IELTS

Chia sẻ kinh nghiệm nâng band từng dạng bài, bài tập thực chiến phong phú, truy cập các bộ đề thi thử cập nhật theo xu hướng và lưu ngay các mẹo phòng thi từ chuyên gia khảo thí quốc tế.

IELTS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

IELTS Writing Task 1 Process: Bộ từ vựng Cement & Concrete Production

circle 06/10/2026
Tác giả: VUS Team
|

IELTS Writing Task 1 Process: Bộ từ vựng Cement & Concrete Production

Từ vựng Writing Task 1: Cement & Concrete Production là nền tảng quan trọng giúp thí sinh diễn đạt chính xác các nguyên liệu, thiết bị, công đoạn và sự thay đổi về tỷ lệ trong dạng bài Process. 

Tuy nhiên, để mô tả một quy trình sản xuất mạch lạc, việc ghi nhớ từ vựng đơn lẻ là chưa đủ; người viết cần biết cách kết hợp động từ mô tả quy trình, collocations và từ nối để liên kết các bước tự nhiên, đồng thời sử dụng đúng ngữ cảnh.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu:

  • Từ vựng trọng tâm: Tên nguyên liệu, máy móc, động từ mô tả công đoạn và cách diễn đạt tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production.
  • Cách diễn đạt tự nhiên: Các collocations và từ nối quan trọng giúp trình bày quy trình Cement & Concrete Production rõ ràng, mạch lạc.
  • Thực hành qua bài mẫu: 3 bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production ứng dụng trực tiếp hệ thống từ vựng và cách diễn đạt đã học.

Tổng quan đề IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production

Đề IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production yêu cầu người viết mô tả và so sánh hai quy trình có liên hệ trực tiếp với nhau: quy trình sản xuất cement (xi măng) từ nguyên liệu thô và quy trình sản xuất ready-mixed concrete (bê tông trộn sẵn) từ cement cùng ba thành phần khác.

Khác với dạng biểu đồ có số liệu biến động theo thời gian, đây là Process Diagram. Vì vậy, trọng tâm của bài viết không nằm ở việc phân tích xu hướng tăng – giảm mà ở khả năng xác định đúng đầu vào (inputs), các công đoạn (stages), thiết bị (equipment), sản phẩm đầu ra (outputs) và mối liên hệ giữa hai quy trình.

Cement Production diễn ra như thế nào?

Quy trình sản xuất cement bắt đầu với hai nguyên liệu chính là limestone (đá vôi) và clay (đất sét). Hai nguyên liệu này lần lượt trải qua nhiều công đoạn xử lý:

Limestone (đá vôi) + Clay (đất sét) → Crushing (nghiền thô) → Grinding & Blending (nghiền mịn và trộn đều) → Preheating (gia nhiệt sơ bộ) → Heating (nung) → Clinker (clinker/hạt clinker) → Cooling (làm nguội) → Grinding with Gypsum (nghiền cùng thạch cao) → Cement (xi măng)

Cụ thể:

  • Limestone (đá vôi) và clay (đất sét) được đưa vào crusher (máy nghiền) để nghiền nhỏ.
  • Nguyên liệu sau đó đi qua raw mill (máy nghiền nguyên liệu thô), nơi chúng được nghiền và phối trộn.
  • Hỗn hợp được preheated (gia nhiệt sơ bộ) trước khi đi vào rotary kiln (lò quay).
  • Trong lò quay, vật liệu được nung đến khoảng 1.450°C, tạo thành clinker (hạt clinker).
  • Clinker (hạt clinker) tiếp tục được làm nguội (cooling).
  • Một lượng gypsum (thạch cao) được bổ sung trước công đoạn nghiền cuối.
  • Thành phẩm là cement (xi măng), sau đó có thể được lưu trong silos (xi-lô chứa) hoặc đóng vào bags (bao).

Điểm nổi bật của Cement Production là đây là một multi-stage process gồm nhiều công đoạn cơ học và nhiệt, đồng thời sử dụng nhiều loại thiết bị khác nhau.

Concrete Production gồm những nguyên liệu nào?

Ở quy trình thứ hai, cement trở thành một trong bốn thành phần để sản xuất ready-mixed concrete. Theo tỷ lệ minh họa trong đề:

Thành phần

Tỷ lệ

Coarse aggregate (cốt liệu thô/đá dăm)

42%

Sand (cát)

33%

Cement (xi măng)

17%

Water (nước)

8%

Bốn nguyên liệu được định lượng bằng batching (cân/định lượng nguyên liệu) trước khi đưa vào concrete mixer (máy trộn bê tông). Sau khi được trộn đều, hỗn hợp trở thành ready-mixed concrete (bê tông trộn sẵn) và được đưa lên mixer truck (xe bồn trộn bê tông) để vận chuyển đến công trường.

Như vậy, Concrete Production có cấu trúc đơn giản hơn Cement Production:

Cement (xi măng) + Water (nước) + Sand (cát) + Coarse Aggregate (cốt liệu thô/đá dăm) → Batching (định lượng) → Mixing (trộn) → Ready-mixed Concrete (bê tông trộn sẵn) → Transport (vận chuyển)

Điểm khác biệt chính giữa Cement Production và Concrete Production

Tiêu chí

Cement Production

Concrete Production

Nguyên liệu đầu vào

Limestone, clay, gypsum

Cement, water, sand, coarse aggregate

Độ phức tạp

Nhiều công đoạn

Ít công đoạn hơn

Xử lý nhiệt

Có, khoảng 1,450°C

Không

Thiết bị

Crusher, raw mill, preheater, rotary kiln, cooling system, grinder

Batching system, concrete mixer, mixer truck

Sản phẩm đầu ra

Cement

Ready-mixed concrete

Có tỷ lệ nguyên liệu cụ thể trong đề

Không

Có

Một điểm quan trọng người học cần nhận ra là cement và concrete không phải hai khái niệm đồng nghĩa. Cement là sản phẩm của quy trình thứ nhất và đồng thời là một nguyên liệu được sử dụng trong quy trình thứ hai để tạo concrete.

Lưu ý: Tỷ lệ 17% cement, 8% water, 33% sand và 42% coarse aggregate trong đề là một tỷ lệ minh họa theo khối lượng dùng cho bài luyện tập. Trong thực tế, tỷ lệ phối trộn concrete có thể thay đổi tùy theo mix design, cường độ yêu cầu, độ linh động và mục đích sử dụng.

Khi làm dạng bài này, người viết nên xác định trước ba yếu tố: quy trình bắt đầu từ đâu, vật liệu thay đổi như thế nào qua từng công đoạn và sản phẩm cuối cùng là gì. Đây cũng là cơ sở để lựa chọn đúng từ vựng, động từ mô tả quy trình và cấu trúc câu bị động ở các phần tiếp theo.

Xem thêm: 

Từ vựng về nguyên liệu trong đề Cement & Concrete Production

Trong đề IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production, các từ chỉ nguyên liệu nên được dùng theo đúng vai trò của chúng trong từng quy trình:

  • Raw materials / materials dùng để nói về các nguyên liệu đầu vào của Cement Production, chẳng hạn limestone và clay.
  • Ingredients / components phù hợp hơn khi mô tả các thành phần được kết hợp trong quy trình Concrete Production để tạo ready-mixed concrete, gồm cement, water, sand và coarse aggregate.
Từ vựng về nguyên liệu trong đề Cement & Concrete Production
Từ vựng về nguyên liệu trong đề Cement & Concrete Production

Từ vựng về nguyên liệu trong Cement Production

Quy trình sản xuất cement (xi măng) bắt đầu với limestone (đá vôi) và clay (đất sét).

Sau quá trình nghiền, phối trộn và nung ở nhiệt độ cao, vật liệu tạo thành clinker (hạt clinker). Clinker (hạt clinker) tiếp tục được nghiền cùng một lượng gypsum (thạch cao) để tạo ra cement (xi măng) thành phẩm.

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Cách dùng trong đề

limestone

/ˈlaɪmstəʊn/

noun

đá vôi

nguyên liệu ban đầu để sản xuất cement

clay

/kleɪ/

noun

đất sét

được nghiền và phối trộn với limestone

raw material

/ˌrɔː məˈtɪəriəl/

noun phrase

nguyên liệu thô

cách gọi chung limestone và clay ở đầu quy trình

raw meal

/ˌrɔː ˈmiːl/

noun

bột liệu thô

hỗn hợp nguyên liệu đã được nghiền và phối trộn trước khi nung

clinker

/ˈklɪŋkə(r)/

noun

clinker, hạt/vật liệu trung gian sau khi nung

được tạo thành trong rotary kiln rồi làm nguội

gypsum

/ˈdʒɪpsəm/

noun

thạch cao

được bổ sung trước công đoạn nghiền cuối

cement

/sɪˈment/

noun

xi măng

thành phẩm của quy trình thứ nhất

Từ vựng về nguyên liệu trong Concrete Production

Trong quy trình thứ hai, ready-mixed concrete (bê tông trộn sẵn) được tạo thành từ bốn thành phần: cement (xi măng), water (nước), sand (cát) và coarse aggregate (cốt liệu thô/đá dăm).

Theo dữ liệu của bài luyện tập, các thành phần này chiếm tỷ lệ lần lượt là 17%, 8%, 33% và 42% theo khối lượng.

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Tỷ lệ trong đề

cement

/sɪˈment/

noun

xi măng

17%

water

/ˈwɔːtə(r)/

noun

nước

8%

sand

/sænd/

noun

cát

33%

aggregate

/ˈæɡrɪɡət/

noun

cốt liệu

—

coarse aggregate

/ˌkɔːs ˈæɡrɪɡət/

noun phrase

cốt liệu thô

42%

gravel

/ˈɡrævəl/

noun

sỏi

ví dụ của coarse aggregate

crushed stone

/ˌkrʌʃt ˈstəʊn/

noun phrase

đá nghiền

ví dụ của coarse aggregate

concrete mixture

/ˈkɒŋkriːt ˈmɪkstʃə(r)/

noun phrase

hỗn hợp bê tông

hỗn hợp của bốn thành phần

ready-mixed concrete

/ˌredi mɪkst ˈkɒŋkriːt/

noun phrase

bê tông trộn sẵn

sản phẩm cuối cùng của quy trình

Từ vựng về máy móc trong đề Cement & Concrete Production

Trong sơ đồ Cement & Concrete Production, các thiết bị không chỉ đóng vai trò “địa điểm” diễn ra công đoạn mà còn giúp người viết xác định đúng động từ mô tả process. Chẳng hạn, nguyên liệu đi qua crusher sẽ được crushed, còn vật liệu đi vào rotary kiln sẽ được heated. Vì vậy, nên học tên máy cùng chức năng và cách dùng trong câu thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. 

Từ vựng về máy móc trong đề Cement & Concrete Production
Từ vựng về máy móc trong đề Cement & Concrete Production

Từ vựng về máy móc trong Cement Production

Crusher (máy nghiền) xử lý limestone (đá vôi) và clay (đất sét) ở bước đầu; raw mill (máy nghiền nguyên liệu) tiếp tục nghiền và phối trộn nguyên liệu thành raw meal (bột liệu thô); preheater (thiết bị gia nhiệt sơ bộ) làm nóng vật liệu trước khi đưa vào rotary kiln (lò quay); còn cooler (thiết bị làm nguội) và grinding mill (máy nghiền) được sử dụng ở các công đoạn sau để làm nguội clinker (hạt clinker) và nghiền clinker cùng gypsum (thạch cao) thành cement (xi măng).

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Chức năng trong đề

crusher

/ˈkrʌʃə(r)/

noun

máy nghiền

nghiền limestone và clay thành các phần nhỏ hơn

raw mill

/ˌrɔː ˈmɪl/

noun phrase

máy nghiền liệu thô

nghiền và phối trộn nguyên liệu thành raw meal

preheater

/ˌpriːˈhiːtə(r)/

noun

thiết bị gia nhiệt sơ bộ

làm nóng raw meal trước khi đưa vào rotary kiln

rotary kiln

/ˌrəʊtəri ˈkɪln/

noun phrase

lò quay

nung vật liệu ở nhiệt độ cao để hình thành clinker

cooler / cooling system

/ˈkuːlə(r)/; /ˈkuːlɪŋ ˌsɪstəm/

noun

thiết bị/hệ thống làm nguội

làm nguội clinker sau khi ra khỏi kiln

grinding mill

/ˈɡraɪndɪŋ mɪl/

noun phrase

máy nghiền

nghiền clinker cùng gypsum để tạo cement

silo

/ˈsaɪləʊ/

noun

silo, bồn chứa

lưu trữ cement thành phẩm

bagging equipment

/ˈbæɡɪŋ ɪˌkwɪpmənt/

noun phrase

thiết bị đóng bao

đóng cement vào bao trước khi phân phối

Ví dụ:

  • The raw materials are first fed into a crusher.
    Các nguyên liệu thô trước tiên được đưa vào máy nghiền.
  • The raw meal then passes through a preheater before entering the rotary kiln.
    Bột liệu thô sau đó đi qua thiết bị gia nhiệt sơ bộ trước khi vào lò quay.

Từ vựng về máy móc trong Concrete Production

Batching system (hệ thống định lượng) được dùng để định lượng và cấp các nguyên liệu theo tỷ lệ yêu cầu; hopper (phễu chứa) và conveyor (băng tải) hỗ trợ chứa và vận chuyển vật liệu; còn concrete mixer (máy trộn bê tông) đảm nhiệm việc trộn cement (xi măng), water (nước), sand (cát) và coarse aggregate (cốt liệu thô/đá dăm) thành một hỗn hợp đồng nhất.

Sau đó, mixer truck (xe bồn trộn bê tông) tiếp nhận ready-mixed concrete (bê tông trộn sẵn) và vận chuyển đến construction site (công trường xây dựng).

Từ vựng

Phiên âm IPA

Từ loại

Nghĩa

Chức năng trong đề

batching system

/ˈbætʃɪŋ ˌsɪstəm/

noun phrase

hệ thống định lượng

đo và cấp các nguyên liệu theo tỷ lệ yêu cầu

hopper

/ˈhɒpə(r)/

noun

phễu chứa/cấp liệu

chứa nguyên liệu trước khi đưa sang bước tiếp theo

conveyor

/kənˈveɪə(r)/

noun

băng chuyền

vận chuyển nguyên liệu trong hệ thống batching

concrete mixer

/ˈkɒŋkriːt ˌmɪksə(r)/

noun phrase

máy trộn bê tông

trộn cement, water, sand và coarse aggregate

mixer truck

/ˈmɪksə(r) trʌk/

noun phrase

xe bồn trộn bê tông

tiếp nhận và vận chuyển ready-mixed concrete đến công trường

Ví dụ:

  • The four ingredients are measured in a batching system before being transferred to a concrete mixer.
    Bốn thành phần được định lượng trong hệ thống batching trước khi được chuyển đến máy trộn bê tông.
  • The ready-mixed concrete is loaded into a mixer truck and transported to the construction site.
    Bê tông trộn sẵn được đưa lên xe bồn và vận chuyển đến công trường.

Động từ mô tả từng công đoạn của Cement Production

Khi viết IELTS Writing Task 1, người học nên ưu tiên các động từ thể hiện đúng bản chất của từng bước thay vì lặp lại những từ quá chung như make, put hay do. 

Đặc biệt, dạng bị động thường được sử dụng vì trọng tâm của sơ đồ nằm ở nguyên liệu và quá trình xử lý, không phải người thực hiện. 

Động từ mô tả từng công đoạn của Cement Production
Động từ mô tả từng công đoạn của Cement Production

Công đoạn

Động từ

IPA

Nghĩa

Cấu trúc thường dùng & Ví dụ

Nghiền nguyên liệu ban đầu

crush

/krʌʃ/

nghiền, làm nhỏ

crush + O; be crushed into + N.
Limestone and clay are crushed into smaller pieces. → Đá vôi và đất sét được nghiền thành các phần nhỏ hơn.

Nghiền nguyên liệu trong raw mill

grind

/ɡraɪnd/

nghiền, xay mịn

grind + O; be ground into + N.
The crushed materials are ground into a fine raw meal. → Các nguyên liệu đã được nghiền nhỏ tiếp tục được nghiền thành bột liệu thô mịn.

Phối trộn nguyên liệu

blend

/blend/

phối trộn, trộn đều

blend A with B; be blended.
The materials are ground and blended in a raw mill. → Các nguyên liệu được nghiền và phối trộn trong máy nghiền liệu thô.

Gia nhiệt sơ bộ

preheat

/ˌpriːˈhiːt/

gia nhiệt sơ bộ

preheat + O; be preheated.
The raw meal is preheated before entering the rotary kiln. → Bột liệu thô được gia nhiệt sơ bộ trước khi đi vào lò quay.

Nung vật liệu

heat

/hiːt/

làm nóng, nung

heat + O; be heated to + temperature.
The material is heated to approximately 1,450°C in a rotary kiln. → Vật liệu được nung đến khoảng 1.450°C trong lò quay.

Hình thành clinker

form

/fɔːm/

hình thành, tạo thành

form + N; be formed; result in the formation of + N.
Clinker is formed during the heating stage. → Clinker được hình thành trong công đoạn nung.

Làm nguội clinker

cool

/kuːl/

làm nguội

cool + O; be cooled; undergo cooling.
The clinker is then cooled. → Clinker sau đó được làm nguội.

Bổ sung gypsum

add

/æd/

thêm, bổ sung

add A to B; be added to.
A small amount of gypsum is added before the final grinding stage. → Một lượng nhỏ thạch cao được bổ sung trước công đoạn nghiền cuối.

Nghiền clinker với gypsum

grind

/ɡraɪnd/

nghiền

grind A with B; be ground with/together with + N.
The cooled clinker is ground together with gypsum. → Clinker đã được làm nguội được nghiền cùng với thạch cao.

Tạo cement

produce

/prəˈdjuːs/

sản xuất, tạo ra

produce + N; be produced.
Cement is produced after the final grinding stage. → Xi măng được tạo ra sau công đoạn nghiền cuối.

Lưu trữ cement

store

/stɔː(r)/

lưu trữ

store + O + in + place; be stored in.
he finished cement is stored in silos. → Xi măng thành phẩm được lưu trữ trong silo.

Đóng bao cement

pack

/pæk/

đóng gói, đóng bao

pack + O + into + N; be packed into.
The cement may be packed into bags for distribution. → Xi măng có thể được đóng vào bao để phân phối.

Động từ mô tả Concrete Production từ bốn nguyên liệu  

So với Cement Production (quy trình sản xuất xi măng), quy trình này ngắn hơn và tập trung chủ yếu vào các hành động batching (định lượng) – feeding materials (đưa nguyên liệu vào) – mixing (trộn) – loading onto the mixer truck (đưa lên xe trộn) – transporting (vận chuyển).

Động từ mô tả Concrete Production từ bốn nguyên liệu  
Động từ mô tả Concrete Production từ bốn nguyên liệu

Công đoạn

Động từ

IPA

Nghĩa

Cấu trúc thường dùng + Ví dụ

Định lượng nguyên liệu

measure

/ˈmeʒə(r)/

đo, định lượng

measure + O; be measured.
The four ingredients are measured according to the proportions shown in the diagram. → Bốn nguyên liệu được định lượng theo tỷ lệ thể hiện trong sơ đồ.

Chia và cấp nguyên liệu theo mẻ

batch

/bætʃ/

định lượng, chia nguyên liệu theo mẻ

batch + O; be batched.
Cement, water, sand and coarse aggregate are batched before mixing. → Xi măng, nước, cát và cốt liệu thô được định lượng theo mẻ trước khi trộn.

Đưa nguyên liệu vào hệ thống

feed

/fiːd/

cấp, đưa nguyên liệu vào

feed A into B; be fed into + equipment.
The measured ingredients are fed into a concrete mixer. → Các thành phần đã được định lượng được đưa vào máy trộn bê tông.

Chuyển nguyên liệu

transfer

/trænsˈfɜː(r)/

chuyển, đưa sang

transfer A to B; be transferred to.
The materials are transferred from the batching system to the concrete mixer. → Các nguyên liệu được chuyển từ hệ thống định lượng sang máy trộn bê tông.

Kết hợp các thành phần

combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

combine A with B; be combined with.
Cement is combined with water, sand and coarse aggregate. → Xi măng được kết hợp với nước, cát và cốt liệu thô.

Trộn nguyên liệu

mix

/mɪks/

trộn

mix A with B; mix together; be mixed together.
The four ingredients are mixed together in a concrete mixer. → Bốn thành phần được trộn với nhau trong máy trộn bê tông.

Tạo thành concrete

form

/fɔːm/

tạo thành, hình thành

form + N; be formed; combine to form + N.
The ingredients are mixed together to form ready-mixed concrete. → Các thành phần được trộn với nhau để tạo thành bê tông trộn sẵn.

Sản xuất concrete

produce

/prəˈdjuːs/

sản xuất, tạo ra

produce + N; be produced.
Ready-mixed concrete is produced after the ingredients have been mixed. → Bê tông trộn sẵn được tạo ra sau khi các thành phần được trộn với nhau.

Đưa concrete lên xe

load

/ləʊd/

chất, đưa lên phương tiện

load A into/onto B; be loaded into.
The finished concrete is loaded into a mixer truck. → Bê tông thành phẩm được đưa vào xe bồn trộn bê tông.

Vận chuyển đến công trường

transport

/trænˈspɔːt/

vận chuyển

transport A to B; be transported to.
The ready-mixed concrete is transported to the construction site. → Bê tông trộn sẵn được vận chuyển đến công trường.

Giao bê tông đến nơi sử dụng

deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

giao, chuyển đến

deliver A to B; be delivered to.
The concrete is delivered to the construction site in a mixer truck. → Bê tông được vận chuyển đến công trường bằng xe bồn trộn bê tông.

Cách mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production

Khi viết IELTS Writing Task 1, người học không nên chỉ lặp cấu trúc “X is 42%, Y is 33%...” mà có thể kết hợp các động từ như account for, make up, constitute, represent cùng các cấu trúc so sánh để làm rõ thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất, nhỏ nhất hoặc có tỷ trọng đáng kể trong hỗn hợp. 

Cách mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production
Cách mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production

Cách diễn đạt / Cấu trúc

Ý nghĩa & cách dùng

Ví dụ

account for + percentage + of + N

Dùng để diễn tả một thành phần chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng thể.

Coarse aggregate accounts for 42% of the concrete mixture. → Cốt liệu thô chiếm 42% hỗn hợp bê tông.

make up + percentage + of + N

Diễn tả một thành phần cấu thành bao nhiêu phần của tổng hỗn hợp.

Sand makes up 33% of the total mixture. → Cát chiếm 33% tổng hỗn hợp.

constitute + percentage + of + N

Cách diễn đạt mang tính học thuật hơn, phù hợp khi mô tả thành phần của một tổng thể.

Cement constitutes 17% of the mixture. → Xi măng chiếm 17% hỗn hợp.

represent + percentage + of + N

Dùng để thể hiện tỷ trọng của một thành phần trong tổng thể.

Water represents 8% of the mixture. → Nước chiếm 8% hỗn hợp.

At + percentage, S + V...

Đưa tỷ lệ lên đầu câu để thay đổi cấu trúc và nhấn mạnh số liệu.

At 42%, coarse aggregate represents the largest proportion. → Với tỷ lệ 42%, cốt liệu thô chiếm phần lớn nhất.

the largest proportion / component

Dùng để chỉ thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất.

Coarse aggregate forms the largest proportion of the mixture, at 42%. → Cốt liệu thô chiếm tỷ lệ lớn nhất trong hỗn hợp, ở mức 42%.

the second-largest component

Dùng để chỉ thành phần đứng thứ hai về tỷ lệ.

Sand is the second-largest component, accounting for 33%. → Cát là thành phần lớn thứ hai, chiếm 33%.

the smallest proportion / component

Dùng để chỉ thành phần chiếm tỷ lệ thấp nhất.

Water represents the smallest proportion, at just 8%. → Nước chiếm tỷ lệ nhỏ nhất, chỉ 8%.

a relatively small proportion

Dùng khi muốn mô tả một thành phần có tỷ lệ khá thấp nhưng không nhất thiết thấp nhất.

Cement makes up a relatively small proportion of the mixture, at 17%. → Xi măng chiếm một tỷ lệ tương đối nhỏ trong hỗn hợp, ở mức 17%.

more than + N / a larger share than + N

Dùng để so sánh thành phần có tỷ lệ cao hơn thành phần khác.

Coarse aggregate accounts for a larger share of the mixture than sand. → Cốt liệu thô chiếm tỷ trọng lớn hơn cát trong hỗn hợp.

less than + N / a smaller share than + N

Dùng để mô tả thành phần có tỷ lệ thấp hơn thành phần khác.

Water accounts for a smaller share than cement. → Nước chiếm tỷ trọng nhỏ hơn xi măng.

considerably larger than

Nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể giữa hai tỷ lệ.

The proportion of coarse aggregate is considerably larger than that of water. → Tỷ lệ cốt liệu thô lớn hơn đáng kể so với tỷ lệ nước.

approximately / roughly twice as much as

Dùng khi một thành phần có tỷ lệ xấp xỉ gấp đôi thành phần khác.

Cement accounts for roughly twice the proportion of water. → Tỷ lệ xi măng xấp xỉ gấp đôi tỷ lệ nước.

together account for + percentage

Dùng để cộng tỷ lệ của hai hoặc nhiều thành phần và mô tả tổng tỷ trọng của chúng.

Sand and coarse aggregate together account for 75% of the mixture. → Cát và cốt liệu thô cộng lại chiếm 75% hỗn hợp.

together constitute + fraction / percentage

Cách diễn đạt học thuật hơn khi mô tả tổng tỷ lệ của nhiều thành phần.

Together, sand and coarse aggregate constitute three quarters of the mixture. → Cát và cốt liệu thô cộng lại chiếm ba phần tư hỗn hợp.

make up the remaining + percentage

Dùng để mô tả phần tỷ lệ còn lại sau khi đã nêu các thành phần chính.

Cement and water make up the remaining 25%. → Xi măng và nước cộng lại chiếm 25% còn lại.

be made up of + components

Dùng để mô tả một hỗn hợp được cấu thành từ những thành phần nào, không nhấn mạnh riêng một tỷ lệ.

The concrete mixture is made up of cement, water, sand and coarse aggregate. → Hỗn hợp bê tông được cấu thành từ xi măng, nước, cát và cốt liệu thô.

percentage / proportion / share

Ba danh từ hữu ích để tránh lặp khi nói về tỷ lệ. Percentage nhấn mạnh con số %, proportion/share linh hoạt hơn khi so sánh.

Water has the smallest share of the mixture. → Nước chiếm tỷ trọng nhỏ nhất trong hỗn hợp.

42% – coarse aggregate

Thành phần có tỷ lệ lớn nhất trong đề.

Coarse aggregate accounts for 42% of the mixture. → Cốt liệu thô chiếm 42% hỗn hợp.

33% – sand

Thành phần có tỷ lệ lớn thứ hai.

Sand makes up 33% of the total. → Cát chiếm 33% tổng hỗn hợp.

17% – cement

Thành phần có tỷ lệ tương đối nhỏ.

Cement constitutes 17% of the mixture. → Xi măng chiếm 17% hỗn hợp.

8% – water

Thành phần có tỷ lệ nhỏ nhất.

Water represents only 8% of the mixture. → Nước chỉ chiếm 8% hỗn hợp.

Từ nối mô tả các bước trong Cement & Concrete Production

Trong đề Cement & Concrete Production, từ nối giúp người viết thể hiện đúng trình tự của quy trình, đồng thời liên kết các công đoạn mà không phải lặp lại then ở mọi câu. 

Với Cement Production, từ nối đặc biệt quan trọng vì quy trình có nhiều bước liên tiếp; còn với Concrete Production, chúng giúp mô tả ngắn gọn chuỗi batching → mixing → loading → transportation. 

Từ nối mô tả các bước trong Cement & Concrete Production
Từ nối mô tả các bước trong Cement & Concrete Production

Nhóm từ nối

Từ/cụm từ

Cách dùng

Ví dụ

Mở đầu quy trình

initially

Dùng để giới thiệu bước đầu tiên.

Initially, limestone and clay are fed into a crusher. → Ban đầu, đá vôi và đất sét được đưa vào máy nghiền.

Mở đầu quy trình

at the first stage

Nhấn mạnh công đoạn đầu của process.

At the first stage, the raw materials are crushed into smaller pieces. → Ở công đoạn đầu, nguyên liệu thô được nghiền thành các phần nhỏ hơn.

Mở đầu quy trình

the process begins with

Dùng để nêu nguyên liệu hoặc hành động mở đầu.

The cement production process begins with the crushing of limestone and clay. → Quy trình sản xuất xi măng bắt đầu bằng việc nghiền đá vôi và đất sét.

Chuyển sang bước kế tiếp

next

Cách nối đơn giản, rõ ràng, phù hợp với Task 1.

Next, the crushed materials are ground and blended in a raw mill. → Tiếp theo, các nguyên liệu đã nghiền được nghiền mịn và phối trộn trong raw mill.

Chuyển bước

then

Dùng để nối hai bước liên tiếp; nên dùng vừa phải.

The raw meal is then preheated before entering the rotary kiln. → Bột liệu thô sau đó được gia nhiệt sơ bộ trước khi đi vào lò quay.

Chuyển bước

following this

Cách diễn đạt trang trọng hơn then.

Following this, the material is heated in a rotary kiln. → Sau đó, vật liệu được nung trong lò quay.

Chuyển bước

subsequently

Dùng khi mô tả một công đoạn xảy ra sau công đoạn trước.

The clinker is subsequently cooled. → Clinker sau đó được làm nguội.

Chuyển bước

after that

Cách nối tự nhiên, dễ dùng.

After that, gypsum is added before the final grinding stage. → Sau đó, thạch cao được bổ sung trước công đoạn nghiền cuối.

Chuyển bước

at the next stage

Nhấn mạnh bước tiếp theo trong process.

At the next stage, the cooled clinker is ground with gypsum. → Ở công đoạn tiếp theo, clinker đã làm nguội được nghiền cùng thạch cao.

Khi một bước hoàn tất

once this stage is complete

Dùng khi bước sau chỉ xảy ra sau khi bước trước hoàn tất.

Once this stage is complete, the clinker is transferred for cooling. → Khi công đoạn này hoàn tất, clinker được chuyển sang bước làm nguội.

Khi một hành động hoàn tất

once this has been done

Liên kết kết quả của bước trước với bước sau.

Once this has been done, the finished cement can be stored in silos. → Sau khi công đoạn này hoàn tất, xi măng thành phẩm có thể được lưu trong silo.

Sau một công đoạn cụ thể

after + noun / V-ing

Giúp nối các bước ngắn gọn hơn.

After cooling, the clinker is ground together with gypsum. → Sau khi làm nguội, clinker được nghiền cùng thạch cao.

Trước một công đoạn

before + noun / V-ing

Mô tả một bước xảy ra trước bước khác.

The raw meal is preheated before entering the rotary kiln. → Bột liệu thô được gia nhiệt sơ bộ trước khi đi vào lò quay.

Hai hành động diễn ra theo chuỗi

before being + V3

Rất hữu ích trong câu bị động của Process.

The ingredients are measured before being fed into the concrete mixer. → Các thành phần được định lượng trước khi được đưa vào máy trộn bê tông.

Kết quả của bước trước

as a result

Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả.

The material is heated at a high temperature; as a result, clinker is formed. → Vật liệu được nung ở nhiệt độ cao; kết quả là clinker được hình thành.

Kết quả trực tiếp

resulting in + noun / V-ing

Gộp nguyên nhân và kết quả trong một câu.

The raw meal is heated in the kiln, resulting in the formation of clinker. → Bột liệu thô được nung trong lò, dẫn đến sự hình thành clinker.

Song song / trong khi

while

Hữu ích khi so sánh hai process hoặc hai đặc điểm.

Cement production involves several stages, while concrete production is much simpler. → Sản xuất xi măng gồm nhiều công đoạn, trong khi sản xuất bê tông đơn giản hơn nhiều.

Kết thúc quy trình

finally

Dùng để giới thiệu bước cuối cùng.

Finally, the cement is stored in silos or packed into bags. → Cuối cùng, xi măng được lưu trong silo hoặc đóng vào bao.

Kết thúc quy trình

at the final stage

Cách diễn đạt học thuật hơn finally.

At the final stage, the ready-mixed concrete is loaded into a mixer truck. → Ở công đoạn cuối, bê tông trộn sẵn được đưa lên xe bồn.

Kết thúc quy trình

ultimately

Dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng của toàn process.

Ultimately, the concrete is transported to the construction site. → Cuối cùng, bê tông được vận chuyển đến công trường.

Tải 3 Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production ứng dụng từ vựng 

Dưới đây là 3 bài mẫu được viết dựa trên đúng dữ liệu của đề luyện tập Cement & Concrete Production. Mỗi bài đều mô tả đầy đủ hai quy trình nhưng sử dụng cách triển khai, collocations và cấu trúc khác nhau để người học tham khảo cách paraphrase, viết Overview, mô tả trình tự và diễn đạt tỷ lệ mà không lặp từ. 

Bài mẫu 1

The diagrams illustrate how cement is manufactured and how it is subsequently used to produce ready-mixed concrete.

Overall, cement production is a relatively complex process involving a number of mechanical and thermal stages, whereas ready-mixed concrete is produced through a much shorter sequence of measuring and mixing. It is also noticeable that coarse aggregate and sand together account for the majority of the concrete mixture.

At the first stage of cement production, limestone and clay are crushed before being ground and blended. The resulting material is then preheated and transferred to a rotary kiln, where it is heated to approximately 1,450°C. This process produces clinker, which is subsequently cooled. After that, the clinker is ground together with gypsum to form cement. The finished product is finally stored in silos or packed into bags.

The second process begins with four ingredients being measured in specific proportions. Coarse aggregate constitutes 42% of the mixture, followed by sand at 33%, cement at 17% and water at 8%. These materials are batched and then mixed in a concrete mixer. The resulting ready-mixed concrete is finally transported to a construction site by mixer truck.

Word count: ~184 words

Bài mẫu 2

The diagrams show the stages involved in the production of cement and the subsequent manufacture of ready-mixed concrete.

Overall, the cement-making process is considerably more elaborate than concrete production, as it requires several stages of crushing, grinding, heating and cooling. By contrast, ready-mixed concrete is made simply by combining four ingredients in predetermined proportions. Another key feature is that coarse aggregate is the largest component of the concrete mixture, while water makes up the smallest share.

Cement production starts with limestone and clay being fed into a crusher. The crushed material is then ground and blended before passing through a preheating stage. It is subsequently heated in a rotary kiln at around 1,450°C, resulting in the formation of clinker. Once cooled, the clinker is ground with gypsum to produce cement, which is then either stored in silos or packaged in bags.

For concrete production, coarse aggregate, sand, cement and water are used in proportions of 42%, 33%, 17% and 8%, respectively. These ingredients are first batched and measured, after which they are transferred to a concrete mixer. Once mixed, the ready-mixed concrete is loaded into a mixer truck and transported to the construction site.

Word count: ~188 words

Bài mẫu 3

The two diagrams depict the manufacture of cement and the process by which cement is then combined with other materials to produce ready-mixed concrete.

Overall, cement production involves a lengthy series of stages and a range of industrial equipment, while concrete production is much more straightforward. In addition, the concrete mixture consists mainly of coarse aggregate and sand, which together represent 75% of its total mass.

To produce cement, limestone and clay are first crushed and then processed through grinding and blending. The material is subsequently preheated before entering a rotary kiln, where it is exposed to a temperature of roughly 1,450°C. This stage creates clinker. The clinker is then cooled and ground with gypsum, producing cement as the final output. The cement is stored in silos or packed into bags for later use.

Ready-mixed concrete, by comparison, requires four ingredients. Coarse aggregate makes up 42% of the mixture, while sand accounts for 33%. Cement and water constitute the remaining 25%, at 17% and 8% respectively. After the ingredients have been batched and measured, they are mixed in a concrete mixer. The finished concrete is then transported to the construction site in a mixer truck.

Word count: ~188 words

→ TẢI NGAY: Đề và 3 bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production

Nắm vững từ vựng và cách triển khai một dạng bài như Cement & Concrete Production là bước quan trọng để cải thiện IELTS Writing Task 1. Tuy nhiên, để nâng cao kỹ năng Writing một cách ổn định, người học còn cần phát triển đồng thời khả năng phân tích đề, chọn lọc thông tin, tổ chức ý, sử dụng ngữ pháp chính xác và diễn đạt linh hoạt theo từng dạng bài.

Tại VUS, chương trình IELTS Core được xây dựng theo lộ trình từ Foundation đến mục tiêu 7.0+, giúp người học từng bước củng cố nền tảng tiếng Anh và phát triển toàn diện 4 kỹ năng:

  • Listening: Rèn khả năng nghe hiểu, nhận diện thông tin và xử lý các dạng câu hỏi thường gặp.
  • Reading: Phát triển kỹ năng đọc, xác định thông tin và áp dụng chiến lược làm bài phù hợp.
  • Writing: Học cách phân tích đề, lập dàn ý, phát triển ý và sử dụng ngôn ngữ học thuật phù hợp.
  • Speaking: Luyện khả năng phản xạ, trình bày ý tưởng và phát triển câu trả lời rõ ràng, mạch lạc.

Riêng với IELTS Writing, việc học không chỉ dừng ở ghi nhớ từ vựng hay tham khảo bài mẫu. Người học cần hiểu cách triển khai bài dựa trên các tiêu chí chấm điểm của IELTS, gồm:

  • Task Achievement/Task Response: Trả lời đúng và đầy đủ yêu cầu của đề.
  • Coherence & Cohesion: Sắp xếp và liên kết các ý một cách logic.
  • Lexical Resource: Sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh.
  • Grammatical Range & Accuracy: Vận dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp với độ chính xác cao.

Với IELTS Writing Task 1 Process, chẳng hạn, người học cần biết cách xác định các giai đoạn chính, viết Overview, lựa chọn thông tin nổi bật và mô tả trình tự bằng cấu trúc phù hợp. Khi đã hiểu phương pháp, bạn có thể vận dụng kiến thức sang nhiều Process Diagram khác thay vì phụ thuộc vào một bài mẫu cố định.

Bên cạnh lộ trình học, VUS mang đến môi trường luyện IELTS với những nền tảng hỗ trợ người học trong suốt quá trình chuẩn bị:

  • Gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ.
  • Đội ngũ giáo viên đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn về giảng dạy tiếng Anh.
  • Hệ thống học tập và công cụ hỗ trợ giúp học viên tiếp tục luyện tập ngoài giờ học.
  • Hợp tác với các tổ chức giáo dục và khảo thí quốc tế như British Council, IDP và Cambridge English.

Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết nên bắt đầu IELTS từ đâu, bạn có thể đăng ký kiểm tra đầu vào và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp tại VUS. Qua đó, việc luyện từng dạng bài như IELTS Writing Task 1 Process sẽ được đặt trong một lộ trình rõ ràng, giúp bạn tập trung đúng kỹ năng cần cải thiện và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
IELTS Writing Task 1 Process: Bộ từ vựng Cement & Concrete Production

Nắm vững từ vựng Writing Task 1: Cement & Concrete Production không chỉ giúp thí sinh gọi tên đúng nguyên liệu, máy móc và công đoạn mà còn hỗ trợ trình bày quy trình một cách chính xác, mạch lạc và tự nhiên. Đặc biệt, việc kết hợp linh hoạt động từ mô tả quy trình, collocations và từ nối sẽ giúp bài viết tránh lặp từ và thể hiện vốn từ phù hợp với dạng Process.

Hãy chủ động ôn lại các nhóm từ vựng theo từng công đoạn, sau đó áp dụng vào 3 bài mẫu trong bài viết để ghi nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Khi đã quen với cách diễn đạt, bạn có thể luyện viết lại quy trình bằng nhiều cấu trúc khác nhau để tăng độ linh hoạt và tự tin hơn khi gặp dạng bài Cement & Concrete Production trong IELTS Writing Task 1.

Câu hỏi thường gặp về đề IELTS Writing Task 1 Cement & Concrete Production

  • Overview của đề Cement & Concrete Production nên viết gì? Overview của đề Cement & Concrete Production nên viết gì? Overview của đề Cement & Concrete Production nên viết gì?

    Overview nên nêu các đặc điểm lớn thay vì kể lại từng bước. Với đề này, bạn có thể chỉ ra rằng Cement Production là quy trình nhiều giai đoạn, sử dụng thiết bị và có xử lý nhiệt, trong khi Concrete Production ngắn hơn, chủ yếu gồm batching và mixing. Ngoài ra, coarse aggregate và sand chiếm tổng cộng 75% hỗn hợp, còn water là thành phần nhỏ nhất.
  • Làm thế nào để mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production? Làm thế nào để mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production? Làm thế nào để mô tả tỷ lệ nguyên liệu trong Concrete Production?

    Bạn nên dùng các cấu trúc như account for, make up, constitute và represent để mô tả tỷ lệ. Chẳng hạn, coarse aggregate accounts for 42%, sand makes up 33%, cement constitutes 17% và water represents 8% of the mixture. Để bài có tính tổng hợp hơn, có thể nhóm số liệu: sand và coarse aggregate together account for 75%, trong khi cement và water make up the remaining 25%.
  • Tỷ lệ 17% cement, 8% water, 33% sand và 42% coarse aggregate có áp dụng cho mọi loại concrete không? Tỷ lệ 17% cement, 8% water, 33% sand và 42% coarse aggregate có áp dụng cho mọi loại concrete không? Tỷ lệ 17% cement, 8% water, 33% sand và 42% coarse aggregate có áp dụng cho mọi loại concrete không?

    Không. Các tỷ lệ 17% cement, 8% water, 33% sand và 42% coarse aggregate chỉ là dữ liệu của bài luyện tập này. Trong thực tế, tỷ lệ phối trộn concrete thay đổi theo mix design, cường độ yêu cầu, độ linh động và mục đích sử dụng. Khi làm IELTS Writing Task 1, bạn cần mô tả đúng số liệu trong sơ đồ, không xem chúng là công thức.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
nâng band nhanh chóng
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ