Cách quy đổi điểm IELTS 2026 đại học (cập nhật mới nhất)

Bước sang mùa tuyển sinh mới, quy đổi điểm IELTS 2026 tiếp tục là chủ đề được nhiều học sinh và phụ huynh đặc biệt quan tâm, nhất là khi ngày càng nhiều trường công bố phương án sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ theo các cách khác nhau.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách quy đổi điểm IELTS, mức điểm được áp dụng ở từng trường hay sự khác biệt giữa quy đổi điểm, cộng điểm khuyến khích và xét tuyển kết hợp.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu:
- Tổng quan quy định mới về IELTS trong tuyển sinh đại học 2026
- Bảng quy đổi điểm IELTS tại một số trường đại học được quan tâm
- Cách tra cứu nhanh và những nhầm lẫn phổ biến khi xem bảng quy đổi
- Nên đặt mục tiêu IELTS bao nhiêu để có lợi thế xét tuyển?
Table of Contents
Tóm tắt nhanh quy định mới về IELTS trong tuyển sinh 2026
Theo quy định mới, chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS chỉ được dùng theo hai hướng chính:
- Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học, cụ thể là quy đổi sang điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển
- Dùng để tính điểm khuyến khích khi xét tuyển. Điều này có nghĩa là IELTS vẫn có giá trị trong tuyển sinh, nhưng không còn được sử dụng quá linh hoạt như trước ở một số trường.
Một điểm rất quan trọng là thí sinh vẫn có thể vừa dùng IELTS vừa tham gia thi môn tiếng Anh THPT:
Theo hướng dẫn được Báo Chính phủ dẫn lời đại diện Bộ GD&ĐT, hệ thống xét tuyển sẽ tự động so sánh giữa điểm thi tiếng Anh thực tế và điểm IELTS quy đổi để chọn phương án có lợi hơn cho thí sinh.
Nói cách khác, nếu điểm thi tiếng Anh THPT cao hơn thì hệ thống dùng điểm thi. Còn nếu mức quy đổi điểm IELTS đại học có lợi hơn thì kết quả quy đổi sẽ được ưu tiên.
Đây là điểm rất đáng chú ý vì giúp thí sinh không phải “đánh cược” vào chỉ một phương án xét tuyển.
Lưu ý: Đây chỉ là thông tin mang tính tham khảo, cần xác nhận lại với giáo viên giảng dạy và nhà trường để có thông tin chính xác nhất.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều thí sinh dễ nhầm là cách quy đổi điểm IELTS không giống nhau giữa các trường.
Quy chế yêu cầu các cơ sở đào tạo phải tự xây dựng và công bố bảng quy đổi, trong đó bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh phải có ít nhất 5 mức điểm chênh lệch, được rà soát, điều chỉnh định kỳ từ năm 2026.
Vì vậy, cùng một mức IELTS nhưng điểm IELTS quy đổi ở mỗi trường có thể khác nhau:
- Có trường dùng IELTS để thay trực tiếp điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp
- Có trường chỉ dùng để cộng điểm khuyến khích
- Cũng có trường đưa IELTS vào một phương thức xét tuyển kết hợp riêng.
Đây chính là lý do không thể dùng một bảng chung để áp cho toàn bộ hệ thống đại học khi tra cứu quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học.
Xem thêm:
- [MỚI] Du học Canada cần IELTS bao nhiêu? Cập nhật theo bậc học
- Du học Anh cần IELTS bao nhiêu? Cập nhật MỚI theo từng bậc
- Du học Mỹ cần IELTS bao nhiêu? Cập nhật theo từng bậc học
- [MỚI] Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? Điều kiện từng bậc học
Chi tiết bảng quy đổi IELTS sang điểm một số trường đại học 2026
Lưu ý: Bảng quy đổi điểm IELTS dưới đây mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài, thí sinh cần đối chiếu thêm đề án tuyển sinh chính thức của từng trường.
Đại học Kinh tế Quốc Dân (NEU)
Với Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), IELTS năm 2026 không chỉ là chứng chỉ bổ trợ mà còn được dùng để quy đổi và kết hợp trong xét tuyển.
|
IELTS |
TOEFL iBT |
TOEIC (L&R/S/W) |
Điểm quy đổi |
|
7.5 - 9.0 |
102 trở lên |
965/190/190 trở lên |
10 |
|
7.0 |
94 - 101 |
945/180/180 |
9.5 |
|
6.5 |
79 - 93 |
890/170/170 |
9.0 |
|
6.0 |
60 - 78 |
840/160/160 |
8.5 |
|
5.5 |
46 - 59 |
785/160/150 |
8.0 |
Các thông tin NEU công bố thêm cho thấy thang quy đổi năm nay đã siết hơn trước: mốc thấp hơn bị điều chỉnh giảm và thí sinh phải đạt IELTS 7.5 mới được tính mức 10 điểm trong thang quy đổi.
Đại học Ngoại thương (FTU)
Đại học Ngoại thương (FTU) là một trong những trường được tìm kiếm nhiều nhất khi nhắc đến quy đổi điểm IELTS đại học. Năm 2026, FTU đã công bố riêng thông tin quy đổi kết quả các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh đại học chính quy.
|
Chứng chỉ |
Mức điểm 5.0 |
Mức điểm 6.5 |
Mức điểm 7.5 |
Mức điểm 8.5 |
Mức điểm 9.0 |
Mức điểm 9.5 |
Mức điểm 10 |
|
IELTS (Academic) |
4.0 - 4.5 |
5.0 - 5.5 |
6.0 |
6.5 |
7.0 |
7.5 |
8.0 - 9.0 |
|
TOEFL iBT (không chấp nhận chứng chỉ TOEFL iBT thi Online (Home Edition)) |
Từ 45 đến 50 |
Từ 51 đến 59 |
Từ 60 đến 78 |
Từ 79 đến 92 |
Từ 93 đến 101 |
Từ 102 đến 109 |
Từ 110 đến 120 |
|
Cambridge English Scale |
Từ 140 đến 153 |
Từ 154 đến 168 |
Từ 169 đến 179 |
Từ 180 đến 183 |
Từ 184 đến 191 |
Từ 192 đến 199 |
Từ 200 đến 230 |
Lưu ý: Trường chỉ nhận hồ sơ với IELTS từ 6.5 trở lên (hoặc tương đương), dù bảng quy đổi có các mốc bắt đầu từ 4.0.
Xem thêm:
- Bảng quy đổi TOEIC sang IELTS chính xác, cập nhật mới nhất
- Các cấp độ tiếng Anh (CEFR) và bảng quy đổi IELTS, TOEFL, TOEIC
- IELTS, TOEFL, TOEIC cái nào khó nhất? Sắp ra trường nên thi bằng gì?
Đại học Bách khoa Hà Nội và TPHCM
Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 của trường đại học Bách khoa Hà Nội như sau:
|
Điểm quy đổi thang 10 |
IELTS Academic |
Cambridge Assessment English |
Cambridge English Tests |
TOEFL iBT |
|
8,0 |
5.0 |
B1 Preliminary / B1 Business Preliminary |
PET (140-159) |
30-45 |
|
8,5 |
5.5 |
B2 First / B2 Business Vantage / 160-172/Pass at Grade C |
FCE (160-166) |
46-61 |
|
9,0 |
6.0 |
B2 First / B2 Business Vantage / 173-179/Pass at Grade B |
FCE (167-173) |
62-77 |
|
9,5 |
6.5 |
B2 First / B2 Business Vantage / 180-190/Pass at Grade A |
FCE (174-179) |
78-93 |
|
10 |
7.0-9.0 |
C1 Advanced / C1 Business Higher (180-199) hoặc C2 Proficiency (200-230) |
CAE hoặc CPE (180-230) |
94-120 |
Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 của trường đại học Bách khoa TPHCM như sau:
|
Loại chứng chỉ |
IELTS (Academic) |
TOEFL iBT |
TOEIC Nghe & Đọc |
TOEIC Nói & Viết |
Quy đổi trong điểm thi THPT |
|
Điểm 10.0 |
≥ 8.0 |
≥ 110 |
≥ 905 |
≥ 390 |
10.0 |
|
Điểm 9.5 |
7.5 |
102 - 109 |
835 - 900 |
380 - 389 |
9.5 |
|
Điểm 9.0 |
7.0 |
94 - 101 |
785 - 830 |
360 - 379 |
9.0 |
|
Điểm 8.5 |
6.5 |
79 - 93 |
685 - 780 |
330 - 359 |
8.5 |
|
Điểm 8.0 |
6.0 |
60 - 78 |
570 - 680 |
310 - 329 |
8.0 |
Có thể bạn quan tâm:
- Bằng IELTS có giá trị bao lâu? Lên kế hoạch thi hiệu quả cùng VUS
- Học IELTS ở đâu rẻ và tốt TPHCM? Học phí trả theo tháng tại VUS
Học viện Tài chính
|
IELTS |
TOEFL iBT trước năm 2026 |
TOEFL iBT từ năm 2026 |
SAT |
ACT |
Điểm quy đổi |
|
5.5 |
55 – 69 |
3.5 |
1050 - dưới 1200 |
22 - 26 |
9,0 |
|
6.0 |
70 – 79 |
4 |
1200 - dưới 1300 |
27 - 28 |
9,25 |
|
6.5 |
80 – 89 |
4.5 |
1300 - dưới 1400 |
29 - 30 |
9,5 |
|
7.0 |
90 – 99 |
5 |
1400 - dưới 1500 |
31 - 32 |
9,75 |
|
7.5 trở lên |
100 trở lên |
5.5 trở lên |
1500 trở lên |
33 trở lên |
10 |
Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)
Theo thông tin tuyển sinh chính thức của UEH năm 2026, trường sử dụng chứng chỉ IELTS chủ yếu theo hướng điểm cộng trong xét tuyển kết hợp và quy đổi tương đương mức điểm trúng tuyển giữa các phương thức, thay vì công bố một bảng quy đổi cố định sang điểm môn tiếng Anh như một số trường đại học khác.
|
Điểm cộng |
IELTS (Academic) 6.0 |
IELTS (Academic) 6.5 |
IELTS (Academic) 7.0 (+) |
|
Chương trình Cử nhân tài năng |
0.5 |
1.0 |
1.5 |
|
Chương trình Cử nhân Asean Co-op |
1.0 |
2.0 |
3.0 |
|
Các chương trình đào tạo còn lại (KSA, KSV) |
0.5 |
1.0 |
1.5 |
Đại học Quốc gia Hà Nội và TP.HCM
Năm 2026, 12 trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội áp dụng bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế sang thang điểm 10 khá rõ ràng
|
IELTS (Academic) |
TOEFL iBT |
Quy đổi điểm chứng chỉ tiếng Anh quốc tế sang thang điểm 10 |
|
5.5 |
72 - 78 |
8,0 |
|
6.0 |
79 - 87 |
8,5 |
|
6.5 |
88 - 95 |
9,0 |
|
7.0 |
96 - 101 |
9,5 |
|
7.5 - 9.0 |
102 - 120 |
10 |
Trong hệ thống các trường thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM, cách áp dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh năm 2026 chưa có sự thống nhất hoàn toàn. Mỗi trường thành viên có thể xây dựng phương án sử dụng và quy đổi theo tiêu chí riêng.
Dưới đây là bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế năm 2026 của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia TP.HCM.
|
TOEFL iBT Score (0–120) |
TOEFL iBT Score (0–6) |
IELTS Band |
Điểm ngoại ngữ quy đổi trên thang 10 |
|
118–120 |
6 |
9.0 |
10 |
|
115–117 |
- |
8.5 |
10 |
|
110–114 |
5.5 |
8.0 |
10 |
|
107–109 |
- |
7.5 |
9,75 |
|
96–106 |
5 |
7.0 |
9,5 |
|
79–95 |
4.5 |
6.5 |
9,0 |
|
60–78 |
4 |
6.0 |
8,5 |
|
46–59 |
3.5 |
5.5 |
8,0 |
|
35–45 |
3–2.5 |
5.0 |
7,5 |
|
32–34 |
2 |
4.5 |
7,0 |
Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 các trường đại học khác
Các trường khu vực Hà Nội & Miền Bắc
|
Trường |
Điểm IELTS |
||||||||
|
4.0 |
4.5 |
5.0 |
5.5 |
6.0 |
6.5 |
7.0 |
7.5 |
8.0–9.0 |
|
|
Đại học Kinh tế Quốc dân |
— |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
— |
— |
7 |
7,5 |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
— |
— |
7 |
8 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Thương mại |
— |
— |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Lâm nghiệp |
— |
— |
8,5 |
9 |
9,5 |
9,75 |
10 |
10 |
10 |
|
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học CMC (Hà Nội) |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,25 |
9,5 |
9,75 |
10 |
|
Đại học Thăng Long (Hà Nội) |
— |
— |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
10 |
Xem thêm:
- IELTS 7.0 là cao hay thấp? Học bao lâu để đạt 7.0 IELTS
- IELTS 7.5: Thông tin, lộ trình học & phương pháp luyện thi
- IELTS 8.0 làm được gì? Mức điểm này có khó chinh phục?
- IELTS 8.5 có phải là 'chuẩn vàng'? Đâu là bí quyết đạt được?
- Muốn đạt IELTS 9.0? Đây là những điều bạn cần biết
Các trường khu vực TP.HCM, Miền Nam & Miền Trung
|
Trường |
Điểm IELTS |
||||||||
|
4.0 |
4.5 |
5.0 |
5.5 |
6.0 |
6.5 |
7.0 |
7.5 |
8.0–9.0 |
|
|
Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế |
— |
— |
8 |
8,5 |
9 |
9,5 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Mở TP.HCM |
— |
— |
7 |
8 |
9 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
Đại học Nguyễn Tất Thành (TP.HCM) |
— |
8 |
8 |
9 |
9 |
9 |
9,5 |
9,5 |
10 |
|
Đại học Nha Trang (Khánh Hòa) |
— |
— |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
10 |
10 |
Có thể bạn quan tâm:
- IELTS 5.0: Cao hay thấp, tương đương B mấy & lộ trình ôn thi
- Học sinh/sinh viên sở hữu chứng chỉ IELTS 5.5 làm được gì?
- Chinh phục IELTS 6.0: Học gì, ôn thế nào, bắt đầu từ đâu?
- IELTS 6.5 là cao hay thấp? Câu trả lời sẽ khiến bạn bất ngờ
Cách tra cứu bảng quy đổi IELTS 2026 đúng và nhanh
Để tra cứu quy đổi điểm IELTS 2026 chính xác, bạn không nên chỉ nhìn vào band điểm rồi đối chiếu vội với bảng tổng hợp trên mạng. Muốn hiểu đúng điểm quy đổi IELTS và biết chứng chỉ của mình có lợi thế ra sao khi xét tuyển, bạn nên đi theo từng bước dưới đây:
- Bước 1: Xác định đúng trường và ngành muốn xét tuyển
Mỗi trường đại học có thể áp dụng bảng quy đổi khác nhau, thậm chí giữa các ngành hoặc các phương thức trong cùng một trường cũng có sự chênh lệch.
Vì vậy, trước khi tra cứu, bạn cần xác định rõ mình đang quan tâm đến trường nào, ngành nào và khu vực nào.
- Bước 2: Kiểm tra trường đang dùng IELTS theo hình thức nào
Đây là bước rất quan trọng vì không phải trường nào cũng dùng chứng chỉ theo cùng một cách.
Có trường quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học, có trường chỉ cộng điểm khuyến khích và cũng có trường dùng IELTS như một điều kiện trong phương thức xét tuyển kết hợp.
- Bước 3: Xem mức IELTS tối thiểu được chấp nhận
Một số trường bắt đầu nhận từ IELTS 4.0 hoặc 5.0, nhưng nhiều trường top chỉ thực sự tạo lợi thế từ 6.5 trở lên. Vì vậy, khi tra quy đổi điểm IELTS đại học, bạn cần xem kỹ ngưỡng tối thiểu trước khi so sánh các mức điểm.
- Bước 4: Đọc đúng bảng quy đổi của từng trường
Khi đã xác định đúng trường và phương thức, bạn mới nên đối chiếu bảng điểm IELTS quy đổi. Ở bước này, cần chú ý xem trường quy đổi sang thang điểm 10, quy đổi sang điểm môn tiếng Anh hay cộng trực tiếp vào tổng điểm xét tuyển.
- Bước 5: Phân biệt rõ “quy đổi điểm” và “cộng điểm”
Đây là lỗi nhầm rất phổ biến. Cách quy đổi điểm IELTS không giống với việc cộng điểm ưu tiên hay điểm khuyến khích. Nếu không tách bạch hai khái niệm này, bạn rất dễ hiểu sai lợi thế thực tế của chứng chỉ khi đăng ký nguyện vọng.
- Bước 6: So sánh với điểm thi tiếng Anh THPT nếu có
Nếu bạn vừa có chứng chỉ IELTS vừa tham gia thi tiếng Anh THPT, hãy kiểm tra xem trường hoặc hệ thống xét tuyển sẽ ưu tiên kết quả nào có lợi hơn. Đây là bước giúp bạn đánh giá đúng giá trị của điểm quy đổi IELTS trong hồ sơ xét tuyển.
- Bước 7: Đối chiếu lại với đề án tuyển sinh chính thức năm 2026
Sau khi tham khảo các bảng tổng hợp, bạn vẫn nên quay về đề án hoặc thông báo tuyển sinh chính thức của trường. Đây là cách an toàn nhất để tránh nhầm lẫn khi tra cứu quy đổi điểm IELTS 2026 và hạn chế rủi ro dùng sai thông tin.
Những nhầm lẫn phổ biến khi tra cứu quy đổi điểm IELTS
Khi tìm quy đổi điểm IELTS 2026, nhiều thí sinh thường hiểu sai cách áp dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh đại học. Dưới đây là những nhầm lẫn phổ biến bạn cần tránh để tra cứu điểm quy đổi IELTS chính xác hơn:
- Có IELTS là chắc chắn được cộng điểm cao:
Thực tế, không phải trường nào cũng cộng điểm theo cùng một cách. Có trường dùng IELTS để quy đổi sang điểm môn tiếng Anh, có trường chỉ cộng điểm ở một số phương thức, và cũng có trường chỉ xem đây là điều kiện xét tuyển.
- Trường nào cũng quy đổi giống nhau:
Đây là hiểu lầm rất phổ biến khi tra cứu quy đổi điểm IELTS đại học. Mỗi trường có thể xây dựng bảng quy đổi, ngưỡng IELTS tối thiểu và cách áp dụng hoàn toàn khác nhau.
- Có IELTS thì không cần thi tiếng Anh THPT:
IELTS có thể mang lại lợi thế, nhưng không đồng nghĩa với việc thí sinh luôn bỏ qua môn tiếng Anh THPT. Ở nhiều trường, điểm thi thực tế vẫn có thể được so sánh để chọn phương án có lợi hơn.
- Band cao là ở đâu cũng được 10 điểm:
Cùng một mức band nhưng điểm IELTS quy đổi không giống nhau giữa các trường. Có trường cho 10 điểm từ IELTS 6.5 hoặc 7.0, nhưng cũng có trường yêu cầu 7.5 hoặc 8.0 trở lên.
- Dùng IELTS rồi vẫn được cộng điểm theo mọi cách:
Không phải cứ có IELTS là được vừa quy đổi điểm, vừa cộng điểm, vừa hưởng ưu tiên trong mọi phương thức. Mỗi trường sẽ có quy định riêng về phạm vi áp dụng và cách tính điểm.
Vì vậy, trước khi dùng chứng chỉ để xét tuyển, bạn nên đọc kỹ đề án từng trường để hiểu đúng cách quy đổi điểm IELTS và tránh nhầm lẫn khi đăng ký nguyện vọng.
Nên đặt mục tiêu IELTS bao nhiêu để có lợi thế xét tuyển đại học năm 2026?
Nếu xét theo mặt bằng quy đổi điểm IELTS 2026 của nhiều trường đã công bố, mốc 6.0–6.5 là ngưỡng bắt đầu tạo lợi thế rõ rệt khi xét tuyển đại học. Tuy nhiên, mức lợi thế này không giống nhau giữa các trường, vì mỗi nơi có bảng quy đổi và cách áp dụng khác nhau.
- Nếu mục tiêu là có thêm lợi thế cơ bản nên hướng đến IELTS 5.5–6.0: Đây là mốc nhiều trường bắt đầu chấp nhận để quy đổi hoặc dùng trong xét tuyển kết hợp, nhưng chưa phải lúc nào cũng tạo ra chênh lệch lớn so với các thí sinh khác.
- Nếu mục tiêu là cạnh tranh tốt hơn ở nhiều trường nên đặt mục tiêu IELTS 6.5: Đây là mốc khá “đẹp” vì ở nhiều nơi, band này đã được quy đổi thành điểm cao; thậm chí có trường tính tương đương mức gần tối đa hoặc tối đa.
- Nếu nhắm nhóm trường cạnh tranh cao nên hướng đến IELTS 7.0–7.5: Ở một số trường top, IELTS 6.5 mới chỉ ở mức 9 điểm, còn 7.5 mới chạm mốc 10 điểm.
Tuy nhiên, để đạt được mốc IELTS đủ tạo lợi thế xét tuyển không thể chỉ dựa vào việc học dàn trải hoặc luyện đề thiếu định hướng.
Điều quan trọng là bạn cần một lộ trình rõ ràng, biết mình đang ở đâu, cần cải thiện kỹ năng nào và nên đặt mục tiêu band điểm ra sao để vừa phù hợp năng lực, vừa bám sát mục tiêu đại học.
Đây cũng là lý do nhiều học viên lựa chọn khóa học IELTS tại VUS để được xây dựng lộ trình cá nhân hóa, luyện tập bài bản và theo dõi tiến bộ rõ ràng trong suốt quá trình học.
Khóa học không chỉ tập trung vào mẹo vặt mà xây dựng nền tảng học thuật vững chắc, phát triển tư duy phản biện – chìa khóa thành công trong kỳ thi IELTS.
- Lộ trình cá nhân hóa theo band điểm: Đánh giá đầu vào chi tiết, thiết kế lộ trình riêng từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với năng lực và thời gian của bạn.
- Phương pháp CoreMind Learning: Khuyến khích học sâu, phân tích, phản biện thay vì học thuộc lòng, giúp bạn phản xạ nhanh.
- Luyện đề thật theo kỹ năng: Tập trung cải thiện từng kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với phản hồi cụ thể từ giáo viên.
- Công nghệ AI hỗ trợ: OVI IELTS App chấm Speaking, Writing theo band thật, cung cấp phản hồi phát âm tức thì.
- Thi thử mô phỏng: Thực hành trên nền tảng máy tính chuẩn British Council, kèm phân tích chi tiết từng kỹ năng.
- Kho tài liệu phong phú: Hơn 20.000 tài nguyên (video, bài tập, đề thi, workshop) hỗ trợ học online và offline.
- Giáo viên quốc tế: 100% đạt chứng chỉ CELTA/TESOL/TEFL, nhiều người từng là giám khảo IELTS, đồng hành sát sao.
- Cam kết đầu ra: Nếu chưa đạt band điểm cam kết, bạn được học lại kỹ năng hoặc toàn khóa miễn phí.
Cam kết đầu ra cùng chất lượng đào tạo vượt trội chính là lý do hàng ngàn học viên tin chọn IELTS Core tại VUS để chinh phục mục tiêu.
VUS minh chứng cho uy tín qua:
- 5 năm liên tiếp được Cambridge trao chứng nhận Trung tâm Đào tạo Vàng.
- 2 kỷ lục quốc gia: Số học viên đạt điểm tuyệt đối và đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất Việt Nam.
- 2.700+ giáo viên và trợ giảng giàu kinh nghiệm luyện thi thực chiến.
- Đối tác PLATINUM của British Council, giúp học viên tiếp cận hệ thống thi chính thống.
IELTS Core tại VUS không chỉ giúp bạn đạt band điểm mục tiêu, mà còn phát triển tư duy phản biện và nền tảng học thuật vững chắc – yếu tố thực sự quyết định thành công, dù bạn đang hướng đến 6.5 hay 8.0+.
Xem thêm:
- Khóa học IELTS online tại VUS: Hiệu quả, cam kết đầu ra
- Khóa học IELTS offline tại VUS – Học đúng trọng tâm, luyện đúng cách
Điền form đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình học cá nhân hóa, luyện thi bài bản cùng VUS!
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quy đổi điểm IELTS 2026 để dễ dàng chủ động hơn trong việc tận dụng chứng chỉ IELTS để gia tăng lợi thế xét tuyển.
Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS 2026
-
IELTS 2026 có còn được cộng điểm đại học không?
Câu trả lời là có, nhưng mức cộng không phải do mỗi trường tự nới rộng tùy ý như trước.Quy chế tuyển sinh mới quy định điểm khuyến khích dành cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ hoặc chứng chỉ quốc tế dao động từ 0 đến tối đa 1,50 điểm trên thang 30.Đồng thời, tổng điểm cộng thêm cũng không được vượt quá 10% mức điểm tối đa của thang xét tuyển. -
Vì sao cùng một band IELTS nhưng mỗi trường cho mức điểm khác nhau?
Vì mỗi trường được tự xây dựng bảng quy đổi và cách sử dụng chứng chỉ trong tuyển sinh, miễn phù hợp quy chế chung của Bộ GD&ĐT. Có trường quy đổi sang điểm môn tiếng Anh, có trường chỉ cộng điểm hoặc dùng trong xét tuyển kết hợp. -
Một chứng chỉ IELTS có được dùng vừa quy đổi vừa cộng điểm không?
Không phải lúc nào cũng được. Theo quy định 2026, chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng theo hai cách là quy đổi điểm môn ngoại ngữ hoặc cộng điểm khuyến khích, còn cách áp dụng cụ thể do từng trường quy định. -
IELTS 6.5 có được quy đổi thành 10 điểm không?
Có trường có, có trường không. Một số trường cho IELTS 6.5 đạt 10 điểm, nhưng nhiều trường chỉ quy đổi 6.5 thành 9–9,5 điểm và yêu cầu 7.0, 7.5 hoặc 8.0 mới đạt tối đa. -
Có nên vẫn thi tiếng Anh THPT nếu đã có IELTS?
Nên cân nhắc thi nếu bạn muốn giữ thêm một phương án có lợi. Thực tế, nhiều nơi cho phép so sánh giữa điểm thi tiếng Anh THPT và điểm IELTS quy đổi để chọn kết quả tốt hơn.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
