IELTS
Blog IELTS chia sẻ phương pháp học tập, mẹo làm bài, và các tài liệu luyện thi IELTS hữu ích từ VUS. Thông tin mới nhất về kỳ thi luôn được cập nhật, giúp bạn chuẩn bị sẵn sàng để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Chia sẻ bài viết

Soạn Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success chi tiết kèm đáp án

circle 14/01/2026

Soạn Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success chi tiết kèm đáp án

Tiếng Anh 11 Unit 7 – Education Options for School-leavers trong chương trình Global Success không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ trọng tâm mà còn giúp học sinh hiểu rõ các lựa chọn học tập và định hướng nghề nghiệp sau khi rời ghế nhà trường.

Bài viết dưới đây được xây dựng nhằm giúp bạn nắm trọn kiến thức Unit 7 một cách bài bản và dễ hiểu. Nội dung bao gồm: 

  • Bảng từ vựng tiếng Anh 11 Unit 7 kèm ví dụ thực tế cũng như tổng hợp ngữ pháp cốt lõi
  • Lời giải chi tiết cho từng kỹ năng Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing,... (đính kèm link tải PDF) cùng hệ thống bài tập ôn luyện có đáp án, giúp học sinh học nhanh – hiểu sâu – đối chiếu đáp án chính xác, từ đó tự tin hoàn thành bài tập trên lớp và chuẩn bị hiệu quả cho các bài kiểm tra, đánh giá định kỳ

Từ vựng cần nắm ở Tiếng Anh 11 Unit 7

Trong Tiếng Anh 11 Global Success Unit 7, đây là nhóm từ vựng “xương sống” để hiểu nội dung bài đọc, bài nghe và triển khai ý khi nói/viết về các lựa chọn học tập – nghề nghiệp sau THPT.

STT

Từ tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

education fair

noun phrase

ngày hội tư vấn giáo dục

Students attended an education fair to learn about universities.

2

useful

adjective

hữu ích

The advice was very useful for school-leavers.

3

option

noun

lựa chọn

There are several options after graduation.

4

entrance exam

noun phrase

kỳ thi đầu vào

He passed the university entrance exam.

5

academic

adjective

mang tính học thuật

She prefers an academic career.

6

vocational school

noun phrase

trường dạy nghề

He decided to study at a vocational school.

7

biology

noun

môn sinh học

Biology is her favourite subject.

8

scientist

noun

nhà khoa học

She wants to become a scientist.

9

mechanic

noun

thợ cơ khí

He works as a car mechanic.

10

sensible

adjective

hợp lý, khôn ngoan

It is sensible to think carefully about your future.

11

school-leaver

noun

học sinh tốt nghiệp phổ thông

Many school-leavers choose higher education.

12

pursue

verb

theo đuổi

She wants to pursue a career in medicine.

13

graduation

noun

lễ / sự kiện tốt nghiệp

After graduation, he applied for a job.

14

higher education

noun phrase

giáo dục bậc cao

Higher education offers more opportunities.

15

presentation

noun

bài thuyết trình

He gave a presentation about career choices.

16

apply

verb

nộp đơn

She applied for a university course.

17

qualification

noun

bằng cấp

This job requires professional qualifications.

18

immediately

adverb

ngay lập tức

He started working immediately after school.

19

formal

adjective

chính quy

She received formal education at university.

20

degree

noun

bằng đại học

He earned a degree in engineering.

21

independently

adverb

độc lập

Students learn to work independently.

22

manage

verb

quản lý, xoay xở

She can manage her time well.

23

trade

noun

nghề thủ công / nghề kỹ thuật

He learned a trade as an electrician.

24

practical skill

noun phrase

kỹ năng thực hành

Vocational courses teach practical skills.

25

specific

adjective

cụ thể

He has a specific career goal.

26

apprenticeship

noun

chương trình học nghề

She joined an apprenticeship after school.

27

hands-on

adjective

thực hành trực tiếp

Students gain hands-on experience.

28

salary

noun

lương

The job offers a high salary.

29

institution

noun

tổ chức / cơ sở giáo dục

This institution provides quality education.

30

broad

adjective

rộng, đa dạng

University education gives broad knowledge.

31

duration

noun

thời gian kéo dài

The course has a short duration.

32

critical thinking

noun phrase

tư duy phản biện

Higher education develops critical thinking.

33

professional

adjective

chuyên nghiệp

He wants professional training.

34

brochure

noun

tờ rơi, tài liệu quảng bá

She read the brochure carefully.

35

apprentice

noun

người học việc

The apprentice learns from experienced workers.

36

wage

noun

tiền công

Workers receive a weekly wage.

37

advertisement

noun

quảng cáo

I saw the job advertisement online.

38

request

noun / verb

yêu cầu / yêu cầu

He made a request for more information.

39

suit

verb

phù hợp

This course suits her interests.

40

alternatively

adverb

thay vào đó

Alternatively, you can choose vocational training.

41

sixth-form college

noun phrase

trường THPT (lớp 11–12)

He studies at a sixth-form college.

42

technical

adjective

kỹ thuật

Technical skills are in high demand.

43

focus on

verb phrase

tập trung vào

She focuses on developing her skills.

44

bachelor’s degree

noun phrase

bằng cử nhân

He is studying for a bachelor’s degree.

45

master’s degree

noun phrase

bằng thạc sĩ

She plans to take a master’s degree.

46

doctorate

noun

bằng tiến sĩ

He hopes to earn a doctorate.

47

go on

phrasal verb

tiếp tục

She decided to go on to university.

48

refer

verb

đề cập, tham khảo

The article refers to career choices.

49

fee

noun

lệ phí / học phí

Students must pay the course fee.

50

attend

verb

tham dự

She attends a vocational school.

Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 7

Trong Unit 7, học sinh được học hai cấu trúc ngữ pháp quan trọng dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra trước một hành động khác. Đây là dạng ngữ pháp thường dùng khi nói hoặc viết về quyết định học tập, nghề nghiệp trong quá khứ.

Perfect gerunds (Danh động từ hoàn thành)

Perfect gerund được dùng để nhấn mạnh rằng hành động của danh động từ đã xảy ra trước hành động của động từ chính, thường xuất hiện sau các động từ diễn tả cảm xúc, sự thừa nhận hoặc suy nghĩ.

Cấu trúc: 

having + past participle (V3/ed)

Cách dùng: Perfect gerund thường đứng sau các động từ diễn tả:

  • cảm xúc: regret, remember, forget
  • thừa nhận / phủ nhận: admit, deny
  • suy nghĩ lại: consider

Ví dụ:

  • He regretted having chosen the wrong career path.
    → Anh ấy hối tiếc vì đã chọn sai con đường nghề nghiệp.
  • She admitted having left school early.
    → Cô ấy thừa nhận đã bỏ học sớm.

Tips:

  • choosing → nói chung chung
  • having chosennhấn mạnh việc đã xảy ra trước đó

Perfect participle clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

Perfect participle clause là gì? Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ, dùng để nói rằng:

  • Một việc đã xảy ra trước
  • Sau đó mới đến hành động chính

Cấu trúc:

Having + past participle (V3/ed), S + V

Có thể hiểu đơn giản là: Sau khi đã… / Vì đã…

Ví dụ:

  • Having finished high school, he applied for a vocational course.
    Sau khi tốt nghiệp THPT, anh ấy nộp đơn học nghề.
  • Having gained practical skills, she found a job easily.
    Vì đã có kỹ năng thực hành, cô ấy dễ dàng tìm được việc làm.

Dạng đầy đủ:

After he had finished high school, he applied for a vocational course.

Lưu ý: Chủ ngữ của mệnh đề phân từ hoàn thành và mệnh đề chính phải giống nhau.

Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 7
Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 7

Phân biệt nhanh 2 cấu trúc (rất hay nhầm)

Điểm so sánh

Perfect gerund

Perfect participle clause

Vị trí

Sau động từ chính

Đầu câu

Chức năng

Nhấn mạnh hành động đã xảy ra

Rút gọn mệnh đề “sau khi / vì”

Ví dụ

regretted having chosen…

Having chosen…, he…

Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 7 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Phần soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success dưới đây được triển khai theo đúng trình tự sách giáo khoa, bám sát từng phần kiến thức và kỹ năng gồm Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing và các phần khác.

Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, giúp học sinh nắm nhanh trọng tâm bài học, hiểu bản chất kiến thức và áp dụng hiệu quả khi làm bài tập, kiểm tra và ôn thi.

Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 7 theo từng phần kiến thức và kỹ năng
Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 7 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Tiếng Anh 11 Unit 7 Getting Started

Planning our education

1. Listen and read. (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)

2. Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).

  1. School-leavers only have the option of academic education. → F
  2. Good grades at school can help students get into university. → T
  3. Vocational schools are for those who want to develop job skills. → T
  4. Nam wants to work at his father’s car repair shop after leaving school. → F

3. Find phrases in the conversation that mean the following.

  1. an event at which students can talk to representatives of universities or vocational schools about their study options
  2. an exam that someone takes to be accepted into a school or university
  3. studying at school or university to gain knowledge and develop thinking skills
  4. a place that teaches skills needed for particular jobs

Đáp án: 

  1. education fair
  2. entrance exam
  3. academic education
  4. vocational school

4. Complete the sentences using phrases from 1.

  1. Mai ____ several biology competitions, she wants to study biology and become a scientist.
  2. Mai’s mum still regrets not ____ to university.
  3. ____ his father work hard for many years helped Nam make his decision.

Đáp án:

  1. Having won
  2. having gone
  3. Having watched

Tiếng Anh 11 Unit 7 Language

Pronunciation

Intonation in Wh- and Yes/No questions

1. Listen and repeat. Pay attention to the falling (↓) or rising (↑) intonation in each of the following questions.

  1. Did anyone go? ↗
  2. Is academic education important nowadays? ↗
  3. What are your plans for the future? ↘
  4. When does the course start? ↘

2. Listen and mark the intonation in these questions, rising (↑) or falling (↓) intonation. Practise saying them in pairs.

  1. Do you want to go to university? ↗
  2. Have you talked with your parents about your plans? ↗
  3. How much does it cost to study at university? ↘
  4. What’s your favourite subject at school? ↘

Vocabulary

Completing your education

1. Match the words and phrases with their meanings.

  1. school-leaver (n): c. a person who has just left school
  2. vocational education (np): d. education that prepares students for work in a specific trade
  3. higher education (n): a. education at a college or university
  4. qualification (n): e. an official record showing that you have finished a training course or have the necessary skills, etc.
  5. graduation (n): b. the act of completing a university degree or a course of study

2. Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1.

  1. Many parents nowadays want their children to pursue ________ at universities after leaving school.
  2. He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right ________.
  3. Many ________ choose to go to university to study academic subjects.
  4. More and more young people prefer ________ because they like to learn practical skills.
  5. Many young people find it hard to get a job immediately after ________.

Đáp án: 

  1. higher education
  2. qualifications
  3. school-leavers
  4. vocational education
  5. graduation

Grammar

1. Find and correct the mistakes in the following sentences.

  1. I forgot have discussed this topic with you. → having
  2. Had won many maths competitions helped me win a place at university. → having
  3. Nam regretted not having choose a more interesting course at university. → chosen
  4. He was proud of had won the first place in the biology competition. → having

2. Rewrite these sentences using perfect participle clauses.

  1. After we listened to an introduction to the course, we asked some questions.
  2. He failed the university entrance exams, then he decided to train to become a car mechanic.
  3. His brother had not studied hard enough, so he failed the exams.
  4. After I answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.

Đáp án: 

  1. Having listened to an introduction to the course
  2. Having failed the university entrance exams
  3. Not having studied hard enough
  4. Having answered the job interview questions

3. Work in pairs. Make sentences, using perfect gerunds and perfect participle clauses.

Example:

  • Having completed the project gave us a feeling of satisfaction.
  • Having finished school, I can apply to university.

(Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)

Tiếng Anh 11 Unit 7 Reading

Dạng bài: Reading for main ideas and specific information

Bài đọc trong Unit 7 là bài viết mang tính thông tin, trình bày các lựa chọn giáo dục dành cho school-leavers, đặc biệt nhấn mạnh vocational training và academic learning.

Mục tiêu bài đọc:

  • Giúp học sinh hiểu rõ:
    • Vocational training phù hợp với ai
    • Academic education mang lại lợi ích gì
  • So sánh các lựa chọn dựa trên:
    • Đối tượng phù hợp
    • Lợi ích mang lại
    • Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Dạng câu hỏi đọc hiểu:

  • Xác định ý chính của đoạn/bài
  • Tìm thông tin cụ thể theo yêu cầu
  • Hiểu từ vựng trong ngữ cảnh

Chiến lược làm bài đúng hướng SGK:

  • Đọc câu chủ đề của mỗi đoạn trước
  • Gạch từ khóa liên quan đến từng lựa chọn giáo dục
  • Không dịch từng câu, tập trung vào thông tin phục vụ câu hỏi

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 7 Reading

Tiếng Anh 11 Unit 7 Reading
Tiếng Anh 11 Unit 7 Reading

Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking

Chủ đề: Discussing benefits of vocational training and academic learning

Phần Speaking yêu cầu học sinh thảo luận và so sánh lợi ích giữa:

  • Vocational training
  • Academic (higher) education

Nhiệm vụ nói:

  • Trình bày lợi ích của từng lựa chọn
  • Đưa ra ý kiến cá nhân về lựa chọn phù hợp cho school-leavers
  • Trao đổi và phản hồi ý kiến bạn học

Cấu trúc nói gợi ý theo SGK:

  1. Nêu lựa chọn giáo dục
  2. Trình bày lợi ích chính
  3. Giải thích vì sao lựa chọn đó phù hợp

Tiêu chí đánh giá:

  • Nội dung đúng trọng tâm
  • Dùng từ vựng Unit 7
  • Diễn đạt mạch lạc, rõ ý

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking

Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking, Listening
Tiếng Anh 11 Unit 7 Speaking, Listening

Tiếng Anh 11 Unit 7 Listening

Dạng bài: Listening for main ideas and specific information

Nội dung: Conversation about vocational training

Bài nghe là cuộc hội thoại xoay quanh đào tạo nghề, thường là giữa học sinh và người tư vấn.

Học sinh cần nghe để:

  • Xác định ý chính của cuộc trò chuyện
  • Nắm được thông tin chi tiết như:
    • Lý do chọn vocational training
    • Cơ hội việc làm
    • Kỹ năng đạt được

Chiến lược nghe hiệu quả:

  • Đọc trước câu hỏi
  • Xác định từ khóa (training, skills, job opportunities)
  • Nghe theo ý, không cố bắt từng từ

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 7 Listening

Tiếng Anh 11 Unit 7 Writing

Dạng bài: Writing a request letter about a course (Viết thư hỏi thông tin về khóa học)

Đây là phần viết trọng tâm của Unit, yêu cầu học sinh viết một bức thư trang trọng (formal letter) để hỏi thêm thông tin về các khóa đào tạo tại một trường dạy nghề được giới thiệu trong bài đọc.

Yêu cầu nội dung:

  • Dựa vào mẫu quảng cáo về SGV Vocational School và các khóa đào tạo hướng dẫn viên du lịch

  • Hỏi thông tin cụ thể liên quan đến:

    • Điều kiện tham gia / bài kiểm tra đầu vào
    • Học phí hoặc chính sách giảm giá cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn
    • Mức lương/ngày công trong chương trình thực tập (apprenticeship)
  • Diễn đạt lịch sự, đúng văn phong thư trang trọng

Bố cục bài viết chuẩn SGK:

  • Mở đầu: Lời chào trang trọng (Dear Sir/Madam) và lý do viết thư
  • Thân bài: Lần lượt nêu các câu hỏi cần được cung cấp thông tin (sử dụng mẫu câu gợi ý trong bài)
  • Kết bài: Lời cảm ơn và mong nhận được phản hồi

Lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng cấu trúc thư trang trọng (formal letter structure)
  • Vận dụng các mẫu câu gợi ý như I would like to know…, I would appreciate it if you could tell me…
  • Trình bày rõ ràng, mạch lạc, độ dài khoảng 140–170 từ theo yêu cầu

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 7 Writing

Lưu ý: Đáp án chi tiết cho các phần Communication and Culture / CLIL, Looking Back, Project trong Tiếng Anh lớp 11 Unit 7 Global Success đã được tổng hợp đầy đủ.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and Culture / CLIL, Looking Back, Project

Tiếng Anh 11 Unit 7 Writing
Tiếng Anh 11 Unit 7 Writing

Sau khi đã nắm trọn kiến thức ngôn ngữ, từ vựng và kỹ năng trong Tiếng Anh 11 Unit 7, nhiều học sinh bắt đầu nhận ra một thực tế rất rõ:

Việc lựa chọn con đường học tập sau THPT không chỉ nằm trên sách vở, mà đòi hỏi năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế – đặc biệt là tiếng Anh học thuật.

Unit 7 đặt ra những câu hỏi quan trọng cho school-leavers: nên học tiếp đại học, theo đuổi đào tạo nghề hay bước vào thị trường lao động sớm? Dù lựa chọn nào, IELTS vẫn đang trở thành một “điểm chung bắt buộc” – từ xét tuyển đại học, học bổng, du học đến nâng cao lợi thế nghề nghiệp.

Tuy nhiên, không ít học sinh gặp khó khăn ở giai đoạn chuyển tiếp này:

  • Kiến thức tiếng Anh ở bậc phổ thông còn rời rạc, thiếu tính học thuật
  • Kỹ năng Writing – Speaking chưa đủ để diễn đạt quan điểm, lập luận rõ ràng
  • Chưa quen với dạng bài, tiêu chí đánh giá và áp lực thời gian của các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS

Đây chính là khoảng trống khiến nhiều bạn dù học tốt chương trình THPT vẫn chưa tự tin bước sang giai đoạn học thuật cao hơn.

Hiểu rõ khoảng trống giữa tiếng Anh THPTtiếng Anh học thuật ở bậc cao hơn, VUS thiết kế khóa học IELTS Core như một lộ trình chuyển tiếp bài bản dành cho học sinh cuối cấp.

Thay vì đi thẳng vào luyện đề nâng cao, IELTS Core tập trung xây nền tảng vững chắc ngay từ đầu: chuẩn hóa 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, củng cố ngữ pháp và từ vựng học thuật, đồng thời giúp học sinh hình thành mindset đúng khi học và làm bài IELTS.

Thông qua giáo trình Mindset for IELTS kết hợp tài liệu độc quyền của VUS, học viên dần làm quen với:

  • Cấu trúc đề thi, tiêu chí chấm điểm và yêu cầu thực tế của từng kỹ năng
  • Cách triển khai ý, lập luận và diễn đạt quan điểm – đúng tinh thần học thuật
  • Quy trình luyện tập có định hướng, từ làm quen dạng bài đến thực hành với IELTS Mock Test theo chuẩn British Council

Quan trọng hơn, IELTS Core không đặt nặng “chạy điểm” trong thời gian ngắn, mà giúp học sinh chuyển hóa kiến thức tiếng Anh thành năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật một cách bền vững.

  • Học đúng từ nền tảng – luyện thi thông minh: IELTS Core xây chắc từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng trước khi luyện đề, giúp học sinh không bị “hổng gốc” khi bước sang IELTS.
  • Phương pháp CoreMind Learning độc quyền: kích hoạt tư duy sâu, rèn kỹ năng phân tích đề và chiến lược làm bài thay vì học mẹo rời rạc.
  • Đội ngũ giáo viên IELTS giàu kinh nghiệm: từng luyện thi nhiều band điểm, nắm chắc cấu trúc và xu hướng đề, theo sát mục tiêu cá nhân của học viên.
  • Ngân hàng luyện tập 20.000+ nội dung (kèm AI hỗ trợ): luyện tập cá nhân hóa, chấm Writing – Speaking và luyện phát âm theo chuẩn IELTS.
  • Thành tích và cam kết rõ ràng: hơn 2.700 học viên đạt IELTS 7.0+, có cam kết đầu ra bằng văn bản, học lại miễn phí nếu chưa đạt.

Đăng ký tư vấn miễn phí cùng VUS ngay hôm nay để được đánh giá trình độ, xây dựng lộ trình IELTS phù hợp và chuẩn bị vững vàng cho lựa chọn học tập sau THPT.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Soạn Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success chi tiết kèm đáp án

Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 7 (có đáp án)

Phần bài tập dưới đây giúp học sinh củng cố từ vựng chủ đề Education options for school-leavers và ngữ pháp trọng tâm Perfect gerunds & Perfect participle clauses trong Tiếng Anh 11 Unit 7 Global Success.

Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 7 (có đáp án)
Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 7 (có đáp án)

Bài 1. Hoàn thành câu với từ/ cụm từ phù hợp

(school-leaver – vocational education – higher education – qualification – graduation)

  1. Many parents want their children to pursue __________ at universities after leaving school.
  2. A __________ is someone who has just finished secondary school.
  3. He couldn’t get the job because he didn’t have the right __________.
  4. After __________, some students choose to work immediately.
  5. __________ prepares students for specific jobs and practical skills.

Đáp án:

  1. higher education
  2. school-leaver
  3. qualification
  4. graduation
  5. vocational education

Bài 2. Chọn đáp án đúng (Perfect gerunds)

  1. Mai regretted ______ university earlier.
    A. not go
    B. not going
    C. not having gone
  2. Nam admitted ______ school early to learn a trade.
    A. leave
    B. having left
    C. to leave
  3. ______ biology competitions helped Mai decide her future career.
    A. Win
    B. Winning
    C. Having won

Đáp án:

  1. C – not having gone
  2. B – having left
  3. C – Having won

Bài 3. Viết lại câu sử dụng Perfect participle clauses

  1. After he finished high school, Nam applied for a vocational course.
    → ____________________________________________
  2. Because she had gained practical skills, she found a job easily.
    → ____________________________________________
  3. After I answered the interview questions, I was asked to prepare a short presentation.
    → ____________________________________________

Đáp án:

  1. Having finished high school, Nam applied for a vocational course.
  2. Having gained practical skills, she found a job easily.
  3. Having answered the interview questions, I was asked to prepare a short presentation.

Có thể thấy, Tiếng Anh 11 Unit 7 – Education Options for School-leavers không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ và nắm vững ngữ pháp trọng tâm như perfect gerunds và perfect participle clauses, mà còn khơi gợi tư duy nghiêm túc về các lựa chọn học tập và nghề nghiệp sau khi rời ghế nhà trường. 

Việc hiểu đúng nội dung từng phần Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing,... sẽ giúp học sinh học chắc kiến thức, làm bài hiệu quả và tự tin hơn trong các bài kiểm tra. 

Hy vọng bài soạn chi tiết này sẽ là tài liệu hữu ích, đồng hành cùng bạn trong quá trình học và ôn tập Tiếng Anh 11 theo chương trình Global Success.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 11 Unit 7 Education Options for School-leavers

  • Tiếng Anh 11 Unit 7 Getting Started học những gì? Tiếng Anh 11 Unit 7 Getting Started học những gì? Tiếng Anh 11 Unit 7 Getting Started học những gì?

    Phần Tiếng Anh 11 Unit 7 Getting Started tập trung vào chủ đề Education options for school-leavers thông qua đoạn hội thoại về hội chợ giáo dục. Học sinh làm quen các khái niệm như học đại học, học nghề, kỳ thi đầu vào và định hướng tương lai, đồng thời luyện kỹ năng nghe – đọc hiểu bối cảnh giao tiếp thực tế.
  • Tiếng Anh 11 Unit 7 Language có những nội dung nào? Tiếng Anh 11 Unit 7 Language có những nội dung nào? Tiếng Anh 11 Unit 7 Language có những nội dung nào?

    Tiếng Anh 11 Unit 7 Language gồm hai phần chính là Vocabulary và Grammar. Từ vựng xoay quanh lựa chọn giáo dục sau khi rời trường phổ thông, còn ngữ pháp trọng tâm là perfect gerunds và perfect participle clauses, giúp học sinh diễn đạt các hành động đã xảy ra trước trong quá khứ một cách rõ ràng, học thuật.
  • Tiếng Anh 11 Unit 7 Looking back có vai trò gì? Tiếng Anh 11 Unit 7 Looking back có vai trò gì? Tiếng Anh 11 Unit 7 Looking back có vai trò gì?

    Tiếng Anh 11 Unit 7 Looking back giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức của Unit 7, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đã học. Phần này đóng vai trò củng cố, giúp người học tự kiểm tra mức độ hiểu bài, phát hiện lỗ hổng kiến thức trước khi làm bài kiểm tra hoặc ôn tập cuối kỳ.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ