101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI]
![101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI] 101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI]](/webroot/upload/new_images/2026/202601/tu%20vung%20ve%20tet.webp)
Tết Nguyên Đán không chỉ là một ngày lễ quan trọng đánh dấu thời khắc chuyển giao năm âm lịch mới mà còn là dịp để chúng ta giới thiệu bản sắc Việt Nam đến thế giới.
Vậy bạn đã biết các từ vựng tiếng Anh về Tết hay cách miêu tả những hoạt động đặc trưng của Mùng 1 Tết tiếng Anh là gì chưa?
Trong bài viết này, VUS sẽ tìm hiểu cùng bạn:
- Bộ từ vựng tiếng Anh về Tết từ cơ bản đến nâng cao về các chủ đề phổ biến trong Tết như món ăn truyền thống, tập tục dân gian hay một số mẫu câu chúc Tết bổ ích
- Các đoạn văn hay để chia sẻ thêm về chủ đề Tết Nguyên Đán tiếng Anh
- Cách học từ vựng chủ đề Tết thật dễ dàng, giúp bạn nhớ lâu và nhớ sâu kiến thức
VUS tin rằng bộ “Tet holiday vocabulary” này sẽ là "trợ thủ" đắc lực để bạn tự tin chia sẻ về Tết Việt đến khắp năm châu.
Table of Contents
Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì?
Tết Nguyên Đán tiếng Anh thường gọi là Lunar New Year hoặc Tet.
Trong đó, lunar nghĩa là “liên quan đến mặt trăng”, thường dùng trong ngữ cảnh nói về lịch Âm, hệ lịch vốn là nét đặc trưng gắn liền với văn hóa các nước Á Đông. Vì vậy, Lunar New Year có thể hiểu là năm mới theo lịch Âm - tức là Tết Nguyên Đán.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn giới thiệu riêng về cái Tết của người Việt với sự tự hào, hãy sử dụng từ "Tet" hoặc "Vietnamese New Year".
Việc nắm rõ tên gọi chuẩn xác Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì sẽ giúp bạn triển khai các chủ đề liên quan dễ hơn.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp
Sự linh hoạt trong cách dùng từ vựng tiếng Anh về Tết không chỉ giúp bạn truyền tải đúng thông tin, mà còn khiến tiếng Anh tự nhiên hơn trong hội thoại, bài viết hoặc phần thuyết trình về văn hóa Việt Nam dịp đầu năm.
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Thời gian & dịp lễ
Bạn đã bao giờ thắc mắc Mùng 1 Tết tiếng Anh là gì, hay làm thế nào để gọi tên các mốc thời gian trong dịp Tết bằng tiếng Anh một cách chính xác nhất chưa?
Hãy cùng VUS tham khảo bảng tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về Tết để giúp nâng cấp vốn từ vựng chủ đề Tết Nguyên Đán nhé.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Lunar New Year |
|
Lunar New Year is a traditional holiday in many Southeast Asian countries. → Tết Nguyên Đán là một dịp lễ truyền thống tại nhiều quốc gia Đông Nam Á. |
|
2 |
Lunar Calendar |
Lịch âm |
In the past, many countries in Asia calculated days based on the lunar calendar. → Ngày xưa, nhiều nước châu Á tính toán ngày dựa trên lịch âm. |
|
3 |
Kitchen Gods’ Day |
Ngày cúng Ông Công Ông Táo |
I have to go home early today to prepare for the Kitchen Gods’ Day. → Hôm nay mình phải về sớm để sửa soạn cho ngày cúng Ông Công Ông Táo. |
|
4 |
Year-end Party |
Tiệc tất niên |
Every year, my friends and I have a Year-end Party together on the beach. → Mỗi năm, mình và bạn bè sẽ có một bữa tiệc tất niên bên bờ biển cùng với nhau. |
|
5 |
New Year's Eve |
Đêm Giao thừa |
New Year’s Eve is the only time my younger brother is allowed to stay up late. → Đêm Giao thừa là dịp duy nhất mà em trai mình được phép thức khuya. |
|
6 |
The moment of transition |
|
Every New Year’s Eve, Ho Chi Minh City hosts spectacular fireworks displays to celebrate the moment of transition. → Vào mỗi đêm Giao thừa, TP. Hồ Chí Minh thường tổ chức bắn pháo hoa để ăn mừng thời khắc giao thừa. |
|
7 |
The first day of Tet |
Mùng 1 Tết |
My family always gathers together on the first day of Tet. → Gia đình mình luôn quây quần bên nhau vào ngày Mùng 1 Tết. |
|
8 |
Spring Festival |
Lễ hội mùa xuân |
The Spring Festival in my hometown is always very crowded and lively. → Lễ hội mùa xuân ở quê mình luôn luôn rất đông đúc và nhộn nhịp. |
|
9 |
Ancestors' death anniversaries |
Ngày giỗ ông bà, giỗ tổ tiên |
Asian people never forget their ancestors’ death anniversaries. → Người châu Á không bao giờ quên ngày giỗ tổ tiên của họ. |
|
10 |
Before Tet |
Giáp Tết |
The days before Tet are actually more exciting than Tet itself. → Những ngày giáp Tết thật ra còn vui hơn cả Tết. |
|
11 |
During Tet |
Trong Tết |
During Tet, all companies and schools are closed for around a week. → Trong Tết, tất cả công ty và trường học đều được đóng cửa trong khoảng một tuần. |
|
12 |
After Tet |
Sau Tết |
Many people usually feel tired and depressed after Tet. → Nhiều người hay có tình trạng buồn bã và mệt mỏi sau Tết. |
|
13 |
The first visitor/first guest |
Người xông đất |
In Vietnamese culture, the first visitor is believed to determine the family's luck and fortune for the entire coming year. → Trong văn hóa Việt Nam, người xông đất được tin là sẽ quyết định sự may mắn và tài lộc của gia đình trong suốt cả năm tới. |
|
14 |
First foot |
Tục xông đất |
It is a long-standing tradition in Vietnam that the person who first foots a house brings either good or bad luck to the host. → Một truyền thống lâu đời ở Việt Nam là người đầu tiên xông đất sẽ mang lại may mắn hoặc vận xui cho gia chủ. |
|
15 |
Midnight offerings |
Cúng Giao thừa |
Vietnamese people always prepare fruits, rice, salt and candles for midnight offerings. → Người Việt luôn chuẩn bị trái cây, gạo, muối và nến cho việc cúng Giao thừa. |
|
16 |
Public holiday |
Ngày lễ chính thức (nghỉ lễ) |
Lunar New Year is an official public holiday in Vietnam. → Tết Nguyên Đán là ngày nghỉ lễ chính thức ở Việt Nam. |
|
17 |
God of Wealth’s Day |
Ngày Vía Thần Tài |
On the God of Wealth’s Day, Asian people will often buy gold to pray for good fortune. → Vào ngày Vía Thần Tài, người dân châu Á hay mua vàng để cầu may. |
|
18 |
Tending Graves Festival |
Lễ Tảo mộ |
The Tending Graves Festival is a time for families to visit and clean their ancestors' graves. → Lễ Tảo mộ là thời gian để các gia đình thăm và dọn dẹp mộ phần tổ tiên. |
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Các loại hoa trang trí dịp Tết
Bên cạnh không khí náo nức, màu sắc rực rỡ của các loài hoa chính là linh hồn của ngày Tết. Chắc hẳn nhiều bạn cũng chưa biết hoa mai tiếng Anh là gì hay tên các loài hoa đặc trưng khác của dịp Tết được gọi như thế nào?
Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh về Tết với chủ đề về hoa dưới đây nhé!
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Yellow Apricot Blossom |
Hoa mai |
In the South of Vietnam, the yellow apricot blossom is the flower that represents spring. → Ở miền Nam Việt Nam, hoa mai là loài hoa đại diện cho mùa xuân. |
|
2 |
Peach Blossom |
Hoa đào |
If the yellow apricot blossom represents spring in the South, the peach blossom is the flower that symbolizes spring in the North. → Nếu hoa mai là đại diện cho miền Nam thì ở miền Bắc, hoa đào là loài hoa biểu tượng cho mùa xuân. |
|
3 |
Kumquat tree |
Cây quất |
Kumquat trees are believed to bring good fortune to families in Vietnam. → Ở Việt Nam, cây quất được cho là đem lại lộc cho gia đình. |
|
4 |
Chrysanthemum |
Cúc đại đóa |
You can easily find chrysanthemums in many Vietnamese local markets. → Có thể dễ dàng tìm thấy cúc đại đóa ở nhiều chợ địa phương tại Việt Nam. |
|
5 |
Marigold |
Cúc vạn thọ |
Marigolds are symbols of filial piety in Asian cultures. → Cúc vạn thọ là biểu tượng của sự hiếu thảo trong văn hóa châu Á. |
|
6 |
Pussy Willow |
Nụ tầm xuân |
Many people buy pussy willow to decorate their homes at Tet. → Nhiều người mua nụ tầm xuân để trang trí nhà cửa vào dịp Tết. |
|
7 |
Gerbera (Daisy) |
Hoa đồng tiền |
Colorful Gerbera daisies make the house look more vibrant during the holiday. → Những bông hoa đồng tiền rực rỡ sắc màu giúp ngôi nhà trông tràn đầy sức sống hơn trong kỳ nghỉ lễ. |
|
8 |
Carnation |
Hoa cẩm chướng |
Carnations are sometimes mistaken as roses. → Hoa cẩm chướng thỉnh thoảng hay bị nhầm thành hoa hồng. |
|
9 |
Plum blossom |
Hoa mận |
Plum blossoms are beautiful flowers that bloom in late winter and early spring. → Hoa mận là một loài hoa nở vào cuối đông và đầu xuân. |
|
10 |
Lunar New Year pole |
Cây nêu ngày Tết |
The Lunar New Year pole is a bamboo stalk that Vietnamese people set up during Tet to ward off evil. → Cây nêu ngày Tết là một nhánh tre được người Việt dựng lên để xua đuổi tà ma trong dịp Tết. |
|
11 |
Areca palm |
Cây cau |
Some families will prepare the fruits of the areca palm to serve as offerings to a wedding. → Một vài gia đình sẽ chuẩn bị quả cau để làm lễ vật trong đám cưới. |
|
12 |
Betel vine |
Cây trầu |
Along with areca palm, betel vine is often seen in weddings as a type of offerings to the bride. → Cau và trầu hay được thấy trong các đám cưới như một dạng lễ vật cho nhà cô dâu. |
|
13 |
Bamboo |
Cây tre |
Many Vietnamese families use bamboo products to decorate their houses for Tet. → Nhiều gia đình Việt Nam sử dụng các sản phẩm từ tre để trang trí nhà cửa đón Tết. |
|
14 |
Lotus flower |
Hoa sen |
Some families prefer to display lotus flowers on their altars to show respect to ancestors. → Một số gia đình thích trưng bày hoa sen trên bàn thờ để thể hiện lòng kính trọng đối với tổ tiên. |
|
15 |
Dahlia |
Hoa thược dược |
Dahlia flowers come in many bright colors, making them perfect for Tet decorations. → Hoa thược dược có nhiều màu sắc tươi sáng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để trang trí Tết. |
|
16 |
Willow tree |
Cây liễu |
The willow tree branches look very elegant in a tall vase at Tet. → Những nhành liễu trông rất thanh lịch khi cắm trong bình cao vào dịp Tết. |
|
17 |
Poinsettia |
Hoa trạng nguyên |
Many people display poinsettia at Tet because it symbolizes success and high achievement. → Nhiều người trưng hoa trạng nguyên vào dịp Tết vì nó tượng trưng cho sự thành công và đỗ đạt cao. |
|
18 |
Fortune Plant |
Thiết mộc lan |
Fortune plants are believed to bring wealth and good energy to the owner in the new year. → Cây thiết mộc lan được tin là mang lại sự giàu có và năng lượng tốt cho gia chủ trong năm mới. |
|
19 |
Orchid |
Hoa lan |
An orchid pot is a perfect gift to wish someone a prosperous New Year. → Một chậu hoa lan là món quà hoàn hảo để chúc ai đó một năm mới thịnh vượng. |
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Hoạt động ngày Tết
Việc hiểu thật rõ các từ vựng tiếng Anh về Tết sẽ giúp bạn dễ dàng gọi tên và mô tả trọn vẹn được các phong tục truyền thống.
Từ những hoạt động quen thuộc cho đến khái niệm đi chúc Tết tiếng Anh là gì cho đến lì xì trong tiếng Anh, tất cả sẽ được giải đáp chi tiết qua danh sách dưới.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
To decorate the house |
Trang trí nhà cửa |
It’s a must for us to decorate the house and prepare food for Tet. → Chúng mình bắt buộc phải trang trí nhà cửa và chuẩn bị đồ ăn cho Tết. |
|
2 |
To visit the flower market |
Đi chợ hoa |
If you need to buy flowers for Tet, how about visiting Nguyen Hue flower market? → Nếu bạn cần mua hoa thì mình thử đi chợ hoa Nguyễn Huệ nhé? |
|
3 |
To make Chung cake |
Gói bánh chưng |
Some families still keep the tradition of making Chung cake, which is a type of sticky rice and mungbean cake, for Tet. → Vài gia đình vẫn còn giữ truyền thống gói bánh chưng - một loại bánh bằng nếp và đậu xanh - cho Tết. |
|
4 |
To worship the ancestors |
Thờ cúng gia tiên |
Have you watched the film “The Ancestral Home”? It’s a movie about the tradition of worshiping our ancestors. → Bạn đã xem bộ phim “Nhà Gia Tiên” chưa? Đó là một bộ phim về truyền thống thờ cúng gia tiên của mình. |
|
5 |
To release carps/birds |
Phóng sinh cá chép/chim |
Don’t release carps into this lake! The water is contaminated so the carps won’t be able to live! → Đừng phóng sinh cá chép vào cái hồ này! Nước ở đây bị ô nhiễm nên cá chép sẽ không sống được đâu! |
|
6 |
To visit relatives and friends |
Thăm họ hàng và bạn bè |
Every year, my friend who is studying abroad returns to Vietnam to visit her relatives and friends during spring. → Mỗi năm khi xuân về thì người bạn đang đi du học của mình đều quay về Việt Nam để thăm họ hàng và bạn bè của cô ấy. |
|
7 |
To exchange New Year’s wishes |
Chúc Tết lẫn nhau |
We all live abroad so we exchange New Year’s wishes through texts and video calls. → Chúng mình đều sống ở nước ngoài nên chúng mình chúc Tết nhau qua tin nhắn và gọi video. |
|
8 |
To give/receive lucky money: |
Phát/nhận lì xì |
I have a job so I cannot receive lucky money anymore - now I have to give lucky money to my nephews and nieces! → Mình có việc làm rồi nên không thể nhận lì xì nữa - giờ mình phải là người phát lì xì cho các cháu trai và cháu gái của mình! |
|
9 |
To go to the pagoda |
Đi chùa |
You don’t have to be a Buddhist to go to the pagoda. → Bạn không cần là Phật tử thì mới được đi chùa. |
|
10 |
Dressed (up) to the nines |
Diện quần áo thật đẹp, thật lộng lẫy |
Year-end Party is an event for us to be dressed up to the nines. → Tiệc tất niên là dịp cho chúng mình diện những bộ quần áo đẹp nhất của mình. |
|
11 |
To watch the lion dance |
Xem múa lân |
You can watch the lion dance on the opening day of a store. → Bạn có thể xem múa lân vào ngày khai trương của một cửa hàng. |
|
12 |
To reunite with (someone) |
Đoàn tụ với ai đó |
Tet is the occasion for us to reunite with our extended families. → Tết là dịp để chúng ta đoàn tụ với đại gia đình của mình. |
|
13 |
To ask for calligraphy |
Xin chữ ông đồ, xin chữ thư pháp |
Nowadays, not a lot of young people ask for calligraphy to decorate their houses anymore. → Ngày nay không còn nhiều người trẻ xin chữ thư pháp để trang trí nhà cửa. |
|
14 |
To sweep the floor |
Quét nhà |
It is believed that we should not sweep the floor on the first day of Tet to avoid sweeping away good fortunes. → Người ta tin rằng không nên quét nhà vào Mùng 1 Tết để tránh quét vận may đi mất. |
|
15 |
To bid farewell |
Tạm biệt một cái gì đó |
It’s sad to bid farewell to 2025, but I’m happy and look forward to 2026. → Thật buồn khi phải tạm biệt năm 2025, nhưng mình rất vui và mong chờ 2026. |
|
16 |
To expel evil spirits |
Xua đuổi tà ma |
In many villages, people set up a Lunar New Year pole to expel evil spirits during Tet. → Ở nhiều ngôi làng, người ta dựng một cây nêu lên để xua đuổi tà ma vào lễ Tết. |
|
17 |
To paint the town red |
Chơi hết mình, đi chơi bời linh đình. |
During Tet, everyone is ready to paint the town red with vibrant festivals and family gatherings. → Trong suốt dịp Tết, mọi người đều sẵn sàng vui chơi hết mình với những lễ hội sôi động và các buổi họp mặt gia đình. |
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Phong tục & truyền thống
Những nghi lễ và phong tục tập quán lâu đời cũng chính là điều làm nên cái "hồn" của ngày Tết Việt. Để có thể truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của những nét đẹp văn hóa này, hãy cùng VUS khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về Tết để làm phong phú hơn vốn từ của mình nhé.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Ancestor worship |
Thờ phụng tổ tiên, ông bà |
Ancestor worship is a profound tradition that shows the gratitude of Vietnamese people. → Thờ phụng tổ tiên là một truyền thống vô cùng quan trọng để cho thấy lòng biết ơn của người Việt. |
|
2 |
To burn incense |
Thắp hương/nhang |
Don’t forget to burn incense when you present offerings to your ancestors! → Đừng quên thắp hương khi dâng đồ cúng cho ông bà! |
|
3 |
To present offerings |
Dâng đồ cúng |
When presenting offerings, you have to be extremely careful. → Khi dâng đồ cúng thì phải hết sức cẩn thận. |
|
4 |
To burn joss paper |
Đốt vàng mã |
When worshiping our ancestors, we will present offerings such as food or burn joss papers. → Khi thờ cúng ông bà thì chúng ta sẽ dâng những loại đồ cúng như đồ ăn hoặc đốt vàng mã. |
|
5 |
New Year’s Eve ceremony |
Lễ trừ tịch, lễ cúng giao thừa |
The New Year’s Eve ceremony is held at midnight to welcome the new year and bid farewell to the old one. → Lễ trừ tịch được tổ chức vào nửa đêm để chào đón năm mới và tạm biệt năm cũ. |
|
6 |
To prepare the five-fruit tray |
Chuẩn bị mâm ngũ quả |
Preparing the five-fruit tray is my favourite chore because it doesn’t take a lot of time. → Sửa soạn mâm ngũ quả là công việc nhà mà mình thích làm nhất vì nó không tốn quá nhiều thời gian. |
|
7 |
Ritual of bowing |
Nghi thức quỳ lạy |
In many Asian families, the ritual of bowing to grandparents during Tet is a way to show deep respect and filial piety. → Trong nhiều gia đình châu Á, nghi thức quỳ lạy ông bà vào dịp Tết là một cách để bày tỏ sự tôn trọng và hiếu thảo của mình. |
|
8 |
Play folk games |
Chơi trò chơi dân gian |
Some popular folk games that you can play are the Mandarin Box or Tug of War. → Một vài trò chơi dân gian nổi tiếng mà bạn có thể chơi là Ô Ăn Quan hoặc Kéo co. |
|
9 |
To seek divine guidance |
Đi xem bói, đi xin xăm |
Many people visit ancient temples during Tet to seek divine guidance and pray for a smooth path in the upcoming year. → Nhiều người đi viếng chùa cổ trong dịp Tết để xin quẻ và cầu nguyện cho một năm mới hanh thông. |
|
10 |
To clean the ancestral altar |
Lau bàn thờ tổ tiên |
Decorating the ancestral altar with fresh flowers and a five-fruit tray is a crucial part of Tet preparations. → Trang trí bàn thờ gia tiên với hoa tươi và mâm ngũ quả là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị Tết. |
|
11 |
To break a resolution |
Phá vỡ lời hứa/quyết tâm đầu năm |
He promised to exercise every day, but he is afraid he might break a resolution as soon as he sees the delicious Tet food. → Anh ấy hứa sẽ tập thể dục mỗi ngày, nhưng anh ấy lại sợ là sẽ phá vỡ quyết tâm đầu năm ngay khi thấy những món Tết ngon thế nào. |
|
12 |
To write down New Year's wishes |
Khai bút đầu xuân |
Following the family tradition, my sister often picks a lucky hour on the first morning of Tet to write down New Year's wishes in her notebook. → Theo truyền thống gia đình, em gái tôi thường chọn giờ hoàng đạo vào sáng mùng 1 Tết để khai bút những mong ước năm mới vào sổ tay. |
|
13 |
To break the ground |
Động thổ đầu năm |
Many business owners choose an auspicious day after Tet to break the ground for their new offices, hoping for a prosperous year. → Nhiều chủ doanh nghiệp chọn ngày lành tháng tốt sau Tết để động thổ văn phòng mới với hy vọng một năm phát tài. |
|
14 |
To pick lucky buds |
Hái lộc đầu năm |
Late at night on New Year's Eve, people flock to the pagoda to pray for peace and pick lucky buds to bring home. → Đêm muộn Giao thừa, mọi người đổ xô đến chùa để cầu bình an và hái lộc mang về nhà. |
|
15 |
To keep an all-night vigil |
Thức canh/thức trắng đêm |
The whole family used to keep an all-night vigil around the large pot of sticky rice cake, sharing stories until the sun came up. → Cả gia đình thường thức trắng đêm bên nồi bánh chưng lớn, cùng nhau chia sẻ những câu chuyện cho đến khi mặt trời mọc. |
|
16 |
To seek words of wisdom |
Xin chữ đầu năm |
At the Temple of Literature, you can see long queues of people waiting to seek words of wisdom from the old calligraphers. → Tại Văn Miếu, bạn có thể thấy những hàng dài người chờ đợi để xin chữ từ các thầy đồ. |
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Món ăn truyền thống
Bên cạnh không khí rộn ràng, ẩm thực chính là linh hồn tạo nên bản sắc riêng của ngày Tết cổ truyền.
Việc biết một số món ăn truyền thống như củ kiệu tiếng Anh gọi thế nào, hay bánh Tét tiếng Anh là gì sẽ giúp bạn gọi tên chuẩn xác các món ăn thường thấy trên mâm cỗ Tết Việt hơn.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Pickled onions |
Hành muối |
Pickled onions are usually salty and a little bit spicy. → Hành muối thì thường khá mặn và hơi cay nhẹ. |
|
2 |
Pickled small leeks |
Củ kiệu |
You must have pickled small leeks with Chung cake. They taste great together. → Bạn phải ăn củ kiệu với bánh chưng. Chúng kết hợp với nhau ngon tuyệt vời. |
|
3 |
Boiled chicken |
Gà luộc |
I’m tired of eating boiled chicken during Tet, I want fried chicken. → Mình ngán ăn gà luộc trong Tết rồi, mình muốn ăn gà rán cơ. |
|
4 |
Jellied meat |
Thịt đông |
Jellied meat may be a bit scary to try at first, but it goes well with hot rice. → Thoạt đầu thì sẽ hơi sợ khi ăn thử thịt đông, nhưng nó rất hợp để dùng kèm cơm nóng. |
|
5 |
Caramelized pork with eggs |
Thịt kho trứng |
Every year, my mom makes a huge pot of caramelized pork with eggs. → Năm nào mẹ tôi cũng làm một nồi to thịt kho trứng. |
|
6 |
Sticky rice |
Xôi |
Don’t eat too much sticky rice, you’ll get too full for dinner. → Đừng ăn nhiều xôi quá, bạn sẽ bị no lắm đấy. |
|
7 |
Bitter melon soup |
Canh khổ qua |
It’s a bit difficult to eat bitter melon soup, but if you get used to it, it will be very good for your health. → Ban đầu thì hơi khó để ăn canh khổ qua, nhưng nếu bạn quen được vị thì nó sẽ rất tốt cho sức khỏe. |
|
8 |
Roasted watermelon seeds |
Hạt dưa |
Roasted watermelon seeds are dyed with red coloring. → Hạt dưa được nhuộm phẩm màu đỏ. |
|
9 |
Roasted pumpkin seeds |
Hạt bí |
If you cannot crack roasted watermelon seeds, try roasted pumpkin seeds. It’s easier. → Nếu không cắn được hạt dưa thì thử cắn hạt bí đi. Nó dễ hơn một chút. |
|
10 |
Candied coconut ribbons |
Mứt dừa |
Candied coconut ribbons can be dyed in many colors such as green, pink or even brown. → Mứt dừa có thể được nhuộm nhiều màu như xanh lá, đỏ hay thậm chí là nâu. |
|
11 |
Candied ginger |
Mứt gừng |
Candied ginger goes really well with hot tea. → Mứt gừng dùng cùng trà nóng rất ngon. |
|
12 |
Cashews |
Hạt điều |
One kilogram of cashews can go all the way from 100,000 VND to 500,000 VND. → Một ký hạt điều có thể có giá từ 100,000 VND đến tận 500,000 VND. |
|
13 |
Dried bamboo shoots soup |
Canh măng khô |
My mom usually cooks dried bamboo shoots soup with chicken instead of pig trotters. → Mẹ mình hay nấu canh măng khô với thịt gà thay vì chân giò |
|
14 |
Spring roll |
Gỏi cuốn/Nem cuốn/Chả giò |
Spring roll is a famous Vietnamese dish - lots of foreigners have tried to make it at home. → Gỏi cuốn là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam - có nhiều người nước ngoài đã thử tự làm món này ở nhà. |
|
15 |
Fermented pork |
Nem chua |
Lots of foreigners are obsessed with fermented pork, they think it’s delicious! → Nhiều người nước ngoài rất mê ăn nem chua, họ nghĩ nó vô cùng ngon! |
|
16 |
Cylindrical glutinous rice cake |
Bánh tét (cylindrical: hình dáng "trụ tròn" đặc trưng của bánh Tét) |
Southern people wrap cylindrical glutinous rice cakes to represent the tightly knit bond of family members. → Người miền Nam thường gói bánh tét để đại diện cho mối quan hệ khăng khít giữa các thành viên. |
|
17 |
Pickled mustard greens |
Dưa cải muối |
A bowl of sour pickled mustard greens helps balance the richness of the meat dishes in the New Year meal. → Một bát dưa cải muối giúp cân bằng sự béo của các món thịt trong mâm cơm Tết. |
|
18 |
Round watermelon |
Dưa hấu tròn |
We need to buy two round watermelons to put on the altar. → Chúng ta cần mua hai quả dưa hấu tròn để dâng lên bàn thờ. |
Từ vựng tiếng Anh về Tết: Trang trí & biểu tượng
Không khí Tết bắt đầu len lỏi ngay từ khoảnh khắc ta thay "áo mới" cho ngôi nhà bằng sắc đỏ của câu đối và sắc vàng của hoa mai.
Để gọi tên chính xác những biểu tượng may mắn này, danh sách từ vựng về Tết mà VUS đã tổng hợp dưới đây chính là chìa khóa để bạn tự tin kể về dịp lễ Tết ở Việt Nam!
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Auspicious calligraphy |
Thư pháp may mắn |
Many families hang auspicious calligraphy in their living rooms to welcome peace and prosperity. → Nhiều gia đình treo thư pháp cát tường trong phòng khách để đón chào bình an và thịnh vượng. |
|
2 |
Red envelope |
Bao lì xì đỏ |
Lucky money is put in a red envelope to symbolize luck. → Lì xì được nhét vào bao lì xì đỏ để biểu tượng cho may mắn. |
|
3 |
Ritual items |
Vật phẩm thờ cúng |
My mother carefully polishes all the ritual items on the altar before the Lunar New Year's Eve. → Mẹ mình cẩn thận đánh bóng tất cả các vật phẩm thờ cúng trên bàn thờ trước đêm Giao thừa. |
|
4 |
Bunting flags |
Cờ dây |
The streets are vibrantly decorated with colorful bunting flags to celebrate the spring festival. → Đường phố được trang hoàng rực rỡ với những dải cờ dây đầy màu sắc để chào mừng lễ hội mùa xuân. |
|
5 |
New Year’s couplets |
Câu đối Tết |
Red New Year’s couplets with meaningful messages are often pasted on both sides of the main door. → Những câu đối Tết màu đỏ với thông điệp ý nghĩa thường được dán ở hai bên cửa chính. |
|
6 |
Auspicious symbol |
Biểu tượng cát tường |
The image of a carp leaping over the gate is a popular auspicious symbol in Vietnamese culture. → Hình ảnh cá chép vượt vũ môn là một biểu tượng cát tường phổ biến trong văn hóa Việt Nam. |
|
7 |
Red lanterns |
Lồng đèn đỏ |
Glowing red lanterns are hung in front of the porch to create a warm and festive atmosphere. → Những chiếc đèn lồng đỏ lung linh được treo trước hiên nhà để tạo ra bầu không khí ấm áp và vui tươi. |
|
8 |
Gold ingots |
Thỏi vàng |
People often hang small plastic gold ingots on the kumquat tree to pray for wealth. → Mọi người thường treo những thỏi vàng nhựa nhỏ lên cây quất để cầu mong tài lộc. |
|
9 |
Firecracker ornaments |
Mô hình dây pháo |
Decorative firecracker ornaments remind us of the joyful sounds of traditional New Year celebrations. → Những mô hình dây pháo trang trí gợi nhắc chúng ta về âm thanh vui nhộn của những lễ kỷ niệm năm mới truyền thống. |
|
10 |
Red tassels |
Tua rua đỏ |
The yellow apricot branches look even more beautiful with tiny red tassels hanging from them. → Những cành mai vàng trông còn đẹp hơn khi có những sợi dây tua rua đỏ nhỏ nhắn treo lủng lẳng. |
|
11 |
Wall decals |
Decal dán tường |
My younger brother helped me stick flower wall decals to make our house look more cheerful. → Em trai mình đã giúp mình dán decal tường hình hoa để làm cho ngôi nhà trông rạng rỡ hơn. |
|
12 |
12 Zodiac Animals |
12 Con giáp |
Each year is represented by one of the 12 Zodiac Animals, and 2026 is the Year of the Horse. → Mỗi năm được đại diện bởi một trong 12 con giáp, và năm 2026 là năm Bính Ngọ. |
|
13 |
Bonsai trees |
Cây cảnh nghệ thuật (cây bonsai) |
Experienced gardeners spend months shaping their bonsai trees to display them during the holidays. → Những người làm vườn dày dạn kinh nghiệm dành hàng tháng trời để tạo dáng cho cây cảnh nghệ thuật nhằm trưng bày trong dịp lễ. |
|
14 |
Incense burner |
Lư hương |
The smoke rising from the incense burner fills the house with a sacred and peaceful scent. → Khói tỏa ra từ lư hương làm cho ngôi nhà tràn ngập mùi hương thiêng liêng và bình yên. |
|
15 |
Artificial flowers |
Hoa giả |
If you cannot tolerate fresh flowers because of your allergy, you can decorate your place with artificial flowers. → Nếu bạn không thể chịu được hoa tươi vì bị dị ứng, bạn có thể trang trí nhà cửa bằng hoa giả. |
|
16 |
Wind chimes |
Chuông gió |
The gentle sound of bamboo wind chimes at the entrance is believed to bring good energy to the home. → Tiếng chuông gió bằng tre dịu nhẹ ở lối vào được tin là sẽ mang lại năng lượng tốt cho ngôi nhà. |
|
17 |
Gold-leaf decorations |
Đồ trang trí mạ vàng |
Luxurious gold-leaf decorations are becoming a trend for modern interior styling during Tet. → Những món đồ trang trí mạ vàng sang trọng đang trở thành xu hướng thiết kế nội thất hiện đại trong dịp Tết. |
|
18 |
Ao dai |
Áo dài |
Wearing a traditional Ao dai to visit relatives is a beautiful custom that many young people still follow. → Mặc áo dài truyền thống đi thăm họ hàng là một nét tập quán đẹp mà nhiều bạn trẻ vẫn đang duy trì. |
Xem thêm:
- Lì xì tiếng Anh là gì? Từ vựng, cách nói và lời chúc Tết hay
- Bánh tét, bánh chưng tiếng Anh là gì? Cách gọi đúng & ý nghĩa văn hóa
- Giao thừa tiếng Anh là gì? New Year's Eve? Cụm từ, đoạn văn đi kèm
Ngoài ra, VUS còn mang đến nhiều tài liệu học tiếng Anh thú vị tại Góc học tập VUS.
Từ vựng tiếng Anh về Tết dùng để chúc nhau
Tết Nguyên Đán là dịp để chúng ta trao nhau những lời chúc may mắn và niềm vui. Nhưng làm sao để có thể gửi những lời chúc Tết bằng tiếng Anh thật ý nghĩa?
Hãy cùng bổ sung thêm vốn từ vựng về Tết tiếng Anh cùng những cụm từ để chúc một năm mới an khang nhé!
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Blessing |
Lời chúc, điềm lành |
We exchange New Year’s wishes/blessings to hope for a happy year together. → Chúng mình trao nhau vô vàn lời chúc tốt đẹp để cầu mong một năm hạnh phúc bên nhau. |
|
2 |
Vigor |
Sức khỏe, tinh thần dồi dào, mạnh mẽ |
May the New Year bring you good health, lasting happiness, and fresh vigor in all that you do. → Chúc bạn năm mới đến sẽ có nhiều sức khỏe, hạnh phúc và tinh thần dồi dào, mạnh mẽ. |
|
3 |
Prestigious |
Uy tín, danh giá |
Wishing you a New Year filled with success, new opportunities and prestigious achievements. → Chúc bạn một năm mới tràn ngập thành công, có thêm những cơ hội mới và đạt được nhiều thành tựu danh giá. |
|
4 |
Abundance |
Sự sung túc, đủ đầy |
Wishing you a year of abundance, growth, and rewarding opportunities. → Chúc bạn có một năm có đầy sự sung túc, phát triển và thêm nhiều những cơ hội giá trị. |
|
5 |
Flourishing |
Phát triển rực rỡ, hưng thịnh |
May you flourish in health, personal happiness, and all that you pursue in the New Year. → Chúc bạn năm mới này phát triển rực rỡ trong sức khỏe, hạnh phúc cá nhân và tất cả những điều mà bạn theo đuổi. |
|
6 |
Bountiful |
Dồi dào, phong phú, gặt hái được nhiều thành công |
May your days be bountiful and your heart be full in the coming year. → Chúc những ngày trong năm tới của bạn gặt hái được nhiều thành tựu và luôn luôn hạnh phúc. |
|
7 |
Miraculous |
Diệu kỳ, phi thường |
May the New Year bring you miraculous moments, lasting peace, and great success. → Mong rằng năm mới sẽ đem lại cho bạn những khoảnh khắc diệu kỳ, bình an và thành công lớn. |
|
8 |
Harmonious |
Hòa thuận |
Wishing you a harmonious and joyful year with your family, friends, and loved ones. → Chúc bạn có một năm hòa thuận và vui vẻ bên gia đình, bạn bè cùng những người thân yêu. |
|
9 |
To bestow |
Ban phát, đem lại cho ai đó cái gì đó |
May this New Year bestow upon you countless blessings and joyful moments. → Cầu cho năm mới này sẽ đem lại cho bạn vô số lời chúc tốt đẹp và khoảnh khắc hạnh phúc. |
|
10 |
Triumph |
Thành tựu rạng rỡ, vẻ vang |
Wishing you a New Year filled with triumph, happiness, and good health. → Chúc một năm mới tràn đầy thành tựu, hạnh phúc và sức khỏe. |
|
11 |
Wellness |
Sức khỏe cả về trạng thái tinh thần lẫn thể chất |
Both physical and mental wellness are very important. So in 2026, I wish you a year of success, inner peace, and true wellness. → Sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần đều vô cùng quan trọng. Vậy nên trong 2026, mình chúc bạn một năm có được thành công, bình an và cả sức khỏe trọn vẹn. |
|
12 |
Longevity |
Trường thọ, sống thọ, sống lâu |
My children wish their grandparents good health and longevity in the New Year. → Con mình chúc ông bà trong năm mới sẽ có nhiều sức khỏe và sống lâu thật lâu. |
|
13 |
Security |
An khang, ổn định, vững vàng |
May the New Year bring you stability, security, and lasting success. → Cầu cho năm mới sẽ đem lại cho bạn sự ổn định, an khang và thành công lâu dài. |
|
14 |
Prosperity |
Thịnh vượng (hay đi cùng an khang) |
The wish that is most often used during the New Year is to wish someone security and prosperity. → Lời chúc hay được dùng nhiều nhất trong năm mới là chúc một ai đó sẽ được an khang thịnh vượng. |
|
15 |
Aspirations |
Những khát vọng, mong cầu |
Wishing you a New Year where your aspirations take shape and your dreams come true. → Cầu cho những khát vọng và ước mơ của bạn sẽ trở thành sự thật trong năm mới. |
|
16 |
Affluence |
Sự giàu có, sung túc |
Wishing you affluence not only in wealth, but also in health and joy. → Chúc bạn năm mới có được sự sung túc không chỉ trong tiền bạc của cải mà còn trong sức khỏe và hạnh phúc. |
|
17 |
To strive for |
Phấn đấu để đạt được cái gì đó |
My grandparents always pray for me to have the courage to strive for what I want in life. → Ông bà mình luôn cầu nguyện để mình có sự dũng cảm mà phấn đấu đạt được những thứ mình muốn trong đời. |
|
18 |
Everything goes as planned |
Vạn sự như ý |
You had a tough year in 2025, I hope in 2026, everything will go as you planned. → Năm 2025 bạn đã vất vả rồi, mình hy vọng trong năm 2026 bạn sẽ được vạn sự như ý. |
3 đoạn văn mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết
Để nắm vững từ vựng về Tết, không gì hiệu quả hơn việc học qua các ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là 3 đoạn văn mẫu thuộc chủ đề Tết Nguyên Đán, giúp bạn ứng dụng bộ từ vựng tiếng Anh về Tết một cách tự nhiên và ấn tượng nhất.
Đoạn 1: Family Reunion
The Lunar New Year is the time for people to reunite with their families. No matter how far people live, they always try to return home to gather and feast on traditional dishes. On the first day of the Lunar New Year, members exchange New Year’s wishes and pay New Year visits to their relatives and neighbors.
We believe that these moments of connection help bring luck and joy upon everyone, creating a warm atmosphere that wards off the loneliness of the past year. It is a time to worship our ancestors and appreciate the peace we have.
Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của ngày đoàn viên
Tết Nguyên Đán là thời điểm để gia đình sum họp. Dù sống xa đến đâu, mọi người luôn cố gắng trở về nhà để cùng quây quần và thưởng thức tiệc đồ ăn truyền thống. Trong Mùng 1 Tết, các thành viên trao nhau lời chúc năm mới và đi chúc Tết họ hàng, láng giềng.
Chúng tôi tin rằng những khoảnh khắc kết nối này giúp mang lại may mắn, niềm vui cho mọi người, tạo nên bầu không khí ấm áp giúp xua tan đi những nỗi cô đơn của năm cũ. Đây cũng là dịp để thờ cúng tổ tiên và trân trọng sự bình an mà chúng ta đang có.
Đoạn 2: Wishes and Luck
One of the most exciting traditions during Tet is giving and receiving lucky money. Children often strive for good grades to please their grandparents, who then bestow blessings of wellness upon them. When we pay a New Year visit, we often wish the host a flourishing career and prosperity.
Everyone wears new clothes to ring in the New Year, hoping that everything goes as planned. These simple acts of kindness reflect our aspirations for a miraculous year ahead, filled with abundance and success.
Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chúc Tết và may mắn
Một trong những truyền thống thú vị nhất trong dịp Tết là tặng và nhận tiền lì xì. Trẻ em thường phấn đấu đạt điểm cao để làm vui lòng ông bà, những người sẽ ban tặng lời chúc sức khỏe cho các em. Khi đi chúc Tết, chúng ta thường chúc gia chủ một sự nghiệp phát triển rực rỡ và thịnh vượng.
Mọi người đều mặc quần áo mới để chào đón năm mới, hy vọng rằng vạn sự như ý. Những hành động tử tế giản đơn này phản ánh khát vọng về một năm mới kỳ diệu phía trước, tràn đầy sự dư dả và thành công.
Đoạn 3: Preparation and Decoration
In the weeks leading up to the holiday, every Vietnamese family will be extremely busy decorating their homes with yellow apricot blossoms or peach blossoms. The five-fruit tray is carefully arranged on the ancestral altar to show respect to those who passed away. People also go to the markets to buy flowers and food such as cashews or roasted watermelon seeds, hoping to get more prosperity in the upcoming year.
Burning joss papers, preparing cylindrical glutinous rice cake or Chung cake and releasing carps or birds are also activities that Vietnamese people often do before Tet. Preparing for Tet is not just about physical work; it’s about refreshing our souls to welcome a bountiful and harmonious New Year.
Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và trang hoàng nhà cửa
Trong những tuần trước ngày lễ, mọi gia đình Việt Nam đều bận rộn trang hoàng nhà cửa bằng hoa đào hoặc hoa mai. Mâm ngũ quả được sắp xếp cẩn thận trên bàn thờ tổ tiên để bày tỏ lòng thành kính với những người đã khuất. Mọi người cũng đổ xô đi chợ để mua hoa và đồ ăn như hạt điều hay hạt dưa, hy vọng sẽ làm ăn phát đạt trong năm tới.
Đốt vàng mã, gói bánh tét hoặc bánh chưng và phóng sinh cá chép hoặc chim chóc cũng là các hoạt động mà người Việt hay làm trước Tết. Chuẩn bị cho Tết không chỉ là công việc chân tay; đó còn là dịp để làm mới tâm hồn nhằm đón chào một năm mới dồi dào và hòa thuận.
Có thể bạn quan tâm:
- 100+ lời chúc Tết tiếng Anh 2026 hay, dễ dùng, không sợ sai
- Talk about Tet holiday in Vietnam: Cấu trúc trả lời & bài mẫu
Việc nắm vững bộ từ vựng và cách viết về chủ đề Tết Nguyên Đán chỉ là bước đầu tiên trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
Để có thể tự tin giao tiếp, phản xạ tự nhiên và sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản xứ trong mọi tình huống đời thường, bạn cần một môi trường rèn luyện bài bản để giúp nắm vững và vận dụng tất cả các từ vựng trên đúng lúc - đúng chỗ.
Vì vậy, VUS – Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ xây dựng lộ trình học tiếng Anh toàn diện, kết hợp giáo trình quốc tế với triết lý giáo dục Discovery Learning (Học qua khám phá), giúp học viên không chỉ mở rộng vốn từ và ngữ pháp, mà còn áp dụng chính xác được các kiến thức tiếng Anh trong mọi tình huống.
Tại VUS, học viên sẽ có môi trường để học và áp dụng trọn vẹn kiến thức từ vựng – ngữ pháp, đồng thời hình thành phản xạ giao tiếp – tư duy học thuật, phù hợp với mọi mục tiêu từ giao tiếp đến học thuật.
Với mạng lưới hơn 60 trung tâm hiện đại trên toàn quốc, VUS mang đến môi trường học chuẩn quốc tế, phù hợp với từng mục tiêu và độ tuổi:
- Tiếng Anh Mầm non: Làm quen ngôn ngữ qua hoạt động tương tác, hình thành phản xạ và phát âm chuẩn ngay từ đầu.
- Tiếng Anh Tiểu học: Xây nền tảng vững chắc về từ vựng – phát âm – ngữ pháp, phát triển kỹ năng nghe – nói tự nhiên.
- Tiếng Anh Trung học cơ sở: Phát triển kỹ năng học thuật, tư duy phản biện, chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge và IELTS.
- Tiếng Anh nền tảng cho người mới bắt đầu/mất gốc: Thiết kế lộ trình từ đầu, khôi phục kiến thức nền và nâng cao khả năng giao tiếp thực tế.
- Tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn: Thời gian linh hoạt, nội dung sát nhu cầu công việc.
- Luyện thi IELTS chuyên sâu: Lộ trình cá nhân hóa, luyện đề theo chuẩn quốc tế, phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh một cách bài bản và tự tin cùng VUS. Đăng ký tư vấn & kiểm tra trình độ miễn phí để nhận lộ trình học phù hợp dành riêng cho bạn.
Cách học từ vựng tiếng Anh về Tết hiệu quả, nhớ lâu
Dù sở hữu danh sách các từ vựng về Tết tiếng Anh phong phú đến đâu, bạn vẫn sẽ dễ dàng quên mất chúng nếu không có phương pháp ôn tập đúng đắn.
Việc ghi nhớ bộ “Tet holiday vocabulary” không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng, mà cần sự kết hợp giữa nhiều phương pháp khác nhau.
Hãy cùng VUS khám phá những bí quyết giúp bạn "nằm lòng" bộ từ vựng này hơn nhé!
1. Ghi nhớ từ vựng về Tết hiệu quả với sơ đồ tư duy (Mind Map)
Thay vì học từ vựng theo danh sách rời rạc, bạn nên sắp xếp kiến thức từ vựng chủ đề Tết Nguyên Đán theo dạng sơ đồ tư duy để não bộ ghi nhớ theo hệ thống.
Hãy đặt Tết Nguyên Đán ở trung tâm, sau đó mở rộng thành các nhánh quen thuộc như món ăn ngày Tết, hoạt động truyền thống, cảm xúc đầu năm hay phong tục gia đình.
Khi mỗi từ vựng được gắn với hình ảnh minh họa cụ thể (chẳng hạn: bánh chưng, hoa mai, hoa đào). Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về Tết sẽ trở nên tự nhiên hơn, giúp bạn nhớ lâu thay vì chỉ “thuộc tạm thời”.
2. Đưa từ vựng Tết vào đời sống thực khi đi chúc Tết
Ngôn ngữ chỉ thực sự được ghi nhớ khi được sử dụng trong bối cảnh thật. Dịp Tết chính là thời điểm lý tưởng để bạn vận dụng những gì đã học.
Ví dụ: Khi nhận hoặc trao lì xì đầu năm, bạn có thể tự nhẩm lại lì xì tiếng Anh là gì (lucky money), hoặc sử dụng các câu chúc Tết tiếng Anh đã chuẩn bị sẵn.
Việc liên kết từ vựng với trải nghiệm quen thuộc như chúc Tết, sum họp gia đình sẽ giúp kiến thức chuyển dần từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, đúng cách mà ngôn ngữ được tiếp thu tự nhiên nhất.
3. Củng cố từ vựng bằng flashcards và ứng dụng học tập
Để hệ thống lại từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên Đán, flashcards là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả cao. Bạn có thể tự tạo thẻ học hoặc sử dụng các nền tảng như Quizlet để ôn tập linh hoạt.
Một mặt thẻ ghi câu hỏi như bánh tét tiếng Anh là gì, mặt còn lại là nghĩa kèm ví dụ sử dụng. Khi kết hợp flashcards với phương pháp lặp lại ngắt quãng, bạn sẽ dần làm chủ toàn bộ nhóm từ vựng về Tết mà không cảm thấy quá tải.
4. Học sâu hơn bằng cách mô tả hình ảnh và video về Tết
Một cách học nâng cao nhưng rất hiệu quả là diễn đạt hình ảnh và video Tết bằng tiếng Anh. Hãy chọn một bức ảnh gia đình quây quần ngày đầu năm hoặc một video ngắn về không khí Tết, rồi thử mô tả lại nội dung bằng tiếng Anh.
Khi phải suy nghĩ cách giải thích mùng 1 Tết tiếng Anh là gì hay đi chúc Tết tiếng Anh là gì, não bộ sẽ chủ động kết nối từ vựng với ngữ cảnh cụ thể. Đây chính là nền tảng giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách.
VUS hy vọng những chia sẻ trong chủ đề từ vựng tiếng Anh về Tết đã giúp bạn khám phá ra được thêm nhiều từ vựng thật hay để có thể tự tin nói về ngày lễ truyền thống của chúng ta hơn!
FAQs: Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh về Tết
-
Những từ tiếng Anh liên quan đến Tết phổ biến nhất là gì?
Các từ vựng tiếng Anh về Tết quen thuộc nhất gồm: Lunar New Year (Tết Nguyên Đán), Lucky money (Lì xì) và Chung cake (Bánh chưng). Bên cạnh đó, các loại hoa như Peach blossom (Hoa đào) hay Yellow apricot blossom (Hoa mai) cũng thường xuyên được nhắc đến. -
Nghĩa của Tet Holiday?
Tet holiday là tên gọi tiếng Anh của Tết Nguyên Đán Việt Nam. Đây là kỳ nghỉ quan trọng nhất trong năm, mang ý nghĩa tiễn đưa năm cũ và chào đón năm mới theo Âm lịch. -
Tết diễn ra vào ngày nào bằng tiếng Anh?
“Tết diễn ra vào ngày nào” thường được hỏi bằng câu “When does Tet take place?” và câu trả lời ngắn gọn, chuẩn xác là “Tet marks the beginning of the Lunar New Year and usually takes place in late January or early February.” -
Tết ở nước ngoài gọi là gì cho đúng?
Người nước ngoài chủ yếu gọi Tết là Lunar New Year; trong một số trường hợp, người Việt Nam mình dùng Tet khi nói riêng về Tết của Việt Nam
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
![101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI] 101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI]](/webroot/upload/new_images/2025/202509/vus%20cach%20hoc%20gioi%20tieng%20anh.webp)
![101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI] 101+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán phổ biến nhất [MỚI]](https://vus.edu.vn/webroot/upload/202407/1f91f9b55f314b725afc059e8094a509.webp)