Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tổng hợp đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​ có đáp án mới nhất

Tác giả: VUS Team
|

Tổng hợp đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​ có đáp án mới nhất

Kỳ thi cuối học kì 2 là cột mốc quan trọng để đánh giá năng lực tiếng Anh sau một năm học. Với học sinh lớp 4, đây cũng là giai đoạn xây nền tảng ngôn ngữ rõ ràng hơn, vì vậy việc ôn tập đúng cách sẽ giúp các em tự tin và đạt kết quả tốt hơn trong kỳ thi.

Để giúp ba mẹ và các em học sinh có lộ trình ôn tập khoa học nhất, bài viết này sẽ tổng hợp và chia sẻ các nội dung trọng tâm bao gồm:

  • Hệ thống kiến thức từ vựng và ngữ pháp cốt lõi theo chương trình mới nhất.
  • Phân tích cấu trúc đề thi chi tiết để học sinh không bị bỡ ngỡ khi làm bài.
  • Bộ đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh có kèm đáp án chuẩn xác.
  • Mẹo làm bài hiệu quả giúp các em phân bổ thời gian và tối ưu điểm số.

Ôn tập kiến thức trước khi làm đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​

Trước khi làm các đề thi, học sinh cần có một lộ trình ôn tập khoa học. Đừng quá nôn nóng làm đề ngay khi chưa nắm vững kiến thức nền tảng. Dưới đây là các nhóm kiến thức quan trọng mà các em cần nắm vững:

Các nhóm từ vựng học kì 2 theo chủ đề học sinh lớp 4 cần nhớ

Trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh, từ vựng thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong sách Global Success.

Dưới đây là nội dung ôn tập các nhóm từ vựng trọng tâm được trình bày logic, ngắn gọn, giúp các em dễ dàng ghi nhớ để chinh phục đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

actor

/ˈæktə/

diễn viên

My uncle is an actor.

(Chú của tôi là một diễn viên.)

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

buổi chiều

I play football in the afternoon.

(Em chơi bóng đá vào buổi chiều.)

around

/əˈraʊnd/

xung quanh

The children run around the playground.

(Bọn trẻ chạy xung quanh sân chơi.)

bakery

/ˈbeɪkəri/

hiệu bánh mì

My mother buys bread at the bakery.

(Mẹ tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.)

beautifully

/ˈbjuːtɪfəli/

một cách hay / một cách đẹp

She sings beautifully.

(Cô ấy hát rất hay.)

behind

/bɪˈhaɪnd/

đằng sau

The cat is behind the chair.

(Con mèo ở phía sau cái ghế.)

between

/bɪˈtwiːn/

ở giữa

The ball is between two boxes.

(Quả bóng ở giữa hai cái hộp.)

big

/bɪɡ/

to, lớn

This is a big school.

(Đây là một ngôi trường lớn.)

bookshop

/ˈbʊkʃɒp/

hiệu sách

I buy a comic book at the bookshop.

(Em mua một quyển truyện tranh ở hiệu sách.)

build a campfire

/bɪld ə ˈkæmpfaɪə/

nhóm lửa trại / chuẩn bị lửa trại

We build a campfire at night.

(Chúng tôi nhóm lửa trại vào ban đêm.)

burrow

/ˈbʌrəʊ/

hang, ổ

The rabbit lives in a burrow.

(Con thỏ sống trong hang.)

busy

/ˈbɪzi/

bận rộn, nhộn nhịp

My father is busy today.

(Hôm nay bố tôi bận.)

centre

/ˈsentə/

trung tâm

The shopping centre is very big.

(Trung tâm mua sắm rất lớn.)

cinema

/ˈsɪnəmə/

rạp chiếu phim

We go to the cinema on Sunday.

(Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào Chủ nhật.)

clean the floor

/kliːn ðə flɔː/

lau sàn nhà

I clean the floor every weekend.

(Em lau sàn nhà vào mỗi cuối tuần.)

cloudy

/ˈklaʊdi/

có mây, nhiều mây

It is cloudy today.

(Hôm nay trời nhiều mây.)

cooking

/ˈkʊkɪŋ/

việc nấu nướng

I help my mum with the cooking.

(Em giúp mẹ việc nấu nướng.)

crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/

cá sấu

The crocodile is in the river.

(Con cá sấu ở dưới sông.)

dance around the campfire

/dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/

nhảy, múa quanh lửa trại

We dance around the campfire.

(Chúng tôi nhảy múa quanh đống lửa trại.)

den

/den/

hang, ổ

The lion is in its den.

(Con sư tử ở trong hang của nó.)

do the housework

/duː ðə ˈhaʊswɜːk/

làm việc nhà

I do the housework with my sister.

(Em làm việc nhà cùng chị gái/em gái của mình.)

do yoga

/duː ˈjəʊɡə/

tập yoga

My mother does yoga in the morning.

(Mẹ tôi tập yoga vào buổi sáng.)

dong

/dɒŋ/

đồng

This pen is five thousand dong.

(Cây bút này giá năm nghìn đồng.)

email

/ˈiːmeɪl/

thư điện tử

I write an email to my friend.

(Em viết một email cho bạn của mình.)

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối

I watch TV in the evening.

(Em xem TV vào buổi tối.)

eye

/aɪ/

mắt

I have two eyes.

(Em có hai mắt.)

face

/feɪs/

khuôn mặt

She has a round face.

(Cô ấy có khuôn mặt tròn.)

factory

/ˈfæktri/

nhà máy

My father works in a factory.

(Bố tôi làm việc trong một nhà máy.)

farm

/fɑːm/

trang trại

There are many cows on the farm.

(Có nhiều con bò ở trang trại.)

farmer

/ˈfɑːmə/

nông dân

The farmer grows vegetables.

(Người nông dân trồng rau.)

film

/fɪlm/

phim

This film is funny.

(Bộ phim này rất vui nhộn.)

food stall

/fuːd stɔːl/

quầy hàng thực phẩm

I buy noodles at the food stall.

(Em mua mì ở quầy hàng thực phẩm.)

get to

/ɡet tə/

đến

How can I get to the library?

(Làm thế nào để em đến được thư viện?)

gift shop

/ɡɪft ʃɒp/

cửa hàng quà tặng

We buy presents at the gift shop.

(Chúng tôi mua quà ở cửa hàng quà tặng.)

giraffe

/dʒəˈrɑːf/

hươu cao cổ

The giraffe has a long neck.

(Con hươu cao cổ có cái cổ dài.)

go straight

/ɡəʊ streɪt/

đi thẳng

Go straight and turn left.

(Đi thẳng rồi rẽ trái.)

hair

/heə/

tóc

She has long black hair.

(Cô ấy có mái tóc đen dài.)

help with the cooking

/help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/

giúp đỡ việc nấu ăn

I help with the cooking after school.

(Em giúp việc nấu ăn sau giờ học.)

hippo

/ˈhɪpəʊ/

hà mã

The hippo is big and grey.

(Con hà mã to và màu xám.)

hospital

/ˈhɒspɪtl/

bệnh viện

My mother works at a hospital.

(Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)

in

/ɪn/

trong, ở

The books are in my bag.

(Những quyển sách ở trong cặp của em.)

left

/left/

bên trái

The park is on the left.

(Công viên ở bên trái.)

like

/laɪk/

giống như

He runs like a tiger.

(Cậu ấy chạy như một con hổ.)

lion

/ˈlaɪən/

con sư tử

A lion is big and strong.

(Con sư tử thì to lớn và khỏe.)

live

/lɪv/

sống

I live in Vietnam.

(Em sống ở Việt Nam.)

long

/lɒŋ/

dài

She has long hair.

(Cô ấy có mái tóc dài.)

loudly

/ˈlaʊdli/

ầm ĩ, inh ỏi

The children are talking loudly.

(Bọn trẻ đang nói chuyện ồn ào.)

me

/miː/

tôi/tớ/mình, dùng làm tân ngữ

Can you help me?

(Bạn có thể giúp tôi không?)

meal

/miːl/

bữa ăn

Breakfast is my first meal of the day.

(Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày của em.)

merrily

/ˈmerəli/

một cách vui vẻ / vui tươi

The children sing merrily.

(Bọn trẻ hát một cách vui vẻ.)

morning

/ˈmɔːnɪŋ/

buổi sáng

I go to school in the morning.

(Em đi học vào buổi sáng.)

near

/nɪə/

ở gần

My house is near the school.

(Nhà em ở gần trường.)

noisy

/ˈnɔɪzi/

ồn ào, om sòm, huyên náo

The classroom is noisy at break time.

(Lớp học rất ồn ào vào giờ ra chơi.)

noon

/nuːn/

buổi trưa

We have lunch at noon.

(Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.)

nurse

/nɜːs/

y tá, điều dưỡng viên

The nurse works in a hospital.

(Người y tá làm việc trong bệnh viện.)

nursing home

/ˈnɜːsɪŋ həʊm/

viện điều dưỡng

My grandmother lives in a nursing home.

(Bà của tôi sống ở viện điều dưỡng.)

office worker

/ˈɒfɪs ˈwɜːkə/

nhân viên văn phòng

My aunt is an office worker.

(Cô/dì của tôi là nhân viên văn phòng.)

opposite

/ˈɒpəzɪt/

đối diện

The bank is opposite the bookshop.

(Ngân hàng ở đối diện hiệu sách.)

photo

/ˈfəʊtəʊ/

bức ảnh

This is a photo of my family.

(Đây là một bức ảnh gia đình của tôi.)

play card games

/pleɪ kɑːd ɡeɪmz/

chơi bài

We play card games after dinner.

(Chúng tôi chơi bài sau bữa tối.)

play tennis

/pleɪ ˈtenɪs/

chơi quần vợt

I play tennis with my brother.

(Em chơi quần vợt với anh/em trai của mình.)

play tug of war

/pleɪ tʌɡ əv wɔː/

chơi kéo co

We play tug of war at school.

(Chúng tôi chơi kéo co ở trường.)

policeman

/pəˈliːsmən/

cảnh sát (nam)

The policeman is on the street.

(Người cảnh sát đang ở trên phố.)

put up a tent

/pʊt ʌp ə tent/

dựng lều

We put up a tent near the lake.

(Chúng tôi dựng một cái lều gần hồ.)

quickly

/ˈkwɪkli/

nhanh, mau chóng

She runs quickly to school.

(Cô ấy chạy nhanh đến trường.)

quiet

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh, tĩnh mịch

The library is quiet.

(Thư viện rất yên tĩnh.)

rainy

/ˈreɪni/

có mưa

It is rainy today.

(Hôm nay trời mưa.)

right

/raɪt/

bên phải

The supermarket is on the right.

(Siêu thị ở bên phải.)

road

/rəʊd/

con đường, đường phố

There are many cars on the road.

(Có nhiều xe trên đường.)

road sign

/rəʊd saɪn/

biển báo giao thông/ biển chỉ đường

Look at the road sign.

(Hãy nhìn vào biển chỉ đường.)

roar

/rɔː/

gầm, rống lên

The lion can roar.

(Con sư tử có thể gầm.)

round

/raʊnd/

tròn

The table is round.

(Cái bàn có hình tròn.)

shopping centre

/ˈʃɒpɪŋ ˈsentə/

trung tâm mua sắm

We go to the shopping centre on Sunday.

(Chúng tôi đi trung tâm mua sắm vào Chủ nhật.)

short

/ʃɔːt/

thấp, ngắn

My pencil is short.

(Cây bút chì của em ngắn.)

sing songs

/sɪŋ sɒŋz/

hát

We sing songs in music class.

(Chúng tôi hát trong giờ âm nhạc.)

skirt

/skɜːt/

chân váy

She is wearing a red skirt.

(Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy đỏ.)

slim

/slɪm/

mảnh mai

My sister is tall and slim.

(Chị gái/em gái của tôi cao và mảnh mai.)

sports centre

/spɔːts ˈsentə/

trung tâm thể thao

I play badminton at the sports centre.

(Em chơi cầu lông ở trung tâm thể thao.)

stop

/stɒp/

dừng lại

Stop at the red light.

(Hãy dừng lại khi đèn đỏ.)

street

/striːt/

phố, đường phố

My school is on this street.

(Trường của em ở trên con phố này.)

sunny

/ˈsʌni/

có nắng

It is sunny today.

(Hôm nay trời nắng.)

supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

siêu thị

My family goes to the supermarket.

(Gia đình em đi siêu thị.)

swimming pool

/ˈswɪmɪŋ puːl/

bể bơi

I swim in the swimming pool.

(Em bơi ở bể bơi.)

take a photo

/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

chụp ảnh

Let’s take a photo together.

(Hãy cùng chụp một tấm ảnh nhé.)

tall

/tɔːl/

cao

My brother is tall.

(Anh/em trai của tôi cao.)

television

/ˈtelɪvɪʒn/

truyền hình, tivi

I watch television after dinner.

(Em xem tivi sau bữa tối.)

tell a story

/tel ə ˈstɔːri/

kể chuyện

My teacher tells a story in class.

(Giáo viên của em kể một câu chuyện trong lớp.)

tent

/tent/

lều

We sleep in a tent.

(Chúng tôi ngủ trong lều.)

thousand

/ˈθaʊzənd/

nghìn

This bag is fifty thousand dong.

(Cái cặp này giá năm mươi nghìn đồng.)

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

áo thun

He is wearing a blue T-shirt.

(Cậu ấy đang mặc một chiếc áo thun màu xanh.)

turn

/tɜːn/

rẽ

Turn at the next corner.

(Hãy rẽ ở góc đường tiếp theo.)

turn left

/tɜːn left/

rẽ trái

Turn left to get to the park.

(Rẽ trái để đến công viên.)

turn right

/tɜːn raɪt/

rẽ phải

Turn right at the bookshop.

(Rẽ phải ở hiệu sách.)

turn round

/tɜːn raʊnd/

quay lại, đổi hướng ngược lại

Please turn round and look at the board.

(Làm ơn quay lại và nhìn lên bảng.)

wash the clothes / the dishes

/wɒʃ ðə kləʊðz / ðə ˈdɪʃɪz/

giặt quần áo / rửa bát đĩa

I wash the dishes after dinner.

(Em rửa bát sau bữa tối.)

watch

/wɒtʃ/

xem

I watch a film in the evening.

(Em xem một bộ phim vào buổi tối.)

water park

/ˈwɔːtə pɑːk/

công viên nước

We go to the water park in summer.

(Chúng tôi đi công viên nước vào mùa hè.)

weather

/ˈweðə/

thời tiết

The weather is nice today.

(Thời tiết hôm nay đẹp.)

web

/web/

mạng nhện

There is a spider web in the garden.

(Có một mạng nhện ở trong vườn.)

windy

/ˈwɪndi/

có gió

It is windy in the afternoon.

(Buổi chiều trời có gió.)

Việc học từ theo đúng chủ đề sẽ giúp các em làm tốt hơn ở cả phần nghe, đọc, nói về tranh và viết câu ngắn trong bài kiểm tra.

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]

Các nhóm từ vựng theo chủ đề học sinh lớp 4 cần nhớ
Các nhóm từ vựng theo chủ đề học sinh lớp 4 cần nhớ

Những mẫu câu tiếng Anh lớp 4 học kì 2 cần nắm kỹ

Trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh, học sinh thường gặp các mẫu câu quen thuộc liên quan đến giao tiếp cơ bản, hỏi – đáp thông tin và miêu tả đơn giản. Việc nắm chắc các cấu trúc này giúp các em làm tốt phần Reading và Writing.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 mới nhất kèm 10 bài tập

Unit

Mẫu câu

Cách dùng

Ví dụ

Unit 11 – My home

  • Where do you live?
  • I live …

Hỏi và trả lời về nơi sinh sống

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

→ I live in a small house. (Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

  • What’s the … like?
  • It’s …

Hỏi và trả lời về đặc điểm của một địa điểm

What’s the road like? (Con đường đó như thế nào?)

→ It’s big and quiet. (Nó rộng và yên tĩnh.)

Unit 12 – Jobs

  • What does he / she do?
  • He’s / She’s …

Hỏi và trả lời về nghề nghiệp

What does she do? (Cô ấy làm nghề gì?)

→ She’s a nurse. (Cô ấy là y tá.)

  • Where does he / she work?
  • He / She works …

Hỏi và trả lời về nơi làm việc của một người

Where does he work? (Ông ấy/Anh ấy làm việc ở đâu?)

→ He works in a hospital. (Ông ấy/Anh ấy làm việc trong bệnh viện.)

Unit 13 – Appearance

  • What does he / she look like?
  • He’s / She’s …
  • He / She has …

Hỏi và trả lời về ngoại hình của một người

What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

→ She’s tall and slim. (Cô ấy cao và mảnh mai.)

→ She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)

Unit 14 – Daily activities

  • When do you watch TV?
  • I watch TV …

Hỏi và trả lời về thời điểm ai đó làm một hoạt động

When do you watch TV? (Bạn xem TV khi nào?)

→ I watch TV in the evening. (Tôi xem TV vào buổi tối.)

  • What do you do in the morning?
  • I …

Hỏi và trả lời về hoạt động hằng ngày của mình

What do you do in the morning? (Bạn làm gì vào buổi sáng?)

→ I clean the floor in the morning. (Tôi lau sàn nhà vào buổi sáng.)

Unit 15 – My family’s weekends

  • Where does he / she go on Saturdays?
  • He / She goes to the …

Hỏi ai đó đi đâu, làm gì vào các ngày thứ Bảy và cách trả lời

Where does she go on Saturdays? (Cô ấy đi đâu vào các ngày thứ Bảy?)

→ She goes to the shopping centre. (Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.)

  • What does he / she do on Sundays?
  • He / She …

Hỏi ai đó làm gì vào Chủ nhật và cách trả lời

What does he do on Sundays? (Anh ấy làm gì vào các ngày Chủ nhật?)

→ He plays tennis on Sundays. (Anh ấy chơi quần vợt vào các ngày Chủ nhật.)

Unit 16 – Weather

  • What was the weather like last weekend?
  • It was …

Hỏi và trả lời về thời tiết trong quá khứ

What was the weather like last weekend? (Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?)

→ It was sunny. (Trời hôm đó có nắng.)

  • Do you want to go to the …?
  • Great! Let’s go.
  • Sorry, I can’t.

Đưa ra lời mời, gợi ý đi đâu đó và cách trả lời (đồng ý hoặc từ chối)

Do you want to go to the water park? (Bạn có muốn đi công viên nước không?)

→ Great! Let’s go. (Tuyệt! Đi thôi.)

→ Sorry, I can’t. (Xin lỗi, tôi không thể.)

Unit 17 – In the city

  • What does it say?
  • It says …

Hỏi nội dung của biển báo

What does it say? (Biển báo ghi gì vậy?)

→ It says “stop”. (Nó ghi “dừng lại”.)

  • How can I get to the …?
  • Go straight / Turn left / Turn right …

Hỏi đường đến một địa điểm

How can I get to the bookshop? (Làm thế nào để tôi đến hiệu sách?)

→ Go straight and turn right. (Đi thẳng rồi rẽ phải.)

Unit 18 – At the shopping centre

  • Where’s the bookshop?
  • It’s …

Hỏi vị trí của một địa điểm

Where’s the bookshop? (Hiệu sách ở đâu?)

→ It’s opposite the gift shop. (Nó ở đối diện cửa hàng quà tặng.)

  • How much is the …?
  • It’s …

Hỏi giá của một món đồ

How much is the T-shirt? (Cái áo thun giá bao nhiêu?)

→ It’s fifty thousand dong. (Nó có giá năm mươi nghìn đồng.)

Unit 19 – The animal world

  • What are these animals?
  • They’re …

Hỏi tên các con vật này

What are these animals? (Những con vật này là gì?)

→ They’re crocodiles. (Chúng là cá sấu.)

  • Why do you like …?
  • Because they …

Hỏi lý do thích một con vật

Why do you like lions? (Tại sao bạn thích sư tử?)

→ Because they are strong. (Vì chúng mạnh mẽ.)

Unit 20 – At summer camp

  • What’s he / she doing?
  • He’s / She’s …

Hỏi một người đang làm gì

What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?)

→ He’s putting up a tent. (Anh ấy đang dựng lều.)

  • What are they doing?
  • They’re …

Hỏi nhiều người đang làm gì

What are they doing? (Họ đang làm gì?)

→ They’re dancing around the campfire. (Họ đang nhảy múa quanh đống lửa trại.)

Những mẫu câu cơ bản thường gặp trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh
Những mẫu câu cơ bản thường gặp trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh

Những kỹ năng nên luyện trước khi bắt đầu làm đề

Để làm tốt đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 Global Success, bên cạnh kiến thức, các em cần rèn luyện những kỹ năng làm bài thực chiến sau đây:

  • Kỹ năng nghe từ khóa (Keywords): Thay vì cố nghe từng từ, hãy tập trung vào các danh từ riêng, con số hoặc động từ chính. Điều này giúp các em không bị rối khi gặp những đoạn thoại dài.
  • Kỹ năng quan sát hình ảnh: Trong bài kiểm tra tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2 chuẩn, phần tranh vẽ luôn chứa gợi ý về hành động hoặc số lượng. Hãy nhìn kỹ tranh trước khi nghe hoặc đọc để dự đoán câu trả lời.
  • Kỹ năng đoán nghĩa từ ngữ cảnh: Nếu gặp một từ mới trong bài đọc, đừng vội bỏ cuộc. Hãy đọc những câu xung quanh để đoán xem từ đó mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, liên quan đến chủ đề gì.
  • Kỹ năng quản lý thời gian: Khi tự luyện đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 có đáp án, hãy đặt đồng hồ báo thức 35-40 phút. Việc này giúp các em làm quen với nhịp độ thi thật và tránh việc bỏ sót câu hỏi.

Cấu trúc đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4 gồm những phần nào?

Trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh, bài thi thường được thiết kế theo hướng đánh giá toàn diện các kỹ năng Nghe – Đọc – Viết kèm Từ vựng và Ngôn ngữ.

Mỗi phần không chỉ kiểm tra kiến thức riêng lẻ mà còn yêu cầu học sinh hiểu và vận dụng trong ngữ cảnh quen thuộc, bám sát nội dung chương trình Global Success học kì 2 (Unit 11–20).

Việc nắm rõ cấu trúc đề giúp học sinh biết phần nào dễ lấy điểm trước, tránh mất điểm ở các dạng bài quen nhưng dễ sai và tối ưu thời gian làm bài hiệu quả hơn.

Cấu trúc đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4
Cấu trúc đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4

Phần nghe thường kiểm tra những dạng bài gì?

Phần nghe (Listening) luôn là phần thi "mở màn" và chiếm khoảng 25% đến 30% tổng số điểm. Các dạng bài thường gặp trong đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4 Global Success bao gồm:

  • Listen and number (Nghe và đánh số): Học sinh nghe một đoạn hội thoại hoặc các câu rời rạc để đánh số thứ tự tranh tương ứng.
  • Listen and tick (Nghe và tích vào ô đúng): Các em chọn một trong hai hoặc ba bức tranh mô tả chính xác nội dung nghe được.
  • Listen and complete (Nghe và hoàn thành): Dạng bài này yêu cầu các em điền một từ hoặc con số vào chỗ trống.

Để làm tốt phần này, học sinh nên chú trọng lắng nghe các từ khóa (keywords) để nhanh chóng nắm bắt thông tin chính, giúp trả lời câu hỏi chính xác hơn. Ngoài ra, luyện nghe với từ vựng và chủ đề quen thuộc sẽ nâng cao khả năng nghe hiểu, phản xạ nhanh hơn, giảm căng thẳng và tăng tự tin khi thi.

Phần từ vựng và ngôn ngữ thường xuất hiện dưới hình thức nào?

Đây là phần quan trọng trong đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 Global Success, vì kiểm tra trực tiếp mức độ nắm kiến thức nền. Phần này thường có:

  • Odd one out (Chọn từ khác loại): Ví dụ: Teacher, Doctor, Nurse, Hospital. Từ cần chọn là Hospital vì là địa điểm, các từ còn lại là nghề nghiệp.
  • Multiple choice (Trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu. Thường xoay quanh các giới từ hoặc chia động từ.
  • Matching (Nối): Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B (Ví dụ nối câu hỏi về thời tiết với câu trả lời về trạng thái thời tiết).

Phần đọc hiểu yêu cầu học sinh làm được gì?

Kỹ năng đọc thường sử dụng một đoạn văn ngắn khoảng 50 - 80 từ xoay quanh các chủ đề đã học. Đề thi tiếng Anh cuối học kì 2 lớp 4 yêu cầu học sinh:

  • Read and tick True/False: Xác định thông tin đưa ra là đúng (T) hay sai (F) so với nội dung đoạn văn.
  • Read and answer the questions: Trả lời các câu hỏi cụ thể về nhân vật, thời gian hoặc địa điểm được nhắc đến trong bài đọc.

Các em nên đọc câu hỏi trước khi đọc đoạn văn để tìm thông tin nhanh và chính xác hơn, tránh việc đọc đi đọc lại nhiều lần gây mất thời gian.

Phần viết thường ra những dạng bài nào?

Phần viết là nơi các em dễ bị mất điểm do sai lỗi chính tả hoặc quên chia động từ. Các dạng bài phổ biến trong bài thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4 là:

  • Reorder the words (Sắp xếp từ thành câu): Sắp xếp các từ bị xáo trộn thành một câu có nghĩa. Lưu ý phải có dấu chấm câu ở cuối.
  • Look and write (Nhìn tranh viết câu): Dạng bài này thường yêu cầu học sinh viết câu ngắn dựa trên tranh, sử dụng các cấu trúc quen thuộc như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, câu mệnh lệnh, câu chỉ vị trí, thời tiết hoặc hoạt động hằng ngày.
  • Fill in the blanks (Điền từ vào chỗ trống): Sử dụng các từ cho sẵn để hoàn thành một đoạn hội thoại hoặc đoạn văn ngắn.

Mức độ đề thi cuối kì 2 lớp 4 có khó không?

Đánh giá một cách khách quan, đề thi môn tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2 có độ khó vừa phải, bám sát chương trình sách giáo khoa Global Success.

Cấu trúc điểm số thường được phân bổ như sau: 60% câu hỏi ở mức độ nhận biết (từ vựng cơ bản), 20% mức độ thông hiểu (ngữ pháp đơn giản) và 20% mức độ vận dụng (viết câu, đọc hiểu sâu).

Chỉ cần các em nắm chắc các nhóm từ vựng và mẫu câu đã học trên lớp, việc đạt điểm giỏi là hoàn toàn nằm trong tầm tay. Sự cẩn thận trong việc kiểm tra lại bài sau khi làm xong chính là yếu tố quyết định.

Minh họa đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​ (kèm đáp án)

Đề minh họa

I. LISTENING | Tải File nghe tại đây.

Question 1. Listen and tick (✓) . There is one example.

Đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh_Listening_Question 1

Question 2. Listen and tick (✓) or cross (✖). There are two examples.

Đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh_Listening_Question 2


Question 3. Listen and draw lines. There is one example (0).

Đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh_Listening_Question 3

PART 2. LANGUAGE AND VOCABULARY

Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

Question 4: My mother is a ______. She works in a hospital.
A. teacher
B. nurse
C. worker
D. farmer

Question 5: What ______ your father do?
A. do
B. does
C. is
D. are

Question 6: There ______ two bedrooms in my house.
A. is
B. am
C. are
D. be

Question 7: The book is ______ the table. Question 7 - Đề thi minh họa
A. in
B. on
C. under
D. between 

Question 8: My brother is ______ than me.
A. tall
B. taller
C. tallest
D. more tall

Question 9: I can ______ a bike.
A. rides
B. riding
C. ride
D. rode

Question 10: It is hot and sunny today. Let’s ______ to the beach.
A. go
B. goes
C. going
D. to go

Question 11: She ______ up at six o’clock every day.
A. get
B. gets
C. getting
D. got

Question 12: My sister ______ a new dress today.
A. wear
B. wears
C. is wearing
D. wearing

PART 3. READING
Read and choose the correct answer. (Đọc và chọn đáp án đúng.)

My name is Mai. I live in a small city with my family. There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a doctor. My mother is a teacher. My brother and I are students. At weekends, we often go to the park together. Sometimes we visit our grandparents in the countryside. I love my family very much.

Question 13: Mai lives in a ______.
A. village
B. town
C. city
D. school

Question 14: There are ______ people in Mai’s family.
A. three
B. four
C. five
D. six

Question 15: Her father is a ______.
A. teacher
B. doctor
C. worker
D. farmer

Question 16: At weekends, Mai’s family often ______.
A. go to the cinema
B. go to the park
C. play football
D. go shopping

Question 17: Sometimes they visit their grandparents in the ______.
A. hospital
B. city
C. countryside
D. market

PART 4. WRITING
Reorder the words to make correct sentences. (Sắp xếp từ thành câu đúng.)

Question 18: is / sunny / today / it
→ ____________________________

Question 19: father / a / my / is / doctor
→ ____________________________

Question 20: to / let’s / the / go / zoo
→ ____________________________

Đáp án chi tiết

I. LISTENING

Question 1: Listen and tick. There is one example.

Key: 1. A     2. A     3. B      4. B      5. A

Question 2: Listen and tick (✓) or cross (X). There are two examples.

Key: 1. X      2. ✓     3. ✓      4. ✓     5. X  

Question 3: Listen and draw lines. There is one example (0).

Key: 1. C      2. E      3. D     4. B      5. A

PART 2. LANGUAGE AND VOCABULARY

Question 4: B

Question 5: B

Question 6: C

Question 7: B

Question 8: B

Question 9: C

Question 10: A

Question 11: B

Question 12: C

PART 3. READING

Question 13: C

Question 14: B

Question 15: B

Question 16: B

Question 17: C

PART 4. WRITING

Question 18: It is sunny today.

Question 19: My father is a doctor.

Question 20: Let’s go to the zoo.

(TẢI MIỄN PHÍ) Tuyển tập đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 có đáp án

Nhằm hỗ trợ tốt nhất cho quá trình ôn luyện, chúng tôi đã tổng hợp bộ đề thi tiếng Anh lớp 4 học kì 2 pdf từ các trường tiểu học trọng điểm.

Tài liệu này bao gồm đầy đủ các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải đề một cách thuần thục. Việc luyện tập trên giấy giúp các em kiểm soát thời gian làm bài hiệu quả như trong kỳ thi thật.

Ba mẹ có thể tải xuống hoàn toàn miễn phí bộ đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 có đáp án để đồng hành cùng con trong giai đoạn quan trọng này.

TẢI TRỌN BỘ ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 4 HỌC KÌ 2 TẠI ĐÂY

(FREE DOWNLOAD) Tuyển tập đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 có đáp án
(FREE DOWNLOAD) Tuyển tập đề thi tiếng Anh lớp 4 kì 2 có đáp án

Bí quyết giúp học sinh làm tốt đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4

Để đạt được điểm số tối ưu trong bài thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4, các em cần áp dụng một số cách học và làm bài hiệu quả. Dưới đây là một số bí quyết quan trọng, giúp học sinh làm bài tốt và tự tin hơn trong kỳ thi:

1. Ưu tiên từ khóa khi làm bài nghe

Trong phần nghe, các câu hỏi sẽ yêu cầu học sinh chú ý đến một số từ khóa đặc trưng như nghề nghiệp, thời gian, hoặc địa điểm. Việc tập trung nghe những từ khóa chính sẽ giúp các em nắm bắt được nội dung và dễ dàng chọn được câu trả lời đúng.

Ví dụ:
Khi nghe đoạn hội thoại giữa một người hỏi về nghề nghiệp, nếu câu hỏi là "What does he do?", em cần lắng nghe kỹ phần nói về nghề nghiệp. Nếu nghe từ "teacher" (giáo viên), em có thể chọn đáp án chứa từ này mà không cần nghe toàn bộ câu trả lời.

→ Không nên cố hiểu toàn bộ đoạn hội thoại, vì điều này có thể làm các em mất tập trung vào những thông tin quan trọng. Hãy luyện nghe thường xuyên để cải thiện kỹ năng nghe hiểu.

2. Kiểm tra kỹ chia động từ

Một lỗi phổ biến mà học sinh thường gặp là quên thêm “s/es” vào động từ khi chủ ngữ là số ít (He/She/It) trong thì Hiện tại đơn. Đây là một phần quan trọng mà học sinh cần lưu ý khi làm bài, đặc biệt là trong phần ngữ pháp.

Ví dụ:
"He (play) tennis every Saturday."
Đáp án đúng: plays
Giải thích: Khi chủ ngữ là he/she/it, động từ “play” phải chia ở dạng -s (He plays). Đây là một quy tắc cơ bản trong tiếng Anh mà các em học sinh cần ghi nhớ.

→ Các em hãy kiểm tra lại bài làm trước khi nộp, đặc biệt chú ý đến các động từ có “-s/es” khi chủ ngữ là số ít.

3. Không bỏ trống câu trả lời

Khi gặp phải câu hỏi khó hoặc câu hỏi mà học sinh không chắc chắn về đáp án, đừng bỏ qua câu trả lời. Hãy sử dụng phương pháp loại trừ để giảm bớt những lựa chọn sai và chọn đáp án có khả năng đúng cao nhất. Đây là một chiến thuật cực kỳ hiệu quả, giúp các em tăng khả năng có điểm cho câu hỏi đó.

Ví dụ:
Giả sử câu hỏi yêu cầu chọn từ có nghĩa gần nhất với từ "helpful". Bạn không chắc về tất cả các từ vựng, nhưng bạn biết rằng từ “useful” có nghĩa gần nhất với “helpful”. Vì vậy, bạn có thể chọn useful là đáp án đúng mà không cần phải bỏ qua câu.

→ Nếu không biết đáp án chính xác, hãy loại trừ những đáp án không hợp lý hoặc không liên quan đến câu hỏi.

4. Giữ tâm lý bình tĩnh

Tâm lý thoải mái và bình tĩnh là yếu tố quan trọng khi làm bài thi. Trước khi bắt đầu làm bài, hãy đọc kỹ đề bài ít nhất hai lần để hiểu rõ yêu cầu của từng câu hỏi. Việc đọc kỹ đề bài giúp tránh mắc lỗi do hiểu nhầm câu hỏi.

Ví dụ:
Khi bạn làm bài nghe, nếu không hiểu yêu cầu về việc lựa chọn đáp án đúng, bạn có thể dễ dàng chọn sai. Nhưng nếu đọc kỹ lại yêu cầu, bạn sẽ dễ dàng nhận ra bạn cần phải lắng nghe một từ khóa đặc biệt nào đó.

→ Hãy tạo thói quen đọc kỹ đề bài trước khi bắt tay vào làm bài. Cố gắng đừng quá lo lắng, hãy bình tĩnh và tự tin.

Bí quyết giúp học sinh làm tốt đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4
Bí quyết giúp học sinh làm tốt đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 4

Bên cạnh việc ôn tập kiến thức trên lớp và luyện đề trước kỳ thi, ba mẹ cũng cần chú trọng xây dựng cho con một nền tảng tiếng Anh dài hạn. Ở độ tuổi tiểu học, đặc biệt là lớp 4, trẻ không chỉ cần ghi nhớ từ vựng, mẫu câu để làm tốt bài kiểm tra, mà còn cần được rèn luyện khả năng nghe, nói, đọc, viết một cách cân bằng để sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong học tập và giao tiếp.

Với khóa học Tiếng Anh Thiếu nhi SuperKids dành cho học sinh 6–11 tuổi, VUS mang đến lộ trình học tiếng Anh được thiết kế phù hợp với độ tuổi tiểu học, giúp trẻ phát triển đồng đều 4 kỹ năng, mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp và hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên. Chương trình không chỉ hỗ trợ con học tốt tiếng Anh ở trường, mà còn từng bước chuẩn bị nền tảng cho các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Cambridge Starters, Movers, Flyers.

Khi học SuperKids tại VUS, học sinh được đồng hành trong một môi trường học tập bài bản với:

  • Lộ trình học rõ ràng theo từng cấp độ, giúp trẻ tiếp thu kiến thức đúng nhịp, không bị quá tải nhưng vẫn đảm bảo tiến bộ qua từng giai đoạn.
  • Phương pháp học sinh động, tăng tính tương tác, thông qua trò chơi ngôn ngữ, hoạt động nhóm, dự án học tập và tình huống giao tiếp gần gũi với đời sống.
  • Chương trình phát triển cân bằng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp trẻ không chỉ làm bài tốt mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế.
  • Đội ngũ giáo viên và trợ giảng đạt chuẩn, theo sát quá trình học để kịp thời hỗ trợ, chỉnh sửa phát âm, hướng dẫn cách dùng từ và cấu trúc câu chính xác.
  • Hệ sinh thái học tập OVI, giúp ba mẹ theo dõi tiến độ học tập, nắm được điểm mạnh, điểm cần cải thiện và đồng hành cùng con hiệu quả hơn tại nhà.
  • Định hướng chuẩn Cambridge, giúp học sinh làm quen dần với các dạng đánh giá quốc tế, từ đó tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi học thuật sau này.

Không chỉ chú trọng chất lượng giảng dạy, VUS còn là hệ thống Anh ngữ có gần 30 năm kinh nghiệm đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên Việt Nam. Đây là nền tảng để ba mẹ an tâm hơn khi lựa chọn môi trường học tiếng Anh lâu dài cho con:

  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng đồng hành cùng học viên trên toàn hệ thống.
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ giảng dạy Anh ngữ quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
  • 70+ cơ sở trên toàn quốc, giúp ba mẹ dễ dàng lựa chọn địa điểm học phù hợp.
  • Đối tác chiến lược của các đơn vị giáo dục uy tín như Oxford University Press, National Geographic Learning.
  • Đối tác hạng mức cao của các tổ chức khảo thí quốc tế, trong đó có Cambridge và British Council.
  • Hơn 214.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế, khẳng định hiệu quả đào tạo qua những kết quả học tập cụ thể.

Với sự kết hợp giữa lộ trình học rõ ràng, phương pháp giảng dạy hiện đại và hệ thống theo dõi tiến bộ minh bạch, VUS SuperKids là lựa chọn phù hợp cho ba mẹ đang tìm kiếm một chương trình giúp con vừa học tốt tiếng Anh ở trường, vừa xây dựng năng lực sử dụng tiếng Anh bền vững trong tương lai.

Đăng ký tư vấn khóa học SuperKids tại VUS để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học phù hợp cho con ngay hôm nay.

Chinh phục tiếng Anh tiểu học cùng VUS!
Tổng hợp đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​ có đáp án mới nhất

Câu hỏi thường gặp về đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh​

  • 1. Đề thi cuối học kỳ 2 tiếng Anh lớp 4 có phần thi nói không? 1. Đề thi cuối học kỳ 2 tiếng Anh lớp 4 có phần thi nói không? 1. Đề thi cuối học kỳ 2 tiếng Anh lớp 4 có phần thi nói không?

    Tùy quy định từng trường, bài thi nói thường đánh giá phản xạ giao tiếp thực tế. Học sinh nên chuẩn bị kỹ các chủ đề giới thiệu bản thân, nghề nghiệp gia đình và kế hoạch mùa hè. Để đạt điểm cao, hãy chú trọng phát âm rõ ràng, trả lời trọn câu và giữ tâm lý tự tin. Việc rèn luyện hội thoại thường xuyên với bạn bè hoặc thầy cô sẽ giúp các em không bị bỡ ngỡ khi đối mặt giám khảo.
  • 2. Làm thế nào để luyện nghe hiệu quả cho đề thi tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2? 2. Làm thế nào để luyện nghe hiệu quả cho đề thi tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2? 2. Làm thế nào để luyện nghe hiệu quả cho đề thi tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2?

    Để chinh phục phần nghe trong đề thi cuối kì 2 lớp 4 môn tiếng Anh, các em cần nghe lại file audio Global Success mỗi ngày. Hãy tập trung bắt "từ khóa" về thời gian, con số hoặc hoạt động thay vì cố hiểu từng chữ. Việc "tắm ngôn ngữ" 15 phút hằng ngày giúp tai quen với ngữ điệu người bản xứ. Đây là bí quyết giúp học sinh tránh bẫy phát âm gần giống nhau và chọn đáp án chính xác nhất.
  • 3. Phần viết sắp xếp câu thường có những bẫy gì? 3. Phần viết sắp xếp câu thường có những bẫy gì? 3. Phần viết sắp xếp câu thường có những bẫy gì?

    Học sinh thường mất điểm đáng tiếc ở phần sắp xếp câu do lỗi bất cẩn. Các "bẫy" phổ biến là quên viết hoa đầu câu, thiếu dấu chấm cuối câu hoặc chia sai động từ theo chủ ngữ. Sau khi hoàn thành bài thi tiếng Anh lớp 4 cuối kì 2, hãy đếm lại số lượng từ để đảm bảo không bỏ sót thông tin đề bài. Kiểm tra kỹ trật tự từ và trợ động từ là cách tối ưu để bảo toàn điểm số.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ