IELTS
Blog IELTS chia sẻ phương pháp học tập, mẹo làm bài, và các tài liệu luyện thi IELTS hữu ích từ VUS. Thông tin mới nhất về kỳ thi luôn được cập nhật, giúp bạn chuẩn bị sẵn sàng để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Giải A-Z Tiếng Anh 9 Unit 12 Global Success Career choices

circle 12/03/2026
Tác giả: VUS Team
|

Giải A-Z Tiếng Anh 9 Unit 12 Global Success Career choices

Bước vào tiếng Anh lớp 9 Unit 12, học sinh sẽ làm quen với chủ đề vô cùng thiết thực: Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp).

Đây không chỉ là một bài học ngôn ngữ đơn thuần mà còn là cơ hội để các em bước đầu hình dung về con đường sự nghiệp tương lai của chính mình.

Thông qua tiếng Anh 9 Unit 12, học sinh sẽ được tiếp cận nhiều từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, kỹ năng làm việc và thị trường lao động, đồng thời rèn luyện cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để nói về sở thích, dự định và lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.

Trong bài viết tổng hợp về tiếng Anh 9 Unit 12 dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá:

  • Hệ thống từ vựng cốt lõi: Các từ và cụm từ quan trọng liên quan đến nghề nghiệp và môi trường làm việc.
  • Ngữ pháp trọng điểm: Giải thích chi tiết cách dùng mệnh đề trạng ngữ và các cấu trúc diễn tả sở thích, định hướng nghề nghiệp.
  • Lời giải chi tiết SGK: Đáp án đầy đủ cho tất cả các phần từ Getting Started đến Project trong tiếng Anh lớp 9 Unit 12.
  • Bài tập luyện tập: Hệ thống câu hỏi thực hành bám sát chương trình, giúp học sinh củng cố kiến thức và tự tin nâng cao điểm số.

Tổng hợp từ vựng của Tiếng Anh 9 Unit 12

Hệ thống từ vựng trong Unit 12 tập trung vào các nhóm ngành nghề, phẩm chất công việc và những cụm từ diễn tả sự lựa chọn. Việc nắm vững bảng từ vựng này giúp các em xử lý tốt các bài đọc hiểuthảo luận về nghề nghiệp mơ ước.

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 12: Career choices đầy đủ, tinh gọn và đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp, phiên âm cũng như ngữ cảnh sử dụng giúp học sinh dễ dàng ôn tập:

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

Career choice

/kəˈrɪə tʃɔɪs/

n

Lựa chọn nghề nghiệp

Making a career choice at the age of 15 can be quite challenging.

2

Bartender

/ˈbɑːtendə(r)/

n

Người pha chế

The bartender impressed everyone with his amazing cocktail-mixing skills.

3

Fashion designer

/ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/

n

Nhà thiết kế thời trang

She dreams of becoming a fashion designer for famous movie stars.

4

Garment worker

/ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə(r)/

n

Công nhân may mặc

Thousands of garment workers are employed in this large textile factory.

5

Hairdresser

/ˈheədresə(r)/

n

Thợ làm tóc

I need to find a professional hairdresser to style my hair for the wedding.

6

Mechanic

/məˈkænɪk/

n

Thợ máy

If your engine makes a strange noise, you should take it to a mechanic.

7

Vocational college

/vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪdʒ/

n

Trường cao đẳng nghề

Learning a trade at a vocational college is a practical way to start a career.

8

Training course

/ˈtreɪnɪŋ kɔːs/

n

Khóa đào tạo

I’ve just enrolled in a short-term training course for digital marketing.

9

Complete

/kəmˈpliːt/

v

Hoàn thành

You must complete all the application forms before the deadline.

10

Informative

/ɪnˈfɔːmətɪv/

adj

Nhiều thông tin/Bổ ích

The seminar on career orientation was extremely informative.

11

Academic subject

/ˌækəˈdemɪk ˈsʌbdʒɪkt/

n

Môn học thuật

Literature is one of the core academic subjects in the high school exam.

12

Prepare (for)

/prɪˈpeə(r)/

v

Chuẩn bị cho

We are starting to prepare for the final presentation next Monday.

13

Earn a living

/ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/

v

Kiếm sống

He works two jobs to earn a living in this expensive city.

14

Skillful

/ˈskɪlfl/

adj

Khéo léo/Có kỹ năng

Surgeons must be very skillful with their hands to perform operations.

15

Achieve

/əˈtʃiːv/

v

Đạt được

You will achieve great things if you stay focused on your goals.

16

Passion

/ˈpæʃn/

n

Đam mê

If you have a passion for cooking, being a chef might be the right job for you.

17

Business management

/ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt/

n

Quản trị kinh doanh

Studying business management helps you understand how companies operate.

18

Tailor

/ˈteɪlə(r)/

n

Thợ may

The tailor made a beautiful suit that fits him perfectly.

19

Surgeon

/ˈsɜːdʒən/

n

Bác sĩ phẫu thuật

The surgeon spent ten hours in the operating room yesterday.

20

Dentist

/ˈdentɪst/

n

Nha sĩ

You should visit the dentist regularly to prevent tooth decay.

21

Cashier

/kæˈʃɪə(r)/

n

Nhân viên thu ngân

Please pay for your items at the cashier near the entrance.

22

Software engineer

/ˈsɒftweə(r) ˌendʒɪˈnɪə/

n

Kỹ sư phần mềm

As a software engineer, he spends most of his time writing code.

23

Demanding

/dɪˈmɑːndɪŋ/

adj

Đòi hỏi cao/Khắt khe

Firefighting is a demanding job that requires both physical and mental strength.

24

Repetitive

/rɪˈpetətɪv/

adj

Lặp đi lặp lại

Working on an assembly line can be very repetitive and boring.

25

Well-paid

/ˌwel ˈpeɪd/

adj

Lương cao

He is looking for a well-paid position to support his family.

26

Successful

/səkˈsesfl/

adj

Thành công

To be successful in business, you need to take some risks.

27

Decisive

/dɪˈsaɪsɪv/

adj

Quyết đoán

In an emergency, you need to be decisive and act quickly.

28

Creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

Sáng tạo

We need a creative person to design the new company logo.

29

Stress-free

/stres friː/

adj

Không căng thẳng

Finding a completely stress-free job is almost impossible these days.

30

Difficult

/ˈdɪfɪkəlt/

adj

Khó khăn

It was difficult to decide which university to apply to.

31

Reasonable

/ˈriːznəbl/

adj

Hợp lý

The salary offer was reasonable, so I decided to accept the job.

32

Mathematician

/ˌmæθəməˈtɪʃn/

n

Nhà toán học

The mathematician discovered a new formula to solve the problem.

33

Put off

/pʊt ɒf/

phr.v

Trì hoãn

Never put off until tomorrow what you can do today.

34

Traffic jam

/ˈtræfɪk dʒæm/

n

Tắc đường

We got stuck in a traffic jam for two hours on the way to the interview.

35

Hand-eye coordination

/hænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/

n

Phối hợp tay - mắt

Playing video games can actually improve your hand-eye coordination.

36

Patient

/ˈpeɪʃnt/

adj

Kiên nhẫn

You need to be patient when explaining new concepts to children.

37

Calm

/kɑːm/

adj

Bình tĩnh

Stay calm and don't panic if something goes wrong during the test.

38

Surgical team

/ˈsɜːdʒɪkl tiːm/

n

Đội ngũ phẫu thuật

Every member of the surgical team must follow strict safety rules.

39

Suitable

/ˈsuːtəbl/

adj

Phù hợp

This office is not suitable for a large team of twenty people.

40

Medical university

/ˈmedɪkl ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

n

Trường đại học y

Entrance exams for medical universities are usually very competitive.

41

Seriously

/ˈsɪəriəsli/

adv

Một cách nghiêm túc

You should take the career advisor's suggestions seriously.

42

Worker

/ˈwɜːkə(r)/

n

Công nhân

The company rewards every worker who meets their monthly target.

43

Ticket seller

/ˈtɪkɪt ˈselə(r)/

n

Người bán vé

The ticket seller told us that the concert was completely sold out.

44

Computer skill

/kəmˈpjuːtə(r) skɪl/

n

Kỹ năng máy tính

Improve your computer skills if you want to work in an office environment.

45

Collaborate

/kəˈlæbəreɪt/

v

Hợp tác

Our department will collaborate with the marketing team on this project.

46

Confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

Tự tin

She felt confident that she would pass the job interview.

47

Career path

/kəˈrɪə(r) pɑːθ/

n

Con đường sự nghiệp

Following a traditional career path isn't the only way to find success.

48

Fashionable

/ˈfæʃnəbl/

adj

Thời thượng

Wearing fashionable clothes can help increase your self-confidence.

49

Good (at)

/ɡʊd/

adj

Giỏi (về cái gì)

She is very good at solving complex mathematical equations.

50

Persuade

/pəˈsweɪd/

v

Thuyết phục

I tried to persuade my parents to let me take a gap year.

51

Hair salon

/heə(r) səˈlɒn/

n

Tiệm làm tóc

This hair salon is famous for its creative hair coloring techniques.

52

Family tradition

/ˈfæməli trəˈdɪʃn/

n

Truyền thống gia đình

It is a family tradition for the oldest son to run the family business.

53

Certificate

/səˈtɪfɪkət/

n

Chứng chỉ

After the course, you will receive a certificate in graphic design.

54

Problem solving

/ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/

n

Giải quyết vấn đề

Problem solving is a key skill that all employers look for.

55

Theoretical subject

/θɪəˈretɪkl ˈsʌbdʒɪkt/

n

Môn lý thuyết

Some students find theoretical subjects more difficult than practical ones.

56

Insist

/ɪnˈsɪst/

v

Khăng khăng

My parents insist on me becoming an engineer like my father.

57

Salary

/ˈsæləri/

n

Lương

They offered her a higher salary to stay with the company.

58

Painful

/ˈpeɪnfl/

adj

Đau đớn

Getting a tooth pulled out can be quite painful.

59

Overestimate

/ˌəʊvərˈestɪmeɪt/

v

Đánh giá quá cao

Don't overestimate your ability to work without taking any breaks.

60

Future job

/ˈfjuːtʃə(r) dʒɒb/

n

Nghề nghiệp tương lai

I am researching different industries to find my ideal future job.

Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh lớp 9 Unit 12
Từ vựng và ngữ pháp cốt lõi tiếng Anh lớp 9 Unit 12

Ngữ pháp cốt lõi trong Tiếng Anh 9 Unit 12

Trong Unit 12, chúng ta tập trung vào Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses) để diễn đạt sự nhượng bộ, kết quả và lý do. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp các em miêu tả các tình huống trong công việc và lựa chọn sự nghiệp một cách logic và chuyên nghiệp hơn.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết cấu trúc và cách dùng:

Chủ điểm ngữ pháp

Cấu trúc và Cách dùng

Ví dụ

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Concession)

Cấu trúc: Although / Though + S + V, S + V

Dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong câu. Có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu.

  • Although it is a demanding job, he still loves it. (Mặc dù là một công việc đòi hỏi cao, anh ấy vẫn yêu thích nó.)
  • She applied for the position though she lacked experience. (Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí đó mặc dù cô ấy thiếu kinh nghiệm.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Result)

Cấu trúc:

  • So + adj + that
  • Such + (a/an) + adj + N + that

Dùng để thể hiện kết quả của một hành động hoặc sự kiện.

  • The salary was so low that he decided to look for another job. (Mức lương thấp đến nỗi anh ấy đã quyết định tìm một công việc khác.)
  • It was such an informative training course that I learned a lot. (Đó là một khóa đào tạo bổ ích đến nỗi tôi đã học được rất nhiều điều.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (Reason)

Cấu trúc: Because / Since + S + V, S + V

Dùng để giải thích lý do. Since thường đứng đầu câu; Because có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu.

  • Since he is very creative, he wants to be a fashion designer. (Vì anh ấy rất sáng tạo, anh ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang.)
  • I chose this career because I have a passion for helping people. (Tôi chọn sự nghiệp này vì tôi có niềm đam mê giúp đỡ mọi người.)

Mẹo ghi nhớ nhanh cho học sinh lớp 9:

  • Mặc dù (Concession): Luôn nhớ cặp bài trùng Although/Though. Lưu ý: Trong tiếng Anh, nếu đã dùng Although thì không dùng But trong cùng một câu.
  • Quá... đến nỗi (Result): Hãy nhìn vào từ đứng sau. Nếu là tính từ đứng một mình → dùng So. Nếu có danh từ đi kèm → dùng Such.
  • Bởi vì (Reason): Hãy linh hoạt thay thế Because bằng Since để bài viết/bài nói của các em trở nên phong phú, tránh lặp từ.

Soạn bài chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 12 Career choices

Dưới đây là lời giải chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 12 – Career choices, giúp học sinh dễ dàng đối chiếu đáp án, hiểu rõ nội dung bài học và chuẩn bị bài hiệu quả trước khi đến lớp. Bài soạn bám sát cấu trúc sách giáo khoa, kèm theo gợi ý trả lời ngắn gọn và dễ hiểu.

Ngoài ra, để nắm chắc kiến thức của bài học trước, bạn có thể tham khảo thêm bài Soạn bài Tiếng Anh 9 Unit 10 hoặc Giải Tiếng Anh 9 Unit 11 của VUS để ôn tập và củng cố từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp liên quan.

Để xem đề bài đầy đủ và trực quan trong sách giáo khoa, bạn có thể tham khảo thêm [TẠI ĐÂY].

Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

1. Listen and read.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Read the conversation again and answer the following questions.

  • 1. Vocational colleges.
  • 2. Students who don’t like academic subjects.
  • 3. Learnt bartending.
  • 4. A good sense of style.
  • 5. Our passions and abilities.

3. Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

  • 1. b
  • 2. c
  • 3. a
  • 4. e
  • 5. d

4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

  • 1. C
  • 2. D
  • 3. C
  • 4. B
  • 5. A

5. GAME Guess my job. Work in two groups. Take turns to explain and guess the jobs the teacher shares.

Suggested answer:

  • Group member: This person works in a garage. He repairs cars and motorbikes.

Students: A mechanic.

  • Group member: This person cuts and styles people’s hair.

Students: A hairdresser.

Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 1

Vocabulary

1. Match the jobs in A with their descriptions in B to make complete sentences.

  • 1. e
  • 2. d
  • 3. b
  • 4. a
  • 5. c

2. Choose the correct answer A, B, C or D to complete each sentence.

  • 1. A
  • 2. C
  • 3. D
  • 4. C
  • 5. B

3. Complete the texts, using the words from the box.

  • 1. software engineer
  • 2. demanding
  • 3. well-paid
  • 4. assembly worker
  • 5. repetitive

Pronunciation - Intonation in statements used as questions

4. Listen to the conversations and practise saying them with the correct intonation.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

5. Complete each conversation with a statement question. Then practise the conversations with a partner.

  • 1. Minh is very happy with the vocational test?
  • 2. You want to become a surgeon?
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 1
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 1

Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Adverbial clauses of concession, result, and reason

1. Choose the correct word to complete each sentence.

  • 1. Although
  • 2. though
  • 3. Although
  • 4. but
  • 5. Though

2. Complete the sentences with so or such.

  • 1. so
  • 2. such
  • 3. such
  • 4. so
  • 5. such

3. Join the sentences, using the words in brackets.

  • 1. Jenny didn’t attend the job fair because she was ill. / Because she was ill, Jenny didn’t attend the job fair.
  • 2. Since Henry is excellent at maths, everyone thinks he will become a mathematician. / Everyone thinks Henry will become a mathematician since he is excellent at maths.
  • 3. Mai practised speaking English a lot because she wanted to get a high score on the speaking test. / Because she wanted to get a high score on the speaking test, Mai practised speaking English a lot.
  • 4. Since Ms Nga is away this week, we’ll put off the next class meeting. / We’ll put off the next class meeting since Ms Nga is away this week.
  • 5. I couldn’t go to the office on time because there was a traffic jam. / Because there was a traffic jam, I couldn’t go to the office on time.

4. Rewrite each sentence. Use the given word in brackets.

  • 1. I couldn’t buy the career guidebook because I forgot to bring money.
  • 2. I’m so bad at navigation that I could never work as a taxi driver.
  • 3. Since there was a power cut, Sally couldn’t use the computer.
  • 4. Although she had a university degree, she couldn’t find a good job.
  • 5. She was such a skilful florist that her flower shop attracted many customers.

5. Complete the sentences with your own ideas. Then exchange them with a partner.

Suggested answers:

  • 1. Although my sister is a fashion designer, she often wears very simple clothes.
  • 2. I want to become a pilot because I like travelling.
  • 3. My father has such a hard job that he always feels exhausted when coming home.
  • 4. Since most vocational courses take a short time to finish, students can start working soon.
  • 5. The garment worker felt so bored that she started to find another job.
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication

Everyday English - Expressing hope and responding

1. Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts.

Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của Giáo viên.

2. Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Suggested answers:

  • 1. A: I’ve just taken part in a design competition. Hopefully, I’ll get a good result.

B: I hope so, too.

  • 2. Teacher: Here’s the invitation to the teacher-parent conference. I hope your parents will come.

Student: Thank you. I hope they will, too.

What’s your future job?

3. Work in pairs. Read about the jobs that Khang and An want to do. Then complete the table.

  • 1. medical
  • 2. calm
  • 3. hands-on
  • 4. maths skills
  • 5. helpful

4. Work in pairs. Decide which job each person in 3 might do. Give reasons.

  • 1. Khang – surgeon

I think Khang should be a surgeon. He wants to study at a medical university. He also has good hand-eye coordination and he is calm and decisive. These qualities are important for a surgeon. (Tôi nghĩ Khang nên trở thành một bác sĩ phẫu thuật. Bạn ấy muốn học tại một trường đại học y khoa. Bạn ấy cũng có khả năng phối hợp tay và mắt tốt, và bạn ấy bình tĩnh và quyết đoán. Những phẩm chất này rất quan trọng đối với một bác sĩ phẫu thuật.)

  • 2. An – cashier

I think An should be a cashier. She has hands-on training in using a scanner and calculator. She also has good basic math skills. Besides, she is patient and helpful to customers. (Tôi nghĩ An nên làm nhân viên thu ngân. Cô ấy đã được đào tạo thực hành về cách sử dụng máy quét và máy tính. Cô ấy cũng có kỹ năng toán cơ bản tốt. Ngoài ra, cô ấy còn kiên nhẫn và giúp đỡ khách hàng.)

5. Work in groups. Think of a job that you like or know well. Describe it to your group. Your group will guess the job.

Suggested answer:

The job: florist.

This job requires informal training. You can take a short course to learn the basic skills. To do this job well, you need skilful hands and a creative mind. You also need to know the characteristics of different flowers. You should be patient and helpful to customers.

→ Công việc: người bán hoa (florist).

Công việc này yêu cầu đào tạo không chính quy. Bạn có thể tham gia một khóa học ngắn để học các kỹ năng cơ bản. Để làm tốt công việc này, bạn cần đôi tay khéo léo và óc sáng tạo. Bạn cũng cần hiểu đặc điểm của các loại hoa khác nhau. Ngoài ra, bạn nên kiên nhẫn và sẵn sàng giúp đỡ khách hàng.

Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Communication
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Communication

Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1

Reading

1. Look at the jobs below and answer the questions.

  • 1. c. ticket seller
  • 2. a. nail artist
  • 3. b. online teacher

2. Read the article and do the tasks that follow.

a. Match each paragraph with the correct heading.

  • 1. C
  • 2. A
  • 3. B

b. Choose the best title for the article.

Đáp án: A

3. Read the article again and tick (✓) T (True) or F (False).

  • 1. F
  • 2. F
  • 3. T
  • 4. T
  • 5. F

Speaking

4. Complete the conversation with the sentences from the box. Then practise the conversation with a partner.

  • 1. C
  • 2. D
  • 3. B
  • 4. A

5. Work in pairs. Make similar conversations about the job you want to do in the future. Then report your conversation to the class.

Suggested answer:

My partner is Hoa. She wants to be a police officer because she wants to keep our city safe. She’ll need to learn about the law and some skills such as martial arts, negotiation, and communication skills. She’ll do the job well since she is brave and calm. She hopes that one day, she’ll be an excellent police officer.

→ Bạn cùng cặp của tôi là Hoa. Cô ấy muốn trở thành một cảnh sát vì cô ấy muốn giữ cho thành phố của chúng ta an toàn. Cô ấy sẽ cần học về luật pháp và một số kỹ năng như võ thuật, kỹ năng đàm phán và kỹ năng giao tiếp. Cô ấy sẽ làm tốt công việc này vì cô ấy dũng cảm và bình tĩnh. Cô ấy hy vọng rằng một ngày nào đó mình sẽ trở thành một cảnh sát xuất sắc.

Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1 & Skills 2
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1 & Skills 2

Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2

Listening

1. Work in pairs. Which of the reasons below is the most important to you when choosing a job?

Suggested answer:

  • For me, passion is the most important reason when choosing a job. If I am passionate about my work, I will enjoy doing it every day. I will also try my best to improve my skills and become better at my job.

→ Đối với tôi, đam mê là lý do quan trọng nhất khi chọn nghề. Nếu tôi có đam mê với công việc của mình, tôi sẽ thích làm việc đó mỗi ngày. Tôi cũng sẽ cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng và trở nên giỏi hơn trong công việc.

  • I think ability is the most important factor when choosing a job. When people choose a job that matches their abilities, they can work more effectively. They can also feel more confident and successful in their career.

→ Tôi nghĩ khả năng là yếu tố quan trọng nhất khi chọn nghề. Khi mọi người chọn một công việc phù hợp với khả năng của mình, họ có thể làm việc hiệu quả hơn. Họ cũng cảm thấy tự tin và thành công hơn trong sự nghiệp.

  • For me, salary is the most important reason when choosing a job. A good salary helps people support their families and have a stable life. It can also motivate people to work harder and achieve more in their careers.

→ Đối với tôi, mức lương là lý do quan trọng nhất khi chọn nghề. Một mức lương tốt giúp mọi người hỗ trợ gia đình và có cuộc sống ổn định. Nó cũng có thể tạo động lực để mọi người làm việc chăm chỉ hơn và đạt được nhiều thành công hơn trong sự nghiệp.

2. Listen to two people talking about their career paths and tick (✓) T (True) or F (False).

  • 1. T
  • 2. F
  • 3. T
  • 4. F

3. Listen again. Choose the correct answer A, B, or C.

  • 1. A
  • 2. A
  • 3. B
  • 4. C

Writing

4. Work in pairs. Ask and answer the following questions.

Suggested answer:

  • 1. My future job is a teacher.  
  • 2. I want to do this job because I enjoy helping students learn new things.  
  • 3. This job involves teaching lessons and helping students improve their skills.  
  • 4. I need good communication skills, patience, and good knowledge of the subject.

5. Write an email (100–120 words) to your friend telling him / her about your future favourite job.

Suggested answer:

Dear Tom,

It’s nice to hear from you again. Let me tell you about the job I want to do in the future.

When I was a child, I decided that I would be a teacher like my mother. Now I’m sure that teaching English is the best job for me. As a teacher, I will prepare interesting lessons, explain difficult ideas to students, and help them improve their English. I will need good language skills, communication skills, and patience. I also need to be creative and friendly with my students.

I hope that one day I will become a good teacher.

Write to me soon.

Cheers,

Dịch:

Tom thân mến,

Thật vui khi lại nhận được thư của bạn. Mình muốn kể cho bạn nghe về công việc mà mình muốn làm trong tương lai.

Khi còn nhỏ, mình đã quyết định rằng mình sẽ trở thành một giáo viên giống như mẹ mình. Bây giờ mình chắc chắn rằng dạy tiếng Anh là công việc phù hợp nhất với mình. Là một giáo viên, mình sẽ chuẩn bị những bài học thú vị, giải thích những ý tưởng khó cho học sinh và giúp các em cải thiện tiếng Anh. Mình sẽ cần có kỹ năng ngôn ngữ tốt, kỹ năng giao tiếp và sự kiên nhẫn. Mình cũng cần sáng tạo và thân thiện với học sinh.

Mình hy vọng rằng một ngày nào đó mình sẽ trở thành một giáo viên giỏi.

Hãy viết thư lại cho mình sớm nhé.

Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back

Vocabulary

1. Put the words and phrases in the appropriate columns.

Jobs

Job features

Job skills

surgeon

repetitive

designing

assembly worker

demanding

teamwork

software engineer

well-paid

hand-eye coordination

2. Complete the text using the words in the box.

  • 1. sewing  
  • 2. job  
  • 3. creative  
  • 4. rewarding  
  • 5. career  

Grammar

3. Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets.

  • 1. She accepted the job though the salary was low.  
  • 2. My sister is such a shy girl that she can’t be an MC.  
  • 3. He came back to his village because life in the city was too demanding.  
  • 4. Her backache was so painful that she had to stop working in the factory.  
  • 5. Clara’s mum insisted that she go to university although she didn’t like academic subjects.

4. Fill in each gap in the text with a conjunction from the box.

  • 1. such  
  • 2. since  
  • 3. so  
  • 4. because  
  • 5. although
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back

Tiếng Anh 9 Unit 12 Project

Your Future Jobs

1. Choose TWO jobs that members of your group would like to do in the future.

2. Compare the jobs in terms of:

  • what they are
  • what type(s) of training they require
  • what skills and personal qualities you need to do them well
  • whether they will be popular in the future

3. Prepare a poster presentation.

4. Present your poster to the class.

Suggested answer:

Our group would like to do two jobs in the future: doctor and teacher.

A doctor is a person who helps sick people and works in hospitals or clinics. A teacher is a person who teaches students at school.

These two jobs require different kinds of training. To become a doctor, we need many years of study at medical university and a lot of practical training in hospitals. To become a teacher, we need to study at university or college of education and learn teaching methods.

Both jobs need important skills and personal qualities. A doctor should be careful, patient, hard-working, and have good communication skills. A teacher should be friendly, creative, patient, and able to explain lessons clearly.

In the future, both jobs will still be popular because people will always need doctors to take care of their health and teachers to educate children.

Conclusion: Although doctor and teacher are different jobs, they are both important and meaningful careers.

Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Project
Soạn tiếng Anh 9 Unit 12 Project

Từ "bẫy" ngữ pháp lớp 9 đến lộ trình IELTS bứt phá

Thực tế, dù nắm vững lý thuyết Unit 12 Career Choices, nhiều bạn học sinh lớp 9 vẫn thường xuyên rơi vào những "hố đen" kiến thức khiến điểm số bị chững lại:

  • Lỗi "Song kiếm hợp bích" sai chỗ: Rất nhiều bạn dùng cả AlthoughBut trong cùng một câu (ví dụ: Although it is difficult, but I like it). Đây là lỗi "tối kỵ" trong các bài thi chuẩn hóa.
  • Nhầm lẫn So/Such: Lúng túng khi xác định khi nào đi với tính từ, khi nào đi với danh từ, dẫn đến mất điểm phần viết (Writing).
  • Vốn từ vựng "phẳng": Chỉ sử dụng những từ cơ bản như "job", "good", "happy" thay vì các từ chuyên sâu về nghề nghiệp đã học.

Nếu các em đang gặp những vấn đề này, đó là dấu hiệu cho thấy các em cần một phương pháp học tư duy hơn để chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế.

VUS IELTS Core: Học đúng, luyện nhanh, nâng tầm điểm số

Hiểu được những rào cản của học sinh Việt Nam, VUS mang đến chương trình Luyện thi IELTS giúp các em không chỉ vững vàng tiếng Anh học thuật mà còn phát triển toàn diện kỹ năng, tự tin chinh phục cánh cửa vào những ngôi trường cấp 3 mơ ước và sẵn sàng trên hành trình săn học bổng du học trong tương lai.

1. Phương pháp Coremind Learning độc quyền

Thay vì luyện đề rập khuôn, VUS tập trung vào việc kích hoạt tư duy sâu:

  • Hiểu đúng trọng tâm: Phân tích kỹ câu hỏi để nhận diện và đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
  • Sắp xếp ý tưởng: Lập dàn ý logic cho Speaking & Writing, nắm bắt ý chính của Listening & Reading.
  • Trả lời ghi điểm: Áp dụng đúng kỹ thuật, suy luận chuẩn xác và quản lý thời gian hiệu quả.
  • Tự đánh giá: Chủ động sửa lỗi để điều chỉnh và cải thiện kỹ năng liên tục.

2. Hệ sinh thái học tập hiện đại OVI IELTS

Giúp các em chủ động học mọi lúc mọi nơi với ngân hàng luyện tập hơn 20.000 nội dung:

  • AI IELTS Assessment: Chấm điểm, sửa bài Writing và Speaking theo đúng band điểm IELTS.
  • AI Pronunciation: Luyện phát âm và chấm điểm theo chuẩn quốc tế.
  • Phòng thi ảo: Giúp học viên hiểu rõ năng lực hiện tại và làm quen với áp lực phòng thi thật.

3. Đội ngũ giáo viên chuyên gia và cam kết đầu ra

  • Đội ngũ tinh hoa: Giàu kinh nghiệm luyện thi nhiều cấp độ, luôn cập nhật xu hướng đề thi mới nhất và tận tâm theo sát từng học viên.
  • Cam kết bằng văn bản: Học viên được hỗ trợ học lại miễn phí từng kỹ năng hoặc toàn bộ khóa học nếu kết quả thi chính thức chưa đạt mục tiêu.
  • Thành tích ấn tượng: Hơn 2.700 học viên đã đạt IELTS 7.0+ và chứng chỉ hoàn thành chương trình được chấp nhận bởi 13 trường đại học trên thế giới.
Gia nhập cộng đồng 2.700+ cao thủ đạt IELTS 7.0+ tại VUS và mở cánh cửa bước ra thế giới
Gia nhập cộng đồng 2.700+ cao thủ đạt IELTS 7.0+ tại VUS và mở cánh cửa bước ra thế giới

Đừng để những lỗi sai nhỏ ngăn cản bước tiến sự nghiệp tương lai của bạn. Hãy bắt đầu lộ trình chuyên nghiệp ngay hôm nay để biến những "lựa chọn nghề nghiệp" trong Unit 12 thành hiện thực.

Hãy điền form bên dưới để VUS giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại đang ở band điểm nào trong IELTS và có lộ trình phù hợp cho bạn nhé!

Các bài tập thực hành kiến thức Tiếng Anh 9 Unit 12 kèm đáp án

Dưới đây là bộ bài tập tổng hợp giúp các em học sinh lớp 9 củng cố toàn bộ kiến thức về từ vựng nghề nghiệp và các loại mệnh đề trạng ngữ đã học trong Unit 12.

Bài tập 1: Từ vựng về Nghề nghiệp và Kỹ năng (Vocabulary)

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

1. A ______ is a person whose job is to mix and serve các loại đồ uống tại quầy bar.

A. mechanic  B. bartender  C. tailor  D. surgeon

2. My sister is a ______; she designs and creates new styles of clothes.

A. fashion designer  B. garment worker  C. hairdresser  D. cashier

3. Many students choose to study at a ______ to learn practical skills for a specific trade.

A. medical university  B. vocational college  C. secondary school  D. hair salon

4. If you want to ______ as a freelancer, you need to manage your time very well.

A. earn a living  B. put off  C. collaborate  D. insist

5. Being a surgeon is a very ______ job that requires high concentration and long hours.

A. stress-free  B. demanding  C. repetitive  D. easy

6. After graduation, he decided to follow a ______ in software engineering.

A. career path  B. traffic jam  C. training course  D. family tradition

7. To be a successful tailor, you must be very ______ with your hands.

A. fashionable  B. painful  C. skillful  D. academic

8. The company is offering a short ______ for new employees to improve their computer skills.

A. certificate  B. training course  C. passion  D. salary

9. I find factory work quite ______ because I have to do the same task over and over.

A. creative  B. repetitive  C. well-paid  D. decisive

10. Good ______ coordination is essential for athletes and surgeons. 

A. hand-eye B. problem-solving  C. decision-making  D. team-working

Đáp án: 1-B, 2-A, 3-B, 4-A, 5-B, 6-A, 7-C, 8-B, 9-B, 10-A.

Bài tập 2: Mệnh đề trạng ngữ chỉ Nhượng bộ và Lý do (Concession & Reason)

Điền liên từ phù hợp (Although, Though, Because, Since) vào chỗ trống

  1. ______ he had all the necessary qualifications, he wasn't hired for the job.
  2. I chose to become a mechanic ______ I love fixing machines and engines.
  3. ______ she was very tired after a long day at the hair salon, she still helped her mother with dinner.
  4. ______ you are very creative, you should consider becoming a fashion designer.
  5. He decided to take a training course ______ he wanted to improve his computer skills.
  6. She applied for the demanding job ______ she knew it would be very stressful.
  7. ______ the salary was not very high, he accepted the job for the experience.
  8. ______ she has a great passion for medicine, she is studying hard to enter a medical university.
  9. They decided to collaborate on the project ______ they have the same career goals.
  10. ______ the weather was bad, the ticket seller still had a long line of customers.

Đáp án:

  1. Although/Though
  2. because/since
  3. Although/Though
  4. Since/Because
  5. because/since
  6. although/though
  7. Although/Though
  8. Since/Because
  9. because/since
  10. Although/Though
Bộ bài tập thực hành giúp bạn nắm vững kiến thức Tiếng Anh 9 Unit 12 Global Success
Bộ bài tập thực hành giúp bạn nắm vững kiến thức Tiếng Anh 9 Unit 12 Global Success

Bài tập 3: Mệnh đề trạng ngữ chỉ Kết quả (So... that / Such... that)

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền "so" hoặc "such"

  1. The training course was ______ informative that I learned a lot of new skills.
  2. It was ______ a demanding job that he had to work 12 hours a day.
  3. He is ______ a skillful bartender that everyone loves his cocktails.
  4. The salary was ______ low that she decided to look for another career path.
  5. They are ______ creative designers that their collection became a hit.
  6. It was ______ an expensive hair salon that I couldn't afford a haircut there.
  7. The mechanic was ______ fast that he fixed my car in just thirty minutes.
  8. It was ______ a difficult decision that I had to ask my parents for advice.
  9. The garment workers were ______ tired that they took a long break.
  10. She has ______ a great passion for music that she practices every day.

Đáp án: 1. so | 2. such | 3. such | 4. so | 5. such 6. such | 7. so | 8. such | 9. so | 10. such

Hy vọng bài viết này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích giúp các em chinh phục thành công chủ đề Tiếng Anh 9 Unit 12 Career choices. Việc nắm vững kiến thức hôm nay chính là viên gạch đầu tiên giúp các em xây dựng con đường sự nghiệp vững chắc trong tương lai.

Nếu các em muốn bứt phá kỹ năng giao tiếp chuẩn toàn cầu và chuẩn bị hành trang vững chắc cho kỳ thi IELTS đầy thử thách, hãy khám phá ngay lộ trình IELTS tại VUS – nơi kết hợp hoàn hảo giữa kiến thức học thuật và công nghệ học tập OVI hiện đại để khai phóng tiềm năng trong bạn.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 9 Unit 12 Career choices

  • Làm thế nào để học tốt phần Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2? Làm thế nào để học tốt phần Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2? Làm thế nào để học tốt phần Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2?

    Trọng tâm của phần này là Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses). Các em cần nắm vững cách dùng của các đại từ như who, which, that và luyện tập nối các câu đơn thành câu ghép để tạo nên những mô tả nghề nghiệp chuyên nghiệp hơn.
  • Nội dung chính của phần Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication là gì? Nội dung chính của phần Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication là gì? Nội dung chính của phần Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication là gì?

    Phần này tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế giúp các em biết cách đặt câu hỏi và bày tỏ dự định nghề nghiệp cá nhân một cách tự nhiên bằng tiếng Anh.
  • Làm sao để viết tốt đoạn văn trong Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2? Làm sao để viết tốt đoạn văn trong Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2? Làm sao để viết tốt đoạn văn trong Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2?

    Khi làm bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2, các em nên chuẩn bị trước danh sách các từ vựng về kỹ năng (hands-on, vocational) và phẩm chất công việc để bài viết sinh động, thuyết phục hơn.
  • Nội dung soạn Tiếng Anh 9 Unit 12 trang 128 bao gồm những gì? Nội dung soạn Tiếng Anh 9 Unit 12 trang 128 bao gồm những gì? Nội dung soạn Tiếng Anh 9 Unit 12 trang 128 bao gồm những gì?

    Trang 128 thường tập trung vào phần ôn tập tổng hợp (Looking Back), giúp các em hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học trong suốt Unit 12 về chủ đề Career choices.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ