Chia sẻ kinh nghiệm nâng band từng dạng bài, bài tập thực chiến phong phú, truy cập các bộ đề thi thử cập nhật theo xu hướng và lưu ngay các mẹo phòng thi từ chuyên gia khảo thí quốc tế.
Lần lượt tiếng Anh là gì? Cách dùng trong IELTS Writing Task 1

Lần lượt tiếng Anh thường được diễn đạt bằng respectively. Đây là cách dùng đặc biệt phổ biến trong IELTS Writing Task 1, chẳng hạn khi viết “A và B lần lượt là 20% và 35%”.
Tuy nhiên, biết respectively có nghĩa là “lần lượt” vẫn chưa đủ. Người học còn cần hiểu khi nào dùng, đặt ở đâu trong câu và cách diễn đạt linh hoạt để tránh lặp.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp bạn:
- Hiểu lần lượt trong tiếng Anh là gì và các cách diễn đạt tương tự trong từng ngữ cảnh.
- Nắm cách dùng respectively trong IELTS Writing Task 1 qua các tình huống thường gặp.
- Biết những cấu trúc mô tả số liệu có thể kết hợp với respectively và cách thay đổi cấu trúc để tránh lặp từ trong bài Writing.
- Nhận diện các lỗi thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Table of Contents
Lần lượt tiếng Anh là gì?
Khi mô tả số liệu, biểu đồ hoặc bảng, đặc biệt trong IELTS Writing Task 1, “lần lượt” trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng respectively.
Respectively /rɪˈspek.tɪv.li/ là một trạng từ (adverb), mang nghĩa “lần lượt, tương ứng theo thứ tự đã nêu”. Từ này được dùng khi hai hoặc nhiều đối tượng tương ứng với hai hoặc nhiều thông tin, số liệu theo cùng một thứ tự.
Ví dụ:
The figures for France and Germany were 25% and 30%, respectively. (Số liệu của Pháp và Đức lần lượt là 25% và 30%.)
Ở đây, respectively giúp người đọc hiểu ngay rằng 25% thuộc về France và 30% thuộc về Germany, mà người viết không cần tách thành hai câu hoặc lặp lại tên từng đối tượng.
Đây là cấu trúc hữu ích khi người viết cần mô tả nhiều số liệu tương ứng trong IELTS Writing Task 1.
Một số cách diễn đạt lần lượt là tiếng Anh
“Lần lượt” trong tiếng Anh không chỉ có một cách diễn đạt. Tùy vào việc bạn muốn nói các thông tin tương ứng theo thứ tự, người hoặc vật xuất hiện từng cái một, hay nhiều người thay phiên nhau thực hiện một hành động, từ hoặc cụm từ phù hợp sẽ khác nhau.
| Cách diễn đạt | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ |
| respectively | lần lượt, tương ứng theo thứ tự đã nêu | Anna and Mark are 18 and 20 years old, respectively. |
| one by one | từng người, từng vật một; người/vật này sau người/vật khác | The guests entered the hall one by one. |
| in turn | lần lượt theo lượt; mỗi người thực hiện khi đến lượt mình | Each student spoke in turn. |
| take turns | thay phiên nhau làm cùng một việc | We take turns cooking dinner. |
| in that order | theo đúng thứ tự vừa được đề cập | Wash, dry and pack the items, in that order. |
| successively | lần lượt, liên tiếp, nối tiếp nhau | The team won three matches successively. |
Các cách diễn đạt trên không hoàn toàn thay thế cho nhau. Khi chọn từ, người học nên dựa vào ý nghĩa của cả câu.
Có thể bạn quan tâm:
- Forecast Writing Quý 2 2026: Trọng tâm ôn thi IELTS tháng 7, 8
- Paraphrase là gì? Bí quyết ăn điểm cao trong IELTS Writing
Cách dùng lần lượt là trong IELTS Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, respectively thường được dùng khi người viết muốn đưa nhiều số liệu vào cùng một câu mà vẫn cho người đọc biết số liệu nào thuộc về đối tượng nào.
Ví dụ:
The average temperatures in London and Rome were 12°C and 18°C, respectively. (Nhiệt độ trung bình ở London và Rome lần lượt là 12°C và 18°C.)
Nói cách khác, respectively giúp người đọc hiểu rằng thông tin thứ nhất đi với đối tượng thứ nhất, thông tin thứ hai đi với đối tượng thứ hai.
Khi nào dùng respectively?
Hãy dùng respectively khi câu có hai hoặc nhiều đối tượng và mỗi đối tượng có một thông tin hoặc số liệu tương ứng.
Cấu trúc thường gặp:
A and B + verb + X and Y, respectively.
Ví dụ:
- The average ages of Group A and Group B were 25 and 32, respectively. (Độ tuổi trung bình của nhóm A và nhóm B lần lượt là 25 và 32 tuổi.)
- Online and in-store sales reached $50 million and $35 million, respectively. (Doanh số trực tuyến và tại cửa hàng lần lượt đạt 50 triệu và 35 triệu USD.)
Trong IELTS Writing Task 1, người học có thể dùng respectively trong nhiều tình huống khác nhau.
- Khi so sánh hai nhóm đối tượng
Ví dụ: The percentages of adults and teenagers using social media were 78% and 91%, respectively. (Tỷ lệ người trưởng thành và thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội lần lượt là 78% và 91%.)
- Khi so sánh hai phương tiện hoặc hạng mục
Ví dụ: Buses and trains carried 18,000 and 24,000 passengers per day, respectively. (Xe buýt và tàu hỏa lần lượt vận chuyển 18.000 và 24.000 hành khách mỗi ngày.)
- Khi so sánh hai năm
Ví dụ: The numbers of international students in 2015 and 2025 were 12,000 and 19,000, respectively. (Số sinh viên quốc tế vào năm 2015 và 2025 lần lượt là 12.000 và 19.000 người.)
- Khi mô tả ba đối tượng
Ví dụ: Tea, coffee and juice cost $2, $3 and $4, respectively. (Trà, cà phê và nước ép lần lượt có giá 2, 3 và 4 USD.)
Như vậy, respectively không chỉ dùng với hai đối tượng. Tuy nhiên, với người mới học IELTS Writing Task 1, nên ưu tiên dùng với hai hoặc ba cặp thông tin để câu dễ đọc và hạn chế ghép nhầm số liệu.
Respectively đứng ở đâu trong câu?
Với IELTS Writing Task 1, cách đơn giản và an toàn nhất là đặt respectively ở cuối câu hoặc cuối mệnh đề, sau các số liệu.
Cấu trúc:
A and B + verb + X and Y, respectively.
Ví dụ: Factories A and B produced 4,500 and 6,200 units, respectively.
Nếu trước đó người viết đã nêu rõ hai nhà máy nào đang được nói đến, respectively cho biết nhà máy A được nhắc đến trước tương ứng với 4.500 sản phẩm và nhà máy B được nhắc đến sau tương ứng với 6.200 sản phẩm.
Người mới học có thể ghi nhớ một mẫu rất đơn giản:
Tên đối tượng + số liệu + respectively ở cuối.
Không cần cố đặt respectively vào giữa câu bằng những cấu trúc phức tạp. Trong Writing Task 1, viết rõ và chính xác quan trọng hơn việc cố tạo một câu phức tạp.
Khi nào không nên dùng respectively?
Không phải cứ gặp từ “lần lượt” trong tiếng Việt là có thể dùng respectively. Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra xem câu có thực sự có các cặp thông tin tương ứng hay không.
1. Không dùng khi chỉ có một đối tượng và một số liệu
- Không nên viết: The population reached 2 million, respectively.
Trong câu này chỉ có một đối tượng và một số liệu, nên không có gì cần ghép theo thứ tự. - Viết: The population reached 2 million.
2. Không dùng để diễn tả người hoặc vật thực hiện hành động từng lượt
Ví dụ: The customers entered the shop one by one. (Các khách hàng lần lượt bước vào cửa hàng.)
Ở đây, “lần lượt” có nghĩa là người này sau người kia, không phải hai nhóm thông tin tương ứng. Vì vậy, dùng one by one sẽ tự nhiên hơn respectively.
3. Không nên dùng khi có quá nhiều cặp thông tin trong một câu
Ví dụ: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday and Friday recorded 120, 145, 160, 135 and 180 visitors, respectively.
Câu này không nhất thiết sai, nhưng người đọc phải nhớ tới năm ngày và năm số liệu cùng lúc. Trong IELTS Writing Task 1, cách viết này dễ khiến câu trở nên nặng và khó theo dõi.
Có thể chia nhỏ: Visitor numbers rose from 120 on Monday to 160 on Wednesday. The figure then fell to 135 on Thursday before reaching 180 on Friday.
Cách viết này giúp người đọc thấy xu hướng của số liệu rõ hơn thay vì chỉ đọc một danh sách dài.
Trong IELTS Writing Task 1, respectively không phải từ giúp tăng band một cách tự động. Từ này chỉ thực sự hữu ích khi nó giúp câu ngắn gọn hơn mà vẫn thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và số liệu.
Các cấu trúc với respectively thường dùng trong Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, người học không nên chỉ ghi nhớ một mẫu “A and B were X and Y, respectively” rồi lặp lại nhiều lần. Tùy loại biểu đồ và thông tin cần mô tả, respectively có thể kết hợp với nhiều động từ và cấu trúc khác nhau để câu văn tự nhiên hơn.
Dưới đây là những mẫu câu dễ áp dụng nhất.
A and B were X and Y, respectively
Đây là cấu trúc đơn giản nhất, phù hợp khi chỉ cần nêu hai số liệu tương ứng.
Cấu trúc:
A and B + were + X and Y, respectively.
Ví dụ: The average household sizes in City A and City B were 3.2 and 2.7 people, respectively. (Quy mô hộ gia đình trung bình ở Thành phố A và Thành phố B lần lượt là 3,2 và 2,7 người.)
Cấu trúc này phù hợp với người mới học vì dễ kiểm soát ngữ pháp và ít gây nhầm lẫn.
A and B stood at X and Y, respectively
Stand at thường được dùng để mô tả một con số hoặc mức cụ thể tại một thời điểm.
Cấu trúc:
A and B + stood at + X and Y, respectively.
Ví dụ: The unemployment rates for people aged 18–25 and 26–35 stood at 14% and 9%, respectively. (Tỷ lệ thất nghiệp của nhóm 18–25 tuổi và 26–35 tuổi lần lượt ở mức 14% và 9%.)
Cấu trúc này đặc biệt phù hợp khi mô tả:
- tỷ lệ;
- số lượng;
- mức chi tiêu;
- giá trị tại một mốc thời gian cụ thể.
A and B accounted for X and Y, respectively
Account for phù hợp khi nói một nhóm hoặc hạng mục chiếm bao nhiêu phần trăm hoặc tỷ trọng trong tổng thể.
Cấu trúc:
A and B + accounted for + X and Y, respectively.
Ví dụ: Housing and transport accounted for 35% and 18% of total household expenditure, respectively. (Nhà ở và giao thông lần lượt chiếm 35% và 18% tổng chi tiêu hộ gia đình.)
Cấu trúc này thường hữu ích với:
- pie chart;
- bảng tỷ trọng;
- biểu đồ về cơ cấu chi tiêu hoặc phân bổ.
Không nên dùng account for chỉ vì câu có phần trăm. Người viết cần chắc chắn rằng số liệu đang thể hiện tỷ trọng của một tổng thể.
A and B recorded X and Y, respectively
Record thường được dùng khi một quốc gia, nhóm hoặc hạng mục ghi nhận một số liệu cụ thể.
Cấu trúc:
A and B + recorded + X and Y, respectively.
Ví dụ: The northern and southern regions recorded 6.5 and 8.1 tonnes of waste per household, respectively. (Khu vực phía Bắc và phía Nam lần lượt ghi nhận 6,5 và 8,1 tấn rác thải trên mỗi hộ gia đình.)
Cấu trúc này giúp tránh lặp was/were khi mô tả nhiều số liệu trong cùng một đoạn.
The figures for A and B were X and Y, respectively
Nếu không muốn đặt tên đối tượng trực tiếp làm chủ ngữ, người học có thể dùng the figures for....
Cấu trúc:
The figures for A and B + were + X and Y, respectively.
Ví dụ: The figures for domestic and international visitors were 1.8 million and 750,000, respectively. (Số lượng khách nội địa và khách quốc tế lần lượt là 1,8 triệu và 750.000 người.)
Mẫu này khá linh hoạt vì figure có thể thay cho một số liệu đã rõ trong ngữ cảnh, giúp hạn chế lặp những từ như percentage, number hoặc amount.
Tuy nhiên, không nên lạm dụng the figure for trong mọi câu. Nếu có thể dùng một danh từ cụ thể như sales, population, expenditure hoặc production, câu thường sẽ rõ nghĩa hơn.
A and B rose to X and Y, respectively
Khi hai đối tượng đều tăng lên những mức khác nhau, có thể dùng respectively với động từ mô tả xu hướng.
Cấu trúc:
A and B + rose to + X and Y, respectively.
Ví dụ: By 2025, the rates of smartphone ownership among younger and older adults had risen to 92% and 68%, respectively. (Đến năm 2025, tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh ở nhóm người trẻ và lớn tuổi lần lượt tăng lên 92% và 68%.)
Điểm cần chú ý là rise to chỉ mức cuối cùng sau khi tăng.
Ví dụ: "rose to 92% (tăng lên mức 92%)" khác với "rose by 20% (tăng thêm 20%)"
A and B fell to X and Y, respectively
Tương tự, khi hai số liệu cùng giảm, có thể dùng:
A and B + fell to + X and Y, respectively.
Ví dụ: Water consumption in the industrial and agricultural sectors fell to 120 and 340 million litres, respectively. (Lượng nước tiêu thụ trong ngành công nghiệp và nông nghiệp lần lượt giảm xuống còn 120 và 340 triệu lít)
Cấu trúc này phù hợp với line graph hoặc table có dữ liệu theo thời gian.
A and B reached X and Y, respectively
Reach được dùng khi một số liệu đạt đến một mức cụ thể.
Cấu trúc:
A and B + reached + X and Y, respectively.
Ví dụ: The percentages of men and women making online purchases reached 48% and 56%, respectively. (Tỷ lệ mua sắm trực tuyến của nam và nữ lần lượt đạt 48% và 56%.)
So với stand at, reach thường gợi ý rằng số liệu đã đạt tới mức đó sau một quá trình thay đổi, vì vậy cần dùng phù hợp với dữ liệu trên biểu đồ.
A and B had the highest and lowest figures, at X and Y, respectively
Respectively cũng hữu ích khi mô tả giá trị cao nhất và thấp nhất.
Cấu trúc:
A and B + had/recorded + the highest and lowest figures, at X and Y, respectively.
Ví dụ: Private cars and bicycles had the highest and lowest shares, at 58% and 7%, respectively. (Ô tô cá nhân và xe đạp lần lượt chiếm tỷ lệ cao nhất và thấp nhất, ở mức 58% và 7%.)
Trong câu này có hai cặp tương ứng:
- private cars → highest → 58%;
- bicycles → lowest → 7%.
Vì có nhiều lớp thông tin, người học cần kiểm tra kỹ thứ tự trước khi dùng respectively.
A and B increased/decreased by X and Y, respectively
Ngoài mức số liệu cuối cùng, respectively còn có thể dùng để mô tả mức tăng hoặc giảm.
Cấu trúc:
A and B + increased/decreased by + X and Y, respectively.
Ví dụ: Spending on food and entertainment increased by 12% and 7%, respectively. (Chi tiêu cho thực phẩm và giải trí lần lượt tăng 12% và 7%.)
Cần phân biệt:
- increased to 50% = tăng lên 50%;
- increased by 50% = tăng thêm 50%.
Đây là lỗi khá dễ gặp khi mô tả biểu đồ, vì to và by thể hiện hai loại thông tin khác nhau.
Bảng tóm tắt các cấu trúc respectively dễ dùng
| Mục đích | Cấu trúc gợi ý |
| Nêu trực tiếp hai số liệu | A and B were X and Y, respectively. |
| Nêu mức số liệu | A and B stood at X and Y, respectively. |
| Mô tả tỷ trọng | A and B accounted for X and Y, respectively. |
| Nêu số liệu ghi nhận | A and B recorded X and Y, respectively. |
| Dùng “the figures for” | The figures for A and B were X and Y, respectively. |
| Mô tả tăng | A and B rose to X and Y, respectively. |
| Mô tả giảm | A and B fell to X and Y, respectively. |
| Mô tả mức đạt được | A and B reached X and Y, respectively. |
| Nêu cao nhất – thấp nhất | A and B recorded the highest and lowest figures, at X and Y, respectively. |
| Nêu mức thay đổi | A and B increased/decreased by X and Y, respectively. |
Người mới học không cần cố sử dụng tất cả các cấu trúc trên trong một bài. Trước tiên, nên thành thạo were, stood at, accounted for và recorded, sau đó mới mở rộng sang các động từ mô tả xu hướng như rose, fell hoặc reached.
Cách thay respectively để tránh lặp trong Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, dùng respectively nhiều lần trong cùng một đoạn có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu.
Tuy nhiên, người học không nên cố tìm một từ đồng nghĩa để thay trực tiếp cho respectively trong mọi trường hợp. Cách tự nhiên hơn là đổi cấu trúc câu nhưng vẫn giữ nguyên mối quan hệ giữa đối tượng và số liệu.
Dưới đây là những cách dễ áp dụng nhất.
1. Dùng while để tách hai số liệu
- Thay vì: The figures for online and offline sales were 62% and 38%, respectively.
- Có thể viết: Online sales accounted for 62%, while offline sales made up the remaining 38%.
Cách này phù hợp khi hai số liệu có quan hệ so sánh rõ ràng. While giúp người viết đặt hai đối tượng trong cùng một câu mà không cần dùng respectively.
- Ví dụ khác: The average working hours for men and women were 42 and 36 hours per week, respectively.
- Có thể đổi thành: Men worked an average of 42 hours per week, while women worked 36 hours.
Cách viết này đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai nhóm.
2. Dùng compared with hoặc compared to
Khi muốn đặt hai số liệu cạnh nhau để so sánh, có thể dùng compared with hoặc compared to. Cách này giúp câu gọn và làm nổi bật sự chênh lệch giữa hai đối tượng.
- Thay vì: Car and motorcycle ownership stood at 72% and 48%, respectively.
- Có thể viết: Car ownership stood at 72%, compared with 48% for motorcycles.
- Hoặc: The figure for car ownership was 72%, compared with 48% for motorcycles.
3. Dùng the former và the latter
Khi câu chỉ có hai đối tượng đã được nhắc rõ trước đó, có thể dùng:
- the former = đối tượng được nhắc trước;
- the latter = đối tượng được nhắc sau.
Ví dụ:
Coal and natural gas were the two main energy sources. The former accounted for 40%, while the latter represented 32%. (Than đá và khí tự nhiên là hai nguồn năng lượng chính. Nguồn thứ nhất chiếm 40%, trong khi nguồn thứ hai chiếm 32%.)
Cách này giúp tránh lặp tên đối tượng. Tuy nhiên, người mới học chỉ nên dùng the former và the latter khi câu có đúng hai đối tượng và mối liên hệ hoàn toàn rõ ràng. Nếu có ba đối tượng trở lên, cách dùng này dễ gây nhầm.
4. Dùng the figure for để thay tên đối tượng
Nếu không muốn lặp một danh từ dài, người học có thể dùng the figure for hoặc the corresponding figure for.
Ví dụ:
The proportion of households using solar energy was 28% in urban areas, while the figure for rural areas was 19%.
Câu này tránh phải lặp lại: the proportion of households using solar energy ở cả hai vế.
5. Chia thành hai câu ngắn khi dữ liệu phức tạp
Không phải lúc nào gộp nhiều số liệu vào một câu cũng tốt.
Ví dụ:
The percentages of employees working remotely in technology, finance and education were 68%, 54% and 39%, respectively.
Câu này đúng nhưng chứa khá nhiều thông tin. Có thể viết lại:
Remote working was most common in the technology sector, at 68%. The corresponding figures for finance and education were 54% and 39%.
Cách viết này giúp người đọc dễ theo dõi hơn, đặc biệt khi cần vừa mô tả số liệu vừa chỉ ra điểm nổi bật. Trong IELTS Writing Task 1, rõ nghĩa quan trọng hơn việc cố gộp mọi dữ liệu vào một câu dài.
6. Đưa số liệu ngay sau từng đối tượng
Một cách đơn giản khác là đặt số liệu ngay sau đối tượng mà nó mô tả.
- Thay vì: Electricity and gas consumption were 420 and 310 units, respectively.
- Có thể viết: Electricity consumption was 420 units, whereas gas consumption was 310 units.
- Hoặc: Electricity consumption stood at 420 units, compared with 310 units for gas.
Khi mỗi số liệu đứng ngay cạnh đối tượng của nó, người đọc không cần dùng respectively để xác định mối quan hệ.
7. Dùng at + số liệu để rút gọn câu
Trong Task 1, cấu trúc at + số liệu có thể giúp câu gọn hơn.
- Thay vì: The shares of train and bus users were 44% and 31%, respectively.
- Có thể viết: Train use was higher, at 44%, while the figure for buses stood at 31%.
- Hoặc: Train and bus use stood at 44% and 31%.
Nếu thứ tự và mối quan hệ đã hoàn toàn rõ trong ngữ cảnh, đôi khi không nhất thiết phải thêm respectively. Tuy nhiên, nếu câu có khả năng gây nhầm, nên giữ respectively để đảm bảo độ chính xác.
8. Thay respectively bằng cách mô tả trực tiếp từng nhóm
Khi hai đối tượng có xu hướng khác nhau, nên mô tả riêng thay vì cố giữ cấu trúc song song. Cách này phù hợp khi người viết không chỉ muốn báo số liệu mà còn muốn thể hiện mối quan hệ so sánh.
- Ví dụ: The populations of City X and City Y reached 2.4 million and 1.8 million, respectively.
- Có thể đổi thành: City X had a population of 2.4 million, giving it a larger population than City Y, whose population stood at 1.8 million.
Điều quan trọng là không cần tránh respectively bằng mọi giá. Nếu từ này giúp câu ngắn gọn và các cặp dữ liệu vẫn rõ ràng, sử dụng lại một vài lần trong bài là hoàn toàn chấp nhận được.
Ngược lại, nếu một đoạn liên tục có dạng: “A and B were X and Y, respectively. C and D were M and N, respectively. E and F were P and Q, respectively.” thì người học nên thay đổi cấu trúc để bài viết tự nhiên và linh hoạt hơn.
Có thể ghi nhớ nguyên tắc: Không cần tìm từ thay thế cho respectively; hãy tìm cách viết khác cho cùng một thông tin.
Đây là cách an toàn và hữu ích hơn trong IELTS Writing Task 1, vì mục tiêu không phải sử dụng càng nhiều từ “học thuật” càng tốt mà là mô tả dữ liệu chính xác, rõ ràng và có sự linh hoạt trong cách diễn đạt.
Xem thêm:
- Where do you live trả lời sao? Cách đáp trong giao tiếp & IELTS Speaking
- Talk about Your Hobby: Vốn từ, bố cục, bài mẫu (IELTS Speaking)
- Review sách Cambridge Vocabulary for IELTS & hướng dẫn cách học hiểu quả
Các lỗi thường gặp khi dùng respectively trong IELTS Writing
Sau khi hiểu respectively là gì và nắm được cách dùng, người học vẫn có thể viết sai nếu sắp xếp dữ liệu không đúng hoặc ghép các thông tin thiếu logic. Trong IELTS Writing Task 1, có 4 nhóm lỗi chính cần chú ý.
1. Ghép sai thứ tự đối tượng và số liệu
Với respectively, đối tượng được nhắc đến trước sẽ tương ứng với số liệu đầu tiên, đối tượng thứ hai đi với số liệu thứ hai.
Giả sử biểu đồ cho biết: Australia → 65%; New Zealand → 52%
- Sai: Australia and New Zealand recorded 52% and 65%, respectively. (Câu này lại được hiểu là Australia = 52% và New Zealand = 65%.)
- Đúng: Australia and New Zealand recorded 65% and 52%, respectively.
Đây chính là ý nghĩa quan trọng của respectively: các thông tin được ghép lần lượt theo đúng thứ tự đã nêu.
2. Số lượng đối tượng và số liệu không khớp
Nếu có ba đối tượng, người viết cần cung cấp đủ ba thông tin tương ứng.
- Sai: Japan, Korea and China produced 4.2 and 5.1 million cars, respectively.
Câu có ba quốc gia nhưng chỉ hai số liệu, nên người đọc không biết số liệu còn lại thuộc về quốc gia nào. - Đúng: Japan, Korea and China produced 4.2, 5.1 and 3.8 million cars, respectively.
Khi dùng respectively, nên kiểm tra: Số đối tượng = số thông tin tương ứng
Với người mới học IELTS Writing Task 1, sử dụng khoảng hai hoặc ba cặp dữ liệu trong một câu thường dễ kiểm soát hơn.
3. Ghép thông tin thiếu tính song song hoặc dùng sai động từ mô tả số liệu
Việc đặt các dữ liệu khác loại vào cùng một cấu trúc với respectively không phải lúc nào cũng sai ngữ pháp, nhưng có thể khiến câu khó hiểu. Trong Writing Task 1, nên ưu tiên các cặp dữ liệu có quan hệ rõ ràng và sử dụng cùng cách đo nếu biểu đồ cho phép.
Ví dụ:
Children and adults slept for 9 and 7 hours per day, respectively.
(Câu này rõ vì: children → 9 hours; adults → 7 hours.)
Ngược lại, câu sau dễ gây khó hiểu:
Group A and Group B recorded 45% and 2,000 people, respectively.
(Một dữ liệu là tỷ lệ phần trăm, còn dữ liệu kia là số lượng người.)
Nếu biểu đồ thực sự sử dụng hai đơn vị khác nhau, nên viết riêng để người đọc hiểu rõ: In Group A, 45% of respondents chose this option, while 2,000 people in Group B did so.
Người học cũng cần chọn đúng động từ cho loại dữ liệu.
- Sai: The temperatures in July and August accounted for 28°C and 30°C, respectively.
- Đúng: The temperatures in July and August were 28°C and 30°C, respectively.
Account for thường dùng để nói một hạng mục chiếm một tỷ trọng trong tổng thể, chẳng hạn: Housing and food accounted for 35% and 22% of total expenditure, respectively.
Vì vậy, biết lần lượt trong tiếng Anh dùng respectively như thế nào vẫn chưa đủ; người học còn cần chọn đúng từ vựng mô tả loại số liệu.
4. Để hai nhóm thông tin cách nhau quá xa
Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng vẫn khó hiểu nếu đối tượng và số liệu tương ứng bị ngăn cách bởi quá nhiều thông tin.
Ví dụ:
The two industries, after experiencing considerable fluctuations over the previous decade and several periods of rapid growth, reached 70 and 45 units, respectively.
Người đọc phải giữ lại “the two industries” trong đầu khá lâu trước khi gặp hai số liệu. Trong IELTS Writing Task 1, nên viết trực tiếp hơn: Production in the manufacturing and construction industries reached 70 and 45 units, respectively.
Khi sử dụng respectively, hãy cố gắng đặt các đối tượng và số liệu tương ứng đủ gần nhau để người đọc có thể nhận ra ngay: manufacturing → 70; construction → 45
Điều này đặc biệt quan trọng khi câu chứa nhiều quốc gia, nhóm tuổi, mốc thời gian hoặc hạng mục trên biểu đồ.
Việc hiểu respectively hay ghi nhớ các cấu trúc mô tả số liệu chỉ là một phần nhỏ của IELTS Writing Task 1.
Để cải thiện Writing một cách bài bản, người học còn cần biết phân tích đề, chọn lọc đặc điểm nổi bật, tổ chức số liệu, xây dựng câu và kiểm soát lỗi ngôn ngữ theo tiêu chí chấm IELTS.
Đây cũng là những kỹ năng khó cải thiện nếu chỉ học từng cấu trúc riêng lẻ mà thiếu quá trình luyện tập và nhận phản hồi thường xuyên.
Với IELTS Core tại VUS, học viên được phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu band điểm. Chương trình tập trung vào một số điểm nổi bật:
- Phương pháp CoreMind Learning: rèn cách phân tích, xử lý và phản hồi với từng dạng bài, từ đó giúp học viên phát triển chiến lược làm bài thay vì chỉ học thuộc mẫu.
- Luyện Speaking & Writing với AI: công cụ hỗ trợ nhận diện lỗi và đưa ra phản hồi trong quá trình luyện tập theo band IELTS, giúp học viên nhận diện những điểm cần cải thiện và tăng cơ hội thực hành ngoài giờ.
- Nguồn luyện tập đa dạng từ các đối tác như British Council và IDP Việt Nam, kết hợp tài liệu chuyên sâu do VUS xây dựng để học viên làm quen với yêu cầu thực tế của kỳ thi.
Năng lực đào tạo tiếng Anh và luyện thi chứng chỉ quốc tế của VUS cũng được ghi nhận qua nhiều cột mốc:
- Hơn 2.100 học viên VUS đạt IELTS 7.0 trở lên.
- VUS là Đối tác Bạch kim của cả British Council và IDP Việt Nam, hai đơn vị tổ chức kỳ thi IELTS tại Việt Nam.
- Năm 2026, VUS tiếp tục được Cambridge University Press & Assessment công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
Nếu đang chuẩn bị cho IELTS và chưa biết nên bắt đầu từ đâu, người học có thể đăng ký kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình IELTS tại VUS để xác định điểm mạnh, kỹ năng cần cải thiện và kế hoạch học phù hợp với band điểm mục tiêu.
Bài tập dùng respectively trong IELTS Writing Task 1
Sau khi đã nắm được lý thuyết, người học nên luyện ngay với các câu mô tả số liệu. Mục tiêu của phần này là giúp bạn nhận ra khi nào nên dùng respectively, kiểm tra đúng thứ tự dữ liệu và vận dụng cấu trúc vào IELTS Writing Task 1.
Bài 1: Điền respectively vào câu nếu phù hợp. Nếu câu không cần từ này, ghi X.
- The percentages of households owning a car and a bicycle were 72% and 38%, ______.
- The number of visitors increased steadily from 2015 to 2020, ______.
- The average prices of coffee and tea were $4.50 and $3.20, ______.
- Students entered the examination room one by one, ______.
- The figures for renewable and non-renewable energy stood at 35% and 65%, ______.
Đáp án:
- respectively
- X
- respectively
- X
- respectively
Ở câu 1, 3 và 5, hai đối tượng được ghép với hai số liệu theo cùng thứ tự. Câu 2 chỉ mô tả một xu hướng, còn câu 4 mang nghĩa “lần lượt từng người”, nên không dùng respectively.
Bài 2: Hãy dùng respectively để viết một câu hoàn chỉnh từ các số liệu dưới đây.
- Bus users: 40%
Train users: 55% - 2010: 1.2 million visitors
2020: 2.1 million visitors - Food: 30% of household expenditure
Housing: 42% of household expenditure - Factory A: production rose to 6,500 units
Factory B: production rose to 8,200 units
Gợi ý đáp án Bài 2:
- The percentages of bus and train users were 40% and 55%, respectively.
- The numbers of visitors in 2010 and 2020 were 1.2 million and 2.1 million, respectively.
- Food and housing accounted for 30% and 42% of total household expenditure, respectively.
- Production at Factories A and B rose to 6,500 and 8,200 units, respectively.
Bài 3: Hãy viết lại các câu dưới đây mà không dùng respectively, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
- The figures for online and offline purchases were 68% and 32%, respectively.
- The average salaries for men and women were $3,200 and $2,900, respectively.
- The figures for urban and rural areas were 74% and 51%, respectively.
Gợi ý đáp án Bài 3:
- Online purchases accounted for 68%, while offline purchases made up the remaining 32%.
- Men earned an average of $3,200, compared with $2,900 for women.
- The figure for urban areas stood at 74%, while that for rural areas was 51%.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ lần lượt tiếng Anh là gì và biết cách dùng respectively chính xác hơn khi mô tả số liệu trong IELTS Writing Task 1. Khi đã nắm chắc nguyên tắc ghép đúng thứ tự và biết linh hoạt thay đổi cấu trúc, việc viết các câu so sánh số liệu sẽ trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc lần lượt tiếng Anh
-
Có cần dấu phẩy trước respectively không?
Khi respectively đứng cuối câu, người học thường gặp cả hai cách viết có hoặc không có dấu phẩy trước từ này. Cambridge Dictionary cũng ghi nhận ví dụ theo cả hai cách.Trong IELTS Writing Task 1, có thể ưu tiên cách: “A and B were X and Y, respectively”. Quan trọng nhất vẫn là câu rõ nghĩa và các số liệu được ghép đúng thứ tự. -
Có nên dùng respectively trong Overview của IELTS Writing Task 1 không?
Không nên dùng respectively để liệt kê các số liệu cụ thể trong Overview. Phần này chủ yếu dùng để khái quát xu hướng, đặc điểm nổi bật hoặc sự khác biệt chính; các số liệu chi tiết nên được trình bày ở Body Paragraph. -
Nên dùng respectively bao nhiêu lần trong một bài IELTS Writing Task 1?
Không có số lần cố định. Người học có thể dùng respectively nhiều hơn một lần nếu cấu trúc thực sự giúp mô tả dữ liệu rõ ràng.Tuy nhiên, nếu nhiều câu liên tiếp đều có dạng: “A and B were X and Y, respectively” thì nên thay đổi cách diễn đạt bằng while, whereas, compared with hoặc mô tả từng nhóm trực tiếp để bài viết tự nhiên hơn. -
Respectively và correspondingly có giống nhau không?
Không hoàn toàn.- Respectively dùng để ghép từng đối tượng với từng thông tin theo đúng thứ tự đã nêu.- Trong khi correspondingly thường mang nghĩa “tương ứng với điều đó/theo một cách tương ứng” và không đảm nhiệm chức năng ghép hai danh sách theo thứ tự giống respectively.Vì vậy, trong câu: “The figures for A and B were 25% and 40%, respectively.” không nên tự động thay respectively bằng correspondingly. Cambridge cũng định nghĩa respectively dựa trên việc từng thông tin tương ứng với các đối tượng đã được đề cập theo cùng thứ tự. -
Có thể dùng respectively trong IELTS Writing Task 2 không?
Có, vì respectively không phải cấu trúc chỉ dành cho Task 1. Nếu câu có hai hoặc nhiều đối tượng cần ghép với những thông tin tương ứng theo thứ tự, từ này vẫn có thể được sử dụng.Tuy nhiên, respectively xuất hiện tự nhiên hơn trong Writing Task 1 vì dạng bài này thường xuyên yêu cầu người viết mô tả nhiều nhóm và số liệu tương ứng. Với Task 2, chỉ nên sử dụng khi nội dung thực sự có quan hệ ghép cặp như vậy.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
