Tiếng Anh THPT

Nơi cung cấp kiến thức tiếng Anh học thuật, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, chiến lược ôn thi và tài liệu bổ trợ giúp học sinh THPT học chắc chương trình trên lớp, tự tin trước các kỳ thi quan trọng.

Tiếng Anh THPT
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp và giải SGK

circle 23/08/2026
Tác giả: VUS Team
|

Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp và giải SGK

Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World đưa học sinh đến với chủ đề đa dạng văn hóa thông qua ẩm thực, lễ hội, âm nhạc, thời trang, phong tục và những trải nghiệm giao thoa văn hóa.

Trong bài viết này, VUS sẽ cùng học sinh hệ thống những nội dung quan trọng của Tiếng Anh 12 Global Success Unit 2, bao gồm:

  • Từ vựng Unit 2: tổng hợp nhóm từ vựng quan trọng xuất hiện xuyên suốt bài học.
  • Ngữ pháp Articles: phân biệt a/an, the và trường hợp không dùng mạo từ, kèm ví dụ và những lỗi thường gặp.
  • Hướng dẫn học từng phần: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture/CLIL, Looking Back và Project.
  • Bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 có đáp án: luyện từ vựng, phát âm, mạo từ, đọc hiểu và vận dụng theo đúng phạm vi kiến thức của Unit.

Qua đó, học sinh không chỉ nắm kiến thức để hoàn thành Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success mà còn có thể mở rộng vốn từ, rèn cách trình bày quan điểm và vận dụng chủ đề văn hóa vào giao tiếp tiếng Anh.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 12 Unit 2

Dưới đây là các từ và cụm từ trọng tâm của Unit 2: A Multicultural World, được hệ thống từ nội dung SGK Global Success và đối chiếu với danh sách từ vựng theo từng phần của Unit 2.

STT

Từ/cụm từ

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

1

cultural

adj

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa

The school holds many cultural activities. (Trường tổ chức nhiều hoạt động văn hóa.)

2

diversity

n

/daɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng

Cultural diversity makes the festival more interesting. (Sự đa dạng văn hóa làm cho lễ hội thú vị hơn.)

3

cultural diversity

n.phr

/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng văn hóa

The event celebrates cultural diversity. (Sự kiện tôn vinh sự đa dạng văn hóa.)

4

cuisine

n

/kwɪˈziːn/

ẩm thực

Italian cuisine is popular around the world. (Ẩm thực Ý phổ biến trên toàn thế giới.)

5

healthy

adj

/ˈhelθi/

lành mạnh, tốt cho sức khỏe

This traditional dish is both delicious and healthy. (Món ăn truyền thống này vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe.)

6

booth

n

/buːð/

gian hàng

We visited the Vietnamese booth first. (Chúng tôi ghé gian hàng Việt Nam trước.)

7

souvenir

n

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/

quà lưu niệm

She bought a souvenir at the festival. (Cô ấy mua một món quà lưu niệm tại lễ hội.)

8

tourist attraction

n.phr

/ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/

điểm tham quan du lịch

The city has many famous tourist attractions. (Thành phố có nhiều điểm tham quan nổi tiếng.)

9

traditional

adj

/trəˈdɪʃənl/

truyền thống

Students played some traditional games. (Học sinh chơi một số trò chơi truyền thống.)

10

tug of war

n.phr

/ˌtʌɡ əv ˈwɔː(r)/

trò kéo co

Tug of war is a popular traditional game. (Kéo co là một trò chơi truyền thống phổ biến.)

11

bamboo dancing

n.phr

múa sạp

Visitors can try bamboo dancing at the Vietnamese booth. (Du khách có thể thử múa sạp tại gian hàng Việt Nam.)

12

origin

n

/ˈɒrɪdʒɪn/

nguồn gốc

The origin of the custom is still unclear. (Nguồn gốc của phong tục này vẫn chưa rõ.)

13

originate

v

/əˈrɪdʒɪneɪt/

bắt nguồn

The festival is believed to originate from an old tradition. (Lễ hội được cho là bắt nguồn từ một truyền thống lâu đời.)

14

popularity

n

/ˌpɒpjuˈlærəti/

sự phổ biến

The festival has gained popularity among young people. (Lễ hội ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ.)

15

identity

n

/aɪˈdentəti/

bản sắc, đặc trưng nhận dạng

Traditional clothing is part of a country's cultural identity. (Trang phục truyền thống là một phần bản sắc văn hóa của một quốc gia.)

16

national identity

n.phr

/ˌnæʃnəl aɪˈdentəti/

bản sắc dân tộc

Culture helps preserve national identity. (Văn hóa giúp gìn giữ bản sắc dân tộc.)

17

festivity

n

/feˈstɪvəti/

hoạt động/lễ hội ăn mừng

The town is full of colour during the festivities. (Thị trấn tràn ngập sắc màu trong các hoạt động lễ hội.)

18

trend

n

/trend/

xu hướng

Studying abroad is a growing trend in many countries. (Du học là một xu hướng ngày càng phát triển ở nhiều quốc gia.)

19

globalisation

n

/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/

toàn cầu hóa

Globalisation affects cultures in different ways. (Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến các nền văn hóa theo nhiều cách khác nhau.)

20

globalise

v

/ˈɡləʊbəlaɪz/

toàn cầu hóa

Technology has helped globalise popular culture. (Công nghệ đã góp phần toàn cầu hóa văn hóa đại chúng.)

21

preserve

v

/prɪˈzɜːv/

gìn giữ, bảo tồn

Young people should help preserve traditional customs. (Người trẻ nên góp phần gìn giữ các phong tục truyền thống.)

22

custom

n

/ˈkʌstəm/

phong tục

Each country has its own customs. (Mỗi quốc gia có những phong tục riêng.)

23

traditional clothing

n.phr

trang phục truyền thống

Visitors learned about Vietnamese traditional clothing. (Du khách tìm hiểu về trang phục truyền thống Việt Nam.)

24

fashion

n

/ˈfæʃn/

thời trang

Globalisation has influenced fashion trends. (Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến các xu hướng thời trang.)

25

appreciate

v

/əˈpriːʃieɪt/

trân trọng, đánh giá cao

Travelling can help us appreciate other cultures. (Du lịch có thể giúp chúng ta trân trọng các nền văn hóa khác.)

26

multicultural

adj

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

đa văn hóa

We live in an increasingly multicultural society. (Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng đa văn hóa.)

27

culture shock

n.phr

/ˈkʌltʃə ʃɒk/

sốc văn hóa

Some students experience culture shock when studying abroad. (Một số học sinh trải qua sốc văn hóa khi đi du học.)

28

confusion

n

/kənˈfjuːʒn/

sự bối rối

Culture shock can cause confusion at first. (Sốc văn hóa ban đầu có thể gây ra sự bối rối.)

29

anxiety

n

/æŋˈzaɪəti/

sự lo lắng

Moving to a new country may cause anxiety. (Chuyển đến một đất nước mới có thể gây lo lắng.)

30

language barrier

n.phr

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌbæriə(r)/

rào cản ngôn ngữ

Language barriers can make communication difficult. (Rào cản ngôn ngữ có thể khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)

31

unfamiliar

adj

/ˌʌnfəˈmɪliə(r)/

xa lạ, không quen thuộc

Visitors may find some local customs unfamiliar. (Du khách có thể thấy một số phong tục địa phương khá xa lạ.)

32

lifestyle

n

/ˈlaɪfstaɪl/

lối sống

It takes time to get used to a different lifestyle. (Cần thời gian để làm quen với một lối sống khác.)

33

get used to

v.phr

/ɡet ˈjuːst tə/

quen với

She soon got used to the local lifestyle. (Cô ấy nhanh chóng quen với lối sống địa phương.)

34

open-minded

adj

/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/

cởi mở, có tư duy cởi mở

Learning about other cultures can make students more open-minded. (Tìm hiểu các nền văn hóa khác có thể giúp học sinh cởi mở hơn.)

35

keep an open mind

v.phr

giữ thái độ cởi mở

Try to keep an open mind when experiencing a new culture. (Hãy giữ thái độ cởi mở khi trải nghiệm một nền văn hóa mới.)

36

celebration

n

/ˌselɪˈbreɪʃn/

lễ kỷ niệm, hoạt động ăn mừng

The celebration attracted many young people. (Lễ hội thu hút nhiều người trẻ.)

37

impact

n

/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng

World festivals can have both positive and negative impacts. (Các lễ hội thế giới có thể có cả tác động tích cực lẫn tiêu cực.)

38

international

adj

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

quốc tế

Our school organised an international cultural festival. (Trường chúng tôi tổ chức một lễ hội văn hóa quốc tế.)

39

introduction

n

/ˌɪntrəˈdʌkʃn/

sự giới thiệu

The lesson practises making introductions. (Bài học luyện cách giới thiệu người khác.)

40

respond

v

/rɪˈspɒnd/

phản hồi, đáp lại

Students learn how to respond politely to introductions. (Học sinh học cách phản hồi lịch sự khi được giới thiệu.)

Thay vì học từng từ riêng lẻ, học sinh nên ghi nhớ từ trong ngữ cảnh và cụm từ đi kèm. Có thể nhóm từ theo nội dung bài học như đa dạng văn hóa, lễ hội và ẩm thực, toàn cầu hóa – bản sắc văn hóa, sốc văn hóa và thích nghi với môi trường mới để dễ liên hệ và ghi nhớ hơn.

Với những từ như origin, identity, popularity, trend, cuisine hoặc culture shock, hãy thử đặt câu và liên hệ với các tình huống trong Unit 2 thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Điều này giúp việc ôn tập từ vựng có hệ thống hơn và thuận tiện khi vận dụng vào các phần Reading, Speaking, Listening và Writing.

Xem thêm: [MỚI] FILE từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc gia đầy đủ

Tổng hợp từ vựng soạn tiếng Anh Unit 2 lớp 12 theo chủ đề
Tổng hợp từ vựng soạn tiếng Anh Unit 2 lớp 12 theo chủ đề

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Global Success Unit 2: Mạo từ (ôn tập và mở rộng)

Ngữ pháp trọng tâm của Tiếng Anh 12 Unit 2 Global SuccessArticles (Mạo từ – ôn tập và mở rộng), gồm a/an, the và trường hợp không sử dụng mạo từ (∅). Bên cạnh việc ôn lại những quy tắc cơ bản đã học, Unit 2 còn yêu cầu học sinh vận dụng mạo từ chính xác hơn theo ngữ cảnh, mức độ xác định của danh từ và cách dùng với một số tên riêng, đặc biệt là tên địa lý.

Mạo từ

Cách dùng cơ bản

Ví dụ

a/an

Danh từ đếm được số ít, chưa xác định hoặc được nhắc đến lần đầu

a festival, an event

the

Đối tượng đã xác định, đã được nhắc đến hoặc cả người nói và người nghe đều biết

the festival

the

Một số tên quốc gia, đại dương, biển, dãy núi

the UK, the Pacific, the Alps

the Tên nhạc cụ khi nói về việc chơi nhạc cụ play the guitar / the piano

Danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung

Festivals are important.

Phần lớn tên quốc gia, thành phố

Viet Nam, Japan, Rome

Điểm quan trọng khi làm bài về mạo từ là học sinh không nên chỉ nhìn vào danh từ đứng phía sau, mà cần xác định danh từ đó đang được dùng với ý nghĩa chung hay chỉ một đối tượng cụ thể.

Chẳng hạn, a festival thường được dùng khi nhắc đến một lễ hội bất kỳ hoặc khi lễ hội xuất hiện lần đầu trong câu chuyện; sau khi đối tượng này đã được xác định, người viết có thể chuyển sang dùng the festival.

Với tên địa lý, học sinh cần lưu ý rằng không phải tên riêng nào cũng có cách dùng mạo từ giống nhau. Phần lớn tên quốc gia như Viet Nam Japan không dùng the, trong khi một số tên quốc gia, đại dương, biển và dãy núi lại đi với the, chẳng hạn the UK, the Netherlands, the Pacific Ocean the Alps.

Ngoài ra, học sinh cũng cần chú ý rằng việc dùng a hay an phụ thuộc vào âm đầu của từ đứng sau chứ không chỉ dựa vào chữ cái đầu. Vì vậy, bên cạnh việc ghi nhớ từng quy tắc riêng lẻ, cách học hiệu quả hơn là đặt mạo từ trong cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.

Để hệ thống lại kiến thức này đầy đủ hơn trước khi làm bài tập của Unit 2, bạn có thể tham khảo bài viết về mạo từ trong tiếng Anh do VUS biên soạn. Nội dung sẽ giúp bạn phân biệt rõ cách dùng a/an, the trường hợp không dùng mạo từ, đồng thời tổng hợp thêm các quy tắc và ví dụ thường gặp để áp dụng dễ dàng hơn vào bài học.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success kèm PDF

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Global Success Unit 2: Mạo từ (ôn tập và mở rộng)
Ôn tập mạo từ để giải Tiếng Anh 12 Unit 2 hiệu quả

Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World

Theo SGK chính thức, Unit 2: A Multicultural World nằm từ trang 20 đến 31 và gồm đầy đủ các phần từ Getting Started đến Project. Unit hướng đến việc giúp học sinh sử dụng từ vựng về cultural diversity, mạo từ, ba nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/ và phát triển cả bốn kỹ năng thông qua các tình huống đa văn hóa.

Xem ngay SGK Tiếng Anh 12 – Global Success

Khi soạn Tiếng Anh lớp 12 Unit 2, học sinh nên làm bài trong SGK trước, sau đó mới tham khảo đáp án để hiểu kiến thức thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.

Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World
Soạn Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World

Tiếng Anh 12 Unit 2 Getting Started

Getting Started có chủ đề At the International Cultural Festival, đưa học sinh vào bối cảnh một lễ hội với các gian hàng đến từ nhiều quốc gia. Qua đoạn hội thoại, người học làm quen với các nội dung như món ăn truyền thống, quà lưu niệm, trò chơi, hoạt động văn hóa và khái niệm cultural diversity.

Sau phần nghe – đọc, học sinh luyện tìm thông tin cụ thể, xác định từ/cụm từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh và bước đầu nhận diện a, an, the, ∅. Vì vậy, khi học phần này, hãy đánh dấu các cụm từ mới theo từng quốc gia và quan sát lý do mạo từ xuất hiện hoặc không xuất hiện trong câu.

Một cách ôn hiệu quả là tự lập bảng gồm Country – Food – Cultural activities, sau đó dùng thông tin mình nhớ để kể lại lễ hội bằng câu của riêng mình. Không cần học thuộc nguyên văn hội thoại.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Language

Language gồm ba phần chính: Pronunciation – Vocabulary – Grammar. Phần phát âm tập trung vào ba nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/; Vocabulary luyện nhóm từ origin, popularity, identity, festivities, trend; Grammar tiếp tục hệ thống cách sử dụng mạo từ.

Khi luyện phát âm, học sinh nên nghe từ mẫu, lặp lại rồi tìm thêm từ cùng âm. Chẳng hạn, SGK sử dụng những từ như join, enjoy cho /ɔɪ/; spicy, buy cho /aɪ/ và crowded, around cho /aʊ/.

Với Vocabulary, hãy học cả word family khi có thể: origin → originate, popular → popularity, identify → identity. Cách này vừa hỗ trợ bài điền từ vừa hữu ích cho Writing.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Language từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Reading

Reading có chủ đề Globalisation and cultural diversity, giúp học sinh tìm hiểu tác động của toàn cầu hóa đến ẩm thực, âm nhạc và thời trang ở nhiều nền văn hóa. Bài đọc đồng thời luyện kỹ năng xác định main ideas, specific information và inference.

Trước khi đọc, học sinh nên nhìn tiêu đề và hình ảnh để dự đoán nội dung. Khi làm bài nối heading, hãy tìm ý chính của cả đoạn thay vì chọn heading chỉ vì thấy một từ giống trong bài.

Với câu hỏi trắc nghiệm, nên gạch chân keyword rồi tìm paraphrase trong bài đọc. Khi gặp câu hỏi yêu cầu suy luận, đáp án cần dựa trên thông tin và ngữ cảnh của văn bản, không nên suy đoán ngoài bài. 

Phần Reading chủ yếu giúp học sinh luyện xác định ý chính, tìm thông tin cụ thể và đối chiếu thông tin trong bài đọc.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Reading từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Speaking

Speaking có nhiệm vụ chính là Planning a Cultural Diversity Day. Học sinh trước hết so sánh văn hóa Việt Nam với những nền văn hóa khác qua các khía cạnh như cuisine, music và traditional clothing, sau đó cùng nhóm thiết kế chương trình cho một ngày hội đa dạng văn hóa.

Để nói mạch lạc hơn, học sinh có thể chuẩn bị ý theo ba bước:

  • Similarity: Điểm giống nhau giữa hai nền văn hóa.
  • Difference: Điểm khác nhau đáng chú ý.
  • Activity: Hoạt động nào có thể giới thiệu nét văn hóa đó trong sự kiện.

Khi thảo luận nhóm, nên dùng những mẫu như I think we should..., How about...?, That sounds interesting, but... để trao đổi ý kiến thay vì chỉ liệt kê hoạt động. Mục tiêu của phần Speaking là thảo luận, thống nhất và trình bày một chương trình, không phải học thuộc một bài nói cố định.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Speaking từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Listening

Listening xoay quanh chủ đề Celebrating Halloween in Viet Nam. Học sinh luyện nghe để nhận biết thái độ của người nói và lấy thông tin cụ thể trong một cuộc phỏng vấn về Halloween.

Trước khi nghe, hãy đọc câu hỏi và dự đoán từ loại cần điền: danh từ, tính từ hay cụm từ chỉ địa điểm/thời gian. Với dạng giới hạn no more than TWO words, cần đặc biệt chú ý số lượng từ.

Ở dạng nghe thái độ, không nên chỉ chờ một keyword. Người nói có thể thể hiện quan điểm qua cách diễn đạt, từ đánh giá và giọng điệu; học sinh nên chú ý các biểu hiện thể hiện likes/dislikes, agreement/disagreement và thái độ chung của người nói.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Listening từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Writing

Writing yêu cầu học sinh viết bài luận nêu quan điểm (Opinion Essay) khoảng 180 từ về ảnh hưởng của các lễ hội thế giới đối với giới trẻ Việt Nam. Trước khi viết, người học phân loại các ảnh hưởng tích cực và tiêu cực rồi lựa chọn quan điểm mình muốn bảo vệ.

Một bài opinion essay trong Unit 2 có thể tổ chức theo bố cục:

  • Introduction: Giới thiệu vấn đề + nêu quan điểm.
  • Body: Trình bày từng lý do chính, sau đó giải thích hoặc đưa ví dụ.
  • Conclusion: Khẳng định lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác.

Các từ nối như Firstly, Secondly, In addition, However, For example, Therefore, In conclusion giúp bài viết rõ mạch hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là mỗi đoạn phải có một ý chính rõ và được giải thích, không nên chỉ nối hàng loạt ý rời rạc.

Đây là dạng one-sided argumentative/opinion essay (bài luận nêu ý kiến theo một quan điểm), trong đó học sinh chọn một lập trường và đưa ra lý do, lập luận để bảo vệ quan điểm đó. 

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Writing từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Communication and Culture / CLIL

Phần Everyday English hướng dẫn making introductions and responding to them – giới thiệu một người với người khác và phản hồi khi được giới thiệu. SGK phân biệt cách diễn đạt formal/semi-formal informal, giúp học sinh lựa chọn ngôn ngữ phù hợp từng bối cảnh.

Một số nhóm cấu trúc hữu ích gồm:

  • I’d like you to meet...
  • May I introduce...?
  • This is...
  • It’s nice to meet you.
  • Pleased/Happy to meet you.

Ở phần Culture, học sinh tìm hiểu culture shock, những nguyên nhân có thể gây bối rối khi đến một nền văn hóa mới và cách thích nghi. Khi học, hãy chú ý các yếu tố như language barriers, unfamiliar lifestyles, customs và thái độ keep an open mind.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Communication and Culture / CLIL từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Looking Back

Looking Back giúp học sinh kiểm tra lại ba mảng cốt lõi của Unit 2: Pronunciation, Vocabulary và Grammar. Phần phát âm ôn /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/; Vocabulary kiểm tra từ liên quan đến cultural diversity; Grammar tiếp tục yêu cầu lựa chọn mạo từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Sau khi làm bài, học sinh không nên chỉ đếm số câu đúng. Hãy phân loại lỗi thành phát âm – nghĩa từ – word form – mạo từ rồi quay lại đúng phần kiến thức còn yếu.

Ví dụ, nếu thường xuyên nhầm a/the/∅, hãy ghi lại danh từ đứng sau chỗ trống và lý do chọn mạo từ. Cách sửa lỗi này hiệu quả hơn việc ghi nhớ riêng đáp án của từng câu.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 12 Unit 2 Project

Project cuối Unit có chủ đề Introduce a culture. Học sinh làm việc theo nhóm, chọn một quốc gia, nghiên cứu văn hóa và thực hiện bài thuyết trình. Nội dung có thể bao gồm country, languages, festivals and customs, music, dance, fashion và cuisine.

Khi chuẩn bị Project, nên chia công việc rõ ràng: một người tìm thông tin, một người kiểm tra ngôn ngữ, một người thiết kế slide/poster và các thành viên cùng luyện phần thuyết trình. Nguồn thông tin cũng nên được kiểm tra trước khi đưa vào sản phẩm.

Khi trình bày, học sinh cần ưu tiên nói rõ, sắp xếp ý logic và tương tác với người nghe, thay vì đưa quá nhiều chữ lên slide.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. 

VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 12 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguồn tham khảo:

  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Đỗ Trọng Hoàng, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.

Xem thêm: Tổng hợp đề thi tiếng Anh THPT quốc gia các năm

Từ việc đọc hiểu chủ đề toàn cầu hóa đến thảo luận sự khác biệt văn hóa và viết opinion essay, Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 giúp học sinh rèn nhiều kỹ năng có thể tiếp tục phát huy khi học IELTS.

Với những bạn muốn nâng trình tiếng Anh học thuật và chuẩn bị sớm cho kỳ thi, IELTS Core tại VUS là một lộ trình có thể tham khảo để phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng:

  • Lộ trình theo từng trình độ: từ giai đoạn xây nền Foundation, Pre-IELTS đến IELTS 4.0–6.0, 6.5+ và luyện đề chuyên sâu, giúp học viên học theo đúng năng lực và mục tiêu band điểm.
  • Phương pháp CoreMind Learning: tập trung vào khả năng hiểu yêu cầu, phân tích thông tin, sắp xếp ý tưởng và phát triển tư duy cần thiết cho các kỹ năng IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing.
  • Ứng dụng công nghệ trong luyện tập: học viên có thêm bài tập, công cụ hỗ trợ luyện phát âm, Speaking, Writing và môi trường thi thử để làm quen với hình thức thi trên máy tính.
VUS đồng hành cùng học sinh xây nền tảng và chinh phục IELTS
VUS đồng hành cùng học sinh xây nền tảng và chinh phục IELTS

Uy tín đào tạo của VUS được ghi nhận qua nhiều cột mốc nổi bật:

  • Hơn 2.100 học viên VUS đạt IELTS 7.0+, trong đó nhiều học viên đạt các mức điểm 8.0–8.5 và sử dụng IELTS cho mục tiêu học tập, học bổng và du học.
  • VUS là Đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam, tạo thêm điều kiện để học viên tiếp cận các hoạt động luyện thi, Mock Test.
  • Năm 2026, VUS tiếp tục được Cambridge công nhận Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp, ghi nhận việc duy trì các tiêu chuẩn về chuyên môn và năng lực đào tạo.
  • Đến tháng 7/2026, VUS ghi nhận 219.364 học viên đạt chứng chỉ Cambridge & IELTS trên toàn hệ thống.
  • VUS sở hữu đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.

Với lộ trình học rõ ràng, hệ sinh thái luyện tập và những kết quả đào tạo đã được ghi nhận, IELTS Core tại VUS là một lựa chọn để học sinh THPT tiếp tục phát triển từ nền tảng tiếng Anh phổ thông đến năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật và chuẩn bị cho mục tiêu IELTS.

Bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Global Success có đáp án

Sau khi học xong Unit 2 Tiếng Anh 12, học sinh có thể làm bộ bài tập dưới đây để kiểm tra từ vựng, phát âm và ngữ pháp. Các câu hỏi do VUS tự biên soạn, sử dụng kiến thức và chủ đề của A Multicultural World, không sao chép bài tập trong SGK.

Nên làm toàn bộ bài trước rồi mới xem đáp án. Với câu sai, hãy ghi lại lý do sai thay vì chỉ sửa đáp án.

Bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Global Success có đáp án
Bài tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 Global Success có đáp án

Phần bài tập

Bài 1: Vocabulary – Choose the correct answer

Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.)

1. Traditional food, music and clothing are important parts of a country's cultural ______.

A. identity
B. anxiety
C. popularity
D. confusion

2. Many visitors want to try the local ______ when travelling to another country.

A. cuisine
B. trend
C. origin
D. lifestyle

3. The exact ______ of this traditional festival is still unclear.

A. identity
B. origin
C. diversity
D. popularity

4. Korean popular culture has gained great ______ among young people in many countries.

A. confusion
B. speciality
C. popularity
D. anxiety

5. Travelling abroad can help students ______ different cultures and ways of life.

A. appreciate
B. originate
C. confuse
D. celebrate

6. Some international students experience ______ when they first move to a country with unfamiliar customs.

A. tug of war
B. culture shock
C. cuisine
D. festivity

7. Social media makes it easier for young people to ______ new trends around the world.

A. keep up with
B. take away
C. give up
D. look after

8. The school organised several ______ activities during its international festival.

A. cultural
B. anxious
C. traditionality
D. popularity

Bài 2: Word forms – Complete the sentences

Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc.)

  1. The festival celebrates cultural ______ across the region. (DIVERSE)
  2. The traditional dance has gained ______ among international visitors. (POPULAR)
  3. Food is an important part of a nation's cultural ______. (IDENTIFY)
  4. Many customs have changed because of ______. (GLOBAL)
  5. The festival features several ______ dishes from different regions. (TRADITION) 
  6. We should learn to ______ other people's traditions and beliefs. (APPRECIATION)

Bài 3: Articles – a, an, the or ∅

Complete each sentence with a, an, the or ∅ (no article).
(Điền a, an, the hoặc ∅ nếu không cần mạo từ.)

  1. We attended ______ international cultural festival last Saturday.
  2. ______ festival attracted hundreds of students from different schools.
  3. My sister can play ______ guitar.
  4. Have you ever visited ______ United Kingdom?
  5. ______ Viet Nam has many traditional festivals.
  6. They crossed ______ Atlantic during their trip.
  7. ______ cultural diversity can help people understand different ways of life.
  8. She bought ______ souvenir from a Japanese stall.
  9. Rome is ______ beautiful city with a long history.
  10. ______ young people often learn about other cultures through music and films.

Bài 4: Pronunciation – Diphthongs

Put the words into the correct column according to the sound /ɔɪ/, /aɪ/ or /aʊ/.
(Xếp các từ vào cột phù hợp theo nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/ hoặc /aʊ/.)

choice – lifestyle – crowd – enjoy – identity – around – noisy – spicy – town

/ɔɪ/

/aɪ/

/aʊ/

     
     
     

Bài 5: Everyday English – Making introductions

Choose the most suitable response.
(Chọn câu đáp phù hợp nhất.)

1. “Lan, I'd like you to meet Anna, our new exchange student.”

A. Never mind.
B. Nice to meet you, Anna.
C. I don't think so.
D. That's a pity.

2. “This is Ken, my classmate from Singapore.”

A. Pleased to meet you, Ken.
B. I agree with you.
C. You're welcome.
D. It doesn't matter.

3. Which expression is suitable for introducing someone in a more formal situation?

A. Hey, this is Tom.
B. I'd like to introduce Mr Brown.
C. What's up, Tom?
D. See you, Mr Brown.

4. Which response is appropriate after being introduced to someone?

A. That's impossible.
B. How nice to meet you.
C. Never do that.
D. I don't mind.

Bài 6: Reading comprehension

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D.
(Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng nhất.)

Last month, Greenfield High School organised its first Cultural Diversity Day. Students from different classes introduced cultures they were interested in through food stalls, music, games and short presentations. One group presented Vietnamese culture and taught visitors how to play a traditional game. Another group introduced Japanese customs and displayed pictures of traditional clothing.

The event also included an international food area. Students could try small dishes inspired by several countries. Instead of simply eating the food, visitors were encouraged to learn about its ingredients, origin and cultural significance.

According to the organisers, the purpose of the event was not to decide which culture was more interesting. It was designed to encourage students to appreciate differences and become more open-minded. Many students said that preparing for the event helped them discover customs they had never known about before.

1. What is the passage mainly about?

A. A school competition about traditional food
B. A school event introducing different cultures
C. A trip to several foreign countries
D. A lesson about Japanese clothing

2. What did the Vietnamese culture group do?

A. Sold foreign clothes
B. Taught visitors a traditional game
C. Organised an overseas trip
D. Prepared only international dishes

3. Visitors were encouraged to learn about ______.

A. only the taste of the food
B. how much every dish cost
C. the background and cultural meaning of the food
D. which country had the best cuisine

4. The word “It” in the third paragraph refers to ______.

A. the event
B. the culture
C. the difference
D. the school

5. What was one purpose of the event?

A. Students were expected to prove that their culture was the best.
B. The event aimed to develop respect for cultural differences.
C. Only international students could join the event.
D. Students did not learn anything new from the event.

Bài 7: Writing – Opinion essay

Write an opinion essay of about 180 words on the following topic.
(Viết một bài luận nêu ý kiến khoảng 180 từ về chủ đề sau.)

“Learning about different cultures brings more benefits than disadvantages to teenagers.” Do you agree or disagree?

Trước khi viết, học sinh có thể lập dàn ý:

Introduction

  • Paraphrase topic.
  • State your opinion.

Body

  • Reason 1 + explanation/example.
  • Reason 2 + explanation/example.

Conclusion

  • Restate your opinion.

Đáp án bài tập Tiếng Anh 12 Unit 2

Bài 1:

  1. A – identity
  2. A – cuisine
  3. B – origin
  4. C – popularity
  5. A – appreciate
  6. B – culture shock
  7. A – keep up with
  8. A – cultural

Bài 2:

  1. diversity
  2. popularity
  3. identity
  4. globalisation
  5. traditional
  6. appreciate

Bài 3:

  1. an international cultural festival
  2. The festival
  3. the guitar
  4. the United Kingdom
  5. ∅ Viet Nam
  6. the Atlantic
  7. ∅ cultural diversity
  8. a souvenir
  9. a beautiful city
  10. ∅ young people

Ở câu 1–2, festival được giới thiệu lần đầu bằng an, sau đó trở thành đối tượng đã xác định nên dùng the. Câu 7 và 10 nói về cultural diversityyoung people theo nghĩa chung nên không dùng mạo từ.

Bài 4:

/ɔɪ/

/aɪ/

/aʊ/

choice

lifestyle

crowd

enjoy

identity

around

noisy

spicy

town

Bài 5:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B

Bài 6:

  1. B
  2. B
  3. C
  4. A
  5. B

Bài 7 – Gợi ý triển khai:

Học sinh có thể lựa chọn agree và phát triển hai ý chính:

  • Learning about other cultures helps teenagers become more open-minded and respectful of differences.
  • It also develops communication skills and cultural awareness, especially when studying, travelling or working in international environments.

Phần kết luận nên nhắc lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác, tránh sao chép nguyên câu ở Introduction.

Học sinh không cần sử dụng những từ quá khó để bài viết trở nên “học thuật”. Một bài opinion essay tốt cần quan điểm rõ – lý do hợp lý – ví dụ phù hợp – ngữ pháp chính xác – liên kết mạch lạc.

Hy vọng qua bài viết này, học sinh đã hệ thống được những kiến thức quan trọng của Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World, từ từ vựng, phát âm và mạo từ đến cách học từng kỹ năng. Kết hợp phần lý thuyết với bài tập tự luyện sẽ giúp các em ôn Unit 2 đúng trọng tâm, hiểu cách vận dụng kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho các bài học tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 12 Unit 2: A Multicultural World

  • Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success học chủ đề gì? Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success học chủ đề gì? Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success học chủ đề gì?

    Tiếng Anh 12 Unit 2 Global Success có chủ đề A Multicultural World, tập trung vào sự đa dạng và giao thoa giữa các nền văn hóa. Học sinh tìm hiểu về ẩm thực, âm nhạc, thời trang, lễ hội, phong tục, toàn cầu hóa và culture shock; đồng thời rèn Reading, Speaking, Listening và Writing qua những tình huống liên quan đến môi trường đa văn hóa.
  • Ngữ pháp trọng tâm của Unit 2 Tiếng Anh 12 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của Unit 2 Tiếng Anh 12 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của Unit 2 Tiếng Anh 12 là gì?

    Ngữ pháp chính của Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success là Articles – review and extension. Học sinh ôn cách dùng a/an với danh từ đếm được số ít chưa xác định, the với đối tượng xác định và một số tên địa lý, đồng thời luyện trường hợp không sử dụng mạo từ với danh từ mang nghĩa chung.
  • Tiếng Anh 12 Unit 2 luyện những âm nào? Tiếng Anh 12 Unit 2 luyện những âm nào? Tiếng Anh 12 Unit 2 luyện những âm nào?

    Phần Pronunciation của Unit 2 tập trung vào ba nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/. SGK cho học sinh nghe, nhắc lại và nhận diện những âm này trong từ và câu; các ví dụ gồm join, enjoy; spicy, buy; crowded, around. Khi ôn, học sinh nên đọc cả từ trong câu để luyện khả năng nhận diện âm khi nghe thực tế.
  • Writing Tiếng Anh 12 Unit 2 yêu cầu dạng bài nào? Writing Tiếng Anh 12 Unit 2 yêu cầu dạng bài nào? Writing Tiếng Anh 12 Unit 2 yêu cầu dạng bài nào?

    Writing của Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 tập trung vào opinion essay, cụ thể là trình bày quan điểm về tác động của các lễ hội thế giới đối với giới trẻ Việt Nam. SGK đặt độ dài khoảng 180 từ và hướng học sinh tổ chức bài theo Introduction – Body – Conclusion, đồng thời phát triển lý do để bảo vệ quan điểm đã chọn.
  • Làm sao học từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 2 dễ nhớ hơn? Làm sao học từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 2 dễ nhớ hơn? Làm sao học từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 2 dễ nhớ hơn?

    Nên nhóm từ theo từng mạch như cultural identity, food and festivals, globalisation, culture shock rồi học theo collocation thay vì từng từ riêng lẻ. Ví dụ, có thể ghi nhớ preserve cultural identity, gain popularity, traditional cuisine, experience culture shock. Sau đó, hãy tự đặt câu hoặc dùng các cụm này để nói về một nền văn hóa quen thuộc; cách đó giúp từ vựng chuyển từ mức “nhận biết” sang “sử dụng được”.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ