IELTS
Blog IELTS chia sẻ phương pháp học tập, mẹo làm bài, và các tài liệu luyện thi IELTS hữu ích từ VUS. Thông tin mới nhất về kỳ thi luôn được cập nhật, giúp bạn chuẩn bị sẵn sàng để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Soạn Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success chi tiết kèm đáp án

circle 16/01/2026
Tác giả: VUS Team
|

Soạn Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success chi tiết kèm đáp án

Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent trong chương trình Global Success không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và củng cố các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, mà còn trang bị những kiến thức và góc nhìn thực tế về tính tự lập trong học tập, công việc và cuộc sống.

Bài viết dưới đây được xây dựng nhằm giúp bạn nắm trọn kiến thức Unit 8 một cách bài bản và dễ hiểu. Nội dung bao gồm:

  • Hệ thống từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 8 kèm ví dụ cụ thể, dễ ghi nhớ cùng tổng hợp ngữ pháp cốt lõi
  • Lời giải chi tiết cho từng kỹ năng: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing,... (đính kèm đáp án và transcript), giúp học sinh hiểu nhanh – hiểu sâu – đối chiếu đáp án chính xác
  • Hệ thống bài tập ôn luyện có đáp án, hỗ trợ học sinh rèn kỹ năng làm bài, nâng cao khả năng vận dụng và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra, đánh giá định kỳ

Từ vựng cần nắm ở Tiếng Anh 11 Unit 8

Trong Unit 8, chủ đề Becoming Independent tập trung vào các nhóm từ vựng liên quan đến tự lập, trách nhiệm cá nhân, ra quyết định và kỹ năng sống.

STT

Từ tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

contact

n

liên lạc

You should keep contact with your family.

2

confidence

n

sự tự tin

Independence helps build confidence.

3

convince

v

thuyết phục

He convinced his parents to let him live alone.

4

do laundry

v.phr

giặt quần áo

Teenagers should learn to do laundry.

5

clean the house

v.phr

dọn dẹp nhà cửa

She cleans the house every weekend.

6

schedule

n

lịch trình

He plans his daily schedule carefully.

7

app

n

ứng dụng

I use an app to manage my time.

8

encourage

v

khuyến khích

Parents encourage children to be independent.

9

part-time job

n

công việc bán thời gian

She takes a part-time job after school.

10

deal with

v.phr

giải quyết

He can deal with problems on his own.

11

good at

adj.phr

giỏi về

She is good at managing money.

12

independent

adj

tự lập

Independent students take responsibility for themselves.

13

responsibility

n

trách nhiệm

Doing chores teaches responsibility.

14

responsible

adj

có trách nhiệm

You should be responsible for your decisions.

15

belief

n

niềm tin

He has a strong belief in himself.

16

software

n

phần mềm

This software helps with time management.

17

pay attention

v.phr

chú ý

Pay attention to your learning goals.

18

self-motivated

adj

tự tạo động lực

Self-motivated learners study effectively.

19

self-study

n/v

tự học

Self-study is an important skill.

20

manage

v

quản lý

Students need to manage their time well.

21

trust

n/v

sự tin tưởng / tin tưởng

Parents trust their children more when they are independent.

22

life skill

n

kỹ năng sống

Cooking is a basic life skill.

23

time-management skill

n

kỹ năng quản lý thời gian

Time-management skills help students succeed.

24

time-management tool

n

công cụ quản lý thời gian

A to-do list is a useful time-management tool.

25

get around

v.phr

đi lại

He can get around the city easily.

26

achieve

v

đạt được

She achieved her learning goals.

27

independence

n

sự tự lập

Independence prepares students for adult life.

28

come up with

v.phr

nghĩ ra

She came up with a good solution.

29

carry out

v.phr

thực hiện

Students should carry out their plans.

30

get into the habit of

v.phr

hình thành thói quen

Get into the habit of studying regularly.

31

make use of

v.phr

tận dụng

Make use of your free time wisely.

32

decision making

n

việc ra quyết định

Decision making is an important life skill.

33

identify

v

xác định

He identified his strengths and weaknesses.

34

to-do list

n

danh sách việc cần làm

I write a to-do list every morning.

35

hang

v

treo

Hang your clothes in the wardrobe.

36

fold

v

gấp

She folded the clothes neatly.

37

store

v

cất giữ

Store your belongings carefully.

38

remove

v

loại bỏ

Remove unnecessary items from your room.

39

washing powder

n

bột giặt

Add washing powder to the machine.

40

sort

v

phân loại

Sort the clothes before washing.

41

separate

v

tách ra

Separate white clothes from colored ones.

42

dryer

n

máy sấy

Put the clothes in the dryer.

43

iron

v/n

là / bàn là

Iron your shirt before wearing it.

44

wardrobe

n

tủ quần áo

Hang clothes in the wardrobe.

45

packet

n

gói

Open a packet of washing powder.

46

rinse

v

xả nước

Rinse the clothes carefully.

47

combine

v

kết hợp

Combine study with part-time work.

48

drawer

n

ngăn kéo

Keep socks in the drawer.

49

rice cooker

n

nồi cơm điện

He learned to use a rice cooker.

50

washing machine

n

máy giặt

Use the washing machine properly.

51

learner

n

người học

Independent learners learn more effectively.

52

sense of responsibility

n.phr

ý thức trách nhiệm

Doing chores builds a sense of responsibility.

53

give up

v.phr

từ bỏ

Don’t give up when facing difficulties.

54

curious

adj

tò mò

Curious students ask many questions.

55

characteristic

n

đặc điểm

Independence is a key characteristic of adults.

56

freedom

n

sự tự do

Independence gives students freedom.

57

learning goal

n

mục tiêu học tập

Set clear learning goals.

58

academic skill

n

kỹ năng học thuật

Reading is an important academic skill.

59

diploma

n

bằng cấp

She received her high school diploma.

60

extracurricular

adj

ngoại khóa

He joins extracurricular activities.

61

babysitting

n

trông trẻ

Babysitting helps students earn money.

62

admission

n

sự nhập học

He applied for university admission.

63

dog walking

n

dắt chó đi dạo

She earns money by dog walking.

64

food bank

n

ngân hàng thực phẩm

Volunteers help at the food bank.

65

pocket money

n

tiền tiêu vặt

Parents give children pocket money.

66

decision-maker

n

người ra quyết định

Independent students become decision-makers.

67

presentation

n

bài thuyết trình

He gave a presentation about independence.

Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 8

Trong Unit 8 – Becoming Independent, học sinh được làm quen với cleft sentences (câu chẻ) – một cấu trúc ngữ pháp giúp câu văn trở nên rõ ý và mang tính học thuật hơn. Đây cũng là dạng câu thường xuất hiện trong Writing và Speaking để nhấn mạnh trách nhiệm, hành động hoặc yếu tố quan trọng liên quan đến sự tự lập.

Cleft sentence là gì?

Cleft sentence (Câu chẻ) là dạng câu được dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (người, vật, hành động, lý do, thời gian…).

Về bản chất, câu chẻ không làm thay đổi nghĩa gốc, mà chỉ giúp người nói/người viết làm nổi bật thông tin quan trọng nhất.

Câu chẻ được sử dụng khi người học muốn:

  • Nhấn mạnh người, vật hoặc hành động trong câu
  • Làm rõ nguyên nhân, kết quả hoặc thông tin cốt lõi
  • Tăng tính thuyết phục và tính học thuật cho câu văn

Trong tiếng Anh, câu chẻ thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài thuyết trình, bài nghị luận và giao tiếp trang trọng.

Cấu trúc 1: Câu chẻ với It is / It was

Công thức:

It + is / was + thành phần được nhấn mạnh + that / who + mệnh đề còn lại

  • who: dùng khi nhấn mạnh người
  • that: dùng khi nhấn mạnh vật, hành động, ý tưởng

Ví dụ:

  • It is independence that helps teenagers grow up.
    (Chính sự tự lập giúp thanh thiếu niên trưởng thành.)
  • It was her part-time job that taught her responsibility.
    (Chính công việc bán thời gian đã dạy cô ấy tinh thần trách nhiệm.)

So với câu thường, câu chẻ giúp nhấn mạnh rõ ràng yếu tố quan trọng trong thông điệp.

Cấu trúc 2: Câu chẻ với What … is / was

Dạng câu chẻ này thường được dùng để nhấn mạnh hành động, điều cần thiết hoặc kết quả.

Công thức:

What + mệnh đề + is / was + thành phần được nhấn mạnh

Ví dụ:

  • What teenagers need is a sense of responsibility.
    (Điều mà thanh thiếu niên cần là ý thức trách nhiệm.)
  • What helped her become independent was learning to manage money.
    (Điều giúp cô ấy trở nên tự lập là học cách quản lý tiền bạc.)

Lưu ý:

  • Không được bỏ “that / who” trong câu chẻ It is / It was
    Sai: It is independence helps students succeed.
    Đúng: It is independence that helps students succeed.
  • Dùng who cho người, that cho vật hoặc hành động
    Sai: It is my parents that support me.
    Đúng: It is my parents who support me.
  • Không lạm dụng câu chẻ trong mọi câu văn: Chỉ dùng khi thật sự cần nhấn mạnh ý chính, đặc biệt trong Writing và Speaking.
Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 8
Ngữ pháp cốt lõi phần Tiếng Anh 11 Unit 8

Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 8 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Trong phần này, bài viết sẽ soạn chi tiết từng nội dung trong Tiếng Anh 11 Unit 8 theo đúng cấu trúc sách giáo khoa, bao gồm Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing và các nội dung kiến thức khác.

Mỗi phần đều có giải thích trọng tâm kiến thức, hướng dẫn cách làm bài, kèm theo đáp án chi tiết và transcript bài nghe (đối với Listening), giúp học sinh dễ đối chiếu, tự học và ôn tập hiệu quả tại nhà.

Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 8 theo từng phần kiến thức và kỹ năng
Soạn bài Tiếng Anh 11 Unit 8 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Tiếng Anh 11 Unit 8 Getting Started

Earning your parents’ trust

1. Listen and read. (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)

2. Read the conversation again and decide who has these skills.

Put a tick (✓) in the correct column.

Skills

Mai

Nam

Mark

1. Managing money

   

2. Cooking, cleaning, and doing laundry

   

3. Managing time

 

 

3. Find words and a phrase in 1 that have the following meanings.

  1. a belief in your own ability to do things
  2. confident and free to do things without help from other people
  3. things that you must do as part of your duty or job
  4. the activity of planning how to spend and save money

Đáp án:

  1. confidence
  2. independent
  3. responsibilities
  4. money-management

4. Match the two halves to make sentences used in 1.

  1. It’s my mum ___
  2. It was earning my parents’ trust ___
  3. It’s my parents ___
  4. It’s the app ___

a. who’s calling me again.

b. that took a long time.

c. who still think I don’t have the skills to be independent.

d. that taught me how to be responsible with money.

Đáp án: 1. d 2. a 3. b 4. c

Tiếng Anh 11 Unit 8 Language

Pronunciation

Intonation in invitations, suggestions, and polite requests

Remember!

We usually use fall-rise intonation in invitations, suggestions, and requests. This intonation pattern makes the questions sound friendlier and more polite.

1. Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation (↘↗) in the following sentences.

  1. Would you like a cup of tea? ↗
  2. Why don’t you answer your phone? ↗
  3. Would you like me to help you install the software? ↗
  4. Can you show me the money-management app you told me about? ↗

2. Listen and pay attention to the fall-rise intonation (↘↗) in the following sentences. Then practise saying them in pairs.

  1. Shall we now talk about other learning methods? ↗
  2. Could you please pay attention when I’m talking to you? ↗
  3. Why don’t we use public transport to go to school? ↗
  4. Would you like to join our cooking course? ↗

Vocabulary

Teens and independence

1. Match the words with their meanings.

  1. self-motivated (adj)
  2. self-study (n)
  3. manage (v)
  4. trust (n)
  5. life skill (n)

a. a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life

b. to succeed in dealing with something, especially something difficult

c. a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you

d. the activity of learning something by yourself without teachers’ help

e. able to do or achieve something without pressure from others

Đáp án: 1. e 2. d 3. b 4. c 5. a 

2. Complete the sentences using the correct form of the words in 1.

  1. We have great __________ in our parents and teachers.
  2. Teenagers should learn basic __________ such as cooking a meal and using a washing machine.
  3. My brother signed up for a __________ computer course.
  4. It is important for us to learn how to __________ our time and money.
  5. His parents don’t have to force him to study hard as he is highly __________.

Đáp án:

  1. trust
  2. life skills
  3. self-study
  4. motivate
  5. self-motivated

Grammar

Cleft sentences with It is / was … that / who …

1. Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts.

  1. John is saving his pocket money to buy a new phone.
    → It ______________________________________________ to buy a new phone.
  2. He gets 20 dollars every week by doing chores around the house.
    → It ______________________________________________ by doing chores around the house.
  3. John earned more pocket money by helping his grandpa last weekend.
    → It ______________________________________________.
  4. He bought gifts for his friends and family members with his pocket money.
    → It ______________________________________________.
  5. Teenagers can earn pocket money by doing part-time jobs.
    → It ______________________________________________.

Đáp án: 

  1. is John that/who is saving his pocket money
  2. is 20 dollars that he gets every week
  3. was last weekend that John earned
  4. was gifts for friends and family members that
  5. is by doing household chores with children that parents

2. Work in pairs. Ask and answer questions about the chores you and your family members do at home. Use cleft sentences.

Example:

A: Is it you who does the cooking at home?

B: Yes, it is me who does the cooking. / No, it is my mum who does the cooking.

(Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)

Tiếng Anh 11 Unit 8 Reading

Bài đọc trong Tiếng Anh 11 Unit 8 trang 89-90 với tiêu đề How to become independent xoay quanh chủ đề tính tự lập của thanh thiếu niên. Nội dung bài mang tính hướng dẫn, giúp học sinh nhận diện những kỹ năng cần thiết để trở nên độc lập hơn trong học tập và sinh hoạt hằng ngày.

Các dạng bài tập trong phần Reading này bao gồm:

  1. Nối đoạn với tiêu đề: Học sinh cần đọc và xác định nội dung chính của từng đoạn để nối với tiêu đề phù hợp. Trong số các tiêu đề cho sẵn có hai tiêu đề dư, nhằm kiểm tra khả năng khái quát ý chính của học sinh.
  2. Nối cụm từ với nghĩa: Học sinh cần hiểu và xác định nghĩa của các cụm động từ được tô đậm trong bài đọc như get around, come up with, carry out, get into the habit of và make use of dựa trên ngữ cảnh.
  3. Hoàn thành sơ đồ thông tin: Học sinh cần đọc lại bài để hoàn thiện các sơ đồ về quy trình ra quyết định và kỹ năng quản lý thời gian, sử dụng không quá hai từ cho mỗi chỗ trống.

Để làm tốt phần Reading Unit 8, học sinh cần:

  • Đọc lướt toàn bài trước để nắm được nội dung chính của từng đoạn.
  • Khi làm bài chi tiết, không nên dịch từng câu, mà hãy tập trung tìm thông tin trực tiếp liên quan đến yêu cầu của đề.
  • Đặc biệt chú ý các từ khóa thể hiện kỹ năng sống và sự tự lập, vì đây là trọng tâm xuyên suốt của bài đọc.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 8 Reading

Tiếng Anh 11 Unit 8 Reading
Tiếng Anh 11 Unit 8 Reading

Tiếng Anh 11 Unit 8 Speaking

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 8 Speaking trang 90-91 tập trung vào chủ đề Learning basic life skills (Rèn luyện các kỹ năng sống cơ bản). Phần này giúp học sinh thực hành nói về những công việc hằng ngày trong gia đình, qua đó phát triển khả năng giao tiếp và ý thức tự lập.

Trong phần Speaking, học sinh sẽ trao đổi và chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến các công việc nhà, đặc biệt là giặt quần áo, từ đó học cách trình bày quy trình thực hiện một công việc theo trình tự hợp lý.

Nhiệm vụ chính bao gồm:

  1. Thảo luận theo cặp: Học sinh trả lời các câu hỏi về việc đã từng tự giặt quần áo hay chưa và mô tả cách mình thực hiện. Hoạt động này giúp rèn luyện kỹ năng trả lời câu hỏi và diễn đạt kinh nghiệm cá nhân.
  2. Sắp xếp trình tự: Học sinh đọc các bước giặt quần áo và sắp xếp chúng theo đúng thứ tự. Qua đó, học sinh cần sử dụng kỹ năng đọc hiểu hướng dẫn và tư duy logic về trình tự hành động.
  3. Đọc và chọn đáp án đúng: Học sinh đọc đoạn hướng dẫn cách giặt quần áo và chọn đáp án phù hợp cho từng câu hỏi, chú ý đến các từ nối chỉ trình tự như first, then, finally, after that.

Thông qua phần Speaking này, học sinh được rèn luyện khả năng mô tả quy trình, sử dụng từ nối chỉ thứ tự, đồng thời nâng cao sự tự tin khi nói về các kỹ năng sống quen thuộc trong đời sống hằng ngày.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 8 Speaking

Tiếng Anh 11 Unit 8 Speaking, Listening
Tiếng Anh 11 Unit 8 Speaking, Listening

Tiếng Anh 11 Unit 8 Listening

Phần Tiếng Anh 11 Unit 8 Listening (trang 91) xoay quanh chủ đề Becoming independent learners (Trở thành người học tự lập). Bài nghe tập trung vào các đặc điểm và thói quen của những người học có khả năng tự học hiệu quả, qua đó giúp học sinh nhận thức rõ vai trò của tính tự lập trong quá trình học tập.

Nội dung bài nghe được triển khai thông qua cuộc hội thoại giữa Mai và Mike, trong đó Mike chia sẻ thông tin về những người học tự lập và cách họ học tập. Thông qua cuộc trò chuyện này, học sinh được làm quen với các đặc điểm tiêu biểu như có mục tiêu học tập rõ ràng, biết tự giải quyết vấn đề và không dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

Các nhiệm vụ chính trong phần Listening bao gồm:

  1. Nghe chọn thông tin đúng: Học sinh lắng nghe và đánh dấu (✓) vào bảng để thể hiện mức độ phù hợp của các nhận định liên quan đến thói quen học tập của bản thân. Hoạt động này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe ý chính và liên hệ nội dung bài nghe với trải nghiệm cá nhân.
  2. Nghe hiểu chi tiết: Học sinh nghe lại cuộc hội thoại và chọn đáp án đúng (A, B hoặc C) cho các câu hỏi liên quan đến nội dung bài nghe. Các câu hỏi tập trung vào việc xác định chủ đề cuộc trò chuyện, động lực học tập, mục tiêu học tập và cách người học tự lập đối mặt với khó khăn.
  3. Trả lời ngắn gọn: Học sinh nghe lại bài và trả lời câu hỏi bằng không quá ba từ hoặc một con số, yêu cầu khả năng nghe chính xác các thông tin cụ thể như đặc điểm của người học tự lập, trách nhiệm của họ và công cụ hỗ trợ học tập mà họ sử dụng.

Thông qua phần Listening này, học sinh được rèn luyện khả năng nghe ý chính, nghe thông tin chi tiết chắt lọc thông tin quan trọng, đồng thời nâng cao nhận thức về việc xây dựng thói quen học tập chủ động và tự lập.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 8 Listening

Tiếng Anh 11 Unit 8 Writing

Phần Tiếng Anh 11 Unit 8 Writing (trang 92) tập trung vào kỹ năng viết bài nghị luận ngắn về ưu và nhược điểm của việc tự học (An article about pros and cons of self-study).

Bài viết yêu cầu học sinh phân tích một vấn đề quen thuộc trong học tập, từ đó rèn luyện khả năng lập luận, so sánh và trình bày quan điểm cá nhân một cách mạch lạc.

Trong phần chuẩn bị viết, học sinh sẽ làm việc theo cặp để phân loại các ý tưởng cho sẵn thành pros (ưu điểm) và cons (nhược điểm) của self-study, đồng thời có thể bổ sung thêm ý kiến của bản thân. Hoạt động này giúp học sinh hình thành tư duy phản biện và biết nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.

Bài viết được triển khai theo bố cục chuẩn gồm bốn phần:

  • Introduction: Giới thiệu khái quát về self-study, nêu vấn đề sẽ được bàn luận.
  • Body paragraph 1: Trình bày các ưu điểm của việc tự học, chẳng hạn như người học có nhiều tự do hơn, chủ động đặt mục tiêu và tự chịu trách nhiệm cho việc học của mình.
  • Body paragraph 2: Phân tích các hạn chế của self-study, ví dụ như người học có thể gặp khó khăn khi không có người hướng dẫn hoặc thiếu cơ hội phát triển kỹ năng giao tiếp.
  • Conclusion: Tóm tắt lại vấn đề và đưa ra nhận định chung về vai trò của self-study trong bối cảnh giáo dục hiện nay.

Trong quá trình viết, học sinh cần sử dụng các từ nối và cấu trúc lập luận quen thuộc như first, secondly, on the other hand, for example, finally, in conclusion để đảm bảo bài viết có tính liên kết và logic. Ngoài ra, việc đưa ra ví dụ minh họa giúp bài viết rõ ràng và thuyết phục hơn.

Thông qua phần Writing này, học sinh được rèn luyện kỹ năng tổ chức ý tưởng, so sánh – đối chiếu, và diễn đạt quan điểm cá nhân bằng văn phong học thuật, từ đó nâng cao khả năng viết bài nghị luận ngắn trong chương trình phổ thông.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 8 Writing

Tiếng Anh 11 Unit 8 Writing
Tiếng Anh 11 Unit 8 Writing

Lưu ý: Đáp án chi tiết cho các phần Communication and Culture / CLIL, Looking Back, Project trong Tiếng Anh lớp 11 Unit 8 Global Success đã được tổng hợp đầy đủ.

TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 11 Unit 8 Communication and Culture / CLIL, Looking Back, Project

Xem thêm:  Tiếng Anh 11 Unit 7

Qua Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent, có thể thấy chương trình phổ thông hiện nay không chỉ dừng lại ở việc “học từ vựng – làm bài tập”, mà đang từng bước hướng học sinh đến tư duy tự học, khả năng lập luận, diễn đạt ý kiến cá nhân và sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh học thuật.

Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều học sinh lớp 10–11 gặp khó khăn khi bước sang giai đoạn tiếng Anh học thuật nâng cao, đặc biệt là khi:

  • Kiến thức ngữ pháp (như cleft sentences, cấu trúc lập luận) chỉ được học để làm bài, chưa đủ phản xạ để dùng trong Speaking – Writing
  • Vốn từ vựng trong SGK còn giới hạn, chưa đáp ứng yêu cầu đọc – viết học thuật dài và sâu
  • Học sinh có thể làm tốt bài kiểm tra trên lớp, nhưng lúng túng khi tiếp cận các dạng bài chuẩn quốc tế như IELTS

Đây cũng chính là lý do vì sao nhiều bạn bắt đầu tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản hơn, giúp kết nối kiến thức phổ thông với các chuẩn đánh giá quốc tế, thay vì học rời rạc từng Unit.

Khi mục tiêu không chỉ là “qua môn”, mà là chuẩn bị cho đại học và tương lai

Ở giai đoạn THPT, đặc biệt từ lớp 10–11, việc học tiếng Anh cũng không còn đơn thuần để đạt điểm số trên lớp. Nhiều học sinh và phụ huynh bắt đầu quan tâm đến các mục tiêu dài hạn hơn như:

  • Xét tuyển đại học bằng chứng chỉ IELTS
  • Chuẩn bị nền tảng tiếng Anh để học chương trình quốc tế, du học hoặc học đại học bằng tiếng Anh
  • Rèn tư duy học thuật, kỹ năng trình bày quan điểm – đúng với tinh thần independent learner được nhấn mạnh trong Unit 8

Để làm được điều đó, người học cần một môi trường giúp hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp – từ vựng, đồng thời luyện kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo chuẩn quốc tế, thay vì chỉ dừng lại ở phạm vi sách giáo khoa.

IELTS Core – Lộ trình luyện thi bài bản cho học sinh THPT hướng đến kết quả thực chất

Tại VUS, khóa học IELTS Core được thiết kế cho học sinh theo hướng học đúng nền tảng – luyện đúng trọng tâm – tiến bộ rõ ràng theo từng giai đoạn.

Khóa học áp dụng CoreMind Learning, phương pháp học tập trung vào tư duy và bản chất đề thi, giúp học sinh:

  • Hiểu yêu cầu đề, phân tích đúng trọng tâm
  • Phát triển ý mạch lạc cho Speaking & Writing cũng như giỏi đều 4 kỹ năng
  • Tự đánh giá và điều chỉnh chiến lược làm bài
Chinh phục IELTS cùng VUS!
Chinh phục IELTS cùng VUS!

IELTS Core xây dựng lộ trình tối ưu từ Foundation → Pre-IELTS → IELTS 4.0–6.0 → 6.5+, phù hợp với nhiều mức năng lực. 

Khóa học được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm luyện thi, thường xuyên cập nhật xu hướng đề mới và chiến lược làm bài hiệu quả. 

Trong quá trình học, học viên được luyện tập với ngân hàng hơn 20.000 nội dung, phòng thi mô phỏng trên máy tính chuẩn Cambridge và AI hỗ trợ chấm Writing & Speaking để theo dõi tiến bộ sát thực tế.

Bên cạnh chất lượng đào tạo, VUS ghi nhận hơn 2.700 học viên đạt IELTS 7.0+, cùng chứng chỉ hoàn thành chương trình IELTS Core được chấp nhận bởi nhiều trường đại học quốc tế. Khóa học có cam kết đầu ra bằng văn bản, hỗ trợ học lại nếu chưa đạt mục tiêu theo lộ trình.

IELTS Core phù hợp với học sinh THPT muốn chuyển tiếp mượt từ tiếng Anh phổ thông sang IELTS, xây nền tảng vững chắc ngay từ sớm để chuẩn bị cho đại học và các mục tiêu dài hạn. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay bên dưới!

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Soạn Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success chi tiết kèm đáp án
TƯ VẤN MIỄN PHÍ NGAY!

Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 8 (có đáp án)

Phần bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 8 được xây dựng nhằm giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng ngôn ngữ xoay quanh chủ đề tính tự lập. 

Thông qua các dạng bài bám sát nội dung SGK, học sinh có thể củng cố kiến thức, rèn kỹ năng làm bài và tự đánh giá mức độ hiểu bài một cách hiệu quả.

Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 8 (có đáp án)
Bài tập ôn Tiếng Anh 11 Global Success Unit 8 (có đáp án)

Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng cách chọn từ/cụm từ phù hợp trong ngoặc.

(self-motivated, manage, responsibility, get into the habit of, make use of, come up with, trust)

  1. Independent learners know how to __________ their time effectively.
  2. Teenagers should __________ doing household chores to become more independent.
  3. Being __________ helps students study without being pushed by others.
  4. Parents often teach their children a sense of __________ from an early age.
  5. When facing a problem, students should __________ a suitable solution.
  6. Learning to __________ online tools can help students study more efficiently.

Đáp án

  1. manage
  2. get into the habit of
  3. self-motivated
  4. responsibility
  5. come up with
  6. make use of

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc nhấn mạnh.

  1. Nam learned how to use the washing machine by himself.
    → It was ______________________________________.
  2. Time-management skills help students become more independent.
    → It is ______________________________________.
  3. Mai taught herself English at home, not at school.
    → It was ______________________________________.
  4. Students develop independence by making their own decisions.
    → It is ______________________________________.
  5. Her parents taught her a sense of responsibility.
    → It was ______________________________________.

Đáp án

  1. It was by himself that Nam learned how to use the washing machine.
  2. It is time-management skills that help students become more independent.
  3. It was at home that Mai taught herself English.
  4. It is by making their own decisions that students develop independence.
  5. It was a sense of responsibility that her parents taught her.

Bài tập 3: Đọc các câu sau và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

  1. According to Unit 8, becoming independent helps teenagers
    A. avoid responsibility
    B. depend more on parents
    C. prepare better for the future
  2. Independent learners usually
    A. wait for teachers to solve problems
    B. give up easily when tasks are difficult
    C. set learning goals and make plans
  3. Which skill is mentioned showing independence?
    A. Copying answers from others
    B. Managing time effectively
    C. Studying only before exams
  4. When making decisions, students should
    A. act based on emotions
    B. consider advantages and disadvantages
    C. avoid planning
  5. Good time management helps students
    A. sleep less
    B. study without rest
    C. balance study and relaxation
  6. Independent learners are NOT afraid of
    A. asking questions
    B. making mistakes
    C. learning new things

Đáp án:

  1. C
  2. C
  3. B
  4. B
  5. C
  6. B

Soạn Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success – Becoming Independent chi tiết có đáp án trên đây đã hệ thống đầy đủ kiến thức trọng tâm từ từ vựng, ngữ pháp đến các bài học theo từng kỹ năng như Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing,...

Bên cạnh đó, hệ thống bài tập ôn luyện có đáp án giúp người học củng cố kiến thức một cách chủ động, rèn phản xạ làm bài và nâng cao hiệu quả ôn tập trước các bài kiểm tra, đánh giá định kỳ.

Hy vọng bài soạn Tiếng Anh 11 Unit 8 Global Success này sẽ trở thành nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn học chắc – hiểu sâu – tự tin chinh phục Unit 8 Becoming Independent và tiếp tục đạt kết quả tốt trong quá trình học tiếng Anh lớp 11.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent

  • Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent học về nội dung gì? Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent học về nội dung gì? Tiếng Anh 11 Unit 8 Becoming Independent học về nội dung gì?

    Tiếng Anh 11 Unit 8: Becoming Independent tập trung vào chủ đề tính tự lập của học sinh trong học tập và cuộc sống. Bài học giúp học sinh hiểu các kỹ năng cần thiết để trở nên độc lập hơn như quản lý thời gian, ra quyết định, tự học và chịu trách nhiệm với bản thân. Nội dung được triển khai đồng đều qua Vocabulary, Reading, Speaking, Listening, Writing, v.v.
  • Tiếng Anh 11 Unit 8 Vocabulary gồm những nhóm từ nào? Tiếng Anh 11 Unit 8 Vocabulary gồm những nhóm từ nào? Tiếng Anh 11 Unit 8 Vocabulary gồm những nhóm từ nào?

    Phần Tiếng Anh 11 Unit 8 Vocabulary xoay quanh các từ và cụm từ về kỹ năng sống và sự tự lập như self-motivated, responsibility, manage, decision-making, get into the habit of. Các từ vựng này thường xuất hiện xuyên suốt các kỹ năng và được yêu cầu vận dụng trong bài đọc, bài nghe cũng như bài viết.
  • Tiếng Anh 11 Unit 8 Language có ngữ pháp gì quan trọng? Tiếng Anh 11 Unit 8 Language có ngữ pháp gì quan trọng? Tiếng Anh 11 Unit 8 Language có ngữ pháp gì quan trọng?

    Trong Tiếng Anh 11 Unit 8 Language, học sinh trọng tâm ôn tập cấu trúc cleft sentences với “It is/was … that/who …”. Ngữ pháp này giúp nhấn mạnh một thành phần trong câu và thường xuất hiện ở dạng bài viết lại câu, hoàn thành câu và vận dụng trong Speaking hoặc Writing theo đúng ngữ cảnh.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ