Nơi chia sẻ phương pháp giáo dục, bí quyết học phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit và cẩm nang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
Soạn Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success All about me chi tiết

Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me là bài học mở đầu trong chương trình Tiếng Anh lớp 5 Tập 1, giúp học sinh ôn tập và mở rộng khả năng giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Thông qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết, học sinh học cách chia sẻ những thông tin quen thuộc như tên, lớp học, nơi sinh sống, môn học yêu thích và sở thích cá nhân.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp các nội dung quan trọng của Tiếng Anh lớp 5 Unit 1, bao gồm:
- Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 về thông tin cá nhân, trường học, nơi ở, môn học, sở thích và các hoạt động quen thuộc.
- Các cấu trúc câu trọng tâm giúp học sinh biết cách hỏi và trả lời về bản thân trong giao tiếp.
- Hướng dẫn học Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1, Lesson 2, Lesson 3 theo nội dung sách giáo khoa Global Success.
- Bài tập thực hành Unit 1 All about me kèm đáp án giúp học sinh củng cố kiến thức và vận dụng linh hoạt hơn.
Table of Contents
Phát âm dolphin và tennis: Trọng âm nằm ở âm tiết nào?
Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1, học sinh cần chú ý cách phát âm hai từ có hai âm tiết là dolphin và tennis. Cả hai từ đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, nghĩa là phần đầu của từ được phát âm nổi bật hơn phần sau.
| Từ | Phiên âm | Tách âm tiết | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| dolphin | /ˈdɒl.fɪn/ | dol-phin | Âm tiết 1: DOL |
| tennis | /ˈten.ɪs/ | ten-nis | Âm tiết 1: TEN |
Dấu /ˈ/ trong phiên âm IPA được đặt ngay trước âm tiết mang trọng âm. Vì vậy, khi đọc, học sinh nên nhấn rõ phần DOL- trong dolphin và TEN- trong tennis, còn âm tiết thứ hai được phát âm nhẹ hơn.
Ví dụ:
- DOL-phin → My favourite animal is a dolphin.
- TEN-nis → My favourite sport is tennis.
- I like DOLphins.
- He plays TENnis on Sundays.
Luyện phát âm "Dolphin"
Luyện phát âm "Tennis"
Nguồn tham khảo:
- wordspotlight. How to Pronounce Dolphin? YouTube.
- wordspotlight. How to Pronounce Tennis? YouTube.
Vì sao cần chú ý trọng âm ngay cả với từ chỉ có hai âm tiết?
Trong tiếng Anh, các âm tiết trong một từ không phải lúc nào cũng được phát âm mạnh như nhau. Âm tiết mang trọng âm thường được nói rõ và nổi bật hơn, trong khi âm tiết không mang trọng âm thường nhẹ hơn.
Nếu học sinh đọc dolphin hoặc tennis với hai âm tiết mạnh ngang nhau, từ vẫn có thể được hiểu nhưng cách phát âm sẽ kém tự nhiên. Việc nhận biết trọng âm từ sớm cũng giúp học sinh nghe từ dễ hơn, vì khi nghe tiếng Anh tự nhiên, người nói thường làm nổi bật âm tiết được nhấn.
Mẹo luyện nhanh trọng âm của dolphin và tennis
Học sinh có thể vỗ tay hoặc gõ nhẹ một lần vào âm tiết được nhấn:
- 👏 DOL – phin
- 👏 TEN – nis
Sau khi đọc từng từ riêng lẻ, hãy đặt chúng trở lại câu hoàn chỉnh:
- My favourite animal is a DOLphin.
- My favourite sport is TENnis.
Cách luyện nghe → xác định trọng âm → đọc từ → đặt từ vào câu sẽ hiệu quả hơn việc chỉ nhìn phiên âm và học thuộc. Đặc biệt, khi học từ mới có từ hai âm tiết trở lên, học sinh nên tập thói quen quan sát dấu trọng âm /ˈ/ trong từ điển để biết ngay âm tiết cần nhấn.
Từ vựng trọng tâm Tiếng Anh lớp 5 Unit 1
Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me!, học sinh được học cách giới thiệu thông tin cá nhân và chia sẻ những điều yêu thích của bản thân như lớp học, nơi sinh sống, ngày sinh, môn học, món ăn, màu sắc, con vật và môn thể thao yêu thích.
Để học hiệu quả, học sinh nên ghi nhớ từ vựng theo nhóm chủ đề kết hợp với mẫu câu, giúp dễ dàng vận dụng khi nói và viết.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
class |
/klɑːs/ |
lớp học |
I’m in Class 5B. |
|
2 |
grade |
/ɡreɪd/ |
khối lớp |
I’m in Grade 5. |
|
3 |
live |
/lɪv/ |
sống, sinh sống |
I live in the city. |
|
4 |
city |
/ˈsɪti/ |
thành phố |
I live in the city. |
|
5 |
countryside |
/ˈkʌntrisaɪd/ |
vùng nông thôn |
I live in the countryside. |
|
6 |
birthday |
/ˈbɜːθdeɪ/ |
sinh nhật |
My birthday is in March. |
|
7 |
favourite |
/ˈfeɪvərɪt/ |
yêu thích |
My favourite sport is football. |
|
8 |
subject |
/ˈsʌbdʒɪkt/ |
môn học |
My favourite subject is Maths. |
|
9 |
Maths |
/mæθs/ |
môn Toán |
I like Maths. |
|
10 |
English |
/ˈɪŋɡlɪʃ/ |
môn Tiếng Anh |
English is my favourite subject. |
|
11 |
sport |
/spɔːt/ |
môn thể thao |
My favourite sport is tennis. |
|
12 |
tennis |
/ˈtenɪs/ |
môn quần vợt |
I like tennis. |
|
13 |
basketball |
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
bóng rổ |
My favourite sport is basketball. |
|
14 |
football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
bóng đá |
I like football. |
|
15 |
animal |
/ˈænɪml/ |
động vật |
My favourite animal is the dolphin. |
|
16 |
dolphin |
/ˈdɒlfɪn/ |
cá heo |
I like dolphins. |
|
17 |
food |
/fuːd/ |
món ăn, thức ăn |
My favourite food is chicken. |
|
18 |
sandwich |
/ˈsænwɪtʃ/ |
bánh sandwich |
I like sandwiches. |
|
19 |
fish and chips |
/ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/ |
cá và khoai tây chiên |
My favourite food is fish and chips. |
|
20 |
colour |
/ˈkʌlə(r)/ |
màu sắc |
My favourite colour is pink. |
|
21 |
pink |
/pɪŋk/ |
màu hồng |
Pink is my favourite colour. |
|
22 |
pet |
/pet/ |
thú cưng |
I love pets. |
|
23 |
baseball |
/ˈbeɪsbɔːl/ |
bóng chày |
I’m a fan of baseball. |
|
24 |
fan |
/fæn/ |
người hâm mộ |
I’m a big fan of baseball. |
|
25 |
table tennis |
/ˈteɪbl ˌtenɪs/ |
bóng bàn |
My favourite sport is table tennis. |
|
26 |
town |
/taʊn/ |
thị trấn |
I live in a small town. |
|
27 |
village |
/ˈvɪlɪdʒ/ |
ngôi làng |
My grandparents live in a village. |
|
28 |
introduce |
/ˌɪntrəˈdjuːs/ |
giới thiệu |
Let me introduce myself. |
|
29 |
panda |
/ˈpændə/ |
gấu trúc |
My favourite animal is a panda. |
|
30 |
swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
môn bơi lội |
My favourite sport is swimming. |
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 trọng tâm theo SGK
Các cấu trúc câu cần nắm của Tiếng Anh lớp 5 Unit 1
Trong Global Success 5 Unit 1, học sinh được làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản để giới thiệu bản thân và chia sẻ những thông tin quen thuộc về mình.
Các cấu trúc trọng tâm trong Unit tập trung vào cách hỏi – đáp về lớp học, nơi sinh sống, ngày sinh, sở thích, môn học, món ăn, con vật và môn thể thao yêu thích. Dưới đây là những cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ kèm cách dùng và ví dụ minh họa.
1. Hỏi và giới thiệu thông tin cá nhân
Cấu trúc:
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?)
Đây là mẫu câu mở đầu khi muốn một người chia sẻ thông tin cá nhân.
Cách trả lời:
Học sinh có thể giới thiệu:
- My name is + tên.
- I’m in Class + lớp.
- I live in + địa điểm.
Ví dụ:
Can you tell me about yourself?
Sure. My name is Lan. I’m in Class 5C. I live in the countryside.
2. Nói về lớp học
Cấu trúc:
I’m in Class + tên lớp.
Ví dụ:
- I’m in Class 5B.
- I’m in Class 5C.
Lỗi thường gặp:
- Sai: I’m Class 5B.
- Đúng: I’m in Class 5B.
3. Nói về nơi sinh sống
Cấu trúc:
I live in + địa điểm.
Ví dụ:
- I live in the city.
- I live in the countryside.
4. Nói về ngày sinh
Cấu trúc:
My birthday is in + tháng.
(Dùng để nói sinh nhật của mình vào tháng nào)
Ví dụ:
- My birthday is in March.
- My birthday is in July.
Lưu ý:
Với tháng trong năm, học sinh sử dụng giới từ in: My birthday is in May.
5. Hỏi và trả lời về nơi đang đi đến
Cấu trúc:
Where are you going?
(Bạn đang đi đâu?)
Cách trả lời:
I’m going to + địa điểm.
(Tôi đang đi đến…)
Ví dụ:
A: Where are you going?
B: I’m going to the sports centre.
Một số địa điểm thường gặp:
- sports centre (trung tâm thể thao)
- school (trường học)
- zoo (sở thú)
Học sinh có thể luyện tập bằng cách thay đổi địa điểm:
- I’m going to the zoo.
- I’m going to school.
- I’m going to the sports centre.
6. Hỏi và trả lời về điều yêu thích
Cấu trúc:
What’s your favourite + danh từ?
(Dùng để hỏi điều yêu thích)
Ví dụ:
What’s your favourite sport? → My favourite sport is basketball.
Các dạng mở rộng:
- Môn thể thao yêu thích: What’s your favourite sport? → My favourite sport is tennis.
- Món ăn yêu thích: What’s your favourite food? → My favourite food is fish and chips.
- Con vật yêu thích: What’s your favourite animal? → My favourite animal is dolphin.
- Màu sắc yêu thích: What’s your favourite colour? → My favourite colour is pink.
7. Hỏi ai đó có thích một sự vật hoặc hoạt động hay không
Cấu trúc:
Do you like + danh từ/V-ing?
Ví dụ:
- A: Do you like tennis?
B: Yes, I do. / No, I don’t.
- A: Do you like dolphins?
B: Yes, I do. I like dolphins.
8. Viết đoạn giới thiệu bản thân
Ở Lesson 3, học sinh vận dụng các cấu trúc đã học để viết đoạn giới thiệu gồm:
- My name is ______.
- I’m in Class ______.
- I live in ______.
- My favourite colour is ______.
- My favourite sport is ______.
- My favourite food is ______.
- My favourite animal is ______.
Ví dụ:
My name is Alan. I live in the city. I am in Class 5B. My favourite sport is football. My favourite food is chicken. My favourite colour is red.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 mới kèm bài tập
Tra cứu giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success All about me! (trang 10 - 15)
Phần Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me (trang 10 - 15) được thiết kế để giúp học sinh biết cách giới thiệu bản thân và chia sẻ những thông tin quen thuộc như lớp học, nơi sinh sống, ngày sinh, sở thích, môn học, món ăn, màu sắc, con vật và môn thể thao yêu thích.
Dưới đây là hướng dẫn học Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1, Lesson 2 và Lesson 3 theo đúng nội dung trong sách Tiếng Anh 5 Global Success, giúp học sinh học tập hiệu quả hơn.
Học sinh có thể tham khảo SGK Tiếng Anh lớp 5 Tập 1 chính thức tại đây.
Tiếng Anh lớp 5 Tập 1 Unit 1 - Lesson 1
Lesson 1 Unit 1 All about me giúp học sinh làm quen với cách giới thiệu thông tin cá nhân cơ bản, bao gồm tên, lớp học và nơi sinh sống. Đây là nền tảng để học sinh có thể tự giới thiệu bản thân trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
Trong bài học này, học sinh tập trung vào các mẫu câu:
- Can you tell me about yourself? (Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?)
- I’m in Class + tên lớp. (Tôi học lớp…)
- I live in + địa điểm. (Tôi sống ở…)
Thông qua các hoạt động Look, listen and repeat, Listen, point and say, Let’s talk, học sinh được luyện cách nghe và sử dụng câu hỏi – câu trả lời để chia sẻ thông tin cá nhân.
Cách học Lesson 1 hiệu quả:
Để ghi nhớ tốt nội dung Lesson 1, học sinh nên học theo trình tự:
Bước 1: Ghi nhớ nhóm từ về thông tin cá nhân
Học sinh cần nắm các từ quan trọng như:
- class (lớp học)
- city (thành phố)
- countryside (nông thôn)
- birthday (ngày sinh)
Sau đó đặt vào câu hoàn chỉnh:
- I’m in Class 5B.
- I live in the city.
- My birthday is in March.
Việc học từ trong câu giúp học sinh hiểu cách sử dụng thay vì chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Bước 2: Luyện nói theo mẫu giới thiệu bản thân
Học sinh có thể tạo một đoạn giới thiệu ngắn gồm các thông tin:
- Tên
- Lớp
- Nơi sống
- Ngày sinh
Ví dụ:
My name is Nam. I’m in Class 5A. I live in the countryside.
Sau khi quen với mẫu câu, học sinh có thể thay đổi thông tin để tạo nhiều cách giới thiệu khác nhau.
Bước 3: Luyện hỏi – đáp với bạn bè
Học sinh nên thực hành theo cặp:
A: Can you tell me about yourself?
B: Sure. I’m in Class 5C. I live in the city.
Cách luyện này giúp học sinh tăng phản xạ giao tiếp thay vì chỉ học thuộc câu mẫu.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 5 Tập 1 Unit 1 - Lesson 2
Lesson 2 Unit 1 All about me! tập trung giúp học sinh hỏi và trả lời về những điều yêu thích của một người, chẳng hạn môn thể thao, màu sắc, con vật và món ăn yêu thích. Trong ngữ cảnh hội thoại mở đầu, học sinh cũng gặp mẫu câu Where are you going? – I’m going to... để nói về nơi một người đang đi đến.
Trong phần đầu bài học, học sinh được làm quen với mẫu câu hỏi về nơi một người đang đi:
- Where are you going? (Bạn đang đi đâu?)
- Cách trả lời: I’m going to + địa điểm. (Tôi đang đi đến…)
Ví dụ:
Where are you going? → I’m going to the sports centre.
Bên cạnh đó, học sinh tiếp tục luyện tập cách hỏi và trả lời về sở thích:
- What’s your favourite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
- What’s your favourite animal? (Con vật yêu thích của bạn là gì?)
- What’s your favourite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
Cách trả lời:
- My favourite sport is + môn thể thao.
- My favourite animal is + con vật.
- My favourite food is + món ăn.
Ví dụ:
- My favourite sport is swimming.
- My favourite animal is a dolphin.
- My favourite food is a sandwich.
Cách học Lesson 2 hiệu quả
Để học tốt Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2, học sinh nên chia nội dung thành từng nhóm nhỏ thay vì học rời từng câu.
1. Nhận biết mẫu câu hỏi về nơi đang đi đến
Với mẫu câu Where are you going?, học sinh nên kết hợp với các địa điểm quen thuộc:
- sports centre (trung tâm thể thao)
- school (trường học)
- park (công viên)
- zoo (sở thú)
Ví dụ:
A: Where are you going?
B: I’m going to the sports centre.
Học sinh có thể luyện thay đổi địa điểm để tạo nhiều câu mới.
2. Học từ vựng về sở thích theo nhóm chủ đề
Lesson 2 giới thiệu nhiều từ vựng liên quan đến những điều yêu thích:
Môn thể thao:
- swimming
- table tennis
- basketball
Con vật:
- dolphin
- panda
Món ăn:
- sandwich
- fish and chips
Sau khi học từ, học sinh nên luyện đặt câu:
- My favourite sport is swimming.
- My favourite animal is a dolphin.
Việc ghi nhớ từ vựng thông qua câu hoàn chỉnh giúp học sinh sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
3. Luyện hội thoại hỏi – đáp
Học sinh nên thực hành theo cặp để tăng phản xạ:
Ví dụ:
A: What’s your favourite animal?
B: It’s a dolphin.
A: What’s your favourite sport?
B: My favourite sport is table tennis.
Ngoài việc trả lời theo mẫu, học sinh có thể mở rộng bằng cách hỏi thêm lý do:
Why do you like dolphins? → Because they are beautiful.
Cách luyện này giúp học sinh không chỉ nhớ cấu trúc mà còn biết vận dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 5 Tập 1 Unit 1 - Lesson 3
Lesson 3 Unit 1 All about me giúp học sinh củng cố toàn bộ kiến thức đã học trong Unit thông qua các hoạt động luyện phát âm, đọc hiểu, viết và dự án.
Trong bài học này, học sinh tiếp tục luyện tập cách giới thiệu bản thân với nhiều thông tin hơn như:
- Tên
- Lớp học
- Nơi sinh sống
- Môn học yêu thích
- Món ăn yêu thích
- Màu sắc yêu thích
- Sở thích cá nhân
Đặc biệt, phần Let’s write giúp học sinh vận dụng các mẫu câu đã học để hoàn thành một đoạn giới thiệu ngắn về bản thân và những điều mình yêu thích. Trong phần Project, học sinh tiếp tục tổng hợp thông tin để thiết kế và trình bày poster My favourite things, qua đó luyện khả năng sử dụng tiếng Anh trong một nhiệm vụ thực tế.
Cách học Lesson 3 hiệu quả
Bước 1: Ôn lại các mẫu câu giới thiệu
Học sinh có thể sử dụng khung câu:
My name is ______.
I live in ______.
I am in Class ______.
My favourite sport is ______.
My favourite food is ______.
Sau đó thay thông tin cá nhân để tạo bài viết riêng.
Bước 2: Luyện đọc bằng cách tìm thông tin chính
Khi làm bài đọc, học sinh không cần dịch từng từ mà nên tìm các thông tin quan trọng:
- Ai đang giới thiệu?
- Bạn đó học lớp nào?
- Bạn đó sống ở đâu?
- Bạn đó yêu thích điều gì?
Ví dụ:
Trong câu:
I’m in Grade 5. I live in a big city.
Học sinh cần xác định được:
- Grade 5 → thông tin về lớp.
- big city → nơi sinh sống.
Bước 3: Thực hành giới thiệu bản thân ngoài sách
Sau khi hoàn thành Unit 1, học sinh nên thử nói một đoạn giới thiệu ngắn khoảng 5–6 câu.
Ví dụ:
Hello. My name is Mai.
I’m in Class 5C.
I live in the countryside.
My favourite subject is English.
My favourite food is chicken.
My favourite sport is tennis.
Hoạt động này giúp học sinh chuyển kiến thức trong sách thành khả năng giao tiếp thực tế.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Xem thêm: Đề thi tiếng Anh lớp 5: Tổng hợp đề HK1, HK2 (có đáp án)
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 5 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Quốc Tuấn, Lê Kim Dung, Nguyễn Thuỵ Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thuỷ. Tiếng Anh 5 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Quốc Tuấn, Lê Kim Dung, Nguyễn Thuỵ Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thuỷ. Tiếng Anh 5 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
Sau khi hoàn thành Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me, học sinh đã có nền tảng để giới thiệu bản thân, chia sẻ sở thích và giao tiếp trong những tình huống quen thuộc.
Tuy nhiên, ở giai đoạn tiểu học, việc học tiếng Anh hiệu quả không chỉ dừng lại ở khả năng ghi nhớ từ vựng hay mẫu câu trong sách giáo khoa mà cần được phát triển thành phản xạ giao tiếp, khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và sự tự tin khi nói tiếng Anh.
Nhiều học sinh có thể làm đúng bài tập trên giấy nhưng còn gặp khó khăn khi phải tự đặt câu, trình bày ý tưởng hoặc duy trì hội thoại. Vì vậy, trẻ cần một môi trường học tập giúp kết nối kiến thức trong sách với các tình huống thực tế, đồng thời có lộ trình phù hợp để phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Chương trình SuperKids tại VUS được thiết kế dành cho học sinh tiểu học từ 6–11 tuổi, giúp trẻ xây dựng nền tảng tiếng Anh toàn diện thông qua hoạt động tương tác, trải nghiệm thực tế và phương pháp học phù hợp với độ tuổi.
Chương trình tập trung phát triển 4 kỹ năng, rèn luyện tư duy độc lập, khả năng giao tiếp và chuẩn bị nền tảng cho các chứng chỉ Cambridge quốc tế.
Điểm nổi bật của chương trình SuperKids tại VUS
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh
Thay vì chỉ học từ vựng và cấu trúc câu riêng lẻ, học sinh được luyện tập cách sử dụng tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau thông qua hoạt động nghe, nói, đọc, viết. Điều này giúp trẻ từng bước chuyển từ “học kiến thức” sang “sử dụng tiếng Anh”.
- Học tập chủ động qua trải nghiệm và tương tác
SuperKids xây dựng môi trường học tập giúp trẻ tham gia trao đổi, làm việc nhóm, trình bày ý tưởng và sử dụng tiếng Anh thường xuyên hơn. Các hoạt động khám phá, dự án và trải nghiệm giúp học sinh tăng sự hứng thú, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy.
- Ứng dụng công nghệ hỗ trợ học tập với hệ sinh thái OVI
Bên cạnh giờ học trên lớp, học sinh SuperKids có thể tiếp tục luyện tập thông qua ứng dụng OVI Kids, với các nội dung học tập tương tác, hoạt động củng cố kiến thức và hỗ trợ rèn luyện tiếng Anh ngoài giờ học.
Đối với phụ huynh, OVI Parents giúp theo dõi quá trình học tập của con, cập nhật tiến độ và kết nối với trung tâm trong suốt quá trình học.
- Lộ trình học theo định hướng quốc tế
Chương trình được xây dựng nhằm giúp học sinh phát triển năng lực tiếng Anh từng bước, tạo nền tảng để chinh phục các chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers, Flyers và tiếp tục nâng cao ở những cấp độ tiếp theo.
Nền tảng chất lượng từ hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ VUS
Trong hành trình gần 30 năm đào tạo tiếng Anh, VUS không ngừng đầu tư vào chất lượng giảng dạy với:
- 2.700+ giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn và đào tạo chuyên môn.
- 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- 100% quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ trở lên.
- Là đối tác Platinum của Hội đồng Anh (British Council) và IDP Việt Nam.
- Được Cambridge ghi nhận là Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Centre) năm thứ 6 liên tiếp.
Bên cạnh đó, VUS đã đạt nhiều dấu ấn trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ. Tính đến nay, hệ thống ghi nhận hơn 219.000 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
VUS cũng được xác lập Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế với các chứng chỉ như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS năm 2024 với 20.622 học viên.
Những thành tích này phản ánh sự đầu tư lâu dài vào chương trình học, đội ngũ giáo viên và hệ thống hỗ trợ học tập nhằm đồng hành cùng học viên trên hành trình phát triển năng lực tiếng Anh.
Đăng ký ngay để khám phá chương trình SuperKids và giúp con tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, giao tiếp và các kỳ thi quốc tế.
Bộ bài tập thực hành kiến thức Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 có đáp án
Sau khi nắm được từ vựng và cấu trúc câu trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me, học sinh nên luyện tập qua nhiều dạng bài khác nhau để củng cố khả năng ghi nhớ và vận dụng.
Các bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào những kiến thức trọng tâm của Unit như giới thiệu bản thân, lớp học, nơi sống, ngày sinh, môn học, món ăn, màu sắc, con vật và môn thể thao yêu thích.
Xem thêm: Các bài tập tiếng Anh lớp 5 trọng tâm trẻ cần nắm
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. I’m in ______ 5B.
A. class
B. live
C. sport
D. food
2. I ______ in the city.
A. am
B. live
C. like
D. have
3. What’s your favourite sport? – My favourite sport ______ football.
A. am
B. are
C. is
D. be
4. My favourite ______ is Maths.
A. food
B. subject
C. animal
D. colour
5. What’s your favourite animal? – It’s a ______.
A. dolphin
B. sandwich
C. tennis
D. pink
6. My birthday is ______ March.
A. at
B. on
C. in
D. from
7. What’s your favourite food? – It’s ______.
A. tennis
B. chicken
C. dolphin
D. baseball
8. I’m a big fan ______ baseball.
A. at
B. on
C. of
D. in
9. What’s your favourite colour? – My favourite colour is ______.
A. countryside
B. pink
C. sport
D. class
10. Can you tell me about ______?
A. your
B. yourself
C. you are
D. yours
Đáp án:
- A
- B
- C
- B
- A
- C
- B
- C
- B
- B
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Từ cho sẵn: class – live – birthday – favourite – sport – animal – food – city – countryside – subject
1. I’m in ______ 5A.
2. I ______ in the countryside.
3. My ______ subject is English.
4. My favourite ______ is tennis.
5. My favourite ______ is a dolphin.
6. My favourite ______ is fish and chips.
7. I live in the ______. It is very busy and has many tall buildings.
8. I live in the ______ because it is quiet.
9. My ______ is in July.
10. Maths is my favourite ______.
Đáp án:
- class
- live
- favourite
- sport
- animal
- food
- city
- countryside
- birthday
- subject
Bài tập 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
1. Class 5C / I’m / in /.
→ ___________________________
2. live / I / the countryside / in /.
→ ___________________________
3. favourite / My / sport / football / is /.
→ ___________________________
4. your / What’s / favourite food / ?
→ ___________________________
5. animal / favourite / My / is / dolphin / a /.
→ ___________________________
6. birthday / My / in / is / May /.
→ ___________________________
7. about / tell / Can / yourself / me / you / ?
→ ___________________________
8. favourite / subject / English / My / is /.
→ ___________________________
9. like / Do / tennis / you / ?
→ ___________________________
10. colour / favourite / is / My / red /.
→ ___________________________
Đáp án:
- I’m in Class 5C.
- I live in the countryside.
- My favourite sport is football.
- What’s your favourite food?
- My favourite animal is a dolphin.
- My birthday is in May.
- Can you tell me about yourself?
- My favourite subject is English.
- Do you like tennis?
- My favourite colour is red.
Bài tập 4: Hoàn thành đoạn hội thoại
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
1.
A: Can you tell me about ______?
B: Sure. My name is Nam. I’m in Class 5A.
2.
A: Where do you live?
B: I ______ in the city.
3.
A: What’s your favourite sport?
B: My favourite sport ______ football.
4.
A: What’s your favourite animal?
B: It’s a ______. It can swim in the sea.
5.
A: Do you like tennis?
B: Yes, I ______.
6.
A: What’s your favourite food?
B: My favourite food is ______.
7.
A: What’s your favourite colour?
B: My favourite colour ______ pink.
8.
A: What class are you in?
B: I’m ______ Class 5B.
9.
A: Do you like dolphins?
B: No, I ______.
10.
A: When is your birthday?
B: My birthday is ______ June.
Đáp án:
- yourself
- live
- is
- dolphin
- do
- chicken / fish and chips / sandwich
- is
- in
- don’t
- in
Bài tập 5: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng
Read the passage and choose the correct answer.
Hello. My name is Tom. I’m in Class 5B. I live in a big city. My favourite subject is Maths. My favourite food is fish and chips. I’m a big fan of baseball. My favourite colour is red.
1. What is his name?
A. Ben
B. Tom
C. Alan
D. Minh
2. What class is he in?
A. Class 5A
B. Class 4B
C. Class 5B
D. Class 5C
3. Where does Tom live?
A. A village
B. The countryside
C. A big city
D. A town
4. What is his favourite subject?
A. English
B. Maths
C. Science
D. Art
5. What is his favourite food?
A. Chicken
B. Sandwich
C. Fish and chips
D. Pizza
6. What sport does he like?
A. Tennis
B. Football
C. Baseball
D. Basketball
7. What is his favourite colour?
A. Blue
B. Green
C. Pink
D. Red
8. Tom is in Grade 5.
A. True
B. False
9. Tom lives in the countryside.
A. True
B. False
10. Tom likes baseball.
A. True
B. False
Đáp án:
- B
- C
- C
- B
- C
- C
- D
- A
- B
- A
Bài tập 6: Viết câu giới thiệu bản thân
Dựa vào gợi ý, viết câu hoàn chỉnh.
1. Name: Mai
→ ___________________________
2. Class: 5C
→ ___________________________
3. Live: countryside
→ ___________________________
4. Favourite subject: English
→ ___________________________
5. Favourite food: chicken
→ ___________________________
6. Favourite sport: tennis
→ ___________________________
7. Favourite animal: dolphin
→ ___________________________
8. Favourite colour: pink
→ ___________________________
9. Birthday: July
→ ___________________________
10. Write a short introduction about yourself (5–6 sentences).
→ ___________________________
Gợi ý đáp án:
- My name is Mai.
- I’m in Class 5C.
- I live in the countryside.
- My favourite subject is English.
- My favourite food is chicken.
- My favourite sport is tennis.
- My favourite animal is dolphin.
- My favourite colour is pink.
- My birthday is in July.
- (Học sinh tự viết theo thông tin cá nhân.)
Những điều thú vị về tiếng Anh trong Unit 1 có thể bạn chưa biết
Các từ và mẫu câu trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! đều xoay quanh những thông tin rất quen thuộc như tên, lớp, nơi sống, sinh nhật, món ăn hay môn thể thao yêu thích. Tuy nhiên, đằng sau những từ tưởng như đơn giản như favourite, sandwich, fan hay basketball lại có nhiều câu chuyện ngôn ngữ thú vị.
Hiểu thêm cách dùng, sự khác biệt giữa các biến thể tiếng Anh và nguồn gốc của từ sẽ giúp học sinh không chỉ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn biết vì sao chúng được sử dụng như ngày nay.
“Favourite” và “favorite” đều đúng, vậy nên viết cách nào?
Trong Unit 1, học sinh thường gặp cấu trúc:
What’s your favourite + danh từ?
Ví dụ:
- What’s your favourite sport?
- My favourite sport is tennis.
Favourite là cách viết phổ biến trong British English, trong khi favorite là cách viết trong American English. Merriam-Webster cũng ghi nhận favour là cách viết chủ yếu của tiếng Anh Anh, còn favor được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Vì tài liệu học có thể theo một biến thể tiếng Anh nhất định, học sinh nên giữ cách viết nhất quán trong cùng một bài. Nếu đang sử dụng favourite, colour, không nên giữa bài lại chuyển thành favorite, color.
Một điều thú vị khác là favorite có nguồn gốc qua tiếng Ý favorito và xa hơn liên quan đến tiếng Latin favor. Từ một ý nghĩa liên quan đến sự ưu ái, nó dần phát triển thành từ chỉ người hoặc vật được yêu thích hơn những lựa chọn khác.
“Sandwich” thực ra được đặt theo tên một người
Trong Unit 1, sandwich xuất hiện trong nhóm từ về món ăn yêu thích. Nhưng đây không chỉ là tên của một món ăn mà còn là một eponym – từ được hình thành từ tên riêng của một người hoặc địa danh.
Tên sandwich gắn với John Montagu, Bá tước Sandwich thứ tư của Anh vào thế kỷ 18. Merriam-Webster ghi nhận từ sandwich được đặt theo tên ông và lần sử dụng sớm được ghi nhận vào năm 1762.
Theo câu chuyện phổ biến được lưu truyền, Montagu muốn có một món ăn thuận tiện để có thể tiếp tục ngồi tại bàn chơi bài, nên yêu cầu phục vụ thịt đặt giữa hai lát bánh mì. Những người khác sau đó gọi món tương tự theo tên của ông. Tuy nhiên, đây nên được hiểu là câu chuyện lịch sử được truyền lại, chứ không có nghĩa ông là người đầu tiên trong lịch sử nghĩ ra việc đặt thức ăn giữa bánh mì.
Vì vậy, mỗi khi nói:
My favourite food is a sandwich.
học sinh đang sử dụng một từ vẫn còn lưu giữ dấu vết của một cái tên riêng từ nước Anh xa xôi thế kỷ 18.
“Fan” trong “I’m a big fan of baseball” có liên quan đến “fanatic”
Trong bài, học sinh có thể gặp:
I’m a big fan of baseball.
Ở đây, fan có nghĩa là người rất yêu thích hoặc hâm mộ một người, môn thể thao hay hoạt động nào đó.
Điều thú vị là fan với nghĩa “người hâm mộ” được cho là dạng rút gọn của fanatic. Merriam-Webster ghi nhận cách giải thích này và cho biết fan với nghĩa người hâm mộ trở nên phổ biến trở lại vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong bối cảnh thể thao.
Ngày nay, sắc thái của hai từ đã khác nhau khá nhiều:
- fan → người hâm mộ: I’m a football fan.
- big fan of → rất thích: I’m a big fan of pandas.
- fanatic → người cực kỳ say mê một điều gì đó và thường mang sắc thái mạnh hơn.
Vì thế, I’m a big fan of... là một cách tự nhiên để mở rộng câu trả lời thay vì lúc nào cũng sử dụng I like....
Basketball được tạo ra từ hai chiếc giỏ đựng đào
Basketball là một từ ghép khá dễ hiểu:
basket + ball → basketball
Nhưng chiếc basket trong tên gọi này không chỉ mang tính tượng trưng.
Năm 1891, giáo viên thể chất James Naismith phát triển một trò chơi trong nhà tại Springfield, Massachusetts để học viên có thể vận động trong mùa đông. Trận đấu đầu tiên sử dụng một quả bóng và hai chiếc giỏ đựng đào (peach baskets) làm mục tiêu.
Khác với bóng rổ hiện đại, mỗi đội lúc đó có 9 người và luật ban đầu chưa có hình thức dẫn bóng như ngày nay. Naismith đã xây dựng 13 luật cơ bản cho trò chơi mới.
Vì vậy, cái tên basketball mô tả gần như chính xác dụng cụ của trò chơi đầu tiên: ném một quả bóng vào một chiếc giỏ.
Đây cũng là một cách học từ ghép rất hiệu quả. Khi gặp từ mới, học sinh có thể thử tách thành các thành phần quen thuộc:
- basket + ball → basketball
- foot + ball → football
- birth + day → birthday
- country + side → countryside
“In March” đúng, nhưng có ngày cụ thể lại chuyển sang “on”
Unit 1 sử dụng mẫu câu:
My birthday is in + tháng.
Ví dụ:
My birthday is in March.
Ở đây, in được dùng vì người nói chỉ đề cập đến tháng, chưa nói ngày cụ thể.
Khi thông tin trở nên cụ thể hơn, giới từ cũng thay đổi:
- in March → vào tháng 3
- on March 15th → vào ngày 15 tháng 3
- on my birthday → vào ngày sinh nhật của tôi
Có thể nhớ đơn giản:
in + khoảng thời gian lớn → on + ngày cụ thể
Ví dụ:
My birthday is in July, but my sister’s birthday is on July 10th.
Vì vậy, học sinh không nên học riêng câu My birthday is in March mà nên hiểu vì sao “in” được sử dụng. Khi gặp ngày tháng khác, các em sẽ dễ tự chọn giới từ chính xác hơn.
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Global Success: All about me là bài học quan trọng giúp học sinh xây dựng nền tảng giao tiếp thông qua việc giới thiệu bản thân, chia sẻ sở thích và những thông tin quen thuộc trong cuộc sống.
Hy vọng phần tổng hợp từ vựng, cấu trúc câu, hướng dẫn học và bài tập trong bài viết sẽ giúp các em ôn tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 hiệu quả hơn, tự tin vận dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp hằng ngày.
Chúc các em học tốt và đạt nhiều tiến bộ trong hành trình chinh phục tiếng Anh!
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 All about me!
-
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 có chủ đề gì?
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me thuộc chương trình Tiếng Anh 5 Global Success, tập trung vào chủ đề giới thiệu bản thân. Trong Unit này, học sinh được học cách nói về tên, lớp học, nơi sinh sống, ngày sinh, môn học, món ăn, màu sắc, con vật và môn thể thao yêu thích thông qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết. -
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1 học những nội dung gì?
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 1 giúp học sinh làm quen với cách giới thiệu thông tin cá nhân cơ bản. Các em được luyện tập những mẫu câu như Can you tell me about yourself?, I’m in Class..., I live in... để chia sẻ về lớp học, nơi ở và những thông tin quen thuộc về bản thân. -
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2 có những kiến thức nào?
Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 2, học sinh được mở rộng khả năng giao tiếp thông qua việc hỏi và trả lời về những điều yêu thích. Các mẫu câu trọng tâm gồm What’s your favourite sport?, What’s your favourite food?, What’s your favourite animal? giúp học sinh nói về môn thể thao, món ăn và con vật yêu thích. -
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 giúp học sinh rèn luyện kỹ năng gì?
Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 Lesson 3 giúp học sinh củng cố toàn bộ kiến thức trong Unit thông qua các hoạt động phát âm, đọc hiểu, viết và dự án. Các em được luyện cách viết đoạn giới thiệu bản thân với những thông tin như tên, lớp, nơi sống, môn học yêu thích, món ăn yêu thích và các sở thích cá nhân. -
Học sinh cần ghi nhớ những từ vựng nào trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1?
Từ vựng trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 1 xoay quanh chủ đề All about me, bao gồm các nhóm từ về thông tin cá nhân, trường học và sở thích như class (lớp học), city (thành phố), countryside (nông thôn), birthday (ngày sinh), subject (môn học), sport (môn thể thao), food (món ăn), animal (con vật), colour (màu sắc). Học sinh nên học từ mới kết hợp với câu ví dụ để dễ ghi nhớ và sử dụng.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
