng ta cũng nên tôn trọng văn hóa địa phương và mua sản phẩm địa phương để hỗ trợ người dân.
Chúng ta không nên xả rác hoặc gây hại cho môi trường. Một trong những điều chúng ta không nên làm là vứt rác trên bãi biển hoặc trong rừng. Nếu chúng ta hành xử có trách nhiệm, chúng ta sẽ giúp bảo vệ thiên nhiên. Nếu chúng ta không quan tâm đến môi trường, chúng ta sẽ gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
3. Work in groups. Talk about what tourists should or should not do if they are on an ecotour to a tourist attraction in your local area. Use the discussion questions below to help you.
Sample answers
The tourist attraction in my local area is Ben Thanh Market.
First, tourists should keep the area clean and not leave litter behind. If tourists throw rubbish everywhere, the market will become dirty and less attractive.
Second, tourists should buy local products instead of imported goods. This will help local businesses make profit and support the local economy.
I believe that if tourists follow these suggestions, the environment will be cleaner and local people will benefit more. We can help by reminding visitors to protect the environment and by setting a good example.
Dịch nghĩa:
Điểm du lịch ở khu vực của tôi là chợ Bến Thành.
Thứ nhất, du khách nên giữ gìn khu vực sạch sẽ và không xả rác. Nếu du khách vứt rác khắp nơi, khu chợ sẽ trở nên bẩn và kém hấp dẫn hơn.
Thứ hai, du khách nên mua sản phẩm địa phương thay vì hàng nhập khẩu. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp địa phương có lợi nhuận và hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
Tôi tin rằng nếu du khách làm theo những gợi ý này, môi trường sẽ sạch hơn và người dân địa phương sẽ được hưởng lợi nhiều hơn. Chúng ta có thể giúp bằng cách nhắc nhở du khách bảo vệ môi trường và làm gương tốt.
4. Share your ideas with the whole class. Vote for the best ideas.
Sample answers
In my opinion, tourists should travel responsibly and respect the environment. They should follow walking paths, protect wildlife, and avoid using too much plastic packaging.
If tourists behave in an eco-friendly way, our local area will be cleaner and more sustainable. Local people will earn more money from ecotourism, and natural resources will be better protected.
I think the best idea is encouraging tourists to use environmentally-friendly transport because it reduces pollution and protects nature.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, du khách nên du lịch có trách nhiệm và tôn trọng môi trường. Họ nên đi theo lối đi quy định, bảo vệ động vật hoang dã và tránh sử dụng quá nhiều bao bì nhựa.
Nếu du khách hành xử theo hướng thân thiện với môi trường, khu vực của chúng ta sẽ sạch hơn và bền vững hơn. Người dân địa phương sẽ kiếm được nhiều tiền hơn từ du lịch sinh thái, và tài nguyên thiên nhiên sẽ được bảo vệ tốt hơn.
Tôi nghĩ ý tưởng tốt nhất là khuyến khích du khách sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường vì điều đó giúp giảm ô nhiễm và bảo vệ thiên nhiên.
Tiếng Anh 10 Unit 10 Listening
1. Work in pairs. Look at the photos from an ecotour in the Mekong Delta. What do you think ecotourists can do there?
- Picture a: Have a traditional meal / food (with a host family or at a local restaurant).
- Picture b: Visit a weaving village, buying traditional arts and crafts.
- Picture c: Visit a floating market, buying fruits there.
2. Listen to a tour guide introducing the tour. Number the pictures in 1 in the order you hear them.
- 1. c
- 2. b
- 3. a
3. Listen again. Fill in each gap in the brochure below with ONE word.
- 1. eco-friendly
- 2. local
- 3. souvenirs
- 4. traditional
4. Work in pairs. Discuss the questions. Which part of the tour do you like most? Why?
Câu trả lời gợi ý:
- I like the Cai Be Floating Market most because I can see how local people live and work on the river. I think it is interesting and educational. I can also try fresh fruits and learn more about local culture.
(Tôi thích chợ nổi Cái Bè nhất vì tôi có thể thấy người dân địa phương sống và làm việc trên sông như thế nào. Tôi nghĩ nó rất thú vị và mang tính giáo dục. Tôi cũng có thể thử trái cây tươi và tìm hiểu thêm về văn hóa địa phương.) - I like visiting the weaving village most because I can learn about traditional weaving skills. It is a good way to understand local culture and support local businesses by buying handmade products.
(Tôi thích tham quan làng dệt nhất vì tôi có thể học về kỹ năng dệt truyền thống. Đây là một cách tốt để hiểu văn hóa địa phương và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua sản phẩm thủ công.)
Tiếng Anh 10 Unit 10 Writing
1. Look at the photos of an ecotour to Hoi An villages (Da Nang, Viet Nam) and complete the notes below. Then discuss your ideas in pairs.
Đáp án gợi ý:
What do you think is special about Hoi An villages?
- beautiful vegetable and herb gardens
- traditional lantern-making villages
- peaceful countryside scenery
- friendly local people
- traditional farming activities
What do you think tourists can do there?
- work on a local farm
- ride bicycles around the villages
- learn how to make lanterns
- visit vegetable gardens
- enjoy traditional local food
What can tourists do to make their trip more eco-friendly?
- buy handmade products to help local businesses=
- avoid using plastic bags
- not litter in the villages
- respect local culture and traditions
- use environmentally-friendly transport (like bicycles)
2. Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you.
Đáp án mẫu:
- 1. Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens.
- 2. Tourists can spend time working on a local farm in the morning.
- 3. Tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses.
3. Write a website advertisement (120–150 words) for an ecotour to Hoi An villages.
Gợi ý:
Welcome to Hoi An Villages in Da Nang (Viet Nam)!
Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens and peaceful countryside scenery. Visitors can enjoy the fresh air, friendly local people, and traditional farming activities. The villages are also famous for traditional lantern-making and handmade products.
Tourists can spend time working on a local farm, riding bicycles around small village roads, and learning how to make lanterns. Favourite attractions include Tra Que Vegetable Village and local craft workshops.
To make your trip more eco-friendly, you are encouraged to buy handmade products to support local businesses. Visitors should not litter and should respect local culture and traditions.
Call us at 0929929929 and book your tour today!
Dịch nghĩa:
Chào mừng bạn đến với các làng quê Hội An (Đà Nẵng, Việt Nam)!
Các làng quê Hội An nổi tiếng với những vườn rau và thảo mộc xanh tươi cùng khung cảnh làng quê yên bình. Du khách có thể tận hưởng không khí trong lành, gặp gỡ những người dân địa phương thân thiện và tham gia các hoạt động nông nghiệp truyền thống. Những ngôi làng này cũng nổi tiếng với nghề làm đèn lồng và các sản phẩm thủ công truyền thống.
Du khách có thể dành thời gian làm việc tại các trang trại địa phương, đạp xe dọc những con đường làng nhỏ và học cách làm đèn lồng. Những điểm tham quan nổi bật bao gồm Làng rau Trà Quế và các xưởng thủ công địa phương.
Để chuyến đi thân thiện hơn với môi trường, du khách được khuyến khích mua các sản phẩm thủ công để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương. Du khách không nên xả rác và cần tôn trọng văn hóa, truyền thống địa phương.
Hãy gọi 0929929929 và đặt tour ngay hôm nay!
Thông qua việc soạn tiếng Anh 10 Unit 10, học sinh không chỉ hiểu rõ cách làm bài mà còn nắm được tư duy triển khai ý tưởng về du lịch sinh thái, trách nhiệm với môi trường và cộng đồng.
Tuy nhiên, việc biết đáp án đúng chưa đủ để đảm bảo học sinh có thể vận dụng kiến thức một cách linh hoạt khi nói hoặc viết về các chủ đề thực tế.
Để sử dụng tiếng Anh hiệu quả, học sinh cần một lộ trình học có hệ thống, nơi từ vựng và ngữ pháp không chỉ dừng lại ở bài tập trong sách giáo khoa mà được mở rộng qua 4 kỹ năng.
Đây cũng là định hướng đào tạo tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), học sinh hiểu bản chất kiến thức và sử dụng tiếng Anh đúng ngữ cảnh, thay vì chỉ học để hoàn thành từng Unit trên lớp.
Tại VUS, lộ trình tiếng Anh dành cho học sinh THPT được xây dựng theo từng giai đoạn rõ ràng, phù hợp với năng lực và mục tiêu khác nhau.
- Ở giai đoạn nền tảng, chương trình tiếng Anh căn bản tập trung củng cố hệ thống ngữ pháp cốt lõi và mở rộng từ vựng theo chủ đề học thuật, đồng thời rèn luyện khả năng vận dụng vào tình huống thực tế.
- Với những học sinh có định hướng dài hạn, việc tiếp cận chương trình IELTS từ sớm giúp xây dựng nền tảng học thuật vững chắc, từng bước làm quen với yêu cầu cao hơn, thay vì dồn áp lực ôn luyện vào năm cuối cấp.
Ba mẹ và học sinh có thể để lại thông tin để được VUS tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí ngay hôm nay.
Tiếng Anh 10 Unit 10 Communication and Culture/CLIL
Everyday English
1. Listen to a conversation between a woman and a tour guide. Fill in each gap with ONE word you hear.
- 1. should
- 2. were
- 3. Should
- 4. recommend
2. Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about trips.
Đoạn hội thoại mẫu:
- Lan: Can you help me? I’m going on a trip to Hoi An village next week. What should I prepare?
- Minh: You should bring comfortable clothes and a hat because it can be sunny.
- Lan: Should I bring a lot of plastic bottles?
- Minh: I don’t think you should. If I were you, I would bring a reusable water bottle. It’s more eco-friendly.
- Lan: That’s a good idea. What about buying souvenirs?
- Minh: I’d recommend buying handmade products to support local businesses.
- Lan: Thanks for your advice!
- Minh: You’re welcome. Have a great trip!
CLIL
1. Read the text below and fill in each gap in the table below with ONE of the highlighted words from the text.
|
Negative impact |
Positive impact |
|
1. Mass tourism |
2. Ecotourism |
|
3. Sustainable tourism |
|
|
4. Responsible tourism |
2. Which kind of tourism does each description below fit best? Tick (✓) the appropriate column.
|
Mass tourism |
Ecotourism |
Sustainable tourism |
Responsible tourism |
|
|
1 |
✓ |
|||
|
2 |
✓ |
|||
|
3 |
✓ |
Tiếng Anh 10 Unit 10 Looking Back
Vocabulary
- 1. sustainable
- 2. protect
- 3. profits
- 4. litter
- 5. aware
- 6. ecotourism
- 7. impact
Grammar
- 1. were / was; would live
- 2. work; will be
- 3. allow; will have
- 4. had; would go
Bài ôn tập Unit 10 tiếng Anh 10 Global Success (có đáp án)
Sau khi hoàn thành phần từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng trong tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success, học sinh cần một bài ôn tập tổng hợp để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài.
Bài 1. Chọn đáp án đúng
- Mass tourism often has a negative ______ on the environment.
A. culture
B. impact
C. souvenir
D. profit - If tourists ______ litter, the beach will be cleaner.
A. don’t leave
B. won’t leave
C. didn’t leave
D. hadn’t left - If I ______ you, I would choose an eco-friendly tour.
A. am
B. was
C. were
D. be
Đáp án:
- B
- A
- C
Bài 2. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- If we (protect) ______ the environment, future generations will benefit.
- If more people (use) ______ public transport, pollution would decrease.
- If tourists (be) ______ more responsible, they would not damage local culture.
Đáp án:
- protect
- used
- were
Bài 3. Viết lại câu
- Tourists should respect local culture.
→ Tourists are encouraged ____________________________. - If we allow too many visitors, the city will become overcrowded.
→ The city will become overcrowded if ____________________________.
Đáp án:
- to respect local culture.
- we allow too many visitors.
Qua phần tổng hợp và ôn tập trên, hy vọng các bạn học sinh có thể nắm vững kiến thức trọng tâm của tiếng Anh 10 Unit 10. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hiểu bài sâu hơn và vận dụng linh hoạt trong các kỹ năng tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Unit 10: Ecotourism
-
Tiếng Anh 10 Unit 10 nói về nội dung gì?
Tiếng Anh 10 Unit 10 tập trung vào chủ đề Ecotourism (du lịch sinh thái) và các khái niệm liên quan như mass tourism, sustainable tourism và responsible tourism.Học sinh được tìm hiểu tác động của du lịch đến môi trường, văn hóa và cộng đồng địa phương, từ đó hình thành ý thức du lịch bền vững. -
Ngữ pháp trọng tâm trong Unit 10 là gì?
Ngữ pháp chính của tiếng Anh 10 Unit 10 là câu điều kiện loại 1 và loại 2 cùng cách đưa ra lời khuyên (should, ought to, If I were you…).Những cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt giả định, hệ quả và lời khuyên trong các tình huống thực tế liên quan đến môi trường và du lịch. -
Ecotourism khác gì với mass tourism?
Ecotourism tập trung vào bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa địa phương và mang lại lợi ích cho cộng đồng.Trong khi đó, mass tourism thường gây ra các tác động tiêu cực như ô nhiễm, quá tải du khách và suy giảm tài nguyên.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

.webp)