Tiếng Anh cơ bản
Khám phá các phương pháp học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu. Blog cung cấp tài liệu học tập dễ hiểu và bài tập thực hành giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Chia sẻ bài viết

Lì xì tiếng Anh là gì? Từ vựng, cách nói và lời chúc Tết hay

Lì xì tiếng Anh là gì? Từ vựng, cách nói và lời chúc Tết hay

“Lì xì tiếng Anh là gì?” Cách nói phổ biến nhất là lucky money (tiền lì xì/tiền lấy may) và red envelope (bao lì xì/phong bao đỏ), nhưng dùng từ nào cho đúng còn tùy bạn đang nhấn vào “tiền” hay “phong bao” và ngữ cảnh giao tiếp.

Trong bài viết này, bạn sẽ được:

  • Giải nghĩa nhanh “lì xì tiếng Anh là gì” và phân biệt cách dùng chuẩn giữa lucky money với red envelope, kèm ví dụ.
  • Bổ sung bộ từ vựng và cụm từ liên quan đến lì xì – Tết; đồng thời được gợi ý lời chúc Tết tiếng Anh đi kèm lì xì theo từng đối tượng.
  • Chỉ ra lỗi sai phổ biến khi dịch/dùng từ để tránh sai ngữ cảnh, và phần FAQ trả lời nhanh các câu hỏi hay gặp về lì xì.

Lì xì tiếng Anh là gì? Dùng “lucky money” hay “red envelope”?

Trong tiếng Anh, “lì xì” thường được diễn đạt theo 2 cách phổ biến nhất:

  • lucky money: nhấn mạnh tiền may mắn được tặng vào dịp Tết/Lunar New Year.
  • red envelope (hoặc lucky red envelope): nhấn mạnh phong bao đỏ đựng tiền.

Ví dụ:

In Vietnam, lucky money is traditionally placed in a red envelope to symbolize good fortune. (Ở Việt Nam, tiền lì xì theo truyền thống được đặt trong bao lì xì màu đỏ để tượng trưng cho may mắn.)

Tóm lại, “Lì xì” trong tiếng Anh thường được gọi là “lucky money” (khoản tiền được tặng để mang lại may mắn trong dịp Tết Nguyên Đán), thường được đựng trong “red envelope” (bao lì xì màu đỏ).

Lì xì tiếng Anh là gì? Dùng “lucky money” hay “red envelope”?
Lì xì tiếng Anh là gì? Dùng “lucky money” hay “red envelope”?

Từ vựng liên quan đến lì xì trong tiếng Anh

Dưới đây là các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thường dùng khi nói về lì xì trong dịp Tết, từ cách gọi “tiền lì xì/bao lì xì” đến các động từ miêu tả hành động trao – nhận.

  • lucky money (n): tiền lì xì, tiền lấy may
  • red envelope (n): bao lì xì, phong bao đỏ
  • lucky red envelope (n): phong bao đỏ may mắn (bao lì xì)
  • cash (n): tiền mặt
  • banknote (n): tiền giấy
  • small amount (n phrase): một khoản nhỏ
  • a token amount (n phrase): số tiền mang tính tượng trưng (lấy may)
  • give someone lucky money (v phrase): lì xì cho ai, mừng tuổi cho ai
  • give someone a red envelope (v phrase): tặng ai một bao lì xì
  • put money in an envelope (v phrase): bỏ tiền vào phong bao
  • receive/get lucky money (v phrase): nhận tiền lì xì
  • open a red envelope (v phrase): mở bao lì xì
  • a Lunar New Year tradition (n phrase): một truyền thống của Tết âm lịch
  • Lunar New Year (n): Tết âm lịch
  • Tet holiday (n phrase): kỳ nghỉ Tết (cách nói gắn với “Tết” Việt Nam)
  • New Year’s blessings (n phrase): lời chúc năm mới (phúc lành năm mới)
  • blessing (n): lời chúc/phúc lành
  • wish someone good luck (v phrase): chúc ai may mắn
  • good luck (n): may mắn
  • good fortune (n phrase): vận may
  • prosperity (n): thịnh vượng
  • health and happiness (n phrase): sức khỏe và hạnh phúc
  • peace and joy (n phrase): bình an và niềm vui
  • elders (n): người lớn tuổi, bề trên
  • children (n): trẻ em
  • family gathering (n phrase): buổi sum họp gia đình
  • New Year visit (n phrase): đi chúc Tết (đi thăm hỏi dịp năm mới)
  • pay a New Year visit (v phrase): đi chúc Tết
  • lucky color (red) (n phrase): màu may mắn (màu đỏ)
  • symbolize luck (v): tượng trưng cho may mắn
  • bring good luck (v phrase): mang lại may mắn

Xem thêm: 

Từ vựng liên quan đến lì xì trong tiếng Anh
Từ vựng liên quan đến lì xì trong tiếng Anh

Gợi ý cách chúc Tết tiếng Anh đi kèm lì xì (kèm dịch)

Khi “lì xì”, người Việt thường nói lời chúc ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa chúc may mắn – sức khỏe – học hành – công việc. Trong tiếng Anh, bạn có thể nói theo 2 cách:

  • Chúc trước rồi đưa lì xì: “Happy Lunar New Year! Wishing you…” → sau đó đưa "red envelope".
  • Đưa lì xì rồi chúc: “Here’s some lucky money for you. May you…”

Mẹo để câu chúc “mượt” như người bản xứ: dùng cấu trúc Wishing you… / May you… / Hope you… và chọn đúng đối tượng (trẻ em, người lớn tuổi, bạn bè, đồng nghiệp).

Gợi ý cách chúc Tết tiếng Anh đi kèm lì xì (kèm dịch)
Gợi ý cách chúc Tết tiếng Anh đi kèm lì xì (kèm dịch)

1) Lời chúc khi trao lì xì cho trẻ em (ấm áp, đúng vibe gia đình)

Nhóm này nên ưu tiên các ý: ngoan ngoãn – học tốt – tự tin – khỏe mạnh – vui vẻ.

Mẫu câu nói kèm hành động (trao lì xì):

  • Happy Lunar New Year! Here’s some lucky money for you.
    (Chúc mừng năm mới! Đây là lì xì của con nè.)
  • Here’s a red envelope for you – may it bring you lots of luck!
    (Đây là bao lì xì của con – chúc con nhiều may mắn nhé!)

Câu chúc ngắn gọn, dễ dùng:

  • Wishing you a year full of joy and laughter!
    (Chúc con một năm đầy niềm vui và tiếng cười!)
  • May you stay healthy and grow strong this year!
    (Chúc con luôn khỏe mạnh và lớn nhanh nhé!)
  • Hope you do well in school and enjoy learning!
    (Chúc con học tốt và thấy việc học thú vị nhé!)
  • May you be brave, confident, and kind!
    (Chúc con dũng cảm, tự tin và luôn tử tế!)

Nếu muốn “đậm chất Tết” nhưng vẫn tự nhiên tiếng Anh: This is just a small gift, the blessing is what matters most. (Đây chỉ là món quà nhỏ thôi, quan trọng là lời chúc.)

2) Lời chúc khi lì xì cho người lớn tuổi (lịch sự, trang trọng vừa đủ)

Với ông bà/cha mẹ/người lớn tuổi, nên ưu tiên: sức khỏe – bình an – an vui – nhiều phúc.

Câu chúc lịch sự, dễ nói:

  • Wishing you good health and peace in the new year.
    (Chúc ông/bà/ba/mẹ sức khỏe và bình an trong năm mới.)
  • May you have a calm, happy, and fulfilling year ahead.
    (Chúc năm mới an yên, vui vẻ và viên mãn.)
  • Wishing you happiness, warmth, and many blessings.
    (Chúc nhiều niềm vui, ấm áp và phúc lành.)

Câu “ấm” hơn, mang tính gia đình: Thank you for everything. Wishing you a wonderful new year. (Con cảm ơn vì tất cả. Chúc ông/bà/ba/mẹ năm mới thật tuyệt vời.)

3) Lời chúc khi lì xì cho bạn bè/anh chị em (vui vẻ, gần gũi)

Nhóm này hợp với các ý: may mắn – vui – thành công – nhiều trải nghiệm.

  • Happy Lunar New Year! Wishing you a year full of good vibes and great moments.
    (Chúc năm mới! Chúc bạn một năm toàn năng lượng tích cực và nhiều khoảnh khắc đáng nhớ.)
  • May all your plans work out and bring you happiness.
    (Chúc mọi dự định của bạn đều suôn sẻ và mang lại niềm vui.)
  • Wishing you success, good health, and lots of fun this year!
    (Chúc bạn thành công, khỏe mạnh và thật nhiều niềm vui trong năm nay!)

Nếu bạn bè là người nước ngoài và bạn đang “giới thiệu văn hóa lì xì”: 

In Vietnam, we give lucky money in red envelopes for good luck. Happy Lunar New Year! (Ở Việt Nam, tụi mình lì xì trong phong bao đỏ để lấy may. Chúc mừng năm mới âm lịch!)

4) Lời chúc khi lì xì trong môi trường công việc (đúng mực, chuyên nghiệp)

Ở workplace, nên giữ giọng: lịch sự – tích cực – hướng tới hiệu quả công việc, tránh quá thân mật.

  • Wishing you a successful and rewarding year ahead.
    (Chúc bạn một năm mới thành công và nhiều thành quả.)
  • May this year bring you growth, progress, and great opportunities.
    (Chúc năm nay mang đến phát triển, bước tiến và nhiều cơ hội tốt.)
  • Wishing you good health and continued success at work.
    (Chúc bạn sức khỏe và tiếp tục gặt hái thành công trong công việc.)

Nếu bạn muốn nói kèm “lì xì” nhưng vẫn chuyên nghiệp: Happy Lunar New Year! Here’s a small red envelope for good luck. (Chúc mừng năm mới! Đây là một phong bao nhỏ lấy may.)

5) “Combo” câu chúc + câu trao lì xì (dùng ngay)

Bạn có thể dùng các combo dưới đây để nói một lần là trọn ý, rất tự nhiên:

  • Happy Lunar New Year! Here’s some lucky money for you. Wishing you lots of luck and happiness!
    (Chúc mừng năm mới! Đây là lì xì. Chúc nhiều may mắn và hạnh phúc!)
  • Here’s a red envelope for you – may you stay healthy and have a wonderful year ahead!
    (Đây là bao lì xì – chúc bạn khỏe mạnh và một năm mới thật tuyệt!)
  • A small gift for good luck. Wishing you a peaceful and prosperous new year!
    (Món quà nhỏ lấy may. Chúc năm mới bình an và thịnh vượng!)

Những lỗi sai phổ biến khi dịch “lì xì” sang tiếng Anh (để tránh mất điểm)

Nếu bạn từng băn khoăn “lì xì tiếng Anh là gì” và đã thử dịch theo cảm giác, một số lỗi dưới đây khá dễ gặp.

1) Dịch “lì xì” thành “tip” hoặc “bonus”

  • tip thường là tiền bo vì dịch vụ (nhà hàng, tài xế…), không phù hợp ngữ cảnh Tết.
  • bonus là tiền thưởng (công việc), không mang nghĩa “lấy may”.

→ Cách diễn đạt phù hợp hơn: lucky money / money in a red envelope.

2) Dùng một từ “siêu ngắn” nhưng người nghe vẫn không hiểu

Nói “red envelope” thôi đôi khi người nghe hiểu đó là phong thư đỏ, nhưng chưa chắc liên hệ ngay đến phong tục Tết.

→ Khi cần rõ nghĩa, có thể thêm một cụm giải thích ngắn: red envelope with lucky money.

3) Viết “li xi” thế nào cho đúng khi làm bài viết/thuyết trình

Trong nội dung giới thiệu văn hoá, cách trình bày phổ biến là: li xi (lì xì) ở lần đầu, sau đó dùng lucky money hoặc red envelope tùy ngữ cảnh.

Tóm lại, nếu bạn đang tìm câu trả lời cho “lì xì tiếng Anh là gì”, hai cách nói dễ dùng và đúng ngữ cảnh nhất là lucky money (nhấn vào “tiền lấy may”) và red envelope (nhấn vào “bao lì xì”). 

Chỉ cần chọn đúng từ theo tình huống, kết hợp thêm vài cụm từ vựng và một câu chúc ngắn, bạn đã có thể tự tin giao tiếp “đúng chất Tết” với bạn bè quốc tế hoặc viết bài giới thiệu văn hoá Việt Nam mạch lạc, tự nhiên hơn.

Qua các ví dụ về lì xì – lucky money – red envelope, có thể thấy một điều rất rõ: biết từ vựng là chưa đủ, quan trọng hơn là biết dùng đúng ngữ cảnh, đúng đối tượng, đúng sắc thái văn hóa.

Đây cũng chính là khó khăn phổ biến của rất nhiều người học tiếng Anh hiện nay:

  • Biết nghĩa từ, nhưng không chắc dùng lúc nào cho tự nhiên
  • Sợ nói/viết sai ngữ cảnh khi giao tiếp với người nước ngoài
  • Học nhiều từ vựng, nhưng không phản xạ được thành câu hoàn chỉnh
  • Muốn giới thiệu văn hóa Việt (Tết, lì xì, phong tục…) bằng tiếng Anh nhưng diễn đạt còn cứng, dịch từng chữ

Những vấn đề này không thể giải quyết chỉ bằng việc học thuộc từ, mà cần một môi trường học giúp bạn hiểu – dùng – phản xạ tiếng Anh trong ngữ cảnh thật.

Tại VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ, các chương trình tiếng Anh được thiết kế xoay quanh một mục tiêu cốt lõi:

Giúp người học dùng tiếng Anh đúng ngữ cảnh, đúng mục đích và tự tin giao tiếp trong đời sống thực tế.

Thay vì học rời rạc từng từ hay từng cấu trúc, học viên tại VUS được:

  • Tiếp cận từ vựng và mẫu câu qua tình huống đời sống quen thuộc (chúc Tết, giới thiệu văn hóa, giao tiếp công việc, học tập…)
  • Luyện phản xạ nói – viết trọn câu, không học kiểu “dịch từng chữ”
  • Hiểu sắc thái sử dụng từ (formal / informal, dùng với trẻ em – người lớn – môi trường công việc)
  • Được hướng dẫn cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ, thay vì câu đúng ngữ pháp nhưng “không giống tiếng Anh thật”
Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!
Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!

Với hệ thống hơn 60 trung tâm tiếng Anh trên toàn quốc và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế, VUS mang đến một hành trình học tiếng Anh được thiết kế bài bản, truyền cảm hứng và linh hoạt theo từng độ tuổi cũng như mục tiêu học tập của mỗi học viên.

  • Tiếng Anh mầm non: Trẻ tiếp cận tiếng Anh thông qua các hoạt động “học mà chơi”, giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và xây dựng nền tảng phát âm chuẩn ngay từ những năm đầu đời.
  • Tiếng Anh tiểu học: Học viên được mở rộng vốn từ, củng cố ngữ âm – ngữ pháp căn bản, đồng thời rèn luyện kỹ năng nghe – nói để tự tin giao tiếp trong sinh hoạt hằng ngày, thi lấy chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
  • Tiếng Anh THCS: Chương trình tập trung phát triển tư duy học thuật, khả năng phản biện và xây dựng nền tảng vững chắc, sẵn sàng cho các kỳ thi Cambridge KET, PET hoặc lộ trình IELTS trong tương lai.
  • Tiếng Anh nền tảng cho người mất gốc: Khóa học giúp người học hệ thống lại kiến thức căn bản, bù đắp lỗ hổng, khôi phục sự tự tin và chủ động sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc của đời sống.
  • Tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn: Nội dung học mang tính ứng dụng cao, bám sát nhu cầu công việc, kết hợp lịch học linh hoạt, phù hợp với người đi làm hoặc cần sử dụng tiếng Anh trong thời gian ngắn.
  • Luyện thi IELTS chuyên sâu: Lộ trình học được cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm, đi kèm hệ thống luyện đề sát thực tế, hỗ trợ học viên phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng.

Nếu bạn mong muốn không chỉ hiểu tiếng Anh mà còn sử dụng đúng – tự nhiên – chính xác, hãy đăng ký tư vấn miễn phí để được VUS gợi ý lộ trình học phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Lì xì tiếng Anh là gì? Từ vựng, cách nói và lời chúc Tết hay

Câu hỏi thường gặp về “lì xì” trong tiếng Anh

  • Cho tiền lì xì tiếng Anh là gì? Cho tiền lì xì tiếng Anh là gì? Cho tiền lì xì tiếng Anh là gì?

    Trong tiếng Anh, “Cho tiền lì xì” thường nói là give lucky money hoặc give someone a red envelope. Bạn dùng lucky money khi nhấn mạnh “tiền lấy may”, và dùng red envelope khi nhấn mạnh “phong bao đỏ”. Ví dụ: “I gave my niece lucky money for Tet.” Cách nói này rõ nghĩa, lịch sự và dùng được trong cả nói lẫn viết.
  • Mừng tuổi tiếng Anh là gì? Mừng tuổi tiếng Anh là gì? Mừng tuổi tiếng Anh là gì?

    “Mừng tuổi tiếng Anh là gì?” Trong giao tiếp, bạn thường diễn đạt bằng hành động: give lucky money (mừng tuổi/lì xì) hoặc give a red envelope (tặng bao lì xì). Nếu muốn nhấn mạnh ý chúc phúc, bạn có thể nói “give New Year blessings” kèm câu chúc. Ví dụ: “We give lucky money to children during Tet” để người nghe hiểu ngay ngữ cảnh.
  • Bao lì xì tiếng Anh là gì? Bao lì xì tiếng Anh là gì? Bao lì xì tiếng Anh là gì?

    Bao lì xì trong tiếng Anh thường được gọi là “red envelope”. Đây là phong bao màu đỏ dùng để đựng lucky money (tiền mừng tuổi) trong dịp Tết Nguyên Đán. Màu đỏ tượng trưng cho may mắn, tài lộc và những điều tốt lành.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ