Tiếng Anh giao tiếp
Bạn đi làm bận rộn và khó sắp xếp được lịch học, bạn có kế hoạch du lịch nước ngoài hoặc muốn nâng trình để thích nghi môi trường công ty đa quốc gia, tất cả điều này iTalk VUS sẽ giúp bạn giải quyết trong một nốt nhạc.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Alligator vs Crocodile: Cá sấu tiếng Anh là gì? Cách phân biệt nhanh

Tác giả: VUS Team
|

Alligator vs Crocodile: Cá sấu tiếng Anh là gì? Cách phân biệt nhanh

Trong tiếng Việt, cá sấu chỉ có một cách gọi, nhưng trong tiếng Anh, người học thường bối rối khi gặp hai từ Alligator vs Crocodile

Thực tế, crocodilethuật ngữ chung dùng để chỉ cá sấu trong tiếng Anh, còn alligator chỉ một loài cá sấu cụ thể, chủ yếu sống ở Hoa Kỳ.

Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa alligator vs crocodile và lý do hai từ này không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau.
  • Ghi nhớ nhanh các đặc điểm phân biệt quan trọng để tránh nhầm lẫn trong bài thi và giao tiếp.
  • Mở rộng vốn từ vựng học thuật liên quan đến cá sấu, giúp diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.

Alligator vs Crocodile: Con cá sấu tiếng Anh là gì?

Về mặt ngôn ngữ học:

  • Crocodile là thuật ngữ bao quát, được dùng để chỉ chung các loài cá sấu. 
  • Alligator chỉ là một nhánh cụ thể trong họ cá sấu. 

Vì vậy, khi trả lời câu hỏi “cá sấu tiếng Anh là gì?”, đáp án an toàn và đúng trong hầu hết ngữ cảnh là crocodile.

Alligator là con gì?

Theo Cambridge Dictionary: "Alligator is a large, hard-skinned reptile (= type of animal) with a long nose that is shorter and slightly wider than that of a crocodile and which lives in and near rivers and lakes in the parts of the US and China"

Alligator /ˈæl.ə.ɡeɪ.t̬ɚ/ là một loài cá sấu thuộc họ Alligatoridae, có đặc điểm sinh học và phạm vi phân bố khá rõ ràng.

  • Điểm nhận diện nổi bật nhất của alligator là mõm tròn, rộng (hình chữ U)răng hàm dưới không lộ ra khi ngậm miệng
  • Loài này chủ yếu sinh sống trong môi trường nước ngọt, đặc biệt phổ biến tại miền Nam nước Mỹmột phần Trung Quốc.

Trong tiếng Anh học thuật, alligator chỉ được dùng khi người viết hoặc người nói muốn nhấn mạnh chính xác loài, không mang tính khái quát.

Ví dụ cách mô tả đặc điểm của Alligator: 

An alligator is a large reptile with a broad, rounded snout and thick, scaly skin. It usually lives in freshwater habitats such as rivers and swamps, especially in the southern United States.

Crocodile là gì?

Theo Cambridge Dictionary: "Crocodile is a large, hard-skinned reptile (= type of animal) with a longer and narrower nose than that of an alligator which lives in and near rivers and lakes in hot, wet places"

Crocodile /ˈkrɑː.kə.daɪl/thuật ngữ chung, dùng để chỉ toàn bộ nhóm cá sấu thuộc họ Crocodylidae

  • Đặc điểm dễ nhận biết là mõm nhọn (hình chữ V) răng hàm dưới thường lộ ra ngay cả khi miệng khép lại.
  • So với alligator, crocodile có phạm vi phân bố rộng hơn, xuất hiện ở châu Á, châu Phi, Úc và châu Mỹ

Trong các bài thi tiếng Anh học thuật (IELTS, TOEFL, sách khoa học), crocodile được ưu tiên sử dụng vì tính bao quát, chính xác và phổ quát.

Ví dụ cách mô tả đặc điểm của Crocodile: 

A crocodile is a large reptile with a long, narrow snout and sharp teeth. It lives in rivers, lakes, and sometimes coastal areas.

Cùng VUS phân biệt 2 loài cá sấu: Alligator vs Crocodile
Cùng VUS phân biệt 2 loài cá sấu: Alligator vs Crocodile

Cách phân biệt Alligator và Crocodile 

Về bản chất, alligator và crocodile đều là cá sấu, nhưng khác nhau ở mức độ bao quát của từ, đặc điểm hình thái cách sử dụng trong tiếng Anh học thuật. 

Nếu nắm đúng các tiêu chí cốt lõi dưới đây, bạn có thể tránh nhầm lẫn trong hầu hết ngữ cảnh.

Tiêu chí

Alligator

Crocodile

Phạm vi nghĩa

(semantic scope)

Chỉ một loài cá sấu cụ thể

Thuật ngữ bao quát chung cho cá sấu

Cách dùng trong bài thi

(IELTS/THPT)

Chỉ dùng khi văn bản nói rõ loài

Ưu tiên sử dụng trong mọi ngữ cảnh chung

Hình dạng mõm

(descriptive vocabulary)

  • Broad, rounded snout
    (mõm rộng, tròn)
  • U-shaped snout
    (mõm chữ U)
  • Long, pointed snout
    (mõm dài, nhọn)
  • V-shaped snout
    (mõm chữ V)

Răng khi khép miệng

(key distinguishing feature)

Lower teeth not visible

(không lộ răng dưới)

Lower teeth clearly visible

(lộ răng dưới)

Môi trường sống

(habitat collocations)

Freshwater habitats

(nước ngọt)

Freshwater and saltwater habitats

(nước ngọt & mặn)

Mẹo phân biệt nhanh Alligator vs Crocodile khi cần sử dụng trong tiếng Anh:

  • Alligator bắt đầu bằng chữ A, gợi nhớ đến America, vì loài này chủ yếu sinh sống tại Hoa Kỳ và chỉ xuất hiện ở một số khu vực rất hạn chế.
  • Crocodile bắt đầu bằng chữ C, gợi nhớ đến Common (phổ biến) hoặc Countries worldwide (phân bố trên nhiều quốc gia), vì đây là thuật ngữ chung dùng cho cá sấu trên toàn thế giới.

Nhờ mẹo này, người học có thể nhanh chóng quyết định khi nào nên dùng crocodile và khi nào alligator mới thực sự cần thiết, tránh nhầm lẫn khi viết và nói tiếng Anh.

Việc phân biệt alligator vs crocodile không chỉ giúp người học tránh nhầm lẫn từ vựng, mà còn phản ánh một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh học thuật: hiểu đúng ngữ nghĩa và sử dụng từ phù hợp theo ngữ cảnh. 

Đây cũng là nền tảng cần thiết để làm tốt các bài Reading, Writing và Speaking trong chương trình học phổ thông cũng như các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.

Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), học viên được rèn luyện những kỹ năng này thông qua lộ trình học bài bản, chú trọng cách dùng từ chuẩn học thuật và khả năng vận dụng vào bài thi thực tế

Học tiếng Anh tốt cùng VUS
Học tiếng Anh tốt cùng VUS

Nếu bạn muốn củng cố nền tảng tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên hơn, việc tham gia một khóa học phù hợp sẽ giúp quá trình học trở nên hiệu quả và có định hướng rõ ràng hơn.

VUS triển khai các khóa học tiếng Anh theo từng độ tuổi mục tiêu học tập, giúp người học xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc:

  • Tiếng Anh mầm non (4–6 tuổi): Làm quen tiếng Anh qua hình ảnh, âm thanh và hoạt động tương tác, hình thành phản xạ ngôn ngữ sớm.
  • Tiếng Anh thiếu nhi (6–11 tuổi): Phát triển từ vựng, phát âm và cấu trúc câu cơ bản, giúp sử dụng tiếng Anh đúng ngữ cảnh học tập.
  • Tiếng Anh thiếu niên (11–15 tuổi): Củng cố ngữ pháp, mở rộng từ vựng và kỹ năng đọc – viết cho chương trình phổ thông.
  • Tiếng Anh giao tiếp: Rèn nghe – nói, sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày và công việc.
  • Tiếng Anh cho người mất gốc: Xây dựng lại từ vựng, ngữ pháp nền tảng và cách dùng từ đúng nghĩa.
  • Luyện thi IELTS: Phát triển tiếng Anh học thuật và chiến lược làm bài cho 4 kỹ năng.

Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến Alligator và Crocodile

Nhiều người học biết phân biệt alligator vs crocodile, nhưng khi viết hoặc nói lại thiếu từ vựng đi kèm, dẫn đến diễn đạt đơn giản, lặp từ hoặc không mang tính học thuật. 

Việc nắm hệ thống từ vựng theo nhóm sẽ giúp bạn mô tả chính xác hơn, đồng thời dễ vận dụng trong bài thi và giao tiếp tiếng Anh.

Dưới đây là các nhóm từ vựng thường gặp khi nói về alligator và crocodile, được trình bày song ngữ Anh – Việt để dễ học và ghi nhớ.

Nhóm từ vựng mô tả hình dáng (Physical appearance)

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Scaly skin

/ˈskeɪ.li skɪn/

da có vảy

Rough skin

/rʌf skɪn/

da sần sùi

Long tail

/lɒŋ teɪl/

đuôi dài

Sharp teeth

/ʃɑːp tiːθ/

răng sắc

Powerful jaws

/ˈpaʊə.fəl dʒɔːz/

hàm khỏe

Broad snout

/brɔːd snaʊt/

mõm rộng

(thường dùng cho alligator)

Narrow snout

/ˈnær.əʊ snaʊt/

mõm hẹp, nhọn

(thường dùng cho crocodile)

Nhóm từ vựng chỉ môi trường sống (Habitat)

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

River

/ˈrɪv.ər/

sông

Swamp

/swɒmp/

đầm lầy

Lake

/leɪk/

hồ

Freshwater habitat

/ˈfreʃˌwɔː.tər ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường nước ngọt

Saltwater habitat

/ˈsɒltˌwɔː.tər ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường nước mặn

(thường đi với crocodile)

Coastal areas

/ˈkəʊ.stəl ˈeə.ri.əz/

khu vực ven biển

Nhóm từ vựng phân loại sinh học (Classification)

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Reptile

/ˈrep.taɪl/

bò sát

Crocodilian

/ˌkrɒk.əˈdɪl.i.ən/

thuộc họ cá sấu

Species

/ˈspiː.ʃiːz/

loài

Genus

/ˈdʒiː.nəs/

chi

Family

/ˈfæm.əl.i/

họ

Nhóm cụm từ đi kèm (Collocations)

Collocation

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Crocodile species

/ˈkrɒk.ə.daɪl ˈspiː.ʃiːz/

loài cá sấu

Crocodile population

/ˈkrɒk.ə.daɪl ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/

quần thể cá sấu

Crocodile attack

/ˈkrɒk.ə.daɪl əˈtæk/

cá sấu tấn công

Alligator habitat

/ˈæl.ɪ.geɪ.tər ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường sống của alligator

Endangered species

/ɪnˈdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Ambush predator

/ˈæm.bʊʃ ˈpred.ə.tər/

kẻ săn mồi phục kích

Fatal attack

/ˈfeɪ.təl əˈtæk/

vụ tấn công chết người

Pose a threat

/pəʊz ə θret/

gây nguy hiểm

 
Phân loại các loại cá sấu trong tiếng Anh
Phân loại các loại cá sấu trong tiếng Anh

Nhóm động từ & tính từ thường dùng

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Phân loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Hunt

/hʌnt/

Verb

săn mồi

Ambush

/ˈæm.bʊʃ/

Verb

phục kích

Lurk

/lɜːk/

Verb

ẩn nấp

Inhabit

/ɪnˈhæb.ɪt/

Verb

sinh sống

Aggressive

/əˈɡres.ɪv/

Adjective

hung dữ

Dangerous

/ˈdeɪn.dʒər.əs/

Adjective

nguy hiểm

Semi-aquatic

/ˌsem.i əˈkwæt.ɪk/

Adjective

bán thủy sinh

Carnivorous

/kɑːˈnɪv.ər.əs/

Adjective

ăn thịt

Nocturnal

/nɒkˈtɜː.nəl/

Adjective

hoạt động về đêm

Territorial

/ˌter.ɪˈtɔː.ri.əl/

Adjective

có tính lãnh thổ

Solitary

/ˈsɒl.ɪ.tər.i/

Adjective

sống đơn lẻ

Xem thêm:

Ngoài ra, VUS còn tổng hợp và chia sẻ nhiều tài liệu học tiếng Anh hữu ích tại Góc học tập.

Việc hiểu và phân biệt đúng những cặp từ dễ nhầm như alligator vs crocodile cho thấy tầm quan trọng của nền tảng từ vựng – ngữ nghĩakhả năng dùng từ theo ngữ cảnh trong tiếng Anh

Đây không chỉ là kỹ năng cần thiết để làm tốt các bài Reading, Writing hay Speaking, mà còn là yếu tố cốt lõi giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xáchọc thuật hơn trong quá trình học tập lâu dài.

Với định hướng đào tạo chú trọng vào hiểu đúng nghĩa – dùng đúng ngữ cảnh – vận dụng vào bài thi thực tế, VUS đã xây dựng hệ thống chương trình học đạt được nhiều dấu ấn:

  • Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế Cambridge và IELTS.
  • Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân và chứng chỉ giảng dạy quốc tế.
  • Đối tác Platinum của British Council, triển khai các chương trình luyện thi theo chuẩn quốc tế.

Nếu bạn muốn củng cố nền tảng nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác, bạn có thể đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp.

Khi so sánh alligator vs crocodile, có thể thấy crocodile là thuật ngữ dùng cho cá sấu nói chung và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh học thuật, trong khi alligator chỉ một loài cá sấu cụ thể.

Hiểu đúng sự khác biệt giữa alligator và crocodile giúp người học dùng từ chính xác hơn trong bài thi cũng như giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp về alligator và crocodile (FAQs)

  • Alligator vs crocodile có thể dùng thay thế cho nhau không? Alligator vs crocodile có thể dùng thay thế cho nhau không? Alligator vs crocodile có thể dùng thay thế cho nhau không?

    Không. Alligator và crocodile không hoàn toàn thay thế cho nhau. Alligator chỉ một loài cá sấu cụ thể, trong khi crocodile là thuật ngữ chung.
  • Khi nói “cá sấu” chung chung bằng tiếng Anh nên dùng từ nào? Khi nói “cá sấu” chung chung bằng tiếng Anh nên dùng từ nào? Khi nói “cá sấu” chung chung bằng tiếng Anh nên dùng từ nào?

    Khi nói “cá sấu” theo nghĩa chung, từ đúng và phổ biến nhất trong tiếng Anh là crocodile. Đây là cách dùng chuẩn trong sách giáo khoa, bài thi và văn bản học thuật.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ