Tiếng Anh giao tiếp
Bạn đi làm bận rộn và khó sắp xếp được lịch học, bạn có kế hoạch du lịch nước ngoài hoặc muốn nâng trình để thích nghi môi trường công ty đa quốc gia, tất cả điều này iTalk VUS sẽ giúp bạn giải quyết trong một nốt nhạc.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Giao thừa tiếng Anh là gì? New Year's Eve? Cụm từ, đoạn văn đi kèm

Tác giả: VUS Team
|
Giao thừa tiếng Anh là gì? New Year's Eve? Cụm từ, đoạn văn đi kèm

Khoảnh khắc giao thừa luôn là thời điểm tuyệt vời nhất để chúng ta kết nối và gửi trao những tâm tình đến người thân, bạn bè, kể cả những người bạn phương xa. 

Thế nhưng, để chia sẻ trọn vẹn cảm xúc ấy bằng ngoại ngữ, trước hết bạn cần biết chính xác giao thừa tiếng Anh là gìsử dụng nó sao cho tự nhiên nhất. 

Trong bài viết này, bạn sẽ được:

  • Giải nghĩa chi tiết “giao thừa tiếng Anh là gì” và cách phân biệt New YearNew Year’s Eve.
  • Cung cấp bộ từ vựng "vàng" về các từ tiếng Anh hay đi kèm với New Year’s Eve. 
  • Giới thiệu các đoạn văn viết về đêm giao thừa để bạn "ghi điểm" khi giới thiệu văn hóa Việt bằng tiếng Anh. 

Giao thừa tiếng Anh là gì? Cách dịch đúng và phổ biến nhất

Để trả lời chính xác câu hỏi “giao thừa tiếng Anh là gì”, thuật ngữ chuẩn xác và thông dụng nhất làNew Year’s Eve”. 

Trong đó:

  • New Year: năm mới
  • Eve: khoảng thời gian trước một sự kiện quan trọng

Vậy New Year’s Eve ghép lại mang ý nghĩa chỉ thời điểm cuối cùng của năm và là buổi tối trước khi bước sang năm mới. 

Ngoài ra, khi muốn nói đêm giao thừa tiếng Anh là gì trong ngữ cảnh trang trọng hơn, bạn có thể dùng cụm từ The stroke of midnight.

Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh vào đúng khoảnh khắc đồng hồ điểm 12 giờ, thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.

Ví dụ: 

As the stroke of midnight approaches on New Year’s Eve, everyone holds their breath and starts counting down to welcome the first moments of the year. 

(Khi thời khắc đồng hồ điểm 12 giờ đêm cận kề vào đêm Giao thừa, mọi người đều nín thở và bắt đầu đếm ngược để chào đón những giây phút đầu tiên của năm mới.)

Xem thêm:

Giao thừa tiếng Anh là gì? Cách dịch đúng và phổ biến nhất
Giao thừa tiếng Anh là gì? Cách dịch đúng và phổ biến nhất

Phân biệt “New Year’s Eve” và “New Year”

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này khi tìm hiểu giao thừa tiếng Anh là gì. Về mặt ý nghĩa, có thể hiểu:

  • New Year’s Eve: chỉ tính riêng thời điểm đêm cuối cùng của năm cũ, từ Eve chính là để chỉ khoảng thời gian trước khi xảy ra một sự kiện quan trọng.
  • New Year: cụm từ bao quát để chỉ ngày đầu năm mới hoặc cả một giai đoạn năm mới nói chung.

Hiểu rõ New Year's Eve là gì sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh hơn, đặc biệt khi viết thiệp hay gửi lời chúc. 

Ví dụ: 

We usually have a big party on New Year’s Eve to wait for the countdown, and then we visit our grandparents on the first day of the New Year. 

(Chúng tôi thường tổ chức tiệc lớn vào đêm Giao thừa để đợi đếm ngược, và sau đó sẽ đi thăm ông bà vào ngày đầu tiên của năm mới.)

Việc phân biệt rạch ròi hai thuật ngữ này thể hiện sự am hiểu văn hóa và tư duy ngôn ngữ nhạy bén của bạn. 

Điều này không chỉ giúp việc giao tiếp trôi chảy hơn mà còn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc trong việc sắp xếp thời gian cho các cuộc hẹn quan trọng dịp đầu năm.

Giao thừa Tết Âm lịch tiếng Anh nói thế nào cho đúng?

Trong tiếng Anh, “giao thừa Tết Âm lịch” không dịch theo từng chữ mà nên diễn đạt theo ngữ cảnh văn hoá

Cách nói đúng và tự nhiên nhấtLunar New Year’s Eve hoặc the eve of Lunar New Year.

Trong giao tiếp với người nước ngoài, bạn không nên dùng “New Year’s Eve” đơn lẻ, vì cụm này thường được hiểu là giao thừa Tết Dương lịch (31/12). Khi cần nói rõ về Tết Việt Nam, hãy gắn thêm Lunar để tránh nhầm lẫn và đảm bảo đúng ngữ cảnh văn hoá.

Ví dụ: 

While New Year’s Eve on December 31st is often celebrated with loud countdown parties, Lunar New Year’s Eve is a more sacred time for Vietnamese families to gather for traditional ceremonies. 

(Trong khi đêm Giao thừa vào ngày 31 tháng 12 thường được chào đón bằng những bữa tiệc đếm ngược sôi động, thì đêm Giao thừa Tết Nguyên Đán lại là khoảng thời gian thiêng liêng hơn để các gia đình Việt đoàn viên bên những nghi lễ truyền thống.)

Phân biệt “New Year’s Eve” và “New Year”
Phân biệt “New Year’s Eve” và “New Year”

Các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thường đi với “New Year’s Eve”

Từ vựng thường đi với New Year’s Eve

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Festive

Mang không khí lễ hội

The city is filled with a festive atmosphere as everyone prepares for New Year's Eve.

→ Thành phố ngập tràn bầu không khí lễ hội khi mọi người chuẩn bị cho đêm giao thừa.

2

Nostalgic

Hoài niệm

The music playing at the party gave the whole New Year's Eve a nostalgic vibe.

→ Tiếng nhạc vang lên trong bữa tiệc mang lại không khí hoài niệm cho cả đêm giao thừa.

3

Countdown

Đếm ngược

Thousands of people flocked to the city center for the New Year’s countdown on New Year’s Eve.

→ Vào đêm giao thừa, có hàng nghìn người đã đổ về trung tâm thành phố để xem đếm ngược mừng năm mới.

4

Ancestral offerings

Lễ cúng

Ancestral offerings on Lunar New Year’s Eve are performed to invite ancestors to join the celebration.

→ Các buổi lễ cúng Giao thừa được thực hiện để mời tổ tiên về ăn Tết cùng gia đình.

5

The first visitor (to the house) in the new year/ The first-footer

Người xông đất

After New Year’s Eve, my father is the first visitor to the house because he has a "good zodiac sign" this year.

→ Bố tôi là người xông đất sau giao thừa vì năm nay ông ấy có "tuổi đẹp".

6

Firework displays

Bắn pháo hoa, trình diễn pháo hoa

We watched the spectacular firework displays from our balcony on New Year’s Eve.

→ Chúng tôi đã ngắm nhìn những màn trình diễn pháo hoa rực rỡ từ ban công nhà mình vào đêm giao thừa.

7

Ancestral altar

Bàn thờ tổ tiên

On New Year’s Eve, the ancestral altar is beautifully decorated with flowers and a five-fruit tray.

→ Vào đêm giao thừa, bàn thờ tổ tiên được trang trí đẹp mắt với hoa và mâm ngũ quả.

8

Bond

Sự gắn kết

Lunar New Year's Eve is the perfect time to strengthen the family bond.

→ Giao thừa là thời điểm hoàn hảo để thắt chặt sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

9

Attire

Trang phục (cách nói trang trọng, thường là nói quần áo đẹp, chỉn chu)

The dress code for the party is formal, so please come in your finest New Year's Eve attire.

→ Quy định trang phục cho bữa tiệc là trang trọng, vì vậy hãy diện bộ đồ giao thừa đẹp nhất của bạn nhé.

10

Extravaganza

Một sự kiện cực kỳ hoành tráng, xa hoa

We were invited to a New Year's Eve extravaganza at a luxury hotel, where everyone was dressed in black-tie attire.

→ Chúng tôi được mời đến một bữa tiệc giao thừa xa hoa tại một khách sạn hạng sang, nơi mọi người đều mặc trang phục dạ tiệc trang trọng.

11

To exchange wishes

Trao nhau những lời chúc

After the countdown on New Year’s Eve, everyone begins to exchange wishes for health and luck.

→ Sau khi đếm ngược vào đêm giao thừa, mọi người bắt đầu trao cho nhau những lời chúc về sức khỏe và may mắn.

12

To anticipate New Year's Eve

Mong đợi đêm giao thừa

You can feel the excitement in the air as the whole city starts to anticipate New Year's Eve.

→ Bạn có thể cảm nhận được sự phấn khích trong không gian khi cả thành phố bắt đầu trông đợi đêm giao thừa.

13

To dread New Year's Eve

Cảm thấy sợ/lo lắng về đêm giao thừa (dùng khi bạn sợ sự đông đúc hoặc cô đơn)

As an introvert, I tend to dread New Year's Eve because of the loud parties and the massive crowds in the city.

→ Là một người hướng nội, tôi thường có tâm lý sợ đêm giao thừa vì những bữa tiệc ồn ào và đám đông khổng lồ trong thành phố.

Cụm từ thường đi với New Year’s Eve

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Out with the old, in with the new (thành ngữ)

Bỏ lại những điều cũ kỹ, chào đón những điều mới mẻ.

We are redecorating the whole living room before Lunar New Year’s Eve; as they say, out with the old, in with the new.

→ Chúng tôi đang trang hoàng lại toàn bộ phòng khách trước đêm Giao thừa; như người ta vẫn nói, bỏ cũ đón mới.

2

To ring in the New Year

Chào đón năm mới

We opened all the windows to ring in the New Year and let the fresh air in.

→ Chúng tôi mở toang tất cả các cửa sổ để chào đón năm mới và đón luồng không khí trong lành vào nhà.

3

New Year’s resolutions

Những dự định/quyết tâm đầu năm

Last year, we ate 12 grapes under the table on New Year’s Eve so our New Year’s resolutions could come true.

→ Năm ngoái, chúng tôi đã ăn 12 trái nho dưới gầm bàn vào đêm giao thừa để những dự định năm mới của chúng tôi có thể thành hiện thực.

4

To bid farewell to the old year

Tiễn biệt năm cũ

We gather to bid farewell to the old year and reflect on our achievements.

→ Chúng tôi quây quần để tiễn biệt năm cũ và ngẫm lại những thành tựu đã đạt được.

5

New Year’s Eve Party

Tiệc giao thừa

We are hosting a small New Year’s Eve party for our close friends this year.

→ Năm nay chúng tôi tổ chức một bữa tiệc đêm Giao thừa nhỏ dành cho những người bạn thân thiết.

6

New Year’s Eve Toast

Nâng ly trong đêm giao thừa

Everyone raised their glasses for the New Year’s Eve toast at the stroke of midnight.

→ Mọi người cùng nâng ly chúc mừng đêm Giao thừa vào đúng khoảnh khắc đồng hồ điểm 12 giờ.

7

New Year’s Eve Gala

Đại nhạc hội/Dạ tiệc đêm Giao thừa

Watching the annual New Year’s Eve Gala on TV is a tradition for many families.

→ Xem chương trình đại nhạc hội Giao thừa hàng năm trên TV là truyền thống của nhiều gia đình.

8

Spend New Year's Eve (with/at)

Đón giao thừa (với ai/ở đâu)

I’m spending New Year's Eve at home with my family.

→ Mình đón giao thừa ở nhà cùng gia đình.

9

The magic of New Year's Eve

Sự kỳ diệu của đêm giao thừa

My first year overseas, I got lost in the magic of New Year's Eve and the promise of a fresh start.

→ Vào năm đầu của tôi ở nước ngoài, tôi đã chìm đắm trong sự kỳ diệu của đêm giao thừa và những sự hứa hẹn về một khởi đầu mới.

10

New Year’s Eve revelers

Những người đi chơi, ăn mừng giao thừa (dùng để chỉ một đám đông)

The streets were packed with New Year’s Eve revelers waiting for the fireworks.

→ Đường phố chật ních người đi chơi đêm giao thừa đang đứng chờ xem bắn pháo hoa.

11

New Year’s Eve vigil

Thức khuya canh giao thừa

Keeping a New Year’s Eve vigil is a long-standing tradition in many Vietnamese homes.

→ Thức canh đêm Giao thừa là một truyền thống lâu đời trong nhiều gia đình Việt Nam.

Các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thường đi với “New Year’s Eve”
Các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thường đi với “New Year’s Eve”

3 mẫu đoạn văn tiếng Anh về “giao thừa” phổ biến (có dịch)

Để bạn có thể dễ dàng giới thiệu về đêm giao thừa ở Việt Nam cho bạn bè quốc tế, VUS muốn giới thiệu thêm với bạn 3 đoạn văn dưới đây nhằm giúp bạn dễ dàng giới thiệu đêm giao thừa tiếng Anh là gì. 

Ngoài ra, hy vọng rằng những đoạn văn dưới sẽ còn giúp bạn học cách miêu tả các phong tục truyền thống của nước ta như đón giao thừa cúng giao thừa tiếng Anh là gì.

  1. Sự thiêng liêng của Giao thừa Tết Nguyên Đán (Lunar New Year's Eve)

Lunar New Year’s Eve is the most sacred time for Vietnamese families to gather for a warm reunion dinner. Before the transition, many families perform offering ceremonies at the ancestral altar to pay tribute to their ancestors. The sacred atmosphere of the night helps strengthen the family bond after a long year of hard work.

Bản dịch: Giao thừa Tết Nguyên Đán là thời khắc thiêng liêng nhất để các gia đình Việt Nam quây quần bên bữa cơm đoàn viên ấm áp. Trước thời khắc chuyển giao, nhiều gia đình thực hiện các nghi thức cúng tế tại bàn thờ tổ tiên để tỏ lòng thành kính với ông bà. Bầu không khí thiêng liêng của đêm nay giúp thắt chặt thêm sự gắn kết gia đình sau một năm dài làm việc vất vả.

  1. Đón Giao thừa Tết Dương lịch (New Year's Eve)

On New Year’s Eve, people around the world flock to city centers for the grand countdown. As the stroke of midnight approaches, everyone cheers and watches the spectacular firework displays to ring in the New Year. It is a time for New Year's resolutions, where we say "out with the old, in with the new" to hope for a better future.

Bản dịch: Vào đêm Giao thừa, mọi người trên khắp thế giới đổ về các trung tâm thành phố để xem đếm ngược hoành tráng. Khi thời khắc 12 giờ đêm cận kề, tất cả mọi người cùng hò reo và ngắm nhìn những màn trình diễn pháo hoa rực rỡ để chào đón năm mới. Đây là thời điểm cho những quyết tâm năm mới, nơi chúng ta nói "bỏ cũ đón mới" để hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.

  1. Phong tục truyền thống đêm Giao thừa (Lunar New Year Traditions)

To ward off bad luck, many families prepare a beautiful five-fruit tray and burn incense to welcome the Kitchen Gods back. After the New Year’s Eve toast, people exchange the best wishes for prosperity and longevity. Some people even wait for a first-footer with an auspicious zodiac sign to bring luck to their home for the entire year.

Bản dịch: Để xua đuổi điềm xui, nhiều gia đình chuẩn bị mâm ngũ quả đẹp mắt và thắp nhang để đón ông Công ông Táo trở về. Sau khi cùng nâng ly đêm Giao thừa, mọi người trao nhau những lời chúc tốt đẹp nhất về sự thịnh vượng và trường thọ. Một số người còn chờ đợi người xông đất có tuổi tốt lành để mang lại may mắn cho ngôi nhà của họ trong suốt cả năm.

Có thể bạn quan tâm:

Bên cạnh đó, VUS còn phát triển Góc học tập VUS với hệ thống tài liệu tiếng Anh phong phú, phục vụ nhiều nhu cầu học tập khác nhau.

Việc nắm vững các thuật ngữ về đêm giao thừa Tết không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là cầu nối để chia sẻ những giá trị văn hóa dân tộc với bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, để có thể sử dụng linh hoạt các cụm từ này được, bạn có thể sẽ gặp phải những khó khăn như:

  • Không nhớ từ vựng, tuy đã học thuộc lòng nhưng vẫn không nhớ lúc cần dùng.
  • Áp dụng từ vựng vào sai lúc, sai vị trí, khiến câu bị tối nghĩa.
  • Muốn mở rộng phần giới thiệu văn hóa ra rộng hơn vẫn bị “bí ý tưởng”, không biết phát triển ý sao cho tự nhiên, gãy gọn.

Thấu hiểu nhu cầu của bạn trong hành trình học tiếng Anh, VUS đã xây dựng một môi trường học giúp bạn không chỉ “hiểu đúng”, mà còn “dùng đúng” tiếng Anh trong mọi ngữ cảnh và mục tiêu. 

Đến với VUS, học viên sẽ có cơ hội: 

  • Rèn luyện kỹ năngtư duy phản xạ bằng tiếng Anh.
  • Mở rộng vốn từ vựng áp dụng đúng từ vào đúng nơi - đúng dạng thông qua việc áp dụng trực tiếp vào các tình huống, bối cảnh quen thuộc.
  • Được học tập với đội ngũ giáo viên có trình độ cao nhằm giúp cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
VUS giúp bạn không chỉ “hiểu đúng”, mà còn “dùng đúng” tiếng Anh
VUS giúp bạn không chỉ “hiểu đúng”, mà còn “dùng đúng” tiếng Anh

Với hệ thống hơn 60 trung tâm trên toàn quốc và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế, VUS mang đến một hành trình học tiếng Anh được thiết kế bài bản, truyền cảm hứng và linh hoạt theo từng độ tuổi cũng như mục tiêu học tập của mỗi học viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng, nơi giúp bạn tự tin chinh phục tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống, VUS sẽ là lựa chọn đáng tin cậy.

Việc làm chủ những thuật ngữ như New Year’s Eve hay các nghi thức đón giao thừa tiếng Anh là gì không chỉ giúp bạn nâng tầm vốn ngoại ngữ mà còn là cách để tự tin giới thiệu nét đẹp văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thêm nhiều kiến thức để trả lời cho câu hỏi “Giao thừa tiếng Anh là gì?” cũng như nắm vững cách phân biệt giữa Tết Dương lịch và Tết Nguyên Đán. 

Câu hỏi thường gặp về “giao thừa” trong tiếng Anh

  • Cúng giao thừa tiếng Anh là gì? Cúng giao thừa tiếng Anh là gì? Cúng giao thừa tiếng Anh là gì?

    Cúng giao thừa tiếng Anh có thể được dịch là "ancestral offerings on Lunar New Year’s Eve". Bạn có thể giải thích thêm về hành động thắp nhang (burning incense) và chuẩn bị mâm cỗ cúng (offering tray) để người nước ngoài hiểu rõ hơn về nét đẹp tâm linh này của người Việt.
  • Khoảnh khắc giao thừa tiếng Anh là gì? Khoảnh khắc giao thừa tiếng Anh là gì? Khoảnh khắc giao thừa tiếng Anh là gì?

    Khoảnh khắc giao thừa thường được gọi là “New Year's Eve moment”, “the stroke of midnight”, “midnight on New Year’s Eve” hoặc “the countdown moment”. 
    Người ta còn có thể dùng cụm từ "The threshold of the New Year" để mô tả sự chuyển mình này trong bối cảnh trang trọng.
  • Đêm giao thừa dùng giới từ gì trong tiếng Anh? Đêm giao thừa dùng giới từ gì trong tiếng Anh? Đêm giao thừa dùng giới từ gì trong tiếng Anh?

    Khi nhắc đến đêm giao thừa (New Year's Eve), chúng ta thường sử dụng giới từ on vì đây là một ngày cụ thể. Ví dụ: "We gather with family on New Year's Eve". 
    Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ chính xác thời điểm nửa đêm, giới từ at sẽ được dùng như trong cụm "at midnight". 
  • Mùng 1 Tết tiếng Anh là gì? Mùng 1 Tết tiếng Anh là gì? Mùng 1 Tết tiếng Anh là gì?

    Khi miêu tả về Mùng 1 Tết tiếng Anh, bạn có thể dùng The first day of the Lunar New Year. Ngoài ra, bạn cũng có thể gọi đơn giản là Lunar New Year’s Day khi đang trong bối cảnh Tết Nguyên Đán.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ