Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
[Download] Đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 kèm hướng dẫn ôn tập
![[Download] Đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 kèm hướng dẫn ôn tập [Download] Đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 kèm hướng dẫn ôn tập](/webroot/upload/new_images/2026/202610/de%20thi%20tieng%20anh%20lop%203%20giua%20ki%201%20pdf.webp)
Kỳ kiểm tra giữa học kì 1 là dịp để phụ huynh đánh giá và giúp con ôn lại kiến thức tiếng Anh đã học ở giai đoạn đầu lớp 3. Việc luyện tập với đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 phù hợp sẽ giúp bé củng cố từ vựng, ghi nhớ mẫu câu và làm quen với cách thực hiện các dạng bài kiểm tra.
Trong bài viết này, VUS sẽ đồng hành cùng phụ huynh và các em qua những nội dung hữu ích:
- Hệ thống từ vựng, ngữ âm và mẫu câu trọng tâm theo chương trình Tiếng Anh 3 Global Success cũng như tìm hiểu cấu trúc và các dạng bài thường gặp trong đề thi.
- Thực hành với đề minh họa có đáp án và lời giải chi tiết.
- Tải và luyện tập với bộ 22+ đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 có đáp án.
- Nhận biết những lỗi thường gặp và áp dụng phương pháp ôn tập phù hợp tại nhà.
Lưu ý: Các đề tự luyện do VUS tổng hợp và biên soạn không phải đề kiểm tra chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam hay bất kỳ trường học nào. Tài liệu chỉ phục vụ mục đích tham khảo, ôn tập và không thay thế SGK, sách bài tập hoặc hướng dẫn của giáo viên.
Table of Contents
Nội dung trẻ nên ôn cho đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 Global Success
Theo sách Tiếng Anh 3 Global Success của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, nội dung đầu năm học bắt đầu từ phần Starter và các Unit về chào hỏi, tên gọi, bạn bè, bộ phận cơ thể và sở thích. Đây là nhóm kiến thức nền tảng giúp trẻ hình thành khả năng giao tiếp bằng những câu tiếng Anh đơn giản.
Đến thời điểm giữa học kì 1, nhiều lớp đã học Unit 1–4 hoặc Unit 1–5, tùy kế hoạch giảng dạy. Vì vậy, phụ huynh nên đối chiếu đề cương giáo viên cung cấp để xác định chính xác nội dung kiểm tra. Phần tổng hợp dưới đây bao gồm Starter và Unit 1–5 để hỗ trợ ôn tập đầy đủ, không có nghĩa tất cả trường đều kiểm tra hết Unit 5.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 cần ghi nhớ theo từng Unit
Để làm tốt đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 Global Success, học sinh cần nhận biết từ vựng qua cả chữ viết, âm thanh và hình ảnh. Phụ huynh có thể giúp con ôn theo từng nhóm chủ đề thay vì học một danh sách từ dài.
Bảng dưới đây tổng hợp những nhóm từ vựng tiêu biểu trong phần Starter và Unit 1–5 của Global Success 3, giúp phụ huynh dễ dàng kiểm tra và hướng dẫn con ôn tập theo chủ đề.
|
Unit – Chủ đề |
Từ vựng cần ôn |
|
Starter – Bài mở đầu |
one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten; bảng chữ cái A–Z |
|
hello (xin chào), hi (chào), goodbye/bye (tạm biệt), thank you (cảm ơn), fine (khỏe), how (như thế nào) |
|
|
name (tên), my (của tôi), your (của bạn), old (già, cũ; dùng để hỏi tuổi trong cấu trúc How old...?), years old (... tuổi), spell (đánh vần) |
|
|
friend (bạn), teacher (giáo viên), this (đây), that (kia), Mr (ông/thầy), Ms (cô), yes (vâng), no (không) |
|
|
Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng ta) |
eye (mắt), ear (tai), nose (mũi), mouth (miệng), hand (bàn tay), hair (tóc), face (khuôn mặt), touch (chạm), open (mở) |
|
Unit 5: My hobbies (Sở thích của tôi) |
singing (hát), dancing (nhảy múa), drawing (vẽ), painting (vẽ tranh bằng màu), swimming (bơi), cooking (nấu ăn), running (chạy), walking (đi bộ), hobby (sở thích) |
Với học sinh lớp 3, phụ huynh nên giúp con ghi nhớ đồng thời cách phát âm, nghĩa và cách sử dụng từ. Chẳng hạn, khi học từ swimming, bé có thể nhìn tranh một bạn đang bơi, đọc từ và hoàn thành câu “I like swimming.” Cách học này giúp trẻ kết nối từ vựng với tình huống thực tế.
Một số dạng bài luyện từ vựng phù hợp gồm:
- Look and match: Nhìn tranh và nối với từ tương ứng.
- Look and choose: Quan sát hình ảnh và chọn từ đúng.
- Complete the word: Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.
- Odd one out: Tìm từ khác nhóm theo yêu cầu.
- Read and complete: Đọc câu và chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Cách ôn tập phù hợp với trẻ lớp 3:
- Với số đếm, phụ huynh đọc một số bất kỳ từ 1 đến 10 để bé chọn hoặc viết đúng số tương ứng.
- Với từ chỉ bộ phận cơ thể, yêu cầu bé chỉ vào đúng vị trí khi nghe nose, ears, mouth.
- Với sở thích, sử dụng tranh vẽ hoặc hoạt động thực tế để bé nhận diện và gọi tên bằng tiếng Anh.
Ví dụ: khi phụ huynh nói “Touch your nose!”, bé cần hiểu nghĩa và chạm vào mũi của mình. Bài tập này vừa củng cố vốn từ vừa hỗ trợ kỹ năng nghe hiểu.
Xem thêm: Trọn bộ 300+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 cả năm theo từng Unit
2. Các mẫu câu giao tiếp và ngữ pháp cơ bản
Ở lớp 3, kiến thức ngữ pháp được lồng ghép vào những tình huống giao tiếp quen thuộc. Học sinh không cần phân tích cấu trúc câu quá phức tạp mà cần hiểu khi nào sử dụng mẫu câu và biết lựa chọn từ phù hợp để hoàn thành câu.
Đây là kiến thức quan trọng khi luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Global Success, đặc biệt ở dạng hoàn thành hội thoại, chọn câu trả lời đúng hoặc sắp xếp từ thành câu.
|
Chủ đề |
Mẫu câu cần nắm |
Ví dụ và ý nghĩa |
|
Chào hỏi |
Hello! / Hi! |
Hello, Mai! – Xin chào Mai! |
|
Hỏi thăm sức khỏe |
How are you? – I'm fine, thank you. |
Bạn có khỏe không? – Mình khỏe, cảm ơn bạn. |
|
Hỏi tên |
What's your name? – My name's ... |
What's your name? – My name's Nam. |
|
Hỏi cách đánh vần |
How do you spell your name? |
N-A-M. |
|
Giới thiệu bạn bè |
This is ... / That is ... |
This is my friend, Hoa. |
|
Xác nhận người được giới thiệu |
Is this ...? – Yes, it is. / No, it isn't. |
Is this Minh? – Yes, it is. |
|
Hỏi về bộ phận cơ thể |
What's this/that? – It's a/an ... |
What's this? – It's an eye. |
|
Đưa ra yêu cầu |
Touch your ... / Open your ... |
Touch your ears! |
|
Hỏi về sở thích |
What's your hobby? – I like … / It’s + V-ing |
What's your hobby? – I like swimming. / It’s swimming |
Khi ôn tập, phụ huynh nên chú ý một số điểm dễ nhầm lẫn như:
- My và your: my nghĩa là “của tôi”, trong khi your nghĩa là “của bạn”.
- This và that: this dùng để chỉ người hoặc vật ở gần; that thường dùng khi người hoặc vật ở xa hơn.
- A và an: Dùng an trước âm nguyên âm, chẳng hạn an eye, an ear; dùng a trong a nose hoặc a hand.
- It's + V-ing và I like + V-ing: Cả hai mẫu đều có thể dùng để trả lời câu hỏi về sở thích.
Ví dụ: It's drawing hoặc I like drawing.
- How old và How are: How old are you? hỏi tuổi; How are you? hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của người đối diện.
Đặc biệt, phụ huynh có thể cho con tự đặt câu với các từ, cấu trúc trong bài từ những thông tin thực tế. Ví dụ, khi giới thiệu bạn cùng lớp, bé nói “This is my friend, Lan.” Cách ôn này giúp học sinh hiểu ý nghĩa của câu thay vì chỉ học thuộc lòng.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 kèm bài tập (có đáp án)
3. Ngữ âm và cách phát âm cần ghi nhớ
Trong Tiếng Anh 3 Global Success, học sinh được luyện phát âm thông qua các cặp âm xuất hiện trong từ vựng và câu giao tiếp. Việc nghe và nhận diện âm giúp bé phân biệt từ tốt hơn, đặc biệt khi làm các bài Listening.
|
Unit |
Âm cần luyện |
Hướng dẫn phát âm |
Từ minh họa |
|
Unit 1 |
/h/ và /b/ |
/h/: đẩy hơi nhẹ qua miệng; /b/: khép hai môi rồi bật âm có rung thanh quản |
hello, bye |
|
Unit 2 |
/m/ và /n/ |
/m/: khép hai môi, âm đi qua mũi; /n/: đầu lưỡi chạm vùng lợi trên, âm đi qua mũi |
Mai, name |
|
Unit 3 |
/ð/ và /θ/ |
Đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng hoặc sát răng trên; /ð/ có rung thanh quản, /θ/ không rung |
this, thank |
|
Unit 4 |
/eə/ và /ɪə/ |
Hai nguyên âm đôi trong cách phát âm Anh-Anh truyền thống; luyện nghe và đọc theo mẫu |
hair, ear |
|
Unit 5 |
/p/ và /r/ |
/p/: bật hơi sau khi mở môi, không rung thanh quản; /r/: nâng lưỡi hướng về phía sau mà không chạm lợi trên |
painting, running |
Đối với học sinh lớp 3, mục tiêu quan trọng nhất là nghe đúng và nhận diện được từ, câu quen thuộc, thay vì yêu cầu trẻ ghi nhớ hoặc viết phiên âm IPA.
Lưu ý khi hướng dẫn bé ôn phát âm:
- Các ký hiệu như /h/, /b/, /m/, /n/ là ký hiệu phiên âm, không phải tên chữ cái tiếng Anh.
- Phụ huynh nên cho bé nghe audio mẫu và đọc lại từng từ trước khi chuyển sang câu hoàn chỉnh.
- Với các âm khó như /ð/ và /θ/, nên hướng dẫn khẩu hình thay vì yêu cầu trẻ bắt chước âm gần giống trong tiếng Việt.
- Cách phát âm một số từ có thể khác nhau giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Phụ huynh nên ưu tiên nguồn audio được giáo viên sử dụng.
Phụ huynh nên ưu tiên ba hoạt động:
- Nghe và chọn: Cho bé nghe một câu ngắn rồi chọn từ hoặc hình ảnh tương ứng.
- Nghe và nhắc lại: Khuyến khích bé lặp lại theo nhịp và ngữ điệu của bài nghe.
- Nghe và làm theo: Sử dụng những yêu cầu đơn giản như “Open your mouth!” hoặc “Touch your hair!”.
Mỗi lần luyện nghe chỉ cần kéo dài khoảng 5–10 phút, duy trì đều đặn và kết hợp với trò chơi để trẻ hứng thú hơn.
4. Các kỹ năng cần rèn luyện trước khi kiểm tra
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng, phát âm và mẫu câu, học sinh lớp 3 cần rèn luyện cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Ở giai đoạn này, nội dung luyện tập nên xoay quanh những tình huống quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, bạn bè, bộ phận cơ thể và sở thích.
Để chuẩn bị tốt cho đề thi giữa kì 1 lớp 3 môn tiếng Anh, phụ huynh có thể hướng dẫn bé luyện tập theo từng kỹ năng:
|
Kỹ năng |
Kiến thức và yêu cầu cần nắm |
Cách luyện tập tại nhà |
|
Listening (Nghe) |
Nghe và nhận biết từ vựng, câu hỏi, chỉ dẫn và hội thoại ngắn thuộc các chủ đề đã học. |
Nghe từ hoặc câu 2 lần, chọn tranh phù hợp, đánh dấu đáp án hoặc thực hiện yêu cầu đơn giản. |
|
Speaking (Nói) |
Chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, bạn bè gọi tên bộ phận cơ thể và nói về sở thích. |
Đóng vai hỏi – đáp cùng phụ huynh, chỉ tranh và trả lời bằng những mẫu câu quen thuộc. |
|
Reading (Đọc) |
Nhận diện từ, hiểu câu ngắn và tìm thông tin về nhân vật, tuổi hoặc sở thích trong đoạn văn đơn giản. |
Nối từ với tranh, chọn câu trả lời phù hợp, đọc hiểu câu ngắn và xác định thông tin đúng hoặc sai . |
|
Writing (Viết) |
Viết đúng từ vựng, hoàn thành mẫu câu và sắp xếp các từ theo đúng trật tự. |
Điền chữ cái còn thiếu, chọn từ thích hợp, sắp xếp từ và viết câu ngắn theo mẫu. |
Đối với kỹ năng Reading, phụ huynh có thể bắt đầu bằng đoạn văn ngắn sử dụng các mẫu câu đã học:
Hello! My name is Lucy. I'm eight years old. I like drawing. This is my friend, Bill.
Sau đó, yêu cầu bé xác định thông tin để trả lời những câu hỏi đơn giản:
- What's her name? → Her name is Lucy.
- How old is Lucy? → She's eight years old.
- Is Bill Lucy's friend? → Yes, he is.
Các câu hỏi trên giúp trẻ luyện đọc hiểu và tìm thông tin. Phụ huynh có thể hỗ trợ bằng tiếng Việt nếu bé chưa học cách trả lời ở ngôi thứ ba, thay vì yêu cầu con ghi nhớ thêm cấu trúc mới.
Với kỹ năng Writing, nên cho bé luyện từ mức độ đơn giản đến hoàn thành câu:
- Điền chữ cái còn thiếu: n_se → nose.
- Hoàn thành câu: My name ___ Nam. → My name is Nam.
- Sắp xếp từ: name / My / is / Ben / . → My name is Ben.
- Viết về sở thích: I like ______. (swim) → I like swimming.
Khi chữa bài, phụ huynh nên hướng dẫn con kiểm tra chính tả, chữ viết hoa đầu câu, khoảng cách giữa các từ và dấu câu.
Quan trọng hơn, hãy lựa chọn hoạt động ôn tập dựa trên những kỹ năng bé còn hạn chế. Nếu con nghe hiểu nhưng thường viết sai từ, nên tăng thời gian luyện nhận diện mặt chữ và chính tả. Ngược lại, nếu bé đọc được từ nhưng chưa nhận ra khi nghe, hãy ưu tiên luyện nghe, phát âm và phản xạ với các câu giao tiếp ngắn trước khi tiếp tục làm đề tổng hợp.
Tổng quan cấu trúc đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1
Một trong những điều phụ huynh thường quan tâm khi tìm đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 3 là đề kiểm tra gồm bao nhiêu phần, thời gian làm bài bao lâu và cần ôn những dạng câu hỏi nào.
Theo quy định đánh giá học sinh tiểu học, môn Tiếng Anh lớp 3 không bắt buộc phải có bài kiểm tra định kỳ lấy điểm vào giữa học kỳ I. Tuy nhiên, tùy kế hoạch giảng dạy và đánh giá của từng trường, giáo viên có thể tổ chức các bài kiểm tra để theo dõi mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh.
Do đó, không có một cấu trúc đề kiểm tra tiếng Anh lớp 3 giữa học kỳ I thống nhất cho tất cả trường. Phụ huynh nên tham khảo đề cương và hướng dẫn của giáo viên để xác định nội dung cần ôn tập. Các dạng bài dưới đây được VUS tổng hợp nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập, không phải cấu trúc đề bắt buộc theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Đối với Global Success 3, nếu lớp đã học xong Unit 5, phạm vi ôn tập có thể bao gồm các chủ đề chào hỏi, tên, tuổi, bạn bè, bộ phận cơ thể và sở thích.
Phụ huynh có thể tham khảo những dạng bài thường gặp trong đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 3 sau:
|
Phần |
Nội dung thường gặp |
Học sinh cần làm được |
|
Listening |
Nghe từ, câu hỏi và hội thoại ngắn về tên, tuổi, bạn bè, cơ thể hoặc sở thích |
Nhận diện thông tin, chọn tranh, khoanh tròn hoặc đánh dấu đáp án |
|
Phonics |
Nhận biết các âm đã học trong Unit 1–5 |
Nghe và phân biệt âm, chọn từ có âm tương ứng |
|
Vocabulary |
Từ vựng về chào hỏi, tên, tuổi, bạn bè, cơ thể và sở thích |
Nối từ với tranh, chọn từ phù hợp, hoàn thành từ |
|
Sentence Patterns |
Các mẫu câu như What's your name?, How old are you?, Is this your friend?, What's your hobby? |
Chọn câu trả lời đúng hoặc hoàn thành hội thoại |
|
Reading |
Câu và đoạn văn ngắn về những chủ đề quen thuộc |
Đọc và nối, chọn đáp án, xác định thông tin đúng – sai |
|
Writing |
Điền từ, hoàn thành câu, sắp xếp từ |
Viết đúng chính tả và sử dụng mẫu câu đã học |
|
Speaking (nếu có) |
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi tên bộ phận cơ thể và nói về sở thích |
Trả lời câu hỏi và giao tiếp bằng câu đơn giản |
Một số trường có thể kết hợp Phonics, Vocabulary và Sentence Patterns vào phần Reading hoặc Writing thay vì chia thành các phần riêng.
Về số câu và thời lượng làm bài, phụ huynh cần tham khảo hướng dẫn cụ thể của nhà trường. Không có quy định chung yêu cầu mọi bài kiểm tra giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 đều gồm 20, 30 hoặc 40 câu.
Khi luyện đề, phụ huynh nên giúp bé tiếp cận các mức độ câu hỏi từ đơn giản đến nâng cao:
- Nhận biết: Bé nhận ra từ đã học, ví dụ nose là “mũi”.
- Thông hiểu: Bé hiểu câu và diễn tả đúng, chẳng hạn: nghe “Touch your nose!” và làm đúng hành động.
- Vận dụng: Bé tự giới thiệu tên, tuổi hoặc sở thích bằng những mẫu câu đã học.
Phụ huynh không nên chỉ dựa vào số câu trả lời đúng để đánh giá khả năng tiếng Anh của con. Việc quan sát trẻ hiểu yêu cầu, tự chọn đáp án và giải thích được câu trả lời sẽ phản ánh rõ hơn mức độ nắm vững kiến thức của trẻ.
Đề minh họa đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1
Sau khi ôn tập từ vựng và các mẫu câu quan trọng, bé có thể luyện tập và làm quen với đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Global Success thông qua đề minh họa dưới đây.
Đề được VUS biên soạn theo các chủ đề quen thuộc của Global Success, kết hợp những dạng bài nghe, đọc, điền từ và hoàn thành câu. Phụ huynh nên để bé tự làm trước khi đối chiếu đáp án và xem hướng dẫn giải.
Đề minh họa đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1
ENGLISH 3 – MIDTERM 1 PRACTICE TEST
GLOBAL SUCCESS
Time: 35 minutes
Total: 10 points
PART I. LISTENING (3 points)
Task 1. Listen and choose the correct answer. (Nghe và chọn đáp án đúng.)
Question 1. What is the girl's name?
A. Mai
B. Mary
C. Lucy
Question 2. What body part does the speaker mention?
A. Nose
B. Eyes
C. Ears
Question 3. What does the speaker like doing?
A. Swimming
B. Painting
C. Singing
Task 2. Listen and choose the correct response. (Nghe và chọn câu trả lời phù hợp.)
Question 4.
A. I'm fine, thank you.
B. My name's Nam.
C. It's a hand.
Question 5.
A. Hello!
B. Yes, it is.
C. I like running.
Question 6.
A. I'm eight.
B. N-A-M.
C. It's a nose.
PART II. READING (3 points)
Task 3. Read and choose the correct answer. (Đọc và chọn đáp án đúng.)
Question 7. A: What's your name?
B: ______.
A. I'm fine.
B. My name's Lan.
C. Goodbye.
Question 8. This is my ______ Tom.
A. friend
B. nose
C. mouth
Question 9. A: What's this?
B: It's ______ eye.
A. a
B. an
C. the
Task 4. Read the passage and choose True (T) or False (F). (Đọc đoạn văn và xác định đúng hoặc sai.)
Hello! My name is Ben. This is my friend, Anna. I like swimming. Anna likes painting.
Question 10. The boy's name is Ben.
Question 11. Anna is Ben's friend.
Question 12. Ben likes painting.
PART III. WRITING (4 points)
Task 5. Complete the words. (Điền chữ cái còn thiếu.)
Question 13. n _ se (mũi)
Question 14. h _ nd (bàn tay)
Question 15. m _ uth (miệng)
Question 16. e _ rs (đôi tai)
Task 6. Reorder the words to make correct sentences. (Sắp xếp từ thành câu đúng.)
Question 17. name / My / is / Mai / .
Question 18. your / What's / hobby / ?
Question 19. is / This / my / friend / .
Question 20. like / I / swimming / .
Phần đáp án và giải thích
1. Đáp án phần Listening
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
A. Mai |
Người nói giới thiệu tên là Mai. |
|
2 |
C. Ears |
Lời thoại nhắc đến ears, nghĩa là đôi tai. |
|
3 |
A. Swimming |
Câu nghe có cụm I like swimming, nghĩa là Tôi thích bơi. |
|
4 |
A. I'm fine, thank you. |
Đây là câu trả lời phù hợp với câu hỏi How are you? |
|
5 |
B. Yes, it is. |
Câu hỏi Is this your friend? cần câu trả lời xác nhận. |
|
6 |
B. N-A-M. |
Câu hỏi yêu cầu đánh vần tên, vì vậy chọn đáp án gồm các chữ cái. |
Listening script – Lời thoại phần nghe
Task 1
Question 1: Hello! My name is Mai.
Question 2: Touch your ears!
Question 3: I like swimming.
Task 2
Question 4: How are you?
Question 5: Is this your friend?
Question 6: How do you spell your name?
2. Đáp án phần Reading
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
7 |
B |
What's your name? là câu hỏi tên. Trả lời bằng My name's Lan. |
|
8 |
A |
Friend nghĩa là người bạn, phù hợp với cấu trúc This is my friend Tom. |
|
9 |
B |
Eye bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an: an eye. |
|
10 |
True |
Đoạn văn có câu My name is Ben. |
|
11 |
True |
Ben giới thiệu Anna là bạn của mình qua câu This is my friend, Anna. |
|
12 |
False |
Ben thích bơi (swimming), còn Anna thích vẽ (painting). |
3. Đáp án phần Writing
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
13 |
nose |
Điền chữ o để hoàn thành từ “mũi”. |
|
14 |
hand |
Điền chữ a để hoàn thành từ “bàn tay”. |
|
15 |
mouth |
Điền chữ o để hoàn thành từ “miệng”. |
|
16 |
ears |
Điền chữ a để hoàn thành từ “đôi tai”. |
|
17 |
My name is Mai. |
Cấu trúc giới thiệu tên: My name is + tên. |
|
18 |
What's your hobby? |
Cấu trúc hỏi sở thích: What's your hobby? |
|
19 |
This is my friend. |
Cấu trúc giới thiệu một người: This is + ... |
|
20 |
I like swimming. |
Dùng cấu trúc I like + V-ing để nói về sở thích. |
Hướng dẫn chấm điểm: Mỗi câu đúng được 0,5 điểm. Tổng số 20 câu tương ứng 10 điểm. Trong hoạt động tự luyện, phụ huynh có thể ghi nhận riêng lỗi chính tả và dấu câu để hướng dẫn bé sửa, thay vì tạo áp lực về điểm số.
Ví dụ, nếu con viết “I like swiming”, hãy chỉ ra rằng từ swimming có hai chữ m và cho bé luyện viết lại trong một câu mới.
Nhận xét kết quả sau khi hoàn thành đề
|
Kết quả tham khảo |
Gợi ý ôn tập tiếp theo |
|
17–20 câu đúng |
Bé nắm khá vững kiến thức của đề. Có thể luyện thêm các câu hỏi thay đổi tình huống. |
|
13–16 câu đúng |
Bé đã có nền tảng, nên ôn lại dạng bài còn sai và thực hành thêm. |
|
9–12 câu đúng |
Nên củng cố từ vựng và mẫu câu theo từng Unit trước khi làm đề mới. |
|
0–8 câu đúng |
Phụ huynh nên cùng bé luyện nghe, nhận diện từ và làm bài tập ngắn theo chủ đề. |
Các khoảng kết quả này chỉ nhằm hỗ trợ phụ huynh điều chỉnh cách ôn tập tại nhà, không phải thang đánh giá năng lực chính thức. Khi cần quy đổi điểm, phụ huynh có thể tính dựa trên số câu đúng và hướng dẫn chấm điểm của từng đề.
[PDF] Tải bộ đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 có đáp án
Sau khi ôn tập từ vựng, ngữ âm và các mẫu câu trọng tâm, phụ huynh có thể cho bé thực hành với bộ 22+ đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa kì 1 Global Success có đáp án.
Bộ tài liệu giúp học sinh làm quen với nhiều dạng bài như nghe và chọn đáp án, nối từ với tranh, hoàn thành hội thoại, đọc hiểu và sắp xếp từ thành câu. Phụ huynh nên lựa chọn đề phù hợp với tiến độ học tập của con, kết hợp đối chiếu đáp án và hướng dẫn sửa lỗi sau mỗi lần luyện.
Để việc luyện đề hiệu quả, phụ huynh có thể hướng dẫn con theo từng bước:
- Bước 1 – Ôn tập theo Unit: Cho bé xem lại từ vựng, phát âm và mẫu câu trong các bài đã học trước khi làm đề tổng hợp.
- Bước 2 – Tự làm bài: Để bé hoàn thành đề trong khoảng thời gian phù hợp, hạn chế gợi ý khi con đang làm.
- Bước 3 – Đối chiếu đáp án: Cùng bé kiểm tra kết quả sau khi hoàn thành bài, giải thích lỗi sai và khuyến khích con tự sửa.
- Bước 4 – Ôn lại kiến thức còn yếu: Sau mỗi 2–3 đề, tổng hợp những từ vựng hoặc cấu trúc trẻ thường nhầm lẫn để luyện thêm.
Phụ huynh nên ưu tiên sự tiến bộ của con thay vì chỉ chú trọng số lượng đề đã hoàn thành. Việc luyện tập đều đặn, kết hợp sửa lỗi và ôn lại kiến thức sẽ giúp trẻ phát triển khả năng nghe hiểu, đọc câu ngắn, viết đúng mẫu câu và tự tin hơn khi bước vào kỳ kiểm tra.
→ TẢI NGAY: TRỌN BỘ 22+ ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 3 GIỮA KÌ 1 GLOBAL SUCCESS PDF CÓ ĐÁP ÁN
Cùng bé phát triển nền tảng tiếng Anh với VUS SuperKids
Ở độ tuổi tiểu học, việc học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở ghi nhớ từ vựng hay hoàn thành bài kiểm tra trên lớp. Trẻ còn cần được rèn luyện phát âm, khả năng nghe hiểu, kỹ năng giao tiếp và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
Để đồng hành cùng con trong giai đoạn này, phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình SuperKids tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), dành cho trẻ từ 6–11 tuổi, với những điểm nổi bật:
- Lộ trình phù hợp lứa tuổi: Giúp trẻ xây dựng nền tảng tiếng Anh và từng bước phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ.
- Chú trọng cả 4 kỹ năng: Kết hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết để bé không chỉ làm bài tập mà còn sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.
- Phương pháp học tương tác: Tạo cơ hội để trẻ thực hành ngôn ngữ thông qua những hoạt động phù hợp với độ tuổi và trình độ.
- Đội ngũ giáo viên có chuyên môn: Giáo viên đáp ứng yêu cầu về bằng cấp và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ sinh thái học tập OVI: Hỗ trợ học viên củng cố kiến thức ngoài lớp học và giúp phụ huynh theo dõi quá trình học của con.
Với gần 30 năm kinh nghiệm đào tạo Anh ngữ, VUS đã ghi nhận nhiều thành tựu nổi bật:
- 219.364 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge và IELTS tính đến tháng 7/2026.
- 6 năm liên tiếp được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre, tính đến tháng 4/2026.
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng đồng hành cùng học viên trong quá trình học tập.
- Hệ thống hơn 70 cơ sở trên toàn quốc, tạo điều kiện để phụ huynh lựa chọn địa điểm học phù hợp.
Với SuperKids, mục tiêu không chỉ là giúp bé củng cố kiến thức trên lớp mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh, phát triển tư duy và từng bước tự tin sử dụng ngôn ngữ trong học tập lẫn cuộc sống.
Đăng ký đánh giá năng lực tiếng Anh cho bé tại VUS và nhận ngay tư vấn lộ trình học miễn phí.
Cùng bé khắc phục những lỗi thường gặp khi làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3
Khi làm đề thi tiếng Anh lớp 3 giữa học kì 1, nhiều bé có thể nhớ từ vựng nhưng vẫn chọn sai đáp án vì chưa hiểu câu hỏi, nhầm mẫu câu hoặc đọc đề quá nhanh. Những lỗi này khá phổ biến ở giai đoạn đầu học tiếng Anh và có thể cải thiện bằng cách luyện tập đúng trọng tâm.
Dưới đây là những lỗi phụ huynh nên quan sát khi cùng con chữa đề.
1. Nhầm lẫn giữa my và your khi hỏi tên
Ví dụ:
Câu hỏi: What's your name?
Câu trả lời sai: Your name is Mai.
Câu trả lời đúng: My name is Mai.
Học sinh có thể nhầm lẫn khi sử dụng my (của tôi) và your (của bạn), đặc biệt khi trả lời câu hỏi có chứa từ your.
Cách khắc phục: Phụ huynh hãy cùng bé đóng vai hai người đang làm quen. Một người hỏi “What's your name?”, người còn lại trả lời “My name is ...”. Sau đó, đổi vai để bé hiểu cách sử dụng my và your theo từng người nói.
2. Quên a/an khi nói về bộ phận cơ thể
Ví dụ:
Câu sai: It's a eye.
Câu đúng: It's an eye.
Giải thích: Eye bắt đầu bằng âm nguyên âm /aɪ/, vì vậy phải sử dụng an, không phải a. Tương tự, an ear nhưng a nose và a hand.
Trẻ thường tập trung nhớ tên bộ phận cơ thể mà quên mạo từ đi kèm. Một số bé cũng chưa phân biệt được khi nào dùng a hoặc an.
Cách khắc phục: Cho bé luyện theo cụm từ thay vì học từ riêng lẻ, chẳng hạn a nose, a hand, an eye. Phụ huynh có thể chuẩn bị thẻ từ để trẻ ghép mạo từ với danh từ phù hợp.
3. Thiếu -ing sau động từ chỉ sở thích
Ví dụ:
Câu sai: I like swim.
Câu đúng: I like swimming.
Có thể bé nhớ động từ swim nhưng chưa biết cách vận dụng đúng cấu trúc I like + V-ing được học trong Unit 5.
Cách khắc phục: Hướng dẫn bé sử dụng cấu trúc I like + V-ing khi nói về các hoạt động yêu thích như “I like swimming.”, “I like singing.” và “I like painting.”. Khi chuyển từ swim sang swimming, học sinh cần chú ý viết hai chữ m.
4. Nghe nhầm từ có âm gần giống nhau
Ví dụ, trong phần nghe, bé có thể nhầm hair với ears hoặc chưa phân biệt được những từ ngắn khi người nói đọc liên tục.
Vì sao bé dễ sai? Trẻ có thể nhận diện từ khi nhìn chữ nhưng chưa quen với âm thanh thực tế của từ đó.
Cách khắc phục: Phụ huynh nên cho con nghe từng từ, chỉ vào hình ảnh tương ứng rồi mới nghe câu hoàn chỉnh. Với hair và ears, hãy kết hợp hành động chạm vào tóc hoặc tai để trẻ liên kết âm thanh với ý nghĩa.
5. Nhầm lẫn thông tin giữa các nhân vật khi đọc hiểu
Ví dụ: My name is Lucy. I like singing. This is my friend, Anna. She likes dancing.
Câu hỏi: Who likes dancing?
Câu trả lời sai: It’s Lucy.
Câu trả lời đúng: It’s Anna.
Học sinh có thể đọc được từ dancing nhưng chưa xác định đúng nhân vật thực hiện hoạt động đó. Trong đoạn văn, Lucy thích hát (singing), còn Anna thích nhảy múa (dancing). Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi Who likes dancing? là Anna.
Cách khắc phục: Hướng dẫn bé xác định tên nhân vật và hoạt động tương ứng trước khi trả lời. Phụ huynh có thể dùng hai màu bút để đánh dấu thông tin về từng người.
6. Sắp xếp từ đúng nhưng quên dấu câu
Ví dụ:
Câu sai: my name is Nam
Câu đúng: My name is Nam.
Vì sao bé dễ sai? Khi tập trung sắp xếp đúng thứ tự từ, bé thường bỏ qua chữ hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.
Cách khắc phục: Tập cho con thói quen kiểm tra câu viết theo ba bước: chữ cái đầu câu đã viết hoa chưa, các từ đã đúng thứ tự chưa và câu đã có dấu kết thúc phù hợp chưa.
7. Làm bài quá nhanh mà không đọc kỹ yêu cầu
Một số học sinh hiểu nội dung câu hỏi nhưng vẫn làm sai do chưa đọc kỹ yêu cầu thực hiện bài tập chẳng hạn như tick (đánh dấu chọn), circle (khoanh tròn), match (nối) hay complete (hoàn thành).
Cách khắc phục: Trước khi làm bài, hãy cho con đọc hoặc nghe yêu cầu và giải thích lại bằng tiếng Việt. Khi đã quen, trẻ có thể tự nhận biết thao tác cần thực hiện mà không phải chờ phụ huynh hướng dẫn.
Điều quan trọng là giúp trẻ hiểu mình sai ở đâu và biết cách sửa. Sau mỗi đề, phụ huynh chỉ cần chọn hai hoặc ba lỗi nổi bật để cùng con ôn lại, tránh sửa quá nhiều nội dung trong một lần khiến bé mệt mỏi.
Hy vọng bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 Global Success cùng kiến thức trọng tâm và hướng dẫn giải chi tiết sẽ giúp phụ huynh đồng hành cùng con ôn tập hiệu quả. Việc luyện tập đều đặn, kết hợp sửa lỗi kịp thời sẽ giúp bé củng cố kiến thức, phát triển bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, tự tin hơn khi làm bài kiểm tra và nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Global Success
-
Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Global Success ôn những Unit nào?
Nội dung ôn tập thường tập trung vào Starter và Unit 1–5, gồm những chủ đề chào hỏi, tên, tuổi, bạn bè, bộ phận cơ thể và sở thích. Một số trường có thể chỉ kiểm tra đến Unit 4, tùy tiến độ giảng dạy. Phụ huynh nên đối chiếu đề cương của giáo viên trước khi cho bé luyện đề để bảo đảm ôn đúng phạm vi kiến thức. -
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 có phần nghe và nói không?
Đề luyện tập có thể gồm Nghe, Đọc và Viết; một số trường còn đánh giá kỹ năng Nói riêng. Tuy nhiên, cấu trúc kiểm tra phụ thuộc vào kế hoạch của từng trường. Phụ huynh nên cho bé luyện nghe các câu giao tiếp ngắn, giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi quen thuộc để chuẩn bị tốt, thay vì chỉ tập trung vào bài trắc nghiệm. -
Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Smart Start có giống Global Success không?
Không hoàn toàn giống nhau. Global Success và i-Learn Smart Start là hai bộ sách có cách sắp xếp chủ đề, từ vựng và mẫu câu theo từng bài học khác nhau. Vì vậy, phụ huynh tìm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 Smart Start nên chọn tài liệu đúng bộ sách con đang học. Có thể dùng thêm đề khác để luyện kỹ năng, nhưng không nên thay thế đề ôn chính.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.