Chia sẻ kinh nghiệm nâng band từng dạng bài, bài tập thực chiến phong phú, truy cập các bộ đề thi thử cập nhật theo xu hướng và lưu ngay các mẹo phòng thi từ chuyên gia khảo thí quốc tế.
Cập nhật IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 (tổng hợp từ nhiều nguồn)

Với thí sinh chuẩn bị thi IELTS trong giai đoạn tháng 9–12/2026, tham khảo IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 có thể giúp định hướng ôn tập theo các nhóm chủ đề thường được quan tâm.
Trong bài viết này, VUS sẽ tổng hợp:
- Forecast Speaking Quý 3 2026 là gì và cách sử dụng tài liệu đúng cách.
- Các topic IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026 theo Part 1, Part 2 và Part 3.
- Bài mẫu Speaking tham khảo cùng lộ trình ôn tập hiệu quả.
- Cách luyện forecast để tránh học thuộc máy móc.
Lưu ý: Nội dung IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 được VUS tổng hợp từ nhiều nguồn tham khảo. Đây không phải đề thi IELTS chính thức và không đảm bảo các câu hỏi trong tài liệu sẽ xuất hiện trong kỳ thi thực tế.
Table of Contents
IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 là gì?
IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 là tài liệu tham khảo giúp thí sinh hệ thống các nhóm chủ đề và dạng câu hỏi có thể xuất hiện trong phần thi Speaking giai đoạn tháng 9–12/2026.
Các bộ forecast thường được phân chia theo Part 1, Part 2 và Part 3, hỗ trợ người học chuẩn bị ý tưởng, mở rộng vốn từ và luyện cách triển khai câu trả lời trước kỳ thi.
Tuy nhiên, để sử dụng forecast hiệu quả, thí sinh nên xem đây là công cụ định hướng ôn tập thay vì danh sách câu hỏi có thể xuất hiện chắc chắn trong phòng thi.
Việc luyện tập cần tập trung vào khả năng phản xạ, phát triển ý và sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau.
IELTS Speaking Forecast có phải đề thi thật hoặc đề thi chính thức không?
IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 không phải là đề thi thật hoặc đề thi chính thức. Đây là tài liệu dự đoán được tổng hợp từ nhiều nguồn luyện thi khác nhau nhằm giúp người học có thêm định hướng trong quá trình chuẩn bị.
Các bộ forecast thường dựa trên những topic đã xuất hiện trong các kỳ thi gần đây, xu hướng câu hỏi theo từng giai đoạn và kinh nghiệm tổng hợp từ giáo viên hoặc cộng đồng luyện thi IELTS.
Vì vậy, một chủ đề trong forecast vẫn có thể xuất hiện trong bài thi thực tế, nhưng cách đặt câu hỏi, góc khai thác hoặc câu hỏi mở rộng của giám khảo vẫn có thể thay đổi.
Khi sử dụng Forecast Speaking Quý 3 2026, thí sinh không nên học thuộc toàn bộ bài mẫu với mong muốn gặp đúng câu hỏi. Thay vào đó, hãy tận dụng tài liệu này để chuẩn bị:
- Ý tưởng (ideas) cho từng nhóm chủ đề.
- Từ vựng và collocations phù hợp với ngữ cảnh.
- Ví dụ cá nhân giúp câu trả lời tự nhiên hơn.
- Cách mở rộng câu trả lời ở Part 2 và Part 3.
Forecast Speaking Quý 3 2026 được tổng hợp dựa trên những gì?
Forecast Speaking Quý 3 năm 2026 thường được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ nhiều nguồn luyện thi IELTS khác nhau.
Những nguồn này có thể bao gồm các topic được thí sinh chia sẻ sau kỳ thi, xu hướng câu hỏi xuất hiện trong những giai đoạn trước và kinh nghiệm phân tích đề của giáo viên IELTS.
Thông thường, các bộ IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026 sẽ tập trung vào những nhóm chủ đề quen thuộc trong bài thi Speaking như:
- People: bạn bè, người truyền cảm hứng, thành viên gia đình, người nổi tiếng.
- Places: địa điểm yêu thích, nơi thư giãn, địa điểm muốn ghé thăm.
- Experiences: trải nghiệm đáng nhớ, sự kiện đặc biệt, thử thách từng gặp.
- Technology: thiết bị hữu ích, ứng dụng, ảnh hưởng của công nghệ.
- Environment: thiên nhiên, bảo vệ môi trường, không gian xanh.
Tuy nhiên, IELTS Speaking là bài thi đánh giá khả năng giao tiếp thực tế nên không có một danh sách câu hỏi cố định được công khai. Giám khảo có thể thay đổi cách diễn đạt hoặc đặt thêm câu hỏi dựa trên câu trả lời của thí sinh để kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Tìm hiểu thêm: Forecast Writing Quý 3 2026: Trọng tâm IELTS Writing cần ôn T9 - T12
Bộ IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 phù hợp với ai?
Bộ IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 phù hợp với những thí sinh muốn ôn luyện Speaking có hệ thống hơn, đặc biệt trong giai đoạn gần ngày thi.
Thay vì luyện tập quá nhiều chủ đề rời rạc, người học có thể sử dụng forecast để xác định những nhóm nội dung cần ưu tiên và xây dựng kế hoạch luyện nói phù hợp.
Tài liệu này đặc biệt hữu ích với:
- Thí sinh chuẩn bị thi IELTS trong giai đoạn tháng 9–12/2026, cần rà soát các chủ đề thường gặp trước kỳ thi.
- Người học thường bị bí ý ở Part 2, chưa biết cách phát triển câu chuyện trong thời gian 1–2 phút.
- Người học gặp khó khăn ở Part 3, cần luyện cách đưa ra quan điểm, giải thích và mở rộng lập luận.
- Người tự học IELTS, cần một danh sách topic để xây dựng lộ trình luyện tập rõ ràng hơn.
Với người mới bắt đầu, Speaking Forecast Quý 3 2026 có thể giúp làm quen với cấu trúc câu hỏi và cách triển khai câu trả lời. Với người đã có nền tảng, forecast là công cụ hỗ trợ luyện Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation.
Dù vậy, forecast chỉ là một phần trong quá trình luyện Speaking. Để cải thiện band điểm, thí sinh vẫn cần kết hợp luyện phát âm, mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp và thực hành trả lời nhiều dạng câu hỏi khác nhau để tăng khả năng phản xạ trong phòng thi.
Tổng hợp IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026: Part 1
Phần dưới đây được tổng hợp từ nhiều nguồn nhằm giúp người học tham khảo các nhóm chủ đề có khả năng xuất hiện trong giai đoạn tháng 9–12/2026.
Ở IELTS Speaking Part 1, câu hỏi thường tập trung vào những chủ đề quen thuộc liên quan đến bản thân, cuộc sống hằng ngày, sở thích, học tập, công việc, gia đình và môi trường xung quanh.
Đây là phần giúp giám khảo đánh giá khả năng phản hồi tự nhiên và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp cơ bản.
Khi luyện tập, bạn có thể triển khai khoảng 2–4 câu tùy câu hỏi, ưu tiên trả lời trực tiếp rồi bổ sung lý do hoặc chi tiết phù hợp để phần nói trở nên tự nhiên, mạch lạc hơn.
|
STT |
Nhóm chủ đề Part 1 |
Câu hỏi thường gặp |
|
1 |
The area you live in |
|
|
2 |
Life stages |
|
|
3 |
Studying |
|
|
4 |
Work |
|
|
5 |
Travelling |
|
|
6 |
Collecting things |
|
|
7 |
Paper / Writing letters |
|
|
8 |
Recycling and rubbish |
|
|
9 |
Politeness |
|
|
10 |
Keys |
|
|
11 |
Shoes |
|
|
12 |
Names |
|
|
13 |
Advertisements / Commercials |
|
|
14 |
Social media |
|
|
15 |
Dreams |
|
|
16 |
Mirrors |
|
|
17 |
Tiredness |
|
|
18 |
Music |
|
|
19 |
Tidiness |
|
|
20 |
Websites |
|
|
21 |
Watches |
|
|
22 |
Shopping |
|
|
23 |
Cars |
|
|
24 |
Outer space and stars |
|
|
25 |
Headphones |
|
|
26 |
Singing |
|
|
27 |
Art |
|
|
28 |
Clothes |
|
|
29 |
Sunglasses |
|
|
30 |
Jokes |
|
|
31 |
Evening / Morning time |
|
|
32 |
History |
|
|
33 |
Old buildings |
|
|
34 |
Films |
|
|
35 |
Hometown |
|
|
36 |
Sports |
|
|
37 |
Sports programs |
|
|
38 |
Computer and tablet |
|
|
39 |
Food |
|
|
40 |
Free time / Days off |
|
|
41 |
Team sports / Exercise |
|
|
42 |
Walking |
|
|
43 |
Home / Accommodation |
|
|
44 |
Social relationships / Friends |
|
|
45 |
Pets and Animals |
|
|
46 |
Typing |
|
|
47 |
Public gardens and parks |
|
|
48 |
Hobby |
|
|
49 |
Reading |
|
|
50 |
View |
|
Đây là những nhóm chủ đề bạn nên tham khảo khi ôn IELTS Speaking Quý 3 2026. Tuy nhiên, thay vì học thuộc câu trả lời mẫu, người học nên chuẩn bị ý tưởng theo từng chủ đề và luyện cách diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau.
Gợi ý cách học Part 1 hiệu quả:
Đừng cố ghi nhớ từng câu trả lời có sẵn. Thay vào đó, hãy luyện theo công thức: Answer → Reason → Example (Trả lời trực tiếp → Nêu lý do → Đưa ví dụ).
Ví dụ:
Question: Do you like reading books?
Sample answer: Yes, I do. Reading helps me relax after a busy day, and I usually read books about personal development because they give me useful ideas for improving myself.
Cách luyện này giúp câu trả lời tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện khả năng phát triển ý và sử dụng từ vựng trong phòng thi.
Tổng hợp IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026: Part 2 + 3
Phần IELTS Speaking Part 2 + 3 thường được luyện tập cùng nhau vì hai phần thi có sự liên kết về mặt chủ đề.
- Part 2 yêu cầu thí sinh trình bày một chủ đề dựa trên cue card/task card trong khoảng 1–2 phút.
- Part 3 mở rộng chủ đề đó thành những câu hỏi mang tính khái quát hơn, yêu cầu người học phân tích, so sánh, giải thích hoặc đưa ra quan điểm cá nhân.
|
STT |
Topic |
Câu hỏi Part 2 có thể gặp |
Câu hỏi Part 3 thường mở rộng |
|
1 |
Achievement & Challenges |
Describe a person you know who successfully achieved something difficult. Describe a person you know who did something difficult and was successful. |
|
|
2 |
Technology & Electricity |
Describe an occasion when the electricity suddenly went off. Describe a problem using an electronic device. Describe a challenging technological problem you faced. |
|
|
3 |
Cities & Travel |
Describe a city you enjoyed visiting. Describe a very interesting or famous city. Describe your favourite city you have visited. Describe a city that you have been to and would like to visit again. |
|
|
4 |
Gifts |
Describe a special cake you received from others. Describe a gift you would like to buy for your friend. |
|
|
5 |
Friendship & People |
Describe a person you met only once and want to know more about. Describe a friend from your childhood. |
|
|
6 |
Education & Learning |
Describe a course that impressed you a lot. Describe a person who taught you a new skill. Describe a person who learned something without a teacher. Describe a new skill you learned when you were a child. Describe a person who learns history and loves history. |
|
|
7 |
Language Learning |
Describe something you did to learn another language. Describe a person who is good at learning and speaking new languages. |
|
|
8 |
Shopping & Services |
Describe an occasion when you received good service from a company or shop. Describe a shopping place you often go to. |
|
|
9 |
Food & Special Occasions |
Describe a special cake you received from others. Describe a food people eat on special occasions/events. |
|
|
10 |
Environment & Nature |
Describe a person who looks after the natural world. Describe a law on environmental protection that you would like to introduce. Describe an environmental law you would like your country to introduce. |
|
|
11 |
Gardening & Plants |
Describe a person who loves growing plants. Describe a person who loves to grow plants at home or in the garden. |
|
|
12 |
Work & Career |
Describe a short-term job you want in a foreign country. Describe a perfect/dream job you would like in the future. Describe a person who wants a career in medicine. Describe a person who works in a successful company. |
|
|
13 |
Home & Living Places |
Describe a home you like to visit but do not want to live in. Describe a place you would recommend others live in, not your hometown. Describe someone else's room you enjoy spending time in. Describe the home of someone you know well and often visit. |
|
|
14 |
Advice & Helping Others |
Describe a time when you gave advice to others. Describe a person who often helps others. Describe a person others like to ask for advice. Describe a person who gave you useful advice. |
|
|
15 |
Music |
Describe an event where you did not enjoy the music. |
|
|
16 |
Self-directed Learning & Lifelong Learning |
Describe a friend who learned something without a teacher. |
|
|
17 |
Devices & Apps |
Describe a piece of technology, not a phone, that you would like to own. Describe a program or app on your computer or phone. |
|
|
18 |
Buildings & Architecture |
Describe a tall building you like or dislike. Describe an interesting building. Describe a public building you enjoy visiting. |
|
|
19 |
Films & Cinema |
Describe a movie you watched and enjoyed recently. Describe your least favourite movie. |
|
|
20 |
Money & Consumer Behaviour |
Describe something you cannot live without, not a computer/phone. Describe an item you spent more than expected on. Describe a time when you saved money to buy something special. |
|
|
21 |
Family & Pride |
Describe a time when you felt proud of a family member. |
|
|
22 |
Problem-solving & Ability |
Describe a person who solved a problem in a smart way. Describe a person who is good at making things by hand. Describe a natural talent you have that you want to improve. |
|
|
23 |
Emotions & Happiness |
Describe an occasion when many people were smiling. Describe a happy person you know. |
|
|
24 |
Mobile Phones |
Describe an occasion when you were not allowed to use your mobile phone. |
|
|
25 |
Encouragement & Motivation |
Describe a time when you encouraged someone to do something they didn't want to do. |
|
|
26 |
Imagination & Art |
Describe a time you needed to use your imagination. Describe a child who loves drawing or painting. |
|
|
27 |
Quiet, Crowded & Noisy Places |
Describe a boring place. Describe a place you enjoyed visiting that was very quiet. Describe a crowded place you went to. Describe a noisy place you have been to. |
|
|
28 |
Decisions & Opinions |
Describe an important decision that you made. Describe a time you made an important decision and were happy with the result. Describe a time when you changed an important decision. Describe a time when you changed an important opinion of yours. |
|
|
29 |
Planning & Organization |
Describe a person who is good at planning. Describe a plan you had to change recently. Describe a time when you organized a happy event successfully. Describe a person you know who is very organized. |
|
|
30 |
Rules & Laws |
Describe a new law you would like to introduce in your country. |
|
|
31 |
Time Management & Daily Routine |
Describe a time when you got up early. Describe a way/change that helps you save a lot of time. |
|
|
32 |
Family Traditions & Old Things |
Describe something important kept in your family for a long time. Describe an important old thing that your family has kept for a long time. |
|
|
33 |
Nature & Wildlife |
Describe somewhere near a natural place that you have been to. Describe a natural place in your city that you enjoy visiting. Describe a wild animal that you would like to learn more about. |
|
|
34 |
Rivers, Lakes & Water |
Describe an important river or lake in your country. Describe an important river, lake or area of water in your country. |
|
|
35 |
Transportation & Traffic |
Describe a bicycle, motorcycle or car trip you would like to take. Describe an occasion when you were stuck in a traffic jam for a very long time. Describe a short trip you often take but do not like. |
|
|
36 |
Sports |
Describe a live sports event you watched and liked. |
|
|
37 |
Business & Entrepreneurship |
Describe a person with a successful business. Describe a person you know who has a successful business. |
|
|
38 |
Advertising & Celebrities |
Describe an advertisement featuring a famous person. Describe an advertisement with a famous person in it. Describe a famous person you would like to meet. Describe a time you watched a famous person being interviewed. Describe a famous person in your local area. Describe a popular person. |
|
|
39 |
News & Media |
Describe a piece of local news that people are interested in. |
|
|
40 |
Leisure & Free Time |
Describe a special day out which didn't cost very much. Describe an enjoyable evening you had with your friends. Describe an activity you do regularly that you think is a waste of time. |
|
|
41 |
Handicrafts & Creativity |
Describe a person who is good at making things by hand. |
|
|
42 |
Photography |
Describe a person you know who really likes taking photos. |
|
|
43 |
Communication & Messages |
Describe a time when you sent a message or email to someone but received no reply for a long time. |
|
|
44 |
Animals & Stories |
Describe a story you knew that involves an animal, such as in a movie or book. |
|
|
45 |
Books & Reading |
Describe a book you read that made you happy. Describe a person who learns history and loves history. |
|
|
46 |
Health & Fitness |
Describe a person whose health and fitness you have helped to improve. |
|
|
47 |
Older People & Experience |
Describe someone who is older than you that you admire. Describe an old person that you know and respect. |
|
|
48 |
Personal Change & Goals |
Describe a change that you made recently. Describe a long-term goal/ambition you would like to achieve. Describe a time when you changed an important opinion of yours. |
|
|
49 |
Talent & Ability |
Describe a natural talent you have that you want to improve. |
|
|
50 |
Dreams & Ambitions |
Describe your dream/perfect job. Describe a long-term goal/ambition you would like to achieve. |
|
Đối với IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026, người học nên dùng các topic trong forecast để xây dựng ý tưởng và cách diễn đạt, thay vì học thuộc toàn bộ bài mẫu. Cách này giúp bạn dễ ứng biến hơn nếu đề thi thay đổi cách hỏi hoặc khai thác một chủ đề theo hướng khác.
Với Part 2, hãy xây dựng một story bank (kho câu chuyện cá nhân) gồm những trải nghiệm, người, địa điểm hoặc sự kiện quen thuộc. Một câu chuyện có thể được điều chỉnh để sử dụng cho nhiều cue card khác nhau. Khi luyện một topic, bạn có thể triển khai theo trình tự:
Introduction → Main ideas → Personal experience → Conclusion
(Giới thiệu → Ý chính → Trải nghiệm cá nhân → Kết luận)
- Introduction: Giới thiệu trực tiếp người, địa điểm, sự việc hoặc trải nghiệm được hỏi.
- Main ideas: Phát triển 2–3 ý chính dựa trên các gợi ý trong cue card.
- Personal experience: Thêm chi tiết hoặc trải nghiệm cá nhân để câu trả lời cụ thể và tự nhiên hơn.
- Conclusion: Nêu cảm nhận, bài học hoặc lý do khiến trải nghiệm đó đáng nhớ.
Với Part 3, hãy tập trung vào khả năng phân tích và phát triển quan điểm thay vì chỉ trả lời trực tiếp. Bạn có thể luyện theo khung:
Opinion → Reason → Example → Contrast
(Quan điểm → Lý do → Ví dụ → Đối chiếu/so sánh)
Cách triển khai này giúp câu trả lời có chiều sâu hơn và hạn chế tình trạng chỉ đưa ra một ý kiến ngắn mà chưa giải thích rõ. Khi đã quen với cấu trúc, người học có thể linh hoạt thêm các cách so sánh, nêu ngoại lệ hoặc đề cập đến quan điểm khác để câu trả lời tự nhiên hơn.
(Tải PDF miễn phí) Bài mẫu IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 theo từng Part
Dưới đây là một số bài mẫu IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 được chọn theo các nhóm topic có thể gặp trong Part 1, Part 2 và Part 3.
Mỗi topic được triển khai xuyên suốt ba Part, giúp người học hình dung cách phát triển câu trả lời từ thông tin cá nhân → trải nghiệm cụ thể → quan điểm và lập luận.
Các bài mẫu chủ yếu nhằm minh họa cách phát triển ý, sử dụng từ vựng và kết nối câu trả lời. Bạn không nên học thuộc nguyên văn, mà nên thay đổi thông tin, ví dụ và cách diễn đạt để phù hợp với trải nghiệm của bản thân.
Topic 1: Shopping
Part 1: Shopping (đề 22)
Question:
Do you enjoy shopping?
Sample answer:
Yes, I do, although I’m not really a shopaholic. I usually go shopping when I need something specific, such as clothes or household items. I also enjoy looking around shops because it helps me discover new products, but I try not to buy things that I don’t actually need.
Dịch nghĩa:
Tôi có, mặc dù tôi không phải là người quá nghiện mua sắm. Tôi thường đi mua sắm khi cần một món đồ cụ thể như quần áo, đồ dùng cá nhân hoặc đồ gia dụng. Tôi cũng thích xem qua các cửa hàng vì điều đó giúp tôi khám phá những sản phẩm mới, nhưng tôi cố gắng tránh mua những thứ mà mình thực sự không cần.
Từ vựng hữu ích:
- go shopping: đi mua sắm
- something specific: một món đồ cụ thể
- look around: xem qua, tham quan
- household items: đồ dùng gia đình
- buy something I don’t need: mua thứ mình không cần
Ở Part 1, với topic Shopping, thí sinh có thể chuẩn bị trước một số thông tin cá nhân về thói quen mua sắm, loại sản phẩm thường mua, nơi thường mua và sở thích mua hàng online hay trực tiếp. Các bộ forecast Q3 cũng mở rộng topic này sang nhiều câu hỏi về cửa hàng, trung tâm mua sắm, chợ truyền thống, quần áo và mua sắm trực tuyến.
Part 2: A shopping place you often go to (đề 8)
Cue card:
Describe a shopping place you often go to.
You should say:
- where it is
- what kinds of things you usually buy there
- how often you go there
- and explain why you like going there
Cách phát triển ý:
Giới thiệu địa điểm → Mô tả sản phẩm/dịch vụ → Tần suất ghé thăm → Lý do yêu thích hoặc trải nghiệm cá nhân.
Người học nên tập trung vào đặc điểm của địa điểm mua sắm, thói quen mua hàng và cảm nhận cá nhân thay vì chỉ kể một lần mua sắm cụ thể.
Sample answer:
I’d like to talk about a shopping mall that I often visit in my city. It is located in a convenient area, so I can easily get there by public transport or by motorbike.
I usually go there to buy clothes, personal items and sometimes electronic accessories. Apart from shopping, I also enjoy visiting bookstores, having meals with friends and spending time in the entertainment areas.
I visit this place several times a month, especially when I need to buy something or want to relax after a busy week. I like it because the environment is comfortable, the products are diverse and I can find almost everything I need in one place.
What makes this shopping place memorable to me is not only the convenience but also the experiences I have there with my friends and family. I think it is a great place to shop and spend free time.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một trung tâm mua sắm mà tôi thường ghé thăm trong thành phố của mình. Nơi này nằm ở vị trí thuận tiện nên tôi có thể dễ dàng đến đó bằng phương tiện công cộng hoặc xe máy.
Tôi thường đến đó để mua quần áo, đồ dùng cá nhân và đôi khi là các phụ kiện điện tử. Ngoài việc mua sắm, tôi cũng thích ghé hiệu sách, ăn uống cùng bạn bè và dành thời gian ở các khu vui chơi giải trí.
Tôi đến nơi này vài lần mỗi tháng, đặc biệt khi cần mua đồ hoặc muốn thư giãn sau một tuần bận rộn. Tôi thích địa điểm này vì không gian thoải mái, sản phẩm đa dạng và tôi có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ mình cần ở một nơi.
Điều khiến địa điểm mua sắm này trở nên đáng nhớ với tôi không chỉ là sự tiện lợi mà còn là những trải nghiệm tôi có cùng bạn bè và gia đình. Tôi nghĩ đây là một nơi tuyệt vời để mua sắm và dành thời gian rảnh.
Từ vựng hữu ích:
- shopping mall: trung tâm mua sắm
- convenient location: vị trí thuận tiện
- a wide range of products: nhiều loại sản phẩm đa dạng
- personal items: đồ dùng cá nhân
- entertainment areas: khu vực giải trí
- spend time with friends and family: dành thời gian với bạn bè và gia đình
- a comfortable environment: môi trường/không gian thoải mái
- find everything I need in one place: tìm thấy mọi thứ cần thiết ở một nơi
Với cue card về shopping place, người học có thể chuẩn bị một shopping story bank gồm các địa điểm quen thuộc như shopping mall (trung tâm mua sắm), supermarket (siêu thị), traditional market (chợ truyền thống) hoặc online shopping platform (nền tảng mua sắm trực tuyến). Khi gặp câu hỏi tương tự, chỉ cần thay đổi địa điểm, sản phẩm thường mua và lý do yêu thích thay vì học thuộc một bài nói cố định.
Part 3: Shopping habits (đề 8)
Question:
What are the advantages and disadvantages of online shopping?
Sample answer:
I think online shopping has both benefits and drawbacks. On the one hand, it is convenient because people can buy products anytime without visiting physical stores, and they can easily compare prices and read customer reviews before making a decision. On the other hand, online shopping may cause problems because customers cannot check the quality of products directly, and attractive advertisements can sometimes encourage people to buy things they do not really need.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ mua sắm trực tuyến có cả lợi ích và hạn chế. Một mặt, hình thức này rất tiện lợi vì mọi người có thể mua sản phẩm bất cứ lúc nào mà không cần đến cửa hàng trực tiếp, đồng thời dễ dàng so sánh giá cả và đọc đánh giá của khách hàng trước khi đưa ra quyết định. Mặt khác, mua sắm trực tuyến có thể gây ra một số vấn đề vì khách hàng không thể kiểm tra trực tiếp chất lượng sản phẩm, và những quảng cáo hấp dẫn đôi khi có thể khiến mọi người mua những thứ mà họ thực sự không cần.
Cách phát triển ý:
Với câu hỏi Part 3 về shopping habits (thói quen mua sắm), người học có thể triển khai theo cấu trúc:
Advantage → Explanation → Example → Disadvantage/Contrast
(Lợi ích → Giải thích → Ví dụ → Hạn chế/Đối chiếu)
Cách này phù hợp với các câu hỏi yêu cầu so sánh hoặc đánh giá một xu hướng mua sắm. Khi trả lời, nên đề cập cả mặt tích cực và hạn chế thay vì chỉ đưa ra một quan điểm đơn chiều.
Topic 2: Cars & Traffic
Part 1: Cars (đề 23)
Question:
Do you prefer to be a driver or a passenger?
Sample answer:
I prefer being a passenger because I can relax and enjoy the journey without worrying about traffic. When I travel with friends or family, I like looking at the scenery, listening to music or having conversations with other people. However, I think learning how to drive is still important because it gives people more independence.
Dịch nghĩa:
Tôi thích làm hành khách hơn vì tôi có thể thư giãn và tận hưởng chuyến đi mà không phải lo lắng về giao thông. Khi đi cùng bạn bè hoặc gia đình, tôi thích ngắm cảnh, nghe nhạc hoặc trò chuyện với mọi người. Tuy nhiên, tôi nghĩ học lái xe vẫn rất quan trọng vì điều đó giúp mọi người chủ động hơn trong việc di chuyển.
Từ vựng hữu ích:
- be a passenger: làm hành khách
- worry about traffic: lo lắng về giao thông
- enjoy the journey: tận hưởng chuyến đi
- look at the scenery: ngắm cảnh
- have conversations: trò chuyện
- give someone more independence: giúp ai đó có sự chủ động/độc lập hơn
Topic Cars là một chủ đề thường xuất hiện trong các bộ forecast Q3/2026 Part 1, với những câu hỏi xoay quanh việc đi ô tô, loại xe yêu thích, lái xe, hành khách và tình trạng giao thông. Nhóm này có thể nối trực tiếp sang cue card về traffic jam và các câu hỏi Part 3 về giao thông công cộng.
Part 2: A traffic jam (đề 35)
Cue card:
Describe an occasion when you were stuck in a traffic jam for a very long time.
You should say:
- when it happened
- where you were stuck
- what you did while waiting
- and explain how you felt about the traffic jam
Cách phát triển ý:
Thời điểm xảy ra → Địa điểm và hoàn cảnh → Diễn biến khi bị kẹt xe → Cảm xúc và bài học rút ra
Với dạng cue card về traffic experience, người học nên tập trung vào một sự kiện cụ thể thay vì chỉ mô tả tình trạng giao thông nói chung. Có thể phát triển thêm nguyên nhân gây kẹt xe, cách xử lý trong lúc chờ đợi và ảnh hưởng đến kế hoạch cá nhân.
Sample answer:
I'd like to talk about a time when I was stuck in a traffic jam on my way to an important appointment. It happened on a weekday evening when I was travelling across the city during rush hour.
The road was extremely crowded, and almost all the cars and motorbikes were moving very slowly. At first, I was quite frustrated because I was worried that I would arrive late. Since there was nothing I could do, I decided to check my messages and listen to a podcast while waiting.
I eventually arrived about half an hour later than expected. The experience was stressful, but it reminded me that I should leave home earlier when travelling during peak hours. Since then, I've tried to check traffic conditions before starting an important journey.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn kể về một lần tôi bị kẹt xe khi đang trên đường đến một cuộc hẹn quan trọng. Sự việc xảy ra vào một buổi tối trong tuần, khi tôi đang di chuyển qua thành phố vào giờ cao điểm.
Con đường lúc đó cực kỳ đông đúc, và hầu hết ô tô, xe máy đều di chuyển rất chậm. Ban đầu, tôi khá bực bội vì lo rằng mình sẽ đến muộn. Vì không thể làm gì khác, tôi quyết định kiểm tra tin nhắn và nghe podcast trong lúc chờ đợi.
Cuối cùng, tôi đến nơi muộn hơn dự kiến khoảng nửa tiếng. Trải nghiệm đó khá căng thẳng, nhưng nó nhắc tôi rằng mình nên rời nhà sớm hơn khi di chuyển vào những khung giờ đông đúc. Kể từ đó, tôi luôn cố gắng kiểm tra tình hình giao thông trước khi bắt đầu một chuyến đi quan trọng.
Từ vựng hữu ích:
- be stuck in a traffic jam: bị kẹt xe
- rush hour: giờ cao điểm
- move very slowly: di chuyển rất chậm
- arrive late: đến muộn
- peak hours: giờ cao điểm
Với nhóm chủ đề Cars & Transportation, người học có thể xây dựng story bank gồm:
- Traffic jam: bị kẹt xe khi đi học, đi làm hoặc đến một cuộc hẹn.
- Road trip: chuyến đi bằng ô tô với bạn bè hoặc gia đình.
- Public transport: trải nghiệm đi xe buýt, tàu điện.
- Driving experience: lần đầu học lái xe hoặc sử dụng phương tiện cá nhân.
Khi gặp các cue card khác nhau, người học có thể điều chỉnh cùng một câu chuyện bằng cách thay đổi bối cảnh – phương tiện – vấn đề gặp phải – bài học cá nhân.
Part 3: Traffic and public transport (đề 35)
Question:
Does vehicle traffic cause most air pollution?
Sample answer:
I think vehicle traffic is one of the major causes of air pollution, especially in large cities with heavy congestion. Cars, motorcycles and trucks release exhaust fumes that contain harmful gases and particles, which can affect air quality and people's health. For example, areas with busy roads often experience higher levels of pollution because thousands of vehicles travel there every day. However, traffic is not the only source of air pollution, as industrial activities and energy production can also contribute significantly to this problem.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ giao thông phương tiện là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí, đặc biệt ở các thành phố lớn có tình trạng ùn tắc nghiêm trọng. Ô tô, xe máy và xe tải thải ra khí thải chứa các loại khí độc hại và hạt bụi, có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí cũng như sức khỏe con người. Ví dụ, những khu vực có nhiều tuyến đường đông đúc thường có mức độ ô nhiễm cao hơn vì có hàng nghìn phương tiện di chuyển mỗi ngày. Tuy nhiên, giao thông không phải là nguồn gây ô nhiễm không khí duy nhất, vì hoạt động công nghiệp và sản xuất năng lượng cũng có thể đóng góp đáng kể vào vấn đề này.
Cách phát triển ý:
Với câu hỏi “Does…?” trong Part 3, thí sinh có thể triển khai theo khung:
Opinion → Explanation → Example → Qualification
(Quan điểm → Giải thích → Ví dụ → Bổ sung điều kiện/giới hạn)
- Opinion: Trả lời trực tiếp mức độ đồng ý (ví dụ: giao thông là nguyên nhân lớn nhưng không phải duy nhất).
- Explanation: Giải thích vì sao phương tiện giao thông ảnh hưởng đến môi trường.
- Example: Đưa ví dụ về thành phố đông đúc, lượng xe lớn hoặc tình trạng ùn tắc.
- Qualification: Bổ sung rằng còn nhiều yếu tố khác cũng gây ô nhiễm để câu trả lời cân bằng hơn.
Topic 3: Education & Learning
Part 1: Studying (đề 3)
Question:
Do you prefer to study in the mornings or in the afternoons?
Sample answer:
I prefer studying in the mornings because I usually feel more focused and energetic after waking up. I find it easier to concentrate on difficult subjects or complete important tasks at that time. However, I sometimes study in the afternoon when I need to review lessons or prepare for upcoming tests.
Dịch nghĩa:
Tôi thích học vào buổi sáng hơn vì tôi thường cảm thấy tập trung và tràn đầy năng lượng hơn sau khi thức dậy. Tôi thấy việc tập trung vào những môn học khó hoặc hoàn thành các nhiệm vụ quan trọng vào thời điểm đó dễ dàng hơn. Tuy nhiên, đôi khi tôi cũng học vào buổi chiều khi cần ôn lại bài hoặc chuẩn bị cho các bài kiểm tra sắp tới.
Từ vựng hữu ích:
- feel focused and energetic: cảm thấy tập trung và tràn đầy năng lượng
- concentrate on difficult subjects: tập trung vào những môn học khó
- complete important tasks: hoàn thành các nhiệm vụ quan trọng
- review lessons: ôn lại bài học
- prepare for upcoming tests: chuẩn bị cho các bài kiểm tra sắp tới
Với topic Learning/Studying, người học nên chuẩn bị các nhóm ý liên quan đến:
- thời gian và thói quen học tập;
- môn học yêu thích;
- phương pháp học hiệu quả;
- kỹ năng mới đã học được.
Những nhóm ý này có thể áp dụng cho nhiều câu hỏi Part 1 như subjects, school life, learning habits hoặc skills development.
Part 2: A new skill learned as a child (đề 6)
Cue card:
Describe a new skill you learned when you were a child.
You should say:
- what the skill was
- when you learned it
- how you learned it
- and explain how you felt about learning this skill
Cách phát triển ý:
Giới thiệu kỹ năng → Thời điểm bắt đầu học → Cách luyện tập → Khó khăn và tiến bộ → Cảm nhận sau khi học được
Với dạng cue card về learning experiences, người học nên chọn một kỹ năng quen thuộc và có quá trình phát triển rõ ràng như học bơi, chơi nhạc cụ, nấu ăn, sử dụng công nghệ hoặc học ngoại ngữ.
Không cần chọn một kỹ năng quá đặc biệt; điều quan trọng là có thể kể được quá trình học, thử thách gặp phải và cảm xúc cá nhân.
Sample answer:
One skill I learned when I was a child was swimming. I started learning when I was around eight years old because my parents thought it was an important skill for safety and health.
At first, I was quite nervous because I wasn't comfortable in deep water. I took lessons at a local swimming pool and practised with my instructor every weekend. My parents also encouraged me to keep trying whenever I felt frustrated.
After several months, I became much more confident and could swim without assistance. I was really proud of myself because it was the first time I had experienced such a clear improvement in a physical skill. Looking back, learning to swim also taught me that regular practice is often more important than being naturally talented.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một kỹ năng mà tôi học được khi còn nhỏ, đó là bơi lội. Tôi bắt đầu học bơi khi khoảng tám tuổi vì bố mẹ tôi nghĩ rằng đây là một kỹ năng quan trọng để đảm bảo an toàn và duy trì sức khỏe.
Ban đầu, tôi khá lo lắng vì tôi không cảm thấy thoải mái khi ở vùng nước sâu. Tôi tham gia các lớp học tại một hồ bơi gần nhà và luyện tập cùng huấn luyện viên vào mỗi cuối tuần. Bố mẹ tôi cũng động viên tôi tiếp tục cố gắng mỗi khi tôi cảm thấy nản lòng.
Sau vài tháng, tôi trở nên tự tin hơn rất nhiều và có thể tự bơi mà không cần sự hỗ trợ. Tôi cảm thấy rất tự hào về bản thân vì đây là lần đầu tiên tôi trải nghiệm sự tiến bộ rõ ràng như vậy trong một kỹ năng thể chất. Nhìn lại, việc học bơi cũng dạy tôi rằng luyện tập thường xuyên thường quan trọng hơn năng khiếu bẩm sinh.
Từ vựng hữu ích:
- learn a new skill: học một kỹ năng mới
- for safety and health: vì sự an toàn và sức khỏe
- feel nervous: cảm thấy lo lắng
- without assistance: không cần trợ giúp
- regular practice: luyện tập thường xuyên
- naturally talented: có năng khiếu bẩm sinh
Với nhóm chủ đề Education & Learning, người học có thể xây dựng story bank gồm:
- Learning a skill: học bơi, chơi nhạc cụ, nấu ăn, ngoại ngữ.
- Learning experience: một khóa học thú vị hoặc một người giúp mình học tốt hơn.
- Challenge: một kỹ năng từng khó nhưng đã cải thiện nhờ luyện tập.
- Achievement: một kỹ năng mới giúp bản thân tự tin hơn.
Khi gặp các cue card khác nhau, người học có thể điều chỉnh cùng một câu chuyện bằng cách thay đổi kỹ năng – hoàn cảnh học – phương pháp luyện tập – kết quả đạt được.
Part 3: Learning new skills (đề 6)
Question:
Why do some people have better memories than others?
Sample answer:
I think there are several reasons why some people have better memories than others. One important factor is their learning habits, as people who regularly review information and practise remembering things tend to develop stronger memory skills. For example, students who use techniques like taking notes, making connections between ideas or practising regularly may remember information more effectively. However, memory ability is also influenced by factors such as age, health and individual differences, so having a good memory is not only about effort.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ có nhiều lý do khiến một số người có trí nhớ tốt hơn những người khác. Một yếu tố quan trọng là thói quen học tập, vì những người thường xuyên ôn tập thông tin và luyện khả năng ghi nhớ có xu hướng phát triển kỹ năng ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, học sinh sử dụng các phương pháp như ghi chú, liên kết các ý tưởng hoặc luyện tập thường xuyên có thể ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khả năng ghi nhớ cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi tác, sức khỏe và sự khác biệt cá nhân, vì vậy trí nhớ tốt không chỉ phụ thuộc vào sự cố gắng.
Cách phát triển ý:
Với câu hỏi “Why do…?” trong Part 3, thí sinh có thể triển khai theo khung:
Reason → Explanation → Example → Qualification
(Nguyên nhân → Giải thích → Ví dụ → Bổ sung/giới hạn)
- Reason: Nêu một vài yếu tố khiến sự khác biệt xảy ra (thói quen học tập, phương pháp ghi nhớ, sức khỏe, yếu tố cá nhân).
- Explanation: Giải thích cách những yếu tố đó ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ.
- Example: Đưa ví dụ về học sinh, người học ngoại ngữ hoặc người thường xuyên luyện tập trí nhớ.
- Qualification: Bổ sung rằng trí nhớ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, tránh đưa ra nhận định tuyệt đối.
Cấu trúc này giúp câu trả lời Part 3 có tính phân tích, tránh chỉ liệt kê nguyên nhân đơn giản.
Vì Part 1 chủ yếu khai thác thông tin cá nhân, người học nên ưu tiên câu trả lời ngắn, tự nhiên và có chi tiết thực tế thay vì sử dụng các cấu trúc quá phức tạp.
→ Bạn có thể tải tại đây: Trọn bộ IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026 kèm bài nói mẫu
Khi luyện tập theo bộ đề IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 PDF, người học nên ưu tiên:
- Đọc topic và tự phát triển ý tưởng trước.
- Ghi chú từ vựng theo chủ đề.
- Luyện nói bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau.
- Tự thu âm để kiểm tra tốc độ nói, phát âm và độ mạch lạc.
Lộ trình ôn tập dựa trên IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026
IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026 có thể được sử dụng như một question bank (ngân hàng câu hỏi) để người học làm quen với các nhóm chủ đề, xây dựng vốn từ và luyện khả năng phát triển ý.
Thay vì học thuộc từng bài mẫu, hãy đi theo lộ trình từ nhận diện chủ đề đến luyện nói trong điều kiện gần với phòng thi thực tế.
|
Giai đoạn |
Mục tiêu |
Nội dung nên thực hiện |
|
1. Làm quen với đề forecast |
Nắm các nhóm chủ đề và dạng câu hỏi |
Đọc toàn bộ topic; phân loại theo Part 1, Part 2, Part 3; đánh dấu những chủ đề quen thuộc và những chủ đề còn thiếu ý tưởng. |
|
2. Xây dựng nền tảng ý tưởng & từ vựng |
Có đủ “nguyên liệu” để trả lời |
Tạo vocabulary bank (ngân hàng từ vựng) và idea bank (ngân hàng ý tưởng); chuẩn bị từ/cụm từ có thể tái sử dụng, ví dụ cá nhân và một số câu chuyện cho Part 2. |
|
3. Luyện phát triển câu trả lời |
Tăng khả năng mở rộng và kết nối ý |
Luyện Part 1 theo hướng Answer → Reason → Example (Trả lời → Lý do → Ví dụ); Part 2 theo trình tự trên cue card; Part 3 tập trung vào quan điểm → giải thích → ví dụ → mở rộng hoặc điều kiện. |
|
4. Luyện phản xạ & paraphrase |
Hạn chế phụ thuộc vào câu hỏi forecast |
Tự diễn đạt lại câu hỏi bằng từ ngữ của mình, luyện trả lời nhiều cách cho cùng một topic và tập xử lý những câu hỏi không giống hoàn toàn với câu đã chuẩn bị. |
|
5. Mô phỏng phòng thi & rà soát lỗi |
Kiểm tra khả năng vận dụng thực tế |
Luyện Part 1 trong thời gian ngắn; Part 2 với 1 phút chuẩn bị và tối đa 2 phút nói; Part 3 với các câu hỏi mở rộng. Ghi âm và rà soát độ trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp và phát âm. |
Cách luyện Forecast Speaking Quý 3 năm 2026 hiệu quả, không học thuộc câu trả lời
Bên cạnh việc tham khảo IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026, người học nên xác định rõ forecast chỉ là một công cụ hỗ trợ ôn tập, không phải danh sách câu hỏi chắc chắn xuất hiện trong phòng thi.
Vì vậy, mục tiêu của việc luyện forecast không phải là ghi nhớ một bài nói cố định, mà là xây dựng khả năng phát triển ý, paraphrase và phản hồi linh hoạt. Bạn có thể áp dụng 5 nguyên tắc sau:
- Hiểu ý trước khi học từ: Với mỗi topic, hãy tự trả lời bằng những gì bạn thực sự biết và có trải nghiệm trước, sau đó mới bổ sung từ vựng hoặc cách diễn đạt phù hợp.
- Xây dựng story bank cho Part 2: Chuẩn bị một số câu chuyện cá nhân về người, địa điểm, trải nghiệm, kỹ năng, sự kiện hoặc đồ vật. Một câu chuyện tốt có thể được điều chỉnh cho nhiều cue card khác nhau.
- Luyện paraphrase câu hỏi: Sau khi đọc câu hỏi forecast, thử diễn đạt lại bằng từ ngữ của mình trước khi trả lời. Điều này giúp bạn tránh phụ thuộc vào cách diễn đạt cố định.
- Mở rộng câu trả lời có kiểm soát: Thay vì cố nói thật dài, hãy tập trung vào việc thêm reason, example, detail hoặc result để câu trả lời có nội dung rõ ràng.
- Ghi âm và tự đánh giá: Sau mỗi buổi luyện, kiểm tra tốc độ nói, khoảng ngừng, phát âm, lỗi chia thì, từ vựng lặp lại và khả năng kết nối ý.
Để cải thiện IELTS Speaking bền vững, người học vẫn cần củng cố từ vựng, ngữ pháp, phát âm và khả năng phát triển ý song song với việc luyện forecast.
Đây cũng là hướng tiếp cận của chương trình IELTS Core tại VUS, với lộ trình học được thiết kế để người học không chỉ luyện đề mà còn từng bước xây dựng năng lực sử dụng tiếng Anh trong bài thi:
- Lộ trình theo trình độ và mục tiêu: Người học được tiếp cận các cấp độ từ nền tảng đến nâng cao, từ đó lựa chọn lộ trình phù hợp trước khi bước vào giai đoạn luyện đề chuyên sâu.
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Chương trình kết hợp Listening – Speaking – Reading – Writing với từ vựng, ngữ pháp và chiến lược làm bài.
- Mở rộng thời gian luyện tập với OVI IELTS: Ngoài giờ học trên lớp, học viên có thể tiếp tục luyện tập với hơn 20.000 nội dung trên OVI IELTS, từ từ vựng, ngữ pháp đến các bài luyện kỹ năng.
Công cụ AI hỗ trợ đánh giá Writing, Speaking và phát âm cũng giúp người học nhận diện điểm cần cải thiện để chủ động điều chỉnh trong quá trình ôn tập. - Làm quen sớm với trải nghiệm thi trên máy tính: Hệ thống phòng thi thử IELTS trên máy tính giúp học viên thực hành trong điều kiện gần với kỳ thi thực tế, làm quen với giao diện, cách thao tác và áp lực thời gian trước ngày thi.
- Học cách xử lý câu hỏi thay vì chỉ ghi nhớ đáp án: Thông qua phương pháp CoreMind Learning, người học được hướng dẫn cách phân tích yêu cầu, lựa chọn chiến lược phù hợp và nâng cao tốc độ xử lý bài. Đây là nền tảng quan trọng để ứng biến tốt hơn khi gặp những câu hỏi không nằm trong bộ forecast đã ôn.
Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra năng lực và xây dựng lộ trình luyện IELTS phù hợp với mục tiêu band điểm.
Những dấu ấn của VUS trong đào tạo IELTS và tiếng Anh
Với gần 30 năm hoạt động, VUS được nhiều phụ huynh và học sinh tin chọn bởi:
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- 2.100+ học viên IELTS đạt band 7.0+
- 219.364+ học viên đạt chứng chỉ Cambridge & IELTS
- Đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam
- Được Cambridge University Press & Assessment công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Mạng lưới hơn 70 cơ sở, tạo điều kiện để người học lựa chọn hình thức và địa điểm học phù hợp.
Trên đây là tổng hợp IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 cùng các chủ đề và gợi ý luyện tập giúp bạn chủ động hơn khi ôn Speaking. Hãy tận dụng danh sách này để hệ thống chủ đề, mở rộng vốn từ và chủ động luyện cách phát triển câu trả lời trước kỳ thi.
Câu hỏi thường gặp về IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026
-
IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 áp dụng cho thời gian nào?
IELTS Forecast Speaking Quý 3 2026 chủ yếu được sử dụng để tham khảo cho giai đoạn tháng 9–12/2026. Tuy nhiên, forecast có thể được cập nhật trong quý dựa trên các topic và câu hỏi được tổng hợp từ những nguồn tham khảo khác nhau. Vì vậy, người học nên kiểm tra phiên bản cập nhật và kết hợp forecast với việc luyện Speaking toàn diện. -
Có nên học thuộc bài mẫu IELTS Speaking Forecast Quý 3 2026 không?
Không nên học thuộc toàn bộ câu trả lời mẫu. Việc ghi nhớ máy móc có thể khiến bạn khó xử lý khi câu hỏi được thay đổi hoặc giám khảo hỏi thêm. Thay vào đó, hãy sử dụng sample answer để học cách phát triển ý, từ vựng, cấu trúc câu và cách liên kết thông tin, sau đó luyện trả lời bằng nội dung của riêng mình. -
Nên sử dụng IELTS Speaking Forecast như thế nào?
Bạn có thể chia forecast theo từng nhóm chủ đề, chuẩn bị từ vựng và ý tưởng chính, sau đó luyện trả lời với nhiều cách diễn đạt khác nhau. Với Part 2, nên tập nói liên tục trong khoảng thời gian quy định; với Part 3, hãy chú trọng khả năng giải thích, đưa lý do, ví dụ và mở rộng quan điểm thay vì chỉ trả lời ngắn.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
