Học tiếng Anh cùng bé
Blog Học Tiếng Anh Cùng Bé mang đến phương pháp học tập vui nhộn và sáng tạo cho trẻ. Các bài viết chia sẻ kinh nghiệm dạy tiếng Anh, từ phát âm đến rèn luyện phản xạ, giúp trẻ yêu thích và tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success: Life on Other Planets

Tác giả: VUS Team
|

tiếng Anh 8 Unit 12

Tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success – Life on Other Planets xoay quanh chủ đề khám phá khả năng tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.

Học sinh sẽ tìm hiểu từ vựng về không gian, hành tinh, người ngoài hành tinh, đồng thời luyện tập cấu trúc Câu tường thuật dạng câu hỏi (Reported questions).

Trong bài viết này, học sinh sẽ được tổng hợp đầy đủ kiến thức quan trọng của bài học, bao gồm:

  • Từ vựng chủ đề vũ trụ, hành tinh và người ngoài hành tinh trong Unit 12 tiếng Anh lớp 8 và ngữ pháp trọng tâm: câu tường thuật dạng câu hỏi
  • Lời giải chi tiết các phần trong SGK tiếng Anh 8 Unit 12: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back
  • Bài tập ôn luyện giúp học sinh củng cố kiến thức của tiếng Anh 8 Global Success Unit 12 cùng các câu hỏi thường gặp giúp hiểu sâu chủ đề Life on Other Planets

Nhờ đó, học sinh có thể nắm vững lý thuyết, luyện tập đầy đủ và học tốt nội dung Unit 12 trong chương trình tiếng Anh 8 Global Success.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12

Trong tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life on Other Planets, học sinh sẽ học nhiều từ vựng liên quan đến vũ trụ, hành tinh, thiên hà và người ngoài hành tinh.

Việc nắm vững hệ thống từ vựng sẽ giúp học sinh hiểu tốt nội dung các bài đọc và hoàn thành bài tập trong tiếng Anh 8 Global Success Unit 12. Dưới đây là bảng từ vựng quan trọng được tổng hợp và sắp xếp theo thứ tự A–Z để dễ học và tra cứu.

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

alien

/ˈeɪliən/

n

người ngoài hành tinh

Many scientists believe aliens may exist somewhere in the universe.

2

appearance

/əˈpɪərəns/

n

vẻ bề ngoài

The alien had a strange appearance with large eyes.

3

attack

/əˈtæk/

v

tấn công

In some movies, aliens attack Earth with advanced technology.

4

behaviour

/bɪˈheɪvjə(r)/

n

hành vi

Scientists study the behaviour of astronauts in space.

5

break down

/breɪk daʊn/

phr.v

bị hỏng

The robot broke down while exploring the planet.

6

climate

/ˈklaɪmət/

n

khí hậu

The climate on Mars is extremely cold.

7

commander

/kəˈmɑːndə(r)/

n

chỉ huy

The commander gave instructions to the astronauts.

8

condition

/kənˈdɪʃn/

n

điều kiện, tình trạng

Life can only exist in suitable conditions.

9

creature

/ˈkriːtʃə(r)/

n

sinh vật

Some creatures may live deep under the ocean.

10

crater

/ˈkreɪtə(r)/

n

miệng núi lửa

The Moon has many large craters on its surface.

11

daytime

/ˈdeɪtaɪm/

n

ban ngày

Temperatures on Mercury are extremely high in the daytime.

12

doubt

/daʊt/

v

nghi ngờ

Many people doubt the existence of aliens.

13

fiction

/ˈfɪkʃn/

n

viễn tưởng

My brother enjoys reading science fiction stories.

14

galaxy

/ˈɡæləksi/

n

dải ngân hà

Our solar system is located in the Milky Way galaxy.

15

gravity

/ˈɡrævəti/

n

trọng lực

Gravity keeps the planets moving around the Sun.

16

habitable

/ˈhæbɪtəbl/

adj

có thể ở được

Scientists are searching for habitable planets.

17

injure

/ˈɪndʒə(r)/

v

bị thương

The astronaut was injured during a training exercise.

18

Jupiter

/ˈdʒuːpɪtə(r)/

n

sao Mộc

Jupiter is the largest planet in our solar system.

19

lack

/læk/

v

thiếu

Mars lacks enough oxygen for humans to breathe.

20

Mars

/mɑːz/

n

sao Hỏa

Scientists send robots to explore Mars.

21

Mercury

/ˈmɜːkjəri/

n

sao Thủy

Mercury is the closest planet to the Sun.

22

Neptune

/ˈneptjuːn/

n

sao Hải Vương

Neptune is a very cold and windy planet.

23

observe

/əbˈzɜːv/

v

quan sát

Astronomers observe stars through powerful telescopes.

24

oxygen

/ˈɒksɪdʒən/

n

ôxy

Humans need oxygen to survive.

25

petrol

/ˈpetrəl/

n

xăng

The rover uses special fuel instead of petrol.

26

possibility

/ˌpɒsəˈbɪləti/

n

khả năng

There is a possibility that life exists on other planets.

27

professor

/prəˈfesə(r)/

n

giáo sư

The professor explained the solar system to his students.

28

promising

/ˈprɒmɪsɪŋ/

adj

đầy hứa hẹn

Mars is considered a promising planet for future exploration.

29

punish

/ˈpʌnɪʃ/

v

trừng phạt

The captain punished the soldier for breaking the rules.

30

repair

/rɪˈpeə(r)/

v

sửa chữa

Engineers repaired the damaged spacecraft.

31

rocket

/ˈrɒkɪt/

n

tên lửa

The rocket launched successfully into space.

32

Saturn

/ˈsætɜːn/

n

sao Thổ

Saturn is famous for its beautiful rings.

33

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

n

nhà khoa học

Scientists are studying the surface of Mars.

34

similar

/ˈsɪmələ(r)/

adj

tương tự

Some planets may have conditions similar to Earth.

35

solar system

/ˈsəʊlə sɪstəm/

np

hệ mặt trời

There are eight planets in our solar system.

36

spacecraft

/ˈspeɪskrɑːft/

n

tàu vũ trụ

The spacecraft collected samples from the planet.

37

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/

n

tàu không gian

The spaceship travelled millions of kilometres through space.

38

spacemen

/ˈspeɪsmen/

n

phi hành gia

Spacemen wear special suits in space.

39

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

n

kính thiên văn

With a telescope, we can see distant planets clearly.

40

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

n

nhiệt độ

The temperature on Venus is extremely high.

41

thrilling

/ˈθrɪlɪŋ/

adj

kịch tính

Watching a rocket launch is a thrilling experience.

42

trace

/treɪs/

n

dấu vết

Scientists found traces of water on Mars.

43

unsuitable

/ʌnˈsuːtəbl/

adj

không phù hợp

The environment on some planets is unsuitable for life.

44

Uranus

/ˈjʊərənəs/

n

sao Thiên Vương

Uranus rotates differently from most planets.

45

Venus

/ˈviːnəs/

n

sao Kim

Venus is often called Earth’s twin.

46

wonder

/ˈwʌndə(r)/

v

tự hỏi

Many people wonder if aliens really exist.

47

ground

/ɡraʊnd/

n

mặt đất

The spacecraft landed safely on the ground.

48

take over

/teɪk ˈəʊvə(r)/

phr.v

chiếm quyền kiểm soát

In the movie, aliens try to take over Earth.

49

oppose

/əˈpəʊz/

v

phản đối

Some scientists oppose sending humans to dangerous planets.

50

favourite

/ˈfeɪvərɪt/

adj

yêu thích

My favourite planet to learn about is Saturn.

Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi Unit 12 tiếng Anh lớp 8
Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi Unit 12 tiếng Anh lớp 8

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Câu tường thuật dạng câu hỏi

Trong Unit 12 tiếng Anh lớp 8, phần ngữ pháp trọng tâm là Reported questions (câu tường thuật dạng câu hỏi). Đây là cấu trúc thường dùng khi thuật lại câu hỏi của người khác trong văn nói và văn viết.

Việc hiểu rõ cấu trúc và cách biến đổi câu sẽ giúp học sinh làm tốt các bài tập trong soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 12 A Closer Look 2 và các phần ôn tập.

1. Cấu trúc câu hỏi tường thuật

Dạng

Công thức

Ví dụ

Wh-question

S + asked / wondered / wanted to know + Wh-word + S + V

She asked what plants people grew on Mars.

Yes/No question

S + asked / wondered + if / whether + S + V

He asked if there was life on other planets.

2. Một số quy tắc cần nhớ

a. Không đảo trợ động từ

Câu hỏi tường thuật sử dụng trật tự câu khẳng định. Ví dụ:

  • Direct: Where are the aliens?
  • Reported: She asked where the aliens were.

b. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian – nơi chốn

Direct speech

Reported speech

now

then

here

there

today

that day

c. Lùi thì (backshift)

Direct

Reported

present simple

past simple

can

could

will

would

may

might

must

had to

Ví dụ:

  • Direct: What forms of life can exist on Mars?
  • Reported: The scientist asked what forms of life could exist on Mars.

Tham khảo chi tiết: Câu tường thuật dạng câu hỏi: Chi tiết ngữ pháp kèm bài tập

Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm nơi cung cấp lộ trình ôn luyện từ vựng và ngữ pháp khoa học nhất, hãy click ngay vào Góc học tập VUS để không bỏ lỡ những tài liệu cực 'chất' nhé!

Sau khi nắm vững các kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success – Life on Other Planets, học sinh cần luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc một cách chính xác trong giao tiếp và bài thi.

Tuy nhiên, việc tự học đôi khi khiến các em gặp khó khăn trong việc phát âm, phản xạ tiếng Anh hoặc vận dụng ngữ pháp vào tình huống thực tế.

Đây cũng là lý do nhiều phụ huynh lựa chọn các chương trình học bài bản tại VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ, nơi học sinh không chỉ củng cố kiến thức SGK như Unit 12 tiếng Anh 8 mà còn phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh học thuật và giao tiếp.

Khóa học Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) tại VUS có gì nổi bật?

Chương trình Young Leaders của VUS được thiết kế dành cho học sinh từ 11 – 15 tuổi, giúp các em phát triển toàn diện năng lực tiếng Anh và kỹ năng học tập trong môi trường quốc tế.

  • Phát triển đầy đủ 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe – Nói – Đọc – Viết theo chuẩn quốc tế.
  • Lộ trình học theo khung CEFR và chuẩn Cambridge, giúp học sinh sẵn sàng cho các kỳ thi như KET, PET, IELTS.
  • Phương pháp học chủ động, khuyến khích học sinh thảo luận, sáng tạo và phát triển tư duy phản biện.
  • Nội dung học đa dạng với các chủ đề thực tiễn như khoa học, công nghệ, thiên văn học, văn hóa và đời sống.
  • Học viên được rèn luyện các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, hợp tác, sáng tạo và sử dụng công nghệ.
  • Hệ sinh thái học tập với ứng dụng OVI Teens giúp học sinh luyện tập và theo dõi tiến độ học tập hiệu quả.
Bứt phá kỹ năng, tự tin chinh phục band điểm IELTS mơ ước cùng hệ sinh thái học tập hiện đại tại VUS
Bứt phá kỹ năng, tự tin chinh phục band điểm IELTS mơ ước cùng hệ sinh thái học tập hiện đại tại VUS

Thành tích và uy tín của VUS

VUS là một trong những hệ thống đào tạo Anh ngữ uy tín tại Việt Nam với nhiều thành tích nổi bật:

  • Đạt danh hiệu “Gold Preparation Centre – Trung tâm Đào tạo Vàng” của Cambridge trong nhiều năm liên tiếp.
  • Hơn 203.253 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế, giữ Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất.
  • Gần 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS.
  • Đối tác Platinum của Hội đồng Anh (British Council) – cấp độ hợp tác cao nhất.
  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn nghiêm ngặt.
  • 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
  • 100% quản lý học thuật có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh.

Nhờ môi trường học tập chuẩn quốc tế và phương pháp giảng dạy hiện đại, học viên tại VUS không chỉ học tốt kiến thức trong SGK tiếng Anh mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và cuộc sống.

Đăng ký thông tin tại form bên dưới để được tư vấn chi tiết về chương trình học và lộ trình phát triển tiếng Anh cho học sinh từ 11–15 tuổi.

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success (đáp án bài tập SGK)

Nhằm hỗ trợ các em ôn luyện tại nhà tốt nhất, dưới đây là phần giải chi tiết tiếng Anh lớp 8 Unit 12 cho mọi kỹ năng. Ngoài ra, các em cũng đừng quên xem lại kiến thức các unit trước để xây dựng nền tảng vững chắc hơn.

Học sinh có thể xem đề bài trực tiếp trong SGK tiếng Anh 8 Unit 12 để đối chiếu khi làm bài và kiểm tra đáp án.

Tiếng Anh 8 Unit 12 Getting Started

A Thrilling Science Fiction Novel

1. Listen and read.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

  • 1. F
  • 2. T
  • 3. F
  • 4. F
  • 5. T

3. Match the words (1–5) with their definitions (a–e).

  • 1. c
  • 2. a
  • 3. e
  • 4. b
  • 5. d

4. Complete the sentences with the words in 3.

  • 1. possibility
  • 2. aliens
  • 3. creatures
  • 4. commander
  • 5. oppose

5. Work in groups. Discuss the following questions. Then report the answers to the class.

Suggested answer:

I think there may be life on other planets because the universe is extremely large. Scientists have discovered many planets that may have suitable conditions for life, such as water and appropriate temperatures. Therefore, it is possible that living things might exist somewhere in space. (Tôi nghĩ có thể có sự sống trên các hành tinh khác vì vũ trụ vô cùng rộng lớn. Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều hành tinh có thể có những điều kiện phù hợp cho sự sống, chẳng hạn như nước và nhiệt độ thích hợp. Do đó, rất có khả năng các sinh vật sống có thể tồn tại ở đâu đó trong không gian.)

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Getting Started
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Getting Started

Tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 1

Vocabulary

1. Put them in order from the closest to the farthest from the sun. This sentence will help you learn the order of the planets: My Very Excellent Mother Just Served Us Noodles.

  • 1. Mercury
  • 2. Venus
  • 3. Earth
  • 4. Mars
  • 5. Jupiter
  • 6. Saturn
  • 7. Uranus
  • 8. Neptune

2. Match the words (1–5) with the pictures (a–e).

  • 1. e
  • 2. d
  • 3. a
  • 4. b
  • 5. c

3. Complete the following sentences with the words from the box.

  • 1. craters
  • 2. rocket
  • 3. telescope
  • 4. Venus
  • 5. galaxy

Pronunciation - Intonation for making lists

4. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the tones of the underlined words in each sentence.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

5. Listen to the conversations. Do you think the voice goes up or down on the underlined words in each sentence? Draw a suitable arrow (↗ or ↘) on each underlined word.

  • 1. ↗ ↗ ↗ ↘
  • 2. ↗ ↗ ↗ ↘
  • 3. ↗ ↗ ↗ ↘
  • 4. ↗ ↗ ↗ ↘
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 1
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 1

Tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 2

Grammar

1. Underline the correct word or phrase for each sentence.

  • 1. then
  • 2. grew
  • 3. there
  • 4. could
  • 5. there were

2. Put the words and phrases in the correct order to make reported questions.

  • 1. My little brother asked me how many moons Venus had.
  • 2. She wanted to know which planet was the closest to the sun.
  • 3. The journalist asked the scientists what they were using telescopes in space for.
  • 4. The scientists wanted to know when humans would be able to travel to Mars.
  • 5. He asked the professor what the conditions for a planet to have life on it were.

3. Change the following questions into reported questions.

  • 1. Mary asked the scientist who would be the first to step on Mars.
  • 2. I asked my father how fast a UFO could travel.
  • 3. The student asked his friend how many craters the moon had.
  • 4. The pupils asked the teacher where they could find information about the solar system.
  • 5. I asked my teacher what the weather on Mars was like.

4. Report the conversation between An and Mai.

Đáp án:

An asked Mai what she was reading. Mai told An that she was reading Aliens and that she was almost done. Next, An asked Mai what kind of book it was. Mai said to An that it was science fiction. Then An asked Mai what it was about. Mai told An that it was about three aliens who tried to take over Earth.

5. Work in pairs. Ask your partner five questions about his / her daily routine and make notes of his / her answers. Then report your questions and your partner’s answers to the class.

Suggested answer:

I asked my friend what time he got up in the morning. He said that he got up at 6 a.m. I asked him what he did after getting up. He said that he brushed his teeth and had breakfast. I also asked him how he went to school. He said that he went to school by bike.

→ Tôi hỏi bạn mình rằng cậu ấy thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng. Cậu ấy trả lời là thường dậy vào lúc 6 giờ sáng. Tôi hỏi thêm sau khi thức dậy thì cậu ấy làm gì, cậu ấy nói mình sẽ đánh răng và ăn sáng. Tôi cũng hỏi cậu ấy đi học bằng phương tiện gì và cậu ấy cho biết mình đến trường bằng xe đạp.

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 2
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 2

Tiếng Anh 8 Unit 12 Communication

Everyday English - Express uncertainty

1. Listen and read the two conversations.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Suggested answer:

  • 1. A: Do you think there may be water on Mars?

B: I'm not sure about it. Scientists are still studying the planet.

  • 2. A: Do you think Nam will get a good mark on the English test?

B: I doubt it. He didn’t study very much.

  • 3. A: Do you think the weather will be fine tomorrow?

B: I'm not sure. The weather forecast says it might rain.

Three planets in the solar system

3. Read the information below and answer the questions that follow.

  • 1. Mercury and Venus
  • 2. Venus
  • 3. Mercury
  • 4. Venus
  • 5. Jupiter

4. Work in pairs. Discuss and match the three planets in 3 with the pictures (1–3) below.

  • 1. Venus
  • 2. Mercury
  • 3. Jupiter

5. Work in groups. Take turns to talk about one of the three planets in 3.

Suggested answer:

  • I would like to tell you about Venus. It is the second planet from the sun and is often called Earth’s twin because of its similar size. However, it is the hottest planet in our solar system with a very thick atmosphere. It has no moon, and its surface is full of mountains and volcanoes.

→ Mình muốn kể cho các bạn nghe về Sao Kim. Đây là hành tinh thứ hai tính từ mặt trời và thường được gọi là hành tinh song sinh của Trái Đất vì có kích thước tương đồng. Tuy nhiên, nó là hành tinh nóng nhất trong hệ mặt trời với bầu khí quyển rất dày. Nó không có mặt trăng, và bề mặt của nó có rất nhiều núi và núi lửa.

  • I would like to tell you about Mercury. It is the first planet from the sun and the smallest one in our solar system. Because it is so close to the sun, it is very hot during the day, but it becomes extremely cold at night. Like Venus, it has no moon and a very thin atmosphere. Its surface is rocky and has many craters, looking quite similar to our Moon.

→ Mình muốn kể cho các bạn nghe về Sao Thủy. Đây là hành tinh đầu tiên tính từ mặt trời và cũng là hành tinh nhỏ nhất trong hệ mặt trời của chúng ta. Vì nó rất gần mặt trời nên ban ngày trời rất nóng, nhưng ban đêm lại trở nên cực kỳ lạnh. Giống như Sao Kim, nó không có mặt trăng và có bầu khí quyển rất mỏng. Bề mặt của nó đầy đá và có nhiều hố va chạm, nhìn khá giống với Mặt Trăng của chúng ta.

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Communication
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Communication

Tiếng Anh 8 Unit 12 Skills 1

Reading

1. Work in pairs. Discuss the following questions.

Suggested answer:

  • 1. I know that some planets are very hot and some are very cold. Earth is the only planet that supports human life.
  • 2. I would like to live on another planet if it is safe and has air and water.

2. Read the text and match the highlighted words in the text with their meanings.

  • 1. c
  • 2. d
  • 3. a
  • 4. e
  • 5. b

3. Read the text again and answer the following questions.

  • 1. Humans are still wondering what planets in outer space might support life.
  • 2. It needs to have the correct amount of air to hold an atmosphere around it.
  • 3. Its gravity is not strong enough to hold enough air.
  • 4. A day on Mars lasts for 24.5 hours.
  • 5. Because it is too cold and lacks oxygen to support human life.

Speaking

4. Work in pairs. Tick (✓) the boxes to show what conditions a planet needs to support human life.

Suggested answer:

  • 1. ✓ There must be enough liquid water on the planet.
  • 2. ✓ The planet must hold an atmosphere.
  • 3. ✓ The planet must have enough oxygen in the air.
  • 4. ☐ The planet must have at least two moons.
  • 5. ☐ The planet must have many craters on its surface.

5. Work in groups. Take turns to talk about the conditions you think are required for a planet to support human life. Use the information in 4 and your own ideas.

Suggested answer:

I think a planet needs three main conditions to support human life. First, there must be enough liquid water for us to drink and grow food. Second, the planet must hold an atmosphere to protect us. Finally, it is very important that the air has enough oxygen for humans to breathe. I don't think having many moons or craters is necessary for our life.

→ Mình nghĩ một hành tinh cần ba điều kiện chính để duy trì sự sống của con người. Thứ nhất, phải có đủ nước lỏng để chúng ta uống và trồng trọt. Thứ hai, hành tinh đó phải có một bầu khí quyển để bảo vệ chúng ta. Cuối cùng, một điều rất quan trọng là không khí phải có đủ oxy để con người hít thở. Mình không nghĩ việc có nhiều mặt trăng hay hố va chạm là cần thiết cho cuộc sống của chúng ta.

Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Skills 1 & Skills 2
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Skills 1 & Skills 2

Tiếng Anh 8 Unit 12 Skills 2

Listening

1. Work in pairs. Look at the picture and answer the following questions.

Suggested answer:

  • 1. It looks like an alien.
  • 2. I think it can move very fast and maybe fly.

2. You will hear a student talking about an imaginary planet. Listen and choose the correct answer A, B, or C.

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. A
  • 4. A
  • 5. B

3. Read the following information about Hopeans. Listen again and fill in each blank with ONE word or number that you hear.

  • 1. four
  • 2. four
  • 3. hospitable
  • 4. dangerous
  • 5. plants
  • 6. rockets

Writing

4. Work in pairs. Use your imagination to make notes in the table below about what aliens on another planet would be like.

Suggested answer:

  • Name: Zagians  
  • Living place: underground caves  
  • Appearance: green skin, three eyes, long tail  
  • Behaviour: friendly but dangerous when attacked  
  • Lifestyle: eat insects, drink special liquid underground

5. Write a paragraph (80 – 100 words) to describe aliens living on another planet. Use your notes in 4.

Suggested answer:

Creatures living on the planet Zagy are called Zagians. These aliens have a unique appearance with green, scaly skin, a long tail, and three eyes. They live in a vast network of caves deep underground. They are very friendly and hospitable. But they become very dangerous when they feel threatened. Zagians grow insects for their food. They do not drink liquid water; they drink special liquid from underground streams and lakes. Zagians build a system of tunnels to help them travel quickly through their underground world using skateboards. The discovery of these aliens could help us expand our understanding of the universe.

→ Những sinh vật sống trên hành tinh Zagy được gọi là Zagians. Những người ngoài hành tinh này có ngoại hình đặc biệt với làn da xanh có vảy, một chiếc đuôi dài và ba con mắt. Họ sống trong một mạng lưới hang động rộng lớn sâu dưới lòng đất. Họ rất thân thiện và hiếu khách. Tuy nhiên, họ trở nên rất nguy hiểm khi cảm thấy bị đe dọa. Zagians nuôi côn trùng để làm thức ăn. Họ không uống nước mà uống một loại chất lỏng đặc biệt từ các dòng suối và hồ dưới lòng đất. Zagians xây dựng hệ thống đường hầm để giúp họ di chuyển nhanh trong thế giới dưới lòng đất bằng ván trượt. Việc phát hiện ra những sinh vật này có thể giúp chúng ta mở rộng hiểu biết về vũ trụ.

Tiếng Anh 8 Unit 12 Looking Back

Vocabulary

1. Write a word under each picture.

  • 1. alien
  • 2. rocket
  • 3. telescope
  • 4. galaxy
  • 5. crater
  • 6. satellite

2. Circle the correct words to complete the sentences.

  • 1. UFOs
  • 2. possibility
  • 3. creatures
  • 4. habitable
  • 5. gravity

Grammar

3. Rewrite each sentence so that it is closest in meaning to the original one.

  • 1. Mary wanted to know what that novel was about.
  • 2. I asked Nick who his favourite actor was.
  • 3. Mai asked me what time the next train left.
  • 4. The students wondered how the scientists observed the other planets.
  • 5. Mai wondered why humans couldn’t live on Mars.

4. Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

  • 1. C (are → were)
  • 2. A (wondered → asked)
  • 3. B (who → how / why)
  • 4. B (eat → ate)
  • 5. C (are there → there are)
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Looking Back
Soạn tiếng Anh 8 Unit 12 Looking Back

Bài tập tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success (có đáp án)

Sau khi học xong từ vựng và ngữ pháp của tiếng Anh 8 Unit 12 Life on Other Planets, học sinh cần luyện tập thêm để ghi nhớ kiến thức.

Các bài tập dưới đây được tổng hợp dựa trên nội dung của Unit 12 tiếng Anh 8 Global Success, giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. Scientists are searching for ______ life on other planets.

A. alien

B. rocket

C. crater

2. The Milky Way is a ______.

A. planet
B. galaxy
C. telescope

3. Astronauts travel into space by ______.

A. rocket
B. ocean
C. mountain

4. Water is necessary to ______ life.

A. destroy
B. support
C. remove

5. Mars is often called the ______ planet.

A. blue
B. red
C. green

6. There are many ______ on the Moon.

A. craters
B. forests
C. oceans

7. Scientists use a ______ to observe stars.

A. telescope
B. camera
C. computer

8. The Earth is a ______ in the solar system.

A. galaxy
B. planet
C. comet

9. Aliens may ______ other planets.

A. inhabit
B. break
C. close

10. The universe contains billions of ______.

A. galaxies
B. houses
C. trees

Đáp án

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. B
  6. A
  7. A
  8. B
  9. A
  10. A

Bài tập 2: Chuyển sang câu tường thuật

  1. She asked: “Where are the aliens?”
  2. He asked: “Is there life on Mars?”
  3. They asked: “Can humans live on other planets?”
  4. She asked: “What plants grow on Mars?”
  5. He asked: “Do aliens visit Earth?”
  6. She asked: “When will humans travel to Mars?”
  7. They asked: “Why do scientists study planets?”
  8. He asked: “How can astronauts live in space?”
  9. She asked: “Is water found on Mars?”
  10. They asked: “Where can we find alien life?”

Đáp án

  1. She asked where the aliens were.
  2. He asked if there was life on Mars.
  3. They asked if humans could live on other planets.
  4. She asked what plants grew on Mars.
  5. He asked if aliens visited Earth.
  6. She asked when humans would travel to Mars.
  7. They asked why scientists studied planets.
  8. He asked how astronauts could live in space.
  9. She asked if water was found on Mars.
  10. They asked where they could find alien life.
Tổng hợp bộ bài tập trọng tâm Tiếng Anh 8 Unit 12 giúp học sinh nắm vững kiến thức về sự sống ngoài hành tinh
Tổng hợp bộ bài tập trọng tâm Tiếng Anh 8 Unit 12 giúp học sinh nắm vững kiến thức về sự sống ngoài hành tinh

Bài tập 3: Điền từ thích hợp

  1. The Earth is part of the ______ system.
  2. Scientists search for life in the ______.
  3. A ______ travels into space.
  4. Mars is a ______ in our solar system.
  5. Water may exist in ______ form on some planets.
  6. The Moon has many ______.
  7. Astronomers observe stars using a ______.
  8. Aliens may ______ other planets.
  9. Our galaxy is called the ______ Way.
  10. Life needs water and suitable ______.

Đáp án

  1. solar
  2. universe
  3. rocket
  4. planet
  5. liquid
  6. craters
  7. telescope
  8. inhabit
  9. Milky
  10. temperature

Tiếng Anh 8 Unit 12 Global Success – Life on Other Planets giúp học sinh mở rộng kiến thức về vũ trụ đồng thời luyện tập các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như câu tường thuật dạng câu hỏi.

Việc nắm vững từ vựng, hiểu rõ ngữ pháp và luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh hoàn thành tốt các bài tập trong SGK tiếng Anh 8 Unit 12.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ nội dung Unit 12 tiếng Anh lớp 8 Global Success và học bài hiệu quả hơn. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 12 Life on Other Planets

  • Học sinh cần nắm những kiến thức nào trong tiếng Anh lớp 8 Unit 12? Học sinh cần nắm những kiến thức nào trong tiếng Anh lớp 8 Unit 12? Học sinh cần nắm những kiến thức nào trong tiếng Anh lớp 8 Unit 12?

    Trong tiếng Anh 8 Unit 12, học sinh cần nắm từ vựng về vũ trụ, hành tinh, người ngoài hành tinh và các điều kiện để sự sống tồn tại. Bên cạnh đó, phần ngữ pháp trọng tâm là câu tường thuật dạng câu hỏi (reported questions). Unit này cũng rèn luyện đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết xoay quanh chủ đề Life on Other Planets.
  • Phần tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 1 học những gì? Phần tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 1 học những gì? Phần tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 1 học những gì?

    Trong phần tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 1, học sinh chủ yếu luyện kỹ năng đọc hiểu và nói về điều kiện cần để một hành tinh có thể hỗ trợ sự sống. Nội dung thường xoay quanh các yếu tố như nước, bầu khí quyển, nhiệt độ phù hợp và khả năng duy trì sự sống của con người.
  • Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 2 có nội dung gì? Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 2 có nội dung gì? Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 2 có nội dung gì?

    Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Skills 2 tập trung vào kỹ năng nghe và viết. Học sinh sẽ nghe thông tin về một hành tinh tưởng tượng hoặc sinh vật ngoài hành tinh, sau đó viết đoạn văn mô tả dựa trên dữ liệu gợi ý hoặc trí tưởng tượng của mình.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ