Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robot đáp án chuẩn SGK

Tác giả: VUS Team
|

Học tiếng Anh 6 Unit 12

Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Robot đưa học sinh bước vào thế giới của công nghệ và trí tuệ nhân tạo, nơi robot có thể hỗ trợ con người trong học tập và đời sống hằng ngày. 

Nhằm giúp các em học tốt tiếng Anh 6 tập 2 Unit 12, bài viết sẽ tổng hợp đầy đủ nội dung trọng tâm, bao gồm:

  • Hệ thống từ vựng theo chủ đề Robot.
  • Ngữ pháp quan trọng trong bài (Superlatives – so sánh nhất).
  • Soạn chi tiết SGK theo từng phần như Getting Started, A Closer Look, Skills và Looking Back.
  • Bài ôn tập kèm đáp án giúp củng cố kiến thức hiệu quả.

Hy vọng phần tổng hợp này sẽ hỗ trợ học sinh tự tin hơn khi học và giải tiếng Anh 6 Unit 12 trên lớp cũng như khi tự ôn luyện tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Global Success

Trong từ vựng tiếng Anh 6 Unit 12, học sinh sẽ làm quen với nhiều từ liên quan đến robot, công việc hằng ngày và các tính từ mô tả khả năng. 

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng được sắp xếp theo thứ tự A–Z, giúp học sinh dễ tra cứu và ghi nhớ hiệu quả khi soạn Unit 12 tiếng Anh 6.

STT

Từ vựng

Phân loại

IPA

Dịch nghĩa

1

age

n

/eɪdʒ/

tuổi

2

agree

v

/əˈɡriː/

đồng ý

3

ask

v

/ɑːsk/

hỏi

4

bad

adj

/bæd/

xấu

5

broken

adj

/ˈbrəʊkən/

bị hỏng

6

can

v

/kæn/

có thể

7

ceiling

n

/ˈsiːlɪŋ/

trần nhà

8

cheap

adj

/tʃiːp/

rẻ

9

choice

n

/tʃɔɪs/

sự lựa chọn

10

company

n

/ˈkʌmpəni/

công ty

11

daily

adv/adj

/ˈdeɪli/

hàng ngày

12

delicious

adj

/dɪˈlɪʃəs/

ngon

13

desert

n

/ˈdezət/

sa mạc

14

design

v/n

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

15

do the dishes

v phrase

/duː ðə ˈdɪʃɪz/

rửa bát

16

do the washing

v phrase

/duː ðə ˈwɒʃɪŋ/

giặt đồ

17

draw

v

/drɔː/

vẽ

18

electricity

n

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

điện

19

fast

adj

/fɑːst/

nhanh

20

feelings

n

/ˈfiːlɪŋz/

cảm xúc

21

guard

v/n

/ɡɑːd/

canh gác

22

heavy

adj

/ˈhevi/

nặng

23

height

n

/haɪt/

chiều cao

24

help

v

/help/

giúp đỡ

25

high

adj

/haɪ/

cao

26

housework

n

/ˈhaʊswɜːk/

việc nhà

27

human

n/adj

/ˈhjuːmən/

con người

28

improve

v

/ɪmˈpruːv/

cải thiện

29

interested

adj

/ˈɪntrəstɪd/

quan tâm

30

international

adj

/ˌɪntəˈnæʃənl/

quốc tế

31

internet

n

/ˈɪntənet/

mạng internet

32

iron

n/v

/ˈaɪən/

bàn ủi; ủi

33

iron clothes

v phrase

/ˈaɪən kləʊðz/

ủi quần áo

34

large

adj

/lɑːdʒ/

lớn

35

literature

n

/ˈlɪtrətʃə/

văn học

36

machine

n

/məˈʃiːn/

máy móc

37

make

v

/meɪk/

làm, tạo ra

38

many

adj

/ˈmeni/

nhiều

39

move

v

/muːv/

di chuyển

40

pick

v

/pɪk/

nhặt

41

planet

n

/ˈplænɪt/

hành tinh

42

price

n

/praɪs/

giá

43

put

v

/pʊt/

đặt, để

44

put away

v phrase

/pʊt əˈweɪ/

cất đi

45

rarely

adv

/ˈreəli/

hiếm khi

46

repair

v

/rɪˈpeə/

sửa chữa

47

robot

n

/ˈrəʊbɒt/

rô-bốt

48

sick

adj

/sɪk/

ốm

49

smart

adj

/smɑːt/

thông minh

50

space station

n phrase

/ˈspeɪs ˌsteɪʃn/

trạm vũ trụ

51

strong

adj

/strɒŋ/

khỏe

52

subject

n

/ˈsʌbdʒɪkt/

môn học

53

tall

adj

/tɔːl/

cao

54

think

v

/θɪŋk/

nghĩ

55

tidy

adj/v

/ˈtaɪdi/

gọn gàng

56

understand

v

/ˌʌndəˈstænd/

hiểu

57

useful

adj

/ˈjuːsfl/

hữu ích

58

water

n/v

/ˈwɔːtə/

nước; tưới nước

59

weight

n

/weɪt/

cân nặng

 Xem thêmBộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]

Tổng hợp từ vựng Unit 12 tiếng Anh 6 Global Success 
Tổng hợp từ vựng Unit 12 tiếng Anh 6 Global Success 

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 12: So sánh nhất với tính từ ngắn

Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 giúp học sinh làm quen với cấu trúc so sánh nhất (Superlatives) của tính từ ngắn (Short adjectives). 

  • So sánh nhất (Superlative) được dùng để so sánh một người hoặc một vật với tất cả những người/vật khác trong cùng một nhóm, nhằm nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất.
  • Tính từ ngắn là tính từ có 1 âm tiết (small, fast, tall…) hoặc một số tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y (happy → happiest).

Công thức:

S + be + the + adj + -est

Cách thêm “-est” vào tính từ ngắn

  • Tính từ 1 âm tiết → thêm -est: small → smallest; tall → tallest
  • Tính từ kết thúc bằng “e” → thêm -st:  large → largest
  • Tính từ kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối: big → biggest; hot → hottest
  • Tính từ kết thúc bằng “y” → đổi “y” thành “i” rồi thêm -est: happy → happiest; easy → easiest

Dấu hiệu nhận biết: luôn có “the” đứng trước tính từ và thường đi với cụm như in the class, in the world, of all…

Ví dụ:

  • This robot is the fastest in the factory.
  • My house is the smallest in the street.
  • It is the smartest robot in the class.

Đây là điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 6 tập 2 Unit 12 Robot, thường xuất hiện trong bài tập mô tả đặc điểm, so sánh các loại robot hoặc đồ vật.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Trong quá trình học so sánh nhất của tính từ ngắn, nhiều học sinh vẫn nghĩ rằng chỉ cần thuộc công thức “the + adj + est” là có thể làm tốt. Thực tế, các em thường làm đúng bài tập yêu cầu chọn đáp án có sẵn, nhưng lại lúng túng khi tự viết câu hay khi giao tiếp.

Không ít em quên thêm “the”, nhầm giữa bigger và biggest, hoặc dùng so sánh nhất khi chưa có phạm vi so sánh rõ ràng. Điều này cho thấy kiến thức chưa thực sự được hiểu sâu và vận dụng linh hoạt.

Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là “học đúng công thức”, mà là được rèn luyện trong môi trường phù hợp, giúp ngữ pháp được gắn liền với ngữ cảnh thực tế. 

Tại VUS, chương trình THCS được xây dựng theo định hướng chuẩn quốc tế, giúp học sinh:

  • Hiểu vì sao phải dùng so sánh nhất trong từng tình huống cụ thể.
  • Thực hành cấu trúc song song với kỹ năng Reading – Speaking – Writing, thay vì học tách rời.
  • Mở rộng vốn từ và khả năng diễn đạt vượt ra ngoài phạm vi một bài học đơn lẻ.
  • Tích lũy nền tảng ngữ pháp theo lộ trình dài hạn, tránh tình trạng “học xong rồi quên”.
Trẻ tự do khám phá ngôn ngữ và các kỹ năng mới cùng VUS
Trẻ tự do khám phá ngôn ngữ và các kỹ năng mới cùng VUS

Thay vì chỉ dừng lại ở việc giải tiếng Anh 6 Unit 12, học sinh được hướng dẫn cách vận dụng kiến thức linh hoạt, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp độ cao hơn.

Ba mẹ có thể tham khảo lộ trình tiếng Anh THCS tại VUS để lựa chọn hướng học phù hợp với năng lực và mục tiêu của con.

Giải tiếng Anh 6 Unit 12 Global Success (chuẩn đáp án SGK)

Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started

Phần soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Getting Started giúp học sinh làm quen với chủ đề Robot thông qua đoạn hội thoại mở đầu. Nội dung tập trung vào bối cảnh sử dụng robot trong đời sống và giới thiệu những từ vựng nền tảng quan trọng cho toàn bài.

2. Read the conversation again and tick (✓) True (T) or False (F)

  • 1. T
  • 2. F
  • 3. T
  • 4. F
  • 5. T

3. Complete the following sentences, using the adjectives in the box

  • 1. useful
  • 2. fast
  • 3. strong
  • 4. smart
  • 5. heavy

4. Match the following activities with the pictures

  • 1. b
  • 2. c
  • 3. e
  • 4. d
  • 5. f
  • 6. a

Tiếng Anh 6 Unit 12 a Closer Look 1

Khi soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12 A Closer Look 1, học sinh được hệ thống lại từ vựng và luyện phát âm theo chủ đề robot. Phần này đóng vai trò củng cố nền tảng ngôn ngữ, giúp các em sử dụng từ đúng ngữ cảnh và chính xác hơn khi làm bài tập.

1. Match the verbs in column A with the words or phrases in column B

  • 1. c
  • 2. a
  • 3. b
  • 4. e
  • 5. d

2. Work in pairs. Tell your partner the activities in 1 you can or can’t do.

Câu trả lời gợi ý:

  • I can do the washing, but I can’t work as a guard (Mình có thể giặt đồ, nhưng mình không thể làm bảo vệ.)
  • I can water plants, but I can’t pick fruit. (Mình có thể tưới cây, nhưng mình không thể hái trái cây.)
  • I can understand your feelings, but I can’t repair machine. (Mình có thể hiểu cảm xúc của bạn, nhưng mình không thể sửa máy móc.)

3. Work in pairs. Read the information about what V10, a robot, can or can’t do. Ask and answer questions.

Đáp án mẫu:

  • A: Can V10 do the washing?

B: Yes, it can.

  • A: Can V10 repair a broken machine?

B: No, it can’t.

  • A: Can V10 work as a guard?

B: Yes, it can.

  • A: Can V10 read our moods?

B: No, it can’t.

  • A: Can V10 understand what we say?

B: Yes, it can.

Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started & a Closer Look 1
Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started & a Closer Look 1

Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 a Closer Look 2

Ở phần tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2, trọng tâm là ngữ pháp – đặc biệt là cấu trúc so sánh. Nội dung này giúp học sinh hiểu rõ cách vận dụng công thức trong tình huống cụ thể thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.

1. Write the superlative form of the adjectives in the table below.

Adjectives

Superlative form

fast

fastest

tall

tallest

noisy

noisiest

nice

nicest

hot

hottest

light

lightest

quiet

quietest

heavy

heaviest

large

largest

2. Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets.

  • 2. smartest
  • 3. tallest
  • 4. smallest
  • 5. cheapest

3. Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets.

  • 1. tidier
  • 2. hottest
  • 3. faster
  • 4. tallest
  • 5. smarter

4. Work in pairs. Look at the information of the three robots M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives.

  • A3 is the tallest of the three robots.
  • M10 is the youngest robot.
  • A3 is the heaviest robot.
  • H9 is the cheapest robot.
  • M10 is the lightest robot.

Tiếng Anh 6 Unit 12 Communication

Phần soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Communication tạo cơ hội cho học sinh thực hành giao tiếp thông qua các tình huống thảo luận về robot trong tương lai. Đây là bước quan trọng giúp ngữ pháp và từ vựng được sử dụng linh hoạt hơn.

2. Work in pairs. Express your opinions about the following statements.

Đáp án mẫu:

  • Home robots are the most useful of all types of robots.
    → I agree with you. / I don’t agree with you.
  • Some people can use robots to do bad things.
    → I agree with you.
  • Robots will use too much electricity in the future.
    → I don’t agree with you.

(HS có thể linh hoạt chọn agree hoặc disagree miễn hợp lý.)

3. Listen to the radio programme 4Teen News. Then fill the blanks with the words you hear.

  • 1. understand
  • 2. smartest
  • 3. put
  • 4. water
  • 5. guard

4. Interview three friends about what abilities they want their robots to have. Then tell their answers in the table below.

Đáp án mẫu:

Friends

Abilities he / she wants his / her robot to have

1. Nam

clean the house and cook meals

2. Lan

help her study and understand her feelings

3. Minh

water plants and work as a guard

Tiếng Anh 6 Global Success Unit 12 Communication & a Closer Look 2
Tiếng Anh 6 Global Success Unit 12 Communication & a Closer Look 2

Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 1

Phần tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Skills 1 tập trung vào kỹ năng Reading và Speaking. Học sinh sẽ đọc hiểu nội dung liên quan đến robot và thực hành trình bày ý tưởng dựa trên thông tin đã học.

1. Work in pairs. Discuss the following questions.

Đáp án mẫu:

  • There are many types of robots such as home robots, teacher robots, worker robots, doctor robots, and space robots. (Có nhiều loại robot như robot gia đình, robot giáo viên, robot công nhân, robot bác sĩ và robot vũ trụ.)
  • Children are interested in teacher robots because they can help them study. (Trẻ em quan tâm đến robot giáo viên vì chúng có thể giúp các em học tập.)

2. Read the text and choose the best answer to each of the questions.

  • 1. B
  • 2. C
  • 3. C
  • 4. C

3. Read the text again and fill the table below.

Type of robots

What they can do

Home robots

cook meals, clean the house, do the washing, and iron clothes

Teacher robots

help children to study, teach English, literature, maths and other subjects, help children to improve English pronunciation

Worker robots

build houses, move heavy things

Doctor robots

look after sick people

Space robots

build space stations on the Moon and on planets

4. Work in pairs. Discuss what you think robots can do in the following places.

Đáp án mẫu:

  • At home, robots can cook meals and clean the house. (Ở nhà, robot có thể nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa.)
  • At school, robots can help children study and teach lessons. (Ở trường học, robot có thể giúp học sinh học bài và giảng dạy.)
  • In factories, robots can build houses and move heavy things. (Trong nhà máy, robot có thể xây nhà và di chuyển vật nặng.)
  • In hospitals, robots can look after sick people. (Trong bệnh viện, robot có thể chăm sóc người bệnh.)
  • In gardens, robots can water plants. (Trong vườn, robot có thể tưới cây.)

5. Work in groups. Take turns to talk about robots and what you think they can do. Can you think of other types of robots?

Đáp án mẫu:

I think robots are very useful. They can help us with housework and study. In the future, robots can work in space and help doctors in hospitals. I think there will be more smart robots.

(Mình nghĩ robot rất hữu ích. Chúng có thể giúp chúng ta làm việc nhà và học tập. Trong tương lai, robot có thể làm việc trong không gian và hỗ trợ bác sĩ trong bệnh viện. Mình nghĩ sẽ có nhiều robot thông minh hơn.)

Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Skills 2

Ở tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 2, các em luyện Listening và Writing, giúp phát triển khả năng nghe hiểu chi tiết và viết đoạn văn ngắn mô tả robot một cách mạch lạc.

1. Listen to the conversation between Khang and Dr Adams and tick (✓) the phrases you hear.

  • ✓ look after sick people
  • ✓ understand what we say
  • ✓ build the very high buildings
  • ✓ teach many subjects

2. Listen to the conversation again and tick (✓) True (T) or False (F).

  • F (Robots can do quite a lot today.)
  • T
  • T
  • T
  • F (No, not everything. They can’t understand our feelings or play football.)

3. Imagine a robot you would like to have. Make notes about it.

Đáp án mẫu:

  1. Name of your robot: Smart Helper
  2. Type of robot: Home robot
  3. Where it can work: At home and in the garden
  4. What it can do for you: Clean the house, cook meals, water plants, and help me study

4. Now write a paragraph of 50–60 words about the robot you would like to have. Use the notes in 3 to help you.

Đoạn văn mẫu:

My robot’s name is Smart Helper. It is a home robot. It can work at home and in the garden. It can clean the house, cook meals, and water plants. It can also help me with my homework. I think it is very useful and helpful.

Dịch nghĩa:

Robot của mình tên là Smart Helper. Nó là một robot gia đình. Nó có thể làm việc ở nhà và trong vườn. Nó có thể dọn dẹp nhà cửa, nấu ăn và tưới cây. Nó cũng có thể giúp mình làm bài tập về nhà. Mình nghĩ nó rất hữu ích và đáng tin cậy.

Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Skills 1 & 2
Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Skills 1 & 2

Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Looking Back

Phần tiếng Anh 6 Unit 12 Looking Back giúp hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của bài. Đây là bước quan trọng trong quá trình giải tiếng Anh 6 Unit 12, giúp học sinh tự đánh giá mức độ nắm bài trước khi chuyển sang Unit mới.

1. Write the correct words to complete the phrases.

  • 1. iron
  • 2. move
  • 3. pick
  • 4. washing
  • 5. do

2. Fill the blanks with the verbs from the box.

  • 1. work
  • 2. make
  • 3. repair
  • 4. understand
  • 5. water

3. Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph.

  • 1. smartest
  • 2. smallest
  • 3. lightest
  • 4. strongest
  • 5. cheapest

4. Complete the following sentences with the superlative form of the adjectives in brackets.

  • 1. highest
  • 2. largest
  • 3. longest
  • 4. widest
  • 5. hottest

Xem thêm:

Học một chủ đề như tiếng Anh lớp 6 Unit 12 không chỉ để biết thêm vài từ mới như clean, move, water hay ghi nhớ công thức the + adj + est. 

Giá trị thực sự nằm ở việc học sinh hiểu cách sử dụng những cấu trúc này trong câu hoàn chỉnh và trong tình huống quen thuộc hằng ngày. 

Điều học sinh THCS cần không phải là học nhiều hơn, mà là học theo một hệ thống rõ ràng, nơi từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng được kết nối chặt chẽ với nhau.

Khi kiến thức được lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, các em sẽ dần hình thành phản xạ tự nhiên thay vì học thuộc rời rạc từng Unit.

Tại VUS, chương trình tiếng Anh được thiết kế theo hướng tích hợp:

  • Ngữ pháp gắn với tình huống thực tế.
  • Từ vựng gắn với nhiệm vụ giao tiếp.
  • Bốn kỹ năng phát triển song song ngay từ cấp THCS.

Sự khác biệt không nằm ở một bài học riêng lẻ, mà ở cấu trúc liên kết xuyên suốt giúp học sinh sử dụng tiếng Anh linh hoạt và bền vững.

Định hướng này được chứng thực qua những kết quả cụ thể:

  • Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối các chứng chỉ quốc tế như Cambridge và IELTS.
  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế.
  • Hệ thống quản lý học thuật được xây dựng và kiểm soát bởi đội ngũ chuyên môn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ.
  • VUS là Đối tác Platinum của British Council nhiều đơn vị học thuật danh tiếng khác.
VUS - Trung tâm Anh ngữ uy tín tại Việt Nam
VUS - Trung tâm Anh ngữ uy tín tại Việt Nam

Với lộ trình rõ ràng, học sinh không chỉ hoàn thành tốt tiếng Anh 6, mà còn từng bước xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho những mục tiêu học tập dài hạn hơn.

Ba mẹ có thể đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực và định hướng của con.

Bài ôn tập tiếng Anh lớp 6 Unit 12 (có đáp án)

Để củng cố kiến thức trong SGK tiếng Anh 6 tập 2 Unit 12, dưới đây là phần bài tập tổng hợp giúp học sinh hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp.

Bài 1. Chọn đáp án đúng

  1. This is the ______ robot in our class.
    A. smart
    B. smarter
    C. smartest
  2. My robot can ______ the plants every morning.
    A. water
    B. waters
    C. watering
  3. A home robot can help you ______ the house.
    A. cleaning
    B. clean
    C. cleans
  4. H9 is ______ than M10.
    A. strong
    B. stronger
    C. strongest
  5. This is the ______ desert in the world.
    A. hot
    B. hotter
    C. hottest

Đáp án Bài 1

  1. C
  2. A
  3. B
  4. B
  5. C

Bài 2. Viết dạng so sánh nhất của tính từ

  1. tall → __________
  2. small → __________
  3. heavy → __________
  4. cheap → __________
  5. light → __________

Đáp án Bài 2

  1. tallest
  2. smallest
  3. heaviest
  4. cheapest
  5. lightest

Bài 3. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. robot / my / can / house / the / clean
    → ______________________________________
  2. the / robot / strongest / is / this / lab / in / our
    → ______________________________________
  3. can / robots / understand / feelings / our / ?
    → ______________________________________

Đáp án Bài 3

  1. My robot can clean the house.
  2. This is the strongest robot in our lab.
  3. Can robots understand our feelings?

Hy vọng rằng sau khi học và ôn tập kỹ tiếng Anh lớp 6 Unit 12 các em có thể vận dụng linh hoạt kiến thức vào bài viết, bài nói cũng như các bài kiểm tra trên lớp.

Việc luyện tập thường xuyên và hệ thống lại kiến thức sẽ giúp ngữ pháp không chỉ “đúng công thức” mà còn trở thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robot

  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 học những nội dung chính gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 học những nội dung chính gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 học những nội dung chính gì?

    Trong tiếng Anh 6 Unit 12, học sinh được học:
    - Từ vựng về robot và khả năng của robot (cook meals, clean the house, move heavy things…)
    - Cấu trúc can/can’t để nói về khả năng và đặc biệt là so sánh nhất của tính từ ngắn (the tallest, the smartest…).
  • So sánh nhất trong Unit 12 có khó không? So sánh nhất trong Unit 12 có khó không? So sánh nhất trong Unit 12 có khó không?

    Phần so sánh nhất trong tiếng Anh 6 tập 2 Unit 12 không quá khó nếu học sinh nắm được công thức: the + tính từ ngắn + -est
    Điều quan trọng là nhớ thêm “the” và viết đúng chính tả (big → biggest, heavy → heaviest).
  • Có nên chỉ học theo SGK để giải tiếng Anh 6 Unit 12 không? Có nên chỉ học theo SGK để giải tiếng Anh 6 Unit 12 không? Có nên chỉ học theo SGK để giải tiếng Anh 6 Unit 12 không?

    SGK là nền tảng quan trọng, nhưng nếu chỉ dừng ở việc làm bài trong sách, học sinh có thể nhanh quên kiến thức. Khi giải tiếng Anh 6 Unit 12, các em nên:
    - Ôn lại ngữ pháp sau mỗi bài.
    - Làm thêm bài tập mở rộng.
    - Luyện viết đoạn văn ngắn về robot để củng cố kiến thức.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ